WorksheetsQuiz về Vật Dụng
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Từ "칼" trong tiếng Hàn?
Giấy lau
Dao
Thìa
Đũa
Từ "젓가락" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Giấy lau
Dao
Thìa
Đũa
Từ "숟가락" trong tiếng Hàn được sử dụng để chỉ vật dụng nào?
Giấy lau
Dao
Thìa
Đũa
Trong các từ sau, từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "giấy lau"?
휴지
칼
숟가락
젓가락
Hình ảnh nào dưới đây đại diện cho từ "가위" trong tiếng Hàn?
Gạt tàn thuốc lá
Hóa đơn
Kéo
Ô
Từ "우산" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Gạt tàn thuốc lá
Hóa đơn
Kéo
Ô
Hình ảnh nào dưới đây đại diện cho từ "재떨이" trong tiếng Hàn?
Gạt tàn thuốc lá
Hóa đơn
Kéo
Ô
Từ "영수증" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Gạt tàn thuốc lá
Hóa đơn
Kéo
Ô
Từ "식당" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Khách sạn
Nhà ăn, nhà hàng
Trường học
Siêu thị
Từ "호텔" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nhà hàng
Khách sạn
Bệnh viện
Công viên
Từ "병원" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngân hàng
Bệnh viện
Trường học
Siêu thị
Từ "은행" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngân hàng
Bệnh viện
Trường học
Siêu thị
Trong tiếng Hàn, từ "백화점" có nghĩa là gì?
Hiệu thuốc
Trung tâm mua sắm cao cấp
Nhà hàng
Siêu thị
Trong tiếng Hàn, từ "약국" có nghĩa là gì?
Hiệu thuốc
Trung tâm mua sắm cao cấp
Nhà hàng
Siêu thị
Từ "가게" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Văn phòng
Cửa tiệm, cửa hàng
Nhà hàng
Trường học
Từ "사무실" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Văn phòng
Cửa hàng
Nhà bếp
Phòng khách
