Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Tập tin và Thư mục

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Tập tin (Files) là gì?

a)

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính

b)

Một loại phần mềm máy tính

c)

Một thiết bị ngoại vi

d)

Một loại virus máy tính

2.

Thư mục (Folders) dùng để làm gì?

a)

Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu

b)

Lưu trữ các trang web

c)

Chạy các chương trình máy tính

d)

Hiển thị hình ảnh

3.

Mã QR (QR Code) là gì?

a)

Mã có thể đọc được bằng máy, gồm các ô vuông đen và trắng, thường dùng để lưu trữ các URL hoặc thông tin khác

b)

Một loại tập tin văn bản

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu

4.

Mật khẩu an toàn là gì?

a)

Mật khẩu khó đoán bởi con người hoặc máy tính.

b)

Mật khẩu mà một người bạn đã cung cấp cho bạn.

c)

Mật khẩu bao gồm tất cả các số và chữ cái.

d)

Mật khẩu chỉ có chữ cái.

5.

Những yếu tố nào sau đây có thể làm thiết bị bị hư hỏng?

a)

Mưa

b)

Ngón tay

c)

Thực phẩm

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

Thiết bị có thể bị hư hỏng do yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiệt độ quá cao hoặc quá lạnh

b)

Ánh sáng mặt trời

c)

Âm thanh lớn

d)

Không khí trong lành

7.

Thực phẩm hoặc đồ uống có thể gây ra điều gì cho thiết bị?

a)

Làm thiết bị bị hư hỏng

b)

Làm thiết bị sạch hơn

c)

Làm thiết bị hoạt động nhanh hơn

d)

Làm thiết bị phát sáng

8.

Sàn nhà hoặc vỉa hè có thể ảnh hưởng như thế nào đến thiết bị?

a)

Có thể làm thiết bị bị hư hỏng

b)

Giúp thiết bị hoạt động tốt hơn

c)

Làm thiết bị đẹp hơn

d)

Không ảnh hưởng gì đến thiết bị

9.

Túi hoặc ba lô có thể gây ra điều gì cho thiết bị?

a)

Có thể làm thiết bị bị hư hỏng

b)

Giúp thiết bị mát hơn

c)

Làm thiết bị phát ra âm thanh

d)

Không ảnh hưởng gì đến thiết bị

10.

Cân bằng phương tiện truyền thông (media balance) là gì?

a)

Bản trình chiếu sử dụng kết hợp hình ảnh, văn bản và âm thanh.

b)

Sử dụng phương tiện để cảm thấy khỏe mạnh và cân bằng với các hoạt động sống khác.

c)

Dành tất cả thời gian rảnh trên điện thoại thông minh của bạn.

d)

Không sử dụng phương tiện truyền thông trong cuộc sống hàng ngày.

11.

Bạn nên nhấn phím đặc biệt nào trên bàn phím tiêu chuẩn để bắt đầu một đoạn mới trong tài liệu văn bản?

a)

Esc

b)

Enter / Return

c)

Caps Lock

d)

Backspace / Delete

12.

Phím Backspace/Delete trên bàn phím dùng để làm gì?

a)

Di chuyển con trỏ xuống dòng tiếp theo

b)

Xóa ký tự bất kỳ ở trước/sau vị trí hiện tại của con trỏ

c)

Nhập các chữ cái viết hoa liên tục

d)

Di chuyển giữa các mục

13.

Phím Tab trên bàn phím dùng để làm gì?

a)

Đưa con trỏ xuống đầu dòng tiếp theo

b)

Xóa ký tự bất kỳ

c)

Di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự

d)

Nhập chữ hoa liên tục

14.

Phím Esc thường được dùng để làm gì trên máy tính?

a)

Cho phép người dùng nhập chữ hoa liên tục

b)

Cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động

c)

Đưa con trỏ xuống dòng tiếp theo

d)

Xóa ký tự bất kỳ

15.

Phím Caps Lock trên bàn phím dùng để làm gì?

a)

Di chuyển giữa các mục

b)

Nhập các chữ cái viết hoa liên tục

c)

Xóa ký tự bất kỳ

d)

Đưa con trỏ xuống dòng tiếp theo

16.

