NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Học thuyết Keynes
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Học thuyết Keynes ra đời trong bối cảnh:
Cách mạng công nghiệp
Đại khủng hoảng kinh tế 1929–1933
Sau Thế chiến II
Kinh tế thị trường ổn định
Keynes phê phán mạnh trường phái nào?
Cổ điển mới
Cổ điển
Trọng thương
Mác – Lênin
Theo Keynes, thị trường:
Luôn tự điều chỉnh hoàn hảo
Không tự điều chỉnh trong ngắn hạn
Luôn cân bằng
Không tồn tại cạnh tranh
Vấn đề lớn nhất của CNTB theo Keynes là:
Giá cả
Thiếu cầu hiệu quả
Thuế cao
Địa tô tăng
Khái niệm “cầu hiệu quả” gồm:
Cầu dài hạn
Chi tiêu tiêu dùng + chi tiêu đầu tư
Lợi nhuận doanh nghiệp
Chi phí sản xuất
Yếu tố quyết định việc làm theo Keynes:
Cung lao động
Cầu hiệu quả
Mức lương
Công nghệ
Thất nghiệp theo Keynes chủ yếu do:
Lương cao
Thiếu cầu
Lao động dư thừa
Giảm công nghệ
Quan điểm của Keynes về tiền lương:
Giảm lương giúp giảm thất nghiệp
Lương không quyết định việc làm
Lương càng cao càng thất nghiệp
Lương là giá trị thặng dư
Một đặc điểm quan trọng của cầu tiêu dùng:
Tăng theo thu nhập nhưng chậm dần
Không đổi
Giảm theo thu nhập
Phụ thuộc chi phí
Khuynh hướng tiêu dùng cận biên (MPC) là:
Phần trăm thu nhập dành để tiết kiệm
Phần tăng thêm của tiêu dùng khi thu nhập tăng một đơn vị
Tổng tiêu dùng
Chênh lệch thuế
MPC + MPS bằng:
0
1
2
-1
Đầu tư theo Keynes phụ thuộc vào:
Cung tiền
Lãi suất và kỳ vọng lợi nhuận
Đất đai
Giá cả
Lãi suất trong lý thuyết Keynes được quyết định bởi:
Lợi nhuận
Thị trường lao động
Cung tiền và ưa thích thanh khoản
Cạnh tranh
“Ưa thích thanh khoản” nghĩa là:
Thích đầu tư dài hạn
Mong muốn nắm giữ tiền mặt
Ghét tiền
Chỉ đầu tư ngắn hạn
Lãi suất tăng khi:
Cung tiền tăng
Ưa thích thanh khoản tăng
Đầu tư tăng
Thuế giảm
Đầu tư giảm khi:
Lãi suất tăng
Lãi suất giảm
MPC tăng
Thu nhập tăng
Số nhân Keynes (k) bằng:
1/(1–MPC)
MPC × MPS
MPS/MPC
1/MPS
Số nhân cho thấy:
Cung thay đổi
Đầu tư gây tác động khuếch đại lên thu nhập
Thuế tăng
Lợi nhuận giảm
MPS cao thì số nhân:
Tăng
Giảm
Không đổi
Về 0
Chính phủ theo Keynes nên:
Không can thiệp thị trường
Can thiệp chủ động thông qua chi tiêu và thuế
Tăng cạnh tranh
Giảm chi tiêu
Chính sách tài khóa Keynes gồm:
Tăng thuế
