wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Phân tích Nghiệp vụ (Business Analysis)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trong Mô hình Khái niệm Cốt lõi của Phân tích Nghiệp vụ (BACCM), khái niệm nào đại diện cho "Một vấn đề cần giải quyết hoặc một cơ hội để cải thiện"?

a)

Change (Thay đổi)

b)

Need (Nhu cầu)

c)

Solution (Giải pháp)

d)

Context (Bối cảnh)

2.

Khi thực hiện Phân tích khoảng cách (Gap Analysis) để xác định chiến lược thay đổi, BA cần đánh giá dựa trên 3 nhóm yếu tố cốt lõi nào?

a)

Cost, Time, Resource (Chi phí, Thời gian, Nguồn lực)

b)

Frontend, Backend, Database

c)

Process, People, System (Quy trình, Con người, Hệ thống)

d)

Risk, Compliance, Operation (Rủi ro, Tuân thủ, Vận hành)

3.

Trong biểu đồ Use Case (Use Case Diagram), mối quan hệ "Include" giữa Use Case A và Use Case B có ý nghĩa gì?

a)

Use Case B là một chức năng mở rộng tùy chọn (optional) của Use Case A.

b)

Use Case B là bắt buộc phải thực hiện để Use Case A hoàn thành (Use Case A bao gồm Use Case B).

c)

Use Case A và B là hai chức năng độc lập không liên quan.

d)

Use Case B là trường hợp ngoại lệ của Use Case A.

4.

Biểu đồ nào dưới đây là phù hợp nhất để mô tả vòng đời và sự thay đổi trạng thái của một đối tượng (ví dụ: Trạng thái của một Giao dịch: Khởi tạo -> Chờ duyệt -> Hoàn thành)?

a)

Use Case Diagram

b)

Activity Diagram

c)

State Transition Diagram

d)

Sequence Diagram

5.

Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để tìm các bản ghi có ở Bảng A nhưng KHÔNG có ở Bảng B (thường dùng để tìm dữ liệu bị lệch/thiếu)?

a)

INNER JOIN

b)

LEFT JOIN kết hợp với điều kiện WHERE ... IS NULL

c)

FULL OUTER JOIN

d)

GROUP BY ... HAVING

6.

Phương thức HTTP (HTTP Method) nào trong REST API thường được sử dụng để TẠO MỚI một tài nguyên (ví dụ: Tạo giao dịch chuyển tiền, Mở tài khoản tiết kiệm)?

a)

GET

b)

PUT

c)

POST

d)

DELETE

7.

Tài liệu nào đóng vai trò mô tả chi tiết các yêu cầu chức năng (Functional) và phi chức năng (Non-functional) của hệ thống, thường được dùng làm đầu vào chính cho đội Dev và Tester?

a)

BRD (Business Requirement Document)

b)

SRS (System Requirement Specification)

c)

RTM (Requirement Traceability Matrix)

d)

UAT Script

8.

Trong thiết kế Database (ERD), mối quan hệ giữa bảng "Khách hàng" và bảng "Đơn hàng" thường là mối quan hệ gì?

a)

1 - 1 (Một - Một)

b)

1 - N (Một - Nhiều)

c)

N - N (Nhiều - Nhiều)

d)

Không có quan hệ

9.

Khi viết User Story, tiêu chí "Acceptance Criteria" (Tiêu chí chấp nhận) có vai trò gì?

a)

Mô tả cảm xúc của người dùng khi sử dụng tính năng.

b)

Định nghĩa các điều kiện hoặc quy tắc nghiệp vụ mà tính năng phải thỏa mãn để được coi là hoàn thành.

c)

Liệt kê danh sách các lập trình viên sẽ thực hiện tính năng đó.

d)

Xác định chi phí tài chính để xây dựng tính năng.

10.

Batch Processing (Xử lý lô) phù hợp nhất cho loại tác vụ nào trong ngân hàng?

a)

Chuyển tiền nhanh 24/7 cần phản hồi ngay lập tức.

b)

Tra cứu số dư tài khoản trên Mobile App.

c)

Các tác vụ lặp lại với khối lượng lớn, không cần phản hồi tức thì (ví dụ: Tính lãi cuối ngày, Sao kê hàng tháng).

d)

Xác thực OTP khi đăng nhập.

11.

Trong quy trình Quản lý thay đổi (Change Management), kỹ thuật "Impact Analysis" (Phân tích tác động) cần xem xét 5 khía cạnh nào để ra quyết định phê duyệt?

a)

A. Lợi ích, Chi phí, Tác động, Lịch trình, Độ khẩn cấp.

b)

B. Doanh thu, Lợi nhuận, Thuế, Nhân sự, Marketing.

c)

C. Frontend, Backend, API, Database, Server.

d)

D. Khách hàng, Đối thủ, Nhà cung cấp, Chính phủ, Môi trường.

12.

