wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về trường phái cổ điển mới

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Trường phái cổ điển mới ra đời vào thời gian nào?

a)

Cuối TK XVIII

b)

Cuối TK XIX

c)

Giữa TK XX

d)

Thế kỷ XXI

2.

Trường phái cổ điển mới ra đời nhằm phản ứng lại:

a)

Chủ nghĩa trọng thương

b)

Chủ nghĩa Mác

c)

Hạn chế của trường phái cổ điển và nhu cầu giải thích cung – cầu

d)

Chủ nghĩa Keynes

3.

Nền tảng phương pháp của cổ điển mới:

a)

Phân tích lịch sử

b)

Phân tích thống kê

c)

Phân tích cận biên (marginal analysis)

d)

Phân tích mô tả

4.

Ai được coi là người mở đầu cho tân cổ điển?

a)

Adam Smith

b)

Alfred Marshall

c)

Keynes

d)

Malthus

5.

Lý thuyết giá trị của tân cổ điển dựa vào:

a)

Lao động

b)

Đất đai

c)

Ích lợi cận biên (marginal utility)

d)

Tiền tệ

6.

Đại diện của trường phái Áo:

a)

Marshall

b)

Walras

c)

Menger

d)

Keynes

7.

Đại diện của trường phái Lausanne (Tổng quát):

a)

Jevons

b)

Walras

c)

Say

d)

Malthus

8.

Đại diện của trường phái Anh – Cambridge:

a)

Marshall

b)

Ricardo

c)

Mill

d)

Fisher

9.

Học thuyết ích lợi cận biên xem giá trị quyết định bởi:

a)

Chi phí sản xuất

b)

Lao động

c)

Ích lợi cuối cùng của hàng hóa

d)

Sức lao động

10.

“Ích lợi giảm dần” nghĩa là:

a)

Lợi ích tăng lên khi tiêu dùng nhiều

b)

Lợi ích giảm mỗi khi tiêu thêm 1 đơn vị hàng hóa

c)

Giá giảm theo thời gian

d)

Lợi nhuận giảm

11.

Theo Menger, giá trị là:

a)

Do lao động quyết định

b)

Chủ quan, dựa trên ích lợi

c)

Do nhà nước quy định

d)

Do cung – cầu ngẫu nhiên

12.

Theo trường phái Áo, quyết định giá cả là:

a)

Lao động

b)

Cung – cầu chủ quan

c)

Cạnh tranh độc quyền

d)

Tích lũy tư bản

13.

Walras đưa ra mô hình:

a)

Cung – cầu riêng lẻ

b)

Cân bằng tổng quát (General Equilibrium)

c)

Chu kỳ kinh tế

d)

Tiền tệ phi giá trị

14.

Công cụ phân tích của Walras:

a)

Toán học

b)

Lịch sử

c)

Xác suất

d)

Triết học

15.

Marshall giới thiệu khái niệm:

a)

Đường chi phí giới hạn

b)

Đường cung – cầu cắt nhau

c)

Độ co giãn

d)

Tỷ suất lợi nhuận

16.

Marshall coi giá trị hàng hóa quyết định bởi:

a)

Lao động

b)

Ích lợi và chi phí sản xuất

c)

Giá trị thặng dư

d)

Nhà nước

17.

Cung – cầu theo Marshall giống với:

a)

Hai lưỡi kéo

b)

Hai đường song song

c)

Một điểm cố định

d)

Hai đại lượng độc lập

18.

Chi phí cận biên là:

a)

Chi phí trung bình

b)

Chi phí cho đơn vị sản phẩm cuối cùng

c)

Chi phí cố định

d)

Chi phí vốn

19.

Doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận khi:

a)

Doanh thu lớn nhất

b)

Chi phí thấp nhất

c)

MR = MC

d)

Giá cao nhất

20.

Trường phái cổ điển mới sử dụng mô hình:

a)

Duy vật biện chứng

b)

Toán hóa

c)

Tự sự

d)

Lịch sử – xã hội

21.

