wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TrNghiemTin 9 - HK1

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Đặc trưng quan trọng nhất của thế giới kĩ thuật số là

a)

Lưu trữ thông tin trên giấy

b)

Xử lí thông tin nhanh và tự động

c)

Thông tin không thể sao chép

d)

Không cần thiết bị điện tử

2.

Dữ liệu số khác dữ liệu truyền thống ở điểm nào?

a)

Không thể chỉnh sửa

b)

Khó chia sẻ

c)

Có thể sao chép mà không suy giảm chất lượng

d)

Chỉ lưu trữ được trong máy tính

3.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất tác động của kĩ thuật số đến đời sống?

a)

Viết thư tay

b)

Học trực tuyến qua Internet

c)

In sách giấy

d)

Ghi chép bằng sổ tay

4.

Rủi ro phổ biến trong thế giới kĩ thuật số là

a)

Thiếu thông tin

b)

Mất an toàn thông tin cá nhân

c)

Không có thiết bị

d)

Không cần luật pháp

5.

Trong giải quyết vấn đề, thông tin có vai trò chủ yếu nào?

a)

Làm vấn đề phức tạp hơn

b)

Cung cấp căn cứ để ra quyết định

c)

Thay thế hoàn toàn con người

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả

6.

Thông tin không chính xác sẽ dẫn đến

a)

Giải quyết vấn đề nhanh hơn

b)

Quyết định sai lầm

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Tăng độ tin cậy

7.

Tiêu chí nào không dùng để đánh giá thông tin khi giải quyết vấn đề?

a)

Độ tin cậy

b)

Tính cập nhật

c)

Màu sắc trình bày

d)

Tính phù hợp

8.

Khi gặp một vấn đề, bước đầu tiên cần làm là

a)

Đưa ra giải pháp ngay

b)

Thu thập thông tin liên quan

c)

Đánh giá kết quả

d)

Kết luận

9.

Nguồn thông tin nào sau đây có độ tin cậy cao hơn?

a)

Tin đồn trên mạng xã hội

b)

Bài viết không ghi tác giả

c)

Trang thông tin chính thống của cơ quan nhà nước

d)

Bình luận cá nhân

10.

Thông tin có tính cập nhật là thông tin

a)

Được viết rất dài

b)

Mới và phù hợp với thời điểm hiện tại

c)

Có nhiều hình ảnh

d)

Có nhiều lượt thích

11.

Thông tin có tính cập nhật là thông tin

a)

Được viết rất dài

b)

Mới và phù hợp với thời điểm hiện tại

c)

Có nhiều hình ảnh

d)

Có nhiều lượt thích

12.

Dấu hiệu nào cho thấy thông tin có thể không đáng tin cậy?

a)

Có nguồn trích dẫn rõ ràng

b)

Có dẫn chứng cụ thể

c)

Tiêu đề giật gân, gây sốc

d)

Được đăng trên website chính thống

13.

Khi đánh giá thông tin trên Internet, người dùng cần

a)

Tin ngay nếu thấy quen

b)

Kiểm tra nhiều nguồn khác nhau

c)

Chỉ đọc tiêu đề

d)

Chia sẻ ngay cho người khác

14.

Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật khi sử dụng Internet?

a)

Tìm kiếm tài liệu học tập

b)

Sao chép phần mềm có bản quyền trái phép

c)

Gửi email học tập

d)

Học trực tuyến

15.

Luật pháp về Internet nhằm mục đích chính nào?

a)

Cấm sử dụng Internet

b)

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dùng

c)

Hạn chế công nghệ phát triển

d)

Chỉ bảo vệ doanh nghiệp

16.

Hành vi nào sau đây là đúng pháp luật?

a)

Phát tán thông tin sai sự thật

b)

Xâm nhập trái phép tài khoản người khác

c)

Sử dụng phần mềm có giấy phép hợp lệ

d)

Sao chép bài viết không ghi nguồn

17.

Khi đăng tải thông tin lên mạng, người dùng cần

a)

Đăng bất cứ điều gì mình thích

b)

Không cần chịu trách nhiệm

c)

Tuân thủ pháp luật và chuẩn mực đạo đức

d)

Chỉ cần nhiều lượt xem

18.

Phần mềm mô phỏng là phần mềm

a)

Dùng để soạn thảo văn bản

b)

Mô phỏng hoạt động của sự vật, hiện tượng

c)

Chỉ dùng để giải trí

d)

Không có giá trị học tập

19.

