wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI KIỂM TRA

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.
Họ và tên:
4 lines
2.
Đơn vị:
4 lines
3.
UDP là giao thức hướng?
a)
A. Kết nối;
b)
B. Không kết nối;
c)
C. Handshake;
d)
D. Mã hóa
4.
Subnet mask của /24 là gì?
a)
A. 255.0.0.0;
b)
B. 255.255.0.0;
c)
C. 255.255.255.0;
d)
D. 255.255.255.128
5.
Router hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?
a)
A. 1
b)
B. 2
c)
C. 3
d)
D. 4
6.
Dải private lớp A là?
a)
A. 10.x.x.x;
b)
B. 172.16.x.x;
c)
C. 192.168.x.x;
d)
D. 224.x.x.x
7.
VLAN dùng để làm gì?
a)
A. Tăng CPU;
b)
B. Tạo LAN ảo;
c)
C. Tăng RAM;
d)
D. Mã hóa
8.
Độ dài địa chỉ IPv4 là bao nhiêu bit?
a)
A. 16;
b)
B. 32;
c)
C. 64;
d)
D. 128
9.
Độ dài địa chỉ IPv6 là bao nhiêu bit?
a)
A. 32;
b)
B. 64;
c)
C. 96;
d)
D. 128
10.
Địa chỉ broadcast của /24 là gì?
a)
A. x.x.x.0;
b)
B. x.x.x.1;
c)
C. x.x.x.255;
d)
D. x.x.x.254
11.
TCP hoạt động ở tầng nào?
a)
A. Network;
b)
B. Transport;
c)
C. Data Link;
d)
D. Physical
12.
Địa chỉ mạng 192.168.1.0/24 có địa chỉ Subnet mask là bao nhiêu?
a)
A. 255.255.0.0;
b)
B. 255.255.255.0;
c)
C. 255.0.0.0;
d)
D. 255.255.255.128
13.
Trong một mạng có Subnet mask là 255.255.255.0, octet nào được sử dụng để xác định các host?
a)
A. Octet 1;
b)
B. Octet 2;
c)
C. Octet 3;
d)
D. Octet 4
14.
Router hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?
a)
A. Physical
b)
B. Data Link
c)
C. Network
d)
D. Transport
15.
Giao thức TCP hoạt động ở tầng nào (của mô hình TCP/IP hoặc OSI)?
a)
A. Network;
b)
B. Transport;
c)
C. Data Link;
d)
D. Physical
16.
Trong mô hình OSI, Router được sử dụng để định tuyến dữ liệu giữa các mạng, điều này tương ứng với chức năng của tầng nào?
a)
Đúng
b)
Sai
17.
Giao thức UDP hoạt động cùng tầng với TCP (Tầng Transport) nhưng khác biệt về tính chất. Vậy tính chất cơ bản của UDP là gì?
a)
A. Đảm bảo dữ liệu đến nơi;
b)
B. Không cần thiết lập kết nối;
c)
C. Sử dụng cơ chế 3-way handshake;
d)
D. Giao thức chỉ sử dụng cho các ứng dụng web
18.
Giao thức nào dưới đây hoạt động ở Tầng Transport và được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi thiết lập kết nối ổn định và độ tin cậy cao?
a)
A. TCP;
b)
B. UDP;
c)
C. IP;
d)
D. ICMP
19.
UDP được ứng dụng phổ biến cho các dịch vụ nào, nơi mà việc truyền dữ liệu nhanh quan trọng hơn độ tin cậy
a)
A. Tải tệp tin lớn;
b)
B. Truyền tải web (HTTP);
c)
C. Dịch vụ cần tốc độ cao, không cần đảm bảo thứ tự;
d)
D. Kết nối SSH từ xa
20.
Cổng (port) mặc định của dịch vụ HTTP là bao nhiêu?
a)
A. 21
b)
B. 25
c)
C. 80
d)
D. 443
21.
Dịch vụ HTTPS thường sử dụng cổng nào để mã hóa dữ liệu truyền trên web?
a)
A. 22
b)
B. 80
c)
C. 110
d)
D. 443
22.