Một giả định quan trọng của tân cổ điển:

a)

Con người phụ thuộc nhóm

b)

Con người duy lý tối đa hóa

c)

Con người hành vi phi lý

d)

Con người bị điều khiển

22.

Thị trường theo tân cổ điển:

a)

Tự điều tiết và hướng tới cân bằng

b)

Luôn hỗn loạn

c)

Phụ thuộc nhà nước

d)

Không thể cân bằng

23.

Lý thuyết tân cổ điển phủ nhận:

a)

Quy luật cung cầu

b)

Quy luật lợi ích

c)

Lý thuyết giá trị lao động

d)

Tự do cạnh tranh

24.

Chi phí cơ hội trong tân cổ điển là:

a)

Khoản lỗ

b)

Cái bạn bỏ qua để lấy lựa chọn hiện tại

c)

Khoản thu nhập tương lai

d)

Thuế phải trả

25.

“Tối đa hóa hữu dụng” nghĩa là:

a)

Tối đa chi phí

b)

Tối đa thuế

c)

Tối đa hóa lợi ích chủ quan

d)

Tối đa hóa giá trị thặng dư

26.

Đường bàng quan (indifference curve) biểu diễn:

a)

Chi phí

b)

Tập hợp các giỏ hàng hóa đem lại cùng mức thỏa mãn

c)

Lợi nhuận

27.

Đường ngân sách (budget line) phụ thuộc vào:

a)

Thu nhập và giá hàng hóa

b)

Lao động

c)

Chi phí sản xuất

d)

Tỷ giá

28.

Điểm cân bằng tiêu dùng khi:

a)

Đường bàng quan cắt budget line

b)

Hai đường trùng nhau

c)

Đường bàng quan tiếp xúc budget line

d)

Budget line song song

29.

Lý thuyết lựa chọn tiêu dùng xuất phát từ:

a)

Marshall và Hicks

b)

Ricardo

c)

Smith

d)

Keynes

30.

Sự ra đời của tân cổ điển thể hiện bước chuyển từ:

a)

Kinh tế học thực chứng → triết học

b)

Kinh tế chính trị cổ điển → kinh tế học vi mô hiện đại

c)

Mác → Keynes

d)

Hành vi → vĩ mô

31.

Tân cổ điển chú trọng phân tích:

a)

Giai cấp

b)

Vi mô

c)

Vĩ mô

d)

Địa tô

32.

Động lực của tiêu dùng theo tân cổ điển:

a)

Tối đa lợi ích

b)

Tối đa giá trị

c)

Tối đa cung

d)

Tối đa chi phí

33.

Đường cầu dốc xuống do:

a)

Giá trị thặng dư

b)

Ích lợi cận biên giảm dần

c)

Cung tăng

d)

Thuế giảm

34.

Đường cung dốc lên do:

a)

Chi phí cận biên tăng dần

b)

Cầu giảm

c)

Giá trị tăng

d)

Năng suất giảm

35.

Cân bằng thị trường xảy ra khi:

a)

Giá cao nhất

b)

Cung = Cầu

c)

Lợi nhuận = 0

d)

Chi phí = doanh thu

36.

Tân cổ điển coi cạnh tranh hoàn hảo là:

a)

Không tồn tại

b)

Lý tưởng để mô hình hóa

c)

Tệ hại

d)

Không cần thiết

37.

Một giả định của cạnh tranh hoàn hảo:

a)

Doanh nghiệp đặt giá

b)

Nhiều người mua bán nhỏ

c)

Độc quyền

d)

Hạn chế thông tin

38.

Trong cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp là:

a)

Người đặt giá

b)

Người chấp nhận giá (price taker)

c)

Người chi phối giá

d)

Người độc quyền

39.

