wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Miu 15-12-25

Total questions: 107

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
passion
a)
niềm đam mê
b)
sự chán nản
c)
nỗi sợ hãi
d)
lòng thù hận
2.
passionate
a)
đam mê, say đắm
b)
bạo lực, sự ghét bỏ
c)
giận dữ, sự phản đối
d)
buồn phiền, sự thờ ơ
3.
passport
a)
hộ chiếu
b)
lời khen ngợi
c)
sự đồng tình
d)
sự ủng hộ
4.
pavement
a)
vỉa hè
b)
sự hỗn loạn
c)
sự bừa bãi
d)
sự lộn xộn
5.
payment
a)
sự chi trả, thanh toán
b)
sự vui vẻ
c)
sự hồ hởi
d)
sự phấn khích
6.
peak
a)
đỉnh cao
b)
sự loại bỏ
c)
sự từ chối
d)
sự bác bỏ
7.
penguin
a)
chim cánh cụt
b)
sự ngăn cấm
c)
sự giới hạn
d)
sự kiểm soát
8.
percent
a)
phần trăm
b)
đã nghe, đã
c)
đã thấy, đã
d)
đã mua, đã
9.
permit
a)
cho phép
b)
văn phòng điều hành
c)
công ty sản xuất
d)
cửa hàng bán lẻ
10.
permission
a)
sự cho phép
b)
nhận lấy hiểm họa
c)
chấp nhận rủi ro
d)
từ chối trợ giúp
11.
permissive
a)
dễ dãi, thoải mái
b)
tài sản cá nhân
c)
công cụ lao động
d)
thiết bị gia dụng
12.
permissible
a)
được phép
b)
sự đóng
c)
sự che chắn
d)
sự khóa lại
13.
protect
a)
bảo vệ
b)
sa mạc khô cằn
c)
cánh đồng băng giá
d)
núi lửa đang hoạt động
14.
protection
a)
sự bảo vệ
b)
trồng, gặt, vứt
c)
sửa, lắp, dùng
d)
chế, tạo, bán
15.
public transport
a)
giao thông công cộng
b)
khuyết điểm
c)
thất bại
d)
sai sót
16.
public amenity
a)
tiện ích công cộng
b)
vượt quá giới hạn
c)
giữ chặt bí mật
d)
bỏ qua quy định
17.
rainfall
a)
lượng mưa
b)
tháo ra, khác lạ
c)
sửa chữa, hấp dẫn
d)
mua mới, độc đáo
18.
rainforest
a)
rừng mưa nhiệt đới
b)
có tính ổn định
c)
có tính độc nhất
d)
có tính bền vững
19.
recognize
a)
nhận ra
b)
con tê giác
c)
con báo gấm
d)
con tinh tinh
20.
recognition
a)
sự công nhận
b)
vui vẻ
c)
dễ chịu
d)
tự hào
21.
reference
a)
tài liệu tham khảo
b)
người trồng trọt
c)
người chăn nuôi
d)
người chế tạo
22.
reflect
a)
phản ánh, phản chiếu
b)
người mẫu
c)
người quản lý
d)
người công nhân
23.
reliable
a)
đáng tin cậy
b)
một cách tự nhiên
c)
một cách sáng tạo
d)
một cách ngẫu nhiên
24.
relic
a)
di tích, di vật
b)
khó khăn, nỗi
c)
nguy hiểm, sự
d)
thất bại, sự
25.
repeat
a)
lặp lại, nhắc lại
b)
đống gỗ
c)
bãi cát
d)
luống rau
26.
repetition
a)
sự lặp lại, nhịp
b)
đã thuần hóa
c)
đã trồng cấy
d)
đã sửa chữa
27.
repetitive
a)
có tính lặp đi lặp lại
b)
công viên
c)
khu đô thị
d)
trung tâm
28.
replace
a)
thay thế
b)
mục tiêu
c)
giải pháp
d)
câu hỏi
29.
reptile
a)
loài bò sát
b)
thu hồi
c)
tịch thu
d)
phân chia
30.
resident
a)
người dân, cư dân
b)
chuyến tham quan
c)
hành trình
d)
kì nghỉ
31.
risky
a)
mạo hiểm
b)
sự hủy hoại
c)
sự lụi tàn
d)
sự tan rã
32.
robot
a)
người máy
b)
bỏ mặc
c)
vứt bỏ
d)
lãng quên
33.
robotics
a)
khoa học người máy
b)
tạo vật
c)
tạo ảnh
d)
tạo ra
34.
robotically
a)
một cách máy móc
b)
khan hiếm
c)
ít ỏi
d)
đơn giản
35.
robotically
a)
bằng rô-bốt
b)
người nông dân
c)
vận động viên
d)
thợ thủ công
36.
