Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TTNT

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

(0.200 Point) Giải thuật Minimax là gì?

a)

Là một giải thuật đệ quy

b)

Là một giải thuật không đệ quy

c)

Là một giải thuật đệ quy và không đệ quy

d)

Tất cả các đáp án đều sai.

2.

(0.200 Point) Giải thuật tìm kiếm nhánh cận là một dạng của tiến của giải thuật nào?

a)

Giải thuật quay lui

b)

Giải thuật leo đồi

c)

Giải thuật tham lam

d)

Tất cả các ý trên.

3.

(0.200 Point) Nhận định nào sau đây đúng với thuật giải BFS (Breadth First Search)?

a)

BFS sẽ bị mắc kẹt trong khi tìm đường đi.

b)

Toàn bộ cây được tạo ra trong quá trình đã duyệt phải được lưu trữ trong BFS

c)

BFS không được bảo đảm tìm lời giải nếu tồn tại lời giải.

d)

BFS không khác gì thuật toán Tìm kiếm nhị phân.

4.

(0.200 Point) Chức năng heuristic là gì?

a)

Một hàm để giải các bài toán.

b)

Hàm lấy tham số của chuỗi kiểu và trả về giá trị nguyên.

c)

Một kiểu của kiểu tư ve là không có gì.

d)

Một chức năng ánh xạ từ không gian trạng thái bài toán đến các giải thuật xử lý như mong muốn.

5.

(0.200 Point) Mục tiêu của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Để giải quyết các vấn đề trong thế giới thực.

b)

Để giải quyết vấn đề nhân tạo.

c)

Để giải thích các loại trí thông minh

d)

Trích xuất nguyên nhân khoa học.

6.

(0.200 Point) Giải thuật Minimax có tính chất gì?

a)

Vét cạn

b)

Rà soát

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

7.

(0.200 Point) Xác định chân trị của biểu thức (x∨y)∧(y∨z)(x \lor y) \land (y \lor z) và (x∨z)(x \lor z) khi x = y = z = 1?

a)

0 và 0

b)

0 và 1

c)

1 và 0

d)

1 và 1

8.

(0.200 Point) Xác định chân trị của biểu thức (p∨q)∧(q∨r)(p \lor q) \land (q \lor r) và (p∧r)(p \land r) khi p = r = 0, q = 1?

a)

1 và 1

b)

0 và 0

c)

0 và 1

d)

1 và 0

9.

(0.200 Point) Giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng bắt đầu duyệt từ?

a)

Nút kề.

b)

Nút gốc

c)

Nút con.

d)

Nút cha.

10.

(0.200 Point) Giải thuật tìm kiếm sâu dần thường áp dụng cho bài toán nào?

a)

Bài toán có không gian trạng thái lớn và độ sâu của nghiệm không biết trước

b)

Bài toán có không gian trạng thái lớn và độ sâu của nghiệm biết trước.

c)

Bài toán có không gian trạng thái nhỏ và độ sâu của nghiệm không biết trước.

d)

Bài toán có không gian trạng thái nhỏ và độ sâu của nghiệm biết trước.

11.

(0.200 Point) Đâu là ưu điểm của giải thuật tìm kiếm beam?

a)

Khả năng làm tăng tính toán.

b)

Khả năng làm giảm tính toán

c)

Khả năng tiêu thụ nhiều bộ nhớ.

d)

Khả năng làm tăng tính toán và tiêu thụ nhiều bộ nhớ.

12.

(0.200 Point) Đáp án nào đúng với giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng?

a)

Sử dụng hàng đợi

b)

Sử dụng ngăn xếp.

c)

Sử dụng mạng nhiều chiều.

d)

Sử dụng ma trận.

13.

(0.200 Point) Đáp án nào đúng với giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng?

a)

Duyệt tất cả các đỉnh

b)

Duyệt một nút số đỉnh.

c)

Chỉ duyệt đỉnh đầu của đồ thị.

d)

Chỉ duyệt đỉnh cuối của đồ thị.

14.

(0.200 Point) Giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng có tính chất vét cạn vậy có nên áp dụng vào đồ thị có số đỉnh lớn không?

a)

Nên.

b)

Không nên

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

15.

(0.200 Point) Trong giải thuật tìm kiếm beam?

a)

Không phát triển một đỉnh K tốt nhất.

b)

Phát triển nhiều đỉnh K tốt nhất.

c)

Chỉ phát triển một đỉnh K tốt nhất

d)

Phát triển nhiều đỉnh K nhưng không tốt nhất.

16.