Thặng dư tiêu dùng (consumer surplus) là:

a)

Chi phí – giá

b)

Lợi ích nhận được – số tiền trả

c)

Doanh thu

d)

Hàng tồn kho

40.

Thặng dư sản xuất (producer surplus) là:

a)

Giá – chi phí tối thiểu

b)

Giá – chi phí cố định

c)

Lợi nhuận chính

d)

Giá trị thặng dư

41.

Marshall xem thời gian ảnh hưởng đến:

a)

Chi phí sản xuất

b)

Đường cung

c)

Độ co giãn

d)

Tất cả các yếu tố trên

42.

Tân cổ điển cho rằng tiền:

a)

Tạo giá trị

b)

Không tạo giá trị, chỉ là phương tiện

c)

Tạo ra lao động

d)

Tạo ra thặng dư

43.

Thị trường lao động trong tân cổ điển tuân theo:

a)

Quan hệ giai cấp

b)

Cung – cầu

c)

Đấu tranh giai cấp

d)

Nhà nước phân phối

44.

Lương cân bằng khi:

a)

Cung lao động = cầu lao động

b)

Lao động dư thừa

c)

Nhà nước quyết định

d)

Doanh nghiệp đặt

45.

Tân cổ điển xem lợi nhuận là:

a)

Giá trị thặng dư

b)

Phần thưởng cho sự chấp nhận rủi ro

c)

Do bóc lột

d)

Do nhà nước cấp

46.

Lý thuyết tân cổ điển là nền tảng cho:

a)

Chủ nghĩa Keynes

b)

Kinh tế vi mô hiện đại

c)

Chủ nghĩa trọng thương

d)

Kinh tế Mác – Lênin

47.

Điểm hạn chế của tân cổ điển:

a)

Quá coi trọng yếu tố chủ quan

b)

Dùng quá nhiều toán

c)

Giả định hoàn hảo, xa rời thực tế

d)

Không sử dụng cung cầu

48.

Trường phái Áo nhấn mạnh:

a)

Thị trường tự do tuyệt đối

b)

Nhà nước điều tiết

c)

Tích lũy tư bản

d)

Phúc lợi xã hội

49.

Menger cho rằng giá trị là:

a)

Khách quan

b)

Thuộc tính hàng hóa

c)

Chủ quan, do người tiêu dùng đánh giá

d)

Nhà nước quy định

50.

Jevons nhấn mạnh rằng:

a)

Giá trị do lao động

b)

Giá trị do chi phí sản xuất

c)

Giá trị do ích lợi cuối cùng

d)

Giá trị do thị trường

51.

Walras xem thị trường đạt cân bằng nhờ:

a)

Đấu tranh giai cấp

b)

Cạnh tranh độc quyền

c)

Tỷ lệ cung cầu tương tác toàn bộ

d)

Nhà nước áp đặt

52.

“Tấc đất tấc vàng” phù hợp với lý thuyết:

a)

Cổ điển

b)

Tân cổ điển – giá trị chủ quan

c)

Keynes

d)

Trọng thương

53.

Đường cung dài hạn trong tân cổ điển:

a)

Dốc xuống

b)

Nằm ngang

c)

Dốc lên

d)

Không xác định

54.

Tân cổ điển giải thích thất nghiệp bằng:

a)

Mâu thuẫn giai cấp

b)

Tự do cạnh tranh

c)

Mức lương không linh hoạt

d)

Công nghệ

55.

Giá trị cận biên bằng:

a)

Tổng ích lợi

b)

Ích lợi tăng thêm khi tiêu dùng 1 đơn vị

c)

Giá bán

d)

Chi phí

56.

Lựa chọn tối ưu xảy ra khi:

a)

MU/P bằng nhau ở mọi hàng hóa

b)

Giá bằng nhau

c)

MU = 0

d)

Chi phí nhỏ nhất

57.

Chi phí cơ hội xuất hiện vì:

a)

Tài nguyên khan hiếm

b)

Thuế cao

c)

Lao động giảm

d)

Giá cao

58.

