Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10.5 BỆNH RỐI LOẠN CHUYỂN HOÁ

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Collagen là protein chiếm tỷ lệ lớn ở các mô như xương và sụn. Cấu trúc cơ bản của collagen gồm mấy chuỗi polypeptid xoắn lại?

a)

Năm chuỗi polypeptid ngắn

b)

Bốn chuỗi polypeptid trung bình

c)

Ba chuỗi polypeptid rất dài

d)

Hai chuỗi polypeptid xoắn lại

2.

Tiền thân của collagen trước khi cắt các đoạn peptide để trở thành collagen trưởng thành được gọi là gì?

a)

Protofibril sơ khai

b)

Tropoelastin chưa cắt đoạn

c)

Procollagen tiền thân

d)

Preproinsulin dạng sợi

3.

Collagen loại I chủ yếu gặp ở đâu và có thành phần chuỗi như thế nào?

a)

Có ở sụn, gồm ba chuỗi α2

b)

Có ở gân, gồm hai chuỗi α2

c)

Có ở xương, gồm hai α1(I) và một α2

d)

Có ở mạch máu, gồm α1(III) đồng nhất

4.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về collagen loại II và III?

a)

Loại II chỉ có ở xương, loại III ở da dày

b)

Loại II nhiều ở gân, loại III chủ yếu ở sụn

c)

Loại II nhiều ở sụn, loại III góp phần cấu trúc mạch máu

d)

Loại II cấu tạo bởi α1(I), loại III bởi α2

5.

Định nghĩa phù hợp nhất cho bệnh tạo xương bất toàn (Osteogenesis imperfecta) là gì?

a)

Bệnh rối loạn khoáng hóa men răng di truyền

b)

Nhóm rối loạn di truyền do bất thường collagen gây xương dễ gãy

c)

Tình trạng thiếu vitamin D dẫn đến mềm xương

d)

Hội chứng đột biến elastin gây da chùng nhão

6.

Trong phân loại lâm sàng OI, thể I thường có biểu hiện nào sau đây?

a)

Chết ngay sau sinh, nhiều gãy xương sớm

b)

Thấp bé nặng, tiến triển và nghe kém phổ cập

c)

Biến dạng nặng, xương đặc tăng khoáng quá mức

d)

Thường gãy xương, chiều cao bình thường, củng mạc xanh

7.

Kiểu di truyền thường gặp nhất của OI thể II theo bảng phân loại là gì?

a)

Trội không hoàn toàn ty thể

b)

Lặn NST thường phổ biến

c)

Trội liên kết X

d)

Đột biến mới trội không hoàn toàn NST thường

8.

Kiểu di truyền phổ biến của bệnh tạo xương bất toàn type I là gì?

a)

Trội trên nhiễm sắc thể thường

b)

Lặn trên nhiễm sắc thể thường

c)

Trội liên kết nhiễm sắc thể X

d)

Lặn liên kết nhiễm sắc thể X

9.

Đặc điểm lâm sàng thường gặp ở OI type I là gì?

a)

Xương đặc, ít gãy, răng lớn

b)

Thiếu máu nặng, da tăng đàn hồi

c)

Gãy xương nhiều không đếm, tử vong sớm

d)

Gãy xương, củng mạc màu xanh, điếc

10.

Cơ chế phân tử chính trong OI type I liên quan đến protein collagen là gì?

a)

Giảm một nửa lượng collagen type I bình thường

b)

Tăng tổng hợp collagen type I gấp đôi

c)

Đột biến làm mất hoàn toàn gen collagen

d)

Thay thế hoàn toàn collagen type I bằng type II

11.

Ở OI type II, biểu hiện X-quang đặc trưng nào thường thấy?

a)

Loãng xương nhẹ, bè xương đều

b)

Lõm xương sọ khu trú, xương dài ngắn

c)

Dày xương lan tỏa, bè xương tăng đậm

d)

Gãy xương bẩm sinh nhiều, xương bị khoáng hóa kém

12.

Về di truyền, OI type II thường do cơ chế nào sau đây?

a)

Đột biến mới trội trên nhiễm sắc thể thường

b)

Đột biến lặn trên nhiễm sắc thể thường

c)

Đột biến lặn liên kết nhiễm sắc thể X

d)

Đột biến ty thể di truyền theo dòng mẹ

13.

Giới thiệu về hội chứng Ehlers-Danlos thường nhấn mạnh đặc điểm chung nào?

a)

Thiếu hụt canxi đơn thuần gây loãng xương

b)

Tăng khoáng hóa xương làm xương dày cứng

c)

Bất thường men xương gây xơ cứng lan tỏa

d)

Rối loạn cấu trúc collagen gây da khớp tăng đàn hồi

14.

Triệu chứng chung thường gặp của hội chứng Ehlers-Danlos là gì?

a)

Da khô ráp, bong vảy từng mảng

b)

Da dày sần, khó rách, ít đàn hồi

c)

Da co giãn cao, dễ nứt, dễ kéo tách

d)

Da tăng sắc tố, dày sừng khu trú

15.

Đặc điểm khớp thường thấy ở người mắc EDS là gì?

a)

Khớp gối dính và ít linh hoạt

b)

Khớp háng cứng và hạn chế vận động

c)

Khớp vai kẹt và dễ trật ra

d)

Khớp bàn tay và bàn chân giãn rộng

16.

Typ IV của EDS có điểm gì nổi bật về mức độ nguy hiểm?

a)

Nguy hiểm vì thường gây suy hô hấp sớm

b)

Chủ yếu gây đau khớp nhẹ, hiếm biến chứng

c)

Ít nguy hiểm vì chủ yếu gây sẹo nhỏ trên mặt

d)

Nguy hiểm do vỡ động mạch chủ yếu chết bất thình lình

17.

