wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Việt Nam

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam nằm ở khu vực nào của châu Á?

a)

Đông Nam Á

b)

Nam Á

c)

Đông Á

d)

Tây Á

2.

Diện tích vùng biển Việt Nam là bao nhiêu km²?

a)

Khoảng 1 triệu km²

b)

Khoảng 500 nghìn km²

c)

Khoảng 2 triệu km²

d)

Khoảng 3 triệu km²

3.

Khí hậu của Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ yếu tố nào?

a)

Gió mùa và sự phân hóa địa hình

b)

Độ cao của núi và đồng bằng

c)

Sự thay đổi của các dòng sông

d)

Sự phân bố của các khu vực rừng

4.

Địa hình đồi núi nước ta được chia thành mấy vùng chính?

a)

Ba vùng

b)

Bốn vùng

c)

Năm vùng

d)

Sáu vùng

5.

Đỉnh núi nào cao nhất ở vùng núi Tây Bắc?

a)

Phan-xi-păng

b)

Pu Si Lung

c)

Hoàng Liên Sơn

d)

Pu Đen Đinh

6.

Phạm vi của vùng núi Trường Sơn Bắc và Trường Sơn Nam được thể hiện trên bản đồ thuộc khu vực nào?

a)

Khu vực miền Bắc và miền Trung.

b)

Khu vực miền Trung và miền Nam.

c)

Khu vực miền Bắc và miền Nam.

d)

Khu vực miền Tây và miền Đông.

7.

Đồng bằng sông Hồng được hình thành chủ yếu do phù sa của hệ thống sông nào?

a)

Sông Mê Kông

b)

Sông Hồng

c)

Sông Đà

d)

Sông Cửu Long

8.

Đặc điểm của địa hình bờ biển bồi tụ là gì?

a)

Có nhiều bãi biển rộng, rừng cây ngập mặn phát triển

b)

Có nhiều núi đá vôi ven biển

c)

Có nhiều đảo nhỏ và vịnh nước sâu

d)

Có nhiều bãi cát trắng và rừng thông

9.

Địa hình núi cao ở nước ta chủ yếu có đặc điểm gì?

a)

Đất ở vùng núi cao chủ yếu là đất phù sa

b)

Đất ở vùng núi cao chủ yếu là đất mùn thô

c)

Đất ở vùng núi cao chủ yếu là đất cát trắng

d)

Đất ở vùng núi cao chủ yếu là đất sét

10.

Các khoáng sản phân bố ở nhiều nơi, nhưng tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

Miền Bắc, miền Trung và Tây Nguyên

b)

Miền Bắc, miền Nam và Tây Nguyên

c)

Miền Trung, miền Nam và Tây Nguyên

d)

Miền Bắc, miền Trung và miền Nam

11.

Hình 2.13 trong tài liệu mô tả điều gì?

a)

Bãi biển Phú Quốc, Kiên Giang

b)

Bãi biển Nha Trang, Khánh Hòa

c)

Bãi biển Đà Nẵng, Quảng Nam

d)

Bãi biển Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu

12.

Khu vực đồng bằng có đặc điểm địa hình như thế nào?

a)

Địa hình đồi núi cao, đất đai cằn cỗi

b)

Địa hình bằng phẳng, đất màu mỡ, nguồn nước dồi dào

c)

Địa hình đồi núi thấp, đất sét và ít nước

d)

Địa hình cao nguyên, đất khô cằn

13.

Các cảng nước sâu như Cái Lân, Chân Mây, Vân Phong hỗ trợ phát triển hoạt động kinh tế nào?

a)

Khai thác năng lượng

b)

Giao thông vận tải biển

c)

Du lịch biển

d)

Khai thác khoáng sản

14.

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa của Việt Nam có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhiệt độ không khí trung bình năm trên cả nước đều lớn hơn 20°C.

b)

Nhiệt độ không khí trung bình năm dưới 20°C ở mọi vùng.

c)

Số giờ nắng đạt từ 1000 - 2000 giờ/năm.

d)

Số giờ nắng đạt từ 500 - 1000 giờ/năm.

15.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa của Việt Nam?

a)

Nhiệt độ không khí trung bình năm lớn hơn 20°C.

b)

Số giờ nắng đạt từ 1400 - 3000 giờ/năm.

c)

Lượng nhiệt cao, đạt mức từ 70 - 100 kcal/cm²/năm.

d)

Nhiệt độ không khí trung bình năm dưới 10°C.

16.

