wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phương pháp và Công cụ trong Tiếp thị Điện tử

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp để phòng chống Phishing là gì?

a)

Sử dụng giao thức HTTPS.

b)

Sử dụng phần mềm tường lửa.

c)

Tất cả các đều đúng.

d)

Không nhấp chuột vào các liên kết từ các mail không chính thống.

2.

SEO là công cụ tiếp thị điện tử giúp cho doanh nghiệp như thế nào?

a)

Được ưu tiên thứ tự trên Youtube.

b)

Tất cả đều sai.

c)

Được ưu tiên thứ tự trên các trang mạng xã hội.

d)

Được ưu tiên thứ tự tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm.

3.

Công cụ nào được sử dụng để kiểm tra kết nối đến một địa chỉ IP?

a)

CMD

b)

PING

c)

FTP

d)

SMTP

4.

Lợi ích của thương mại điện tử với doanh nghiệp là gì?

a)

Mở rộng thị trường.

b)

Dịch vụ công được cung cấp thuận tiện hơn.

c)

Tất cả đều đúng.

d)

Cung cấp nhiều sự lựa chọn cho khách hàng.

5.

Mô hình "Doanh nghiệp sẽ chủ động tạo website thương mại điện tử của mình để cung cấp sản phẩm, dịch vụ các nhà bán lẻ, đơn vị sản xuất." là mô hình nào?

a)

Mô hình B2B thiên về bên bán.

b)

Mô hình B2B thiên về bên mua.

c)

Mô hình B2B dạng thương mại hợp tác.

d)

Mô hình B2B trung gian thương mại.

6.

Worm là gì?

a)

Một thiết bị phần cứng.

b)

Là phần mềm cho phép ghi nhận lại các kí tự trên bàn phím khi người dùng gõ phím.

c)

Là một chương trình chạy độc lập, nó sử dụng tài nguyên của máy chủ để lan truyền thông tin đi các máy khác.

d)

Một loại phần mềm bảo mật.

7.

Chữ ký điện tử có khả năng

a)

Xác nhận người gửi thông điệp dữ liệu.

b)

Xác nhận người nhận thông điệp dữ liệu.

c)

Xác nhận người ký thông điệp dữ liệu.

d)

Tất cả các phương án.

8.

Thuật ngữ SEM là

a)

Sell Engine Marketing.

b)

Sell Engine Money.

c)

Search Engine Money.

d)

Search Engine Marketing.

9.

World Wide Web (WWW) được phát minh ra năm nào?

a)

1989.

b)

 1994.

c)

1997.

d)

1990.

10.

Một nhân viên trong phòng hành chính của A. một công ty đặt vé máy bay trực tuyến cho chuyến công tác của một nhóm cán bộ tại website của một hãng hàng không. Đây là ví dụ về loại hình giao dịch:

a)

B2C

b)

B2B.

c)

B2E

d)

B2G

11.

Luật giao dịch điện tử Việt Nam được hình thành vào năm nào và có hiệu lực từ ngày nào?

a)

Hình thành năm 1997, có hiệu lực 01/03/1998.

b)

Hình thành năm 2009, có hiệu lực 01/03/2010.

c)

Hình thành năm 2005, có hiệu lực 01/03/2006.

d)

Hình thành năm 2001, có hiệu lực 01/03/2002.

12.

Tại sao cần chia dữ liệu thành các gói nhỏ thay vì gửi toàn bộ cùng một lúc?

a)

Để hạn chế số lượng kết nối mạng.

b)

Để bảo mật dữ liệu tốt hơn.

c)

Để tăng kích thước tệp tin trước khi truyền.

d)

Để giảm nguy cơ mất mát dữ liệu và tối ưu hóa bằng thông mạng.

13.

Loại hình nào sau đây là loại hình chủ yếu trong thương mại điện tử?

a)

Government – to – Employee.

b)

Business – to – Consumer.

c)

Business – to – Government.

d)

Government – to – Consumer.

14.

Giả mạo email là hình thức tấn công mạng nào?

a)

SQL Injection.

b)

DDOS.

c)

DOS.

d)

Phishing.

15.

Một trong những phương pháp để tăng tính bảo mật trong mã hóa đối xứng là gì?

a)

Sử dụng khóa ngắn hơn.

b)

Thay đổi khóa thường xuyên.

c)

Chỉ chia sẻ khóa qua email.

d)

Sử dụng nhiều khóa công khai.

16.

Thuật ngữ B2G là gì?

a)

TMĐT giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.

b)

TMĐT giữa doanh nghiệp với chính phủ.

c)

TMĐT giữa doanh nghiệp với khách hàng.

d)

TMĐT giữa khách hàng với khách hàng.

