wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Protein và Đường

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Hiện tượng nào sau đây gọi là sự biến tính của protein?

a)

Khối lượng của protein bị thay đổi.

b)

Liên kết peptide giữa các amino acid của protein bị thay đổi.

c)

Trình tự sắp xếp của các amino acid bị thay đổi.

d)

Cấu hình không gian của protein bị thay đổi.

2.

Hợp chất nào sau đây thuộc loại đường đa?

a)

Glucose.

b)

Lactose.

c)

Saccharose.

d)

Glycogen.

3.

Điểm khác biệt cơ bản giữa các loại đường đa được thể hiện ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Khối lượng và kích thước của phân tử.

b)

Thành phần và số lượng của đơn phân.

c)

Cấu trúc và chức năng của đơn phân.

d)

Thành phần và cách thức liên kết của các đơn phân.

4.

Hợp chất nào sau đây không phải là đường đơn?

a)

Glucose.

b)

Galactose.

c)

Lactose.

d)

Fructose.

5.

Thịt bò, thịt lợn, thịt gà đều được cấu tạo từ protein nhưng chúng lại khác nhau về nhiều đặc tính là do?

a)

Có sự khác nhau về số lượng, thành phần và trật tự các amino acid.

b)

Có sự khác nhau về số lượng, thành phần và trật tự các nucleotide.

c)

Có sự khác nhau về số lượng, thành phần và trật tự các đường đơn.

d)

Có sự khác nhau về số lượng, thành phần và trật tự các đường đôi.

6.

Trong cơ thể sống, các chất có đặc tính chung kị nước như?

a)

vitamin, steroid, glucose, carbohydrate.

b)

mỡ, cellulose, phospholipid, tinh bột.

c)

sắc tố, vitamin, steroid, phospholipid, mỡ.

d)

sắc tố, glucose, carbohydrate, tinh bột.

7.

Hai phân tử đường đơn liên kết với nhau tạo phân tử đường đôi bằng loại liên kết nào sau đây?

a)

Liên kết hydrogen.

b)

Liên kết peptide.

c)

Liên kết glycosidic.

d)

Liên kết hóa trị.

8.

Carbohydrate không có chức năng nào sau đây?

a)

Vật liệu cấu trúc xây dựng tế bào và cơ thể.

b)

Nguồn năng lượng dự trữ cho tế bào và cơ thể.

c)

Cung cấp năng lượng cho tế bào và cơ thể.

d)

Điều hòa sinh trưởng cho tế bào và cơ thể.

9.

Đường mía (saccharose) là loại đường đôi được cấu tạo bởi

a)

một phân tử glucose và một phân tử galactose.

b)

hai phân tử fructose.

c)

một phân tử glucose và một phân tử fructose.

d)

hai phân tử glucose.

10.

Lipid không có đặc điểm

a)

cung cấp năng lượng cho tế bào.

b)

không tan trong nước.

c)

cấu tạo theo nguyên tắc đa phân.

d)

được cấu tạo từ các nguyên tố C, H và O.

11.

Khi nói về chức năng của lipid, nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

Là nguồn dự trữ năng lượng cho tế bào và cơ thể.

b)

Là thành phần chính của các enzyme.

c)

Tham gia cấu tạo nên các hoocmon sinh dục.

d)

Cấu tạo nên hệ thống các màng sinh học.

12.

Khi nói về cấu trúc phân tử RNA, nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

RNA được cấu tạo từ bốn loại nucleotide là A, U, G, C.

b)

RNA gồm hai mạch polynucleotide liên kết với nhau.

c)

Các nucleotide trong phân tử RNA liên kết với nhau tạo thành chuỗi polynucleotide.

d)

RNA gồm 3 loại chủ yếu là mRNA, tRNA, rRNA.

13.

Phân tử nào sau đây có chức năng vận chuyển amino acid tới ribosome để tổng hợp protein?

a)

mRNA.

b)

DNA.

c)

rRNA.

d)

tRNA.

