wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đông Nam Á và Dân số Việt Nam

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Năm 1997, nước nào dưới đây trở thành thành viên của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Thái Lan

2.

Nước nào có dân số đông nhất Đông Nam Á?

a)

Việt Nam

b)

Indonesia

c)

Thái Lan

d)

Philippines

3.

Nước nào sau đây không giáp biển ở Đông Nam Á?

a)

Lào

b)

Campuchia

c)

Thái Lan

d)

Malaysia

4.

Dựa vào bảng số liệu, tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Cộng hòa Liên bang Đức năm 2023 là bao nhiêu tỉ USD?

a)

3708,3

b)

3785,5

c)

3174,7

d)

2876

5.

Diện tích của Thổ Nhĩ Kỳ năm 2024 là bao nhiêu nghìn km²?

a)

309,5

b)

769,6

c)

434,1

d)

185,2

6.

Số dân của Ô-Man năm 2024 là bao nhiêu nghìn người?

a)

5200

b)

85400

c)

44400

d)

24700

7.

Dựa vào số liệu, mật độ dân số trung bình năm 2024 của Thổ Nhĩ Kỳ cao hơn Ô-Man bao nhiêu người/km²? (Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị)

a)

111

b)

278

c)

98

d)

220

8.

GDP của Liên minh châu Âu (EU) năm 2023 chiếm bao nhiêu % tổng GDP của thế giới?

a)

17%

b)

15%

c)

7%

d)

10%

9.

Dựa vào bảng số liệu, tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Cộng hòa Pháp năm 2023 là bao nhiêu tỉ USD?

a)

1892,2

b)

1558

c)

2091,6

d)

3174,7

10.

Diện tích của I-rắc năm 2024 là bao nhiêu nghìn km²?

a)

185,2

b)

434,1

c)

769,6

d)

309,5

11.

Số dân của Xi-ri năm 2024 là bao nhiêu nghìn người?

a)

44400

b)

24700

c)

85400

d)

5200

12.

Mật độ dân số trung bình năm 2024 của Xi-ri cao hơn I-rắc bao nhiêu người/km²? (Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị)

a)

34

b)

13

c)

7

d)

21

13.

Tỉ lệ gia tăng tự nhiên của khu vực Đông Nam Á vào năm 2023 là bao nhiêu %?

a)

7%

b)

15%

c)

10%

d)

5%

14.

GDP bình quân đầu người cao nhất Đông Nam Á năm 2023 thuộc về quốc gia nào?

a)

Singapore

b)

Myanmar

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

15.

GDP bình quân đầu người thấp nhất Đông Nam Á năm 2023 thuộc về quốc gia nào?

a)

Myanmar

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Indonesia

16.

Năm 2021, sản lượng xuất khẩu dầu mỏ của khu vực Tây Nam Á chiếm bao nhiêu triệu tấn trong tổng sản lượng xuất khẩu dầu mỏ của thế giới? (Làm tròn kết quả đến 1 số thập phân)

a)

874,9

b)

2108,6

c)

1200,5

d)

1500,0

17.

Tỉ lệ dân thành thị của khu vực Tây Nam Á năm 2020 là bao nhiêu %?

a)

70,2%

b)

65,1%

c)

60,0%

d)

55,5%

18.

Theo bảng số liệu, quốc gia nào có quy mô GDP cao nhất trong khu vực Tây Nam Á vào năm 2023?

a)

I-rắc

b)

Cô-oét

c)

I-ran

d)

Ả-rập Xê-út

19.

Dựa vào bảng số liệu, GDP của Cô-oét tăng nhiều nhất trong giai đoạn 2019-2023 so với năm 2019. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng một phần

20.

Liên minh châu Âu (EU) có vai trò gì trong nền kinh tế thế giới theo đoạn văn đã cho?

a)

Là trung tâm kinh tế phát triển hàng đầu thế giới

b)

Chỉ tập trung vào phát triển nội bộ

c)

Không có vai trò quan trọng

d)

Chỉ hợp tác với các nước châu Á

21.

Năm 2023 so với năm 2019, GDP của Thổ Nhĩ Kỳ tăng nhiều nhất trong các nước khu vực Tây Nam Á. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng một phần

22.

Biểu đồ nào là dạng biểu đồ thích hợp nhất để so sánh quy mô GDP của các quốc gia trên trong giai đoạn 2019-2023?

a)

Biểu đồ tròn

b)

Biểu đồ cột

c)

Biểu đồ đường

d)

Biểu đồ miền

23.

Tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của CHLB Đức năm 2023 là bao nhiêu tỷ USD?

a)

3785,5

b)

3708,3

c)

3747,3

d)

2876

24.

Tổng giá trị xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Bỉ năm 2023 là bao nhiêu tỷ USD?

a)

1139,4

b)

1061,6

c)

1089,2

d)

831,4

25.

Nếu GDP của Liên minh châu Âu (EU) năm 2020 là 15505 tỷ USD và năm 2023 là 18591 tỷ USD, thì GDP tăng thêm bao nhiêu tỷ USD?

a)

3086

b)

2086

c)

2586

d)

3586

26.

Theo đoạn văn, mục tiêu của EU là gì?

a)

Thúc đẩy sự lưu thông, tăng cường liên kết giữa các quốc gia thành viên

b)

Chỉ tập trung phát triển kinh tế nội bộ

c)

Không quan tâm đến hợp tác quốc tế

d)

Giảm sự liên kết giữa các quốc gia thành viên

27.

Quốc gia nào có quy mô GDP thấp nhất trong khu vực Tây Nam Á vào năm 2023 theo bảng số liệu?

a)

Ô-man

b)

Thổ Nhĩ Kỳ

c)

Ả-rập Xê-út

d)

I-ran

28.

Mục đích chủ yếu của việc trồng cây công nghiệp ở Đông Nam Á là gì?

a)

Phục vụ cho nhu cầu xuất khẩu ra nước ngoài.

b)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.

c)

Khai thác hợp lí đất đai và khí hậu của vùng.

d)

Phát triển kinh tế theo nhu cầu của người dân.

29.

Nền văn hóa của các quốc gia Đông Nam Á rất đa dạng, giàu bản sắc là do nguyên nhân nào?

a)

Số dân đông, nhiều quốc gia.

b)

Nằm ở vị trí tiếp giáp giữa các đại dương lớn.

c)

Vị trí là cầu nối giữa lục địa Á – Âu và lục địa Úc – châu Đại Dương.

d)

Là nơi giao thoa của các nền văn hóa lớn.

30.

Khu vực Đông Nam Á có đặc điểm gì nổi bật về dân số?

a)

Số dân đông, mật độ dân số cao.

b)

Mật độ dân số cao và tỉ lệ nhập cư lớn.

c)

Cơ cấu dân số già, thiếu lao động.

d)

Tuổi thọ thấp, dân số đang giảm.

31.

Ngành chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu giá trị sản xuất nông nghiệp ở nhiều nước Đông Nam Á là ngành nào?

a)

Chăn nuôi.

b)

Trồng trọt.

c)

Thủy sản.

d)

Lâm nghiệp.

32.

Cây trồng chủ yếu ở Đông Nam Á là gì?

a)

Lúa gạo, cà phê, cao su, hồ tiêu.

b)

Lúa mì, dừa, chè, cà phê, cà cao, mía.

c)

Lúa gạo, dừa, hồ tiêu, mía.

d)

Lúa mì, dừa, cà phê, củ cải đường, chè.

33.

ASEAN là tổ chức hợp tác của các quốc gia nào?

a)

Liên kết khu vực có qui mô lớn nhất hành tinh.

b)

Có đại đa số các quốc gia Đông Nam Á tham gia.

c)

Liên kết khu vực thành công nhất thế giới.

d)

Liên kết khu vực có nhiều thành viên nhất thế giới.

34.

Trên lá cờ chung của ASEAN có 4 màu là xanh, đỏ, trắng và vàng. Màu xanh là tượng trưng cho điều gì?

a)

Hòa bình và sự ổn định.

b)

Dùng khí và sự năng động.

c)

Sự thịnh vượng.

d)

Sự phát triển.

35.

Đông Nam Á khác Đông Nam Á lục địa ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Có khí hậu nhiệt đới gió mùa.

b)

Có các đồng bằng màu mỡ.

c)

Có nhiều đảo, bán đảo.

d)

Có địa hình núi.

36.

Đánh bắt hải sản là ngành truyền thống ở nhiều nước Đông Nam Á vì lý do nào?

a)

Dân số đông, người dân có kinh nghiệm đánh bắt.

b)

Hải sản là nguồn thực phẩm chủ yếu của cư dân trong khu vực.

c)

Các nước có vùng biển rộng, nguồn hải sản phong phú, giàu có.

d)

Các nước có đường bờ biển dài, nhiều vùng vịnh khuất gió.