Nỗ lực khai thác hệ thống máy tính hoặc mạng riêng bên trong máy tính được gọi là gì?

a)

Bystander

b)

Công dân kỷ nguyên số (Digital Citizenship)

c)

Dấu chân kỹ thuật số (Digital footprint)

d)

Hacking

17.

Khi bạn đăng ảnh lên mạng xã hội, bạn có thể xóa hoàn toàn những hình ảnh đó khỏi Internet không?

a)

Có, bạn có thể xóa hoàn toàn ảnh khỏi Internet.

b)

Không, bạn không thể xóa ảnh hoàn toàn khỏi Internet, vì Internet là mạng công cộng và trực tuyến là mãi mãi.

c)

Chỉ cần nhờ bạn bè xóa là ảnh sẽ biến mất khỏi Internet.

d)

Chỉ cần xóa trên máy tính là ảnh sẽ biến mất khỏi Internet.

18.

Nội dung nào được đăng lên trực tuyến sẽ tồn tại như thế nào?

a)

Nội dung sẽ tự động biến mất sau 1 ngày.

b)

Nội dung sẽ tồn tại mãi mãi trên Internet, ngay cả khi bạn xóa hoặc xóa nội dung đó.

c)

Nội dung chỉ tồn tại khi bạn đăng nhập vào tài khoản.

d)

Nội dung sẽ bị xóa nếu bạn đổi mật khẩu.

19.

Thuật ngữ nào có nghĩa là "Thu thập thông tin về một chủ đề"?

a)

Nghiên cứu (Research)

b)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

c)

Trang Web (Web Page)

d)

Trình duyệt (Browser)

20.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine) là gì?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm dùng để tìm kiếm thông tin, thường là trên world wide web

b)

Một trang web hiển thị văn bản

c)

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh

d)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu

21.

Trang Web (Web Page) là gì?

a)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web

b)

Một phần mềm dùng để tìm kiếm thông tin

c)

Một thiết bị kết nối mạng

d)

Một chương trình chỉnh sửa văn bản

22.

Câu nào sau đây là sự thật?

a)

Có 24 giờ trong một ngày.

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm.

c)

Thật là một ngày tuyệt vời.

d)

Ý kiến không thể chứng minh.

23.

Ý kiến là gì?

a)

Một điều gì đó không thể được chứng minh; thường thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc.

b)

Một điều gì đó có thể được chứng minh là đúng hay sai.

c)

Một sự kiện đã xảy ra.

d)

Một con số cụ thể.

24.

Câu nào sau đây là ý kiến?

a)

Thật là một ngày tuyệt vời.

b)

Có 24 giờ trong một ngày.

c)

Nước sôi ở 100 độ C.

d)

Trái đất quay quanh mặt trời.

25.

Sự thật là gì?

a)

Điều gì đó có thể được chứng minh là đúng hay sai.

b)

Một điều không thể chứng minh.

c)

Một cảm xúc cá nhân.

d)

Một câu chuyện tưởng tượng.

26.

Thiết bị nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Chuột (Mouse)

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

c)

Tai nghe (Headphones)

d)

Máy in (Printer)

27.

Thiết bị đầu vào tích hợp như bàn di chuột hoặc màn hình cảm ứng dùng để làm gì trên máy tính?

a)

Cho phép nhập dữ liệu vào máy tính

b)

Phát âm thanh

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Lưu trữ dữ liệu

28.

Giao tiếp kỹ thuật số là gì?

a)

Giao tiếp điện tử với người khác bằng các hình thức truyền thông kỹ thuật số khác nhau

b)

Giao tiếp trực tiếp bằng lời nói

c)

Giao tiếp qua thư tay

d)

Giao tiếp qua điện thoại bàn

29.

Thư điện tử (Email) là gì?

a)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm

b)

Một cuộc gọi điện thoại qua mạng

c)

Một tin nhắn văn bản gửi qua điện thoại di động

d)

Một đoạn video gửi qua mạng xã hội

30.