Giảm chi tiêu
Tăng chi tiêu, giảm thuế lúc suy thoái
Chỉ dùng tiền tệ
Chính sách tài khóa mở rộng nhằm:
Giảm giá
Tăng cầu
Giảm thất nghiệp
Giảm chi tiêu
Chính sách tài khóa thắt chặt dùng khi:
Suy thoái
Lạm phát cao
Thất nghiệp
Giảm dân số
Chính sách tiền tệ Keynes coi:
Không có tác dụng
Có tác dụng nhưng không đủ
Là công cụ duy nhất
Chỉ tác động lương
Bẫy thanh khoản là khi:
Lãi suất không thể tăng
Cung tiền tăng nhưng lãi suất không giảm
Không ai muốn tiền
Đầu tư tăng mạnh
Trong bẫy thanh khoản:
Chính sách tiền tệ mất tác dụng
Tài khóa mất tác dụng
Giá tăng
Lương tăng
Keynes nhấn mạnh vai trò chính phủ chủ yếu để:
Tăng thuế
Ổn định tổng cầu
Ổn định cung
Tăng dân số
Tiêu dùng theo Keynes phụ thuộc vào:
Lợi nhuận
Thu nhập khả dụng
Công nghệ
Lương tối thiểu
Khi thu nhập tăng, tiêu dùng:
Giảm mạnh
Tăng nhưng chậm dần
Không đổi
Giảm ít
Đường tiêu dùng Keynes có dạng:
Tuyến tính tăng nhưng dốc < 1
Tuyến tính dốc = 1
Nghịch biến
Thẳng đứng
Yếu tố quan trọng chi phối đầu tư theo Keynes:
Lợi nhuận quá khứ
Chi phí lao động
Kỳ vọng tương lai
Chính sách giá
Tiết kiệm theo Keynes là:
Hàm của lãi suất
Hàm của thu nhập
Hàm của giá cả
Hàm chi phí
Keynes cho rằng lương cứng nhắc gây:
Lạm phát
Thất nghiệp
Tăng sản xuất
Giảm đầu tư
Giảm lương theo Keynes dẫn đến:
Tăng việc làm
Giảm tổng cầu → giảm việc làm
Tăng cung lao động
Tăng tiêu dùng
Trong khủng hoảng, Keynes cho rằng:
Để thị trường tự sửa
Tăng chi tiêu chính phủ
Tăng lãi suất
Giảm cầu
“Hiệu ứng số nhân” phản ánh:
Tăng lãi suất làm tăng đầu tư
Tăng đầu tư làm thu nhập tăng nhiều lần
Tăng lương làm tăng giá
Tăng thuế làm giảm đầu tư
Khi MPC cao, kinh tế:
Nhạy với thay đổi đầu tư
Ít nhạy
Không đổi
Giảm
Cầu tiền theo Keynes gồm ba động cơ, trừ:
Giao dịch
Dự phòng
Đầu cơ
Tiết kiệm
Cầu tiền theo Keynes gồm ba động cơ, trừ:
Giao dịch
Dự phòng
Đầu cơ
Tiết kiệm
Đầu cơ tiền tăng mạnh khi:
Lãi suất thấp
Lãi suất cao
Thu nhập giảm
Giá tăng
Trong ngắn hạn, Keynes cho rằng:
Thị trường luôn cân bằng
Cung quyết định sản lượng
Cầu quyết định sản lượng
Giá cố định
Hiệu quả sản xuất theo Keynes:
Do công nghệ
Không quyết định ngay sản lượng
Quyết định trực tiếp sản lượng
Không liên quan
Keynes phản đối giả định nào của cổ điển?