Trong mô hình BPMN (Business Process Modeling Notation), hình thoi (Diamond shape) đại diện cho yếu tố nào?

a)

Activity (Hoạt động/Tác vụ)

b)

Event (Sự kiện bắt đầu hoặc kết thúc)

c)

Gateway/Decision (Cổng rẽ nhánh/Quyết định)

d)

Data Object (Đối tượng dữ liệu)

13.

Trong SQL, khi bạn muốn lọc dữ liệu DỰA TRÊN KẾT QUẢ ĐÃ ĐƯỢC TỔNG HỢP (ví dụ: Tìm những khách hàng có tổng chi tiêu > 1 tỷ), bạn phải dùng câu lệnh nào?

a)

A. WHERE

b)

B. HAVING

c)

C. ORDER BY

d)

D. DISTINCT

14.

Trong biểu đồ Sequence Diagram, thành phần nào thể hiện khoảng thời gian mà một đối tượng đang thực sự xử lý tác vụ (active)?

a)

Lifeline (Đường đời)

b)

Message (Thông điệp)

c)

Activation Bar (Thanh kích hoạt)

d)

Fragment (Khung bao)

15.

Khái niệm "Idempotency" (Tính bất biến) trong thiết kế API ngân hàng nhằm giải quyết vấn đề gì?

a)

Ngăn chặn hacker đánh cắp token đăng nhập.

b)

Đảm bảo tốc độ phản hồi API nhanh nhất có thể.

c)

Đảm bảo nếu Client gửi lại cùng một lệnh (do lỗi mạng) thì Server không thực hiện giao dịch đó 2 lần (không trừ tiền 2 lần).

d)

Đảm bảo dữ liệu được mã hóa khi truyền tải.

16.

Câu 16: Ma trận truy vết (Traceability Matrix) giúp BA thực hiện việc gì trong dự án?

a)

Ma trận truy vết (Traceability Matrix) giúp BA theo dõi và quản lý yêu cầu, đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đều được thực hiện và kiểm tra trong dự án.

b)

Ma trận truy vết (Traceability Matrix) giúp BA xác định ngân sách dự án.

c)

Ma trận truy vết (Traceability Matrix) giúp BA thiết kế giao diện người dùng.

d)

Ma trận truy vết (Traceability Matrix) giúp BA lập kế hoạch đào tạo cho người dùng cuối.

17.

Theo mô hình SDLC, tài liệu SRS (Software Requirements Specification) là đầu ra (Output) chính của giai đoạn nào?

a)

Coding (Lập trình)

b)

Testing (Kiểm thử)

c)

Requirement Analysis (Thu thập và phân tích thông tin)

d)

Deployment (Triển khai)

18.

Khi phân rã chức năng (Functional Decomposition), cách tiếp cận "User Story-Driven" tập trung vào điều gì?

a)

Tập trung vào cấu trúc dữ liệu và các bảng trong Database.

b)

Tập trung vào nhu cầu và mục tiêu của người dùng (Epic -> Feature -> User Story).

c)

Tập trung vào các module kỹ thuật và API.

d)

Tập trung vào hành vi của các đối tượng trong hệ thống.

19.

Trong thiết kế UX cho Mobile Banking, "Step-up Authentication" (Xác thực tăng cường) nghĩa là gì?

a)

Luôn bắt buộc nhập OTP cho mọi thao tác để bảo mật tuyệt đối.

b)

Không cần xác thực gì cả để tăng trải nghiệm người dùng.

c)

Chỉ yêu cầu mức độ xác thực cao hơn (VD: FaceID + OTP) đối với các hành động rủi ro

d)

D. Yêu cầu người dùng đổi mật khẩu hàng ngày.

20.

HTTP Status Code 500 (Internal Server Error) thường ám chỉ điều gì?

a)

Người dùng nhập sai dữ liệu đầu vào.

b)

Người dùng chưa đăng nhập (Unauthenticated).

c)

Hệ thống phía Server gặp lỗi nội bộ (ví dụ: Code bị bug, Database bị treo) và không thể xử lý yêu cầu.

d)

Tài nguyên người dùng tìm kiếm không tồn tại.

21.

Trong URL API sau: GET /accounts/{accountId}/transactions?fromDate=2023-01-01, phần {accountId} được gọi là gì?

a)

Query Parameter

b)

Path Parameter

c)

Header

d)

Body

22.