17.

Internet khởi nguồn đầu tiên vào thời điểm nào?

a)

Năm 1971.

b)

Năm 1969.

c)

Năm 1970.

d)

Năm 1968.

18.

Ưu điểm của chữ ký điện tử mà chữ ký tay không có là gì?

a)

Có thể sử dụng đối với các chứng từ & giao dịch điện tử.

b)

Tất cả đều đúng.

c)

Chữ ký giúp xác thực tính nguyên vẹn của nội dung văn bản.

d)

Tự động hóa xác thực chủ thể của chữ ký.

19.

Cơ chế hoạt động của Debit Card ra sao?

a)

Có tiền sẵn trong thẻ và chỉ sử dụng tối đa số tiền trong đó.

b)

Cho phép vay tiền từ ngân hàng.

c)

Không cần tiền trong thẻ vẫn có thể sử dụng.

d)

Sử dụng tiền từ tài khoản tiết kiệm.

20.

Điểm khác biệt chính giữa Worm và Virus máy tính là gì?

a)

Worm chỉ ảnh hưởng đến hệ điều hành Windows.

b)

Virus cần file chủ để sao chép, lây lan.

c)

Virus gây hại cho hệ thống.

d)

Worm chỉ tấn công qua email.

21.

Keylogger là gì?

a)

Tên của một loại virus.

b)

Một chương trình phần mềm chống virus.

c)

Phần mềm theo dõi thao tác bàn phím.

d)

Tất cả đều sai.

22.

Loại hình nào chiếm giá trị, tỷ trọng giao dịch lớn nhất trong thương mại điện tử?

a)

B2C.

b)

G2C.

c)

B2G.

d)

B2B.

23.

Chính phủ cung cấp chứng minh thư nhân dân điện tử cho người dân. Đây được gọi là loại hình thương mại điện tử nào?

a)

G2C.

b)

G2B.

c)

G2G.

d)

G2E.

24.

Nhận định nào sau đây không phải là ưu điểm của thanh toán điện tử:

a)

Thanh toán diễn ra nhanh chóng.

b)

Không bị hạn chế về không gian.

c)

An toàn tuyệt đối cho các thông tin thanh toán.

d)

Không bị hạn chế về thời gian.

25.

Việc phân loại các loại hình thương mại điện tử như B2C, B2B, C2C... dựa trên:

a)

Theo mức độ phối hợp, chia sẻ và sử dụng thông tin qua mạng.

b)

Theo hình thức dịch vụ hoặc sản phẩm.

c)

Theo đối tượng tham gia.

d)

Theo công nghệ kết nối mạng.

26.

DNS có chức năng gì?

a)

Dịch một địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại.

b)

Chống lại tấn công từ chối dịch vụ.

c)

Tất cả đều đúng.

d)

Theo dõi các gói tin trên đường truyền mạng.

27.

Trojan là gì?

a)

Tất cả đều sai.

b)

Là một chương trình phần mềm thường có khả năng tự sao chép chính nó từ đối tượng này sang đối tượng khác.

c)

Là chương trình bề ngoài có vẻ thực hiện các chức năng hữu ích nhưng bên trong chứa các chức năng gây hại cho người dùng.

d)

Là phần mềm cho phép ghi nhận lại các kí tự trên bàn phím khi người dùng gõ phím.

28.

Chữ ký điện tử được tạo lập dưới hình thức nào?

a)

Từ, số.

b)

Cả 3 đáp án.

c)

Ký hiệu, hình ảnh.

d)

Âm thanh.

29.

Công nghệ chính được sử dụng trong việc tạo ra chữ ký điện tử là gì?

a)

Công nghệ AI.

b)

Công nghệ điện toán đám mây.

c)

Mã hóa bất đối xứng.

d)

Mã hóa đối xứng.

30.

Virus máy tính là gì?

a)

Là một hình thức tấn công từ chối dịch vụ.

b)

Là phần mềm cho phép hacker tấn công vào máy tính.

c)

Là một hình thức tấn công mạng bằng cách giả mạo, nặc danh.

d)

Là một chương trình phần mềm có khả năng tự sao chép chính nó từ đối tượng lây nhiễm này sang đối tượng khác.

31.

Thuật ngữ UDP viết tắt của từ gì?

a)

User Datagram Protocol.

b)

Under Datalink Protocol.

c)

User Datalink Protocol.

d)

Under Datagram Protocol.

32.