Cổng 21 thường được sử dụng cho dịch vụ nào?
a)
A. SMTP
b)
B. FTP
c)
C. DNS
d)
D. Telnet
23.
Dịch vụ gửi thư điện tử SMTP sử dụng cổng mặc định nào?
a)
A. 25
b)
B. 53
c)
C. 110
d)
D. 143
24.
Cổng 22 được sử dụng cho dịch vụ nào dưới đây?
a)
A. Telnet
b)
B. SSH
c)
C. POP3
d)
D. IMAP
25.
Đặc điểm nào sau đây là đúng đối với IPv6 so với IPv4?
a)
A. Không hỗ trợ tự động cấu hình địa chỉ
b)
B. Không hỗ trợ bảo mật
c)
C. Không cần NAT do không gian địa chỉ lớn
d)
D. Không hỗ trợ định tuyến
26.
Ký hiệu nào sau đây là đúng định dạng của địa chỉ IPv6?
a)
A. 192.168.1.1
b)
B. 2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334
c)
C. 255.255.255.0
d)
D. 10.0.0.1
27.
Giao thức nào chịu trách nhiệm chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP?
a)
A. FTP
b)
B. DHCP
c)
C. DNS
d)
D. SMTP
28.
Điểm khác biệt quan trọng giữa TCP và UDP là gì?
a)
A. TCP không kiểm soát lỗi
b)
B. UDP có cơ chế bắt tay 3 bước
c)
C. TCP đảm bảo độ tin cậy, UDP thì không
d)
D. UDP chỉ dùng cho IPv6
29.
Mục đích chính của việc triển khai VLAN trong mạng LAN là gì?
a)
A. Tăng băng thông đường truyền
b)
B. Chia nhỏ miền quảng bá (broadcast domain)
c)
C. Thay thế router
d)
D. Mã hóa dữ liệu
30.
Chuẩn IEEE nào được sử dụng để gắn thẻ VLAN trên đường trunk?
a)
A. 802.1D
b)
B. 802.1Q
c)
C. 802.3
d)
D. 802.11
31.
Cổng trunk trên switch có chức năng gì?
a)
A. Chỉ truyền dữ liệu cho một VLAN
b)
B. Truyền dữ liệu không gắn thẻ
c)
C. Truyền dữ liệu của nhiều VLAN
d)
D. Chỉ dùng cho kết nối máy trạm
32.
Thiết bị nào sau đây có khả năng định tuyến giữa các VLAN?
a)
A. Switch Layer 2
b)
B. Hub
c)
C. Switch Layer 3
d)
D. Repeater
33.
Kỹ thuật nào cho phép router thực hiện định tuyến giữa nhiều VLAN chỉ với một cổng vật lý?
a)
A. Static routing
b)
B. RIP
c)
C. Router-on-a-Stick
d)
D. NAT
34.
Khi hai máy tính ở hai VLAN khác nhau muốn liên lạc với nhau, điều kiện bắt buộc là gì?
a)
A. Phải cùng subnet
b)
B. Phải có switch Layer 2
c)
C. Phải có thiết bị định tuyến
d)
D. Phải dùng cáp quang
35.
Cổng access trên switch có đặc điểm nào sau đây?
a)
A. Mang nhiều VLAN
b)
B. Luôn gắn thẻ VLAN
c)
C. Chỉ thuộc một VLAN duy nhất
d)
D. Không truyền dữ liệu broadcast
36.
VLAN nào thường được sử dụng để quản trị (management) switch?
a)
A. VLAN 1
b)
B. VLAN 10
c)
C. VLAN 100
d)
D. Tùy cấu hình, nhưng thường là VLAN riêng cho quản trị
37.
Vai trò chính của router trong hệ thống mạng là gì?
a)
A. Chuyển mạch trong LAN
b)
B. Chia VLAN
c)
C. Định tuyến giữa các mạng khác nhau
d)
D. Khuếch đại tín hiệu
38.
Mạng LAN (Local Area Network) thường được sử dụng trong phạm vi nào?
a)
A. Toàn cầu
b)
B. Một tòa nhà hoặc khu vực nhỏ
c)
C. Giữa các quốc gia
d)
D. Trên Internet
39.
