Font size
WorksheetsQuiz về Carbohydrate
Total questions: 100
Worksheet time: 2hrs 40mins
Carbohydrate được cấu tạo từ những nhóm nào sau đây?
Nhiều nhóm OH (polyalcol) và 1 nhóm CHO hoặc 1 nhóm CO
Chỉ có nhóm CHO và nhóm COOH
Chỉ có nhóm NH2 và nhóm CO
Chỉ có nhóm OH và nhóm NH2
Carbohydrate được phân loại thành những nhóm nào dựa trên số phân tử đường?
Mono, Di, Oli, Poly
Đơn, Đôi, Ba, Bốn
Glucose, Sucrose, Lactose, Cellulose
Aldose, Ketose, Amino, Acid
Sơ đồ phân loại các loại carbohydrate: monosaccharides, disaccharides, oligosaccharides, polysaccharides, cùng các ví dụ như glucose, sucrose, raffinose, starch, cellulose.
Sơ đồ phân loại các loại carbohydrate và ví dụ minh họa
Sơ đồ chu trình Krebs
Sơ đồ cấu trúc protein
Sơ đồ quá trình quang hợp
Đường đơn được phân loại dựa vào nhóm carbonyl, nếu C cuối khung C thuộc nhóm CHO thì gọi là gì?
Aldose
Ketose
Aminose
Cellulose
Đường đơn có thể có tính chất hóa học nào sau đây?
Trung tính, acid, amino
Chỉ trung tính
Chỉ acid
Chỉ amino
Đường đơn có chứa nhóm COOH sẽ tạo ra loại acid nào?
Gluconic, galactonic
Lactic, citric
Acetic, formic
Pyruvic, oxalic
Đường đơn có chứa nhóm NH2 sẽ tạo ra chất nào?
Glucosamine
Glucose
Sucrose
Fructose
Đồng phân D và L của đường đơn được xác định dựa vào vị trí của nhóm OH ở đâu?
OH xa đầu nằm bên phải là D, xa nằm bên trái là L
OH gần đầu nằm bên phải là D, gần nằm bên trái là L
OH ở giữa là D, OH ở cuối là L
OH ở vòng là D, OH ở mạch thẳng là L
Trong cấu trúc vòng của đường đơn, vị trí của nhóm OH bán acetal nằm ở đâu?
OH bán acetal nằm trên là dạng @, nằm dưới là dạng b
OH bán acetal nằm dưới là dạng @, nằm trên là dạng b
OH bán acetal nằm giữa là dạng @, nằm cuối là dạng b
OH bán acetal nằm ở đầu là dạng @, nằm ở giữa là dạng b
DoK Level 1: Đường nào sau đây là sản phẩm trung gian của chuyển hóa C?
D-glyceraldehyde
Ribose
Galactose
Sucrose
DoK Level 1: Pentose có vai trò gì trong tế bào?
Cấu tạo nucleic acid
Cấu tạo hemicellulose
Cấu tạo enzyme
Cấu tạo chất béo
DoK Level 2: Glucose có vai trò nào sau đây?
Ở dịch, mô bào
Cấu tạo nhiều loại oligo và poly
Cơ chất chuyển hóa C ở người và động vật
Tất cả các đáp án trên
DoK Level 2: Oligosaccharide được phân loại dựa trên những yếu tố nào?
Số lượng monosaccharide và thành phần gốc
Độ ngọt và màu sắc
Khả năng hòa tan trong nước
Nhiệt độ nóng chảy
DoK Level 3: So sánh đặc điểm của disaccharide khử và không khử dựa trên ví dụ trong bảng.
Disaccharide khử có khả năng tham gia phản ứng oxy hóa, ví dụ như maltose, cellobiose, lactose; disaccharide không khử như sucrose không có khả năng này.
Disaccharide khử không có khả năng tham gia phản ứng hóa học, còn disaccharide không khử thì có.
Disaccharide khử luôn có vị ngọt hơn disaccharide không khử.
Disaccharide không khử luôn có cấu trúc đơn giản hơn disaccharide khử.
