wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Chương 6-10. Chính sách nông nghiệp nông thôn

Total questions: 50

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chính sách đầu tư vốn cho nông nghiệp, nông thôn nhằm mục tiêu:

a)

Tăng trưởng kinh tế tổng thể

b)

Cải thiện đời sống nông dân

c)

Đầu tư vào công nghiệp

d)

Mở rộng thị trường quốc tế

2.

Một trong những nguồn vốn chủ yếu, đóng vai trò vốn mồi cho đầu tư trong nông nghiệp là:

a)

Vốn tư nhân

b)

Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA)

c)

Đầu tư từ nước ngoài

d)

Vốn từ ngân sách nhà nước

3.

Biện pháp nào không thuộc về chính sách tín dụng nông nghiệp?

a)

Điều chỉnh lãi suất

b)

Hỗ trợ tái cơ cấu nợ

c)

Cung cấp tín dụng ưu đãi

d)

Phát triển công nghệ cao

4.

Nghị định 116/2018/NĐ-CP nhằm mục đích:

a)

Hạn chế đối tượng vay vốn

b)

Tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho nông dân

c)

Tăng cường giám sát vốn vay

d)

Giảm lãi suất cho vay

5.

Thông tư 02/2023/TT-NHNN quy định về:

a)

Cơ cấu lại thời hạn trả nợ

b)

Giảm mức vay tối đa

c)

Hỗ trợ tái đầu tư

d)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài

6.

Đặc điểm nào không đúng với việc sử dụng vốn trong nông nghiệp, nông thôn?

a)

Rủi ro cao

b)

Khả năng sinh lời cao

c)

Tính thời vụ

d)

Phụ thuộc vào chu kỳ sinh học

7.

Các hình thức đầu tư vốn nào sau đây không phải là một phần của chính sách đầu tư cho nông nghiệp, nông thôn?

a)

Ngân sách nhà nước

b)

Chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

c)

Đầu tư vào công nghiệp chế biến

d)

Chính sách thúc đẩy thị trường trái phiếu doanh nghiệp

8.

Mục tiêu nào không phải là mục tiêu của chính sách đầu tư vốn cho nông nghiệp, nông thôn?

a)

Giảm nghèo

b)

Tăng trưởng bền vững

c)

Cải thiện hệ thống giáo dục

d)

Nâng cao năng lực sử dụng vốn

9.

Đối tượng chính của chính sách hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) là?

a)

Doanh nghiệp lớn

b)

Hộ nông dân

c)

Các dự án hạ tầng nông thôn

d)

Các tổ chức phi chính phủ (NGOs)

10.

Vai trò cơ bản của vốn nhà nước trong đầu tư cho nông nghiệp, nông thôn là gì?

a)

Tập trung vào đầu tư ngắn hạn nhằm sinh lời nhanh

b)

Là nguồn “vốn mồi” để thu hút các nguồn vốn khác

c)

Chủ yếu hỗ trợ doanh nghiệp lớn xuất khẩu nông sản

d)

Không liên quan đến phát triển hạ tầng nông thôn

11.

Chính sách phát triển nguồn nhân lực nông nghiệp tập trung vào yếu tố nào sau đây?

a)

Nâng cao trình độ và kỹ năng lao động nông nghiệp

b)

Hỗ trợ vốn vay cho nông dân

c)

Khuyến khích nhập khẩu lao động

d)

Giảm diện tích đất nông nghiệp

12.

Thách thức lớn nhất trong phát triển nguồn nhân lực nông nghiệp ở Việt Nam là gì?

a)

Thiếu chính sách hỗ trợ

b)

Tỷ lệ cao lao động nông nghiệp lớn tuổi và thiếu kỹ năng

c)

Không có chương trình đào tạo nghề cho nông dân

d)

Quá nhiều lao động trẻ ở nông thôn

13.

Giải pháp nào sau đây giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp?

a)

Khuyến khích nông dân sử dụng phương pháp canh tác truyền thống

b)

Đẩy mạnh giáo dục nghề nghiệp và đào tạo kỹ thuật

c)

Hạn chế việc áp dụng công nghệ mới trong nông nghiệp

d)

Cắt giảm đầu tư vào nghiên cứu nông nghiệp

14.

Nhóm lao động nào dưới đây đang chiếm tỷ lệ lớn trong sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam?

a)

Lao động có trình độ đại học trở lên

b)

Lao động phổ thông, ít qua đào tạo nghề

c)

Lao động nhập cư từ thành phố về nông thôn

d)

Lao động nước ngoài

15.

