Font size
WorksheetsCHƯƠNG 1 – INTRO TO SEMICONDUCTORS
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Chất bán dẫn có điện trở suất:
Nhỏ hơn kim loại rất nhiều
Lớn hơn chất cách điện
Nằm giữa kim loại và cách điện
Bằng kim loại
Trong bán dẫn nội tại ở cân bằng nhiệt:
n ≫ p
p ≫ n
n = p = n_i
n = p = 0
Dải năng lượng chứa electron tự do chủ yếu là:
Depletion band
Valence band
Conduction band
Forbidden band
Bandgap E_g là:
E_V − E_C
E_F − E_V
E_C − E_V
E_F − E_C
Cặp electron–hole (EHP) được tạo khi:
Electron nhận đủ năng lượng để lên CB từ VB
Electron rơi từ VB xuống CB
Ion hoá donor
Hole lên CB
Quan hệ mass action law ở cân bằng:
n/p = n_i
np=ni2
np = n_i
n + p = n_i
Pha tạp donor làm bán dẫn trở thành:
insulator
n-type
intrinsic
p-type
Pha tạp acceptor làm bán dẫn trở thành:
p-type
n-type
intrinsic
metal
Hạt tải đa số trong n-type là:
Ion dương
Ion âm
Electron
Hole
Hạt tải thiểu số trong p-type là:
Ion dương
Hole
Ion âm
Electron
Khi N_D > N_A (compensated), bán dẫn là:
p-type
n-type
cách điện
intrinsic
Khi (N_D − N_A) ≫ 2n_i, xấp xỉ nồng độ electron:
n ≈ n_i
n ≈ N_D − N_A
n ≈ N_A − N_D
n ≈ ni2/ND
Trong n-type, lỗ trống thiểu số:
p≈ni2⋅n
p ≈ ni2/n
p = n_i
p ≈ N_D
Độ dẫn điện của bán dẫn:
σ = q(n + p)
σ = q(μ_n + μ_p)
σ = (nμ_n + pμ_p)/q
σ = q(μ_n n + μ_p p)
Điện trở suất:
ρ = σ
ρ = E/σ
ρ = σE
ρ = 1/σ
Drift current xuất hiện do:
Nhiệt độ 0 K
Tái hợp
Điện trường E
Gradient nồng độ
Diffusion current xuất hiện do:
Kim loại tiếp xúc
Gradient nồng độ hạt tải
Điện trường E
Không phụ thuộc không gian
Dòng khuếch tán electron theo trục x:
j_n(diff) = −qD_p (dp/dx)
j_n(diff) = −qD_n (dn/dx)
j_n(diff) = +qD_n (dp/dx)
j_n(diff) = +qD_n (dn/dx)
Dòng khuếch tán hole theo trục x:
j_p(diff) = −qD_n (dn/dx)
j_p(diff) = +qD_n (dp/dx)
j_p(diff) = +qD_p (dp/dx)
j_p(diff) = −qD_p (dp/dx)
Dòng tổng electron:
j_nT = qμ_n nE + qD_n (dn/dx)
j_nT = qμ_n nE − qD_n (dn/dx)
j_nT = qμ_p pE − qD_p (dp/dx)
j_nT = qD_n (dn/dx)
Dòng tổng hole:
j_pT = qμ_p pE − qD_p (dp/dx)
j_pT = qμ_p pE + qD_p (dp/dx)
j_pT = qμ_n nE + qD_n (dn/dx)
j_pT = qD_p (dp/dx)
Quan hệ Ohm trong bán dẫn:
j = ρE
j = E/σ
j = σE
j = qDE
Trung hoà điện tích (charge neutrality) dạng đúng:
q(N_D + n − N_A − p) = 0
n = p = n_i
q(N_D + p − N_A − n) = 0
N_D = N_A
Einstein relation:
D = μq
Dμ = kT/q
D/μ = kT/q
D/μ = q/kT
Thermal voltage V_T là:
kT/q
k/qT
qT/k
q/kT
Ở 300 K, V_T xấp xỉ:
2.5 mV
2.5 V
25 mV
250 mV
Khi tăng nhiệt độ, n_i:
Giảm
Tăng
Bằng 0
Không đổi
Fermi level trong n-type dịch:
Giữa gap
Gần E_V
Không đổi
Gần E_C
Fermi level trong p-type dịch:
Không đổi
Gần E_C
Gần E_V
Giữa gap
Typical doping concentration (thực tế) thường nằm khoảng:
1014–1021cm−3
1010–1012cm−3
105–108cm−3
1022–1030cm−3
Trong vật liệu nào, bán dẫn nằm giữa kim loại và chất điện cách về khả năng dẫn điện?