DoK Level 3: Giải thích tại sao enzyme lactase lại cần thiết cho quá trình thủy phân lactose trong sữa.
Vì enzyme lactase giúp phân tách lactose thành glucose và galactose để cơ thể hấp thụ.
Vì enzyme lactase làm tăng vị ngọt của sữa.
Vì enzyme lactase giúp chuyển hóa chất béo trong sữa.
Vì enzyme lactase làm cho sữa đông lại.
Tinh bột a-D glucose có đặc điểm nào sau đây?
Ngọt, không khử
Không ngọt, khử
Tan trong nước lạnh
Có màu đỏ với iod
Amylose có cấu trúc như thế nào?
Nhánh, không hòa tan
Thẳng, không nhánh
Nhánh dài
Có liên kết β 1,4
Glycogen có đặc điểm nào sau đây?
Màu trắng, tan nước nóng
Không tan trong nước
Có màu xanh với iod
Không có nhánh
Cellulose có liên kết glycosid nào?
α 1,4
β 1,4
α 1,6
β 1,6
Chitin được tách ra từ đâu bằng cách đun nóng với kiềm?
Vách tế bào thực vật
Vỏ cứng động vật
Quả, thân, cùi
Rong biển
Agar-Agar tan trong môi trường nào?
Nước lạnh
Nước nóng
Dung dịch axit
Dung dịch kiềm
Hemicellulose được cấu tạo từ những loại monosaccharide nào?
Glucose, fructose, galactose
Manose, gala, glu, xylose
Maltose, lactose, sucrose
Ribose, arabinose, xylose
Pectin thường có mặt ở đâu trong thực vật?
Vách tế bào
Nhân tế bào
Màng tế bào
Lục lạp
So sánh cấu trúc nhánh của amylopectin và glycogen, loại nào có nhiều nhánh hơn và nhánh ngắn hơn?
Amylopectin
Glycogen
Cellulose
Chitin
Vì sao cellulose không tan trong nước?
Do cấu trúc thẳng và liên kết β 1,4
Do có nhiều nhánh
Do liên kết α 1,6
Do có nhóm chức axit
DoK Level 1: Lipid là hợp chất hữu cơ có đặc điểm nào sau đây?
Tan trong nước
Không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ
Tan trong axit
Tan trong bazơ
DoK Level 1: Thành phần chính của lipid là gì?
Ester của acid béo với glycerol hoặc rượu/phosphate/base nitơ/carbohydrate
Protein và acid amin
Glucose và fructose
Vitamin và khoáng chất
DoK Level 2: Theo khả năng thủy phân, nhóm nào sau đây thuộc loại lipid không thủy phân được?
Acylglyceride
Phosphoglyceride
Sáp
Terpene
DoK Level 2: Lipid đơn giản được cấu tạo từ những thành phần nào?
Rượu + acid béo
Glycerol + acid amin
Glucose + acid béo
Rượu + glucose
DoK Level 3: Hãy phân biệt giữa lipid đơn giản và lipid phức tạp dựa trên thành phần cấu tạo.
Lipid đơn giản chỉ chứa rượu và acid béo, lipid phức tạp có thêm P, N, S
Lipid đơn giản chứa glucose, lipid phức tạp chứa protein
Lipid đơn giản chứa vitamin, lipid phức tạp chứa khoáng chất
Lipid đơn giản chứa acid amin, lipid phức tạp chứa acid béo
DoK Level 3: Dựa vào cấu trúc, hãy chọn nhóm lipid điển hình có thành phần là glycerol và 3 acid béo.
Acylglyceride
Phospholipid
Sphingolipid
Terpene
Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của lipid?
Dự trữ năng lượng
Cấu tạo màng sinh học
Dung môi cho vitamin A, D, E, K
Tổng hợp protein
Lipid nào sau đây có chức năng chính là cấu tạo màng tế bào và chứa phosphate?
Acylglyceride
Phospholipid
Sphingolipid
Sáp
Sự khác biệt chính giữa acylglyceride no và acylglyceride không no là gì?