Chính sách nào có thể giúp thu hút lao động trẻ quay lại làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp?

a)

Hỗ trợ tài chính cho khởi nghiệp nông nghiệp

b)

Tăng thuế đối với lao động thành thị

c)

Cấm lao động trẻ rời khỏi nông thôn

d)

Giảm đầu tư vào giáo dục đào tạo nghề

16.

Chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Việt Nam chủ yếu được thực hiện bởi tổ chức nào?

a)

Ngân hàng Thế giới (WB)

b)

Bộ Nông nghiệp và Môi trường

c)

Các tập đoàn đa quốc gia

d)

Bộ Công an

17.

Nguyên nhân chính khiến lao động nông thôn di cư ra thành phố là gì?

a)

Người lao động di cư nhằm tìm kiếm mức thu nhập cao hơn ở khu vực thành thị

b)

Quỹ đất để sản xuất nông nghiệp ở nông thôn ngày càng giảm

c)

Thiếu chính sách hiệu quả để hỗ trợ phát triển nông nghiệp

d)

Áp lực từ gia đình

18.

Để nâng cao trình độ lao động nông nghiệp, chính sách nào dưới đây là hợp lý nhất?

a)

Mở rộng đào tạo nghề và chuyển giao công nghệ

b)

Tăng thuế đối với sản phẩm nông nghiệp

c)

Giảm hỗ trợ tài chính cho nông dân

d)

Giới hạn việc sử dụng lao động trẻ trong nông nghiệp

19.

Lợi ích của việc ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp đối với lao động là gì?

a)

Giảm nhu cầu về lao động tay nghề thấp

b)

Không ảnh hưởng đến lao động nông nghiệp

c)

Làm tăng số lượng lao động phổ thông trong ngành

d)

Khiến nông dân không cần học thêm kỹ thuật mới

20.

Nhóm chính sách nào có thể giúp cải thiện nguồn nhân lực trong nông nghiệp?

a)

Chính sách đào tạo nghề, hỗ trợ doanh nghiệp và khuyến khích đổi mới sáng tạo

b)

Chính sách giảm đầu tư vào giáo dục và hạn chế vay vốn phát triển nông nghiệp

c)

Chính sách thu hẹp diện tích đất nông nghiệp và tăng thuế nông sản

d)

Chính sách khuyến khích lao động trẻ rời khỏi khu vực nông thôn

21.

Yếu tố nào sau đây không phải là mục tiêu chính của chính sách khoa học và công nghệ trong nông nghiệp, nông thôn?

a)

Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm

b)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

c)

Tăng cường xuất khẩu nông sản

d)

Hạn chế sự phát triển của công nghệ truyền thống

22.

Chính sách nào sau đây có ảnh hưởng lớn đến việc thúc đẩy nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nông nghiệp?

a)

Chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nông nghiệp

b)

Chính sách hạn chế nhập khẩu máy móc nông nghiệp

c)

Chính sách tăng thuế đối với sản phẩm công nghệ cao

d)

Chính sách giảm trợ cấp cho nghiên cứu nông nghiệp

23.

Rào cản lớn nhất đối với việc ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam là gì?

a)

Thiếu vốn đầu tư

b)

Thiếu sự hỗ trợ của chính phủ

c)

Thiếu nguồn lao động phổ thông

d)

Không có nhu cầu thị trường đối với nông sản công nghệ cao

24.

Công nghệ nào sau đây đang được ứng dụng nhiều nhất trong nông nghiệp công nghệ cao ở Việt Nam?

a)

Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo sản xuất

b)

Hệ thống nhà kính, nhà màng kết hợp tưới nhỏ giọt

c)

Công nghệ thủy canh quy mô công nghiệp

d)

Công nghệ blockchain trong truy xuất nguồn gốc

25.

Đơn vị nào chịu trách nhiệm chính trong việc triển khai chính sách khoa học và công nghệ nông nghiệp ở Việt Nam?

a)

Bộ Công Thương

b)

Bộ Khoa học và Công nghệ

c)

Bộ Giáo dục và Đào tạo

d)

Bộ Giao thông Vận tải

26.

Chính sách khoa học và công nghệ có thể giúp giảm tác động môi trường trong nông nghiệp bằng cách nào?

a)

Sử dụng giống cây trồng có năng suất cao hơn

b)

Giảm sử dụng hóa chất nông nghiệp thông qua công nghệ sinh học

c)

Mở rộng diện tích canh tác

d)

Hạn chế ứng dụng công nghệ hiện đại

27.

