Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN 1 — 50 CÂU (trích các câu 1–44)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

“assist” có nghĩa là:

a)

ngăn cản

b)

hỗ trợ

c)

buộc tội

d)

phá hoại

2.

Từ trái nghĩa của “support” là:

a)

aid

b)

oppose

c)

back up

d)

assist

3.

“constant” gần nghĩa nhất với:

a)

steady

b)

rare

c)

slow

d)

urgent

4.

“heartbroken” nghĩa là:

a)

vui vẻ

b)

đau lòng

c)

nghi ngờ

d)

hạnh phúc

5.

Chọn từ có nghĩa “kiên trì”:

a)

perseverance

b)

exposure

c)

research

d)

tragic

6.

Trái nghĩa của “unfortunately”:

a)

sadly

b)

seriously

c)

fortunately

d)

badly

7.

“material” có nghĩa là:

a)

trọng lượng

b)

vật liệu

c)

hướng dẫn

d)

có vấn

8.

“exposure” gần nghĩa với:

a)

contact

b)

protection

c)

hiding

d)

separation

9.

“adequate” nghĩa là:

a)

thiếu

b)

đầy đủ

c)

dư thừa

d)

tối đa

10.

Từ đồng nghĩa của “aware”:

a)

ignorant

b)

conscious

c)

careful

d)

relaxed

11.

“synthetic” trái nghĩa với:

a)

natural

b)

impure

c)

valuable

d)

harmful

12.

Chọn nghĩa của “refine”:

a)

làm bẩn

b)

tách ra

c)

tinh luyện

d)

hòa tan

13.

“valuable” gần nghĩa với:

a)

worthless

b)

cheap

c)

precious

d)

rare

14.

“calculate” là:

a)

v

b)

adj

c)

n

d)

adv

15.

“instead” nghĩa là:

a)

đột nhiên

b)

thay vào đó

c)

thật ra

d)

mặc dù

16.

“resist” trái nghĩa là:

a)

surrender

b)

withstand

c)

reject

d)

deny

17.

“damage” đồng nghĩa với:

a)

heal

b)

destroy

c)

harm

d)

fix

18.

“detect” có nghĩa là:

a)

che giấu

b)

phát hiện

c)

xóa bỏ

d)

phân chia

19.

“tsunami” là:

a)

bão

b)

sóng thần

c)

mưa đá

d)

gió mùa

20.

“affect” nghĩa là:

a)

sửa chữa

b)

phán xét

c)

ảnh hưởng

d)

tấn công

21.

Từ gần nghĩa với “frequent”:

a)

rare

b)

regular

c)

unusual

d)

late

22.

“internal” trái nghĩa với:

a)

domestic

b)

external

c)

hidden

d)

special

23.

“conclusion” là:

a)

kết luận

b)

mục tiêu

c)

bằng chứng

d)

sự kiện

24.

“lasting” gần nghĩa với:

a)

temporary

b)

enduring

c)

rare

d)

limited

25.

“gain” trái nghĩa với:

a)

obtain

b)

earn

c)

lose

d)

win

26.

“adapt” nghĩa là:

a)

thay đổi

b)

thích nghi

c)

tăng tốc

d)

dừng lại

27.

“punctual” trái nghĩa là:

a)

late

b)

early

c)

fast

d)

careful

28.

“misinterpret” nghĩa là:

a)

dịch đúng

b)

hiểu sai

c)

kiểm chứng

d)

xác nhận

29.

Từ gần nghĩa với “appointment”:

a)

condition

b)

arrangement

c)

belief

d)

request

30.

“formal” trái nghĩa là:

a)

polite

b)

official

c)

informal

d)

correct

31.

“significant” có nghĩa:

a)

quan trọng

b)

tạm thời

c)

nhỏ bé

d)

toàn diện

32.

“privacy” trái nghĩa:

a)

protection

b)

exposure

c)

safety

d)

security

33.

“thrilled” gần nghĩa với:

a)

bored

b)

scared

c)

calm

d)

excited

34.

“ignore” có nghĩa là:

a)

chú ý

b)

phớt lờ

c)

lắng nghe

d)

trình bày

35.

“apparently” nghĩa là:

a)

hiển nhiên

b)

bất ngờ

c)

bí mật

d)

phức tạp

36.

“resemble” đồng nghĩa với:

a)

differ

b)

avoid

c)

look like

d)

deny

37.

“varied” trái nghĩa với:

a)

diverse

b)

mixed

c)

uniform

d)

wide

38.

