Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng

Total questions: 154

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

Tác nhân gây bệnh được gọi là "Giun kim" có tên khoa học là gì?

a)

Ascaris lumbricoides

b)

Strongyloides stercoralis

c)

Enterobius vermicularis

d)

Trichuris trichiura

2.

Đường lây truyền chính của Giun móc (Ancylostoma duodenale) là gì?

a)

Nuốt trứng có phôi

b)

Ăn thịt heo/bò tái

c)

Ấu trùng xuyên qua da

d)

Muỗi đốt

3.

Điểm khác biệt quan trọng trong chu trình phát triển của Giun tóc so với Giun đũa là gì?

a)

Giun tóc không có giai đoạn trưởng thành

b)

Giun tóc cần vật chủ trung gian là ốc

c)

Giun tóc không di chuyển qua phổi

d)

Giun tóc đẻ trứng ở rìa hậu môn

4.

Ký sinh trùng nào có khả năng Tự nhiễm nội sinh (autoinfection) rất mạnh, gây nhiễm lan tỏa nguy hiểm ở người suy giảm miễn dịch?

a)

Ascaris lumbricoides

b)

Strongyloides stercoralis

c)

Enterobius vermicularis

d)

Fasciola spp.

5.

Ấu trùng nào sau đây là giai đoạn gây nhiễm (giai đoạn lây) của Sán lá gan lớn (Fasciola spp.) cho người?

a)

Cercaria

b)

Sporocyst

c)

Miracidium

d)

Metacercaria

6.

Bệnh lý Ấu trùng sán lợn (Neurocysticercosis) do tác nhân nào gây ra?

a)

Ấu trùng Taenia saginata

b)

Ấu trùng Taenia solium

c)

Trứng Taenia saginata

d)

Trứng Taenia solium

7.

Biến chứng phổ biến nhất của bệnh Giun kim là gì?

a)

Xuất huyết tiêu hóa

b)

Thiếu máu nặng

c)

Ngứa hậu môn vào ban đêm

d)

Ung thư đường mật

8.

Cặp tác nhân nào sau đây có chung đường lây chính là Ấu trùng xuyên qua da?

a)

Giun đũa và Giun kim

b)

Giun tóc và Sán lá gan

c)

Giun móc và Giun lươn

d)

Giun móc và Sán dây

9.

Vi khuẩn đơn bào nào gây bệnh lỵ, có thể tạo ổ áp-xe ở gan?

a)

Giardia lamblia

b)

Trichomonas vaginalis

c)

Entamoeba histolytica

d)

Balantidium coli

10.

Tác nhân gây bệnh "Sán lá gan nhỏ" ở khu vực Đông Nam Á, lây qua ăn cá nước ngọt, là gì?

a)

Clonorchis sinensis

b)

Opisthorchis viverrini

c)

Fasciola hepatica

d)

Schistosoma mansoni

11.

Ký sinh trùng nào trong chu trình phải sử dụng Ốc nước ngọt làm vật chủ trung gian thứ nhất?

a)

Enterobius vermicularis

b)

Giardia lamblia

c)

Fasciola spp.

d)

Taenia spp.

12.

Giun nào sau đây khi ấu trùng nở ra ở ruột non sẽ thực hiện con đường Xuy

4 lines
13.

nước ngọt làm vật chủ trung gian thứ nhất?

a)

Enterobius vermicularis

b)

Giardia lamblia

c)

Fasciola spp.

d)

Taenia spp.

14.

Giun nào sau đây khi ấu trùng nở ra ở ruột non sẽ thực hiện con đường Xuyên thành ruột → Gan → Tim → Phổi → Họng → Nuốt xuống?

a)

Giun tóc (Trichuris trichiura)

b)

Giun kim (Enterobius vermicularis)

c)

Giun đũa (Ascaris lumbricoides)

d)

Giun lươn (Strongyloides stercoralis)

15.

Ấu trùng gây nhiễm của Giun móc có tên là gì?

a)

Miracidium

b)

Ấu trùng hình que

c)

Ấu trùng thực quản phình (Filatiform/Ấu trùng III)

d)

Nang Entamoeba

16.

Trichomonas vaginalis (Trùng roi âm đạo) có đặc điểm chu trình như thế nào?

a)

Có chu trình qua phổi và ruột

b)

Có giai đoạn nang (cyst) và lây qua đường tiêu hóa

c)

Chỉ có dạng Trophozoite và lây qua đường tình dục

d)

Cần muỗi làm vật chủ trung gian

17.

Để phòng tránh nhiễm Taenia saginata (Sán dây bò), cần phải tránh điều gì?

a)

Ăn rau sống thủy sinh

b)

Đi chân đất trên đất ẩm

c)

Ăn thịt bò tái có cysticercus

d)

Uống nước có trứng sán

18.

Chu trình của ký sinh trùng nào sau đây không có giai đoạn qua phổi?

a)

Giun đũa (Ascaris lumbricoides)

b)

Giun móc (Ancylostoma duodenale)

c)

Giun lươn (Strongyloides stercoralis)

d)

Giun kim (Enterobius vermicularis)

19.

Giardia lamblia là tác nhân gây bệnh tiêu chảy, chúng gây bệnh bằng cách nào?

a)

Xâm nhập và phá hủy niêm mạc ruột

b)

Gây loét và áp-xe gan

c)

Bám dính và che phủ nhung mao ruột non

d)

Sinh độc tố Shiga

20.

Tại sao Strongyloides stercoralis (Giun lươn) lại được coi là nguy hiểm nhất trong nhóm Giun ruột?

a)

Vì chúng lớn nhất

b)

Vì chúng tạo nang ở não

c)

Vì khả năng tự nhiễm kéo dài và lan tỏa

d)

Vì chúng gây ho máu

21.