Trong K-Means, tâm cụm mới sau mỗi vòng lặp được tính như thế nào?

a)

Lấy giá trị lớn nhất trong cụm

b)

Lấy giá trị nhỏ nhất trong cụm

c)

Lấy trung bình của các điểm trong cụm

d)

Lấy trung vị của các điểm trong cụm

17.

Điều kiện dừng của K-Means thường là:

a)

Khi mọi điểm dữ liệu đều thay đổi cụm

b)

Khi tâm cụm không đổi qua các vòng lặp

c)

Khi số cụm bằng số điểm dữ liệu

d)

Khi số cụm nhỏ hơn số chiều

18.

K-Means sử dụng khoảng cách nào phổ biến nhất?

a)

Manhattan

b)

Euclidean

c)

Cosine

d)

Hamming

19.

Nhược điểm chính của K-Means là gì?

a)

Không áp dụng được cho dữ liệu số

b)

Bị phụ thuộc vào khởi tạo ban đầu

c)

Luôn hội tụ đến nghiệm tối ưu toàn cục

d)

Không chạy được với dữ liệu lớn

20.

Nếu ta chọn K quá lớn trong K-Means, điều gì xảy ra?

a)

Cụm sẽ quá tổng quát

b)

Kết quả chia cụm kém chặt chẽ

c)

Tốc độ tính toán nhanh hơn

d)

Sai số phân cụm giảm về 0 và luôn đúng

21.

Phương pháp Elbow được dùng để:

a)

Xác định số chiều dữ liệu

b)

Chọn K hợp lý

c)

Tính khoảng cách

d)

Chia cụm ban đầu

22.

BFS (Breadth-First Search) phù hợp nhất để:

a)

Tìm đường ngắn nhất trong đồ thị vô hướng không trọng số

b)

Tìm đường ngắn nhất trong đồ thị có trọng số

c)

Tìm nghiệm tối ưu toàn cục

d)

Tìm theo heuristic

23.

BFS có đặc điểm nào?

a)

Luôn tìm đường đi ngắn nhất

b)

Có thể bị kẹt trong nhánh sâu nếu không có điều kiện dừng

c)

Duyệt theo từng lớp

d)

Sử dụng hàng đợi

24.

Cấu trúc dữ liệu chính của BFS là:

a)

Stack

b)

Queue

c)

Priority Queue

d)

Linked List

25.

Cấu trúc dữ liệu chính của DFS là:

a)

Stack

b)

Queue

c)

Priority Queue

d)

Heap

26.

A* khác Dijkstra ở điểm nào?

a)

Không dùng heuristic

b)

Có dùng heuristic để ước lượng chi phí còn lại

c)

Không tính g(n)

d)

Không đảm bảo tối ưu

27.

Hàm đánh giá của A* là:

a)

f(n) = g(n) + h(n)

b)

f(n) = g(n) – h(n)

c)

f(n) = g(n) × h(n)

d)

f(n) = max(g(n), h(n))

28.

Nếu heuristic h(n) = 0 với mọi n trong A*, thuật toán trở thành:

a)

DFS

b)

BFS

c)

Dijkstra

d)

IDA*

29.

Tiêu chí thường dùng trong ID3 để chọn thuộc tính chia nhánh là:

a)

Gini Index

b)

Information Gain

c)

Chi-Square

d)

Variance

30.

Nếu tất cả các mẫu trong tập con thuộc cùng một lớp, thì:

a)

Tiếp tục chia tiếp

b)

Trở thành nút lá

c)

Loại bỏ thuộc tính

d)

Quay về nút gốc

31.

Entropy bằng 0 khi nào?

a)

Khi phân phối lớp đồng đều

b)

Khi tất cả mẫu thuộc cùng một lớp

c)

Khi số lớp bằng số thuộc tính

d)

Khi dữ liệu bị thiếu

32.

Trong tập Buy Computer, thuộc tính nào thường được chọn làm nút gốc đầu tiên?

a)

age

b)

income

c)

student

d)

credit-rating

33.

Gain(S, A) được tính bằng công thức:

a)

H(S|A) – H(S)

b)

H(S) – H(S|A)

c)

H(S) + H(S|A)

d)

H(S) × H(S|A)

34.

Ưu điểm chính của cây quyết định là gì?

a)

Hiệu quả với dữ liệu chuỗi dài

b)

Dễ giải thích và trực quan

c)

Luôn chính xác tuyệt đối

d)

Không bị overfitting

35.

Chỉ số Gini được sử dụng trong:

a)

ID3

b)

C4.5

c)

CART

d)

Naïve Bayes

36.