Trong dài hạn, lợi nhuận của doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo:

a)

Dương

b)

Âm

c)

Bằng 0

d)

Không xác định

59.

Lý thuyết rủi ro trong tân cổ điển xem:

a)

Người tiêu dùng ghét rủi ro

b)

Người tiêu dùng thích rủi ro

c)

Không xem xét

d)

Chỉ doanh nghiệp thích rủi ro

60.

Tân cổ điển tập trung phân tích:

a)

Thặng dư

b)

Lợi nhuận

c)

Quyết định tối ưu cá nhân

d)

Quan hệ giai cấp

61.

Tân cổ điển quan niệm thị trường:

a)

Tự điều tiết hướng tới hiệu quả

b)

Luôn bất ổn

c)

Phải điều tiết mạnh

d)

Không cần phân tích

62.

Một nhược điểm của ích lợi cận biên:

a)

Không đo được chính xác mức thỏa mãn

b)

Quá coi trọng lao động

c)

Không xét cạnh tranh

d)

Không dùng toán học

63.

Không đo được chính xác mức thỏa mãn

a)

A. Không đo được chính xác mức thỏa mãn

b)

B. Quá coi trọng lao động

c)

C. Không xét cạnh tranh

d)

D. Không dùng toán học

64.

Marshall kết hợp:

a)

A. Lao động + đất

b)

B. Chủ quan + khách quan

c)

C. Kinh tế + chính trị

d)

D. Hội nhập + bảo hộ

65.

Tân cổ điển ủng hộ:

a)

A. Tự do hóa kinh tế

b)

B. Can thiệp mạnh

c)

C. Định giá

d)

D. Độc quyền nhà nước

66.

Tân cổ điển khẳng định giá cả:

a)

A. Quyết định bởi lao động

b)

B. Quyết định bởi cung – cầu

c)

C. Quyết định bởi địa tô

d)

D. Do nhà nước đặt

67.

Trật tự tự phát thị trường nhấn mạnh bởi:

a)

A. Menger

b)

B. Walras

c)

C. Marshall

d)

D. Keynes

68.

Hàng hóa có giá cao khi:

a)

A. Ích lợi cận biên cao

b)

B. Chi phí thấp

c)

C. Thuế cao

d)

D. Sản xuất dễ dàng

69.

Hiệu quả Pareto trong tân cổ điển là:

a)

A. Không ai tốt hơn nếu không làm ai xấu đi

b)

B. Giá thấp nhất

c)

C. Lợi nhuận cao nhất

d)

D. Cung = cầu

70.

Nền tảng vi mô tân cổ điển là:

a)

A. Chi phí – thuế

b)

B. Cung – cầu – tối ưu hóa

c)

C. Lợi nhuận

d)

D. Địa tô

71.

Một đặc điểm của người tiêu dùng tân cổ điển:

a)

A. Hành vi cảm tính

b)

B. Tối đa hóa ích lợi

c)

C. Không cần thông tin

d)

D. Ngẫu nhiên

72.

Theo tân cổ điển, doanh nghiệp tối ưu khi:

a)

A. MR = MC

b)

B. AR = AC

c)

C. Giá lớn nhất

d)

D. Chi phí thấp nhất

73.

Trong mô hình Walras, mỗi thị trường:

a)

A. Cân bằng độc lập

b)

B. Ảnh hưởng lẫn nhau

c)

C. Không liên quan

d)

D. Tập trung vào lao động

74.

Trường phái Áo phản đối:

a)

A. Nhà nước can thiệp

b)

B. Tự do kinh tế

c)

C. Doanh nhân

d)

D. Cung cầu

75.

Một hạn chế của trường phái Áo:

a)

A. Không mô hình hóa được thị trường

b)

B. Không dùng cung cầu

c)

C. Quá xem trọng lực lượng sản xuất

d)

D. Không xem xét quy mô doanh nghiệp