Application Layer gồm các giao thức nào?

a)

SNMP; SMTP; ARP.

b)

ICMP; HTTP; FTP.

c)

HTTP; FTP; SNMP.

d)

TCP; POP3; SNMP.

33.

Một phương thức giao dịch được thực hiện trên mạng internet, trong đó người mua công bố trước các điều kiện mua hàng để người bán báo giá và các điều kiện trả tiền, sau đó người mua sẽ lựa chọn người bán phù hợp.

a)

Tất cả đều đúng.

b)

Đấu giá trực tuyến.

c)

Sàn giao dịch điện tử.

d)

Đấu thầu trực tuyến.

34.

Kinh doanh điện tử bao gồm các hoạt động nào?

a)

Sản xuất, nghiên cứu sản phẩm.

b)

Tất cả đều đúng.

c)

Trao đổi đối tác doanh nghiệp và người bán hàng.

d)

Quản trị nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng.

35.

HTML là viết tắt từ gì?

a)

HyperType Model Language.

b)

HyperText Moodle Link.

c)

HyperText Markup Language.

d)

HyperTitle Markup Language.

36.

Vấn đề nào là hạn chế của thương mại điện tử?

a)

Đòi hỏi đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin.

b)

Khả năng hoạt động 24/7.

c)

Tạo lập mạng lưới nhà phân phối và người cung cấp.

d)

Khả năng mở rộng thị trường.

37.

Các thuật ngữ tương đương với mã hóa khóa công khai là gì?

a)

Mã hóa khóa chung; Mã hóa bất đối xứng.

b)

Mã hóa khóa riêng; Mã hóa bất đối xứng.

c)

Mã hóa đơn khóa; Mã hóa đối xứng.

d)

Mã hóa đối xứng; Mã hóa khóa chung.

38.

Chữ ký điện tử có thể được sử dụng trong các lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giao dịch thương mại điện tử.

b)

Giao dịch ngân hàng.

c)

Tất cả các đáp án trên.

d)

Ký hợp đồng trực tuyến.

39.

Điểm yếu lớn nhất của mã hóa đối xứng là gì?

a)

Không hỗ trợ mã hóa file lớn.

b)

Khóa phải được chia sẻ giữa các bên, làm tăng nguy cơ bị lộ.

c)

Khóa mã hóa quá dài và khó sử dụng.

d)

Quá trình mã hóa và giải mã rất chậm.

40.

Các tính năng của dịch vụ Internet Banking là gì?

a)

Thanh toán tiền vé máy bay.

b)

Tất cả đều đúng.

c)

Truy vấn số dư tài khoản.

d)

Chuyển khoản.

41.

Thuật ngữ SEO là viết tắt của gì?

a)

Search Engine Optimization.

b)

Sell Engine Optimization.

c)

Search Ethernet Official.

d)

Sell Ethernet Official.

42.

Thuật ngữ HTTP là gì?

a)

Hyperlink Transfer Protocol.

b)

Hyperlink Technology Protocol.

c)

Hypertext Technology Protocol.

d)

Hypertext Transfer Protocol.

43.

Tầng nào chịu trách nhiệm chia dữ liệu thành các gói nhỏ để truyền?

a)

Network Layer.

b)

Data Link Layer.

c)

Transport Layer.

d)

Application Layer.

44.

Trong mô hình đấu giá trực tuyến, "người tham gia đấu giá được biết thông tin của nhau" là kiểu bán đấu giá:

a)

Sealed bid.

b)

Open cry.

c)

Bidder.

d)

Dutch.

45.

Vertical Emarketplace là loại sàn gì?

a)

Sàn GDTMĐT tổng hợp.

b)

Sàn GDTMĐT chuyên môn hóa.

c)

Sàn GDTMĐT chung.

d)

Sàn GDTMĐT riêng.

46.

Luật Công nghệ thông tin:

a)

Hình thành năm 2006, có hiệu lực 01/01/2007.

b)

Hình thành năm 2001, có hiệu lực 01/03/2002.

c)

Hình thành năm 2005, có hiệu lực 01/01/2006.

d)

Hình thành năm 2007, có hiệu lực 01/01/2008.

47.

Đoạn mã nào sau đây không có khả năng tự nhân bản:

a)

Worm.

b)

Virus.

c)

Trojan.

d)

Adware.

48.

DDOS là hình thức tấn công mạng:

a)

Sao chép thông tin người dùng.

b)

Tấn công từ chối dịch vụ.

c)

Tấn công nặc danh.

d)

Tấn công vào cơ sở dữ liệu.

49.

