wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đề cương công nghệ ( siêu ez)

Total questions: 61

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Triển vọng của ngành lâm nghiệp hiện nay thể hiện ở nội dung nào phù hợp nhất?

a)

Chỉ phát triển tại các vùng núi cao khó tiếp cận và ít dân cư.

b)

Không còn duy trì nhu cầu sử dụng gỗ và các loại lâm sản chủ yếu.

c)

Mở rộng diện tích rừng và tăng cường ứng dụng công nghệ hiện đại.

d)

Chủ yếu tập trung khai thác lâm sản phụ với quy mô không lớn.

2.

Nội dung nào sau đây không được xem là đặc trưng của sản xuất lâm nghiệp?

a)

Chu kỳ sản xuất kéo dài nhiều năm và chịu ảnh hưởng tự nhiên.

b)

Hoàn toàn diễn ra trong nhà, không phụ thuộc điều kiện môi trường.

c)

Cần chăm sóc, bảo vệ rừng trong toàn bộ quá trình sinh trưởng.

d)

Kết quả sản xuất chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố sinh thái.

3.

Vai trò quan trọng nhất của lâm nghiệp đối với đời sống con người là gì?

a)

Cung cấp toàn bộ nguồn nhiên liệu hóa thạch cho sản xuất công nghiệp.

b)

Góp phần bảo vệ môi trường, cung cấp gỗ và lâm sản cho nhu cầu sống.

c)

Là lĩnh vực duy nhất giúp giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu.

d)

Chỉ mang ý nghĩa bảo tồn động vật hoang dã và một số loài thực vật trong tự nhiên.

4.

Đặc trưng nào sau đây phản ánh đúng bản chất của sản xuất lâm nghiệp?

a)

Chu kỳ sản xuất rất ngắn, thu hoạch liên tục trong năm.

b)

Thời gian sản xuất dài, chịu ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên.

c)

Hoàn toàn thực hiện trong nhà kính, có thể kiểm soát mọi yếu tố.

d)

Không cần đầu tư chăm sóc sau khi trồng.

5.

Vì sao thủy sản ứng dụng tự động hóa?

a)

Giảm chất lượng sản phẩm.

b)

Giám sát môi trường, tối ưu chi phí, tăng năng suất.

c)

Giảm vai trò lao động kỹ thuật.

d)

Không cần theo dõi nước.

6.

Yêu cầu quan trọng của môi trường nuôi thủy sản:

a)

Nước đục, ít oxy.

b)

Nước sạch, pH ổn định, đủ oxy.

c)

Nhiệt độ luôn thấp.

d)

Không cần kiểm tra nước.

7.

Nội dung nào sau đây KHÔNG được xem là đặc trưng của sản xuất lâm nghiệp?

a)

Chu kỳ sản xuất kéo dài nhiều năm và chịu ảnh hưởng tự nhiên.

b)

Hoàn toàn diễn ra trong nhà, không phụ thuộc điều kiện môi trường.

c)

Cần chăm sóc, bảo vệ rừng trong toàn bộ quá trình sinh trưởng.

d)

Kết quả sản xuất chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố sinh thái.

8.

Hoạt động nào sau đây thuộc về hoạt động cơ bản của lâm nghiệp?

a)

Chế biến thủ công mỹ nghệ từ đá.

b)

Gia công thép xây dựng và đồ gia dụng

c)

Trồng, bảo vệ, chăm sóc, khai thác rừng.

d)

Sản xuất phân bón vô cơ và phân bón hữu cơ

9.

Tác hại trực tiếp của suy thoái tài nguyên rừng là gì?

a)

Tăng nhanh sản lượng cây công nghiệp dài ngày.

b)

Gia tăng xói mòn đất, mất cân bằng hệ sinh thái.

c)

Làm đất tơi xốp hơn và tăng độ phì nhanh chóng.

d)

Không ảnh hưởng đến đời sống người dân địa phương.

10.

Một công việc quan trọng trong kỹ thuật trồng rừng đúng quy trình là gì?

a)

Không cần chọn giống vì cây nào cũng trồng được và phát triển bình thường.

b)

Trồng cây vào thời điểm đất khô hạn nhất trong năm để tiết kiệm nước.

c)

Chuẩn bị đất, chọn giống đạt chuẩn và trồng đúng thời vụ theo hướng dẫn.

d)

Không cần chăm sóc vì cây tự phát triển ổn định sau khi trồng.