Tác nhân gây Sán lá gan nhỏ có ký chủ trung gian thứ hai là gì?

a)

Ốc

b)

Rau thủy sinh

c)

Cá nước ngọt

d)

Heo

22.

Loại ký sinh trùng nào chỉ cần một liều lượng rất nhỏ để gây lây nhiễm, đặc biệt phổ biến ở nhà trẻ, gia đình?

a)

Taenia solium

b)

Schistosoma spp.

c)

Enterobius vermicularis

d)

Fasciola spp.

23.

Ascaris lumbricoides

a)

Giun lươn, Tự nhiễm

b)

Giun đũa, Chu trình qua phổi

c)

Giun kim, Đẻ trứng hậu môn

d)

Giun tóc, Không q

24.

Ascaris lumbricoides

a)

Giun lươn, Tự nhiễm

b)

Giun đũa, Chu trình qua phổi

c)

Giun kim, Đẻ trứng hậu môn

d)

Giun tóc, Không qua phổi

25.

Trichuris trichiura

a)

Giun đũa

b)

Giun kim

c)

Giun tóc

d)

Giun móc

26.

Necator americanus

a)

Lây qua ăn thịt tái

b)

Lây qua xuyên da

c)

Lây qua muỗi đốt

d)

Lây qua nước bẩn

27.

Fasciola spp.

a)

Ký chủ trung gian là ốc và cá

b)

Ký chủ trung gian là ốc và rau thủy sinh

c)

Ký chủ trung gian là ốc và heo

d)

Ký chủ trung gian là ốc và tôm

28.

Taenia saginata

a)

Sán dây heo, lây qua trứng

b)

Sán dây bò, lây qua nang ấu trùng

c)

Sán dây bò, lây qua trứng

d)

Sán dây heo, lây qua nang ấu trùng

29.

Entamoeba histolytica

a)

Trùng roi, gây tiêu chảy mỡ

b)

Amip, gây lỵ và áp-xe gan

c)

Trùng roi, lây qua tình dục

d)

Amip, gây viêm giác mạc

30.

Đơn bào nào không có giai đoạn nang và chỉ lây qua đường tình dục?

a)

Giardia lamblia

b)

Entamoeba histolytica

c)

Trichomonas vaginalis

d)

Toxoplasma gondii

31.

Ký sinh trùng nào gây lỵ có nang 4 nhân và trophozoite có hồng cầu trong bào tương?

a)

Giardia lamblia

b)

Entamoeba histolytica

c)

Trichomonas vaginalis

d)

Cryptosporidium

32.

Ancylostoma duodenale là tên khoa học của tác nhân nào?

a)

Giun đũa

b)

Giun móc

c)

Giun lươn

d)

Giun kim

33.

Chu trình phát triển của Giun kim có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Cần ốc nước ngọt làm vật chủ trung gian.

b)

Giun cái đẻ trứng ở rìa hậu môn vào ban đêm.

c)

Ấu trùng xuyên da và đi qua phổi.

d)

Trứng cần 2 tuần trong đất để có phôi.

34.

Clonorchis sinensis gây bệnh bằng cách nào?

a)

Hút máu ở ruột non

b)

Tấn công tế bào thần kinh

c)

Ký sinh và gây tổn thương đường mật

d)

Tạo nang ấu trùng ở não

35.

Ký sinh trùng nào gây bệnh tiêu chảy mạn tính, được đặc trưng bởi Trophozoite hình quả lê có 8 roi?

a)

Entamoeba histolytica

b)

Giardia lamblia

c)

Trichomonas vaginalis

d)

Balantidium coli

36.

Bệnh do Schistosoma spp. (Sán máng) lây nhiễm qua đường nào?

a)

Nuốt trứng trong nước.

b)

Ấu trùng xuyên da khi tiếp xúc nước.

c)

Ăn cá nhiễm ấu trùng nang.

d)

Nuốt ấu trùng trong rau sống.

37.

Giun nào sau đây được gọi là Pinworm hay Threadworm?

a)

Ascaris lumbricoides

b)

Enterobius vermicularis

c)

Strongyloides stercoralis

d)

Trichuris trichiura

38.

Chu trình của Giun đũa có đặc điểm nào để phân biệt với Giun móc?

a)

Giun đũa trưởng thành ở manh tràng, Giun móc ở ruột non.

b)

Giun đũa lây qua trứng, Giun móc lây qua ấu trùng xuyên da.

c)

Giun đũa không qua phổi, Giun móc có qua phổi.

d)

Giun đũa cần vật chủ trung gian.

39.

Để trứng Giun đũa có thể gây nhiễm (lây) cho người, chúng cần phải làm gì?

a)

Nở thành ấu trùng ngay trong phân.

b)

Được Giun cái đẻ ở rìa hậu môn.

c)

Cần thời gian phát triển thành trứng có phôi trong đất.

d)

Xuyên qua da người.

40.

Taenia solium (Sán dây heo) có thể gây ra hai bệnh cảnh nào sau đây?

a)

Sán dây trưởng thành và Viêm màng não

b)

Sán dây trưởng thành và Bệnh ấu trùng sán lợn

c)

Bệnh ấu trùng sán lợn và Sán lá gan

d)

Sán lá gan và Sán dây trưởng thành

41.

Chu trình của Giun móc trong cơ thể người có giai đoạn nào sau đây?

a)

Ấu trùng lên khí quản → Nuốt xuống

b)

Ấu trùng nở ở ruột non → Di chuyển xuống manh tràng

c)

Giun cái đẻ trứng có phôi ở hậu môn

d)

Giun trưởng thành sống ở đường mật

42.