Acylglyceride no ở dạng rắn, acylglyceride không no ở dạng lỏng
Acylglyceride no chứa phosphate, acylglyceride không no không chứa phosphate
Acylglyceride no là thành phần của màng thần kinh, acylglyceride không no không phải
Acylglyceride no là tinh dầu, acylglyceride không no không phải
Chất béo omega được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây?
Số lượng nguyên tử oxy trong phân tử
Vị trí nối đôi gần carbon CH3 (omega carbon)
Độ dài chuỗi carbon
Số lượng nhóm phosphate
Sphingolipid có đặc điểm nào sau đây?
Chứa sphingosine và là thành phần của màng thần kinh
Là dung môi cho vitamin A, D, E, K
Là tinh dầu, không phải ester
Chống nước, mạch rất dài
Theo ví dụ, acid linoleic (C18:2 Δ9,12) thuộc loại omega nào?
Omega-3
Omega-6
Omega-9
Omega-12
DoK 1: Acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin có vòng thơm?
Phe
Gly
Ala
Ser
DoK 1: Acid amin thiết yếu nào sau đây không có trong danh sách: Phe, His, Ile, Leu, Lys, Val, Met, Arg, Trp, Thr?
Gly
Trp
Lys
Met
DoK 2: Hãy phân biệt giữa acid amin phân cực không tích điện và acid amin tích điện dương.
Acid amin phân cực không tích điện gồm Ser, Thr, Asn, Gln; acid amin tích điện dương gồm Lys, Arg.
Acid amin phân cực không tích điện gồm Lys, Arg; acid amin tích điện dương gồm Ser, Thr, Asn, Gln.
Acid amin phân cực không tích điện gồm Asp, Glu, Tyr; acid amin tích điện dương gồm Gly, Ala, Val.
Acid amin phân cực không tích điện gồm Phe, Tyr, Trp; acid amin tích điện dương gồm Asp, Glu, Tyr.
DoK 2: Dựa vào đặc điểm sinh lý, hãy xác định nhóm acid amin thiết yếu.
Phe, His, Ile, Leu, Lys, Val, Met, Arg, Trp, Thr
Gly, Ala, Ser, Asp, Glu, Cystine, Cys, Tyr, Pro, Gln
Ser, Thr, Asn, Gln
Lys, Arg, Asp, Glu, Tyr
DoK 3: Nếu một bệnh nhân thiếu acid amin thiết yếu, điều gì có thể xảy ra đối với quá trình tổng hợp protein trong cơ thể?
Quá trình tổng hợp protein bị gián đoạn hoặc không hoàn chỉnh.
Quá trình tổng hợp protein diễn ra bình thường.
Chỉ các acid amin không thiết yếu bị ảnh hưởng.
Không ảnh hưởng đến sức khỏe.
Cấu trúc bậc một của protein là gì?
Trình tự các amino acid trong phân tử protein
Sự gấp khúc ba chiều của toàn bộ mạch polypeptide
Sự hình thành từ hai chuỗi polypeptide trở lên
Sắp xếp không gian lân cận của mạch polypeptide
Liên kết nào đặc trưng cho cấu trúc bậc một của protein?
Liên kết peptide
Liên kết hydro
Liên kết disulfide
Liên kết không cộng hóa trị
Cấu trúc bậc hai của protein bao gồm những dạng nào sau đây?
α-helix và β-pleated sheet
Disulfide và ion
Peptide và hydro
Hemoglobin và collagen
Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc nào của protein?
Cấu trúc bậc hai
Cấu trúc bậc một
Cấu trúc bậc ba
Cấu trúc bậc bốn
Cấu trúc bậc ba của protein được xác định bởi yếu tố nào sau đây?
Sự gấp khúc không gian ba chiều của toàn bộ mạch polypeptide
Trình tự các amino acid
Sự hình thành từ hai chuỗi polypeptide trở lên
Sắp xếp không gian lân cận của mạch polypeptide
Liên kết disulfide thường xuất hiện ở cấu trúc nào của protein?
Cấu trúc bậc ba
Cấu trúc bậc một
Cấu trúc bậc hai
Cấu trúc bậc bốn
Cấu trúc bậc bốn của protein hình thành khi nào?
