wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Lịch sử - Địa lí cho "ai đó"

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài trong thế kỉ XVIII diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Trung Bộ

b)

Nam Bộ

c)

Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

2.

Khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài thế kỉ XVIII nhằm chống lại lực lượng nào?

a)

Chính quyền nhà Nguyễn

b)

Thực dân phương Tây

c)

Triều đình Lê sơ

d)

Chính quyền Lê – Trịnh

3.

Ai là người lãnh đạo khởi nghĩa ở vùng Điện Biên, Tây Bắc?

a)

Nguyễn Hữu Cầu

b)

Lê Duy Mật

c)

Phan Bá Vành

d)

Hoàng Công Chất

4.

Triều đình Lê – Trịnh đối phó với phong trào nông dân bằng cách nào?

a)

Cải cách ruộng đất

b)

Nhượng bộ yêu sách của nông dân

c)

Kêu gọi liên minh với nông dân

d)

Đàn áp quyết liệt

5.

Nguyên nhân dẫn đến các cuộc khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài thế kỉ XVIII là gì?

a)

Chiến tranh liên miên với phương Tây

b)

Thiên tai mất mùa kéo dài

c)

Nhân dân cực khổ, chính quyền Lê – Trịnh mục nát

d)

Ảnh hưởng của phong trào Tây Sơn

6.

Lực lượng tham gia chủ yếu trong các cuộc khởi nghĩa Đàng Ngoài là ai?

a)

Quý tộc, địa chủ

b)

Thương nhân

c)

Binh lính triều đình

d)

Nông dân

7.

Cuộc khởi nghĩa nào được xem là tiêu biểu nhất ở vùng Bắc Bộ?

a)

Khởi nghĩa Lê Duy Mật

b)

Khởi nghĩa Nguyễn Hữu Cầu

c)

Khởi nghĩa Phan Bá Vành

d)

Khởi nghĩa Hoàng Công Chất

8.

Hệ quả chung của phong trào nông dân Đàng Ngoài thế kỉ XVIII là gì?

a)

Lật đổ hoàn chỉnh quyền Lê – Trịnh

b)

Xây dựng chính quyền mới

c)

Làm chính quyền Lê – Trịnh suy yếu nghiêm trọng

d)

Thống nhất đất nước

9.

Các cuộc khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài kéo dài và quyết liệt vì lí do nào?

a)

Có sự giúp đỡ của nước ngoài

b)

Quân đội triều đình mạnh

c)

Được nhân dân ủng hộ, chính quyền suy yếu

d)

Có vũ khí hiện đại

10.

Tính chất của phong trào nông dân Đàng Ngoài thế kỉ XVIII là gì?

a)

Phong trào giải phóng dân tộc

b)

Phong trào cải cách xã hội

c)

Phong trào chống ngoại xâm

d)

Phong trào đấu tranh chống áp bức phong kiến

11.

Cuộc khởi nghĩa nào đề cao khẩu hiệu “Cướp của nhà giàu, chia cho dân nghèo”?

a)

Hoàng Công Chất

b)

Phan Bá Vành

c)

Lê Duy Mật

d)

Nguyễn Hữu Cầu

12.

Chiến thắng nào của quân Tây Sơn đã đánh bại quân Xiêm xâm lược?

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa

b)

Phú Xuân

c)

Thị Nại

d)

Rạch Gầm – Xoài Mút

13.

Vì sao phong trào Tây Sơn nhận được sự ủng hộ rộng rãi của nhân dân?

a)

Do có sự hậu thuẫn của nhà Thanh

b)

Do lực lượng quân sự mạnh

c)

Nhân dân bất mãn với chính quyền phong kiến

d)

Do áp dụng chính sách ngoại giao mềm dẻo

14.

Nhân vật nào là lãnh đạo quan trọng nhất của phong trào Tây Sơn?

a)

Nguyễn Nhạc

b)

Nguyễn Lữ

c)

Trương Văn Đa

d)

Nguyễn Huệ

15.

Sự kiện nào đánh dấu đỉnh cao của phong trào Tây Sơn?

a)

Lật đổ chính quyền họ Nguyễn

b)

Lật đổ chính quyền họ Trịnh

c)

Nguyễn Huệ đại phá quân Thanh năm 1789

d)

Thành lập triều đại Tây Sơn

16.

Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa năm 1789 có ý nghĩa như thế nào?

a)

Chấm dứt nội chiến Nam – Bắc

b)

Mở đầu thời kì độc lập lâu dài

c)

Bảo vệ độc lập, khẳng định tinh thần dân tộc

d)

Mở rộng lãnh thổ về phía Bắc

17.

Một trong những đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa đế quốc Anh cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Chủ nghĩa đế quốc cho vay nặng lãi

b)

Chủ nghĩa đế quốc quân phiệt hiếu chiến

c)

Chủ nghĩa đế quốc xâm lược thuộc địa mạnh nhất

d)

Chủ nghĩa đế quốc công nghiệp

18.

Cạnh tranh trong giai đoạn chủ nghĩa đế quốc diễn ra giữa các nước tư bản về:

a)

Nhân lực và tài nguyên

b)

Công nghệ sản xuất

c)

Tôn giáo và văn hóa

d)

Thị trường, thuộc địa và phạm vi ảnh hưởng

19.

Nguyên nhân chủ yếu khiến các nước tư bản chuyển sang giai đoạn chủ nghĩa đế quốc là gì?

a)

Do cách mạng khoa học – kĩ thuật phát triển

b)

Do sự suy giảm của kinh tế nông nghiệp

c)

Tích lũy tư bản lớn, xuất khẩu tư bản và hàng hóa

d)

Do sự hình thành các quốc gia dân tộc

20.

Đặc điểm nào đúng với chủ nghĩa đế quốc Đức cuối thế kỉ XIX – đầu XX?

a)

Có nhiều thuộc địa từ sớm

b)

Phát triển chậm nhưng ổn định

c)

Chủ yếu cho vay nặng lãi

d)

Phát triển nhanh, hiếu chiến, đòi chia lại thị trường

21.

Nguyên nhân khiến các nước đế quốc tăng cường xâm chiếm thuộc địa cuối thế kỉ XIX – đầu XX là gì?

a)

Để truyền bá văn minh phương Tây

b)

Để giải quyết vấn đề dân số

c)

Để tìm kiếm thị trường, nguyên liệu, nhân công rẻ

d)

Để phát triển giáo dục

22.

Tính nhiệt đới của khí hậu Việt Nam thể hiện qua tổng số giờ nắng trung bình năm là:

a)

800 – 1200 giờ

b)

1000 – 1500 giờ

c)

1400 – 3000 giờ

d)

Trên 3500 giờ

23.

Loại gió thịnh hành ở nước ta vào mùa hạ có hướng nào?

a)

Đông Bắc

b)

Đông Nam

c)

Tây Bắc

d)

Tây Nam

24.

Nhiệt độ không khí trung bình năm trên cả nước (trừ vùng núi cao) là:

a)

Dưới 15°C

b)

15 – 18°C

c)

18 – 20°C

d)

Trên 20°C

25.

Ranh giới giữa hai miền khí hậu Bắc và Nam là dãy núi nào?

a)

Hoàng Liên Sơn

b)

Trường Sơn Bắc

26.

Một trong những đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa đế quốc Anh cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Ít thuộc địa

b)

Phát triển chậm hơn Đức và Mĩ

c)

Có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất thế giới

d)

Chủ yếu phát triển nông nghiệp

27.

Đoạn sông Hồng chảy trên lãnh thổ nước ta có chiều dài là:

a)

426 km

b)

486 km

c)

556 km

d)

656 km

28.

Sông ngòi nước ta chảy theo các hướng chính nào?

a)

Bắc – Nam

b)

Đông – Tây

c)

Nam – Bắc và vòng cung

d)

Tây Bắc – Đông Nam và vòng cung

29.

Đâu không phải là hồ tự nhiên?

a)

Hồ Tây

b)

Hồ Ba Bể

c)

Hồ Lắk

d)

Hồ Hòa Bình

30.

Mùa lũ của sông ngòi Bắc Bộ kéo dài khoảng:

a)

2 – 3 tháng

b)

3 – 4 tháng

c)

5 tháng

d)

7 – 8 tháng

31.

Lượng mưa trung bình năm của nước ta khoảng:

a)

1000 – 1200 mm

b)

1200 – 1500 mm

c)

1500 – 2000 mm

d)

Trên 3000 mm

32.

Gió mùa hoạt động chủ yếu ở nước ta vào mùa đông có hướng:

a)

Tây Nam

b)

Đông Nam

c)

Tây Bắc

d)

Đông Bắc

33.