11.

Ý nghĩa của việc bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng bền vững là gì?

a)

Khai thác tối đa gỗ trong thời gian ngắn để đạt lợi nhuận cao nhất.

b)

Tập trung vào lợi nhuận kinh tế trước mắt mà không xét đến lâu dài.

c)

Sử dụng rừng hợp lý, duy trì lâu dài chức năng và giá trị rừng.

d)

Chỉ bảo vệ rừng đặc dụng, bỏ qua rừng phòng hộ.

12.

Tại sao khai thác rừng cần đi đôi với bảo vệ và phục hồi rừng?

a)

Vì rừng có thể tự phục hồi nhanh mà không cần tác động của con người.

b)

Để duy trì nguồn tài nguyên lâu dài và tránh suy thoái sinh thái.

c)

Để giảm chi phí khai thác và tiết kiệm nhân lực trong sản xuất.

d)

Để tăng tốc độ sinh trưởng của cây theo mong muốn.

13.

Vì sao phải thực hiện nghiêm túc công tác phòng cháy chữa cháy rừng?

a)

Vì cháy giúp loại bỏ thực bì và làm sạch hoàn toàn mặt đất rừng.

b)

Vì cháy gây thiệt hại lớn về tự nhiên, kinh tế và môi trường sinh thái.

c)

Vì cháy hỗ trợ quá trình tái sinh tự nhiên của nhiều loài cây.

d)

Vì cháy chỉ tác động nhỏ đến một phần tầng thực vật thấp.

14.

Phân biệt sinh trưởng - phát triển để làm gì?

a)

Để loại cây.

b)

Rút ngắn thời gian canh tác.

c)

Áp dụng biện pháp chăm sóc phù hợp.

d)

Giảm chi phí giống.

15.

Vai trò quan trọng nhất của làm đất khi trồng rừng:

a)

Giúp bộ rễ tự nảy lại.

b)

Tạo đất tơi xốp, rễ hấp thu dinh dưỡng tốt.

c)

Không ảnh hưởng lớn.

d)

Chỉ tác dụng với rừng tự nhiên.

16.

Thực trạng phổ biến trong công tác bảo vệ rừng ở nhiều địa phương là gì?

a)

Số lượng rừng tự nhiên tăng nhanh hằng năm và được phục hồi hoàn toàn.

b)

Một bộ phận người dân còn khai thác, lấn chiếm đất rừng trái phép.

c)

Không xảy ra cháy rừng trong nhiều năm liên tiếp trên toàn quốc.

d)

Tất cả diện tích rừng đều được bảo vệ nghiêm ngặt.

17.

Vai trò của thủy sản trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 thể hiện ở điểm nào?

a)

Giảm nhu cầu lao động có tay nghề và kỹ năng thực hành.

b)

Không liên quan đến công nghệ mới hay các thiết bị tự động.

c)

Ứng dụng công nghệ số để nâng cao năng suất.

d)

Chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa.

18.

Thủy sản có thể được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Màu sắc của con giống và giai đoạn trưởng thành

b)

Theo hình dạng và kích thước cơ thể.

c)

Theo nguồn gốc, đặc tính sinh vật học.

d)

Khối lượng thu hoạch hằng năm.

19.

Xu hướng phát triển thủy sản hiện nay là gì?

a)

Giảm sản lượng do nhu cầu thấp hơn trước.

b)

Nuôi công nghệ cao, kiểm soát môi trường nuôi.

c)

Chỉ dựa vào đánh bắt tự nhiên là chủ yếu.

d)

Ngừng xuất khẩu do cạnh tranh thị trường quốc tế.

20.

Yêu cầu chính của môi trường nuôi thuỷ sản về một số yếu tố là:

a)

Nhiệt độ luôn dưới 10°C để tăng khả năng sống của các loài thuỷ sản

b)

Hàm lượng oxy hòa tan càng thấp càng tốt trong quá trình nuôi.

c)

Nhiệt độ, pH, oxy hòa tan phù hợp với loài nuôi theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

d)

Không cần theo dõi chất lượng nước trong suốt thời gian nuôi.

21.

Lý do phải phân loại thủy sản theo đặc tính sống:

a)

Tăng hiệu quả thương mại.

b)

Mở rộng loài nuôi.

c)

Chọn kỹ thuật nuôi phù hợp.

d)

Rút ngắn thời gian chăm sóc.