“infant” nghĩa là:

a)

thiếu niên

b)

người lớn

c)

trẻ sơ sinh

d)

trẻ mồ côi

39.

“verbal” trái nghĩa:

a)

oral

b)

practical

c)

nonverbal

d)

critical

40.

“conclude” có nghĩa là:

a)

kết luận

b)

bắt đầu

c)

tiếp nhận

d)

thay đổi

41.

“carefree” nghĩa là:

a)

vô tư

b)

lo lắng

c)

giận dữ

d)

dễ sợ

42.

“reduce” đồng nghĩa:

a)

increase

b)

decrease

c)

add

d)

grow

43.

“compete” trái nghĩa với:

a)

fight

b)

struggle

c)

cooperate

d)

win

44.

“recall” nghĩa là:

a)

hỏi

b)

viết

c)

nhớ lại

d)

thay đổi

45.

“emphasize” đồng nghĩa là gì?

a)

highlight

b)

hide

c)

ignore

d)

reduce

46.

“mature” trái nghĩa với từ nào?

a)

adultlike

b)

serious

c)

childish

d)

young

47.

“adjust” nghĩa là gì?

a)

giữ nguyên

b)

điều chỉnh

c)

tách ra

d)

làm vỡ

48.

“temporary” trái nghĩa là gì?

a)

limited

b)

short-term

c)

permanent

d)

repeated

49.

“overcome” đồng nghĩa là gì?

a)

surrender

b)

defeat

c)

lose

d)

regret

50.

“predict” có nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

giải thích

c)

chứng minh

d)

phát minh

51.

“situation” nghĩa là gì?

a)

tình hình

b)

nguyên nhân

c)

phản ứng

d)

hành động

52.

“normal” trái nghĩa là gì?

a)

healthy

b)

abnormal

c)

natural

d)

average

53.

“question” gần nghĩa với từ nào?

a)

doubt

b)

statement

c)

answer

d)

explain

54.

“field” nghĩa chính là gì?

a)

công việc

b)

lĩnh vực

c)

dãy núi

d)

sự kiện

55.

“tragic” đồng nghĩa là gì?

a)

funny

b)

sad

c)

humorous

d)

joyful

56.

“discovery” trái nghĩa là gì?

a)

finding

b)

invention

c)

loss

d)

creation

57.

“interrupt” (từ gốc của interruption) nghĩa là gì?

a)

tiếp tục

b)

ngắt lời

c)

cản đường

d)

im lặng

58.

“radioactive” thuộc nhóm nào?

a)

cảm xúc

b)

hoá học

c)

năng lượng/ hạt nhân

d)

âm thanh

59.

“essential” nghĩa là gì?

a)

không quan trọng

b)

thiết yếu

c)

ít dùng

d)

thừa thãi

60.

“manufacture” có nghĩa là gì?

a)

xây dựng

b)

sản xuất

c)

kiểm tra

d)

phá huỷ

61.

“detergent” dùng để làm gì?

a)

trang trí

b)

tẩy rửa

c)

sửa chữa

d)

đo lường

62.

“process” gần nghĩa với từ nào?

a)

product

b)

procedure

c)

result

d)

speed

63.

“reliever” là loại gì?

a)

thuốc cứu trợ

b)

thuốc giảm đau

c)

thức ăn

d)

hoá chất độc

64.

“synthetic” đồng nghĩa là gì?

a)

natural

b)

artificial

c)

pure

d)

fresh

65.

“valuable” trái nghĩa là gì?

a)

expensive

b)

priceless

c)

worthy

d)

worthless

66.

“locate” nghĩa là gì?

a)

giấu

b)

định vị

c)

mở rộng

d)

hiểu

67.

“fact” trái nghĩa là gì?

a)

lie

b)

truth

c)

number

d)

record

68.

“seismographic” dùng để đo gì?

a)

độ mạnh

b)

sóng biển

c)

động đất

d)

gió

69.

“predict” gần nghĩa với từ nào?

a)

question

b)

estimate

c)

ignore

d)

change

70.

“damage” trái nghĩa là gì?

a)

weaken

b)

harm

c)

repair

d)

break

71.

“cycle” nghĩa là gì?

a)

thời tiết

b)

chu kỳ

c)

khoảng cách

d)

dãy núi

72.

“gain” đồng nghĩa với từ nào?

a)

lose

b)

obtain

c)

give

d)

lend

73.

“internal” gần nghĩa với từ nào?

a)

inside

b)

outside

c)

top

d)

bottom

74.

