wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Carbohydrate

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Carbohydrate được cấu tạo từ những nhóm nào sau đây?

a)

Nhiều nhóm OH (polyalcol) và 1 nhóm CHO hoặc 1 nhóm CO

b)

Chỉ có nhóm CHO và nhóm COOH

c)

Chỉ có nhóm NH2 và nhóm CO

d)

Chỉ có nhóm OH và nhóm NH2

2.

Carbohydrate được phân loại thành những nhóm nào dựa trên số phân tử đường?

a)

Mono, Di, Oli, Poly

b)

Đơn, Đôi, Ba, Bốn

c)

Glucose, Sucrose, Lactose, Cellulose

d)

Aldose, Ketose, Amino, Acid

3.

Sơ đồ phân loại các loại carbohydrate: monosaccharides, disaccharides, oligosaccharides, polysaccharides, cùng các ví dụ như glucose, sucrose, raffinose, starch, cellulose.

a)

Sơ đồ phân loại các loại carbohydrate và ví dụ minh họa

b)

Sơ đồ chu trình Krebs

c)

Sơ đồ cấu trúc protein

d)

Sơ đồ quá trình quang hợp

4.

Đường đơn được phân loại dựa vào nhóm carbonyl, nếu C cuối khung C thuộc nhóm CHO thì gọi là gì?

a)

Aldose

b)

Ketose

c)

Aminose

d)

Cellulose

5.

Đường đơn có thể có tính chất hóa học nào sau đây?

a)

Trung tính, acid, amino

b)

Chỉ trung tính

c)

Chỉ acid

d)

Chỉ amino

6.

Đường đơn có chứa nhóm COOH sẽ tạo ra loại acid nào?

a)

Gluconic, galactonic

b)

Lactic, citric

c)

Acetic, formic

d)

Pyruvic, oxalic

7.

Đường đơn có chứa nhóm NH2 sẽ tạo ra chất nào?

a)

Glucosamine

b)

Glucose

c)

Sucrose

d)

Fructose

8.

Đồng phân D và L của đường đơn được xác định dựa vào vị trí của nhóm OH ở đâu?

a)

OH xa đầu nằm bên phải là D, xa nằm bên trái là L

b)

OH gần đầu nằm bên phải là D, gần nằm bên trái là L

c)

OH ở giữa là D, OH ở cuối là L

d)

OH ở vòng là D, OH ở mạch thẳng là L

9.

Trong cấu trúc vòng của đường đơn, vị trí của nhóm OH bán acetal nằm ở đâu?

a)

OH bán acetal nằm trên là dạng @, nằm dưới là dạng b

b)

OH bán acetal nằm dưới là dạng @, nằm trên là dạng b

c)

OH bán acetal nằm giữa là dạng @, nằm cuối là dạng b

d)

OH bán acetal nằm ở đầu là dạng @, nằm ở giữa là dạng b

10.

DoK Level 1: Đường nào sau đây là sản phẩm trung gian của chuyển hóa C?

a)

D-glyceraldehyde

b)

Ribose

c)

Galactose

d)

Sucrose

11.

DoK Level 1: Pentose có vai trò gì trong tế bào?

a)

Cấu tạo nucleic acid

b)

Cấu tạo hemicellulose

c)

Cấu tạo enzyme

d)

Cấu tạo chất béo

12.

DoK Level 2: Glucose có vai trò nào sau đây?

a)

Ở dịch, mô bào

b)

Cấu tạo nhiều loại oligo và poly

c)

Cơ chất chuyển hóa C ở người và động vật

d)

Tất cả các đáp án trên

13.

DoK Level 2: Oligosaccharide được phân loại dựa trên những yếu tố nào?

a)

Số lượng monosaccharide và thành phần gốc

b)

Độ ngọt và màu sắc

c)

Khả năng hòa tan trong nước

d)

Nhiệt độ nóng chảy

14.