Chất điện cách dẫn rất kém
Bán dẫn ở mức trung gian dẫn
Kim loại dẫn mạnh hơn đáng kể
Điều kiện cân bằng của bán dẫn nội sinh là gì?
p bằng n nội sinh ni
p lớn hơn n khi pha tạp
n nhỏ hơn p trong n‑type
Electron tự do thuộc dải năng lượng nào?
Mức Fermi cố định
Dải dẫn cho chuyển động
Dải hoá trị chứa liên kết
Biểu thức độ rộng vùng cấm Eg bằng gì?
Ef trừ Ec trong n‑type
Ec trừ Ev cho vùng cấm
Ev trừ Ec năng lượng
Electron đủ năng lượng sẽ nhảy vào dải nào để dẫn điện?
Dải hoá trị liên kết bền
Dải dẫn cho chuyển động
Mức Fermi cân bằng
Trong bán dẫn nội sinh, tích n nhân p bằng gì?
ni bình phương chuẩn
ND trừ NA chênh lệch
na cộng np tổng số
Tạp chất cho (donor) tạo loại bán dẫn nào?
p‑type giàu lỗ trống
intrinsic cân bằng
n‑type giàu electron
Tạp chất nhận (acceptor) tạo loại bán dẫn nào?
intrinsic không pha tạp
n‑type với electron đa số
p‑type với lỗ trống đa số
Trong n‑type, hạt mang đa số là gì?
Ion âm chiếm ưu thế
Electron chiếm ưu thế
Lỗ trống chiếm ưu thế
Trong p‑type, hạt mang thiểu số là gì?
Donor là thiểu số
Lỗ trống là thiểu số
Electron là thiểu số
Điều kiện để vật liệu trở thành n‑type khi có ND và NA là gì?
ND lớn hơn NA đáng kể
ND nhỏ hơn NA rõ rệt
ND bằng NA chính xác
Quan hệ giữa mật độ electron n và ND, NA trong n‑type gần đúng là gì?
n xấp xỉ ND trừ NA
n bằng ni nội sinh
n bằng p trong cân bằng
Trong bán dẫn nội sinh, n bằng gì so với p?
p bằng n bình phương
p bằng n bằng ni
p lớn hơn n luôn luôn
Công thức độ dẫn điện sigma của bán dẫn là gì?
sigma bằng 1 chia rho điện trở
sigma bằng q nhân n mu_n
sigma bằng q(n mu_n + p mu_p)
Điện trở suất rho liên hệ thế nào với độ dẫn sigma?
Rho bằng một chia sigma
Rho bằng sigma nhân q
Rho bằng ni chia mu
Dòng trôi (drift) xuất hiện do nguyên nhân nào?
Do điện trường tác động
Do gradient nồng độ
Do va chạm mạng tinh
Khuếch tán hạt mang xảy ra chủ yếu do yếu tố nào?
Do điện trường ngoài
Do gradient nồng độ
Do nhiệt độ cố định
Biểu thức mật độ dòng khuếch tán electron jn(diff) là gì?
jn bằng q mu_n E
jn bằng −qD_n dn/dx
jn bằng qD_n dn/dx
Biểu thức mật độ dòng khuếch tán lỗ trống jp(diff) là gì?
jp bằng −qD_p dp/dx
jp bằng +qD_p dp/dx
jp bằng q mu_p E
Dòng điện tổng của electron gồm những thành phần nào?