Vào mùa đông, tuyết có thể xuất hiện ở vùng núi cao nào của nước ta?

a)

Núi Bà Đen

b)

Núi Ngọc Linh

c)

Núi Langbiang

d)

Các đỉnh cao dãy Hoàng Liên Sơn

34.

Hệ thống sông có lưu vực lớn nhất ở miền Bắc là:

a)

Sông Thái Bình

b)

Sông Mã

c)

Sông Cả

d)

Sông Hồng

35.

Nước ta có bao nhiêu con sông dài trên 10 km?

a)

1260 con

b)

1860 con

c)

2360 con

d)

3000 con

36.

Phần lớn sông ngòi nước ta chảy theo hướng:

a)

A. Bắc – Nam

b)

B. Đông – Tây

c)

C. Nam – Bắc

d)

D. Tây Bắc – Đông Nam và vòng cung

37.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về sông ngòi nước ta?

a)

Có hai mùa nước rõ rệt

b)

Giàu phù sa

c)

Mạng lưới dày đặc

d)

Một số sông bị đóng băng vào mùa đông

38.

Tính chất ẩm của khí hậu nước ta thể hiện qua:

a)

Nhiệt độ cao quanh năm

b)

Gió mùa hoạt động mạnh

c)

Lượng bức xạ lớn

d)

Lượng mưa và độ ẩm cao

39.

Loại gió thổi quanh năm ở nước ta là:

a)

Gió mùa Đông Bắc

b)

Gió mùa Tây Nam

c)

Gió phơn Tây Nam

d)

Gió Tín phong

40.

Gió Tây khô nóng hoạt động mạnh nhất ở khu vực:

a)

Tây Bắc

b)

Đông Bắc

c)

Bắc Trung Bộ

d)

Nam Bộ

41.

Gió mùa Đông Bắc hoạt động mạnh nhất ở:

a)

Tây Bắc và Bắc Trung Bộ

b)

Duyên hải Nam Trung Bộ

c)

Đồng Bằng Bắc Bộ và đồng bằng Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

42.

Sông Mê Công chảy qua bao nhiêu quốc gia?

a)

6 quốc gia

b)

4 quốc gia

c)

5 quốc gia

d)

7 quốc gia

43.

Câu hỏi:

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

44.

Khí hậu nước ta phân hóa đa dạng chủ yếu do:

a)

Hoạt động của gió mùa

b)

Địa hình đồi núi

c)

Ảnh hưởng biển

d)

Vị trí địa lí lãnh thổ

45.

Miền khí hậu phía Bắc có đặc điểm:

a)

Nóng quanh năm, mưa theo mùa

b)

Cận xích đạo gió mùa

c)

Ôn đới lục địa

d)

Nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh

46.

Vai trò của sông ngòi đối với sản xuất và sinh hoạt:

a)

Chỉ cung cấp nước sinh hoạt

b)

Chỉ phục vụ giao thông

c)

Không có vai trò kinh tế

d)

Cung cấp nước, thủy điện, giao thông, thủy sản

47.

Lượng nước mùa cạn chiếm:

a)

10 – 15%

b)

15 – 20%

48.

Ranh giới miền khí hậu Bắc – Nam là:

a)

Hoàng Liên Sơn

b)

Trường Sơn

c)

Tam Đảo

d)

Bạch Mã

49.

So sánh chiều dài sông Hồng và sông Cửu Long ở Việt Nam:

a)

Sông Cửu Long dài hơn 326km

b)

Bằng nhau

c)

Sông Hồng dài hơn 326 km

d)

Sông Hồng ngắn hơn 326 km

50.

Miền khí hậu phía Nam có đặc điểm:

a)

Có mùa đông lạnh

b)

Nhiệt độ thấp

c)

Mưa quanh năm

d)

Cận xích đạo gió mùa, 2 mùa mưa – khô

51.

Lượng nước mùa lũ chiếm:

a)

30 – 40%

b)

40 – 50%

c)

50 – 60%

d)

70 – 80%

52.

Diện tích hồ Ba Bể là:

a)

500 ha

b)

550 ha

c)

600 ha

d)

650 ha

53.

Vai trò của hồ, đầm là:

a)

Chỉ để du lịch

b)

Chỉ nuôi trồng thủy sản

c)

Không có vai trò kinh tế

d)

Nuôi trồng, cấp nước, du lịch, điều tiết nước

54.

Phù sa sông Hồng chiếm bao nhiêu % tổng phù sa cả nước?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

70%