DoK Level 3: So sánh đặc điểm của disaccharide khử và không khử dựa trên ví dụ trong bảng.

a)

Disaccharide khử có khả năng tham gia phản ứng oxy hóa, ví dụ như maltose, cellobiose, lactose; disaccharide không khử như sucrose không có khả năng này.

b)

Disaccharide khử không có khả năng tham gia phản ứng hóa học, còn disaccharide không khử thì có.

c)

Disaccharide khử luôn có vị ngọt hơn disaccharide không khử.

d)

Disaccharide không khử luôn có cấu trúc đơn giản hơn disaccharide khử.

15.

DoK Level 3: Giải thích tại sao enzyme lactase lại cần thiết cho quá trình thủy phân lactose trong sữa.

a)

Vì enzyme lactase giúp phân tách lactose thành glucose và galactose để cơ thể hấp thụ.

b)

Vì enzyme lactase làm tăng vị ngọt của sữa.

c)

Vì enzyme lactase giúp chuyển hóa chất béo trong sữa.

d)

Vì enzyme lactase làm cho sữa đông lại.

16.

Tinh bột a-D glucose có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ngọt, không khử

b)

Không ngọt, khử

c)

Tan trong nước lạnh

d)

Có màu đỏ với iod

17.

Amylose có cấu trúc như thế nào?

a)

Nhánh, không hòa tan

b)

Thẳng, không nhánh

c)

Nhánh dài

d)

Có liên kết β 1,4

18.

Glycogen có đặc điểm nào sau đây?

a)

Màu trắng, tan nước nóng

b)

Không tan trong nước

c)

Có màu xanh với iod

d)

Không có nhánh

19.

Cellulose có liên kết glycosid nào?

a)

α 1,4

b)

β 1,4

c)

α 1,6

d)

β 1,6

20.

Chitin được tách ra từ đâu bằng cách đun nóng với kiềm?

a)

Vách tế bào thực vật

b)

Vỏ cứng động vật

c)

Quả, thân, cùi

d)

Rong biển

21.

Agar-Agar tan trong môi trường nào?

a)

Nước lạnh

b)

Nước nóng

c)

Dung dịch axit

d)

Dung dịch kiềm

22.

Hemicellulose được cấu tạo từ những loại monosaccharide nào?

a)

Glucose, fructose, galactose

b)

Manose, gala, glu, xylose

c)

Maltose, lactose, sucrose

d)

Ribose, arabinose, xylose

23.

Pectin thường có mặt ở đâu trong thực vật?

a)

Vách tế bào

b)

Nhân tế bào

c)

Màng tế bào

d)

Lục lạp

24.

So sánh cấu trúc nhánh của amylopectin và glycogen, loại nào có nhiều nhánh hơn và nhánh ngắn hơn?

a)

Amylopectin

b)

Glycogen

c)

Cellulose

d)

Chitin

25.

Vì sao cellulose không tan trong nước?

a)

Do cấu trúc thẳng và liên kết β 1,4

b)

Do có nhiều nhánh

c)

Do liên kết α 1,6

d)

Do có nhóm chức axit

26.

DoK Level 1: Lipid là hợp chất hữu cơ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tan trong nước

b)

Không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ

c)

Tan trong axit

d)

Tan trong bazơ

27.

DoK Level 1: Thành phần chính của lipid là gì?

a)

Ester của acid béo với glycerol hoặc rượu/phosphate/base nitơ/carbohydrate

b)

Protein và acid amin

c)

Glucose và fructose

d)

Vitamin và khoáng chất

28.

DoK Level 2: Theo khả năng thủy phân, nhóm nào sau đây thuộc loại lipid không thủy phân được?

a)

Acylglyceride

b)

Phosphoglyceride

c)

Sáp

d)

Terpene

29.

DoK Level 2: Lipid đơn giản được cấu tạo từ những thành phần nào?

a)

Rượu + acid béo

b)

Glycerol + acid amin

c)

Glucose + acid béo

d)

Rượu + glucose

30.