“uncommon” trái nghĩa là gì?

a)

rare

b)

unusual

c)

common

d)

unique

75.

“disrupt” nghĩa là gì?

a)

duy trì

b)

phá vỡ

c)

mở rộng

d)

chuẩn bị

76.

Chọn nghĩa đúng của “apologize”.

a)

cám ơn

b)

xin lỗi

c)

yêu cầu

d)

hứa hẹn

77.

“informal” trái nghĩa là gì?

a)

relaxed

b)

casual

c)

formal

d)

private

78.

“behavior” là gì?

a)

hành vi

b)

cảm xúc

c)

môi trường

d)

tính cách

79.

“punctual” gần nghĩa với từ nào?

a)

early

b)

careful

c)

polite

d)

on time

80.

“react” trái nghĩa với từ nào?

a)

respond

b)

ignore

c)

defend

d)

shock

81.

“few” nghĩa là gì?

a)

nhiều

b)

ít

c)

đủ

d)

thiếu

82.

“status” nghĩa là gì?

a)

địa vị

b)

mức độ

c)

số lượng

d)

tài chính

83.

“average” trái nghĩa là gì?

a)

typical

b)

exceptional

c)

normal

d)

central

84.

“access” gần nghĩa với từ nào?

a)

entry

b)

exit

c)

focus

d)

control

85.

“concern” trái nghĩa là gì?

a)

worry

b)

fear

c)

ignore

d)

follow

86.

“solitary” trái nghĩa là gì?

a)

alone

b)

isolated

c)

social

d)

quiet

87.

“break” đồng nghĩa với từ nào?

a)

divide

b)

repair

c)

shatter

d)

support

88.

“reduction” nghĩa là gì?

a)

giảm

b)

tăng

c)

giữ nguyên

d)

sửa chữa

89.

“ignore” trái nghĩa là gì?

a)

notice

b)

avoid

c)

delete

d)

reduce

90.

“network” nghĩa là gì?

a)

hệ thống

b)

sự phá vỡ

c)

nhóm nhỏ

d)

hướng dẫn

91.

“observer” là người làm gì?

a)

tránh né

b)

quan sát

c)

phản đối

d)

liên kết

92.

“linguist” là ai?

a)

nhà toán học

b)

nhà ngôn ngữ

c)

bác sĩ

d)

kỹ sư

93.

“infant” thuộc nhóm nào?

a)

trẻ sơ sinh

b)

thanh thiếu niên

c)

người lớn

d)

người già

94.

“pattern” gần nghĩa với từ nào?

a)

model

b)

erase

c)

risk

d)

change

95.

“training” liên quan đến điều gì?

a)

học tập

b)

vui chơi

c)

phá hoại

d)

gián đoạn

96.

“advise” là gì?

a)

cảnh báo

b)

bắt buộc

c)

khuyên

d)

hỏi

97.

“invent” trái nghĩa là gì?

a)

create

b)

design

c)

copy

d)

build

98.

“pressure” nghĩa là gì?

a)

áp lực

b)

niềm vui

c)

cảm xúc

d)

khoảng cách

99.

“stress” trái nghĩa là gì?

a)

calm

b)

heavy

c)

deep

d)

loud

100.

“joy” nghĩa là gì?

a)

tiếng ồn

b)

niềm vui

c)

sự thay đổi

d)

câu trả lời

101.

“tutor” nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

gia sư

c)

bác sĩ

d)

nhân viên

102.

“mature” đồng nghĩa là gì?

a)

childish

b)

adultlike

c)

early

d)

small

103.

“adjust” gần nghĩa với từ nào?

a)

modify

b)

keep

c)

hide

d)

draw

104.

“factor” nghĩa là gì?

a)

số lượng

b)

yếu tố

c)

hành động

d)

phản ứng

105.

“temporary” gần nghĩa với từ nào?

a)

short-term

b)

long-term

c)

fixed

d)

steady

106.

“chronic” nghĩa là gì?

a)

tạm thời

b)

mãn tính

c)

hiếm gặp

d)

đột ngột

107.

“shy” trái nghĩa là gì?

a)

timid

b)

nervous

c)

confident

d)

quiet

108.

“circumstances” nghĩa là:

a)

tình huống

b)

câu hỏi

c)

phân tích

d)

mô hình

109.

“overcome” trái nghĩa:

a)

defeat

b)

surrender

c)

solve

d)

recall

110.

“guidance” gần nghĩa:

a)

suggestion

b)

risk

c)

power

d)

failure

111.