Ưu điểm nổi bật của phần mềm mô phỏng trong học tập là

a)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

b)

Giúp quan sát các quá trình khó hoặc nguy hiểm

c)

Chỉ dùng cho môn Tin học

d)

Không cần thiết bị

20.

g trong học tập là

a)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

b)

Giúp quan sát các quá trình khó hoặc nguy hiểm

c)

Chỉ dùng cho môn Tin học

d)

Không cần thiết bị

21.

Phần mềm mô phỏng thường được sử dụng nhiều trong lĩnh vực

a)

Thể thao

b)

Khoa học và giáo dục

c)

Văn học

d)

Âm nhạc

22.

Ví dụ về phần mềm mô phỏng là

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

PhET Simulation

d)

Notepad

23.

Khi khai thác phần mềm mô phỏng, bước đầu tiên là

a)

Thay đổi tham số ngay

b)

Tìm hiểu giao diện và chức năng

c)

Rút ra kết luận

d)

Báo cáo kết quả

24.

Việc thay đổi tham số trong phần mềm mô phỏng giúp

a)

Làm phần mềm chạy chậm

b)

Quan sát sự thay đổi của kết quả

c)

Không có tác dụng

d)

Gây lỗi chương trình

25.

Kết quả từ phần mềm mô phỏng cần được

a)

Tin tuyệt đối

b)

Bỏ qua

c)

Phân tích và đối chiếu với kiến thức thực tế

d)

Chỉ xem cho vui

26.

Hạn chế của phần mềm mô phỏng là

a)

Không trực quan

b)

Không phản ánh hoàn toàn thực tế

c)

Không dùng được trong học tập

d)

Không cần máy tính

27.

Trong trao đổi và hợp tác, trình bày thông tin tốt sẽ giúp

a)

Gây hiểu nhầm

b)

Tăng hiệu quả làm việc nhóm

c)

Mất thời gian

d)

Giảm sự hợp tác

28.

Công cụ trực quan nào phù hợp để trình bày ý tưởng ngắn gọn?

a)

Văn bản dài

b)

Sơ đồ tư duy

c)

Nhật kí

d)

Bảng điểm

29.

Yếu tố quan trọng khi trình bày thông tin là

a)

Màu sắc sặc sỡ

b)

Rõ ràng, mạch lạc

c)

Càng dài càng tốt

d)

Nhiều hiệu ứng

30.

Khi làm việc nhóm trực tuyến, công cụ nào hỗ trợ tốt nhất cho hợp tác?

a)

Máy tính bỏ túi

b)

Phần mềm trình chiếu trực tuyến

c)

Trò chơi điện tử

d)

Trình phát nhạc

31.

Một bài trình bày hiệu quả cần

a)

Chỉ có chữ

b)

Kết hợp chữ, hình ảnh, sơ đồ hợp lí

c)

Không cần bố cục

d)

Dùng nhiều font chữ khác nhau

32.

Lỗi thường gặp khi trình bày thông tin là

a)

Thông tin có chọn lọc

b)

Bố cục rõ ràng

c)

Quá nhiều nội dung trên một trang

d)

Có tiêu đề

33.

Trong hợp tác nhóm, việc chia sẻ thông tin cần đảm bảo

a)

Bí mật hoàn toàn

b)

Kịp thời và chính xác

c)

Càng muộn càng tốt

d)

Không cần kiểm tra

34.

Trình bày thông tin không phù hợp sẽ

a)

Giúp hiểu nhanh hơn

b)

Gây khó khăn trong tiếp nhận

c)

Tăng hiệu quả hợp tác

d)

Không ảnh hưởng

35.

Đánh giá chất lượng thông tin giúp người học

a)

Tin mọi thông tin

b)

Lựa chọn thông tin phù hợp và đáng tin

c)

Chia sẻ thông tin sai

d)

Không cần suy nghĩ

36.

Một thông tin tốt cần đảm bảo

a)

Chính xác, phù hợp, đáng tin

b)

Dài và phức tạp

c)

Nhiều quảng cáo

d)

Có nhiều bình luận

37.

Khi hợp tác trực tuyến, cần tuân thủ

a)

Ý kiến cá nhân tuyệt đối

b)

Quy tắc giao tiếp văn minh

c)

Không cần tôn trọng người khác

d)

Không cần phản hồi

38.

Pháp luật Internet giúp hạn chế

a)

Học tập trực tuyến

b)

Hành vi xâm hại quyền riêng tư

c)

Phát triển công nghệ

d)

Trao đổi thông tin

39.