rocky
a)
lởm chởm đá, bằng đá
b)
sở thích cá nhân
c)
câu chuyện lịch sử
d)
công thức nấu ăn
37.
rocky cliff
a)
vách núi đá
b)
một cách tình cờ
c)
một cách vội vàng
d)
một cách cổ xưa
38.
royal
a)
hoàng gia
b)
công cụ
c)
vật liệu
d)
hàng hóa
39.
rubber
a)
cao su
b)
tăng tốc
c)
đi nhanh
d)
vội vã
40.
rubbish
a)
rác rưởi
b)
đồ dùng cũ
c)
vật liệu mới
d)
nhiên liệu
41.
ruinous site
a)
địa điểm đổ nát
b)
từ bỏ
c)
từ chối
d)
từ biệt
42.
rush hour
a)
giờ cao điểm
b)
ngày lao động
c)
ngày hội làng
d)
ngày kỉ niệm
43.
safari
a)
cuộc đi săn, hành trình việt dã
b)
hình dáng
c)
kích thước
d)
màu sắc
44.
sand dune
a)
cồn cát, đồi cát
b)
hình dáng, chiều
c)
kích thước, độ
d)
màu sắc, vẻ
45.
satellite
a)
vệ tinh
b)
nhẹ nhàng
c)
chậm chạp
d)
không cần
46.
sauce
a)
nước xốt
b)
chim chóc
c)
côn trùng
d)
bò sát
47.
scan
a)
quét
b)
buổi tập luyện
c)
kì thi cuối
d)
cuộc tranh tài
48.
scenery
a)
phong cảnh
b)
cửa hàng
c)
công ty
d)
trường học
49.
schedule
a)
lịch trình
b)
phức tạp, đám mây
c)
hỗn loạn, ánh trăng
d)
nghiêm trọng, vũ trụ
50.
science
a)
khoa học
b)
công cộng, tập thể
c)
xã hội, rộng rãi
d)
mọi người, đại chúng
51.
scientist
a)
nhà khoa học
b)
thuộc về cộng đồng
c)
thuộc về tổ chức
d)
thuộc về quốc gia
52.
scientifically
a)
một cách khoa học
b)
một tập thể
c)
một nhóm
d)
một cộng đồng
53.
scientifically
a)
về mặt khoa học
b)
Y tá, Hải quân
c)
Dược sĩ, Cảnh sát
d)
Công nhân, Giáo viên
54.
seafood
a)
hải sản, thủy sản
b)
sự cứu rỗi
c)
sự bảo vệ
d)
sự xây dựng
55.
self-guided tour
a)
chuyến tham quan tự túc
b)
tìm kiếm
c)
đánh giá
d)
quyết định
56.
self-portrait
a)
chân dung tự họa
b)
đơn kế hoạch
c)
đơn dự án
d)
đơn báo cáo
57.
session
a)
phiên, khóa, buổi
b)
ngôi sao
c)
thiên hà
d)
sao chổi
58.
shop assistant
a)
nhân viên bán hàng
b)
buồn bã
c)
chán nản
d)
thất vọng
59.
shopping holiday
a)
ngày lễ mua sắm
b)
thất bại
c)
đau khổ
d)
giận dữ
60.
significant
a)
đáng kể, quan trọng
b)
khó khăn, căn bản
c)
phức tạp, cốt lõi
d)
dễ dàng, chủ yếu
61.
significance
a)
ý nghĩa, sự quan trọng
b)
nhức mắt, lời
c)
mệt mỏi, cảnh
d)
buồn nôn, sự
62.
significantly
a)
đáng kể, đáng chú ý
b)
hội nghị
c)
khóa học
d)
triển lãm
63.
slippery
a)
trơn trượt
b)
đang ngủ
c)
đã lớn
d)
đang chơi
64.
smartwatch
a)
đồng hồ thông minh
b)
từ ngàn năm
c)
từ tháng trước
d)
từ năm sau
65.
smooth trip
a)
chuyến đi suôn sẻ
b)
vật nuôi
c)
vật cản
d)
vật liệu
66.
snow-covered
a)
tuyết phủ
b)
mục tiêu, chán, lời
c)
kết quả, ghét, sự
d)
phương pháp, lo, nỗi
67.
software
a)
phần mềm
b)
lãng phí, sự sửa
c)
phá hoại, sự làm
d)
đánh cắp, sự tìm
68.
solar system
a)
hệ mặt trời
b)
lãng phí, sự sửa
c)
phá hoại, sự làm
d)
đánh cắp, sự tìm
69.
soldier
a)
binh sĩ, người lính
b)
lãng phí
c)
làm hỏng
d)
giữ gìn
70.
personal
a)
riêng tư, cá nhân
b)
giấy tờ
c)
vật dụng
d)
đồ đạc
71.