Tự do hóa
Thị trường lao động linh hoạt
Tiền trung tính
Tư nhân tối ưu
Quan hệ giữa lãi suất – đầu tư theo Keynes:
Đồng biến
Nghịch biến
Không liên quan
Tăng theo giá
Khi tiết kiệm tăng (ở mức thu nhập nhất định):
Cầu giảm
Cầu tăng
Ảnh hưởng nhỏ
Tăng việc làm
Keynes cho rằng tiết kiệm nhiều dẫn đến:
Thịnh vượng
Thất nghiệp
Tăng cung
Tăng giá
Đường IS–LM được phát triển dựa trên Keynes bởi:
Hicks
Marshall
Ricardo
Smith
IS biểu diễn cân bằng trên thị trường:
Lao động
Hàng hóa
Tiền tệ
Tư bản
LM biểu diễn cân bằng trên thị trường:
Lao động
Tiền tệ
Tư bản
Hàng hóa
Cạnh tranh theo Keynes:
Hoàn hảo
Không đảm bảo toàn dụng lao động
Luôn hiệu quả
Không tồn tại
Keynes đánh giá đầu tư doanh nghiệp:
Rất ổn định
Phụ thuộc tâm lý và kỳ vọng
Phụ thuộc giá trị lao động
Không ảnh hưởng tăng trưởng
Chính phủ có vai trò trong việc:
Tạo giá trị
Điều tiết tổng cầu
Tạo lao động cụ thể
Giảm cạnh tranh
Trong mô hình Keynes, giá cả trong ngắn hạn:
Cố định hoặc kém linh hoạt
Luôn linh hoạt
Giảm nhiều
Tăng nhiều
Giả định quan trọng trong ngắn hạn của Keynes:
Giá linh hoạt
Lương linh hoạt
Giá và lương cứng nhắc
Không có thuế
Nếu chi tiêu chính phủ giảm:
GDP tăng
GDP giảm theo số nhân
Việc làm tăng
Đầu tư tăng
Keynes cho rằng nhà nước nên:
Thu hẹp vai trò
Mở rộng vai trò trong khủng hoảng
Không can thiệp
Chỉ điều chỉnh lương
Đầu tư phụ thuộc mạnh vào:
Thuế gián thu
Lãi suất và tâm lý kinh doanh
Giá trị thặng dư
Chi phí cố định
Tiêu dùng tăng mạnh khi:
Thu nhập tăng và MPC cao
Giá tăng
Lãi suất tăng
Lương giảm
Keynes phê phán Say về:
Giá trị lao động
Cung tự tạo ra cầu
Giá cả cố định
Thu nhập quốc dân
Theo Keynes, tổng cầu thấp dẫn đến:
Toàn dụng lao động
Thất nghiệp
Giá tăng
Tiết kiệm tăng
Hiệu ứng tâm lý “animal spirits” là:
Tâm lý lạc quan/bi quan ảnh hưởng đầu tư
Thị trường hoàn hảo
Bản năng lao động
Lạm phát
Keynes cho rằng tăng chi tiêu chính phủ:
Không ảnh hưởng
Tăng GDP theo số nhân
Giảm GDP
Tăng cung
Khi thuế giảm:
Thu nhập khả dụng tăng → cầu tăng
Cầu giảm
Giá giảm
Lãi suất giảm
Tiết kiệm bằng 0 trong ngắn hạn:
Là bất khả thi
Rất nguy hiểm vì làm giảm đầu tư
Có thể xảy ra nếu thu nhập thấp
Không liên quan kinh tế
Mô hình Keynes nhấn mạnh:
Cung quyết định
Cầu quyết định
Giá quyết định
Máy móc quyết định
Chính sách Keynes phù hợp nhất khi:
Lạm phát cao
Suy thoái kinh tế
Tăng trưởng nóng
Thị trường lao động dư thừa
Lý thuyết Keynes thuộc loại:
Vĩ mô
Vi mô
Cả hai
Hành vi
Keynes cho rằng quyết định đầu tư:
Hoàn toàn duy lý
Mang tính tâm lý
Không liên quan lãi suất
Chỉ phụ thuộc thuế
Khi tổng cầu tăng:
GDP tăng
Thất nghiệp tăng
Lãi suất tăng
MPC tăng
Trường phái Keynes khẳng định:
Tự do tuyệt đối là tốt nhất
Thị trường có thất bại
Thị trường luôn hoàn hảo
Chính phủ không có vai trò
Mô hình Keynes nổi tiếng là:
IS–LM
AD–AS cổ điển
GE của Walras
Mô hình động lực Ricardian
Keynes cho rằng ổn định kinh tế cần:
Giảm vai trò chính phủ
Kết hợp chính sách tài khóa và tiền tệ
Dùng thuế
Không can thiệp
Kết luận quan trọng nhất của Keynes:
Cung quyết định cầu
Cầu quyết định sản lượng và việc làm trong ngắn hạn
Chính phủ không cần can thiệp
Lương quyết định việc làm
