wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chất dinh dưỡng của vi sinh vật là gì?

a)

Chất tạo năng lượng cho con người

b)

Chất môi trường hấp thụ và dùng để tổng hợp tế bào

c)

Chất không tham gia trao đổi chất

d)

Chỉ là vitamin

2.

Quá trình hấp thu và sử dụng chất dinh dưỡng gọi là:

a)

Đồng hóa

b)

Dị hóa

c)

Dinh dưỡng

d)

Tổng hợp

3.

Thành phần dinh dưỡng quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Hình dạng vi sinh vật

b)

Thành phần hóa học tế bào

c)

Màu sắc khuẩn lạc

d)

Nhiệt độ môi trường

4.

Các nguyên tố tối thiểu VSV cần để sinh trưởng gồm:

a)

C, H, O, N

b)

C, H, O, N, S, P

c)

Fe, Mg, Cu

d)

Chỉ cần C và N

5.

Nguyên tố vi lượng quan trọng KHÔNG bao gồm:

a)

Fe

b)

Cu

c)

Mg

d)

C

6.

Vai trò chính của carbon với VSV là:

a)

Tạo năng lượng

b)

Tạo khung xương phân tử hữu cơ

c)

Điều chỉnh pH

d)

Ổn định màng tế bào

7.

Nguồn carbon được dùng nhiều nhất trong môi trường nuôi cấy là:

a)

Khoáng chất

b)

Glucid (đường, tinh bột)

c)

Khí nitơ

d)

Vitamin

8.

Đường trong môi trường dễ bị caramen hóa khi:

a)

Để lâu trong tủ lạnh

b)

Thanh trùng + có amino acid

c)

Ở nhiệt độ thấp

d)

Ở pH kiềm

9.

VSV thường đồng hóa dạng đường nào tốt nhất?

a)

D-glucose

b)

L-glucose

c)

Disaccharide

d)

Cellobiose

10.

Nguồn carbon từ CO₂ dùng cho nhóm nào?

a)

Dị dưỡng

b)

Hoại sinh

c)

Quang tự dưỡng

d)

Kỵ khí bắt buộc

11.

Nồng độ đường tối ưu cho nấm men – nấm mốc:

a)

0,05–0,2%

b)

1–2%

c)

3–15%

d)

20–30%

12.

Vi khuẩn, xạ khuẩn dùng đường tốt nhất ở nồng độ:

a)

0,01%

b)

0,05–0,20%

c)

1–5%

d)

5–10%

13.

Loài có khả năng cố định nitơ tự do:

a)

Lactic

b)

Clostridium botulinum

c)

Azotobacter, Anabaena

d)

Saccharomyces

14.

Protide phải được VSV xử lý bằng cách:

a)

Oxy hóa

b)

Thủy phân ngoại bào

c)

Khử

d)

Tạo phức

15.

Nhóm aminoautotroph là:

a)

Cần amino acid từ môi trường

b)

Tự tổng hợp amino acid

c)

Không dùng amino acid

d)

Gây bệnh

16.

Ví dụ nhóm aminoautotroph:

a)

Vi khuẩn lactic

b)

Azotobacter , Clostridium..

c)

E. coli gây bệnh

d)

Nấm men

17.

Nhóm cần cung cấp amino acid từ môi trường là:

a)

Aminoautotroph

b)

Dị dưỡng trung gian

c)

Aminoheterotroph

d)

Quang tự dưỡng

18.

Nhóm aminoheterotroph gồm:

a)

Vi khuẩn lactic, gây bệnh, gây thối

b)

Azotobacter

c)

Xạ khuẩn

d)

Tất cả sai

19.

Dạng amino acid thường gây độc:

a)

L-form

b)

D-form

c)

DL-form

d)

Không có

20.

Loài có enzyme racemase để chuyển D → L:

a)

Nấm mốc

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Tảo

d)

Nấm men

21.

Muối nitrat thích hợp nhất với:

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm men

c)

Nấm mốc và xạ khuẩn, tảo

d)

Vi khuẩn lactic

22.

Muối NH₄NO₃ được dùng nhiều hơn KNO₃ vì:

a)

Rẻ

b)

Gom khuẩn lạc

c)

Ít gây kiềm hóa môi trường hơn

d)

Không độc

23.

Urea thủy phân nhờ enzyme nào?

a)

Protease

b)

Urease

c)

Lipase

d)

Amylase

24.

Urea khi phân giải sinh ra:

a)

NH₃ và CO₂

b)

N₂ và CO

c)

NO₃⁻

d)

H₂SO₄

25.

NH₃ từ urea có ưu điểm là:

a)

Hạ pH

b)

Làm kiềm môi trường

c)

Không làm thay đổi pH môi trường

d)

Tăng độc tính

26.