Cơ chế di truyền và khiếm khuyết phân tử điển hình ở EDS typ IV là gì?

a)

Di truyền trội NST thường, đột biến gen α1(III) làm giảm collagen III

b)

Di truyền lặn NST thường, thiếu men tổng hợp hem

c)

Di truyền lặn liên kết X, tăng tổng hợp collagen I

d)

Di truyền trội liên kết X, giảm elastin thành mạch

18.

Một biến thể EDS typ IV có hiện tượng gì ở pro-collagen type III?

a)

Chuỗi α của collagen III bị xoắn ba bất thường

b)

Chuỗi α của collagen I tăng tổng hợp quá mức

c)

Mạng elastin thành mạch dày lên bất thường

d)

Sợi fibrillin bị đứt gãy gây phồng động mạch

19.

Bệnh porphyrin là gì trong bối cảnh chuyển hoá hem?

a)

Ung thư ác tính nguồn gốc từ tủy xương

b)

Bệnh tự miễn phá hủy hồng cầu trưởng thành

c)

Nhiễm độc porphyrin do ăn uống quá mức

d)

Rối loạn thiếu hụt enzym trên đường tổng hợp hem

20.

Trong bệnh porphyrin cấp từng cơn (AIP), enzym bị thiếu chủ yếu là enzym nào?

a)

Uroporphyrinogen decarboxylase gan đặc hiệu

b)

ALA synthase còn gọi δ-aminolevulinate synthase

c)

HMB synthase còn gọi porphobilinogen deaminase

d)

Ferrochelatase còn gọi heme iron transferase

21.

Triệu chứng điển hình trong đợt cấp AIP thường bao gồm tổ hợp nào sau đây?

a)

Đau bụng cấp, nôn mửa, rối loạn tâm thần

b)

Ho khan kéo dài, đau ngực, khó thở

c)

Phù chi dưới, tiểu máu, tăng huyết áp

d)

Vàng da nặng, lách to, xuất huyết da

22.

Yếu tố nào sau đây thường khởi phát cơn AIP ở người mang đột biến?

a)

Nhiễm vi khuẩn đường hô hấp thông thường

b)

Chế độ ăn giàu chất xơ không tan kéo dài

c)

Tăng tiêu thụ vitamin C liều cao hàng ngày

d)

Barbiturat hoặc thuốc chống co giật ngoại sinh

23.

Cơ chế sinh hoá chính khi thiếu HMB synthase trong AIP là gì?

a)

Ứ đọng ALA và porphobilinogen do tăng ALA synthase

b)

Thiếu protoporphyrin IX do giảm ferrochelatase đơn thuần

c)

Tăng chuyển hoá porphyrin đỏ thành bilirubin trực tiếp

d)

Tăng tổng hợp heme gây ức chế mạnh ALA synthase

24.

Xét nghiệm nào sau đây hỗ trợ chẩn đoán đợt kịch phát porphyria cấp?

a)

Giảm hemoglobin và tăng bilirubin trực tiếp

b)

Tăng PBG niệu và tăng ALA niệu rõ rệt

c)

Dương tính Coombs trực tiếp và reticulocyte tăng

d)

Tăng LDH huyết tương và haptoglobin giảm

25.

Trong bệnh porphyrin bẩm sinh thuộc hồng cầu (CEP), đặc trưng lâm sàng thường gặp nhất là gì?

a)

Đau bụng tái diễn kèm rối loạn tâm thần cấp

b)

Da cực kỳ nhạy cảm ánh sáng, phồng nước và sẹo rỗ

c)

Vàng da nặng do tán huyết cấp tính

d)

Tăng huyết áp kịch phát kèm đau đầu dữ dội

26.

Enzym thiếu hụt nguyên phát trong CEP là enzym nào?

a)

HMB synthase trong mô thần kinh

b)

ALA dehydratase trong gan ngoại vi

c)

Ferrochelatase trong ty thể gan

d)

Uroporphyrinogen III synthase trong hồng cầu

27.

Trong đợt kịch phát porphyria cấp, xét nghiệm nào thường tăng cao trong huyết thanh hoặc nước tiểu?

a)

PBG và ALA tăng rõ rệt vượt ngưỡng

b)

Bilirubin trực tiếp tăng đơn độc

c)

Creatinin niệu giảm rõ rệt

d)

Glucose máu tăng thoáng qua nhẹ

28.

Một gia đình có người mắc AIP đã phát hiện đột biến HMB synthase. Lợi ích thực hành của thông tin này là gì?

a)

Chỉ định truyền máu định kỳ cho tất cả thành viên

b)

Khuyến cáo tránh ánh sáng tuyệt đối suốt đời

c)

Sàng lọc người không triệu chứng để tránh yếu tố khởi phát

d)

Dự phòng bằng kháng sinh kéo dài trong gia đình

29.

Trong CEP, xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán thường thấy điều gì trong nước tiểu?

a)

Giảm bài tiết porphobilinogen

b)

Tăng bài tiết creatinin và urat

c)

Tăng bài tiết bilirubin trực tiếp

d)

Tăng bài tiết uroporphyrin I rõ rệt

30.

Chẩn đoán trước sinh cho porphyria có thể thực hiện bằng phương pháp nào?

a)

Siêu âm đo chiều dài xương đùi thai nhi

b)

Định lượng glucose máu của mẹ khi đói

c)

Phân tích DNA từ tế bào ối hoặc tua rau

d)

Test dung nạp lactose ở mẹ mang thai