14.

Trong phân tử protein, các đơn phân liên kết với nhau bằng liên kết nào?

a)

ion.

b)

peptide.

c)

phosphodiester.

d)

glycosidic.

15.

Giữa các nucleotide trên 2 mạch của phân tử DNA có liên kết nào?

a)

G liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen.

b)

A liên kết với G bằng 3 liên kết hydrogen.

c)

A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen.

d)

G liên kết với X bằng 2 liên kết hydrogen.

16.

Các nucleotide trên mỗi mạch đơn của phân tử DNA liên kết với nhau bằng liên kết nào?

a)

hydrogen.

b)

peptide.

c)

glycosidic.

d)

phosphodiester.

17.

Cấu trúc bậc 2 của protein có dạng nào?

a)

Xoắn $\alpha$ và mạch thẳng.

b)

Xoắn $\alpha$ và gấp nếp $\beta$.

c)

Gấp nếp $\beta$ và khối cầu.

d)

Mạch thẳng và khối cầu.

18.

Cấu trúc bậc 3 của protein được hình thành nhờ liên kết nào?

a)

hydrogen và cộng hóa trị.

b)

hydrogen và disunfite.

c)

glycosidic và hydrogen.

d)

disunfite và este.

19.

Phân tử protein gồm 2 hay nhiều chuỗi polypeptide liên kết với nhau tạo nên protein có cấu trúc?

a)

bậc 1.

b)

bậc 2.

c)

bậc 3.

d)

bậc 4.

20.

Loại base nào sau đây chỉ có trong RNA mà không có trong DNA?

a)

Uracil.

b)

Adenine.

c)

Guanine.

d)

Cytosine.

21.

Mỗi nucleotide cấu tạo gồm các thành phần?

a)

đường pentose, nhóm carboxyl và base.

b)

nhóm phosphate, base và nhóm amino.

c)

đường pentose, nhóm phosphate và base.

d)

đường pentose, gốc acid béo và nhóm phosphate.

22.

Khi nói về cấu trúc phân tử DNA, nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

DNA gồm hai mạch polynucleotide chạy song song, ngược chiều nhau.

b)

DNA được cấu tạo từ bốn loại nucleotide là A, T, G, C.

c)

Phân tử DNA ở tế bào nhân sơ có cấu trúc dạng mạch thẳng.

d)

Mỗi chu kì xoắn của DNA có khoảng 10 cặp nucleotide.

23.

Trình tự sắp xếp đặc thù của các amino acid trong chuỗi polypeptide tạo nên protein có cấu trúc?

a)

bậc 1.

b)

bậc 2.

c)

bậc 3.

d)

bậc 4.

24.

Tế bào vi khuẩn được gọi là tế bào nhân sơ, vì nguyên nhân nào?

a)

Tế bào vi khuẩn xuất hiện rất sớm.

b)

Tế bào vi khuẩn có cấu tạo rất thô sơ.

c)

Tế bào vi khuẩn có kích thước đơn bào.

d)

Tế bào vi khuẩn chưa có màng nhân.

25.

Vùng nhân của tế bào vi khuẩn có đặc điểm:

a)

Chứa phân tử DNA dạng vòng, đơn.

b)

Chứa phân tử DNA mạch thẳng, xoắn kép.

c)

Chứa phân tử DNA dạng vòng, kép.

d)

Chứa phân tử DNA liên kết với protein.

26.

Tế bào chất của tế bào nhân sơ có chứa cấu trúc nào sau đây?

a)

Có hệ thống nội màng.

b)

Có khung xương tế bào.

c)

Các bào quan có màng bao bọc.

d)

Ribosome và các hạt dự trữ.

27.

Một số vi khuẩn tránh được sự thực bào của bạch cầu nhờ cấu trúc nào sau đây?

a)

Màng tế bào.

b)

Lớp vỏ nhầy.

c)

Thành tế bào.

d)

Nhân tế bào.