22.

Phương thức nuôi lồng bè phù hợp vùng nào?

a)

Sa mạc khô hạn.

b)

Sông hồ có dòng nước ổn định.

c)

Đất cao không có nguồn nước.

d)

Đất mặn khô kiệt.

23.

Yêu cầu quan trọng trong môi trường nuôi thủy sản là gì?

a)

Nước đục, ít oxy và không cần thay nước trong quá trình nuôi.

b)

Nước sạch, pH ổn định và oxy hòa tan phù hợp với loài nuôi.

c)

Nhiệt độ luôn duy trì ở mức thấp trong suốt thời gian nuôi.

d)

Không cần kiểm tra lại chất lượng nước vì tôm cá tự thích nghi.

24.

Nước dùng trong nuôi thủy sản cần đảm bảo điều kiện nào?

a)

Không chứa chất độc hại và ít biến động đột ngột.

b)

Không có bất kỳ sinh vật nào trong nước.

c)

Chỉ cần có nhiều ánh sáng.

d)

pH càng thấp càng tốt.

25.

Tại sao mật độ nuôi quá cao có thể ảnh hưởng xấu đến môi trường nuôi thủy sản?

a)

Vì làm nước ao trong hơn nhưng dễ gây mất cân bằng môi trường.

b)

Vì làm tăng lượng chất thải, giảm oxy và dễ phát sinh dịch bệnh.

c)

Vì làm nhiệt độ nước ổn định hơn nhưng ảnh hưởng xấu môi trường.

d)

Vì giúp sinh vật nuôi lớn nhanh hơn nhưng dễ gây suy giảm oxy.

26.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến môi trường nuôi thủy sản?

a)

Nhiệt độ của nguồn nước trong khu vực nuôi thủy sản.

b)

Độ mặn thay đổi theo từng giai đoạn nuôi trồng thủy sản.

c)

Màu sắc quần áo của người nuôi khi thao tác và làm việc.

d)

Giá trị pH của nguồn nước duy trì trong suốt quá trình nuôi.

27.

Biện pháp khai thác rừng hợp lý nhất:

a)

Chặt trắng toàn bộ rừng non.

b)

Khai thác chọn và giữ cây tái sinh.

c)

Khai thác bất kỳ lúc nào.

d)

Không quan tâm tái sinh.

28.

Dấu hiệu rừng chăm sóc kém:

a)

Tán cây phát triển đều.

b)

Cây còi cọc, cỏ dại che phủ dày.

c)

Đường kính tăng đều.

d)

Tỷ lệ sống cao.

29.

Hoạt động nào sau đây thuộc quản lí môi trường ao nuôi?

a)

Chọn giống trước khi thả nuôi thuỷ sản.

b)

Theo dõi nhiệt độ, pH, oxy hòa tan hàng ngày.

c)

Thu hoạch sản phẩm, thả con giống vụ tiếp theo vào.

d)

Mua thêm thức ăn cho vật nuôi.

30.

Khi trời mưa lớn, pH nước ao thường giảm. Người nuôi cần hiểu điều này để làm gì?

a)

Kịp thời thu hoạch trước khi thuỷ sản bị sốc môi trường và bị bệnh.

b)

Điều chỉnh kịp thời để tránh sốc môi trường cho thủy sản.

c)

Không cần tác động gì, nước sẽ tự ổn định.

d)

Tăng mật độ nuôi.

31.

Vì sao người nuôi phải kiểm tra chất lượng nước thường xuyên trong suốt quá trình nuôi thủy sản?

a)

Để điều chỉnh lượng thức ăn chính xác hơn và kiểm soát thói quen ăn của vật nuôi.

b)

Vì môi trường nước thay đổi liên tục và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thủy sản.

c)

Để giảm rủi ro trong chăm sóc hằng ngày và thuận lợi hơn khi quản lí quá trình nuôi.

d)

Để duy trì màu nước ổn định hơn, giúp quan sát ao nuôi thuận tiện và chính xác hơn.

32.

Hoạt động nào dưới đây thuộc chuỗi hoạt động của ngành lâm nghiệp?

a)

Chế tác gốm mỹ nghệ theo phương pháp thủ công.

b)

Thu gom xử lý rác thải tại khu dân cư.

c)

Khai thác, phục hồi và quản lý tái sinh rừng sau thu hoạch.

d)

Sản xuất phân bón vô cơ dùng cho nông nghiệp.