Hình thức chuyển giao công nghệ nào sau đây phổ biến trong nông nghiệp Việt Nam?

a)

Mua bán trực tiếp giữa nông dân và doanh nghiệp công nghệ

b)

Chương trình hợp tác giữa nhà nước, nhà khoa học và doanh nghiệp

c)

Xuất khẩu công nghệ sang các nước phát triển

d)

Phát triển công nghệ hoàn toàn độc lập không cần hợp tác

28.

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của nông nghiệp thông minh là gì?

a)

Giảm chi phí nhân công

b)

Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu

c)

Giảm khả năng tiếp cận thị trường

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

29.

Thách thức lớn nhất trong việc phát triển khoa học và công nghệ nông nghiệp ở Việt Nam là gì?

a)

Thiếu cơ sở hạ tầng

b)

Quá nhiều chính sách hỗ trợ

c)

Thiếu đất canh tác

d)

Nông dân không muốn sử dụng công nghệ mới

30.

Chính sách hỗ trợ khoa học và công nghệ nông nghiệp có tác động gì đến xuất khẩu nông sản?

a)

Tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế

b)

Giảm nhu cầu về công nghệ hiện đại

c)

Không có tác động đáng kể

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

31.

Theo FAO, an ninh lương thực có mấy khía cạnh chính?

a)

Chỉ sẵn có và tiếp cận

b)

Sẵn có, tiếp cận và chất lượng đất đai

c)

Sẵn có, tiếp cận, sử dụng và ổn định

d)

Sẵn có, tiếp cận, an toàn lao động và hạ tầng nông thôn

32.

Một trong những mục tiêu chính của chính sách lương thực là:

a)

Đảm bảo sản xuất lương thực trong nước vượt nhu cầu tiêu thụ

b)

Đảm bảo đủ lương thực cho người dân một cách bền vững

c)

Xuất khẩu nhiều lương thực nhất có thể

d)

Tăng giá lương thực để khuyến khích nông dân sản xuất nhiều hơn

33.

Chính sách nào dưới đây thuộc nhóm công cụ liên quan đến cầu lương thực?

a)

Ứng dụng công nghệ để tăng năng suất lúa gạo

b)

Cho vay giảm nghèo

c)

Xây dựng hệ thống kho dự trữ lương thực

d)

Bình ổn giá lương thực

34.

Hệ thống thực phẩm bền vững không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Bền vững về kinh tế

b)

Bền vững về xã hội

c)

Không quan tâm đến tác động môi trường

d)

Đảm bảo lợi ích cho các bên liên quan

35.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc hệ thống lương thực thực phẩm minh bạch?

a)

Truy xuất nguồn gốc sản phẩm

b)

Công khai thông tin về chuỗi cung ứng

c)

Giữ bí mật thông tin sản xuất và phân phối

d)

Minh bạch trong quản trị và ra quyết định

36.

Hệ thống lương thực thực phẩm có trách nhiệm nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào lợi nhuận

b)

Bỏ qua tác động đến môi trường

c)

Tối ưu hóa sản xuất và tiêu thụ theo hướng bền vững

d)

Giảm sản xuất để bảo vệ tài nguyên

37.

Chính sách nào sau đây giúp người dân tiếp cận lương thực dễ dàng hơn?

a)

Đầu tư vào nghiên cứu khoa học để tăng năng suất cây trồng

b)

Xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông để vận chuyển lương thực dễ dàng hơn

c)

Trợ giá lương thực cho người nghèo

d)

Tất cả phương án

38.

Theo Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (SDGs), an ninh lương thực cần kết hợp với yếu tố nào?

a)

Chỉ tập trung vào sản xuất trong nước

b)

Đảm bảo bữa ăn lành mạnh, đầy đủ dinh dưỡng

c)

Xuất khẩu lương thực càng nhiều càng tốt

d)

Giảm giá lương thực để kích thích tiêu dùng

39.

Thành phần nào sau đây không thuộc hệ thống thực phẩm bền vững?

a)

Tiền lương cho người lao động

b)

Lợi tức từ tài sản cho doanh nhân

c)

Giữ giá lương thực cao để tối đa hóa lợi nhuận

d)

Đóng góp cho chính phủ thông qua thuế

40.

Việc cải thiện hệ thống lương thực thực phẩm có trách nhiệm giúp đạt được mục tiêu gì?

a)

Giảm tác động môi trường

b)

Đảm bảo công bằng xã hội trong tiếp cận lương thực

c)

Tạo ra lợi nhuận bền vững

d)

Tất cả các phương án đều đúng

41.