Đặc điểm nào sau đây là đúng với mạng WAN (Wide Area Network)?
a)
A. Chỉ sử dụng trong gia đình
b)
B. Phạm vi hoạt động rất rộng, kết nối nhiều LAN
c)
C. Không cần router
d)
D. Chỉ dùng cáp không dây
40.
WLAN khác với LAN truyền thống ở điểm nào?
a)
A. WLAN sử dụng địa chỉ IPv6
b)
B. WLAN truyền dữ liệu qua sóng vô tuyến (Wi-Fi)
c)
C. WLAN không cần thiết bị mạng
d)
D. WLAN chỉ dùng cho WAN
41.
VLAN được hiểu đúng nhất là gì?
a)
A. Mạng vật lý không dây
b)
B. Mạng diện rộng toàn cầu
c)
C. Mạng cục bộ ảo được tạo bằng cấu hình trên switch
d)
D. Mạng kết nối Internet
42.
Mục đích chính của việc sử dụng VLAN trong mạng LAN là gì?
a)
A. Tăng khoảng cách truyền dẫn
b)
B. Giảm chi phí cáp mạng
c)
C. Chia nhỏ miền quảng bá và tăng tính bảo mật
d)
D. Thay thế router
43.
Trong môi trường mạng nhiều VLAN, để tăng an toàn thông tin khi định tuyến liên VLAN, nên áp dụng giải pháp nào?
a)
A. Cho phép tất cả lưu lượng giữa các VLAN
b)
B. Sử dụng ACL hoặc firewall để kiểm soát truy cập
c)
C. Gộp tất cả VLAN vào cùng subnet
d)
D. Tắt chức năng định tuyến
44.
Một VLAN người dùng (VLAN 20) có thể truy cập trực tiếp vào VLAN máy chủ (VLAN 10) mà không bị hạn chế. Đây là lỗ hổng gì?
a)
A. Lỗi vật lý cáp mạng
b)
B. Thiếu cấu hình ACL hoặc firewall liên VLAN
c)
C. Lỗi giao thức TCP
d)
D. Sai địa chỉ IP
45.
Quản trị viên để VLAN quản trị switch chung với VLAN người dùng. Nguy cơ lớn nhất là gì?
a)
A. Giảm tốc độ mạng
b)
B. Tăng broadcast
c)
C. Người dùng có thể tấn công hoặc truy cập trái phép thiết bị mạng
d)
D. Không truy cập được Internet
46.
Mục tiêu của việc chia VLAN kết hợp router và ACL trong doanh nghiệp là gì?
a)
A. Tăng số lượng thiết bị mạng
b)
B. Thay thế firewall
c)
C. Phân tách mạng, kiểm soát truy cập và giảm rủi ro an toàn thông tin
d)
D. Giảm chi phí bản quyền
47.
Đơn vị cung cấp Wi-Fi cho khách nhưng không tách mạng khách và mạng nội bộ. Rủi ro an toàn thông tin lớn nhất là gì?
a)
TA. Giảm tốc độ Wi-Fi
b)
B. Khách có thể truy cập tài nguyên mạng nội bộ
c)
C. Mất sóng Wi-Fi
d)
D. Không truy cập được Internet
e)
ùy chọn 1
48.
Một Đơn vị muốn quản lý người dùng Wi-Fi theo tài khoản cá nhân, không dùng chung mật khẩu. Giải pháp phù hợp nhất là gì?
a)
A. WPA2-PSK
b)
B. Ẩn SSID
c)
C. MAC Filtering
d)
D. WPA2/WPA3-Enterprise kết hợp RADIUS
49.
Quản trị viên đặt tên SSID và mật khẩu giống nhau cho tất cả các điểm truy cập (AP) trong tòa nhà nhưng không cấu hình roaming. Hiện tượng nào dễ xảy ra nhất?
a)
A. Người dùng không truy cập Internet
b)
B. Thiết bị tự động chuyển AP mượt mà
c)
C. Kết nối không ổn định khi di chuyển giữa các khu vực
d)
D. Tốc độ mạng tăng
50.