UNCITRAL là cơ quan nào?

a)

Tổ chức Thương mại Thế giới.

b)

Ủy ban Liên Hiệp Quốc về Luật Thương mại quốc tế.

c)

Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế.

d)

Tổ chức Bảo vệ Sở hữu trí tuệ.

50.

Sàn giao dịch điện tử nhằm mục đích:

a)

Tất cả các phương án.

b)

Kết nối người mua và người bán trên một vùng lãnh thổ.

c)

Kết nối người mua và người bán của nhiều ngành hàng.

d)

Kết nối người mua và người bán theo từng ngành hàng.

51.

Facebook ads là hình thức tiếp thị điện tử:

a)

Tất cả đều đúng.

b)

Tiếp thị điện tử qua ứng dụng.

c)

Tiếp thị điện tử qua mạng xã hội.

d)

Tiếp thị điện tử qua Email.

52.

Việt Nam chính thức kết nối thành công với Internet thế giới năm bao nhiêu?

a)

1989.

b)

1997.

c)

2003.

d)

2000.

53.

Các bên tham gia thanh toán điện tử gồm:

a)

Tất cả đều đúng

b)

Tổ chức thẻ.

c)

Ngân hàng.

d)

Người bán & Người mua.

54.

Extranet là gì?

a)

Một mạng mở rộng cho phép các bên khách hàng, đối tác truy cập vào tài nguyên công ty qua Internet.

b)

Một mạng xã hội dùng để quảng bá sản phẩm.

c)

Một loại mạng không dây tốc độ cao.

d)

Một mạng riêng chỉ dành cho nhân viên nội bộ của tổ chức.

55.

SQL Injection là hình tấn công mạng như thế nào?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ.

b)

Sao chép thông tin người dùng.

c)

Tấn công vào cơ sở dữ liệu.

d)

Tấn công nặc danh.

56.

Future Contract là gì?

a)

Hợp đồng tương lai.

b)

Hợp đồng hiện tại.

c)

Hợp đồng bảo hiểm.

d)

Hợp đồng mua bán.

57.

Các trang báo điện tử thường kết hợp 2 mô hình doanh thu là:

a)

Quảng cáo và Bán hàng.

b)

Tất cả các phương án.

c)

Quảng cáo và Liên kết.

d)

Liên kết và Bán hàng.

58.

OECD là tổ chức gì?

a)

Tổ chức Bảo vệ Sở hữu trí tuệ.

b)

Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế.

c)

Giải quyết các tranh chấp về tên miền quốc tế.

d)

Ủy ban của LHQ về Luật Thương mại QT.

59.

Ủy ban Liên Hiệp Quốc về Luật Thương mại quốc tế thành lập khi nào?

a)

17/02/1966.

b)

07/12/1966.

c)

17/12/1966.

d)

12/07/1966.

60.

Dịch vụ kê khai thuế điện tử cung cấp cho doanh nghiệp thuộc loại hình thương mại điện tử nào dưới đây?

a)

B2B.

b)

C2G.

c)

G2B.

d)

G2G.

61.

Các tổ chức chia sẻ thông tin qua mạng Internet nhằm phối hợp hiệu quả là thuộc giai đoạn:

a)

Giai đoạn thương mại điện tử tích hợp.

b)

Giai đoạn thương mại điện tử giao dịch.

c)

Giai đoạn thương mại điện tử thông tin.

d)

Giai đoạn thương mại điện tử cộng tác.

62.

Thuật ngữ DNS là viết tắt của:

a)

Domain Network System.

b)

Data Network System.

c)

Domain Name System.

d)

Database Name System.

63.

Thuật ngữ C2C là:

a)

TMĐT giữa doanh nghiệp với khách hàng.

b)

TMĐT giữa doanh nghiệp với chính phủ.

c)

TMĐT giữa khách hàng với khách hàng.

d)

TMĐT giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.

64.

Công ty Thế giới di động bán hàng hoá cho người tiêu dùng qua website www.thegioididong.com, mô hình kinh doanh của công ty là:

a)

B2C.

b)

B2B2C.

c)

B2B.

d)

C2C.

65.

Mã hóa đối xứng có ưu điểm chính nào so với mã hóa bất đối xứng?

a)

Không cần phải chia sẻ khóa.

b)

An toàn hơn trong môi trường công cộng.

c)

Nhanh hơn trong xử lý dữ liệu.

d)

Dễ dàng quản lý khóa hơn.

66.