Trò chuyện video (Video chat) là gì?

a)

Giao tiếp trực tiếp, trực quan với người khác qua Internet bằng webcam

b)

Gửi tin nhắn văn bản qua điện thoại

c)

Gửi email cho bạn bè

d)

Gọi điện thoại bàn

31.

Tin nhắn trong ứng dụng (In-app message) là gì?

a)

Thông tin liên lạc được gửi cho người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng

b)

Tin nhắn gửi qua điện thoại di động

c)

Email gửi qua Internet

d)

Cuộc gọi video qua webcam

32.

Tin nhắn văn bản (Text message SMS) là gì?

a)

Giao tiếp ngắn, gồm chữ và số giữa điện thoại di động, máy nhắn tin hoặc thiết bị cầm tay khác bằng cách sử dụng carrier không dây

b)

Email gửi qua Internet

c)

Tin nhắn trong ứng dụng

d)

Cuộc gọi video qua webcam

33.

Hành động nào sau đây giúp bảo mật kỹ thuật số tốt hơn?

a)

Không chia sẻ mật khẩu với người khác

b)

Lưu trữ mật khẩu trên máy tính

c)

Nói cho ai đó biết mật khẩu của bạn để họ cũng có thể sử dụng chúng

d)

Đặt mật khẩu dễ đoán

34.

Tại sao không nên sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản?

a)

Nếu một mật khẩu bị xâm phạm, tất cả các tài khoản sẽ bị xâm phạm

b)

Giúp dễ nhớ hơn

c)

Không ảnh hưởng gì đến bảo mật

d)

Làm cho tài khoản mạnh hơn

35.

Người dùng nên làm gì để giữ mật khẩu an toàn?

a)

Đổi mật khẩu thường xuyên

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

c)

Lưu mật khẩu trên giấy

d)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

36.

Thư điện tử (email) là gì?

a)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

b)

Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam.

c)

Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

d)

Tin nhắn ngắn, gồm cả chữ và số gửi qua điện thoại di động.

37.

Trò chuyện video (video chat) là gì?

a)

Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam.

b)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

c)

Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

d)

Tin nhắn ngắn, gồm cả chữ và số gửi qua điện thoại di động.

38.

Tin nhắn trong ứng dụng (in-app messaging) là gì?

a)

Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

b)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

c)

Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam.

d)

Tin nhắn ngắn, gồm cả chữ và số gửi qua điện thoại di động.

39.

Giao tiếp kỹ thuật số (digital communication) là gì?

a)

Giao tiếp điện tử với những người khác bằng cách sử dụng các hình thức truyền thông kỹ thuật số khác nhau.

b)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

c)

Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam.

d)

Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

40.

Tin nhắn văn bản (text message) là gì?

a)

Tin nhắn ngắn, gồm cả chữ và số gửi qua điện thoại di động, máy nhắn tin hoặc các thiết bị cầm tay khác sử dụng nhà cung cấp dịch vụ không dây.

b)

Một tin nhắn điện tử được gửi qua Internet có thể chứa văn bản, tập tin, hình ảnh và tập tin đính kèm.

c)

Giao tiếp trực diện, trực quan với những người dùng Internet khác bằng webcam.

d)

Tin nhắn được gửi đến mọi người khi họ đang trực tiếp hoạt động trong một ứng dụng.

41.

Hình thức giao tiếp kỹ thuật số hiệu quả nhất để liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng và đặt câu hỏi là gì?

a)

Hội nghị truyền hình (Video Conferencing)

b)

Viết một bức thư (Write a Letter)

c)

Trò chuyện trực tiếp (Live Chat)

d)

Gọi điện thoại (Phone Call)

42.

Hội nghị truyền hình (Video Conferencing) thường được sử dụng tốt nhất trong trường hợp nào?

a)

Khi cần gửi thông báo nhanh

b)

Khi họp nhóm gồm các thành viên ở các địa điểm khác nhau

c)

Khi liên hệ bộ phận hỗ trợ khách hàng

d)

Khi gửi từng bước cho đối tác về một dự án

43.