28.

Chức năng của thành tế bào vi khuẩn là:

a)

Giúp vi khuẩn di chuyển.

b)

Duy trì hình dạng của tế bào.

c)

Tham gia vào quá trình phân bào.

d)

Trao đổi chất với môi trường.

29.

Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở tế bào nhân thực?

a)

Nhân có màng bao bọc.

b)

Tế bào chất có bào tương.

c)

Có bào quan không có màng bao bọc.

d)

Có thành tế bào.

30.

Tham gia vào quá trình tổng hợp lipid và chuyển hóa đường là các enzyme có ở:

a)

Nhân tế bào.

b)

Lưới nội chất trơn.

c)

Lưới nội chất hạt.

d)

Ti thể.

31.

Câu nào sau đây sai khi nói về DNA của tế bào nhân thực?

a)

Gồm hai mạch.

b)

Có dạng vòng.

c)

Liên kết với protein.

d)

Nằm trong nhân tế bào.

32.

Trong cơ thể, tế bào nào sau đây có lưới nội chất hạt phát triển mạnh nhất?

a)

Hồng cầu.

b)

Bạch cầu.

c)

Biểu bì.

d)

Tế bào cơ.

33.

Nhiễm sắc thể được cấu tạo từ?

a)

RNA và ribosome.

b)

RNA và protein.

c)

DNA và ribosome.

d)

DNA và protein.

34.

Tế bào nào được xem là "nhà máy điện" của tế bào vì?

a)

Tế bào có màng kép với màng ngoài trơn nhẵn và màng trong gấp nếp hình răng lược tạo nhiều mào.

b)

Tế bào là nơi diễn ra quá trình chuyển hóa năng lượng có trong chất hữu cơ thành năng lượng ATP để cung cấp cho mọi hoạt động sống của tế bào.

c)

Hình dạng, kích thước và số lượng của tế bào phụ thuộc vào loại tế bào.

d)

Tế bào có khả năng sinh ra điện sinh học.

35.

Điều nào dưới đây đúng khi nói về sự vận chuyển thụ động các chất qua màng tế bào?

a)

Cần có năng lượng cung cấp cho quá trình vận chuyển.

b)

Chất được chuyển từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao.

c)

Tuân thủ theo quy luật khuếch tán.

d)

Chỉ xảy ra ở động vật không xảy ra ở thực vật.

36.

Trong môi trường nhược trương, tế bào nào có nhiều khả năng sẽ bị vỡ ra?

a)

Tế bào hồng cầu.

b)

Tế bào nấm men.

c)

Tế bào thực vật.

d)

Tế bào vi khuẩn.

37.

Sự thẩm thấu là?

a)

Sự di chuyển của các phân tử chất tan qua màng.

b)

Sự di chuyển của các phân tử nước qua màng.

c)

Sự di chuyển của các phân tử khí qua màng.

d)

Sự di chuyển của các phân tử protein qua màng.

38.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Vật chất trong cơ thể luôn di chuyển từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao.

b)

Sự vận chuyển chủ động trong tế bào cần được cung cấp năng lượng.

c)

Sự khuếch tán là một hình thức vận chuyển chủ động.

d)

Vận chuyển tích cực là sự thẩm thấu.

39.

Nguồn năng lượng nào sau đây trực tiếp cung cấp cho quá trình vận chuyển chủ động trong cơ thể sống?

a)

ATP.

b)

ADP.

c)

AMP.

d)

NADPH.

40.

Vận chuyển các chất qua màng từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao là cơ chế nào?

a)

thẩm thấu.

b)

chủ động.

c)

khuếch tán.

d)

thụ động.

41.

Hình thức vận chuyển chất có sự biến dạng của màng sinh chất là gì?

a)

khuếch tán.

b)

thực bào.

c)

thụ động.

d)

tích cực.