DoK Level 3: Hãy phân biệt giữa lipid đơn giản và lipid phức tạp dựa trên thành phần cấu tạo.

a)

Lipid đơn giản chỉ chứa rượu và acid béo, lipid phức tạp có thêm P, N, S

b)

Lipid đơn giản chứa glucose, lipid phức tạp chứa protein

c)

Lipid đơn giản chứa vitamin, lipid phức tạp chứa khoáng chất

d)

Lipid đơn giản chứa acid amin, lipid phức tạp chứa acid béo

31.

DoK Level 3: Dựa vào cấu trúc, hãy chọn nhóm lipid điển hình có thành phần là glycerol và 3 acid béo.

a)

Acylglyceride

b)

Phospholipid

c)

Sphingolipid

d)

Terpene

32.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của lipid?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Cấu tạo màng sinh học

c)

Dung môi cho vitamin A, D, E, K

d)

Tổng hợp protein

33.

Lipid nào sau đây có chức năng chính là cấu tạo màng tế bào và chứa phosphate?

a)

Acylglyceride

b)

Phospholipid

c)

Sphingolipid

d)

Sáp

34.

Sự khác biệt chính giữa acylglyceride no và acylglyceride không no là gì?

a)

Acylglyceride no ở dạng rắn, acylglyceride không no ở dạng lỏng

b)

Acylglyceride no chứa phosphate, acylglyceride không no không chứa phosphate

c)

Acylglyceride no là thành phần của màng thần kinh, acylglyceride không no không phải

d)

Acylglyceride no là tinh dầu, acylglyceride không no không phải

35.

Chất béo omega được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng nguyên tử oxy trong phân tử

b)

Vị trí nối đôi gần carbon CH3 (omega carbon)

c)

Độ dài chuỗi carbon

d)

Số lượng nhóm phosphate

36.

Sphingolipid có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chứa sphingosine và là thành phần của màng thần kinh

b)

Là dung môi cho vitamin A, D, E, K

c)

Là tinh dầu, không phải ester

d)

Chống nước, mạch rất dài

37.

Theo ví dụ, acid linoleic (C18:2 Δ9,12) thuộc loại omega nào?

a)

Omega-3

b)

Omega-6

c)

Omega-9

d)

Omega-12

38.

DoK 1: Acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin có vòng thơm?

a)

Phe

b)

Gly

c)

Ala

d)

Ser

39.

DoK 1: Acid amin thiết yếu nào sau đây không có trong danh sách: Phe, His, Ile, Leu, Lys, Val, Met, Arg, Trp, Thr?

a)

Gly

b)

Trp

c)

Lys

d)

Met

40.

DoK 2: Hãy phân biệt giữa acid amin phân cực không tích điện và acid amin tích điện dương.

a)

Acid amin phân cực không tích điện gồm Ser, Thr, Asn, Gln; acid amin tích điện dương gồm Lys, Arg.

b)

Acid amin phân cực không tích điện gồm Lys, Arg; acid amin tích điện dương gồm Ser, Thr, Asn, Gln.

c)

Acid amin phân cực không tích điện gồm Asp, Glu, Tyr; acid amin tích điện dương gồm Gly, Ala, Val.

d)

Acid amin phân cực không tích điện gồm Phe, Tyr, Trp; acid amin tích điện dương gồm Asp, Glu, Tyr.

41.

DoK 2: Dựa vào đặc điểm sinh lý, hãy xác định nhóm acid amin thiết yếu.

a)

Phe, His, Ile, Leu, Lys, Val, Met, Arg, Trp, Thr

b)

Gly, Ala, Ser, Asp, Glu, Cystine, Cys, Tyr, Pro, Gln

c)

Ser, Thr, Asn, Gln

d)

Lys, Arg, Asp, Glu, Tyr

42.

