Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập kiểm tra cuối kỳ 1 - Lớp 9

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Bộ phận nào trong máy tính cá nhân có nhiệm vụ xử lí thông tin?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Bộ xử lí trung tâm (CPU)

d)

Màn hình

2.

Thiết bị nào sau đây không thuộc nhóm thiết bị có bộ xử lí thông tin?

a)

Máy tính bỏ túi

b)

Quạt điện điều khiển từ xa

c)

Sách giáo khoa

d)

Máy giặt

3.

Phát biểu nào sau đây đúng về quá trình xử lí thông tin của thiết bị có bộ xử lí?

a)

Thiết bị vào xử lí thông tin thay cho CPU

b)

CPU chỉ đưa ra kết quả, không xử lí

c)

Thiết bị vào cung cấp thông tin, CPU xử lí, thiết bị ra đưa kết quả

d)

Thiết bị ra cung cấp thông tin cho CPU

4.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng trong lĩnh vực y tế và có gắn bộ xử lí thông tin?

a)

Ti vi

b)

Máy giặt

c)

Máy chụp cắt lớp vi tính

d)

Quạt điện

5.

Điện thoại thông minh được sử dụng chủ yếu trong những lĩnh vực nào?

a)

Chỉ dùng cho học tập

b)

Truyền thông, giải trí, giao tiếp và nhiều ứng dụng khác

c)

Chỉ dùng để gọi điện

d)

Chỉ dùng trong giao thông

6.

Trí tuệ nhân tạo (AI Assistants) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Giặt quần áo

b)

Điều khiển quạt điện

c)

Trợ giúp thông minh và giao tiếp bằng giọng nói

d)

Chụp ảnh

7.

Vì sao khi giải quyết vấn đề cần sử dụng thông tin chính xác?

a)

Để thông tin nhiều hơn

b)

Để trình bày đẹp hơn

c)

Để hiểu đúng vấn đề và tìm được cách giải quyết

d)

Để giảm thời gian tìm kiếm

8.

“Độ chính xác” của thông tin được hiểu như thế nào?

a)

Luôn giống nhau trong mọi trường hợp

b)

Có thể đánh giá ở các mức độ khác nhau tuỳ vấn đề

c)

Chỉ áp dụng cho thông tin số

d)

Không thể đánh giá được

9.

Thông tin có tính cập nhật (tính mới) là thông tin như thế nào?

a)

Thông tin được lưu trữ lâu dài

b)

Thông tin không thay đổi theo thời gian

c)

Thông tin phản ánh đúng thực tế ở thời điểm gần nhất

d)

Thông tin mang tính cá nhân

10.

Một trong những ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lí của việc sử dụng mạng xã hội là gì?

a)

Giúp tăng khả năng giao tiếp trực tiếp

b)

Gây lo âu, trầm cảm khi bị so sánh, chê bai

c)

Giúp thư giãn tinh thần

d)

Nâng cao khả năng học tập

11.

Hành vi nào sau đây có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến thể chất khi sử dụng thiết bị số?

a)

Nghe nhạc trong thời gian ngắn

b)

Sử dụng máy tính, điện thoại trong thời gian dài và sai tư thế

c)

Trao đổi thông tin phục vụ học tập

d)

Tìm kiếm tài liệu trên Internet

12.

Nguyên nhân nào dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến tình cảm và quan hệ xã hội?

a)

Gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp với bạn bè

b)

Tham gia hoạt động thể thao

c)

Chìm đắm vào thế giới ảo, ít quan tâm đến người thân

d)

Tham gia sinh hoạt tập thể

13.

Tính đầy đủ của thông tin thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Có nhiều thông tin nhất có thể

b)

Có đủ các sự kiện và số liệu cần thiết để xem xét toàn diện vấn đề

c)

Chỉ cần thông tin mới nhất

d)

Chỉ cần thông tin chính xác

14.

Vì sao không phải mọi thông tin liên quan đều sử dụng được khi giải quyết vấn đề?

a)

Vì thông tin quá nhiều

b)

Vì thông tin khó hiểu

c)

Vì cần lựa chọn thông tin hữu ích, dẫn tới giải pháp có thể thực hiện

d)

Vì thông tin luôn sai

15.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về thông tin sử dụng trong giải quyết vấn đề?

a)

Chỉ cần thông tin mới là đủ

b)

Càng nhiều thông tin càng tốt

c)

Thông tin cần chính xác, cập nhật, đầy đủ và sử dụng được

d)

Chỉ cần thông tin từ Internet

16.