Sử dụng tiếp thị điện tử bằng hình thức SEO là:

a)

Tiếp thị dựa trên nội dung bằng từ khóa.

b)

Tất cả đều sai.

c)

Tiếp thị bằng video.

d)

Tiếp thị dựa trên nền tảng mạng xã hội.

67.

Một Website cung cấp bài hát miễn phí, nhận đặt logo từ các tổ chức, doanh nghiệp trên website của mình và thu phí theo thời gian duy trì và kích cỡ logo. Đây là mô hình doanh thu:

a)

Thu phí liên kết.

b)

Thu phí đăng ký.

c)

Thu phí giao dịch.

d)

Quảng cáo.

68.

Séc điện tử được phát hành bởi:

a)

Ngân hàng của người bán.

b)

Ngân hàng của người mua.

c)

Người bán hàng.

d)

Người mua hàng.

69.

Số lượng IPv6 là:

a)

21282^128

b)

2482^48

c)

2322^32 .

d)

21562^156

70.

Giao thức chuẩn dùng để truyền dữ liệu trên Internet là:

a)

IMAP.

b)

TCP/IP.

c)

DNS.

d)

POP3.

71.

Một khóa riêng của người gửi để mã hóa và một khóa chung của người nhận để giải mã là gì?

a)

Một khóa riêng của người gửi để mã hóa và một khóa chung của người nhận để giải mã.

b)

Một khóa chung của người nhận để mã hóa và một khóa riêng của người nhận để giải mã.

c)

Một khóa riêng của người gửi để mã hóa và một khóa chung của người gửi để giải mã.

d)

Một khóa riêng của người nhận để mã hóa và một khóa chung của người gửi để giải mã.

72.

Sniffer là gì?

a)

Một hình thức tấn công từ chối dịch vụ.

b)

Một hình thức tấn công vào cơ sở dữ liệu.

c)

Một phần mềm tường lửa.

d)

Một phần mềm theo dõi, mạo danh.

73.

Lợi ích của thương mại điện tử đối với xã hội là gì?

a)

Cải thiện niềm tin khách hàng.

b)

Cá nhân hóa nhu cầu khách hàng.

c)

Giảm chi phí quản lý các cửa hàng vật lý.

d)

Dịch vụ công được cung cấp thuận tiện hơn.

74.

Thương mại điện tử mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Giảm chi phí thông tin liên lạc.

c)

Cải thiện hệ thống phân phối.

d)

Tất cả đều đúng.

75.

Thuật ngữ DDOS là viết tắt của gì?

a)

Data Denial of Service.

b)

Distribute Database of System.

c)

Distributed Denial of Service.

d)

Database Denial of Service.

76.

Trong thuật ngữ HTTPS, chữ S là viết tắt của gì?

a)

Social.

b)

Secure.

c)

System.

d)

Service.

77.

Công ty ABC bán hàng trên website của mình cho khách hàng trả giá cao nhất. Họ đang sử dụng mô hình:

a)

Đấu giá trực tuyến.

b)

Tất cả đều đúng.

c)

Marketing liên kết.

d)

Quản trị kênh phân phối.

78.

Youtube hoạt động trên mô hình kinh doanh nào?

a)

Mô hình kinh doanh B2B giao dịch bên bán.

b)

Mô hình kinh doanh B2C dựa trên quảng cáo.

c)

Mô hình kinh doanh B2B giao dịch bên mua.

d)

Mô hình kinh doanh B2C bán hàng trực tiếp.

79.

Mạng tiền thân của mạng toàn cầu Internet là:

a)

Mạng MILNET.

b)

Mạng ARPANET.

c)

Mạng EUNET.

d)

Mạng NSFNET.

80.

Hạn chế khó khắc phục nhất của thương mại điện tử:

a)

Khó đảm bảo các vấn đề an toàn, bảo mật.

b)

Thiếu vốn đầu tư và công nghệ.

c)

Thị trường tiềm năng nhỏ.

d)

Tâm lý, thói quen tiêu dùng.

81.

MOMO là hình thức thanh toán điện tử nào?

a)

Thanh toán qua thẻ Visa.

b)

Thanh toán qua cổng thanh toán.

c)

Thanh toán bằng tiền mặt.

d)

Thanh toán qua ví điện tử.

82.

IPv4 có chiều dài bao nhiêu?

a)

16 bit

b)

32 bit

c)

48 bit

d)

126 bit

83.

Khóa công khai (Public Key) trong hệ thống chữ ký điện tử được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định vị trí của tài liệu được ký.

b)

Tạo ra chữ ký điện tử.

c)

Mã hóa thông điệp.

d)

Giải mã chữ ký điện tử và xác thực danh tính người ký.