Chỉ có trôi điện trường
Trôi và khuếch tán
Chỉ có tái hợp kèm
Dòng điện tổng của lỗ trống gồm những thành phần nào?
Chỉ khuếch tán thôi
Trôi và khuếch tán
Chỉ trôi do E
Mật độ dòng do trôi thường viết bằng công thức nào?
j bằng sigma nhân E
j bằng q n v_drift
j bằng qD dn/dx
Điều kiện trung hoà điện tích trong bán dẫn là gì?
ND bằng NA mọi lúc
n bằng p luôn luôn
Tổng qhạt bằng không
Quan hệ Einstein giữa hệ số khuếch tán D và độ linh động mu là gì?
D chia mu bằng kT/q
D nhân mu bằng kT/q
D bằng mu nhân qT
Điện áp nhiệt VT được định nghĩa như thế nào?
VT bằng q chia kT
VT bằng kT chia q
VT bằng kT nhân q
Tại 300 K, giá trị xấp xỉ của VT là bao nhiêu?
10 mV gần đúng
25 mV gần đúng
50 mV gần đúng
Khi nhiệt độ T tăng, mật độ hạt mang n trong intrinsic thay đổi ra sao?
n giảm do tán xạ mạnh
n tăng do kích hoạt nhiệt
n không đổi theo nhiệt
Trong vật liệu n‑type, mức Fermi EF nằm gần dải nào?
Gần dải hoá trị EV
Gần dải dẫn EC
Giữa hai dải cân bằng
Trong vật liệu p‑type, mức Fermi EF nằm gần dải nào?
Gần dải hoá trị EV
Gần dải dẫn EC
Giữa hai dải cân bằng
Phạm vi nồng độ pha tạp điển hình cho bán dẫn là khoảng nào (cm^{-3})?
1014 đến 1021
1012 đến 1014
10^{21} đến 10^{24}
Dòng nghịch gần như không đổi cho đến khi đạt:
Breakdown voltage
Knee voltage
Threshold
Forward voltage
Barrier potential của Si xấp xỉ:
0.1 V
0.3 V
1.0 V
0.7 V
Barrier potential của Ge xấp xỉ:
0.3 V
0.1 V
0.7 V
1.0 V
PN junction hình thành khi:
p–p
n–n
kim loại–kim loại
n–p
Depletion region là vùng:
Chỉ có electron tự do
Không có hạt tải tự do
Chỉ có hole tự do
Nhiều hạt tải tự do
Ở cân bằng, diffusion current cân bằng bởi:
short-circuit current
drift current
recombination current
thermal current
Reverse bias: cực dương nối với vùng:
p
cả p và n
n
không nối
Forward bias làm depletion region:
biến mất hoàn toàn
rộng ra
thu hẹp
không đổi
Practical diode model của Si dùng V_F xấp xỉ:
0 V
0.3 V
1.0 V
0.7 V
Dynamic resistance:
r_d = ΔI/ΔV
r_d = I/V
r_d = ΔV/ΔI
r_d = V/I
Complete diode model:
V_F = 0
V_F = I_F r_d
V_F = 0.7 + I_F r_d
V_F = 0.3 + I_F R
Reverse current chủ yếu do:
majority carriers
minority carriers
điện dung
depletion
Avalanche breakdown thường xảy ra ở:
pha tạp nặng
pha tạp nhẹ
LED
kim loại
Zener diode làm việc chủ yếu ở:
saturation
cutoff
reverse breakdown
forward region
Với V_Z < 5 V, cơ chế chính:
avalanche
tunneling (Zener)
diffusion
recombination
Trong mạch Zener, tải tăng (I_L tăng) thì I_Z:
không đổi
bằng 0
giảm
tăng
Nếu V_in tăng (mạch ổn áp Zener), I_Z:
tăng
giảm
không đổi
bằng 0
Công thức nhiệt Zener:
ΔV_Z = TC + ΔT
ΔV_Z = V_Z · ΔT
ΔV_Z = TC / V_Z
ΔV_Z = TC · V_Z · ΔT
Derating công suất theo nhiệt độ:
P không đổi
P = P0 + kΔT
P = kT
P = P0 − kΔT
LED phát sáng do:
avalanche breakdown
recombination → photon
drift current
tunneling
Màu LED phụ thuộc chủ yếu vào:
doping/material → bandgap
V_in
điện trở nối tiếp
nhiệt độ phòng
Photodiode dòng tỉ lệ với:
V_Z
dòng thuận
cường độ ánh sáng (dòng nghịch)
barrier potential
Photodiode thường làm việc ở:
forward bias
reverse bias
saturation
cutoff
Varactor diode hoạt động như:
công tắc
cuộn cảm
tụ điện biến thiên
Trong chế độ phân cực thuận, điện trở động của diode r_d được xác định gần đúng bởi biểu thức nào?