Phát biểu nào sau đây đúng về mặt trái của Internet và công nghệ số?

a)

Internet không liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật

b)

Công nghệ chỉ mang lại lợi ích

c)

Internet có thể bị lợi dụng cho các hành vi thiếu văn hoá, phi đạo đức, phi pháp

d)

Sử dụng Internet không cần tuân thủ quy định nào

17.

Hành vi nào sau đây được xem là vi phạm pháp luật trong môi trường số?

a)

Trao đổi bài học qua mạng

b)

Đăng thông tin sai sự thật trên Internet

c)

Chia sẻ hình ảnh phong cảnh

d)

Gửi thư điện tử cho bạn bè

18.

Hành vi nào sau đây thể hiện bắt nạt qua mạng?

a)

Góp ý mang tính xây dựng

b)

Chia sẻ kiến thức học tập

c)

Xúc phạm danh dự người khác qua mạng

d)

Tham gia diễn đàn học tập

19.

Hành vi nào sau đây là trái đạo đức, thiếu văn hóa trong môi trường số?

a)

Xin phép trước khi đăng ảnh của người khác

b)

Tôn trọng ý kiến khác biệt

c)

Lén nhìn mật khẩu của người khác

d)

Thảo luận lịch sự trên mạng

20.

Việc sử dụng lời lẽ mang tính phân biệt vùng miền, giới tính, tôn giáo trên mạng thể hiện điều gì?

a)

Giao tiếp hiệu quả

b)

Hành vi đúng pháp luật

c)

Hành vi thiếu văn hóa, thiếu đạo đức

d)

Quyền tự do ngôn luận

21.

Phần mềm nào dùng để mô phỏng chuyển động của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời?

a)

GeoGebra

b)

PhET Interactive Simulation

c)

Labster

d)

Solar System 3D Simulator

22.

Phần mềm GeoGebra thường được sử dụng trong dạy và học những môn nào?

a)

Tin học và Công nghệ

b)

Toán và Vật lí

c)

Hóa học và Sinh học

d)

Địa lí và Lịch sử

23.

PhET Interactive Simulation cung cấp các mô phỏng cho những lĩnh vực nào sau đây?

a)

Chỉ Vật lí

b)

Chỉ Hóa học

c)

Vật lí, Hóa học, Toán, Khoa học Trái Đất và Sinh học

d)

Chỉ Toán và Sinh học

24.

Công cụ nào sau đây hỗ trợ trình bày thông tin bằng đa phương tiện?

a)

Trình soạn thảo văn bản đơn thuần

b)

Bài trình chiếu và sơ đồ tư duy

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Trình quản lí tệp

25.

Khi sử dụng đa phương tiện trong trình bày thông tin, yêu cầu quan trọng nhất là gì?

a)

Càng nhiều hình ảnh càng tốt

b)

Chỉ cần đẹp mắt

c)

Hợp lí về hình thức và nội dung

d)

Chỉ cần có video

26.

Theo nguyên tắc trình bày về hình thức, mỗi trang chiếu không nên có quá bao nhiêu video?

a)

2 video

b)

3 video

c)

1 video

d)

5 video

27.

Nội dung nào sau đây đúng với nguyên tắc “1–3–5–7” trong trình chiếu?

a)

1 hình ảnh, 3 video, 5 dòng, 7 ý

b)

1 video, 3 hình ảnh, 5 ý, 7 dòng

c)

1 biểu đồ, 3 ý, 5 hình ảnh, 7 dòng

d)

1 video, 5 hình ảnh, 3 ý, 7 dòng

28.

Khi chèn video có đường liên kết vào trang chiếu, cần lưu ý điều gì?

a)

Tăng âm lượng video

b)

Dẫn nguồn video

c)

Đổi màu nền trang chiếu

d)

Cắt ngắn video

29.

Để chèn video vào trang chiếu, trước hết cần chọn lệnh nào?

a)

Insert Chart

b)

Insert Picture

c)

Insert Video

d)

Insert Shape

30.

Nếu muốn chèn video từ máy tính, trong hộp thoại Insert Video ta chọn lệnh nào?

a)

YouTube

b)

Online Video

c)

Browse (From a file)

d)

Record Video

31.

Khi chèn biểu đồ vào trang chiếu, dữ liệu được nhập ở đâu để biểu đồ tự động tạo ra?

a)

Trong hộp thoại Insert Chart

b)

Trong cửa sổ trang tính xuất hiện

c)

Trực tiếp trên biểu đồ

d)

Trong phần Notes của trang chiếu

32.

