NEW
Font size
WorksheetsQuiz ôn tập tiếng Nga
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Danh từ nào sau đây là giống cái (Feminine)?
стол
книга
окно
словарь
Danh từ nào sau đây là giống trung ?
мужчина
урок
письмо
тетрадь
Chọn đại từ sở hữu thích hợp để điền vào chỗ trống: Это ___ брат.
моя
моё
мой
мои
Chọn đại từ sở hữu thích hợp để điền vào chỗ trống: Это ___ машина.
твой
твоя
твоё
твои
Số nhiều của danh từ 'стол' (cái bàn) là gì?
столы
стола
столье
столи
Số nhiều của danh từ 'окно' (cửa sổ) là gì?
окны
окни
окна
окну
Chọn từ để hỏi sở hữu thích hợp cho danh từ giống cái : ___ квартира?
Чей
Чья
Чьё
Чьи
Chọn từ để hỏi sở hữu thích hợp cho danh từ số nhiều : ___ учебники?
Чей
Чья
Чьё
Чьи
Động từ 'читать' (nhóm 1) chia ở thì hiện tại với chủ ngữ 'Он' là gì?
читаю
читаешь
читает
читают
Động từ 'работать' (nhóm 1) chia ở thì hiện tại với chủ ngữ 'Мы' là gì?
работаю
работаете
работаем
работаешь
Chọn tính từ thích hợp điền vào chỗ trống: Это ___ дом.
новый
новая
новое
новые
Chọn tính từ thích hợp điền vào chỗ trống: Это ___ море.
синий
синяя
синее
синие
Số 15 ?
пять
пятнадцать
двадцать
одиннадцать
Số đếm nào tương ứng với 'tám'?
шесть
семь
восемь
девять
Chọn từ còn thiếu để hoàn thành câu hỏi về giá tiền: Сколько ___ этот журнал?
стоять
стоит
стоят
стоитe
Câu hỏi nào sau đây đúng để hỏi giá tiền của nhiều đồ vật (ví dụ: 'эти книги' - những cuốn sách này)?
Сколько стоит эти книги?
Сколько стоят эти книги?
Сколько эти книги?
Что стоят эти книги?
Cấu trúc nào là cách hỏi tên một cách trang trọng (dùng 'Вы')?
Как тебя зовут?
Как Вы зовут?
Как Вас зовут?
Кто Вы?
Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi 'Как тебя зовут?'
Я студент.
Меня зовут...
Твоё имя...
Мой зовут...
Cấu trúc nào đúng để hỏi 'Anh/chị làm nghề gì?' (cách trang trọng/số nhiều)?
Что Вы?
Где Вы работаете?
Кто Вы по профессии?
Как Ваша работа?
Chọn từ còn thiếu để trả lời câu hỏi nghề nghiệp: Я ___.
инженер
там
дома
отдыхаю
