WorksheetsC4 full second
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Câu 1: Theo bài giảng, phạm vi bảo vệ chính của một kế hoạch an toàn là gì?
a)
Bảo vệ tài sản quan trọng, thông tin bí mật và quyền lợi khách hàng, nhân viên
b)
Bảo vệ duy nhất các máy chủ trung tâm, không xem xét tới dữ liệu hay con người
c)
Bảo vệ chủ yếu hợp đồng kinh doanh, bỏ qua hoạt động vận hành và hệ thống hỗ trợ
d)
Bảo vệ hình ảnh thương hiệu trực tuyến, không liên quan nhiều đến hạ tầng và dữ liệu
2.
Câu 2: Theo bài giảng, kế hoạch an toàn cần được xây dựng cho loại tổ chức nào?
a)
Chủ yếu cho tập đoàn lớn, doanh nghiệp nhỏ ít cần kế hoạch an toàn chi tiết
b)
Cả tổ chức lớn lẫn doanh nghiệp vừa và nhỏ đều cần kế hoạch an toàn trước rủi ro tấn công
c)
Chỉ các cơ quan nhà nước và tổ chức tài chính mới cần lập kế hoạch an toàn đầy đủ
d)
Chỉ doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến, các mô hình truyền thống có thể trì hoãn kế hoạch
3.
Câu 3: Mối đe dọa mà kế hoạch an toàn hướng tới có thể xuất phát từ đâu?
a)
Chủ yếu từ lỗi cấu hình thiết bị phần cứng trong trung tâm dữ liệu
b)
Chủ yếu từ các vụ tấn công vật lý như cháy nổ, thiên tai, mất điện đột ngột
c)
Từ lỗi nhỏ trong mã cho tới chiếm quyền điều khiển hệ thống qua nhiều hoạt động xâm nhập
d)
Từ hành vi vô ý của khách hàng bên ngoài, ít liên quan tới hạ tầng và ứng dụng
4.
Câu 4: Theo bài giảng, lập kế hoạch an toàn gắn với đánh giá rủi ro và ước tính chi phí tái thiết giúp tổ chức điều gì?
a)
Luôn sẵn sàng và lường trước tổn thất có thể xảy ra nếu gặp sự cố an ninh
b)
Đảm bảo không phải thay đổi kiến trúc mạng dù bối cảnh mối đe dọa đã thay đổi
c)
Cho phép trì hoãn mọi quyết định đầu tư an ninh cho đến khi tấn công đã xảy ra
d)
Giảm nhu cầu phối hợp giữa các phòng ban vì đã có dự toán chi phí cố định
5.
Câu 5: Lợi ích “phản ứng kịp thời” trong kế hoạch an toàn thể hiện rõ nhất ở điểm nào?
a)
Giúp tổ chức ra quyết định tài chính nhanh hơn khi xem xét mua thiết bị mới
b)
Giúp tổ chức phát hiện và xử lý sớm, hạn chế lan rộng và giảm tác động của sự cố
c)
Giúp tổ chức rút ngắn thời gian thương lượng với nhà cung cấp dịch vụ đám mây
d)
Giúp tổ chức đơn giản hóa các thủ tục báo cáo với cơ quan quản lý nhà nước
6.
Câu 6: Lợi ích “tuân thủ các yêu cầu cần thiết” của kế hoạch an toàn liên quan chủ yếu đến nội dung nào?
a)
Đáp ứng các quy định pháp lý và chuẩn mực liên quan đến an toàn thông tin và hoạt động
b)
Đảm bảo mọi hợp đồng đều được ký với cùng một nhà cung cấp giải pháp bảo mật
c)
Đảm bảo các phòng ban đều dùng chung một phần mềm bảo mật chống mã độc
d)
Đảm bảo việc đầu tư thiết bị luôn gắn với mục tiêu marketing và xây dựng thương hiệu
7.
Câu 7: Khi nói “ngăn chặn các mối đe dọa nội bộ”, bài giảng nhấn mạnh điều gì?
a)
Hạn chế rủi ro từ nhân viên, đối tác có quyền truy cập nội bộ lạm dụng hoặc vô ý
b)
Hạn chế rủi ro từ khách hàng bên ngoài truy cập vào các hệ thống công khai
c)
Hạn chế rủi ro chủ yếu từ nhà cung cấp dịch vụ hạ tầng hoặc viễn thông
d)
Hạn chế rủi ro từ các hệ thống do đơn vị khác phát triển, không thuộc sở hữu tổ chức
8.