Thư điện tử (Email) là hình thức giao tiếp kỹ thuật số tốt nhất để làm gì?

a)

Gửi thông báo nhanh cho bạn bè

b)

Cung cấp thông tin từng bước cho đối tác về một dự án

c)

Họp nhóm trực tuyến

d)

Đặt câu hỏi cho bộ phận hỗ trợ khách hàng

44.

Tin nhắn văn bản (Text message) thường được sử dụng tốt nhất để làm gì?

a)

Họp nhóm trực tuyến

b)

Gửi thông báo nhanh cho bạn bè rằng bạn sẽ đến muộn vài phút

c)

Cung cấp thông tin từng bước cho đối tác

d)

Đặt câu hỏi cho bộ phận hỗ trợ khách hàng

45.

Nội dung nào sau đây là đúng về thông tin cá nhân trên mạng?

a)

Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại không nên được đăng trực tuyến.

b)

Bạn nên chia sẻ mật khẩu với bạn bè để dễ nhớ.

c)

Đăng thông tin cá nhân lên mạng là an toàn.

d)

Mật khẩu nên đặt theo ngày sinh.

46.

Điều gì xảy ra với nội dung khi bạn đăng lên mạng?

a)

Nội dung có thể tồn tại mãi mãi trên mạng.

b)

Nội dung sẽ tự động biến mất sau 1 ngày.

c)

Nội dung chỉ có bạn mới xem được.

d)

Nội dung sẽ bị xóa khi bạn muốn.

47.

Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn độc hại hoặc các bài đăng trên mạng xã hội internet không?

a)

Không, vì nội dung có thể vẫn tồn tại ở nơi khác.

b)

Có, chỉ cần nhấn nút xóa là xong.

c)

Có, nếu báo cáo với quản trị viên.

d)

Không, nhưng có thể ẩn đi.

48.

Bạn nên làm gì khi quên mật khẩu tài khoản trực tuyến?

a)

Không nên gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp để hỏi mật khẩu.

b)

Nên hỏi mật khẩu của người khác.

c)

Đăng mật khẩu lên mạng xã hội.

d)

Gửi email mật khẩu cho tất cả bạn bè.

49.

Câu nào sau đây là một sự thật (fact)?

a)

Có 24 giờ trong một ngày.

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm.

c)

Thật là một ngày tuyệt vời.

d)

Tôi thích ăn kem.

50.

Sự thật (fact) là gì?

a)

Điều gì đó có thể được chứng minh là đúng hay sai.

b)

Điều gì đó thể hiện cảm xúc.

c)

Điều gì đó không thể kiểm tra.

d)

Điều gì đó chỉ là ý kiến cá nhân.

51.

Ý kiến (opinion) là gì?

a)

Điều gì đó không thể được chứng minh; thường thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc.

b)

Điều gì đó có thể kiểm tra đúng hay sai.

c)

Điều gì đó là một sự thật.

d)

Điều gì đó là một quy tắc toán học.

52.

Bạn có thể tìm thấy URL của một trang web ở đâu để có thể sao chép và dán?

a)

Trong thanh địa chỉ

b)

Một cửa sổ mới

c)

Một tab mới

d)

Trong phần mềm chỉnh sửa ảnh

53.

Trình duyệt web là gì?

a)

Một chương trình phần mềm cho phép người dùng truy cập và hiển thị các trang web

b)

Một loại máy tính

c)

Một phần mềm chỉnh sửa văn bản

d)

Một trò chơi điện tử

54.

Thanh địa chỉ của trình duyệt web hiển thị gì?

a)

URL của trang web

b)

Tên người dùng

c)

Mật khẩu

d)

Ngày tháng

55.

Trong tình huống nào thì một tài liệu (document) sẽ hữu ích hơn một bản trình chiếu (presentation)?

a)

Phát biểu trước khán giả.

b)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người.

c)

Viết một bài luận cho trường học.

d)

Trình bày thông tin trong lớp học.

56.

Tài liệu (Document) là gì?

a)

Một loại tập tin được tạo bởi một chương trình phần mềm.

b)

Một phần mềm dùng để trình chiếu thông tin.

c)

Một thiết bị điện tử.

d)

Một loại hình ảnh.

57.