Kỹ thuật MoSCoW được sử dụng trong giai đoạn nào và với mục đích gì?

a)

Giai đoạn Kiểm thử - Để phân loại mức độ nghiêm trọng của lỗi (Bug).

b)

Giai đoạn Thiết kế - Để chọn màu sắc cho giao diện.

c)

Giai đoạn Phân tích yêu cầu - Để sắp xếp thứ tự ưu tiên (Prioritize) cho các yêu cầu.

d)

Giai đoạn Triển khai - Để quyết định server nào chạy trước.

23.

Trong Activity Diagram, ký hiệu "thanh đậm nằm ngang" (Fork Node) có chức năng gì?

a)

Kết thúc quy trình.

b)

Đưa ra quyết định rẽ nhánh (If/Else).

c)

Bắt đầu các luồng xử lý song song (Parallel Processing).

d)

Gộp các luồng xử lý lại thành một.

24.

Khi ước lượng (Estimation) cho User Story bằng Story Point, ba yếu tố chính nào được dùng để xác định điểm số?

a)

Thời gian (Giờ), Số lượng nhân sự, Chi phí tiền lương.

b)

Độ phức tạp (Complexity), Khối lượng công việc (Volume), Rủi ro/Sự không chắc chắn (Risk/Uncertainty).

c)

Số dòng code, Số lượng màn hình, Số lượng API.

d)

Ý kiến chủ quan của Product Owner.

25.

Kỹ thuật khơi gợi yêu cầu nào được gọi là "Job Shadowing"?

a)

Phỏng vấn trực tiếp 1-1 với Stakeholder.

b)

Gửi bảng khảo sát (Survey) cho nhiều người dùng.

c)

Quan sát trực tiếp (Observation) người dùng thực hiện công việc hàng ngày của họ để hiểu quy trình thực tế.

d)

Nghiên cứu tài liệu (Document Analysis) quy trình cũ.

26.

Trong mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database), "Khóa ngoại" (Foreign Key) có vai trò gì?

a)

Định danh duy nhất cho mỗi bản ghi trong bảng (không trùng lặp).

b)

Liên kết giữa các bảng với nhau, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Lưu trữ mật khẩu của người quản trị.

d)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

27.

Khi thiết kế thông báo lỗi (Error Message) trên giao diện (UI/UX), nguyên tắc nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Sử dụng mã lỗi kỹ thuật (VD: Error 0x00001) để người dùng dễ tra cứu.

b)

Đổ lỗi cho người dùng vì đã thao tác sai.

c)

Thông báo nên lịch sự, súc tích, mang tính xây dựng và hướng dẫn cách khắc phục.

d)

Không cần hiện thông báo lỗi để tránh làm phiền người dùng.

28.

Trong SQL, hàm Window Function nào được sử dụng để đánh số thứ tự cho các dòng dữ liệu trong một nhóm (ví dụ: tìm giao dịch mới nhất của từng khách hàng)?

a)

COUNT()

b)

SUM()

c)

ROW_NUMBER()

d)

GROUP_CONCAT()

29.

Tài liệu FSD (Functional Specification Document) khác với BRD (Business Requirement Document) ở điểm cốt lõi nào?

a)

FSD mô tả nhu cầu kinh doanh cấp cao, BRD mô tả chi tiết kỹ thuật cho Dev.

b)

BRD được viết bởi Dev, FSD được viết bởi Khách hàng.

c)

BRD mô tả mong muốn nghiệp vụ (cái gì, tại sao), FSD mô tả chi tiết giải pháp chức năng (như thế nào, logic xử lý, luồng dữ liệu) cho đội phát triển.

d)

Hai tài liệu này là một, chỉ khác tên gọi.

30.

Trong quy trình 2 bước review tài liệu của BA, vai trò chính của BA Lead là gì trước khi phê duyệt (Approve)?

a)

Viết toàn bộ tài liệu thay cho BA.

b)

Kiểm tra logic nghiệp vụ, tính khả thi, format tài liệu và đưa ra comment để BA chỉnh sửa.

c)

Chuyển tài liệu ngay cho Dev mà không cần đọc.

d)

Chỉ kiểm tra lỗi chính tả.

31.

Trong phân tích chiến lược, "Context Diagram" (Sơ đồ ngữ cảnh) giúp BA giải quyết vấn đề quan trọng nào nhất trong dự án ngân hàng?

a)

Thiết kế chi tiết cơ sở dữ liệu.

b)

Xác định thuật toán mã hóa mật khẩu.

c)

Xác định ranh giới hệ thống (System Boundary) để tránh "Scope Creep" (Phình phạm vi).

d)

Tính toán lương thưởng cho nhân viên dự án.

32.