Câu 8: Thành phần “Threat Intelligence” trong kế hoạch an toàn có ý nghĩa chính là gì?
a)
Ghi nhận log hệ thống để phục vụ kiểm toán nội bộ định kỳ hằng năm
b)
Thu thập và phân tích thông tin mối đe dọa để điều chỉnh biện pháp bảo vệ phù hợp
c)
Xây dựng các chỉ số hiệu năng để đánh giá tốc độ xử lý của thiết bị mạng
d)
Lưu trữ toàn bộ nhật ký truy cập để đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý
9.
Câu 9: Thành phần “Hợp tác với các bên liên quan nội bộ” nhằm hướng tới điều gì?
a)
Để từng phòng ban tự quyết định biện pháp an ninh riêng biệt theo nhu cầu
b)
Để xây dựng cơ chế phối hợp giữa các phòng ban khi triển khai và duy trì an ninh
c)
Để chuyển toàn bộ trách nhiệm an ninh cho bộ phận CNTT, không cần các đơn vị khác
d)
Để gộp các quy trình an ninh vào quy trình tài chính nhằm dễ kiểm soát chi phí
10.
Câu 10: Thành phần “Hỗ trợ và vận hành dữ liệu” trong kế hoạch an toàn gắn với nội dung nào?
a)
Các cơ chế sao lưu, lưu trữ, phục hồi và vận hành dữ liệu an toàn, đảm bảo tính sẵn có
b)
Các quy định về kiểm toán tài chính và ghi nhận chi phí cho các hệ thống lưu trữ
c)
Các yêu cầu về tốc độ truy xuất dữ liệu phục vụ cho bộ phận phân tích kinh doanh
d)
Các hoạt động tối ưu cơ sở dữ liệu nhằm giảm kích thước lưu trữ và băng thông
11.
Câu 11: Trong bước 1, việc “nhận dạng các tài sản an toàn thông tin” nhằm mục tiêu gì?
a)
Xác định tài sản nào cần thay thế thiết bị phần cứng trong ngắn hạn
b)
Xác định những tài sản quan trọng cần bảo vệ, làm cơ sở đánh giá rủi ro
c)
Xác định các tài sản có thể cho thuê lại hoặc chuyển nhượng cho đối tác
d)
Xác định các tài sản không liên quan tới an ninh để loại khỏi phạm vi kế hoạch
12.
Câu 12: Trong đánh giá rủi ro, “nhận dạng các mối đe dọa” giúp tổ chức làm gì?
a)
Biết được những tấn công nào đã xảy ra trong quá khứ để lưu trữ báo cáo
b)
Biết được những tình huống có thể gây hại tới tài sản, từ đó thiết kế kiểm soát phù hợp
c)
Biết được mức độ hài lòng của khách hàng khi bị ảnh hưởng bởi sự cố
d)
Biết được chu kỳ mua sắm thiết bị nhằm tránh trùng lặp đầu tư hạ tầng
13.
Câu 13: Hoạt động “phân loại dữ liệu” trong bước đánh giá rủi ro tập trung vào điểm nào?
a)
Gán mức độ nhạy cảm, tầm quan trọng cho từng loại dữ liệu để ưu tiên bảo vệ
b)
Sắp xếp dữ liệu theo định dạng tệp để tối ưu dung lượng sao lưu
c)
Sắp xếp dữ liệu theo người sử dụng cuối để phân bổ không gian lưu trữ
d)
Gán chi phí lưu trữ cho từng tệp để tính toán ngân sách hằng năm
14.
Câu 14: Trong bước 2 “Đặt mục tiêu an toàn”, câu nào mô tả đúng nhất định hướng mục tiêu?
a)
Ưu tiên hiệu năng, chấp nhận rủi ro về bí mật và toàn vẹn nếu cần thiết
b)
Đảm bảo tính bí mật, toàn vẹn và sẵn dùng của thông tin và hệ thống trong tổ chức
c)
Ưu tiên tính sẵn dùng dịch vụ, có thể bỏ qua tính bí mật trong một số hệ thống
d)
Ưu tiên giảm chi phí, chấp nhận giảm mức độ bảo vệ trên toàn hạ tầng
15.
Câu 15: Nội dung “phân loại thiết bị” trong bước 3 “Đánh giá công nghệ” nhằm phục vụ mục tiêu nào?
a)
Nhóm các thiết bị theo nhà cung cấp để dễ thương lượng giá mua
b)
Nhóm các thiết bị theo chức năng, mức độ quan trọng để áp dụng biện pháp bảo vệ phù hợp
c)
Nhóm các thiết bị theo tình trạng khấu hao để phục vụ báo cáo tài chính
d)
Nhóm các thiết bị theo kích thước vật lý để tối ưu không gian đặt thiết bị
16.