42.

Nước được vận chuyển qua màng tế bào nhờ cơ chế nào?

a)

sự biến dạng của màng tế bào.

b)

bơm protein và tiêu tốn ATP.

c)

sự khuếch tán của các ion qua màng.

d)

kênh protein đặc biệt là "aquaporin".

43.

Các phân tử glucose đi qua màng tế bào bằng phương thức nào?

a)

Khuếch tán qua lớp kép phospholipid.

b)

Vận chuyển chủ động.

c)

Khuếch tán qua kênh protein.

d)

Thẩm thấu.

44.

Chất $O_2$, $CO_2$ đi qua màng tế bào bằng phương thức nào?

a)

Khuếch tán qua lớp kép phospholipid.

b)

Nhờ sự biến dạng của màng tế bào.

c)

Nhờ kênh protein đặc biệt.

d)

Vận chuyển chủ động.

45.

Kích thước nhỏ giúp vi khuẩn có lợi thế về điều gì?

a)

Khả năng di chuyển trong không gian.

b)

Khả năng cảm ứng đối với điều kiện ngoại cảnh.

c)

Khả năng sinh trưởng và sinh sản.

d)

Khả năng chống lại sự xâm nhập của virus.

46.

Cho các nhận định sau đây, em hãy cho biết ý nào Đúng hoặc Sai: "Thực bào (phagocytosis) là quá trình tế bào 'uống' các giọt dịch ở môi trường bên ngoài."

a)

Đúng.

b)

Sai.

47.

Cho các nhận định sau đây, em hãy cho biết ý nào Đúng hoặc Sai: "Vận chuyển thụ động là hình thức vận chuyển các chất qua màng sinh chất mà không cần tiêu tốn năng lượng ATP."

a)

Đúng.

b)

Sai.

48.

Cho các nhận định sau đây, em hãy cho biết ý nào Đúng hoặc Sai: "Các bào quan trong tế bào hoạt động độc lập, không có sự phối hợp với nhau."

a)

Đúng.

b)

Sai.

49.

Chất nền ngoại bào ở tế bào động vật có vai trò gì?

a)

Liên kết các tế bào với nhau tạo thành mô và giúp tế bào thu nhận thông tin.

b)

Bảo vệ tế bào khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

c)

Tăng tốc độ trao đổi chất giữa các tế bào.

d)

Giúp tế bào thực hiện quá trình phân chia.

50.

Tế bào thực vật có thành tế bào bao bọc nằm ở đâu?

a)

Bên ngoài màng sinh chất.

b)

Bên trong màng sinh chất.

c)

Bao quanh nhân tế bào.

d)

Nằm ở trung tâm tế bào.

51.

Vi khuẩn Gram dương có đặc điểm gì ở lớp peptidoglycan?

a)

Có lớp peptidoglycan dày.

b)

Có lớp peptidoglycan mỏng.

c)

Không có lớp peptidoglycan.

d)

Lớp peptidoglycan không liên kết với màng tế bào.

52.

Plasmid trong tế bào vi khuẩn có vai trò gì?

a)

Là vật chất di truyền chính của tế bào vi khuẩn.

b)

Là DNA dạng vòng, nhỏ, không phải là vật chất di truyền chính.

c)

Là nơi tổng hợp protein cho tế bào.

d)

Là nơi lưu trữ năng lượng cho tế bào.

53.

Cellulose có vai trò gì trong tế bào thực vật?

a)

Là thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào thực vật.

b)

Là thành phần chính cấu tạo màng sinh chất.

c)

Là thành phần chính cấu tạo nhân tế bào.

d)

Là thành phần chính cấu tạo ribosome.

54.

Nước muối sinh lý có tác dụng gì khi sử dụng để súc miệng?

a)

Ngâm vào vỏ tế bào vi khuẩn để tiêu diệt chúng.

b)

Là môi trường ưu trương với vi khuẩn, làm cho tế bào bị mất nước.

c)

Là chất diệt khuẩn trực tiếp.

d)

Làm tăng tốc độ sinh sản của vi khuẩn.