Thuật toán KMeans thuộc loại thuật toán nào sau đây?

a)

Học có giám sát

b)

Học nửa giám sát

c)

Học không giám sát

d)

Không đáp án nào đúng

37.

Cấu trúc dữ liệu nào được sử dụng trong giải thuật tìm kiếm theo chiều sâu?

a)

Sử dụng hàng đợi

b)

Sử dụng ngăn xếp

c)

Sử dụng mảng nhiều chiều

d)

Sử dụng ma trận

38.

Mục tiêu của ngành Trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Giúp máy tính có thể tự động hóa các hành vi thông minh như con người

b)

Tạo ra người máy

c)

Lập trình thông minh cho các sản phẩm

d)

Lập trình các trò chơi

39.

Đáp án nào đúng với giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng?

a)

Sử dụng hàng đợi

b)

Sử dụng ngăn xếp

c)

Sử dụng mảng nhiều chiều

d)

Sử dụng ma trận

40.

“Toán tử chuyển trạng thái” là gì?

a)

Một cách biểu diễn bài toán

b)

Một cách giải bài toán

c)

Kết quả của bài toán

d)

Cách chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác

41.

Các thuật toán thường dùng trong học máy bao gồm thuật toán nào?

a)

Học có giám sát

b)

Học không giám sát

c)

Học nửa giám sát

d)

Học có giám sát, nửa giám sát và không giám sát

42.

Đâu là lĩnh vực kỹ thuật của Trí tuệ nhân tạo?

a)

Lý thuyết giải bài toán và suy diễn thông minh

b)

Lý thuyết tìm kiếm may rủi

43.

Học máy hay máy học (Machine learning) là gì?

a)

Là các chương trình máy tính có khả năng học hỏi về cách hoàn thành các nhiệm vụ và cách cải thiện hiệu suất theo thời gian

b)

Là khả năng máy tính có thể mô phỏng hành vi của con người

c)

Là học có giám sát và học không giám sát

d)

Là công cụ dự đoán xu hướng của thị trường

44.

Thuật toán tìm theo chiều rộng sẽ duyệt bắt đầu từ đâu?

a)

Nút gốc

b)

Nút con

c)

Nút cha

d)

Nút lá

45.

Mệnh đề là gì?

a)

Một phát biểu chỉ nhận một trong hai giá trị là đúng hoặc sai

b)

Một bài toán có lời giải

c)

Là một phát biểu luôn luôn đúng

d)

Là một biểu thức có phép toán AND hoặc OR

46.

Không gian trạng thái thường biểu diễn bằng những cách nào sau đây?

a)

Đồ thị

b)

Bản danh sách liên kết

c)

Mảng

d)

Chuỗi

47.

Phương pháp nào là tìm kiếm có sử dụng tri thức trí tuệ nhân tạo?

a)

Tìm kiếm theo chiều rộng

b)

Tìm kiếm theo chiều sâu

c)

Tìm kiếm sâu dần

d)

Tìm kiếm Heuristic

48.

Đáp án nào đúng với giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng?

a)

Duyệt tất cả các đỉnh

b)

Duyệt một nửa số đỉnh

c)

Chỉ duyệt đỉnh đầu của đồ thị

d)

Chỉ duyệt đỉnh cuối của đồ thị

49.

Ưu điểm của phương pháp duyệt rộng là gì?

a)

Tìm ra lời giải nếu tồn tại

b)

Đường đi qua ít đỉnh nhất

c)

Giá thành tìm kiếm thấp nhất

d)

Cả A và B đều đúng

50.

Trí tuệ nhân tạo có từ tiếng Anh là gì?

a)

Artificial Intelligence

b)

Artificial Intelligent

c)

Aificial Intelligence

d)

Artifial Intelligence

51.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại máy tính thông thường

b)

Một ngành khoa học về tạo ra máy móc thông minh

c)

Một loại phần mềm đơn giản

d)

Một thiết bị điện tử cơ bản

52.

Trí tuệ Nhân tạo ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 1980

b)

Những năm 1950

c)

Những năm 2000

d)

Những năm 2010

53.

Một số ứng dụng của AI trong đời sống hiện nay bao gồm:

a)

Dịch thuật

b)

Tạo ảnh

c)

ChatGPT, Google Translate, Netflix

d)

Chỉ chơi game

54.

Machine Learning (ML) là gì?

a)

Một phần của Deep Learning

b)

Một phần của AI

c)

Một loại phần mềm độc lập

d)

Một thiết bị phần cứng

55.