r_d = V/I trong toàn dải
r_d = ΔV/ΔI ở điểm làm việc
r_d = V/P theo năng lượng
r_d = P/I theo công suất
Một diode Zener hoạt động ở vùng breakdown chủ yếu do cơ chế nào khi V_Z nhỏ hơn khoảng 5 V?
Tunneling qua vùng cấm mỏng
Nhiệt điện do phát xạ phonon
Khuếch tán ngược do nồng độ cao
Avalanche do va chạm hạt tải
Đối với varactor, khi điện áp phân cực ngược V_R tăng, điện dung chuyển tiếp sẽ thay đổi thế nào?
Giảm theo hệ số phi tuyến
Bằng 0 ở mọi giá trị
Tăng theo tuyến tính gần đúng
Giữ không đổi theo dải hẹp
Một bộ chỉnh lưu nửa chu kỳ tạo ripple có tần số bằng bao nhiêu so với tần số nguồn xoay chiều?
Bằng f của nguồn vào
Bằng 2f của nguồn vào
Bằng f/2 của nguồn vào
Bằng 0 tuyệt đối
Trong vùng nghèo của tiếp giáp PN, đặc điểm chính là gì?
Lỗ trống di chuyển tự do không cản trở
Điện tử tự do tăng mạnh theo nhiệt độ
Ion cố định tạo điện trường bên trong
Không có sự hình thành điện thế rào cản
Thông số nào mô tả điện áp làm điốt dẫn mạnh theo chiều ngược?
Điện áp đánh thủng của điốt
Điện áp ngưỡng thuận tiêu chuẩn
Điện áp sụt trên dây dẫn
Điện áp pin nội tại của PN
Mô hình điốt lý tưởng giả định điều gì?
Điện áp thuận cố định khoảng 0.7 V
Không có sụt áp khi dẫn thuận
Dòng rò ngược lớn và biến thiên
Có điện trở loạt phụ thuộc nhiệt độ
Trong mô hình điốt với điện áp ngưỡng, giá trị gần đúng của điốt Si là bao nhiêu?
Khoảng 2.2 volt cố định
Khoảng 0.2 volt tiêu chuẩn
Khoảng 1.5 volt danh định
Khoảng 0.7 volt điển hình
Điốt Zener hoạt động chủ yếu dựa vào cơ chế nào ở chế độ ngược?
Hiệu ứng Hall tạo điện trường dọc
Ghép hỗ cảm để giảm dòng rò
Tăng tốc điện tử phát photon liên tục
Đánh thủng có kiểm soát giữ điện áp ổn định
Khi nhiệt độ tăng, điện áp Zener thường thay đổi như thế nào?
Tăng theo bình phương điện trở
Giảm tuyến tính theo dòng thuận IF
ΔV_Z tỉ lệ với hệ số nhiệt TC_VZ·ΔT
Không phụ thuộc vì là lý tưởng
Khái niệm derating của điốt có nghĩa là gì?