photocopier
a)
máy phô tô
b)
sự công khai, nhiệm
c)
sự tự do, trách
d)
sự kiểm soát, nghĩa
72.
physical
a)
thuộc vật chất, thuộc thân thể
b)
cuối buổi, kết quả
c)
đầu tuần, công việc
d)
giữa năm, thời gian
73.
physically
a)
về mặt thể chất
b)
kết quả
c)
sản phẩm
d)
mục tiêu
74.
physics
a)
vật lý
b)
tiêu thụ
c)
phân phối
d)
quảng cáo
75.
physician
a)
bác sĩ
b)
sự vay nợ
c)
sự đầu tư
d)
sự thu hồi
76.
physicist
a)
nhà vật lý
b)
nhà ăn
c)
nhà ga
d)
nhà hát
77.
pickpocket
a)
kẻ móc túi
b)
cửa hàng
c)
kho hàng
d)
văn phòng
78.
plain
a)
đơn giản, trơn
b)
đã lưu giữ
c)
đã tiêu hủy
d)
đã mua bán
79.
planet
a)
hành tinh
b)
ngôi sao
c)
thiên hà
d)
sao chổi
80.
plastic
a)
nhựa
b)
kim loại
c)
thủy tinh
d)
giấy tờ
81.
plateaus
a)
cao nguyên
b)
đồng bằng
c)
vùng đồi
d)
bờ biển
82.
pleased
a)
vui lòng, hài lòng
b)
buồn bã, thất vọng
c)
giận dữ, bất mãn
d)
lo lắng, bất an
83.
polar bear
a)
gấu Bắc Cực
b)
cá voi
c)
chim cánh cụt
d)
chó sói
84.
pole
a)
cực, cột
b)
đường phố
c)
vỉa hè
d)
khu vườn
85.
police-officer
a)
sĩ quan cảnh sát
b)
giáo viên
c)
kỹ sư
d)
nông dân
86.
poor posture
a)
tư thế xấu, tư thế không đúng
b)
tư thế đẹp, dáng
c)
dáng vẻ
d)
hình dáng
87.
portable
a)
cầm tay, có thể mang đi
b)
mang vác, nặng
c)
giữ chặt, yếu
d)
buông thả, lỏng
88.
possess
a)
sở hữu
b)
chối bỏ
c)
từ bỏ
d)
mất đi
89.
possession
a)
vật sở hữu, tài sản
b)
đồ trang sức
c)
đồ chơi
d)
đồ ăn
90.
pottery
a)
đồ gốm, đồ sứ
b)
đồ thủy tinh
c)
đồ nhựa
d)
đồ gỗ
91.
preserve
a)
bảo tồn, bảo quản
b)
lãng phí, phá hủy
c)
làm hỏng, bỏ đi
d)
vứt bỏ, tiêu thụ
92.
preservation
a)
sự bảo tồn, sự bảo quản
b)
sự phá hoại, sự
c)
sự lãng phí, sự
d)
sự tiêu hủy, sự
93.
pressure
a)
áp lực, áp suất
b)
sự thư giãn, sự
c)
sự thoải mái, sự
d)
sự lơ là, sự
94.
prey
a)
con mồi
b)
kẻ săn
c)
kẻ thù
d)
kẻ lạ
95.
print material
a)
tài liệu in
b)
vật phẩm
c)
công cụ
d)
đồ vật
96.
printer
a)
máy in
b)
máy tính
c)
máy ảnh
d)
máy giặt
97.
privacy
a)
sự riêng tư, quyền riêng tư
b)
sự công khai, nhiệm
c)
sự bất công, trách
d)
sự kiểm soát, nghĩa
98.
problem-solving skill
a)
kỹ năng giải quyết vấn đề
b)
kỹ năng giao tiếp
c)
kỹ năng thuyết
d)
kỹ năng đàm
99.
process
a)
quá trình, quy trình
b)
kết quả
c)
sản phẩm
d)
mục tiêu
100.
product
a)
sản phẩm
b)
nguyên liệu
c)
vật tư
d)
công cụ
101.
production
a)
sự sản xuất
b)
sự tiêu dùng
c)
sự phân phối
d)
sự vận chuyển
102.
productivity
a)
năng suất
b)
số lượng
c)
chất lượng
d)
giá trị
103.
produce
a)
sản xuất
b)
tiêu thụ
c)
phân phối
d)
quảng cáo
104.
producer
a)
nhà sản xuất
b)
cửa hàng
c)
kho hàng
d)
văn phòng
105.
professor
a)
giáo sư
b)
sinh viên
c)
học sinh
d)
nghiên cứu
106.
property
a)
tài sản
b)
nợ nần
c)
khoản vay
d)
chi tiêu
107.
propose
a)
đề xuất, cầu hôn
b)
đề nghị, từ chối
c)
đòi hỏi, phản đối
d)
yêu cầu, phủ nhận