Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Module 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Trong bối cảnh Banking 4.0, sự khác biệt cốt lõi giữa tư duy "Design by Analogy" và "First Principles" khi thiết kế một quy trình vay mua nhà là gì?

a)

"Design by Analogy" tập trung vào việc số hóa các biểu mẫu giấy tờ hiện có, trong khi "First Principles" tập trung vào việc tuân thủ quy định pháp lý mới nhất.

b)

"Design by Analogy" cải thiện giao diện người dùng (UI) của quy trình cũ, trong khi "First Principles" tìm cách loại bỏ nhu cầu vay vốn của khách hàng.

c)

"Design by Analogy" sao chép quy trình từ offline lên online, trong khi "First Principles" giải quyết nhu cầu gốc là "sở hữu nhà" bằng cách loại bỏ các bước trung gian không tạo giá trị.

d)

"Design by Analogy" sử dụng công nghệ cũ, trong khi "First Principles" bắt buộc phải sử dụng Blockchain và AI.

2.

Sự khác biệt cơ bản về mặt logic xử lý giữa Lập trình truyền thống (Traditional Programming) và Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Lập trình truyền thống: Input + Output = Rules; Học máy: Input + Rules = Output.

b)

Lập trình truyền thống dựa trên tư duy quy nạp (Inductive); Học máy dựa trên tư duy suy diễn (Deductive).

c)

Lập trình truyền thống: Input + Rules = Output; Học máy: Input + Output = Rules (Model).

d)

Lập trình truyền thống xử lý dữ liệu có cấu trúc; Học máy chỉ xử lý dữ liệu phi cấu trúc.

3.

Ngân hàng muốn phân nhóm khách hàng (Segmentation) để chạy chiến dịch Marketing nhưng chưa có nhãn (Label) xác định trước ai là VIP hay ai là khách hàng phổ thông. BA nên đề xuất sử dụng nhóm thuật toán nào?

a)

Classification (Phân loại) - Supervised Learning.

b)

Regression (Hồi quy) - Supervised Learning.

c)

Clustering (Phân cụm) - Unsupervised Learning.

d)

Neural Networks (Mạng nơ-ron) - Reinforcement Learning.

4.

Trong quy trình xây dựng mô hình AI dự báo rời bỏ (Churn Prediction), vai trò quan trọng nhất của BA trong giai đoạn "Feature Engineering" là gì?

a)

Viết mã Python để làm sạch dữ liệu và loại bỏ các giá trị Null.

b)

Sử dụng kiến thức nghiệp vụ (Domain Knowledge) để đề xuất các biến biến động (dynamic features) phản ánh hành vi thực tế thay vì chỉ dùng dữ liệu tĩnh.

c)

Cấu hình phần cứng server để đảm bảo tốc độ huấn luyện mô hình nhanh nhất.

d)

Chạy thử nghiệm các thuật toán khác nhau (Random Forest vs Decision Tree) để xem cái nào chính xác hơn.

5.

Trong mô hình AI Lending, dữ liệu nào sau đây được coi là "Dữ liệu thay thế" (Alternative Data) có giá trị cao để đánh giá tính kỷ luật tài chính của một khách hàng Unbanked?

a)

Số dư bình quân trong tài khoản thanh toán tại ngân hàng.

b)

Lịch sử trả nợ thẻ tín dụng được ghi nhận trên CIC.

c)

Thói quen đọc kỹ điều khoản hợp đồng (Time on page) và tần suất thanh toán hóa đơn tiện ích đúng hạn.

d)

Mức lương chuyển khoản hàng tháng từ công ty.

6.

Tại sao AI Fraud Detection (Chống gian lận bằng AI) lại hiệu quả hơn Rule-based (Dựa trên luật) trong việc phát hiện các thủ đoạn gian lận mới (Unknown Unknowns)?

a)

Vì AI có thể tự động chặn tất cả các giao dịch quốc tế để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

b)

Vì AI có khả năng "Self-learning" để phát hiện các cụm hành vi bất thường theo ngữ cảnh (Contextual Anomaly) mà con người chưa kịp viết luật.

c)

Vì AI không cần dữ liệu lịch sử mà có thể dự đoán tương lai dựa trên cảm tính.

d)

Vì Rule-based tốn nhiều chi phí vận hành hơn AI.

7.

Đặc tính "Immutability" (Bất biến) của Blockchain đặt ra thách thức lớn nào cho BA khi thiết kế quy trình nghiệp vụ có sử dụng Smart Contract?

a)

BA không cần quan tâm đến các trường hợp ngoại lệ vì Blockchain tự xử lý hết.

b)

BA phải phân tích cực kỹ các "Edge cases" (trường hợp biên) trước khi triển khai, vì một khi Smart Contract đã deploy thì rất khó hoặc không thể sửa đổi logic

c)

BA phải thiết kế thêm Database phụ để lưu trữ dữ liệu sửa đổi đè lên Blockchain.

d)

Blockchain làm chậm quy trình nên BA cần thiết kế thêm các bước thủ công để tăng tốc.

8.

Trong kịch bản ví CBDC thanh toán Offline (Wallet-to-Wallet), rủi ro lớn nhất mà hệ thống cần giải quyết thông qua "Secure Element" hoặc cơ chế đồng bộ sau là gì?

a)

Phí giao dịch quá cao.

b)

Double Spending (Chi tiêu 2 lần - dùng cùng một số tiền để thanh toán ở 2 nơi khác nhau khi chưa có mạng).

c)

Mất kết nối Bluetooth giữa hai thiết bị.

d)

Người dùng quên mật khẩu ví.

9.

Một BA ở cấp độ "Trusted Advisor" (Level 3) sẽ xử lý yêu cầu "Hãy thêm trường nhập liệu X vào form đăng ký" từ phía Business như thế nào?

a)

Thêm ngay trường X vào tài liệu SRS và chuyển cho Dev.

b)

Hỏi Business xem trường X nên đặt ở vị trí nào trên màn hình (UI/UX).

c)

Phân tích dữ liệu để xem trường X có thực sự cần thiết không, đánh giá tác động đến tỷ lệ chuyển đổi (Drop-off rate), và đề xuất giải pháp thay thế (ví dụ: tự động lấy dữ liệu từ nguồn khác) nếu trường X gây phiền toái.

d)

Từ chối yêu cầu vì cho rằng Business không hiểu về kỹ thuật.

10.

Khi thiết kế hệ thống "Loyalty 360" tích hợp đa kênh, vấn đề dữ liệu nào là quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác của điểm thưởng?

a)

Dung lượng lưu trữ của Database.

b)

Single Customer View (Định danh duy nhất khách hàng) và cơ chế xử lý đồng thời (Concurrency) để tránh việc tiêu đôi điểm thưởng.

c)

Màu sắc của giao diện đổi quà.

d)

Tốc độ gửi email marketing cho khách hàng.