Chỉ áp dụng cho điốt quang học
Giữ nguyên điện áp bất kể nhiệt độ
Tăng dòng tối đa bằng cách làm mát
Giảm công suất cho phép khi nhiệt độ tăng
Cơ chế phát sáng của LED là gì?
Đánh thủng avalanche tạo ánh sáng
Điện trở nhiệt phát bức xạ hồng ngoại
Hiệu ứng Zener sinh ra bức xạ ngược
Tái hợp electron–lỗ trống phát photon
Màu của LED phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Chiều dài dây nối cathode
Độ rộng vùng cấm của vật liệu
Đường kính thấu kính khuếch tán
Cường độ dòng rò ngược
Photodiode thường được phân cực như thế nào để tăng tốc độ đáp ứng?
Phân cực xen kẽ để tạo tín hiệu AC
Phân cực ngược để mở rộng vùng nghèo
Không phân cực để tránh nhiễu nhiệt
Phân cực thuận để giảm điện áp rào
Trong chế độ reverse của photodiode, điều gì xảy ra khi ánh sáng tăng?
Dòng ngược tăng tỷ lệ với quang thông
Điện áp ngưỡng thuận giảm nhanh chóng
Tần số đáp ứng giảm theo căn bậc hai
Điện dung tiếp giáp tăng không giới hạn
Varactor là loại điốt có đặc tính nào nổi bật?
Điện dung thay đổi theo điện áp ngược
Điện áp thuận cố định không đổi
Điện trở loạt giảm theo nhiệt độ
Dòng ngược bão hòa theo ánh sáng
Khi V_R tăng ở điốt varactor, xu hướng của điện dung C là gì?
Điện dung không đổi theo thời gian
Điện dung dao động quanh giá trị trung
Điện dung tăng tuyến tính với V_R
Điện dung giảm theo quy luật phi tuyến
Trong chỉnh lưu nửa chu kỳ, ripple chủ đạo có tần số bao nhiêu so với nguồn?
Bằng tần số nguồn đầu vào f
Gấp đôi tần số nguồn 2f
Bằng nửa tần số nguồn f/2
Bằng ba lần tần số nguồn 3f
Tăng điện dung bộ lọc sau chỉnh lưu sẽ có hiệu ứng nào lên ripple?
Giảm biên độ ripple đáng kể
Tăng công suất tỏa nhiệt luôn luôn
Không ảnh hưởng đến điện áp DC
Tăng tần số ripple lên nhiều lần
Điốt Schottky có điện áp rơi thuận điển hình khoảng bao nhiêu?
Khoảng 2.0 volt danh định
Khoảng 1.2 volt cố định
Khoảng 0.9 volt ở mọi mức
Khoảng 0.3 volt ở dòng nhỏ
Điốt PIN thường được dùng trong ứng dụng nào?
RF và điều chế công suất cao
Chỉnh lưu nguồn dân dụng
Ổn áp tuyến tính DC nhỏ
Cách ly quang học cơ bản
CRD (Current Regulative Diode) có chức năng chính là gì?
Tạo xung quang học nội tại
Giảm điện trở theo nhiệt độ
Tăng điện áp đầu ra cố định
Giữ dòng gần như không đổi
Nếu dòng tải I_L tăng, dòng qua điốt Z thay đổi thế nào trong mạch ổn áp Zener?
I_Z đảo chiều tạo ổn áp mới
I_Z giảm tương ứng để giữ V_out
I_Z không đổi dù tải thay đổi
I_Z tăng gấp đôi không đổi V_out
Khi điện áp vào V_in tăng, xu hướng dòng qua Zener I_Z là gì (với tải cố định)?
