wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SCIENCE_Unit 3 Material Vocabulary

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'material': what something is made of.

a)

vật liệu, chất liệu

b)

màu sắc

c)

kích thước

d)

hình dạng

2.

'solid': something that keeps its shape.

a)

chất rắn

b)

chất lỏng

c)

khí

d)

nước

3.

'liquid': something that flows and takes the shape of its container.

a)

chất lỏng

b)

chất rắn

c)

khí hậu

d)

nước đá

4.

What is the Vietnamese meaning of 'gas'?

a)

chất khí

b)

chất lỏng

c)

chất rắn

d)

hơi nước

5.

'water': clear liquid we drink.

a)

nước

b)

lửa

c)

đất

d)

gió

6.

small grains found on beaches.

a)

cát

b)

đá

c)

nước

d)

đất

7.

What is the Vietnamese meaning of 'glass': hard, clear material?

a)

thủy tinh

b)

gỗ

c)

giấy

d)

nhựa

8.

material from trees.

a)

gỗ

b)

đá

c)

nước

d)

kim loại

9.

hard, shiny material like iron.

a)

kim loại

b)

gỗ

c)

nhựa

d)

vải

10.

What is the Vietnamese meaning of 'plastic' (man-made material)?

a)

nhựa

b)

gỗ

c)

kim loại

d)

thủy tinh

11.

Nghĩa tiếng Việt của từ 'heat': to make something hot.

a)

làm nóng

b)

làm lạnh

c)

làm sạch

d)

làm khô

12.

What is the Vietnamese meaning of the word 'cool'?

a)

làm nguội

b)

làm nóng

c)

làm khô

d)

làm ướt

13.

'change': to become different.

a)

thay đổi

b)

giữ nguyên

c)

bỏ qua

d)

lặp lại

14.

'shape': the form of something.

a)

hình dạng

b)

màu sắc

c)

kích thước

d)

vật liệu

15.

'pour': to make a liquid flow.

a)

rót, đổ

b)

nấu ăn

c)

chạy bộ

d)

đọc sách

16.

'air': gas that we breathe.

a)

không khí

b)

nước

c)

đất

d)

lửa

17.

'powder': solid made of tiny grains.

a)

bột, dạng hạt nhỏ

b)

nước ép trái cây

c)

đá viên

d)

dầu ăn

18.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'sugar': sweet white crystals.

a)

đường

b)

muối

c)

gạo

d)

bột mì

19.

'salt': white substance used in food.

a)

muối

b)

đường

c)

nước

d)

gạo

20.

'ice': frozen water.

a)

nước đá

b)

nước sôi

c)

nước ngọt

d)

nước mưa

21.

'melt': become liquid by heating.

a)

tan chảy

b)

đóng băng

c)

bay hơi

d)

ngưng tụ

22.

'freeze': become solid by cooling.

a)

đông cứng

b)

tan chảy

c)

bay hơi

d)

nóng chảy

23.

''solidify': change from liquid to solid.'

a)

đông đặc

b)

tan chảy

c)

bay hơi

d)

ngưng tụ

24.

'melt (v)': change from solid to liquid.

a)

tan chảy

b)

đóng băng

c)

bay hơi

d)

ngưng tụ

25.

''rust': reddish-brown coating on metal.'

a)

gỉ sét

b)

bụi bẩn

c)

vết nứt

d)

dầu mỡ

26.

something we eat. ________

a)

thức ăn

b)

quần áo

c)

đồ chơi

d)

xe đạp

27.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'hot': having high temperature.

a)

nóng

b)

lạnh

c)

mát

d)

ấm

28.

'cold': having low temperature.

a)

lạnh

b)

nóng

c)

mát

d)

ấm

29.

what you see, like red or blue. ________

a)

màu sắc

b)

hình dạng

c)

kích thước

d)

mùi vị

30.

'substance' trong tiếng Việt là ________.

a)

chất tinh khiết

b)

nhiệt độ

c)

áp suất

d)

dung dịch

31.

'matter' trong tiếng Việt là ________.

a)

vật chất

b)

chất lỏng

c)

khí

d)

năng lượng

32.

'particle' trong tiếng Việt là ________.

a)

hạt, phân tử nhỏ

b)

nguyên tử

c)

phân tử

d)

chất lỏng

33.

'particle model' trong tiếng Việt là ________.

a)

mô hình hạt

b)

mô hình sóng

c)

mô hình phân tử

d)

mô hình nguyên tử

34.

'beaker' trong tiếng Việt là ________.

a)

cốc thủy tinh (dụng cụ thí nghiệm)

b)

ống nghiệm

c)

bình tam giác

d)

giấy lọc

35.

'observation' trong tiếng Việt là ________.

a)

quan sát

b)

giảng dạy

c)

học sinh

d)

bảng đen

36.

'investigation' trong tiếng Việt là ________.

a)

thí nghiệm, nghiên cứu

b)

bài hát, âm nhạc

c)

thức ăn, nước uống

d)

thành phố, quốc gia

37.

'measure' trong tiếng Việt là ________.

a)

đo lường

b)

học tập

c)

vẽ tranh

d)

chơi nhạc

38.

'property' trong tiếng Việt là ________.

a)

đặc tính

b)

tài sản

c)

vật liệu

d)

kích thước

39.

'reliable' trong tiếng Việt là ________.

a)

đáng tin cậy

b)

đáng yêu

c)

đáng sợ

d)

đáng ghét

40.

'standard unit' trong tiếng Việt là ________.

a)

đơn vị tiêu chuẩn

b)

đơn vị đo lường

c)

đơn vị quốc tế

d)

đơn vị chuẩn xác

41.

'energy' trong tiếng Việt là ________.

a)

năng lượng

b)

điện thoại

c)

máy tính

d)

ánh sáng

42.

'physical process' trong tiếng Việt là ________.

a)

quá trình vật lý

b)

quá trình hóa học

c)

quá trình sinh học

d)

quá trình nhiệt động

43.

'chemical reaction' trong tiếng Việt là ________.

a)

phản ứng hóa học

b)

chất hóa học

c)

phản ứng vật lý

d)

hóa chất

44.

'react' trong tiếng Việt là ________.

a)

phản ứng

b)

hành động

c)

tương tác

d)

di chuyển

45.

'rusting' trong tiếng Việt là ________.

a)

sự gỉ sét

b)

sự cháy nổ

c)

sự đông đặc

d)

sự bay hơi

46.

'burn' trong tiếng Việt là ________.

a)

đốt cháy

b)

nấu ăn

c)

lạnh

d)

xây dựng

47.

'ash' trong tiếng Việt là ________.

a)

tro

b)

đá

c)

cát

d)

bụi

48.

'gas (as result)' trong tiếng Việt là ________.

a)

khí

b)

nước

c)

đá

d)

gỗ

49.

'concrete' trong tiếng Việt là ________.

a)

bê tông

b)

xi măng

c)

gạch

d)

đá

50.

'fair test' trong tiếng Việt là ________.

a)

thí nghiệm công bằng

b)

thí nghiệm ngẫu nhiên

c)

thí nghiệm lặp lại

d)

thí nghiệm kiểm tra

51.

'freeze' trong tiếng Việt là ________.

a)

đông lạnh

b)

nấu chín

c)

rửa sạch

d)

cắt nhỏ

52.

'melt' trong tiếng Việt là ________.

a)

tan chảy

b)

đóng băng

c)

nấu ăn

d)

bay hơi