Địa chỉ IPv4 nào sau đây không thể dùng cho host?
a)
A. 192.168.1.10
b)
B. 10.0.0.5
c)
C. 127.0.0.1
d)
D. 172.16.5.20
51.
Trong mạng IPv4, địa chỉ nào sau đây là địa chỉ broadcast của mạng 192.168.10.0/24?
a)
A. 192.168.10.0
b)
B. 192.168.10.1
c)
C. 192.168.10.254
d)
D. 192.168.10.255
52.
Độ dài địa chỉ IPv6 là bao nhiêu?
a)
A. 32 bit
b)
B. 64 bit
c)
C. 128 bit
d)
D. 256 bit
53.
Thiết bị nào có khả năng định tuyến giữa các VLAN?
a)
A. Hub
b)
B. Switch Layer 2
c)
C. Switch Layer 3
d)
D. Repeater
54.
Những địa chỉ IPv4 nào sau đây có thể dùng cho host?
a)
A. 192.168.1.0
b)
B. 192.168.1.1
c)
C. 192.168.1.255
d)
D. 10.0.0.10
e)
E. 127.10.5.3
55.
Những địa chỉ nào sau đây thuộc dải địa chỉ IPv4 đặc biệt, không dùng cho host thông thường?
a)
A. 127.0.0.1
b)
B. 224.1.1.1
c)
C. 255.255.255.255
d)
D. 192.168.1.10
e)
E. 10.10.10.10
56.
Những đặc điểm nào sau đây là đúng với IPv6?
a)
A. Không gian địa chỉ rất lớn
b)
B. Có thể tự động cấu hình địa chỉ (SLAAC)
c)
C. Bắt buộc sử dụng NAT
d)
D. Hỗ trợ bảo mật tốt hơn IPv4
57.
Những biện pháp nào giúp tăng an toàn thông tin khi triển khai VLAN?
a)
A. Tách VLAN quản trị riêng
b)
B. Cho phép tất cả VLAN trên trunk
c)
C. Sử dụng ACL kiểm soát liên VLAN
d)
D. Cấu hình cổng access cố định VLAN
58.
Những nhận định nào sau đây là đúng về Subnet?
a)
A. Giúp chia nhỏ mạng IP
b)
B. Làm giảm số lượng broadcast
c)
C. Làm tăng broadcast toàn mạng
d)
D. Giúp quản lý mạng hiệu quả hơn
59.
Trong hạ tầng WLAN, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến vùng phủ sóng Wi-Fi?
a)
A. Địa chỉ IP
b)
B. Chuẩn bảo mật
c)
C. Công suất phát và môi trường vật lý
d)
D. Số lượng VLAN
60.
Khi thiết kế mạng, vì sao cần tách mạng người dùng và mạng máy chủ bằng VLAN hoặc subnet?
a)
A. Giảm chi phí phần cứng
b)
B. Tăng tốc độ Internet
c)
C. Tăng khả năng kiểm soát truy cập và an toàn thông tin
d)
D. Đơn giản hóa cấu hình IP
61.
Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP trong hạ tầng mạng?
a)
A. DNS
b)
B. ARP
c)
C. DHCP
d)
D. ICMP
62.
Trong mạng doanh nghiệp, việc đặt VLAN quản trị (management VLAN) riêng có ý nghĩa gì?
a)
A. Tăng broadcast
b)
B. Giảm băng thông
c)
C. Hạn chế truy cập trái phép vào thiết bị mạng
d)
D. Thay thế hệ thống giám sát
63.
Thiết bị nào thường được đặt ở lớp biên (edge) để bảo vệ hạ tầng mạng khỏi truy cập trái phép từ Internet?
a)
A. Access Point
b)
B. Switch Layer 2
c)
C. Firewall
d)
D. Repeater
64.
Khi triển khai hạ tầng mạng mở rộng, biện pháp nào giúp tăng khả năng sẵn sàng (availability) của hệ thống?
a)
A. Sử dụng một router duy nhất
b)
B. Không phân chia VLAN
c)
C. Triển khai dự phòng thiết bị và đường truyền
d)
D. Tắt các cơ chế bảo mật
65.