Muối khoáng chiếm bao nhiêu % khối lượng khô tế bào?

a)

0,5%

b)

1%

c)

2–5%

d)

10%

27.

Vai trò chính của khoáng:

a)

Chất tạo mùi

b)

Tạo sắc tố

c)

Duy trì pH, áp suất thẩm thấu

d)

Chống oxi hóa

28.

Ion Mg²⁺ quan trọng vì:

a)

Tạo màu

b)

Cofactor của enzyme

c)

Tăng độ đục

d)

Tăng nhiệt độ sôi

29.

Muối cần nồng độ cao nhất với nấm mốc:

a)

FeSO₄

b)

K₂HPO₄

c)

ZnSO₄

d)

NaCl

30.

Ion Ca²⁺ trong tế bào có tác dụng:

a)

Ức chế enzyme

b)

Ổn định màng và thành tế bào

c)

Tăng độc tính

d)

Giảm pH

31.

Chất sinh trưởng KHÔNG phải là:

a)

Vitamin

b)

Purin – pyrimidin

c)

Acid béo

d)

Muối NaCl

32.

Nhu cầu chất sinh trưởng phụ thuộc vào:

a)

Loài

b)

Môi trường nuôi

c)

Điều kiện hiếu/kỵ khí

d)

Tất cả đúng

33.

Nấm mốc Mucor rouxii trong kỵ khí cần:

a)

Không cần chất sinh trưởng

b)

Chỉ cần nước

c)

Biotin và thiamine

d)

Pantothenic acid

34.

Loài cần vitamin B1 để sinh trưởng:

a)

Leptospira, Staphylococcus

b)

Vi khuẩn lactic

c)

Nấm men

d)

Bacillus subtilis

35.

Vi khuẩn lactic, acetic, nấm mem, nhiều loài Clostridium cần:

a)

B1

b)

Pantothenic

c)

Biotin

d)

Vitamin D

36.

Loài cần biotin nhiều nhất:

a)

Leptospira

b)

Corynebacterium glutamicum

c)

Lactic

d)

Clostridium

37.

Chỉ nhóm nào dùng được hoàn toàn CO₂ làm nguồn C?

a)

Quang tự dưỡng

b)

Dị dưỡng

c)

Hoại sinh

d)

Lên men

38.

NH₄NO₃ làm môi trường ít thay đổi pH hơn do:

a)

Ion NO₃⁻ hấp thụ nhanh

b)

NH₄⁺ trung tính

c)

Kim loại không gây kiềm hóa

d)

Ít ion kim loại dư lại

39.

Nhóm phân giải dầu mỏ thuộc loại dùng C nào?

a)

Hợp chất CH₃, CH₂

b)

CO₂

c)

Đường đơn

d)

Khoáng carbonate

40.

Dạng amino acid VSV ưu tiên dùng:

a)

D

b)

D,L

c)

L

d)

Không dùng

41.

Urea thích hợp cho môi trường vì:

a)

Dễ bay hơi

b)

Không làm pH thay đổi mạnh

c)

Độc tính cao

d)

Không phân hủy được

42.

Khả năng tự tổng hợp chất sinh trưởng phụ thuộc vào:

a)

Oxy

b)

Loại carbohydrate

c)

Điều kiện hiếu/kỵ khí

d)

Cấu trúc DNA

43.

Nấm men KHÔNG sử dụng tốt nguồn N nào?

a)

Pepton

b)

Amino acid

c)

Nitrat

d)

Amoni

44.

Muối làm kiềm hóa môi trường mạnh nhất:

a)

CaCl₂

b)

NaNO₃

c)

KH₂PO₄

d)

H₂SO₄

45.

Thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất thẩm thấu tế bào:

a)

Ion khoáng

b)

Vitamin

c)

Purin

d)

Acid béo

46.

Nhóm VSV nào dễ bị ảnh hưởng bởi caramen hóa đường?

a)

Lactic

b)

Azotobacter

c)

E. coli

d)

Tất cả VSV dùng đường

47.

Muối thích hợp cho vi khuẩn nhưng cần nồng độ thấp:

a)

MgSO₄

b)

K₂HPO₄

c)

ZnSO₄

d)

CaSO₄

48.

Chất sinh trưởng là chất bắt buộc khi:

a)

VSV không tự tổng hợp được

b)

Môi trường thiếu nước

c)

pH cao

d)

Oxy dư

49.

Điều làm nhu cầu dinh dưỡng của cùng một loài thay đổi:

a)

Nhiệt độ

b)

Môi trường nuôi

c)

Pha sinh trưởng

d)

Cả B và C

50.

Chất nào sau đây KHÔNG phải chất sinh trưởng?

a)

Biotin

b)

Vitamin B1

c)

Pantothenic acid

d)

NH₄Cl