Trình chiếu (Presentation) là gì?

a)

Một phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu.

b)

Một loại tập tin văn bản.

c)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu.

d)

Một chương trình chỉnh sửa ảnh.

58.

Bạn có thể sử dụng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang web?

a)

Tiêu đề, Cách trình bày, Ngày, Tác giả

b)

Màu sắc của trang web, Số lượng hình ảnh, Độ dài văn bản, Âm thanh nền

c)

Số lượng quảng cáo, Tốc độ tải trang, Số lượng bình luận, Địa chỉ email

d)

Loại font chữ, Kích thước chữ, Số lượng video, Số lượng liên kết

59.

Kiểm tra những yếu tố nào của một trang web có thể giúp xác định mức độ đáng tin cậy của thông tin?

a)

Tiêu đề, Tác giả, Ngày xuất bản

b)

Số lượng hình ảnh, Màu nền, Âm thanh

c)

Số lượng quảng cáo, Địa chỉ email, Số lượng bình luận

d)

Loại font chữ, Kích thước chữ, Số lượng video

60.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (bookmarks/favorites) là gì?

a)

Đó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên.

b)

Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang web sau.

c)

Nó giúp việc in URL của một trang web trở nên dễ dàng hơn.

d)

Đó là cách duy nhất để truy cập internet.

61.

Khi bạn muốn lưu địa chỉ (URL) của một trang web, bạn nên làm gì?

a)

Thêm nó vào Dấu trang (Bookmarks) hoặc Mục ưa thích (Favorites).

b)

Ghi lại địa chỉ vào giấy.

c)

Gửi địa chỉ cho bạn bè qua email.

d)

Đóng trang web ngay lập tức.

62.

Trang web (Website) là gì?

a)

Tập hợp các trang web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất.

b)

Một chương trình phần mềm dùng để điều hướng trên World Wide Web.

c)

Một chương trình hoặc phần mềm dùng để tìm kiếm thông tin trên World Wide Web.

d)

Một loại phần mềm dùng để chỉnh sửa hình ảnh.

63.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine) dùng để làm gì?

a)

Tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

b)

Điều hướng các trang web trên Internet.

c)

Lưu trữ các trang web cá nhân.

d)

Chỉnh sửa văn bản trực tuyến.

64.

Trình duyệt web (Web Browser) là gì?

a)

Một chương trình phần mềm dùng để điều hướng trên World Wide Web.

b)

Một chương trình dùng để tìm kiếm thông tin trên Internet.

c)

Một phần mềm dùng để thiết kế trang web.

d)

Một ứng dụng dùng để gửi email.

65.

Điều an toàn nhất nên làm khi nhận được email yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân từ người gửi không xác định là gì?

a)

Trả lời người gửi bằng một tin nhắn yêu cầu thêm thông tin.

b)

Nói với một người lớn rằng bạn đã nhận được một email giống như một trò lừa đảo.

c)

Trả lời người gửi với thông tin được yêu cầu.

d)

Gửi lại email cho bạn bè để hỏi ý kiến.

66.

Thông tin cá nhân nào sau đây nên được bảo vệ khi sử dụng trên mạng?

a)

Tên của bạn

b)

Địa chỉ email

c)

Số điện thoại

d)

Tất cả các đáp án trên

67.

Hành động nào sau đây được gọi là lừa đảo (phishing)?

a)

Gửi email giả mạo để lấy thông tin cá nhân

b)

Chơi trò chơi trực tuyến

c)

Xem video trên mạng

d)

Đọc sách điện tử

68.

Bạn nên làm gì nếu không chắc chắn về sự an toàn khi chia sẻ dữ liệu cá nhân trực tuyến?

a)

Chia sẻ ngay với mọi người

b)

Luôn nói chuyện với người lớn nếu điều gì đó không an toàn hoặc bạn không chắc chắn

c)

Đăng lên mạng xã hội

d)

Gửi cho bạn bè qua tin nhắn

69.