Deep Learning là gì?

a)

Một tập con của Machine Learning

b)

Một tập con của AI

c)

Một loại phần mềm độc lập

d)

Một thiết bị phần cứng

56.

Logic hình thức trong AI được sử dụng để?

a)

Tạo ra các hệ thống tự động hóa

b)

Biểu diễn và suy luận về kiến thức

c)

Phát triển các mạng neuron

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

57.

Google Translate sử dụng AI để làm gì?

a)

Tạo ảnh

b)

Dịch văn bản và giọng nói

c)

Phát triển trò chơi

d)

Tạo video

58.

Netflix sử dụng AI để làm gì?

a)

Tạo nội dung

b)

Đề xuất phim và chương trình

c)

Phát triển trò chơi

d)

Tạo ảnh

59.

Tại sao chúng ta cần học AI?

a)

Để thay thế con người

b)

Để có lợi thế cạnh tranh và giải quyết vấn đề phức tạp

c)

Để chỉ sử dụng các công cụ AI

d)

Để trở thành một nhà khoa học dữ liệu

60.

Ai được coi là người khai sinh ra ngành Trí tuệ nhân tạo?

a)

Mc Carthy

b)

M. Minsky

c)

A. Newell

d)

Alan Turing

61.

Ngôn ngữ đầu tiên của Trí tuệ nhân tạo là?

a)

Prolog

b)

LISP

c)

C++

d)

JAVA

62.

Hệ chuyên gia–sản phẩm thương mại của ngành Trí tuệ nhân tạo ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

1950s

b)

1960s

c)

1970s

d)

1980s

63.

Theo quan điểm của Turing, trí tuệ con người là?

a)

Trí tuệ là những gì có thể đánh giá được thông qua các trắc nghiệm thông minh

b)

Trí tuệ là khả năng phản ứng một cách thích hợp những tình huống mới thông qua hiệu chỉnh hành vi một cách thích đáng

c)

Trí tuệ là sự hiểu rõ những mối liên hệ của các sự kiện của thế giới bên ngoài nhằm đưa ra những hành động phù hợp đạt tới một mục đích nào đó

d)

Không phát biểu nào đúng

64.

Đâu không phải là đặc trưng của trí tuệ máy?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng mô phỏng hành vi của con người

c)

Khả năng trừu tượng hóa, tổng quát hóa và suy diễn

d)

Khả năng di chuyển

65.

Đâu là chuyên ngành của Trí tuệ nhân tạo?

a)

Các phương pháp tìm kiếm lời giải

b)

Hệ chuyên gia

c)

Xử lý ảnh và ngôn ngữ

d)

Tất cả các chuyên ngành trên

66.

Làm thế nào AI đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc?

a)

Bằng cách tự động hóa các quy trình và tăng hiệu suất

b)

Bằng cách giảm thiếu công việc

c)

Bằng cách chỉ hỗ trợ y tế

d)

Bằng cách chỉ tạo ra nội dung giải trí

67.

Vai trò của AI trong việc cải tiến công nghệ là gì?

a)

Phát triển xe tự hành và nhà thông minh

b)

Chỉ hỗ trợ y tế

68.

AI hỗ trợ y tế như thế nào?

a)

Chẩn đoán bệnh và phân tích hình ảnh y khoa

b)

Chỉ hỗ trợ điều trị

c)

Chỉ cung cấp thông tin sức khỏe

d)

Chỉ hỗ trợ nghiên cứu

69.

Lợi ích của việc học AI trong tương lai là gì?

a)

Có thể thay thế con người

b)

Cung cấp cơ hội nghề nghiệp và kỹ năng cạnh tranh

c)

Chỉ giúp sử dụng các công cụ AI

d)

Chỉ giúp phát triển trò chơi

70.

Thị trường AI toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng như thế nào?

a)

Từ 40 tỷ USD lên 100 tỷ USD vào năm 2032

b)

Từ 40 tỷ USD lên 1.304 tỷ USD vào năm 2032

c)

Từ 100 tỷ USD lên 500 tỷ USD vào năm 2032

d)

Từ 500 tỷ USD lên 1.000 tỷ USD vào năm 2032

71.

Vai trò của AI trong giáo dục là gì?

a)

Cung cấp trải nghiệm học tập cá nhân hóa

b)

Chỉ hỗ trợ giảng dạy

c)

Chỉ cung cấp tài liệu học tập thông minh

d)

Chỉ hỗ trợ nghiên cứu

72.