“phenomenon” nghĩa là:

a)

hệ thống

b)

hiện tượng

c)

chu kỳ

d)

tình trạng

112.

“complex” trái nghĩa:

a)

simple

b)

difficult

c)

detailed

d)

varied

113.

“last” nghĩa là:

a)

bắt đầu

b)

giảm

c)

kéo dài

d)

biến mất

114.

“remain” trái nghĩa:

a)

leave

b)

stay

c)

wait

d)

continue

115.

“unlike” nghĩa là:

a)

giống như

b)

không giống

c)

gần giống

d)

y hệt

116.

“research” gần nghĩa:

a)

study

b)

ignore

c)

hide

d)

avoid

117.

“event” nghĩa là:

a)

sự kiện

b)

hành động

c)

vật liệu

d)

quyết định

118.

“separates” trái nghĩa:

a)

divide

b)

combine

c)

cut

d)

remove

119.

“natural” trái nghĩa:

a)

organic

b)

fresh

c)

artificial

d)

green

120.

“petroleum” là:

a)

khí thiên nhiên

b)

than đá

c)

dầu mỏ

d)

axit

121.

“exposure” có nghĩa là:

a)

phơi nhiễm

b)

chữa lành

c)

bảo vệ

d)

lọc bỏ

122.

“adequate” trái nghĩa:

a)

sufficient

b)

tiny

c)

inadequate

d)

extra

123.

“aware” trái nghĩa:

a)

conscious

b)

careful

c)

unaware

d)

awake

124.

“detergent” dùng cho:

a)

lau chùi

b)

pha chế

c)

sửa chữa

d)

đo lường

125.

“rare” gần nghĩa với:

a)

uncommon

b)

frequent

c)

average

d)

typical

126.

“uncommon” trái nghĩa:

a)

usual

b)

common

c)

wide

d)

old

127.

“conscious” trái nghĩa:

a)

alive

b)

careful

c)

aware

d)

unconscious

128.

“valuable” gần nghĩa:

a)

precious

b)

cheap

c)

fake

d)

gross

129.

“extensive” trái nghĩa:

a)

narrow

b)

large

c)

wide

d)

abundant

130.

“event” đồng nghĩa:

a)

place

b)

occurrence

c)

status

d)

discovery

131.

“constant” trái nghĩa:

a)

steady

b)

stable

c)

variable

d)

frequent

132.

“support” gần nghĩa:

a)

oppose

b)

reject

c)

assist

d)

ignore

133.

“assist” trái nghĩa:

a)

help

b)

aid

c)

hinder

d)

support

134.

“snack” nghĩa:

a)

bữa chính

b)

đồ ăn nhẹ

c)

nước uống

d)

trái cây

135.

“tragic” trái nghĩa:

a)

funny

b)

sad

c)

heavy

d)

harsh

136.

“perseverance” trái nghĩa:

a)

giving up

b)

trying

c)

pushing

d)

rising

137.

“event” dùng trong:

a)

đồ vật

b)

sự kiện

c)

địa điểm

d)

trạng thái

138.

“intentional” trái nghĩa:

a)

deliberate

b)

planned

c)

accidental

d)

careful

139.

“radioactive” liên quan đến:

a)

hoá chất

b)

phóng xạ

c)

không khí

d)

nhiệt độ

140.

“interruption” trái nghĩa:

a)

continuation

b)

division

c)

separation

d)

conclusion

141.

“exposure” trái nghĩa:

a)

contact

b)

cover

c)

protection

d)

discovery

142.

“material” gần nghĩa:

a)

fabric

b)

substance

c)

tool

d)

shape

143.

“memory” trái nghĩa:

a)

recall

b)

forgetfulness

c)

recognition

d)

awareness

144.

“researcher” là người:

a)

nghiên cứu

b)

chế tạo

c)

chăm sóc

d)

giải thích

145.

“interrupt” trái nghĩa:

a)

talk

b)

continue

c)

warn

d)

question

146.

“discovery” gần nghĩa:

a)

loss

b)

finding

c)

confusion

d)

choice

147.

“constant” gần nghĩa:

a)

steady

b)

temporary

c)

rare

d)

limited

148.

“heartbroken” gần nghĩa:

a)

happy

b)

devastated

c)

excited

d)

hopeful

149.

“frequency” trái nghĩa:

a)

regularity

b)

rarity

c)

pattern

d)

form

150.

“cycle” gần nghĩa:

a)

circle

b)

series

c)

pattern

d)

level