Khi protein có từ hai chuỗi polypeptide trở lên
Khi có sự gấp khúc ba chiều
Khi có liên kết peptide
Khi có α-helix và β-pleated sheet
Hemoglobin là ví dụ của loại cấu trúc protein nào?
Cấu trúc bậc bốn
Cấu trúc bậc ba
Cấu trúc bậc hai
Cấu trúc bậc một
Trình tự amino acid có vai trò gì trong việc quyết định tính chất và chức năng của protein?
Trình tự amino acid quyết định cấu trúc không gian và chức năng sinh học của protein.
Trình tự amino acid chỉ ảnh hưởng đến màu sắc của protein.
Trình tự amino acid không ảnh hưởng đến chức năng protein.
Trình tự amino acid chỉ quyết định khối lượng phân tử của protein.
Liên kết không cộng hóa trị quan trọng trong cấu trúc bậc bốn của protein vì:
Chúng giúp các chuỗi polypeptide liên kết với nhau mà không làm thay đổi cấu trúc nguyên tử, đảm bảo sự ổn định và chức năng của protein đa chuỗi như hemoglobin.
Chúng chỉ giúp protein tan trong nước.
Chúng làm protein dễ bị phân hủy.
Chúng không có vai trò gì trong cấu trúc protein.
DoK Level 1: Thành phần cấu tạo của acid nucleic gồm những gì?
Đường pentose, base N, acid phosphoric
Đường glucose, base N, acid sulfuric
Đường ribose, base S, acid nitric
Đường pentose, base S, acid lactic
DoK Level 1: Loại đường nào có trong ARN?
Ribose
Deoxyribose
Glucose
Fructose
DoK Level 2: Sự khác biệt về liên kết giữa các nucleotide trong acid nucleic là gì?
Liên kết phosphodiester nối các nucleotide với nhau
Liên kết hydro nối các nucleotide với nhau
Liên kết ion nối các nucleotide với nhau
Liên kết glycoside nối các nucleotide với nhau
DoK Level 2: Purine và Pyrimidine khác nhau như thế nào về cấu trúc vòng?
Purine có 2 vòng, Pyrimidine có 1 vòng
Purine có 1 vòng, Pyrimidine có 2 vòng
Cả hai đều có 2 vòng
Cả hai đều có 1 vòng
ATP và ADP có vai trò gì trong tế bào?
Tạo năng lượng cho các hoạt động sống
Vận chuyển nhóm acyl
Tham gia tín hiệu tế bào
Oxy hóa – khử
DoK Level 3: Nếu một phân tử DNA bị mất liên kết hydro giữa các base, điều gì sẽ xảy ra với cấu trúc của nó?
DNA sẽ bị tách thành hai mạch đơn
DNA sẽ trở nên bền hơn
DNA sẽ không bị ảnh hưởng
DNA sẽ chuyển thành RNA
Vitamin nào thuộc nhóm tan trong lipid và có tên gọi khác là Retinol?
Vitamin A
Vitamin C
Vitamin B12
Vitamin K
Một trong những chức năng của vitamin A là gì?
Cấu tạo sắc tố thu as Rhodopsin
Tăng hấp thu sắt ở ruột
Tổng hợp hemoglobin
Điều hòa đường huyết
Nếu thiếu vitamin A, trẻ em có thể gặp phải bệnh nào sau đây?
Bệnh quáng gà
Bệnh tiểu đường
Bệnh thiếu máu
Bệnh cao huyết áp
Vitamin D có vai trò gì trong cơ thể?
Điều hòa trao đổi, gia tăng hấp thu phosphorus và canxi ở ruột non
Tăng hấp thu vitamin C
Tổng hợp protein ở gan
Điều hòa huyết áp
Thiếu vitamin D ở trẻ em gây ra bệnh gì?
Còi xương và xốp xương
Thiếu máu
Cơ yếu
Hạ đường huyết
Tại sao B-carotene lại có thể chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể?