Kỹ thuật "Vertical Slicing" (Lát cắt dọc) trong việc chia nhỏ User Story nghĩa là gì?

a)

Chia công việc theo lớp kỹ thuật: Làm xong hết Database rồi mới làm API, sau đó làm Giao diện.

b)

Chia nhỏ tính năng sao cho mỗi phần đều chạy được từ đầu đến cuối (Database -> API -> UI) và mang lại giá trị sử dụng.

c)

Chia nhỏ tài liệu thành nhiều chương khác nhau.

d)

Chia nhỏ dự án theo phòng ban (Team Mobile làm trước, Team Backend làm sau).

33.

Trong giao tiếp API, sự khác biệt chính giữa xử lý "Synchronous" (Đồng bộ) và "Asynchronous" (Bất đồng bộ) là gì?

a)

Synchronous dùng cho giao dịch nhỏ, Asynchronous dùng cho giao dịch lớn.

b)

Synchronous: Người gửi chờ phần hồi ngay (ví dụ: Chuyển tiền nhanh); Asynchronous: Người gửi không chờ kết quả ngay, hệ thống sẽ báo sau (ví dụ: Sao kê 5 năm).

c)

Synchronous dùng phương thức GET, Asynchronous dùng POST.

d)

Synchronous không an toàn bằng Asynchronous.

34.

Lỗi "Cartesian Product" (Nhân chéo) trong truy vấn SQL xảy ra khi nào và hậu quả là gì?

a)

Khi quên điều kiện JOIN (ON/WHERE) giữa hai bảng, dẫn đến số dòng kết quả tăng đột biến (Dòng bảng A nhân với Dòng bảng B), gây treo hệ thống.

b)

Khi chia một số cho 0.

c)

Khi sử dụng sai kiểu dữ liệu ngày tháng.

d)

Khi đặt tên cột bị trùng nhau.

35.

Trong thiết kế UX cho ứng dụng ngân hàng, Pattern "Masking Data" (Che giấu dữ liệu) được sử dụng nhằm mục đích gì?

a)

Để làm giao diện đẹp và tối giản hơn.

b)

Để che bớt các thông tin nhạy cảm (như số dư, số thẻ) bằng các ký tự * nhằm bảo vệ sự riêng tư của người dùng ở nơi công cộng.

c)

Để tiết kiệm dung lượng bộ nhớ của điện thoại.

d)

Để ngăn chặn người dùng chụp ảnh màn hình.

36.

Khi gặp HTTP Status Code 403 (Forbidden), điều này có nghĩa là gì?

a)

Người dùng chưa đăng nhập vào hệ thống.

b)

Hệ thống đang bảo trì.

c)

Người dùng đã đăng nhập, nhưng tài khoản không có quyền truy cập vào tài nguyên này (Ví dụ: Nhân viên thường có truy cập báo cáo của Giám đốc).

d)

Đường dẫn API bị sai (Not Found).

37.

Trong tài liệu "Use Case Specification", phần "Pre-condition" (Tiền điều kiện) mô tả điều gì?

a)

Kết quả đạt được sau khi thực hiện Use Case.

b)

Các bước xử lý lỗi.

c)

Trạng thái bắt buộc của hệ thống hoặc người dùng TRƯỚC KHI Use Case bắt đầu (Ví dụ: Người dùng phải đang ở trạng thái đăng nhập).

d)

Giao diện của chức năng.

38.

Quy tắc "3 Clicks" trong thiết kế giao diện (UI Design) khuyên điều gì?

a)

Người dùng phải click chuột 3 lần mới mở được ứng dụng.

b)

Người dùng nên có thể truy cập được thông tin hoặc tính năng mong muốn trong tối đa 3 lần nhấp chuột/chạm từ màn hình chính.

c)

Một form nhập liệu phải có ít nhất 3 nút bấm.

d)

Màu sắc chủ đạo của ứng dụng chỉ nên có 3 màu.

39.

Loại Cơ sở dữ liệu (Database) nào phù hợp nhất để lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc, dữ liệu lớn (Big Data) hoặc cần tốc độ truy xuất cực nhanh (Caching) như danh sách Session đăng nhập?

a)

Relational Database (SQL Server, Oracle)

b)

NoSQL Database (MongoDB, Redis)

c)

Excel File

d)

Paper-based System (Hồ sơ giấy)

40.

"Stakeholder Engagement Plan" (Kế hoạch gắn kết các bên liên quan) là đầu ra của bước nào trong quy trình phân tích nghiệp vụ?

a)

Xác định giải pháp (Solution Evaluation).

b)

Lập kế hoạch và quản lý (Planning and Monitoring).

c)

Triển khai (Deployment).

d)

Viết code (Coding).