Câu 16: Trong đánh giá công nghệ, việc “loại bỏ các dịch vụ trùng lặp” mang lại lợi ích gì?
a)
Giảm bề mặt tấn công và đơn giản hóa việc vận hành, bảo trì hệ thống
b)
Giảm số lượng người dùng phải truy cập, từ đó giảm chi phí tài khoản
c)
Giảm nhu cầu đào tạo nhân viên, vì ít hệ thống cần hướng dẫn sử dụng
d)
Giảm dung lượng log hệ thống, nhưng không tác động tới rủi ro bảo mật
17.
Câu 17: Khi chọn khung bảo mật, vì sao nên dựa vào các framework như ISO 27001, PCI DSS, NIST CSF?
a)
Vì các framework này chỉ tập trung vào quy trình tài chính và kế toán
b)
Vì các framework này cung cấp khung quản lý rủi ro và kiểm soát an toàn thông tin đã được đánh giá
c)
Vì các framework này giúp chuẩn hóa mô hình kinh doanh và quy trình bán hàng
d)
Vì các framework này thay thế hoàn toàn nhu cầu đánh giá rủi ro nội bộ
18.
Câu 18: Trong đánh giá chính sách, yêu cầu “truyền đạt những thay đổi chính sách phù hợp trong tổ chức” giúp đạt điều gì?
a)
Đảm bảo mọi thay đổi được giữ kín trong bộ phận an ninh để tránh gây hoang mang
b)
Đảm bảo nhân viên và bộ phận liên quan nắm được thay đổi, điều chỉnh hành vi cho phù hợp
c)
Đảm bảo lãnh đạo cấp cao nắm được để phê duyệt ngân sách kịp thời
d)
Đảm bảo nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài luôn là bên đầu tiên nhận thông tin
19.
Câu 19: Trong bước 6, cụm “phân tích mức độ an toàn và mối đe dọa” gắn với mục tiêu nào?
a)
So sánh mức độ rủi ro với các tổ chức khác trong cùng lĩnh vực kinh doanh
b)
Xem xét mức độ lộ, khả năng khai thác và hậu quả để ưu tiên biện pháp ứng phó
c)
Xác định xem có thể gộp nhiều hệ thống lại để giảm chi phí vận hành
d)
Xác định xem có thể trì hoãn đầu tư an toàn cho một số hệ thống phụ
20.
Câu 20: Theo bài giảng, “kế hoạch ứng phó sự cố” là một phần của bước nào trong quy trình xây dựng kế hoạch an toàn?
a)
Bước đánh giá công nghệ, tập trung vào lựa chọn công cụ kỹ thuật
b)
Bước đánh giá chính sách, tập trung vào cập nhật tài liệu quy định
c)
Bước xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro, gắn với tài sản và mối đe dọa đã nhận dạng
d)
Bước đánh giá kế hoạch, tập trung vào kiểm tra sau khi triển khai
21.
Câu 21: Trong bước 7, vì sao nói triển khai kế hoạch an toàn là “nhiệm vụ quan trọng nhất”?
a)
Vì chỉ cần triển khai một lần là có thể bỏ qua các hoạt động đánh giá sau này
b)
Vì đây là lúc các biện pháp trên giấy biến thành hành động thực tế, ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ bảo vệ
c)
Vì đây là phần duy nhất có thể giao hoàn toàn cho nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài
d)
Vì đây là lúc có thể tập trung giảm chi phí bằng cách bỏ bớt một số kiểm soát
22.
Câu 22: Bài giảng khuyến nghị điều gì về việc “giám sát và kiểm tra kế hoạch an toàn” trong bước 8?
a)
Chỉ cần kiểm tra khi có yêu cầu kiểm toán hoặc sau sự cố nghiêm trọng
b)
Cần theo dõi và kiểm tra thường xuyên để bảo đảm mục tiêu phù hợp với bối cảnh mối đe dọa
c)
Nên hạn chế sửa đổi để tránh gây khó khăn cho người dùng cuối và bộ phận vận hành
d)
Chỉ cần xem xét lại kế hoạch khi thay đổi nhà cung cấp giải pháp bảo mật
23.
Câu 23: Trong danh sách “các điều cần tránh”, hành vi “bỏ qua cập nhật phần mềm thường xuyên” nguy hiểm vì lý do nào?
a)
Tạo điều kiện cho hệ thống hoạt động ổn định hơn, ít bị thay đổi đột ngột
b)
Dễ khiến hệ thống tồn tại lỗ hổng đã biết, bị khai thác dù đã có bản vá từ lâu
c)
Làm giảm nhu cầu phải đào tạo người dùng về phiên bản phần mềm mới
d)
Giúp tiết kiệm băng thông mạng do không phải tải các gói cập nhật lớn
24.
