wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk2 (3) abcd

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
a)
b)
Dưa hấu
c)
Tuyết
d)
Thịt Dê
2.
踢足球
a)
Đá bóng
b)
Hy vọng
c)
Màu sắc
d)
Need, want to, must
3.
a)
Câu hỏi
b)
Rửa
c)
Đôi mắt
d)
Thuốc
4.
跳舞
a)
Nhảy
b)
Hướng đến
c)
Thịt Dê
d)
Cũng
5.
a)
Ngoài
b)
Giờ; tiếng đồng hồ
c)
Need, want to, must
d)
Đã
6.
a)
Chơi
b)
Cười
c)
Thuốc
d)
Cùng nhau
7.
V + 完
a)
Xong (done)
b)
Mới
c)
Cũng
d)
Ý nghĩa
8.
晚上
a)
Buổi tối
b)
Họ
c)
Đã
d)
Âm u
9.
为什么
a)
Vì sao
b)
Nghỉ ngơi
c)
Cùng nhau
d)
Bởi vì
10.
a)
Hỏi
b)
Tuyết
c)
Ý nghĩa
d)
Bơi lội
11.
问题
a)
Câu hỏi
b)
Màu sắc
c)
Âm u
d)
Bên phải
12.
西瓜
a)
Dưa hấu
b)
Đôi mắt
c)
Bởi vì
d)
13.
希望
a)
Hy vọng
b)
Thịt Dê
c)
Bơi lội
d)
Tệ, đồng
14.
a)
Rửa
b)
Need, want to, must
c)
Bên phải
d)
Xa
15.
向 + Hướng/người + V
a)
Hướng đến
b)
Thuốc
c)
d)
Vận động
16.
小时
a)
Giờ; tiếng đồng hồ
b)
Cũng
c)
Tệ, đồng
d)
Lại lần nữa
17.
a)
Cười
b)
Đã
c)
Xa
d)
Buổi sáng
18.
a)
Mới
b)
Cùng nhau
c)
Vận động
d)
Trang (họ Trương)
19.
a)
Họ
b)
Ý nghĩa
c)
Lại lần nữa
d)
Chồng
20.
休息
a)
Nghỉ ngơi
b)
Âm u
c)
Buổi sáng
d)
Tìm, kiếm
21.
a)
Tuyết
b)
Bởi vì
c)
Trang (họ Trương)
d)
Đang
22.
颜色
a)
Màu sắc
b)
Bơi lội
c)
Chồng
d)
Thật là (really)
23.
眼睛
a)
Đôi mắt
b)
Bên phải
c)
Tìm, kiếm
d)
Đang
24.
羊肉
a)
Thịt Dê
b)
c)
Đang
d)
Biết
25.
a)
Need, want to, must
b)
Tệ, đồng
c)
Thật là (really)
d)
Chuẩn bị
26.
a)
Thuốc
b)
Xa
c)
Đang
d)
Xe đạp
27.
a)
Cũng
b)
Vận động
c)
Biết
d)
Đi bộ
28.
已经+V... 了
a)
Đã
b)
Lại lần nữa
c)
Chuẩn bị
d)
Nhất
29.
A 跟 B 一起 + V
a)
Cùng nhau
b)
Buổi sáng
c)
Xe đạp
d)
Bên trái
30.
意思
a)
Ý nghĩa
b)
Trang (họ Trương)
c)
Đi bộ
d)
31.
a)
Âm u
b)
Chồng
c)
Nhất
d)
Đá bóng
32.
因为
a)
Bởi vì
b)
Tìm, kiếm
c)
Bên trái
d)
Câu hỏi
33.
游泳
a)
Bơi lội
b)
Đang
c)
d)
Nhảy
34.
右边
a)
Bên phải
b)
Thật là (really)
c)
Đá bóng
d)
Ngoài
35.
a)
b)
Đang
c)
Câu hỏi
d)
Chơi
36.
a)
Tệ, đồng
b)
Biết
c)
Nhảy
d)
Xong (done)
37.
a)
Xa
b)
Chuẩn bị
c)
Ngoài
d)
Buổi tối
38.
运动
a)
Vận động
b)
Xe đạp
c)
Chơi
d)
Vì sao
39.
再 + V
a)
Lại lần nữa
b)
Đi bộ
c)
Xong (done)
d)
Hỏi
40.
早上
a)
Buổi sáng
b)
Nhất
c)
Buổi tối
d)
Câu hỏi
41.
张 (lượng từ của giấy, bàn)
a)
Trang (họ Trương)
b)
Bên trái
c)
Vì sao
d)
Dưa hấu
42.
丈夫
a)
Chồng
b)
c)
Hỏi
d)
Hy vọng
43.
a)
Tìm, kiếm
b)
Đá bóng
c)
Câu hỏi
d)
Rửa
44.
V + 着
a)
Đang
b)
Câu hỏi
c)
Dưa hấu
d)
Hướng đến
45.
a)
Thật là (really)
b)
Nhảy
c)
Hy vọng
d)
Giờ; tiếng đồng hồ
46.
正在
a)
Đang
b)
Ngoài
c)
Rửa
d)
Cười
47.
知道
a)
Biết
b)
Chơi
c)
Hướng đến
d)
Mới
48.
准备
a)
Chuẩn bị
b)
Xong (done)
c)
Giờ; tiếng đồng hồ
d)
Họ
49.
自行车
a)
Xe đạp
b)
Buổi tối
c)
Cười
d)
Nghỉ ngơi
50.
a)
Đi bộ
b)
Vì sao
c)
Mới
d)
Tuyết
51.
最 + Adj/V tâm lý
a)
Nhất
b)
Hỏi
c)
Họ
d)
Màu sắc
52.
左边
a)
Bên trái
b)
Câu hỏi
c)
Nghỉ ngơi
d)
Đôi mắt