Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vật Dụng

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ "칼" trong tiếng Hàn?

a)

Giấy lau

b)

Dao

c)

Thìa

d)

Đũa

2.

Từ "젓가락" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Giấy lau

b)

Dao

c)

Thìa

d)

Đũa

3.

Từ "숟가락" trong tiếng Hàn được sử dụng để chỉ vật dụng nào?

a)

Giấy lau

b)

Dao

c)

Thìa

d)

Đũa

4.

Trong các từ sau, từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "giấy lau"?

a)

휴지

b)

칼

c)

숟가락

d)

젓가락

5.

Hình ảnh nào dưới đây đại diện cho từ "가위" trong tiếng Hàn?

a)

Gạt tàn thuốc lá

b)

Hóa đơn

c)

Kéo

d)

Ô

6.

Từ "우산" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Gạt tàn thuốc lá

b)

Hóa đơn

c)

Kéo

d)

Ô

7.

Hình ảnh nào dưới đây đại diện cho từ "재떨이" trong tiếng Hàn?

a)

Gạt tàn thuốc lá

b)

Hóa đơn

c)

Kéo

d)

Ô

8.

Từ "영수증" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Gạt tàn thuốc lá

b)

Hóa đơn

c)

Kéo

d)

Ô

9.

Từ "식당" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khách sạn

b)

Nhà ăn, nhà hàng

c)

Trường học

d)

Siêu thị

10.

Từ "호텔" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhà hàng

b)

Khách sạn

c)

Bệnh viện

d)

Công viên

11.

Từ "병원" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngân hàng

b)

Bệnh viện

c)

Trường học

d)

Siêu thị

12.

Từ "은행" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngân hàng

b)

Bệnh viện

c)

Trường học

d)

Siêu thị

13.

Trong tiếng Hàn, từ "백화점" có nghĩa là gì?

a)

Hiệu thuốc

b)

Trung tâm mua sắm cao cấp

c)

Nhà hàng

d)

Siêu thị

14.

Trong tiếng Hàn, từ "약국" có nghĩa là gì?

a)

Hiệu thuốc

b)

Trung tâm mua sắm cao cấp

c)

Nhà hàng

d)

Siêu thị

15.

Từ "가게" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Văn phòng

b)

Cửa tiệm, cửa hàng

c)

Nhà hàng

d)

Trường học

16.

Từ "사무실" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Văn phòng

b)

Cửa hàng

c)

Nhà bếp

d)

Phòng khách