Câu 24: Hành vi “không đào tạo nhân viên” trong các điều cần tránh sẽ dẫn tới hệ quả gì?
a)
Nhân viên sẽ linh hoạt hơn, tự tìm cách đối phó với tấn công mạng
b)
Nhân viên dễ mắc lỗi, dễ bị lừa đảo và vô tình phá vỡ các kiểm soát kỹ thuật
c)
Nhân viên có nhiều thời gian cho công việc chuyên môn hơn, ít bị gián đoạn
d)
Nhân viên không bị quá tải thông tin nên ít đặt câu hỏi về chính sách
25.
Câu 25: Hành vi “không sử dụng mật khẩu mạnh” trong các điều cần tránh liên quan trực tiếp tới loại rủi ro nào?
a)
Rủi ro truy cập trái phép vào hệ thống, tài khoản và dữ liệu nhạy cảm
b)
Rủi ro tăng chi phí lưu trữ, do mật khẩu mạnh yêu cầu dung lượng lớn
c)
Rủi ro giảm hiệu năng hệ thống, do mật khẩu mạnh gây chậm quá trình đăng nhập
d)
Rủi ro mất khả năng truy vết, vì mật khẩu mạnh khó ghi lại và kiểm toán
26.
Câu 26: Hành vi “không bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp” trong danh sách cần tránh thể hiện thiếu sót gì?
a)
Thiếu cơ chế quản lý nhân sự, dẫn đến rủi ro về thay đổi nhân viên
b)
Thiếu các biện pháp sao lưu, mã hóa, kiểm soát truy cập và bảo vệ dữ liệu quan trọng
c)
Thiếu quy trình mua sắm thiết bị đúng chuẩn, dẫn đến thiết bị không đồng bộ
d)
Thiếu các báo cáo tài chính chi tiết về chi phí đầu tư cho an ninh
27.
Câu 27: Theo bài giảng, “bỏ qua các mối đe dọa mạng phổ biến” là sai lầm vì sao?
a)
Các mối đe dọa phổ biến thường ít được khai thác nên có thể bỏ qua
b)
Các mối đe dọa phổ biến thường đã có bản vá nên không gây hại thực tế
c)
Các mối đe dọa phổ biến thường được tội phạm mạng tận dụng, bỏ qua khiến hệ thống dễ bị tấn công
d)
Các mối đe dọa phổ biến chủ yếu ảnh hưởng tới máy cá nhân, không tác động tới hệ thống doanh nghiệp
28.
Câu 28: Trong thiết kế kế hoạch an toàn, vì sao không nên coi các thành phần an ninh mạng (tường lửa, IDS/IPS, SIEM…) là đủ?
a)
Vì các thành phần kỹ thuật này đã bao phủ hết toàn bộ chuỗi tấn công
b)
Vì nếu đã có tường lửa và IDS thì không cần chính sách, quy trình hay đào tạo
c)
Vì giải pháp kỹ thuật chỉ là một phần, cần kết hợp chính sách, con người và quy trình
d)
Vì tập trung vào kỹ thuật sẽ giúp giảm hẳn chi phí cho các hoạt động hỗ trợ khác
29.
Câu 29: Theo bài giảng, khi nói “làm việc trong một framework”, yếu tố nào được đề cao?
a)
Tự do thiết kế kiểm soát riêng, không cần tham chiếu bất kỳ mô hình chuẩn nào
b)
Dựa trên mô hình chuẩn đã được đánh giá, điều chỉnh phù hợp bối cảnh thay vì xây dựng hoàn toàn từ đầu
c)
Chỉ tham khảo mô hình chuẩn để báo cáo, không áp dụng vào thực tế vận hành
d)
Đặt nặng việc tuân thủ hình thức, ít chú ý tới hiệu quả của các kiểm soát
30.
Câu 30: Nhìn tổng thể, vai trò chính của kế hoạch an toàn trong tổ chức là gì?
a)
Đóng vai trò là tài liệu hình thức phục vụ kiểm toán, ít ảnh hưởng tới vận hành
b)
Là công cụ giúp bảo vệ hoạt động, tài sản và thông tin trọng yếu thông qua chính sách, thủ tục và biện pháp ứng phó
c)
Là danh mục thiết bị và phần mềm để làm cơ sở xin thêm ngân sách đầu tư
d)
Là bản mô tả chi tiết kiến trúc mạng dùng cho bộ phận kỹ thuật quản trị
100 %
