Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài Test Tuần 1 Tháng 12
Total questions: 21
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Đây là nước nào ?
a)
阿拉伯
b)
法国
c)
西班牙
d)
中国
2.
Tiếng Tây Ban Nha chữ hán là gì?
a)
西班牙语
b)
阿拉伯语
c)
越南语
d)
汉语
3.
认识你,我很-----
(a)
4.
Đây là nước nào ?
a)
法国
b)
日本
c)
英国
d)
韩国
5.
A : 你好
B : -----
(a)
6.
A:你学汉语吗?
B:——,我学汉语
A:去北京吗?
B:对
(a)
7.
明天我去银行取钱
a)
Hôm qua tôi đi ngân hàng rút tiền
b)
Ngày mai tôi đi ngân hàng rút tiền
8.
Gửi thư tiếng trung là
a)
寄信
b)
取钱
c)
取信
d)
寄钱
9.
Hàn Quốc Tiếng trung là
a)
韩国
b)
汉国
c)
中国
d)
法国
10.
a)
五
b)
六
c)
七
d)
九
11.
a)
九
b)
七
c)
四
d)
八
12.
Tạm biệt
Tiếng trung là gì ?
(a)
13.
阿拉伯人
a)
Người Ấn Độ
b)
Người Tây Ban Nha
c)
Người Ả Rập
d)
Người Thái Lan
14.
Ngôn ngữ của nước nào?
a)
日语
b)
汉语
c)
韩语
d)
英语
15.
Tiếng Anh
a)
日语
b)
法语
c)
英语
d)
韩语
16.
Hình có đúng với nghĩa của chữ?
a)
Đúng
b)
Sai
17.
Hình có đúng nghĩa với của chữ?
a)
Đúng
b)
Sai
18.
Hình có đúng nghĩa với của chữ?
a)
Đúng
b)
Sai
19.
Chọn hình có đúng với nghĩa của chữ?
a)
Đúng
b)
Sai
20.
Chọn hình có đúng nghĩa với của chữ?
a)
Đúng
b)
Sai
21.
Chọn hình có đúng với ý nghĩa của chữ?
a)
Đúng
b)
Sai
Reset