Tác nhân đơn bào nào có thể lây lan qua hồ bơi hoặc nước bẩn, gây tiêu chảy kéo dài ở trẻ em?

a)

Trichomonas vaginalis

b)

Entamoeba histolytica

c)

Giardia lamblia

d)

Toxoplasma gondii

43.

Đặc điểm lây truyền nào chỉ có ở Enterobius vermicularis (Giun kim) và không có ở các giun ruột khác?

a)

Lây qua ăn rau sống.

b)

Lây qua đường phân-miệng.

c)

Lây nhiễm rất nhanh trong gia đình/lớp học.

d)

Tự nhiễm do gãi hậu môn.

44.

Đặc điểm sinh hóa nào là tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt Staphylococcus aureus với các tụ cầu khác (S. epidermidis, S. saprophyticus)?

a)

Tạo vỏ nhầy (Biofilm)

b)

Khả năng gây tan máu

c)

Khả năng sinh enzyme Coagulase

d)

Khả năng kháng Methici

45.

để phân biệt Staphylococcus aureus với các tụ cầu khác (S. epidermidis, S. saprophyticus)?

a)

Tạo vỏ nhầy (Biofilm)

b)

Khả năng gây tan máu

c)

Khả năng sinh enzyme Coagulase

d)

Khả năng kháng Methicillin (MRSA)

46.

Staphylococcus saprophyticus nổi tiếng là tác nhân gây bệnh nào sau đây ở phụ nữ trẻ?

a)

Viêm nội tâm mạc

b)

Ngộ độc thức ăn

c)

Nhiễm trùng tiết niệu (UTI)

d)

Viêm phổi cộng đồng

47.

Liên cầu nào (Streptococcus) có khả năng gây ra biến chứng hậu nhiễm nguy hiểm như Thấp tim và Viêm cầu thận cấp?

a)

Streptococcus agalactiae (Nhóm B)

b)

Streptococcus pneumoniae

c)

Streptococcus pyogenes (Nhóm A)

d)

Enterococcus faecalis

48.

Tác nhân gây Viêm phổi cộng đồng và Viêm màng não phổ biến, được đặc trưng bởi lớp vỏ polysaccharide dày là gì?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Streptococcus pneumoniae

c)

Klebsiella pneumoniae

d)

Pseudomonas aeruginosa

49.

Đặc điểm nào là đường lây truyền chính của Escherichia coli gây tiêu chảy (ví dụ ETEC, EHEC)?

a)

Đường máu qua tiêm chích

b)

Đường tình dục

c)

Đường phân - miệng (nước, thực phẩm bẩn)

d)

Đường hô hấp qua giọt bắn

50.

Klebsiella pneumoniae thường gây ra dạng viêm phổi nặng nào, đặc biệt ở người nghiện rượu hoặc suy giảm miễn dịch?

a)

Viêm phổi không điển hình (Mycoplasma)

b)

Viêm phổi thùy, có thể ho máu "thạch nho"

c)

Viêm phổi kẽ (COVID-19)

d)

Viêm phổi áp-xe do vi khuẩn kỵ khí

51.

Vi khuẩn nào sau đây gây ra bệnh Lỵ trực khuẩn và có đặc điểm là Liều nhiễm rất thấp (chỉ cần vài chục đến vài trăm vi khuẩn để gây bệnh)?

a)

Salmonella Typhi

b)

Shigella spp.

c)

Escherichia coli

d)

Vibrio cholerae

52.

Tác nhân gây bệnh Thương hàn (Typhoid fever) có chu trình xâm nhập như thế nào?

a)

Xâm nhập ruột → Vào máu → Tấn công gan, lách, tủy xương.

b)

Nhân lên tại chỗ trong ruột già → Gây loét.

c)

Gắn vào nhung mao ruột non → Sinh độc tố.

d)

Xuyên qua da và đi vào phổi.

53.

Nhóm vi khuẩn nào dưới đây thuộc nhóm Gram Âm và là thành viên của Enterobacterales?

a)

Staphylococcus, Streptococcus, Enterococcus

b)

Pseudomonas, Acinetobacter

c)

E. coli, Klebsiella, Shigella, Salmonella

d)

Mycobacterium, Nocardia

54.

Enterococcus faecalis và faecium được biết đến là tác nh

4 lines
55.

Enterococcus faecalis và faecium được biết đến là tác nhân gây nhiễm trùng bệnh viện và có đặc điểm đề kháng thuốc mạnh, nổi bật là đề kháng với kháng sinh nào?

a)

Penicillin (VRE)

b)

Vancomycin (VRE)

c)

Methicillin (MRSA)

d)

Colistin

56.

Pseudomonas aeruginosa (Trực khuẩn mủ xanh) thường gây ra bệnh cảnh nhiễm trùng bệnh viện nào?

a)

Viêm họng cấp tính

b)

Viêm phổi thở máy (VAP), Nhiễm trùng vết bỏng

c)

Viêm khớp nhân tạo

d)

Nhiễm trùng tiết niệu không biến chứng

57.

Đặc điểm sinh học nào giúp Pseudomonas aeruginosa bám dính và tồn tại dai dẳng trong môi trường ẩm ướt, dụng cụ y tế?

a)

Tiết Coagulase

b)

Lớp vỏ Capsule

c)

Khả năng tạo Biofilm (màng sinh học)

d)

Khả năng tạo nang bào tử

58.

Acinetobacter baumannii được gọi là "khắc tinh" của bệnh viện vì khả năng nào sau đây?

a)

Sống lâu trong môi trường bệnh viện và đa kháng/toàn kháng (XDR, PDR)

b)

Gây lây lan nhanh qua đường không khí

c)

Chỉ gây nhiễm trùng ở người khỏe mạnh

d)

Có chu trình phát triển phức tạp qua phổi

59.