33.

Hậu quả rõ rệt nhất của suy thoái tài nguyên rừng là gì?

a)

Làm tăng năng suất cây trồng nông nghiệp.

b)

Giảm đa dạng sinh học và gia tăng nguy cơ thiên tai.

c)

Giúp cải thiện đất và tăng độ phì.

d)

Không ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng.

34.

Biện pháp phù hợp nhất để khắc phục suy thoái tài nguyên rừng:

a)

Khai thác triệt để trước mùa mưa.

b)

Chỉ trồng cây gỗ lớn để tăng lợi nhuận.

c)

Giao khoán bảo vệ rừng và phục hồi rừng.

d)

Mở rộng nương rẫy.

35.

Người lao động lâm nghiệp cần:

a)

Không cần kiến thức về sinh trưởng cây rừng.

b)

Biết nhận biết sâu bệnh và xử lý ban đầu.

c)

Chỉ làm việc thời vụ, không cần kỹ năng.

d)

Không cần tuân thủ an toàn lao động.

36.

Mục đích chính của việc xử lí môi trường nuôi thủy sản là gì?

a)

Làm nước trong hoàn toàn để cải thiện chất lượng môi trường.

b)

Loại bỏ chất thải, mầm bệnh và cải thiện các yếu tố môi trường.

c)

Làm tăng độ mặn của nước cho phù hợp điều kiện nuôi.

d)

Giảm lượng thức ăn để hạn chế ô nhiễm môi trường.

37.

Bón vôi cho ao nuôi có tác dụng chính là gì?

a)

Giảm độ pH xuống mức thấp.

b)

Khử trùng, nâng pH và cải tạo đáy ao.

c)

Giúp nước trở nên lạnh hơn.

d)

Làm tăng chất rắn lơ lửng trong nước.

38.

Trong quá trình nuôi, ao xuất hiện mùi hôi và tôm chậm lớn. Biện pháp xử lí phù hợp nhất là:

a)

Cho ăn nhiều hơn.

b)

Giảm lượng thức ăn, bổ sung chế phẩm sinh học.

c)

Giảm oxy để tôm đỡ hoạt động, tăng lượng phân bón cho ao

d)

Không thay đổi gì vì đây là hiện tượng bình thường.

39.

Nhiệm vụ chăm sóc rừng sau trồng:

a)

Giảm mật độ bằng cách chặt nhiều cây.

b)

Chặt toàn bộ cành non.

c)

Làm cỏ, bón phân, dặm cây, phòng trừ sâu bệnh.

d)

Ngưng chăm sóc giai đoạn cây chưa bén rễ.

40.

Giai đoạn sinh trưởng đầu tiên của cây rừng:

a)

Ra hoa, kết quả.

b)

Nảy mầm, hình thành cây con.

c)

Lão hóa.

d)

Phân cành mạnh.

41.

Lý do cần trồng cây vào đầu mùa mưa:

a)

Hạn chế sâu bệnh.

b)

Tránh xói mòn.

c)

Độ ẩm cao → bén rễ nhanh.

d)

Cỏ dại phát triển chậm.

42.

Ý nghĩa quan trọng của khai thác rừng bền vững:

a)

Tối đa lợi nhuận.

b)

Đảm bảo rừng tái sinh và phát triển.

c)

Chỉ khai thác phục vụ cá nhân.

d)

Không cần trồng lại.

43.

Vì sao rừng đầu nguồn quan trọng?

a)

Không ảnh hưởng đến nước sinh hoạt.

b)

Chủ yếu phục vụ du lịch.

c)

Điều hòa dòng chảy, giảm nguy cơ lũ quét.

d)

Thích hợp khai thác quy mô lớn.

44.

Vai trò kinh tế của ngành thủy sản:

a)

Không đóng góp vào xuất khẩu.

b)

Cung cấp thực phẩm, tạo việc làm, tăng thu nhập.

c)

Ảnh hưởng ít đến kinh tế.

d)

Chỉ tiêu dùng nhỏ lẻ.

45.

Nhóm thủy sản nước lợ gồm:

a)

Cá rô phi.

b)

Cá chình.

c)

Tôm sú.

d)

Cá nước sâu.