Nhờ enzyme carotinase trong gan và ruột chuyển hóa B-carotene thành vitamin A
Vì B-carotene là một loại protein
Vì B-carotene là một loại khoáng chất
Vì B-carotene là một loại đường
DoK Level 1: Vitamin E tự nhiên tồn tại dưới bao nhiêu dạng khác nhau?
4
6
8
10
DoK Level 1: Một chức năng của vitamin E là gì?
Tăng hấp thu vitamin A
Tăng hấp thu vitamin C
Tăng hấp thu vitamin D
Tăng hấp thu vitamin K
DoK Level 2: Nếu thiếu vitamin E, cơ thể có thể gặp phải vấn đề gì?
Chảy máu cam
Chết thai, đẻ non, nhiễm độc
Loãng xương
Sỏi thận
DoK Level 2: K1 (Phytonadione) là dạng vitamin K có nguồn gốc từ đâu?
Động vật
Vi khuẩn
Thực vật
Tổng hợp
Vai trò của vitamin K trong quá trình đông máu là gì?
Tham gia vào coenzyme xúc tác tạo prothrombin
Tăng hấp thu vitamin A
Bảo quản acid béo chưa no
Vận chuyển điện tử của PU oxy hóa khử
DoK Level 3: Nếu một người bị thiếu vitamin K, các triệu chứng nào sau đây có thể xuất hiện? Chọn tất cả các đáp án đúng.
Chảy máu cơ quan
Chảy máu cam
Không đông máu
Loãng xương
Vitamin B1 còn được gọi là gì?
Riboflavin
Thiamine
PP
NADP
Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là của vitamin Q?
Chống oxy hóa
Tạo ATP
Vận chuyển H
Trung tâm diễn ra
Thiamine pyrophosphate tham gia vào quá trình chuyển hóa nào?
Chuyển hóa glucose, acid amin, lipit
Chuyển hóa protein
Chuyển hóa vitamin D
Chuyển hóa canxi
Bệnh nào liên quan đến thiếu vitamin B1?
Da sần sùi
Phù thũng, hội chứng WK, tiêu hóa, liệt chi dưới, thần kinh, tim
Chậm lớn, ảnh hưởng phát triển bào thai
Tăng HDL giảm LDL
Nếu một người bị ảnh hưởng phát triển bào thai, da, mắt, chậm lớn, họ có thể thiếu loại vitamin nào?
Vitamin B1
Vitamin B2
Vitamin B3
Vitamin Q
Tại sao việc tăng HDL và giảm LDL lại giúp giảm xơ vữa động mạch?
Vì HDL vận chuyển cholesterol về gan để đào thải, LDL tích tụ ở thành mạch
Vì HDL làm tăng lượng đường trong máu
Vì LDL giúp bảo vệ tim mạch
Vì HDL làm tăng huyết áp
Vitamin B5 (Pantothenic acid) có vai trò gì trong cơ thể?
Tham gia tổng hợp hemoglobin
Coenzyme A - sinh, phân giải lipit
Tăng hấp thu canxi
Tạo năng lượng từ protein
Vitamin B6 là coenzyme của loại enzyme nào sau đây?
Enzyme protease và lipase
Enzyme transaminase và decarboxylase
Enzyme amylase và lactase
Enzyme kinase và phosphatase
Thiếu vitamin B6 sẽ gây ra hậu quả gì?
Thiếu máu
Thiếu đầu bệnh đó
Loãng xương
Suy giảm trí nhớ
Biotin (Vitamin B7) có vai trò đặc biệt nào trong cơ thể?
Tổng hợp hemoglobin
Tổng hợp lipit, tổng hợp protein - base purine
Tăng hấp thu sắt
Tạo năng lượng từ chất béo
Vitamin B9 tham gia vào quá trình nào sau đây?
Vận chuyển các gốc chứa một carbon
Tổng hợp hemoglobin
Phân giải protein
Tạo năng lượng từ glucose
Vai trò của Biotin (B7) trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào là gì?