MRSA (Methicillin-Resistant Staphylococcus aureus) thường gây nhiễm trùng ở đâu?

a)

Chỉ gây Ngộ độc thức ăn

b)

Viêm phổi, Nhiễm trùng da và mô mềm (áp-xe, viêm mô tế bào)

c)

Chỉ gây nhiễm trùng tiết niệu

d)

Chỉ gây lỵ trực khuẩn

60.

Vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây bệnh bằng cách nào sau khi được đại thực bào "ăn"?

a)

Bị phá hủy hoàn toàn trong đại thực bào

b)

Sống dai và nhân lên ngay bên trong đại thực bào

c)

Tạo nang cysticercus

d)

Thoát khỏi đại thực bào và lập tức vào máu

61.

Đường lây truyền chính của Vi khuẩn lao là gì?

a)

Tiếp xúc trực tiếp qua da

b)

Đường máu

c)

Hô hấp (hít phải giọt khí chứa vi khuẩn)

d)

Phân - miệng

62.

Giai đoạn Nhiễm lao tiềm ẩn là giai đoạn nào trong chu trình phát triển của Mycobacterium tuberculosis?

a)

Vi khuẩn nhân lên mạnh gây triệu chứng lâm sàng.

b)

Cơ thể đã "giam" vi khuẩn trong nang lao nhưng không có triệu chứng, không lây.

c)

Vi khuẩn đang di chuyển từ phổi lên khí quản.

d)

Vi kh

63.

Vi khuẩn nào sau đây thường được mô tả là có mùi nho đặc trưng trong phòng thí nghiệm hoặc trên bệnh nhân nhiễm trùng vết bỏng?

a)

Escherichia coli

b)

Streptococcus pyogenes

c)

Pseudomonas aeruginosa

d)

Mycobacterium tuberculosis

64.

Streptococcus agalactiae (Liên cầu nhóm B) là tác nhân hàng đầu gây ra bệnh lý nghiêm trọng nào sau đây ở trẻ sơ sinh?

a)

Viêm họng và Sốt tinh hồng nhiệt

b)

Viêm nội tâm mạc và Viêm khớp

c)

Nhiễm trùng sơ sinh (Viêm màng não, Nhiễm khuẩn huyết)

d)

Viêm tai giữa

65.

Vi khuẩn nào sau đây có xu hướng tạo Biofilm rất mạnh trên các dụng cụ y tế (catheter, khớp nhân tạo), dẫn đến nhiễm trùng kéo dài ở bệnh viện?

a)

Staphylococcus saprophyticus

b)

Staphylococcus epidermidis

c)

Streptococcus pneumoniae

d)

Shigella spp.

66.

Khi một người nhiễm MRSA (Staphylococcus aureus), điều này có nghĩa là vi khuẩn đã đề kháng với nhóm kháng sinh nào?

a)

Vancomycin

b)

Methicillin (Oxacillin)

c)

Colistin

d)

Carbapenem

67.

Vi khuẩn nào sau đây sử dụng Protein M để bám vào họng/da, gây ra Viêm họng và Chốc lở?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Streptococcus pyogenes

c)

Streptococcus pneumoniae

d)

Enterococcus faecalis

68.

Escherichia coli có thể gây ra nhiều bệnh cảnh, nhưng bệnh lý nào sau đây là do E. coli tự nhiễm từ hậu môn lên?

a)

Thương hàn

b)

Lỵ trực khuẩn

c)

Nhiễm trùng tiết niệu (UTI)

d)

Viêm phổi ho máu

69.

Cấu trúc nào của Klebsiella pneumoniae giúp nó tránh bị thực bào và là đặc điểm nổi bật gây bệnh?

a)

Fimbriae (Lông)

b)

Độc tố Shiga

c)

Lớp vỏ Polysaccharide dày

d)

Enzyme Coagulase

70.

Sự khác biệt chính giữa Salmonella Typhi (Thương hàn) và các loại Salmonella không phải thương hàn (Non-typhoidal Salmonella) là gì?

a)

S. Typhi chỉ gây tiêu chảy, Non-typhoidal gây nhiễm khuẩn huyết.

b)

S. Typhi có khả năng xâm nhập máu và tấn công nội tạng.

c)

Non-typhoidal lây qua rau sống, S. Typhi lây qua thịt tái.

d)

S. Typhi khôn

71.

Staphylococcus aureus gây Ngộ độc thức ăn chủ yếu là do cơ chế nào?

a)

Vi khuẩn nhân lên trong máu người bệnh

b)

Vi khuẩn sinh độc tố enterotoxin trong thức ăn trước khi ăn

c)

Vi khuẩn xuyên thành ruột

d)

Vi khuẩn tạo Biofilm ở đường tiêu hóa

72.

Vi khuẩn nào sau đây là tác nhân gây nhiễm trùng bệnh viện được biết đến với khả năng gây sỏi Struvite (sỏi nhiễm trùng) trong đường tiết niệu?

a)

Klebsiella pneumoniae

b)

Proteus spp.

c)

Serratia marcescens

d)

E. coli

73.

Trong chu trình nhân lên của Mycobacterium tuberculosis, Nang lao (Granuloma) được hình thành với mục đích gì của cơ thể?

a)

Để vi khuẩn dễ dàng thoát ra khỏi phổi.

b)

Để vi khuẩn nhân đôi nhanh hơn.

c)

Để cơ thể giam giữ và cô lập vi khuẩn.

d)

Để kích hoạt phản ứng dị ứng.

74.

VRE (Vancomycin-Resistant Enterococcus) là một vấn đề lớn trong bệnh viện do khả năng gây bệnh nào?

a)

Bệnh ở đường hô hấp trên.

b)

Nhiễm trùng tiết niệu, viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn huyết.

c)

Bệnh ngoài da (nhọt, chốc lở).

d)

Lỵ trực khuẩn.