46.

Xu hướng phát triển thủy sản hiện nay:

a)

Giảm kỹ thuật.

b)

Chỉ đánh bắt tự nhiên.

c)

Nuôi công nghệ cao hạn chế khai thác.

d)

Không quan tâm chất lượng.

47.

Yếu tố không ảnh hưởng môi trường nuôi:

a)

Nhiệt độ nước.

b)

Độ mặn thay đổi.

c)

Màu sắc quần áo người nuôi.

d)

pH nguồn nước.

48.

Mục đích chính của xử lý môi trường nuôi thủy sản:

a)

Làm nước trong hoàn toàn.

b)

Loại bỏ chất thải, mầm bệnh và cải thiện môi trường.

c)

Tăng độ mặn.

d)

Giảm thức ăn.

49.

Bón vôi cho ao nuôi có tác dụng:

a)

Giảm pH thấp.

b)

Khử trùng, nâng pH, cải tạo đáy ao.

c)

Làm nước lạnh hơn.

d)

Tăng chất rắn lơ lửng.

50.

Khi ao tôm có mùi hôi, tôm chậm lớn, cần làm gì?

a)

Cho ăn nhiều hơn.

b)

Giảm thức ăn, bổ sung chế phẩm sinh học.

c)

Giảm oxy cho đỡ hoạt động.

d)

Không thay đổi gì.

51.

Tình huống: Tại địa phương A, một số hộ dân tự ý khai thác gỗ và đốt rừng làm rẫy. Sau vài năm, đất bạc màu và cạn kiệt nước.

a)

Khai thác và đốt rừng bừa bãi gây suy thoái tài nguyên rừng.

b)

Nếu em muốn làm nghề khai thác rừng phải có sức khoẻ tốt.

c)

Đất dễ bị xói mòn và suy giảm dinh dưỡng khi rừng bị phá.

d)

Rừng bị khai thác sẽ tự phục hồi nhanh dù không trồng lại.

52.

Tình huống: Rừng keo trồng 2 năm bị sâu phá hoại nhưng công tác kiểm tra không được thực hiện thường xuyên.

a)

Không chăm sóc và kiểm tra khiến sâu bệnh phát triển mạnh.

b)

Sâu bệnh không ảnh hưởng đến năng suất rừng.

c)

Phòng trừ sâu bệnh đúng kỹ thuật giúp giảm thiệt hại rừng.

d)

Cây keo không bao giờ bị sâu bệnh.

53.

Tình huống: Một trang trại thủy sản ứng dụng cảm biến theo dõi chất lượng nước tự động.

a)

Ứng dụng công nghệ giúp kiểm soát môi trường nuôi hiệu quả.

b)

Trang trại công nghệ cao không cần nhân công kỹ thuật.

c)

Dữ liệu môi trường giúp điều chỉnh chế độ nuôi hợp lý.

d)

Phương pháp này làm giảm năng suất nuôi.

54.

Tình huống: Ao nuôi tôm tại xã B thường xuyên bị ô nhiễm, nước đục và mùi hôi.

a)

Cần xử lý nước bằng biện pháp sinh học hoặc thay nước hợp lý.

b)

Không cần kiểm tra nguồn nước vì tôm tự thích nghi.

c)

Quản lý chất lượng nước giúp hạn chế dịch bệnh.

d)

Không nên theo dõi pH vì không ảnh hưởng đến sức khỏe tôm.

55.

Gia đình bạn M tham gia một dự án trồng rừng tại địa phương. Trong quá trình triển khai, M nhận thấy nhiều hộ dân đang trồng rừng không đúng thời vụ, lựa chọn cây giống chưa phù hợp và chăm sóc chưa theo quy trình kỹ thuật. Đồng thời, khu rừng gần đó cũng đang được khai thác nhưng chưa đi kèm hoạt động bảo vệ và phục hồi. Chính quyền xã yêu cầu người dân cùng đánh giá thực trạng, đề xuất biện pháp và giám sát từng giai đoạn sinh trưởng của cây trồng.

a)

Thời vụ trồng rừng không có ý nghĩa quan trọng vì chỉ cần giúp cây bén rễ tốt là được

b)

Giai đoạn sinh trưởng của cây rừng bao gồm tăng chiều cao, tăng đường kính và tích lũy sinh khối theo thời gian.

c)

Khai thác rừng cần kết hợp các biện pháp như phòng cháy chữa cháy, bảo vệ cây tái sinh và hạn chế chặt phá quá mức.

d)

Qua quan sát thực tế, Minh có thể đánh giá thực trạng trồng rừng.