Hành vi nào thể hiện sử dụng Internet có trách nhiệm?

a)

Bình luận xúc phạm

b)

Chia sẻ tin chưa kiểm chứng

c)

Tôn trọng bản quyền

d)

Đăng thông tin cá nhân người khác

40.

Sử dụng phần mềm mô phỏng giúp học sinh

a)

Học thụ động

b)

Phát triển tư duy và kĩ năng phân tích

c)

Không cần học lí thuyết

d)

Giảm hứng thú học tập

41.

Khi trình bày thông tin, tiêu đề cần

a)

Dài dòng

b)

Phản ánh đúng nội dung

c)

Không liên quan

d)

Gây hiểu nhầm

42.

Một nhóm làm việc hiệu quả khi

a)

Chỉ một người trình bày

b)

Mọi người đều tham gia và chia sẻ thông tin

c)

Không trao đổi

d)

Làm việc riêng lẻ

43.

Thông tin trên Internet cần được

a)

Tin ngay

b)

Kiểm chứng trước khi sử dụng

c)

Sao chép nguyên văn

d)

Chia sẻ không cần suy nghĩ

44.

Mô phỏng giúp người học

a)

Quan sát kết quả mà không cần thử nghiệm thật

b)

Không cần suy luận

c)

Không cần kiến thức nền

d)

Học thuộc máy móc

45.

Khi trình bày trực tuyến, cần chú ý

a)

Kết nối mạng ổn định

b)

Chỉ nói nhanh

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Không cần tương tác

46.

Đánh giá thông tin sai có thể dẫn đến

a)

Quyết định đúng

b)

Hiểu sai vấn đề

c)

Tăng độ tin cậy

d)

Hiệu quả cao

47.

Yếu tố nào giúp tăng hiệu quả hợp tác số?

a)

Giao tiếp rõ ràng

b)

Làm việc cá nhân

c)

Không phản hồi

d)

Che giấu thông tin

48.

Việc sử dụng hình ảnh trong trình bày nhằm

a)

Trang trí cho đẹp

b)

Minh hoạ và làm rõ thông tin

c)

Làm rối nội dung

d)

Thay thế hoàn toàn chữ

49.

Một thông tin có nguồn gốc rõ ràng thường

a)

Ít giá trị

b)

Đáng tin cậy hơn

c)

Khó hiểu

d)

Không cần kiểm tra

50.

Trong phần mềm mô phỏng, người học cần

a)

Thử nghiệm có mục đích

b)

Thay đổi ngẫu nhiên

c)

Không ghi chép

d)

Không rút kết luận

51.

Trong trình bày thông tin, việc phản hồi giúp

a)

Kết thúc trao đổi

b)

Cải thiện chất lượng nội dung

c)

Gây tranh cãi

d)

Mất thời gian

52.

Năng lực quan trọng nhất khi sống trong thế giới kĩ thuật số là

a)

Ghi nhớ nhiều

b)

Đánh giá và sử dụng thông tin có trách nhiệm

c)

Sử dụng mạng xã hội nhiều

d)

Dùng thiết bị đắt tiền

53.

Một học sinh sử dụng thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra quyết định, nhưng các nguồn này có kết luận trái ngược nhau. Cách xử lí phù hợp nhất là

a)

Chọn nguồn có nhiều lượt chia sẻ nhất

b)

Chọn nguồn phù hợp với ý kiến cá nhân

c)

Đánh giá độ tin cậy, mục đích và bối cảnh của từng nguồn

d)

Bỏ qua tất cả thông tin

54.

Trong thế giới kĩ thuật số, yếu tố nào quyết định trực tiếp đến mức độ lan truyền nhanh của thông tin?

a)

Nội dung dài hay ngắn

b)

Tốc độ xử lí của máy tính cá nhân

c)

Khả năng kết nối mạng và nền tảng số

d)

Trình độ tin học của người đọc

55.

Một phần mềm mô phỏng cho kết quả khác với thí nghiệm thực tế. Nguyên nhân hợp lí nhất là

a)

Phần mềm luôn cho kết quả sai

b)

Mô hình mô phỏng đã đơn giản hóa thực tế

c)

Người dùng thao tác chưa thành thạo

d)

Máy tính hoạt động không ổn định

56.

Trong quá trình đánh giá chất lượng thông tin, tiêu chí nào quan trọng nhất khi thông tin ảnh hưởng đến quyết định cộng đồng?

a)

Hình thức trình bày

b)

Tốc độ lan truyền

c)

Độ tin cậy và tính xác thực

d)

Số lượng bình luận