75.

Tác nhân gây lỵ trực khuẩn (Shigella) gây tiêu chảy máu bằng cách nào?

a)

Sinh độc tố Enterotoxin gây tiết nước.

b)

Xâm nhập và nhân lên ngay trong tế bào đại tràng, gây viêm và loét.

c)

Hút máu ở ruột non.

d)

Gắn vào nhung mao ruột non.

76.

Vi khuẩn nào sau đây thường được tìm thấy trong các thiết bị y tế như máy thở và có liên quan mật thiết đến viêm phổi thở máy (VAP)?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

Mycobacterium tuberculosis

c)

Pseudomonas aeruginosa

d)

Shigella spp.

77.

Tên thường gọi Trực khuẩn mủ xanh là của vi khuẩn nào?

a)

Klebsiella pneumoniae

b)

Pseudomonas aeruginosa

c)

Acinetobacter baumannii

d)

Escherichia coli

78.

Staphylococcus epidermidis tuy là vi khuẩn thường trú trên da nhưng lại nguy hiểm trong môi trường bệnh viện vì lý do nào?

a)

Gây sốt tinh hồng nhiệt.

b)

Kháng tất cả kháng sinh.

c)

Khả năng tạo biofilm mạnh trên các vật liệu cấy ghép.

d)

Gây bệnh lỵ.

79.

Nguy hiểm trong môi trường bệnh viện vì lý do nào?

a)

Gây sốt tinh hồng nhiệt.

b)

Kháng tất cả kháng sinh.

c)

Khả năng tạo biofilm mạnh trên các vật liệu cấy ghép.

d)

Gây bệnh lỵ.

80.

Đường lây chính của Staphylococcus aureus gây nhiễm trùng da (nhọt, áp-xe) là gì?

a)

Muỗi đốt

b)

Phân-miệng

c)

Tiếp xúc trực tiếp da - da hoặc qua vết thương

d)

Hít phải khí dung

81.

Vi khuẩn Gram âm nào sau đây có thể gây Viêm màng não ở trẻ sơ sinh, bên cạnh Streptococcus agalactiae?

a)

Klebsiella pneumoniae

b)

Escherichia coli

c)

Pseudomonas aeruginosa

d)

Acinetobacter baumannii

82.

Serratia marcescens là tác nhân bệnh viện, thường liên quan đến nhiễm trùng nào?

a)

Thấp tim và Viêm cầu thận

b)

Viêm phổi và UTI

c)

Bệnh sởi

d)

Sốt xuất huyết

83.

Điều gì xảy ra khi Mycobacterium tuberculosis xâm nhập phổi qua đường hô hấp?

a)

Chúng nhanh chóng được đào thải ra ngoài.

b)

Chúng vào máu và ngay lập tức gây nhiễm khuẩn huyết.

c)

Chúng vào phế nang và bị đại thực bào 'ăn'.

d)

Chúng tạo nang ấu trùng.

84.

Tên thường gọi Tụ cầu vàng là của vi khuẩn nào?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Staphylococcus epidermidis

c)

Streptococcus pyogenes

d)

Enterococcus faecalis

85.

Tác nhân nào gây tiêu chảy có thể tạo nang (cyst) và lây truyền qua nước bẩn, nhưng có Trophozoite hình quả lê có roi?

a)

Entamoeba histolytica

b)

Giardia lamblia

c)

Trichomonas vaginalis

d)

Shigella spp.

86.

Để phòng tránh bệnh do Salmonella không phải thương hàn, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Uống nước đã lọc

b)

Tránh đi chân đất

c)

Ăn chín uống sôi, đặc biệt là trứng và gia cầm

d)

Tránh tiếp xúc với giọt bắn đường hô hấp

87.

Virus nào sau đây có độ lây lan trong không khí (khí dung) cao nhất, thường gây dịch lớn và có thể dẫn đến biến chứng viêm phổi, viêm não?

a)

Influenza virus (Cúm)

b)

SARS-CoV-2

c)

Measles virus (Sởi)

d)

Dengue virus

88.

Tên khoa học của tác nhân gây bệnh Cúm mùa là gì?

a)

Dengue virus

b)

Paramyxoviridae

c)

Influenza virus A/B

d)

Hepatitis B virus

89.

Chu trình nhân lên của Influenza virus (Cúm) diễn ra ở đâu trong tế bào biểu mô hô hấp?

(a)  

90.

a là gì?

a)

Dengue virus

b)

Paramyxoviridae

c)

Influenza virus A/B

d)

Hepatitis B virus

91.

Chu trình nhân lên của Influenza virus (Cúm) diễn ra ở đâu trong tế bào biểu mô hô hấp?

a)

Trong bào tương

b)

Trong nhân tế bào

c)

Trong ribosome

d)

Ngoài màng tế bào

92.

Cơ chế xâm nhập tế bào của SARS-CoV-2 chủ yếu là thông qua thụ thể nào trên tế bào chủ (phổi, mũi)?

a)

Thụ thể CD4

b)

Thụ thể ACE2

c)

Thụ thể gp120

d)

Thụ thể M-protein

93.

Đặc điểm nào là đường lây truyền chính và quan trọng nhất của Virus Sởi?

a)

Đường máu

b)

Muỗi đốt

c)

Không khí - Khí dung

d)

Thực phẩm nhiễm phân

94.

Bệnh Sốt xuất huyết Dengue lây truyền qua đường nào?

a)

Giọt bắn từ người sang người

b)

Muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus đốt

c)

Tiếp xúc da trực tiếp

d)

Quan hệ tình dục

95.