I_Z không thay đổi vì lý tưởng
I_Z giảm theo hệ số tuyến tính
I_Z bằng không do bảo vệ nhiệt
I_Z tăng để duy trì V_out
NPN có cấu trúc:
NPP
PNN
NPN
PNP
Vùng pha tạp nặng nhất:
như nhau
Base
Collector
Emitter
Forward-active NPN:
BE thuận, BC nghịch
BE nghịch, BC nghịch
BE nghịch, BC thuận
BE thuận, BC thuận
Saturation:
BE nghịch, BC thuận
BE nghịch, BC nghịch
BE thuận, BC thuận
BE thuận, BC nghịch
Cutoff:
I_B = 0, I_C = 0
V_BE ≈ 0.7 V
I_C rất lớn
V_CE ≈ 0.2 V
Quan hệ dòng:
I_B = I_C + I_E
I_E = I_B − I_C
I_E = I_C + I_B
I_C = I_B + I_E
β được định nghĩa:
I_C/I_B
I_C/I_E
I_B/I_C
I_E/I_B
α được định nghĩa:
I_C/I_B
I_E/I_B
I_C/I_E
I_E/I_C
Quan hệ α và β:
α = β
α = β/(β + 1)
α = 1 − β
α = 1 + β
V_BE (Si) vùng active xấp xỉ:
0.1 V
0.3 V
1.2 V
0.7 V
DC load line (CE):
I_C = V_CE/R_C
V_CE = V_CC + I_C R_C
V_CE = V_CC − I_C R_C
V_CE = I_C R_C
Q-point là:
điểm cắt
giao giữa load line và đặc tuyến ứng với I_B
điểm bão hòa
điểm V_BE = 0.7 V
Base-bias:
I_B = (V_CC − V_BE)/R_B
I_B = V_BE/R_B
I_B = V_CE/R_B
I_B = V_CC/R_C
V_CE =
V_CC − I_C R_C
V_BE − V_CC
V_CC + I_C R_C
I_C R_C
Saturation voltage thường lấy:
2 V
0 V
0.2 V
0.7 V
Dòng bão hòa xấp xỉ:
I_C(sat) = 0
I_C(sat) = β I_B luôn đúng
I_C(sat) = V_CC/R_C
I_C(sat) ≈ (V_CC − V_CE(sat))/R_C
Để chắc chắn bão hòa, cần:
I_B < I_C(sat)/β
β = 0
I_B = 0
I_B > I_C(sat)/β
Voltage-divider bias:
V_B ≈ 0
V_B ≈ (R2/(R1+R2))·V_CC
V_B ≈ V_CC
V_B ≈ (R1/(R1+R2))·V_CC
Thevenin của R1–R2:
R_TH = R1 + R2
R_TH = R1 R2
R_TH = (R1·R2)/(R1+R2)
R_TH = R2 R1
Công suất transistor:
P=IC2RC
P = V_CE I_C
P = V_BE I_B
P = V_CC I_B
Small-signal emitter resistance:
r′_e ≈ 0.7/I_E
r′_e ≈ 25 mV/I_E
r′_e ≈ I_E/25 mV
r′_e ≈ 25 mV·I_E
CE voltage gain xấp xỉ:
A_v ≈ r′_e/R_C
A_v ≈ β
A_v ≈ R_C/r′_e
A_v = 1
Pha của CE amplifier:
cùng pha
không đổi
lệch 90°
ngược pha 180°
Phototransistor hoạt động vì:
ánh sáng đốt emitter
LED phát sáng
ánh sáng tạo dòng base
không đo được
Trong chế độ CE, tín hiệu ngõ ra có pha như thế nào so với tín hiệu ngõ vào tại tần số thấp?
Ngược pha, khuếch đại điện áp
Cùng pha, biên độ tỷ lệ dòng
Không đổi pha, chỉ khuếch đại dòng
Lệch pha 90°, phụ thuộc tải
Trong BJT, ký hiệu NPN chỉ ra cấu trúc vật liệu nào?
Một lớp P phủ lên hai lớp N
Ba lớp N ghép nối song song
Hai lớp P xen giữa lớp N lớn
Lớp N, lớp P, lớp N xếp nối
Ở chế độ Active của BJT, trạng thái phân cực của BE và BC là gì?