DoK 3: Nếu một bệnh nhân thiếu acid amin thiết yếu, điều gì có thể xảy ra đối với quá trình tổng hợp protein trong cơ thể?

a)

Quá trình tổng hợp protein bị gián đoạn hoặc không hoàn chỉnh.

b)

Quá trình tổng hợp protein diễn ra bình thường.

c)

Chỉ các acid amin không thiết yếu bị ảnh hưởng.

d)

Không ảnh hưởng đến sức khỏe.

43.

Cấu trúc bậc một của protein là gì?

a)

Trình tự các amino acid trong phân tử protein

b)

Sự gấp khúc ba chiều của toàn bộ mạch polypeptide

c)

Sự hình thành từ hai chuỗi polypeptide trở lên

d)

Sắp xếp không gian lân cận của mạch polypeptide

44.

Liên kết nào đặc trưng cho cấu trúc bậc một của protein?

a)

Liên kết peptide

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết disulfide

d)

Liên kết không cộng hóa trị

45.

Cấu trúc bậc hai của protein bao gồm những dạng nào sau đây?

a)

α-helix và β-pleated sheet

b)

Disulfide và ion

c)

Peptide và hydro

d)

Hemoglobin và collagen

46.

Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc nào của protein?

a)

Cấu trúc bậc hai

b)

Cấu trúc bậc một

c)

Cấu trúc bậc ba

d)

Cấu trúc bậc bốn

47.

Cấu trúc bậc ba của protein được xác định bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Sự gấp khúc không gian ba chiều của toàn bộ mạch polypeptide

b)

Trình tự các amino acid

c)

Sự hình thành từ hai chuỗi polypeptide trở lên

d)

Sắp xếp không gian lân cận của mạch polypeptide

48.

Liên kết disulfide thường xuất hiện ở cấu trúc nào của protein?

a)

Cấu trúc bậc ba

b)

Cấu trúc bậc một

c)

Cấu trúc bậc hai

d)

Cấu trúc bậc bốn

49.

Cấu trúc bậc bốn của protein hình thành khi nào?

a)

Khi protein có từ hai chuỗi polypeptide trở lên

b)

Khi có sự gấp khúc ba chiều

c)

Khi có liên kết peptide

d)

Khi có α-helix và β-pleated sheet

50.

Hemoglobin là ví dụ của loại cấu trúc protein nào?

a)

Cấu trúc bậc bốn

b)

Cấu trúc bậc ba

c)

Cấu trúc bậc hai

d)

Cấu trúc bậc một

51.

Trình tự amino acid có vai trò gì trong việc quyết định tính chất và chức năng của protein?

a)

Trình tự amino acid quyết định cấu trúc không gian và chức năng sinh học của protein.

b)

Trình tự amino acid chỉ ảnh hưởng đến màu sắc của protein.

c)

Trình tự amino acid không ảnh hưởng đến chức năng protein.

d)

Trình tự amino acid chỉ quyết định khối lượng phân tử của protein.

52.

Liên kết không cộng hóa trị quan trọng trong cấu trúc bậc bốn của protein vì:

a)

Chúng giúp các chuỗi polypeptide liên kết với nhau mà không làm thay đổi cấu trúc nguyên tử, đảm bảo sự ổn định và chức năng của protein đa chuỗi như hemoglobin.

b)

Chúng chỉ giúp protein tan trong nước.

c)

Chúng làm protein dễ bị phân hủy.

d)

Chúng không có vai trò gì trong cấu trúc protein.

53.

DoK Level 1: Thành phần cấu tạo của acid nucleic gồm những gì?

a)

Đường pentose, base N, acid phosphoric

b)

Đường glucose, base N, acid sulfuric

c)

Đường ribose, base S, acid nitric

d)

Đường pentose, base S, acid lactic

54.

DoK Level 1: Loại đường nào có trong ARN?

a)

Ribose

b)

Deoxyribose

c)

Glucose

d)

Fructose

55.