Trong chu trình nhân lên của Dengue virus trong cơ thể người, virus nhân lên chủ yếu ở đâu?

a)

Tế bào gan

b)

Bạch cầu đơn nhân và mô lympho

c)

Tế bào biểu mô hô hấp

d)

Tế bào thần kinh

96.

Các tuýp huyết thanh của Dengue virus (DENV-1 đến DENV-4) có ý nghĩa gì trong bệnh sinh?

a)

Chỉ gây nhiễm trùng một lần trong đời.

b)

Nhiễm tuýp thứ hai có thể làm tăng nguy cơ sốc và xuất huyết nặng.

c)

Chỉ gây bệnh ở người lớn.

d)

Chỉ lây qua muỗi Culex.

97.

Virus nào sau đây có vật chất di truyền là RNA và nhân lên trong bào tương, nhưng có khả năng xâm nhập vào máu (Viremia) sau khi nhân lên ở lympho?

a)

HBV

b)

Measles virus

c)

HIV

d)

HAV

98.

Virus gây bệnh nào sau đây được gọi là Coronavirus 2?

a)

Cúm mùa

b)

Sởi

c)

SARS-CoV-2

d)

HIV

99.

Virus Viêm gan nào không gây bệnh mạn tính, lây qua đường Phân - Miệng và thường gặp trong các dịch tễ về nước, thực phẩm bẩn?

a)

Viêm gan B (HBV)

b)

Viêm gan C (HCV)

c)

Viêm gan A (HAV)

d)

Viêm gan D (HDV)

100.

Virus Viêm gan B (HBV) lây truyền chủ yếu qua đường nào?

a)

Đường hô hấp

b)

Muỗi đốt

c)

Đường máu, Tình dục, Mẹ - con

d)

Đường phân - miệng

101.

Đặc điểm sinh học nào của HBV giúp nó tồn tại dai dẳng trong cơ thể và là nguyên nhân gây nhiễm mạn tính?

a)

Virus chỉ nhân lên trong bào tương.

b)

Hình thành cccDNA (covalently closed circular DNA) trong nhân tế bào gan.

c)

Không có p

102.

nó tồn tại dai dẳng trong cơ thể và là nguyên nhân gây nhiễm mạn tính?

a)

Virus chỉ nhân lên trong bào tương.

b)

Hình thành cccDNA (covalently closed circular DNA) trong nhân tế bào gan.

c)

Không có protein bề mặt.

d)

Virus được đào thải qua phân ngay lập tức.

103.

HCV (Virus Viêm gan C) lây truyền chủ yếu qua đường nào?

a)

Chủ yếu qua đường máu (tiêm chích, truyền máu)

b)

Chủ yếu qua đường tình dục

c)

Chủ yếu qua nước bẩn

d)

Chủ yếu qua không khí

104.

Hậu quả lâu dài phổ biến nhất của nhiễm Viêm gan B và C mạn tính là gì?

a)

Sốt xuất huyết cấp

b)

Viêm họng và Sốt

c)

Xơ gan và Ung thư gan

d)

Hội chứng suy giảm miễn dịch

105.

HIV tấn công chủ yếu loại tế bào nào trong hệ thống miễn dịch?

a)

Hồng cầu

b)

Tế bào lympho B

c)

Tế bào lympho T-CD4

d)

Đại thực bào phổi

106.

Enzyme quan trọng nào của HIV giúp chuyển vật chất di truyền từ RNA thành DNA để chèn vào nhân tế bào chủ?

a)

Protease

b)

Helicase

c)

Reverse Transcriptase (Sao chép ngược)

d)

Integrase

107.

DNA của HIV sau khi được tạo ra và chèn vào hệ gen của tế bào chủ được gọi là gì?

a)

cccDNA

b)

Provirus

c)

Virion

d)

Plasmid

108.

Đường lây truyền nào sau đây không phải là đường lây của HIV/AIDS?

a)

Quan hệ tình dục không an toàn

b)

Muỗi đốt hoặc bắt tay thông thường

c)

Mẹ truyền sang con

d)

Tiêm chích ma túy chung kim

109.

Giai đoạn AIDS được xác định khi số lượng tế bào lympho T-CD4 giảm xuống dưới ngưỡng nào?

a)

1000 tế bào/mm³

b)

500 tế bào/mm³

c)

200 tế bào/mm³

d)

10 tế bào/mm³

110.

Cơ chế nào là nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng nặng (sốc, xuất huyết) trong Sốt xuất huyết Dengue?

a)

Virus nhân lên ở đường hô hấp.

b)

Phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể (Antibody-Dependent Enhancement - ADE).

c)

Virus trực tiếp tấn công tế bào gan.

d)

Virus tạo cccDNA.

111.

Khi nhiễm Influenza virus, sự thay đổi kháng nguyên nào sau đây gây ra các đại dịch toàn cầu?

a)

Antigenic Drift (Trôi dạt kháng nguyên)

b)

Antigenic Shift (Chuyển đổi kháng nguyên)

c)

Kháng nguyên M

d)

Kháng nguyên HBsAg

112.

Virus nào sau đây được phân loại là Retrovirus do sử dụng enzyme sao chép ngược?

a)

HAV

b)

HBV

c)

HIV

d)

DENV

113.

Virus nào sau đây được phân loại là Retrovirus do sử dụng enzyme sao chép ngược?

a)

HAV

b)

HBV

c)

HIV

d)

DENV

114.

Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất cho Viêm gan B là gì?

a)

Chỉ dùng thuốc kháng virus.

b)

Tiêm phòng vắc-xin.

c)

Chỉ tránh tiếp xúc với nước bẩn.

d)

Tránh muỗi đốt.

115.