56.

Tình huống: Rừng tự nhiên tại xã X bị khai thác trái phép, đất trống xuất hiện nhiều, xói mòn tăng.

a)

Khai thác rừng không kiểm soát gây suy thoái nghiêm trọng.

b)

Việc khai thác trái phép giúp đất màu mỡ hơn.

c)

Đất dễ bị rửa trôi khi rừng bị phá.

d)

Người dân không cần tham gia bảo vệ rừng.

57.

Tình huống: Một khu rừng trồng bị cháy do người dân đốt rác gần rừng.

a)

Cháy rừng gây thiệt hại lớn về kinh tế và sinh thái.

b)

Cháy giúp cây tái sinh nhanh hơn.

c)

Cần nâng cao ý thức cộng đồng để phòng cháy rừng.

d)

Cháy rừng không ảnh hưởng đến đất.

58.

Tình huống: Một mô hình nuôi cá ứng dụng máy cho ăn tự động và đo pH liên tục.

a)

Công nghệ giúp tối ưu chi phí và tăng độ chính xác.

b)

Máy móc khiến người nuôi không cần kiến thức kỹ thuật.

c)

Theo dõi pH giúp giảm nguy cơ cá bị sốc môi trường.

d)

Ứng dụng công nghệ làm giảm năng suất nuôi.

59.

Tình huống: Ao nuôi tôm xuất hiện mùi hôi và tôm chết rải rác.

a)

Cần xử lý chất thải và kiểm tra chất lượng nước.

b)

Không cần quan sát màu nước ao.

c)

Chất lượng nước kém làm tôm dễ mắc bệnh.

d)

Không cần theo dõi pH và nhiệt độ

60.

Gia đình bạn H sống tại một xã ven sông, nơi có nghề nuôi thủy sản khá phát triển. Trong cuộc họp thôn, chính quyền địa phương kêu gọi người dân nâng cao ý thức bảo vệ nguồn lợi thủy sản vì tình trạng khai thác quá mức và ô nhiễm đang gia tăng. Hòa đang tìm hiểu các phương thức nuôi phù hợp cho gia đình mình, đồng thời quan sát sự thay đổi trong mô hình nuôi thủy sản của địa phương thời gian gần đây.

a)

Thủy sản có thể phân loại theo nguồn gốc như nước mặn,nước ngọt và nước suối

b)

Gia đình H có thể chọn mô hình nuôi ao,nuôi hoặc nuôi lồng bè hoặc nuôi kết hợp với ruộng lúa tùy điều kiện thực tế của gia đình

c)

Để nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên thủy sản người dân cần hạn chế khai thác tận diệt,giữ vệ sinh nguồn nước và tham gia các hoạt động tuyên truyền chung

d)

Quan sát xu hướng tại địa phương cho thấy nhiều hộ đang chuyển sang nuôi công nghệ cao để tăng năng suất và giảm rủi ro ra môi trường

61.

M là học sinh lớp 12 và đang tìm hiểu về các nghề trong lĩnh vực thủy sản. Trong một buổi tham quan mô hình nuôi cá của hợp tác xã địa phương, M được giới thiệu về các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường nuôi, các biện pháp quản lí và xử lí nước. Qua quan sát, M cũng suy nghĩ về mức độ phù hợp của bản thân nếu theo đuổi một ngành nghề trong lĩnh vực này.

a)

Các yếu tố như nhiệt độ nước, độ pH, độ mặn và lượng oxy hòa tan đều không ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường nuôi thủy sản.

b)

Quản lí môi trường nuôi thủy sản bao gồm việc theo dõi chất lượng nước, kiểm soát thức ăn, duy trì độ sâu ao và phòng ngừa dịch bệnh.

c)

Xử lí môi trường trước và sau nuôi có thể gồm cải tạo ao, lọc chất thải, khử trùng nguồn nước và điều chỉnh các chỉ tiêu môi trường.

d)

M có thể tự đánh giá sự phù hợp của bản thân với các ngành thủy sản dựa trên sở thích, khả năng làm việc ngoài trời, sức khỏe và mức độ quan tâm đến môi trường.