Mục đích chính của việc sử dụng NAT trong mạng là gì?
a)
A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu
b)
B. Mã hóa lưu lượng mạng
c)
C. Chuyển đổi địa chỉ IP private sang IP public
d)
D. Thay thế giao thức định tuyến
66.
Kỹ thuật NAT nào cho phép nhiều máy trong mạng nội bộ dùng chung một địa chỉ IP public thông qua các cổng (port)?
a)
A. Static NAT
b)
B. Dynamic NAT
c)
C. PAT (Port Address Translation)
d)
D. Destination NAT
67.
Trong mô hình NAT, thiết bị nào thường thực hiện chức năng dịch địa chỉ?
a)
A. Switch Layer 2
b)
B. Access Point
c)
C. Router hoặc Firewall
d)
D. Repeater
68.
Trong trường hợp cần công bố một máy chủ nội bộ (IP private) ra Internet bằng IP public cố định, nên sử dụng kỹ thuật NAT nào?
a)
A. Dynamic NAT
b)
B. PAT
c)
C. Static NAT
d)
D. SNMP
69.
Doanh nghiệp có web server nội bộ IP 192.168.10.10, cần cho người dùng Internet truy cập qua IP public 203.0.113.10. Yêu cầu: truy cập được web nhưng không lộ toàn bộ mạng nội bộ. Giải pháp phù hợp nhất là gì?
a)
A. PAT cho toàn bộ mạng nội bộ
b)
B. Static NAT web server và đặt trong DMZ
c)
C. Dynamic NAT cho VLAN người dùng
d)
D. Không cần firewall
70.
Hệ thống camera IP dùng địa chỉ private, cần xem từ Internet. Quản trị viên mở toàn bộ cổng từ Internet vào mạng LAN. Rủi ro lớn nhất của cấu hình này là gì?
a)
A. Giảm tốc độ mạng
b)
B. Camera không hoạt động
c)
C. Mở rộng bề mặt tấn công vào mạng nội bộ
d)
D. NAT không hoạt động
71.
Doanh nghiệp chia mạng thành VLAN 10 (nhân viên), VLAN 20 (khách). Cả hai VLAN đều truy cập Internet qua một IP public. Kỹ thuật NAT phù hợp nhất là gì?
a)
A. Static NAT
b)
B. Destination NAT
c)
C. PAT
d)
D. NAT Loopback
72.
VLAN máy chủ (Server VLAN) chỉ cho phép VLAN quản trị truy cập, không cho VLAN người dùng truy cập trực tiếp. Giải pháp đúng về mặt an toàn thông tin là gì?
a)
A. Cho phép toàn bộ lưu lượng giữa các VLAN
b)
B. Cấu hình ACL/Firewall kiểm soát liên VLAN
c)
C. Gộp các VLAN lại
d)
D. Tắt chức năng định tuyến
73.
Vì sao các dịch vụ công cộng như Web, Mail, FTP nên đặt trong DMZ thay vì LAN nội bộ?
a)
A. Để tăng tốc độ truy cập
b)
B. Để dễ cấu hình NAT
c)
C. Để hạn chế ảnh hưởng khi máy chủ bị tấn công
d)
D. Để giảm chi phí thiết bị
74.
Biện pháp nào kết hợp đúng để vừa cho phép truy cập dịch vụ công cộng, vừa bảo vệ mạng nội bộ?
a)
A. NAT + Hub
b)
B. NAT + VLAN
c)
C. NAT + Firewall + DMZ
d)
D. NAT + Switch Layer 2
75.
Trong mạng Ethernet sử dụng cáp đồng xoắn đôi, chiều dài tối đa của một đoạn cáp (không dùng thiết bị khuếch đại) là bao nhiêu?
a)
A. 50 m
b)
B. 80 m
c)
C. 100 m
d)
D. 150 m
76.
Loại cáp nào sau đây ít bị nhiễu điện từ (EMI) và thường dùng cho kết nối đường trục (backbone)?
a)
A. UTP
b)
B. STP
c)
C. Coaxial
d)
D. Cáp quang
77.