Đâu là đặc điểm chung về vật chất di truyền của HAV, HCV, Sởi, Cúm, HIV?

a)

Tất cả đều là DNA virus

b)

Tất cả đều là RNA virus

c)

Tất cả đều là DNA virus vòng kép

d)

Tất cả đều là Retrovirus

116.

Mục tiêu chính của liệu pháp kháng virus HIV (ARV) là gì?

a)

Tiêu diệt hoàn toàn Provirus.

b)

Ngăn chặn sự xâm nhập của virus qua thụ thể ACE2.

c)

Ức chế enzyme Reverse Transcriptase và Protease để ngăn nhân lên và lắp ráp virus.

d)

Kích thích tế bào lympho B.

117.

Triệu chứng điển hình của Sởi, bên cạnh phát ban, là dấu hiệu nào xuất hiện sớm ở niêm mạc miệng?

a)

Loét dạ dày

b)

Đốm Koplik

c)

Vàng da

d)

Sốt xuất huyết

118.

Trong chu trình nhân lên của SARS-CoV-2, vật chất di truyền (RNA) được nhân lên ở đâu?

a)

Trong nhân tế bào

b)

Trong lysosome

c)

Trong bào tương

d)

Ở màng tế bào

119.

Measles virus (Sởi) có tên khoa học thuộc họ nào?

a)

Flaviviridae

b)

Retroviridae

c)

Paramyxoviridae

d)

Hepadnaviridae

120.

Virus nào sau đây có thể gây ra bệnh lý Thương tổn da và niêm mạc như chốc lở, bên cạnh bệnh lý hô hấp, do virus lan khắp đường hô hấp?

a)

Dengue virus

b)

Measles virus

c)

Hepatitis A virus

d)

HIV

121.

Đường lây truyền của HAV (Viêm gan A) tương đồng với tác nhân nào?

a)

Streptococcus pyogenes

b)

Entamoeba histolytica

c)

Pseudomonas aeruginosa

d)

Taenia solium

122.

Đặc điểm nào của HIV khiến việc loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể là không thể?

a)

Chỉ tấn công CD4.

b)

Sử dụng enzyme Integrase để chèn DNA vào hệ gen chủ (Provirus).

c)

Chỉ lây qua đường máu.

d)

Gây sốt xuất huyết.

123.

Aedes aegypti là muỗi truyền bệnh nào?

a)

Sốt rét

b)

Viêm não Nhật Bản

c)

Sốt xuất huyết Dengue

d)

Lao phổi

124.

Sự khác biệt cơ bản giữa Viêm gan A và Viêm gan B/C là gì?

a)

A lây qua máu, B/C lây qua phân-miệng.

b)

A là DNA virus, B/C là RNA virus.

c)

A không

125.

Sự khác biệt cơ bản giữa Viêm gan A và Viêm gan B/C là gì?

a)

A lây qua máu, B/C lây qua phân-miệng.

b)

A là DNA virus, B/C là RNA virus.

c)

A không gây mạn tính, B/C gây mạn tính (xơ gan, ung thư gan).

d)

A nhân lên ở phổi, B/C nhân lên ở gan.

126.

Mục tiêu nào sau đây không bị tấn công trong chu trình lây nhiễm của HIV?

a)

Thụ thể CD4

b)

Enzyme Protease

c)

Enzyme Reverse Transcriptase

d)

Thụ thể ACE2

127.

Để phòng ngừa Sốt xuất huyết Dengue, biện pháp nào là cốt lõi?

a)

Tiêm vắc-xin định kỳ.

b)

Diệt muỗi, diệt lăng quăng và tránh muỗi đốt.

c)

Uống thuốc kháng virus.

d)

Tiêm kháng thể.

128.

Virus nào trong chu trình nhân lên phải giải phóng RNA và sau đó nhân lên trong nhân tế bào?

a)

Dengue virus

b)

Influenza virus

c)

HIV

d)

HCV

129.

Virus nào lây qua đường máu và thường có khả năng gây nhiễm trùng mạn tính cao hơn cả HBV?

a)

HAV

b)

HCV

c)

DENV

d)

Measles virus

130.

Virus nào sau đây lây qua đường hô hấp và thường gây bệnh viêm phổi nặng do virus ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh nền, đặc biệt là vào mùa đông?

a)

Viêm gan A

b)

HIV

c)

Influenza virus

d)

Dengue virus

131.

Để Measles virus (Sởi) lây lan, virus xâm nhập niêm mạc hô hấp và sau đó nhân lên trong loại tế bào nào trước khi gây viremia?

a)

Tế bào biểu mô phổi

b)

Đại thực bào

c)

Tế bào lympho

d)

Tế bào gan

132.

Tên khoa học của tác nhân gây bệnh Lang ben (Tinea versicolor) là gì?

a)

Candida albicans

b)

Malassezia furfur

c)

Trichophyton rubrum

d)

Aspergillus niger

133.

Malassezia furfur gây bệnh Lang ben bằng cách nào?

a)

Xuyên sâu vào mô phổi

b)

Phát triển từ dạng men sang dạng sợi nấm trên lớp sừng da

c)

Ăn keratin của móng

d)

Xâm nhập qua máu

134.

Điều kiện môi trường nào tạo điều kiện thuận lợi nhất cho Malassezia furfur phát triển và gây bệnh Lang ben?

a)

Da khô, lạnh

b)

Da nhờn, ẩm, mồ hôi nhiều

c)

Môi trường kiềm cao

d)

Thiếu oxy

135.

Tác nhân gây bệnh Nấm trứng tóc đen (Black piedra) có tên khoa học là gì?

a)

Microsporum canis

b)

Piedraia hortae

c)

Epidermophyton floccosum

d)

Fusarium spp.

136.