BE thuận, BC thuận phân cực
BE nghịch, BC nghịch phân cực
BE nghịch, BC thuận phân cực
BE thuận, BC nghịch phân cực
Trong chế độ Cutoff, dòng qua B và C bằng bao nhiêu?
I_B nhỏ, I_C lớn tăng
I_B=0, I_C>0 đáng kể
I_B>0, I_C≈0 gần như
I_B≈0, I_C≈0 giá trị nhỏ
Ở trạng thái bão hòa (Saturation), phân cực của BE và BC như thế nào?
BE nghịch, BC thuận chắc chắn
BE thuận, BC thuận đồng thời
BE nghịch, BC nghịch hoàn toàn
BE thuận, BC nghịch thường gặp
Hệ số truyền dòng β được định nghĩa đúng nhất là gì?
β = I_C/I_B tỉ số chuẩn
β = I_E/I_C tính ngược lại
β = I_C/I_E phụ thuộc nhiệt
β = I_B/I_C theo dòng nhỏ
Hệ số α của BJT liên hệ với dòng nào?
α = I_C/I_E quan hệ chính
α = β/(β+1) công thức gần
α = I_B/I_E rất nhỏ
α = I_E/I_B phụ thuộc β
Điện áp ngưỡng V_BE xấp xỉ bằng bao nhiêu ở silic?
Tầm 2.5 V đặc trưng
Nhỏ hơn 0.2 V chuẩn
Lớn hơn 1.2 V thường
Khoảng 0.7 V điển hình
Biểu thức V_CE của mạch CE với nguồn V_CC và điện trở R_C là gì?
V_CE = V_CC − I_C·R_C đơn giản
V_CE = I_C·R_C + V_CC cộng
V_CE = I_C/V_CC · R_C nhân
V_CE = V_CC + I_C/R_C chia
Trong phân tích đường tải, đại lượng Q biểu diễn điều gì?
Điểm làm việc tĩnh trên đường
Biên độ tín hiệu vào BE
Hệ số khuếch đại điện áp
Điện trở tương đương nút B
Dòng I_B được xác định gần đúng bởi biểu thức nào?
I_B ≈ I_C/β quan hệ cơ bản
I_B ≈ β·I_C tăng tuyến
I_B ≈ I_E/β tỉ lệ khác
I_B ≈ I_C· β2 khuếch
Khi transistor bão hòa, V_CE(sat) thường vào khoảng nào?
Cỡ 1.0 V mức trung bình
Dưới 0.05 V cực nhỏ
Khoảng 0.2 V giá trị nhỏ
Xấp xỉ 2.0 V khá lớn
Công suất P tiêu tán tại transistor được tính như thế nào?
P = I_C^2·R_C mạch tải
P = V_BE·I_B đúng hơn
P = V_CC·I_E nguồn
P = V_CE·I_C công thức
Điện trở nhỏ tín hiệu r_e xấp xỉ bằng?
r_e ≈ β/ I_B công thức
r_e ≈ R_C/β suy ra
r_e ≈ 50 mV/I_C gần đúng
r_e ≈ 25 mV/I_E quy tắc
Hệ số khuếch đại điện áp A_v cho CE với tải R_C và r_e là gì?
A_v ≈ R_C/r_e độ lớn
A_v ≈ β·R_C công thức
A_v ≈ r_e/R_C tỉ lệ
A_v ≈ R_C·r_e nhân
Trong cấu hình CE, tín hiệu đầu ra đảo pha bao nhiêu độ?
Không đảo, 0° cùng pha
Đảo pha khoảng 180° chuẩn
Đảo nhẹ 90° trung gian
Đảo 270° vượt mức
Phototransistor hoạt động khác BJT thường ở điểm nào?
Không có cực collector rõ
V_BE cao hơn đáng kể
Chỉ làm việc ở chế độ CB
Dòng kích do ánh sáng vào
Reverse-active mô tả điều gì trong BJT?
Khóa hoàn toàn mọi dòng
Hoạt động đảo vai BE, BC
Tăng β khi nhiệt độ giảm
Bão hòa mạnh do quá áp