Nếu cần truyền dữ liệu tốc độ cao, khoảng cách xa, bảo mật tốt, lựa chọn cáp nào là phù hợp nhất?
a)
A. Cat5e
b)
B. Cat6
c)
C. STP
d)
D. Cáp quang
78.
Một văn phòng 30 nhân viên, nhu cầu truy cập hệ thống nội bộ và Internet tốc độ cao (1 Gbps), khoảng cách từ switch đến máy trạm tối đa 80 m. Loại cáp phù hợp và kinh tế nhất là gì?
a)
A. Cat5
b)
B. Cat5e
c)
C. Cat6a
d)
D. Cáp quang
79.
Mạng trong nhà máy có nhiều động cơ điện, môi trường nhiễu điện từ cao, yêu cầu truyền dữ liệu ổn định. Lựa chọn cáp đúng nhất là gì?
a)
A. UTP Cat5e
b)
B. UTP Cat6
c)
C. STP Cat6 hoặc cáp quang
d)
D. Coaxial
80.
Hệ thống camera IP ngoài trời, khoảng cách từ camera đến switch là 120 m, cần truyền hình ảnh liên tục, ổn định. Giải pháp phù hợp nhất là gì?
a)
A. Cat5e nối thẳng
b)
B. Cat6 nối thẳng
c)
C. Cáp quang
d)
D. Cáp đồng trục
81.
Kết nối giữa switch và web server trong phòng máy chủ, yêu cầu băng thông cao, độ trễ thấp, ít nhiễu. Loại cáp ưu tiên nên dùng là gì?
a)
A. Cat5e
b)
B. Cat6
c)
C. Cat6a
d)
D. Cáp quang
82.
Doanh nghiệp có web server nội bộ IP 192.168.1.10, người dùng Internet không truy cập được dù Internet vẫn hoạt động bình thường. Nguyên nhân hợp lý nhất là gì?
a)
A. Switch bị lỗi
b)
B. Chưa cấu hình NAT/Port Forward cho web server
c)
C. Đường truyền Internet yếu
d)
D. Web server không có địa chỉ IP
83.
Các máy trong cùng VLAN không truy cập được Internet, nhưng ping được nhau. Nguyên nhân khả năng cao nhất là gì?
a)
A. Switch hỏng
b)
B. Chưa cấu hình gateway mặc định
c)
C. NAT cấu hình sai
d)
D. VLAN cấu hình sai
84.
Router hiển thị trạng thái cổng WAN là down, toàn bộ mạng mất Internet. Việc cần kiểm tra đầu tiên là gì?
a)
A. Cấu hình VLAN
b)
B. Cáp kết nối và modem/ONT của nhà mạng
c)
C. NAT
d)
D. Địa chỉ IP LAN
85.
Doanh nghiệp có nhiều máy nội bộ, chỉ được cấp 1 IP public nhưng tất cả vẫn truy cập Internet bình thường. Kỹ thuật nào đang được sử dụng?
a)
A. Static NAT
b)
B. Dynamic NAT
c)
C. PAT
d)
D. DMZ
86.
Các máy ở VLAN 10 không liên lạc được với VLAN 20, dù đều truy cập Internet bình thường. Nguyên nhân phù hợp nhất là gì?
a)
A. NAT lỗi
b)
B. Chưa cấu hình định tuyến liên VLAN
c)
C. DHCP lỗi
d)
D. Switch Layer 2 quá tải
87.
Mạng được chia subnet /26, mỗi subnet có tối đa bao nhiêu địa chỉ IP dùng cho host?
a)
A. 62
b)
B. 64
c)
C. 126
d)
D. 254
88.
Web server đặt trong LAN, quản trị viên mở toàn bộ cổng từ Internet vào LAN để người dùng truy cập web. Rủi ro lớn nhất là gì?
a)
A. Giảm tốc độ web
b)
B. Lộ toàn bộ mạng nội bộ ra Internet
c)
C. NAT không hoạt động
d)
D. Web bị chậm
89.