Tác nhân gây bệnh Nấm trứng tóc đen (Black piedra) có tên khoa học là gì?

a)

Microsporum canis

b)

Piedraia hortae

c)

Epidermophyton floccosum

d)

Fusarium spp.

137.

Nấm trứng tóc đen gây bệnh bằng cách nào?

a)

Xâm nhập sâu vào nang tóc

b)

Tạo các hạt cứng màu đen quanh thân sợi tóc

c)

Gây viêm da đầu kèm rụng tóc

d)

Gây loét giác mạc

138.

Nhóm nấm nào sau đây được gọi là Dermatophytes (Nấm da) vì chúng chuyên ăn keratin ở da, tóc, móng?

a)

Candida, Malassezia, Aspergillus

b)

Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton

c)

Fusarium, Piedraia, Candida

d)

Histoplasma, Cryptococcus

139.

Đường lây truyền chính của các nấm Dermatophytes (Trichophyton spp.) gây bệnh nấm da (hắc lào) là gì?

a)

Ăn phải bào tử

b)

Da - da, dùng chung đồ, thú nuôi (chó, mèo)

c)

Hít phải bào tử trong không khí

d)

Muỗi đốt

140.

Nấm da Trichophyton rubrum thường gây ra bệnh lý nào sau đây?

a)

Viêm màng não

b)

Nấm móng, Nấm chân

c)

Lang ben

d)

Viêm họng

141.

Đặc điểm nào giúp phân biệt các nấm Dermatophytes với Candida?

a)

Dermatophytes là nấm men, Candida là nấm sợi.

b)

Dermatophytes chỉ gây nhiễm trùng nông, giới hạn ở lớp keratin.

c)

Candida lây qua thú nuôi, Dermatophytes lây qua tình dục.

d)

Dermatophytes là nấm cơ hội.

142.

Trong chu trình gây bệnh nấm da (Dermatophytes), bào tử bám vào da sẽ nảy mầm và tạo ra cấu trúc nào để ăn keratin?

a)

Pseudohyphae (Giả sợi)

b)

Hyphae (Sợi nấm thật)

c)

Yeast (Nấm men)

d)

Capsule (Vỏ)

143.

Candida albicans là tác nhân gây bệnh phổ biến nào sau đây?

a)

Lang ben

b)

Nấm miệng, Nấm âm đạo (thrush), Nhiễm khuẩn huyết (khi suy giảm miễn dịch)

c)

Sán máng

d)

Lao phổi

144.

Điều kiện nào là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến sự tăng sinh và gây bệnh của Candida spp.?

a)

Môi trường lạnh và khô

b)

Sử dụng kháng sinh kéo dài, suy giảm miễn dịch (HIV, tiểu đường)

c)

Tiếp xúc với nước bẩn

d)

Ăn cá sống

145.

Candida có hai dạng phát triển chính (dị hình), đó là hai dạng nào?

a)

Nấm men (Yeast) và Sợi nấm thật (True hyphae)

b)

Nang (Cyst) và Trophozoite

c)

Yeast và Giả sợi (Pseudohyphae)

d)

Cercaria và Metacercaria

146.

Khi Candida albicans gây nhiễm trùng sâu (xâm lấn), cấu trúc nào giúp chúng xâm nhập vào mô?

a)

Dạng Yeast

b)

Dạng Trophozoite

c)

Dạng sợi nấm (Giả sợi và Sợi thật)

d)

Dạng bào tử

147.

Aspergillus spp. (Đặc biệt A. niger) là tác nhân thường gặp nhất gây ra bệnh lý nào sau đây?

a)

Nấm móng

b)

Viêm ống tai ngoài do nấm (Otomycosis)

c)

Lang ben

d)

Sán dây

148.

Đường lây truyền chính của Candida spp. là gì?

a)

Lây qua muỗi đốt

b)

Lây qua quan hệ tình dục

c)

Tăng sinh khi cơ thể mất cân bằng vi sinh (không lây truyền nhiễm mạnh)

d)

Lây qua rau sống

149.

Các tác nhân Fusarium spp. và Aspergillus spp. thường là nguyên nhân gây ra bệnh lý nguy hiểm nào ở mắt?

a)

Cận thị

b)

Viêm giác mạc do vi nấm (Keratitis nấm)

c)

Đau mắt hột

d)

Viêm kết mạc do vi khuẩn

150.

Viêm ống tai ngoài do nấm (Otomycosis) thường xảy ra ở người có thói quen hoặc tình trạng nào?

a)

Uống nước không sạch

b)

Tai ẩm do bơi lội, ngoáy tai gây trầy xước

c)

Thiếu máu nặng

d)

Sử dụng kháng sinh tiêm tĩnh mạch

151.

Tên thường gọi của Tinea corporis là gì?

a)

Lang ben

b)

Nấm móng

c)

Hắc lào (Nấm thân)

d)

Nấm trứng tóc đen

152.

Candida glabrata và Candida tropicalis là các loài Candida không phải albicans có ý nghĩa lâm sàng gì?

a)

Chúng không gây bệnh

b)

Chúng thường có khả năng kháng thuốc (Azole) cao hơn

c)

albicans

d)

Chúng chỉ gây bệnh ở da

153.

Đặc điểm nào sau đây là cơ chế gây bệnh của Dermatophytes?

a)

Tạo độc tố trên da.

b)

Tiêu hóa chất béo trên da (Lang ben).

c)

Tiêu hóa Keratin của vật chủ.

d)

Xâm nhập vào máu gây nhiễm khuẩn huyết.

154.

Khi quan sát tế bào Malassezia furfur dưới kính hiển vi, chúng thường có hình ảnh đặc trưng nào?

a)

Hình sợi nấm phân nhánh chằng chịt

b)

Hình ảnh "Thịt viên và Mì ống" (Men và sợi n