Thành phần quan trọng nào sau đây của cộng tác kĩ thuật số (digital collaboration) giúp tất cả các thành viên trong nhóm đều hiểu?

a)

Đặt mục tiêu mà tất cả các thành viên trong nhóm đều hiểu.

b)

Có ai đó trong nhóm nói cho mọi người biết phải làm gì.

c)

Biết nhiều hơn bất cứ ai khác trong nhóm.

d)

Không cần mục tiêu khi làm việc nhóm.

70.

Cộng tác (Collaboration) là gì?

a)

Khi mọi người làm việc với nhau để hoàn thành một nhiệm vụ.

b)

Khi một người làm việc một mình.

c)

Khi mọi người tranh luận mà không làm việc cùng nhau.

d)

Khi mọi người không có nhiệm vụ gì.

71.

Mục tiêu (Goals) là gì?

a)

Điều gì đó mà một người hoặc một nhóm người quyết định làm việc chăm chỉ để hoàn thành.

b)

Điều gì đó mà không ai muốn làm.

c)

Một nhiệm vụ không cần hoàn thành.

d)

Một ý tưởng không liên quan đến công việc nhóm.

72.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một ứng dụng web (web application)?

a)

Một chương trình email như Gmail, Yahoo, Hotmail.

b)

Trang web của một trường học.

c)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn.

d)

Một tài liệu PDF trên máy tính.

73.

Trang web (web page) là gì?

a)

Một tài liệu hoặc trang siêu văn bản trên web, chỉ đọc.

b)

Một phần mềm chạy trên điện thoại.

c)

Một trò chơi điện tử.

d)

Một chương trình chỉnh sửa ảnh.

74.

Người dùng có thể làm gì với ứng dụng web (web application)?

a)

Đọc và thao tác dữ liệu.

b)

Chỉ đọc thông tin, không thể thay đổi dữ liệu.

c)

Chỉ tải về máy tính.

d)

Chỉ xem hình ảnh.

75.

Mục tiêu của sự cộng tác là gì?

a)

Làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung

b)

Giữ kín ý tưởng và kiến thức của bạn

c)

Thuyết phục mọi người đồng ý với ý kiến của bạn

d)

Không chia sẻ thông tin với ai

76.

Một mục tiêu của sự cộng tác là gì?

a)

Chia sẻ ý tưởng và kiến thức

b)

Giữ kín ý tưởng và kiến thức của bạn

c)

Làm việc một mình

d)

Không hợp tác với ai

77.

Mục tiêu của sự cộng tác là gì?

a)

Chia sẻ ý tưởng và kiến thức.

b)

Giữ kín ý tưởng và kiến thức riêng của mọi người.

c)

Thuyết phục mọi người đồng ý với ý kiến của bạn.

d)

Làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung.

78.

Lựa chọn nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của sự cộng tác?

a)

Giữ kín ý tưởng và kiến thức riêng của mọi người.

b)

Chia sẻ ý tưởng và kiến thức.

c)

Làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung.

d)

Hợp tác để đạt được kết quả tốt nhất.

79.

Một mục tiêu của sự cộng tác là gì?

a)

Làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung.

b)

Thuyết phục mọi người đồng ý với ý kiến của bạn.

c)

Giữ kín ý tưởng và kiến thức riêng của mọi người.

d)

Không chia sẻ thông tin với người khác.

80.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp để trở thành một người bạn trực tuyến?

a)

Một người nổi tiếng trên Internet, như vlogger hoặc danh nhân.

b)

Một người bạn cùng lớp mà bạn đi học cùng với người bạn đó và chơi trò chơi trực tuyến vào cuối tuần.

c)

Ai đó gửi tin nhắn trong ứng dụng yêu cầu bạn chia sẻ thông tin cá nhân về bản thân.

d)

Một người bạn chưa từng gặp ngoài đời.

81.

Bạn nên làm gì để bảo vệ dữ liệu cá nhân khi sử dụng Internet?

a)

Chia sẻ tên, địa chỉ và số điện thoại với mọi người trên mạng.

b)

Luôn bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin có thể được sử dụng để nhận dạng bạn.

c)

Đăng thông tin cá nhân lên mạng xã hội.

d)

Gửi thông tin cá nhân cho người lạ qua email.

82.