DoK Level 2: Sự khác biệt về liên kết giữa các nucleotide trong acid nucleic là gì?

a)

Liên kết phosphodiester nối các nucleotide với nhau

b)

Liên kết hydro nối các nucleotide với nhau

c)

Liên kết ion nối các nucleotide với nhau

d)

Liên kết glycoside nối các nucleotide với nhau

56.

DoK Level 2: Purine và Pyrimidine khác nhau như thế nào về cấu trúc vòng?

a)

Purine có 2 vòng, Pyrimidine có 1 vòng

b)

Purine có 1 vòng, Pyrimidine có 2 vòng

c)

Cả hai đều có 2 vòng

d)

Cả hai đều có 1 vòng

57.

ATP và ADP có vai trò gì trong tế bào?

a)

Tạo năng lượng cho các hoạt động sống

b)

Vận chuyển nhóm acyl

c)

Tham gia tín hiệu tế bào

d)

Oxy hóa – khử

58.

DoK Level 3: Nếu một phân tử DNA bị mất liên kết hydro giữa các base, điều gì sẽ xảy ra với cấu trúc của nó?

a)

DNA sẽ bị tách thành hai mạch đơn

b)

DNA sẽ trở nên bền hơn

c)

DNA sẽ không bị ảnh hưởng

d)

DNA sẽ chuyển thành RNA

59.

Vitamin nào thuộc nhóm tan trong lipid và có tên gọi khác là Retinol?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B12

d)

Vitamin K

60.

Một trong những chức năng của vitamin A là gì?

a)

Cấu tạo sắc tố thu as Rhodopsin

b)

Tăng hấp thu sắt ở ruột

c)

Tổng hợp hemoglobin

d)

Điều hòa đường huyết

61.

Nếu thiếu vitamin A, trẻ em có thể gặp phải bệnh nào sau đây?

a)

Bệnh quáng gà

b)

Bệnh tiểu đường

c)

Bệnh thiếu máu

d)

Bệnh cao huyết áp

62.

Vitamin D có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Điều hòa trao đổi, gia tăng hấp thu phosphorus và canxi ở ruột non

b)

Tăng hấp thu vitamin C

c)

Tổng hợp protein ở gan

d)

Điều hòa huyết áp

63.

Thiếu vitamin D ở trẻ em gây ra bệnh gì?

a)

Còi xương và xốp xương

b)

Thiếu máu

c)

Cơ yếu

d)

Hạ đường huyết

64.

Tại sao B-carotene lại có thể chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể?

a)

Nhờ enzyme carotinase trong gan và ruột chuyển hóa B-carotene thành vitamin A

b)

Vì B-carotene là một loại protein

c)

Vì B-carotene là một loại khoáng chất

d)

Vì B-carotene là một loại đường

65.

DoK Level 1: Vitamin E tự nhiên tồn tại dưới bao nhiêu dạng khác nhau?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

10

66.

DoK Level 1: Một chức năng của vitamin E là gì?

a)

Tăng hấp thu vitamin A

b)

Tăng hấp thu vitamin C

c)

Tăng hấp thu vitamin D

d)

Tăng hấp thu vitamin K

67.

DoK Level 2: Nếu thiếu vitamin E, cơ thể có thể gặp phải vấn đề gì?

a)

Chảy máu cam

b)

Chết thai, đẻ non, nhiễm độc

c)

Loãng xương

d)

Sỏi thận

68.

DoK Level 2: K1 (Phytonadione) là dạng vitamin K có nguồn gốc từ đâu?

a)

Động vật

b)

Vi khuẩn

c)

Thực vật

d)

Tổng hợp

69.

Vai trò của vitamin K trong quá trình đông máu là gì?

a)

Tham gia vào coenzyme xúc tác tạo prothrombin

b)

Tăng hấp thu vitamin A

c)

Bảo quản acid béo chưa no

d)

Vận chuyển điện tử của PU oxy hóa khử

70.