37.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á thường xuyên chịu ảnh hưởng nặng nề của các cơn bão nhiệt đới?

a)

Phi-lip-pin.

b)

Thái Lan.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Việt Nam.

38.

Dân số Đông Nam Á hiện nay có đặc điểm gì?

a)

Quy mô lớn, tỉ lệ tăng dân số cao và đang tăng nhanh.

b)

Quy mô lớn, tỉ lệ gia tăng dân số đang giảm.

c)

Số người trong độ tuổi lao động ngày càng giảm.

d)

Tỉ lệ người già cao và tỉ lệ người nhập cư cao.

39.

Năm nào Việt Nam chính thức gia nhập Liên hợp quốc (UN)?

a)

1977

b)

1985

c)

1995

d)

2000

40.

Việt Nam cần tham gia các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc và ASEAN để làm gì?

a)

Để tăng cường hợp tác, phát triển kinh tế, bảo vệ chủ quyền và vị thế quốc tế

b)

Để giảm dân số

c)

Để tăng thuế xuất khẩu

d)

Để hạn chế giao lưu văn hóa

41.

Dựa vào bảng số liệu, tỷ lệ dân thành thị của khu vực Tây Nam Á năm 2020 là bao nhiêu phần trăm?

a)

64%

b)

70,5%

c)

72,4%

d)

72,8%

42.

Dựa vào bảng số liệu, xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của khu vực Đông Nam Á năm 2020 là bao nhiêu tỉ USD?

a)

1560,0

b)

1682,5

c)

1676,3

d)

1526,6

43.

Theo bảng số liệu, số lượt khách du lịch quốc tế đến khu vực Đông Nam Á năm 2019 là bao nhiêu triệu người?

a)

138,5

b)

147,6

c)

13,8

d)

424,24

44.

Dựa vào bảng số liệu, tỷ lệ dân số nhóm tuổi 0-14 của khu vực Tây Nam Á năm 2020 là bao nhiêu phần trăm?

a)

34,1%

b)

28,7%

c)

65,6%

d)

5,7%

45.

GDP của Qatar năm 2022 là bao nhiêu tỉ USD?

a)

101300

b)

236,3

c)

7951

d)

2695

46.

(Dok 2) Dựa vào bảng số liệu, hãy tính xuất siêu của khu vực Đông Nam Á năm 2020.

a)

149,7 tỉ USD

b)

1676,3 tỉ USD

c)

1526,6 tỉ USD

d)

1381,5 tỉ USD

47.

(Dok 2) Dựa vào bảng số liệu, tỷ lệ dân số nhóm tuổi từ 65 trở lên của khu vực Tây Nam Á năm 2020 tăng bao nhiêu phần trăm so với năm 2000?

a)

Tăng 1,1%

b)

Tăng 0,9%

c)

Tăng 2,0%

d)

Tăng 5,7%

48.

Phân tích sự thay đổi về cơ cấu dân số theo nhóm tuổi của khu vực Tây Nam Á từ năm 2000 đến năm 2020 và ý nghĩa của sự thay đổi này.

a)

Tỷ lệ trẻ em giảm, người già tăng, ý nghĩa: dân số già hóa, cần chính sách chăm sóc người cao tuổi.

b)

Tỷ lệ lao động giảm, ý nghĩa: thiếu lao động, cần nhập cư.

c)

Tỷ lệ trẻ em tăng, người già giảm, ý nghĩa: dân số trẻ hóa, cần đầu tư giáo dục.

d)

Tỷ lệ dân thành thị giảm, ý nghĩa: đô thị hóa chậm lại.

49.

So sánh GDP bình quân đầu người của Qatar và thế giới năm 2022, mức sống của người dân Qatar như thế nào so với trung bình thế giới?

a)

GDP bình quân đầu người Qatar cao hơn thế giới, mức sống người dân Qatar cao hơn trung bình thế giới.

b)

GDP bình quân đầu người Qatar thấp hơn thế giới, mức sống người dân Qatar thấp hơn trung bình thế giới.

c)

GDP bình quân đầu người Qatar bằng thế giới, mức sống tương đương.

d)

GDP bình quân đầu người Qatar không xác định, không thể so sánh.