Dữ liệu trong một ô tính Excel có thể được tạo ra bằng cách nào?

a)

Chỉ nhập trực tiếp từ bàn phím

b)

Chỉ là kết quả của hàm

c)

Nhập trực tiếp hoặc là kết quả tính toán của công thức/hàm

d)

Chỉ sao chép từ ô khác

33.

Tính năng Data Validation trong Excel dùng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ tính toán

b)

Định dạng màu sắc ô tính

c)

Chỉ cho phép nhập dữ liệu thỏa mãn điều kiện

d)

Sao chép dữ liệu tự động

34.

Khi sử dụng Data Validation, dữ liệu không thỏa mãn điều kiện sẽ như thế nào?

a)

Được tự động sửa lại

b)

Vẫn nhập được bình thường

c)

Không được phép nhập vào ô tính

d)

Được chuyển sang ô khác

35.

Trong hộp thoại Data Validation, người dùng có thể thiết lập kiểu nhập dữ liệu nào?

a)

Chỉ kiểu số

b)

Chỉ kiểu văn bản

c)

Kiểu số, ngày tháng, văn bản…

d)

Chỉ kiểu công thức

36.

Để nhập dữ liệu bằng cách chọn từ một danh sách giá trị có sẵn, ta sử dụng tính năng nào?

a)

Conditional Formatting

b)

Data Validation – List

c)

Sort & Filter

d)

Find & Replace

37.

Nhập dữ liệu qua danh sách trong Excel có ưu điểm gì?

a)

Làm bảng tính đẹp hơn

b)

Giảm dung lượng tệp

c)

Hạn chế nhập sai dữ liệu

d)

Tăng tốc độ in ấn

38.

Khi thiết lập nhập dữ liệu từ danh sách, thao tác nhập dữ liệu sẽ là:

a)

Gõ trực tiếp từ bàn phím

b)

Sao chép từ ô khác

c)

Chọn giá trị trong danh sách

d)

Nhập bằng công thức

39.

Data Validation không dùng để thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Xác thực dữ liệu theo điều kiện

b)

Nhập dữ liệu từ danh sách

c)

Định dạng phông chữ

d)

Hạn chế kiểu dữ liệu nhập vào

40.

Cú pháp đúng của hàm IF trong Excel là:

a)

IF(<GT1>, <ĐK>, <GT2>)

b)

IF(<ĐK>, <GT1>, <GT2>)

c)

IF(<GT2>, <GT1>, <ĐK>)

d)

IF(<ĐK1>, <ĐK2>)

41.

Trong hàm IF, điều kiện thường được viết dưới dạng nào?

a)

Một chuỗi văn bản

b)

Một biểu thức so sánh

c)

Một phép cộng

d)

Một hàm thống kê

42.

Phép so sánh nào sau đây dùng để kiểm tra lớn hơn hoặc bằng trong Excel?

a)

>

b)

>=

c)

<

d)

<=

43.

Nếu điều kiện trong hàm IF có giá trị FALSE, kết quả của hàm IF là:

a)

<Giá trị 1>

b)

<Giá trị 2>

c)

Giá trị của <Điều kiện>

d)

0

44.

Trong hàm IF, các giá trị và có thể là:

a)

Chỉ là số

b)

Chỉ là văn bản

c)

Chỉ là địa chỉ ô

d)

Giá trị dữ liệu, địa chỉ ô hoặc kết quả biểu thức

45.

Hàm nào sau đây dùng để liên kết nhiều điều kiện logic trong Excel?

a)

IF

b)

SUM

c)

AND, OR

d)

COUNT

46.

Hàm AND trả về giá trị TRUE khi nào?

a)

Khi có ít nhất một điều kiện đúng

b)

Khi tất cả các điều kiện đều đúng

c)

Khi tất cả các điều kiện đều sai

d)

Khi không có điều kiện nào

47.

Hàm OR trả về giá trị FALSE trong trường hợp nào?

a)

Khi có ít nhất một điều kiện đúng

b)

Khi tất cả các điều kiện đều đúng

c)

Khi tất cả các điều kiện đều sai

d)

Khi có đúng một điều kiện

48.

Tính năng xác thực dữ liệu giúp người dùng làm việc với bảng tính như thế nào?

a)

Phức tạp hơn

b)

Dễ nhập sai dữ liệu hơn

c)

Chính xác và nhất quán hơn

d)

Không có tác dụng