DoK Level 3: Nếu một người bị thiếu vitamin K, các triệu chứng nào sau đây có thể xuất hiện? Chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Chảy máu cơ quan

b)

Chảy máu cam

c)

Không đông máu

d)

Loãng xương

71.

Vitamin B1 còn được gọi là gì?

a)

Riboflavin

b)

Thiamine

c)

PP

d)

NADP

72.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là của vitamin Q?

a)

Chống oxy hóa

b)

Tạo ATP

c)

Vận chuyển H

d)

Trung tâm diễn ra

73.

Thiamine pyrophosphate tham gia vào quá trình chuyển hóa nào?

a)

Chuyển hóa glucose, acid amin, lipit

b)

Chuyển hóa protein

c)

Chuyển hóa vitamin D

d)

Chuyển hóa canxi

74.

Bệnh nào liên quan đến thiếu vitamin B1?

a)

Da sần sùi

b)

Phù thũng, hội chứng WK, tiêu hóa, liệt chi dưới, thần kinh, tim

c)

Chậm lớn, ảnh hưởng phát triển bào thai

d)

Tăng HDL giảm LDL

75.

Nếu một người bị ảnh hưởng phát triển bào thai, da, mắt, chậm lớn, họ có thể thiếu loại vitamin nào?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B2

c)

Vitamin B3

d)

Vitamin Q

76.

Tại sao việc tăng HDL và giảm LDL lại giúp giảm xơ vữa động mạch?

a)

Vì HDL vận chuyển cholesterol về gan để đào thải, LDL tích tụ ở thành mạch

b)

Vì HDL làm tăng lượng đường trong máu

c)

Vì LDL giúp bảo vệ tim mạch

d)

Vì HDL làm tăng huyết áp

77.

Vitamin B5 (Pantothenic acid) có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tham gia tổng hợp hemoglobin

b)

Coenzyme A - sinh, phân giải lipit

c)

Tăng hấp thu canxi

d)

Tạo năng lượng từ protein

78.

Vitamin B6 là coenzyme của loại enzyme nào sau đây?

a)

Enzyme protease và lipase

b)

Enzyme transaminase và decarboxylase

c)

Enzyme amylase và lactase

d)

Enzyme kinase và phosphatase

79.

Thiếu vitamin B6 sẽ gây ra hậu quả gì?

a)

Thiếu máu

b)

Thiếu đầu bệnh đó

c)

Loãng xương

d)

Suy giảm trí nhớ

80.

Biotin (Vitamin B7) có vai trò đặc biệt nào trong cơ thể?

a)

Tổng hợp hemoglobin

b)

Tổng hợp lipit, tổng hợp protein - base purine

c)

Tăng hấp thu sắt

d)

Tạo năng lượng từ chất béo

81.

Vitamin B9 tham gia vào quá trình nào sau đây?

a)

Vận chuyển các gốc chứa một carbon

b)

Tổng hợp hemoglobin

c)

Phân giải protein

d)

Tạo năng lượng từ glucose

82.

Vai trò của Biotin (B7) trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào là gì?

a)

Biotin giúp chuyển hóa glucose thành ATP và hỗ trợ chuyển hóa acid amin

b)

Biotin chỉ tham gia vào tổng hợp hemoglobin

c)

Biotin không liên quan đến chuyển hóa năng lượng

d)

Biotin chỉ có vai trò trong tổng hợp collagen

83.

Vitamin B5 tốt cho tóc, mắt, hệ thần kinh, gan và tiêu hóa vì lý do nào sau đây?

a)

Vì vitamin B5 giúp hấp thu canxi

b)

Vì vitamin B5 tham gia vào quá trình tạo tế bào hồng cầu và hỗ trợ hormone tuyến thượng thận

c)

Vì vitamin B5 chỉ có vai trò trong chuyển hóa protein

d)

Vì vitamin B5 giúp tổng hợp hemoglobin

84.