Một số giải pháp nhằm sử dụng hợp lý tài nguyên khoáng sản là gì?

a)

Khai thác tối đa các loại khoáng sản để phát triển kinh tế

b)

Phát triển công nghệ khai thác, chế biến hiện đại, hiệu quả và bảo vệ khoáng sản chưa khai thác

c)

Xuất khẩu khoáng sản chưa qua chế biến để tăng lợi nhuận

d)

Tăng cường khai thác khoáng sản mà không cần bảo vệ môi trường

17.

Khoáng sản nào có tổng trữ lượng khoảng 7 tỉ tấn và phân bố chủ yếu ở bể than Quảng Ninh?

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ và khí tự nhiên

c)

Sắt

d)

A-pa-tít

18.

Khoáng sản nào có tổng trữ lượng khoảng 1,1 tỉ tấn và phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Bắc?

a)

Sắt

b)

Ti-tan

c)

A-pa-tít

d)

Đá vôi

19.

Khoáng sản nào có tổng trữ lượng khoảng 2 tỉ tấn và phân bố tập trung ở Lào Cai?

a)

A-pa-tít

b)

Ti-tan

c)

Sắt

d)

Dầu mỏ và khí tự nhiên

20.

Khoáng sản nào có tổng trữ lượng lên đến 8 tỉ tấn và phân bố chủ yếu ở vùng núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ?

a)

Đá vôi

b)

Ti-tan

c)

A-pa-tít

d)

Dầu mỏ và khí tự nhiên

21.

Dựa vào thông tin trong bài, khí hậu Việt Nam có đặc điểm độ ẩm như thế nào?

a)

Độ ẩm không khí cao, trung bình trên 80%, lượng mưa lớn từ 1.500 - 2.000 mm/năm.

b)

Độ ẩm không khí thấp, trung bình dưới 50%, lượng mưa ít hơn 1.000 mm/năm.

c)

Độ ẩm không khí trung bình, khoảng 60%, lượng mưa từ 1.000 - 1.500 mm/năm.

d)

Độ ẩm không khí rất thấp, dưới 30%, lượng mưa không đáng kể.

22.

Hướng gió mùa Tây Nam thường xuất hiện vào thời gian nào trong năm ở Việt Nam?

a)

Mùa xuân.

b)

Mùa hè.

c)

Mùa thu.

d)

Mùa đông.

23.

Khí hậu miền Bắc của Việt Nam có nhiệt độ trung bình năm như thế nào?

a)

Trên 25°C

b)

Không thấp hơn 20°C

c)

Dưới 18°C

d)

Dưới 9°C

24.

Lượng nước mưa của hệ thống sông Hồng chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước cả năm?

a)

50%

b)

60%

c)

75%

d)

90%

25.

Hệ thống sông Thu Bồn có bao nhiêu phụ lưu chính?

a)

78 phụ lưu

b)

65 phụ lưu

c)

50 phụ lưu

d)

100 phụ lưu

26.

Hồ, đầm có vai trò quan trọng nào đối với sản xuất nông nghiệp?

a)

Cung cấp nước cho trồng trọt và chăn nuôi.

b)

Là nơi trữ nước cho các nhà máy thủy điện.

c)

Là nơi phát triển du lịch sinh thái.

d)

Là nơi sinh sống của các loài động vật quý hiếm.

27.

Hồ, đầm có vai trò gì trong việc bảo vệ môi trường?

a)

Là nơi trữ nước cho các nhà máy thủy điện.

b)

Đóng vai trò đảm bảo an ninh nguồn nước, nhất là các khu vực có mùa khô sâu sắc.

c)

Là nguồn cung cấp nước cho trồng trọt và chăn nuôi.

d)

Là nơi phát triển các ngành công nghiệp.

28.

Khoáng sản nào có tổng trữ lượng khoảng 3 tỉ tấn và phân bố chủ yếu ở khu vực Tây Nguyên?

a)

Ti-tan

b)

A-pa-tít

c)

Than đá

d)

Đá vôi

29.

Đỉnh núi nào nằm trong dãy Hoàng Liên Sơn?

a)

Đỉnh Fansipan

b)

Pu Si Lung

c)

Phan-xi-păng

d)

Hoàng Liên Sơn

30.

Khoáng sản nào có tổng trữ lượng khoảng 5 tỉ tấn và phân bố chủ yếu ở khu vực miền Trung?

a)

Than đá

b)

A-pa-tít

c)

Đá vôi

d)

Dầu mỏ và khí tự nhiên