Biotin giúp chuyển hóa glucose thành ATP và hỗ trợ chuyển hóa acid amin
Biotin chỉ tham gia vào tổng hợp hemoglobin
Biotin không liên quan đến chuyển hóa năng lượng
Biotin chỉ có vai trò trong tổng hợp collagen
Vitamin B5 tốt cho tóc, mắt, hệ thần kinh, gan và tiêu hóa vì lý do nào sau đây?
Vì vitamin B5 giúp hấp thu canxi
Vì vitamin B5 tham gia vào quá trình tạo tế bào hồng cầu và hỗ trợ hormone tuyến thượng thận
Vì vitamin B5 chỉ có vai trò trong chuyển hóa protein
Vì vitamin B5 giúp tổng hợp hemoglobin
Vitamin B12 có vai trò gì trong quá trình tạo máu?
Tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin
Tạo máu
Chuyển hóa glucose thành năng lượng
Tăng hấp thu canxi ở ruột
Vitamin C (Ascorbic) giúp tăng cường chức năng nào của cơ thể?
Tiêu hóa thức ăn
Miễn dịch của cơ thể
Điều hòa huyết áp
Tăng hấp thu sắt
Quá trình vận chuyển nhóm methyl (CH3) liên quan đến tổng hợp loại acid amin nào?
Serine
Methionine
Glycine
Tryptophan
Vitamin B12 gắn với hợp chất nào của dạ dày để thực hiện chức năng của mình?
Protein huyết thanh
Glucoprotein
Collagen
Hemoglobin
Vitamin C có vai trò gì trong quá trình chuyển hóa collagen?
Chuyển hóa collagen thành hemoglobin
Chuyển hóa procollagen thành collagen
Chuyển hóa collagen thành glucose
Chuyển hóa collagen thành lipid
Thiếu vitamin C có thể gây ra triệu chứng nào sau đây?
Suy giảm miễn dịch, dễ nhiễm trùng hô hấp
Tăng huyết áp
Suy giảm trí nhớ
Tăng cholesterol máu
Vitamin B12 tham gia vào quá trình nào sau đây?
Tổng hợp protein, acid nucleic
Tổng hợp lipid
Tổng hợp glucose
Tổng hợp vitamin D
Vận chuyển nhóm formyl (-CHO) có vai trò gì trong tổng hợp các chất?
Tổng hợp base purine, pyrimidine hoặc một số acid amin
Tổng hợp glucose
Tổng hợp lipid
Tổng hợp vitamin C
Vitamin C có ảnh hưởng đến hormone nào sau đây?
Hormone tuyến giáp trạng, thận
Hormone insulin
Hormone testosterone
Hormone estrogen
Một trong những chức năng của vitamin B12 là gì?
Sulfhydryl - trao đổi protein, carbohydrate, lipid
Tăng hấp thu vitamin C
Chuyển hóa glucose thành năng lượng
Tổng hợp collagen
Chức năng cơ bản của enzyme là gì?
Tăng nhiệt độ phản ứng
Tính đặc hiệu cao, khả năng điều hòa, xúc tác phản ứng sinh học
Làm thay đổi cấu trúc DNA
Ức chế quá trình trao đổi chất
Enzyme phức tạp gồm những thành phần nào?
Chỉ chứa protein
Chỉ chứa nhóm ngoại phi protein
Chứa protein (apo) và nhóm ngoại phi protein (co)
Chỉ chứa lipid
ALT (GPT) là tên viết tắt của loại enzyme nào?
Alanine aminotransferase
Arginase
Cholinesterase
Creatine kinase
Vai trò của coenzyme trong phản ứng sinh học là gì?
Chỉ làm chất nhận
Tham gia xúc tác, quyết định kiểu phản ứng, cầu nối của protein và cơ chất
Chỉ vận chuyển nhóm CO2
Chỉ xúc tác chuyển gốc phosphate
Nêu ví dụ về một loại coenzyme có vai trò vận chuyển nhóm CO2.
Biotin
NAD
FAD
ATP
Vai trò coenzyme ATP & nuleotide
vận chuyển CO2
chuyển hóa amino acid
Xúc tác chuyển gốc phosphate
cầu nối protein
chức năng của coenzyme có mấy
4
3
2
1