55.

Trong các ý sau, những ý nào là đặc điểm của tế bào vi khuẩn? 1. Có kích thước lớn. 2. Chỉ có bào quan ribosome. 3. Có bào quan có màng bao bọc. 4. Thành tế bào là peptidoglycan. 5. Vùng nhân chứa phân tử RNA dạng vòng. 6. Tế bào chất có chứa plasmid. 7. Có màng tế bào, tế bào chất, vùng nhân. 8. Có các bào quan: lưới nội chất, ti thể, lục lạp.

a)

A. 2, 4, 6, 7

b)

B. 1, 3, 5, 8

c)

C. 2, 3, 5, 7

d)

D. 4, 6, 8

56.

Có mấy đặc điểm thuộc về tế bào nhân sơ trong các ý sau? 1. Có hệ thống nội màng. 2. Có khung xương tế bào. 3. Các bào quan có màng bao bọc. 4. Có ribosome và các hạt dự trữ.

a)

A. 1 đặc điểm

b)

B. 2 đặc điểm

c)

C. 3 đặc điểm

d)

D. 4 đặc điểm

57.

Khi nói về chức năng của protein, nhận định nào sau đây là đúng? 1. Cấu trúc nên tế bào và cơ thể. 2. Vận chuyển các chất. 3. Xúc tác các phản ứng sinh hóa.

a)

A. Chỉ 1 đúng

b)

B. Chỉ 2 đúng

c)

C. Chỉ 3 đúng

d)

D. Cả 1, 2, 3 đều đúng

58.

Khi nói về phospholipid, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Tham gia cấu tạo nên các loại màng tế bào.

b)

Được cấu tạo từ một phân tử glycerol liên kết với hai axit béo và một nhóm phosphate.

c)

Gồm một số dạng quan trọng là cholesterol, estrogen, testosteron.

d)

Có tính kị nước.

59.

Khi nói về vai trò của carbohydrate trong tế bào và cơ thể, có bao nhiêu nhận định sau đây đúng?

a)

1 ý đúng.

b)

2 ý đúng.

c)

3 ý đúng.

d)

4 ý đúng.

60.

Trong các hoạt động sau, có bao nhiêu hoạt động cần sự tham gia vận chuyển chủ động?

a)

1 ý đúng.

b)

2 ý đúng.

c)

3 ý đúng.

d)

4 ý đúng.

61.

Tính thấm chọn lọc của tế bào do những loại phân tử nào sau đây ở trên màng quy định?

a)

Phospholipid.

b)

Protein xuyên màng.

c)

Cholesterol.

d)

Carbohydrate.

62.

Cho các cấu trúc: bộ máy Golgi, nhân, lục lạp, ribosome, thành tế bào, ti thể. Có bao nhiêu cấu trúc có cả ở tế bào động vật và tế bào thực vật?

a)

2 cấu trúc.

b)

3 cấu trúc.

c)

4 cấu trúc.

d)

5 cấu trúc.

63.

Có bao nhiêu phát biểu đúng về chức năng của màng sinh chất?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

64.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của tế bào?

a)

Thực hiện việc sinh tổng hợp protein để tiết ra ngoài.

b)

Mang các dấu chuẩn đặc trưng cho tế bào của cơ thể và loài.

c)

Tiếp nhận và truyền thông tin từ môi trường vào trong tế bào.

d)

Tạo năng lượng từ ánh sáng mặt trời.

65.

Bào tương chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng tế bào?

a)

Khoảng 30%.

b)

Khoảng 50%.

c)

Khoảng 70%.

d)

Khoảng 90%.

66.

Protein có bao nhiêu loại amino acid?

a)

10 loại.

b)

15 loại.

c)

20 loại.

d)

25 loại.