Tội phạm mạng thường sử dụng cách nào để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân?

a)

Gửi email và tin nhắn văn bản giả mạo.

b)

Gửi thư tay qua bưu điện.

c)

Gọi điện thoại từ số lạ.

d)

Gặp trực tiếp ngoài đời.

83.

Khi nào bạn nên chia sẻ dữ liệu cá nhân với người khác trên mạng?

a)

Khi bạn biết chắc người đó là bạn ngoài đời.

b)

Khi người đó yêu cầu qua tin nhắn ứng dụng.

c)

Không nên chia sẻ dữ liệu cá nhân với người lạ trên mạng.

d)

Khi bạn muốn kết bạn với người lạ.

84.

Ứng dụng (Application) được thiết kế để làm gì?

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

b)

Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất.

c)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

d)

Chỉ chạy trên điện thoại thông minh.

85.

Ứng dụng (App) thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất.

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

d)

Chỉ chạy trên máy tính để bàn.

86.

Ứng dụng máy tính để bàn (Desktop Application) cần điều kiện gì để chạy được?

a)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

b)

Chỉ cần mở trình duyệt web là chạy được.

c)

Chỉ chạy trên điện thoại thông minh.

d)

Không cần cài đặt gì cả.

87.

Máy tính để bàn (Desktop Computer) là gì?

a)

Máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm.

c)

Điện thoại thông minh có màn hình cảm ứng.

d)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động.

88.

Máy tính xách tay (Laptop Computer) là gì?

a)

Máy tính cá nhân đặt trên bàn làm việc.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ pin hoặc nguồn điện AC.

c)

Điện thoại thông minh có màn hình cảm ứng.

d)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ.

89.

Điện thoại thông minh (Smartphone) có đặc điểm gì?

a)

Có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

b)

Được sử dụng tại một vị trí duy nhất.

c)

Có các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ.

d)

Kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động.

90.

Máy tính bảng (Tablet) là gì?

a)

Máy tính cá nhân đặt trên bàn làm việc.

b)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet.

c)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ.

d)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm.

91.

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer) là gì?

a)

Máy tính cá nhân đặt trên bàn làm việc.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm.

c)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị).

d)

Điện thoại thông minh có màn hình cảm ứng.

92.

Tài liệu (Document) là gì?

a)

Một loại tập tin được tạo bởi một phần mềm ứng dụng; có thể được thao tác bởi ứng dụng đó

b)

Một phần mềm dùng để trình chiếu thông tin

c)

Cách thông tin sẽ được trình bày trên màn hình

d)

Một hình ảnh hoặc đồ họa lưu trữ dưới dạng điện tử

93.

Trình chiếu (Presentation) là gì?

a)

Một phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu

b)

Một loại tập tin được tạo bởi phần mềm ứng dụng

c)

Cách thông tin sẽ được trình bày trên màn hình

d)

Một hình ảnh hoặc đồ họa lưu trữ dưới dạng điện tử

94.

Định dạng (Formatting) là gì?

a)

Cách thông tin sẽ được trông như thế nào trên bản in hoặc hiển thị trên màn hình

b)

Một loại tập tin được tạo bởi phần mềm ứng dụng

c)

Một phần mềm dùng để trình chiếu thông tin

d)

Một hình ảnh hoặc đồ họa lưu trữ dưới dạng điện tử

95.

Hình ảnh (Image) là gì?

a)

Một hình ảnh hoặc đồ họa được lưu trữ dưới dạng điện tử

b)

Một loại tập tin được tạo bởi phần mềm ứng dụng

c)

Một phần mềm dùng để trình chiếu thông tin

d)

Cách thông tin sẽ được trình bày trên màn hình

96.

Phông chữ (Font) là gì?

a)

Một tập hợp các ký tự kiểu chữ hoặc văn bản có thể in hoặc hiển thị được; xác định hình dạng, kích thước và sự xuất hiện của các chữ cái, số và các ký tự đặc biệt

b)

Một loại tập tin được tạo bởi phần mềm ứng dụng

c)

Một phần mềm dùng để trình chiếu thông tin

d)

Một hình ảnh hoặc đồ họa lưu trữ dưới dạng điện tử