Đơn vị có hai đường truyền Internet, muốn đảm bảo khi một đường mất thì mạng vẫn hoạt động. Giải pháp phù hợp nhất là gì?
a)
A. NAT
b)
B. VLAN
c)
C. Load balancing / Failover
d)
D. DHCP
90.
Router đã cấu hình NAT đúng, nhưng một số máy không truy cập được Internet. Nguyên nhân khả năng cao là gì?
a)
A. Switch lỗi
b)
B. Máy không nhận được IP/gateway từ DHCP
c)
C. Đường truyền Internet hỏng
d)
D. VLAN quản trị
91.
Người dùng mở trình duyệt nhưng không truy cập được website, trong khi ping IP máy chủ web vẫn thành công. Lớp OSI nào khả năng cao đang gặp vấn đề?
a)
A. Physical
b)
B. Data Link
c)
C. Network
d)
D. Application
92.
Hai máy trạm cùng mạng LAN, cùng subnet nhưng không ping được nhau, trong khi đèn cổng switch vẫn sáng. Lỗi khả năng cao nhất nằm ở lớp OSI nào?
a)
A. Physical
b)
B. Data Link
c)
C. Transport
d)
D. Application
93.
Các máy trong LAN truy cập Internet không được, nhưng vẫn truy cập được tài nguyên nội bộ. Thiết bị/lớp OSI nào cần kiểm tra đầu tiên?
a)
A. Switch – Layer 2
b)
B. Router – Layer 3
c)
C. Web server – Layer 7
d)
D. Tường lửa – Layer 1
94.
Đường truyền mạng thường xuyên chập chờn, tốc độ không ổn định, đặc biệt trong môi trường nhiều nhiễu điện. Nguyên nhân liên quan trực tiếp nhất đến lớp nào của mô hình OSI?
a)
A. Physical
b)
B. Data Link
c)
C. Network
d)
D. Session
95.
Website truy cập được nhưng thường xuyên bị timeout khi tải dữ liệu lớn. Vấn đề khả năng cao liên quan đến lớp OSI nào?
a)
A. Network
b)
B. Transport
c)
C. Presentation
d)
D. Physical
96.
Tường lửa chặn người dùng truy cập web theo tên miền, không theo địa chỉ IP. Chức năng này hoạt động chủ yếu ở lớp OSI nào?
a)
A. Network
b)
B. Transport
c)
C. Application
d)
D. Physical
97.
Người dùng không truy cập được website bằng tên miền, nhưng truy cập được bằng địa chỉ IP. Nguyên nhân phù hợp nhất là gì?
a)
A. Lỗi card mạng
b)
B. Lỗi switch
c)
C. Lỗi DNS (Layer 7)
d)
D. Lỗi router
98.
Máy trạm ở VLAN 10 không truy cập được Internet, nhưng máy ở VLAN 20 truy cập bình thường. Nguyên nhân hợp lý nhất là gì?
a)
A. Switch hỏng
b)
B. Router thiếu cấu hình gateway/NAT cho VLAN 10
c)
C. Internet mất kết nối
d)
D. Web server lỗi
99.
Đường truyền dài hơn 100 m dùng cáp đồng, tín hiệu yếu và hay mất kết nối. Giải pháp đúng nhất là gì?
a)
A. Thay switch mới
b)
B. Tăng băng thông Internet
c)
C. Sử dụng cáp quang
d)
D. Cấu hình lại IP
100.
Tường lửa cho phép ping ra Internet nhưng chặn truy cập web (HTTP/HTTPS). Điều này cho thấy tường lửa đang kiểm soát ở mức nào?
a)
A. Layer 1
b)
B. Layer 2
c)
C. Layer 3
d)
D. Layer 7
101.
Máy trạm không truy cập Internet. Kiểm tra thấy: Đèn cổng mạng sáng Nhận IP đúng Ping gateway được Ping Internet IP không được Vấn đề khả năng cao nhất nằm ở đâu?
a)
A. Switch (Layer 2)
b)
B. Router/NAT (Layer 3)
c)
C. Trình duyệt web (Layer 7)
d)
D. Cáp mạng (Layer 1)