Vitamin B12 có vai trò gì trong quá trình tạo máu?

a)

Tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin

b)

Tạo máu

c)

Chuyển hóa glucose thành năng lượng

d)

Tăng hấp thu canxi ở ruột

85.

Vitamin C (Ascorbic) giúp tăng cường chức năng nào của cơ thể?

a)

Tiêu hóa thức ăn

b)

Miễn dịch của cơ thể

c)

Điều hòa huyết áp

d)

Tăng hấp thu sắt

86.

Quá trình vận chuyển nhóm methyl (CH3) liên quan đến tổng hợp loại acid amin nào?

a)

Serine

b)

Methionine

c)

Glycine

d)

Tryptophan

87.

Vitamin B12 gắn với hợp chất nào của dạ dày để thực hiện chức năng của mình?

a)

Protein huyết thanh

b)

Glucoprotein

c)

Collagen

d)

Hemoglobin

88.

Vitamin C có vai trò gì trong quá trình chuyển hóa collagen?

a)

Chuyển hóa collagen thành hemoglobin

b)

Chuyển hóa procollagen thành collagen

c)

Chuyển hóa collagen thành glucose

d)

Chuyển hóa collagen thành lipid

89.

Thiếu vitamin C có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?

a)

Suy giảm miễn dịch, dễ nhiễm trùng hô hấp

b)

Tăng huyết áp

c)

Suy giảm trí nhớ

d)

Tăng cholesterol máu

90.

Vitamin B12 tham gia vào quá trình nào sau đây?

a)

Tổng hợp protein, acid nucleic

b)

Tổng hợp lipid

c)

Tổng hợp glucose

d)

Tổng hợp vitamin D

91.

Vận chuyển nhóm formyl (-CHO) có vai trò gì trong tổng hợp các chất?

a)

Tổng hợp base purine, pyrimidine hoặc một số acid amin

b)

Tổng hợp glucose

c)

Tổng hợp lipid

d)

Tổng hợp vitamin C

92.

Vitamin C có ảnh hưởng đến hormone nào sau đây?

a)

Hormone tuyến giáp trạng, thận

b)

Hormone insulin

c)

Hormone testosterone

d)

Hormone estrogen

93.

Một trong những chức năng của vitamin B12 là gì?

a)

Sulfhydryl - trao đổi protein, carbohydrate, lipid

b)

Tăng hấp thu vitamin C

c)

Chuyển hóa glucose thành năng lượng

d)

Tổng hợp collagen

94.

Chức năng cơ bản của enzyme là gì?

a)

Tăng nhiệt độ phản ứng

b)

Tính đặc hiệu cao, khả năng điều hòa, xúc tác phản ứng sinh học

c)

Làm thay đổi cấu trúc DNA

d)

Ức chế quá trình trao đổi chất

95.

Enzyme phức tạp gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ chứa protein

b)

Chỉ chứa nhóm ngoại phi protein

c)

Chứa protein (apo) và nhóm ngoại phi protein (co)

d)

Chỉ chứa lipid

96.

ALT (GPT) là tên viết tắt của loại enzyme nào?

a)

Alanine aminotransferase

b)

Arginase

c)

Cholinesterase

d)

Creatine kinase

97.

Vai trò của coenzyme trong phản ứng sinh học là gì?

a)

Chỉ làm chất nhận

b)

Tham gia xúc tác, quyết định kiểu phản ứng, cầu nối của protein và cơ chất

c)

Chỉ vận chuyển nhóm CO2

d)

Chỉ xúc tác chuyển gốc phosphate

98.

Nêu ví dụ về một loại coenzyme có vai trò vận chuyển nhóm CO2.

a)

Biotin

b)

NAD

c)

FAD

d)

ATP

99.

Vai trò coenzyme ATP & nuleotide

a)

vận chuyển CO2

b)

chuyển hóa amino acid

c)

Xúc tác chuyển gốc phosphate

d)

cầu nối protein

100.

chức năng của coenzyme có mấy

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1