Chính sách xã hội nông thôn có mục tiêu nào sau đây?

a)

Chỉ tập trung vào việc tăng trưởng kinh tế.

b)

Chỉ hỗ trợ đối tượng có thu nhập thấp.

c)

Đảm bảo dân chủ, công bằng xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.

d)

Không có mục tiêu cụ thể, tùy vào từng giai đoạn phát triển.

42.

Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc chính sách xoá đói giảm nghèo ở nông thôn?

a)

Đầu tư phát triển hạ tầng nông thôn.

b)

Tăng cường tiếp cận vốn cho nông hộ, hợp tác xã và SMEs

c)

Cung cấp bảo hiểm y tế miễn phí cho toàn bộ người dân nông thôn.

d)

Đào tạo, nâng cao trình độ lao động nông thôn

43.

Chính sách "ly nông bất ly hương" có mục tiêu chính là gì?

a)

Giữ nguyên mô hình sản xuất nông nghiệp truyền thống.

b)

Tạo việc làm tại chỗ để người dân không phải di cư lên thành phố.

c)

Khuyến khích người dân rời bỏ nông nghiệp để phát triển kinh tế đô thị.

d)

Tăng thu nhập bằng cách xuất khẩu lao động ra nước ngoài.

44.

Bình đẳng giới trong phát triển nông thôn bao gồm những nội dung nào?

a)

Chỉ tập trung vào việc tạo việc làm cho phụ nữ.

b)

Đảm bảo phụ nữ có quyền tiếp cận dịch vụ cơ bản và tham gia ra quyết định.

c)

Hạn chế vai trò của phụ nữ trong các hoạt động kinh tế để bảo vệ họ.

d)

Khuyến khích phụ nữ làm việc nhà nhiều hơn để nam giới tập trung vào kinh tế.

45.

Một trong những đặc điểm của tăng trưởng bao trùm là:

a)

Chỉ tập trung vào tăng GDP.

b)

Đảm bảo tăng trưởng kinh tế nhưng thu nhập và lợi ích phân bổ không đồng đều.

c)

Thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống cho toàn dân.

d)

Chỉ ưu tiên đầu tư vào đô thị mà không quan tâm đến nông thôn.

46.

Chính sách bảo trợ xã hội ở nông thôn thường hướng đến nhóm đối tượng nào?

a)

Tất cả người dân nông thôn.

b)

Những hộ gia đình có thu nhập cao.

c)

Các nhóm yếu thế như người nghèo, người khuyết tật, trẻ em và người già.

d)

Chỉ những người có công với cách mạng.

47.

Chương trình xây dựng nông thôn mới tập trung vào các lĩnh vực nào?

a)

Chỉ đầu tư cơ sở hạ tầng như đường, điện, trường học.

b)

Phát triển kinh tế, nâng cao đời sống và bảo vệ môi trường.

c)

Chỉ tập trung vào hỗ trợ sản xuất nông nghiệp.

d)

Chủ yếu đầu tư vào các vùng nông thôn phát triển.

48.

Một trong những biện pháp chính sách giúp nâng cao chất lượng giáo dục ở nông thôn là:

a)

Giảm số lượng trường học để tập trung nguồn lực đầu tư.

b)

Miễn giảm học phí cho học sinh thuộc diện khó khăn.

c)

Hạn chế đầu tư giáo dục do chi phí cao.

d)

Chỉ hỗ trợ các trường đại học mà không đầu tư vào giáo dục tiểu học và trung học cơ sở.

49.

Chính sách tín dụng ưu đãi cho nông thôn nhằm mục đích gì?

a)

Hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp tiếp cận nguồn vốn với lãi suất thấp.

b)

Chỉ cho vay đối với các hộ gia đình giàu có.

c)

Khuyến khích vay vốn để đầu tư vào bất động sản thay vì sản xuất nông nghiệp.

d)

Giới hạn quyền tiếp cận tín dụng của các hộ nghèo để tránh rủi ro.

50.

Tại sao chính sách y tế nông thôn lại quan trọng trong phát triển bền vững?

a)

Giúp người dân tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản và nâng cao chất lượng cuộc sống.

b)

Chỉ phục vụ cho các vùng nông thôn phát triển.

c)

Không cần thiết vì người dân có thể tự lo chi phí khám chữa bệnh.

d)

Chỉ ưu tiên đầu tư cho bệnh viện lớn ở thành phố.