Vai trò của AI trong phân tích dữ liệu là gì?

a)

Xử lý và phân tích khối lượng lớn dữ liệu

b)

Chỉ hỗ trợ nghiên cứu

c)

Chỉ cung cấp thông tin chi tiết

d)

Chỉ hỗ trợ ra quyết định

73.

Tại sao AI không phải là một lĩnh vực mới?

a)

Vì AI đã được phát triển từ những năm 1950

b)

Vì AI mới xuất hiện gần đây

c)

Vì AI chỉ liên quan đến máy tính

d)

Vì AI chỉ được sử dụng trong y tế

74.

Nếu bạn muốn phát triển một hệ thống đề xuất sản phẩm dựa trên hành vi người dùng, bạn nên sử dụng kỹ thuật nào trong AI?

a)

Deep Learning

b)

Machine Learning

c)

Logic hình thức

d)

Tìm kiếm trong không gian trạng thái

75.

Một công ty muốn tự động hóa quy trình sản xuất của mình. Họ nên sử dụng loại AI nào?

a)

Deep Learning

b)

Machine Learning

c)

Logic hình thức

d)

Tìm kiếm trong không gian trạng thái

76.

Nếu bạn muốn tạo ra một trợ lý ảo có thể hiểu và trả lời câu hỏi của người dùng, bạn nên sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Deep Learning

b)

Machine Learning

c)

Logic hình thức

d)

Tìm kiếm trong không gian trạng thái

77.

Một ứng dụng cần phân tích cảm xúc từ văn bản. Kỹ thuật AI nào phù hợp nhất?

a)

Deep Learning

b)

Machine Learning

c)

Logic hình thức

d)

Tìm kiếm trong không gian trạng thái

78.

Nếu bạn muốn phát triển một hệ thống có thể học hỏi từ dữ liệu và cải thiện theo thời gian, bạn nên sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Deep Learning

b)

Machine Learning

c)

Logic hình thức

d)

Tìm kiếm trong không gian trạng thái

79.

Một công ty muốn cải thiện trải nghiệm người dùng thông qua các chatbot. Họ nên sử dụng loại AI nào?

a)

Deep Learning

b)

Machine Learning

c)

Logic hình thức

d)

Tìm kiếm trong không gian trạng thái

80.

Nếu bạn muốn tạo ra một hệ thống có thể tự động chẩn đoán bệnh từ hình ảnh y khoa, bạn nên sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Deep Learning

b)

Machine Learning

c)

Logic hình thức

d)

Tìm kiếm trong không gian trạng thái

81.

K-NN có thể được sử dụng cho loại bài toán nào?

a)

Chỉ hồi quy

b)

Phân cụm

c)

Phân loại và hồi quy

d)

Chỉ phân loại

82.

Trong KNN, khoảng cách thường được sử dụng để tính độ gần giữa các điểm là:

a)

Khoảng cách cosine

b)

Khoảng cách Manhattan

c)

Khoảng cách Euclid

d)

Khoảng cách Hamming

83.

Học máy giám sát là gì?

a)

Học máy giám sát là phương pháp học máy sử dụng dữ liệu có nhãn để huấn luyện mô

b)

Học máy giám sát là một loại học máy không cần huấn luyện

c)

Học máy giám sát chỉ áp dụng cho dữ liệu không có cấu trúc

d)

Học máy giám sát là phương pháp học máy không sử dụng dữ liệu có nhãn

84.

Điểm yếu chính của KNN khi xử lý tập dữ liệu lớn là gì?

a)

Không học được dữ liệu mới

b)

Mất nhiều thời gian tính toán do phải đo khoảng cách với tất cả điểm huấn luyện

c)

Không hoạt động với dữ liệu phân loại

d)

Luôn cần dữ liệu dạng văn bản

85.

Giải thuật A được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

a)

Tính toán số nguyên tố

b)

Phân tích cú pháp ngữ nghĩa

c)

Tìm kiếm đường đi tối ưu trong đồ thị

d)

Lập trình hướng đối tượng

86.

Giải thuật tìm kiếm sâu dần thường áp dụng cho bài toán nào?

a)

Bài toán có không gian trạng thái lớn và độ sâu của nghiệm không biết trước

b)

Bài toán có không gian trạng thái lớn và độ sâu của nghiệm không biết trước

c)

Bài toán có không gian trạng thái nhỏ và độ sâu của nghiệm không biết trước

d)

Bài toán có không gian trạng thái nhỏ và độ sâu của nghiệm biết trước

87.

Hạn chế chính của giải thuật tìm kiếm sâu dần là gì?

a)

Không lặp lại tất cả các công việc của giai đoạn trước

b)

Lặp lại một nửa công việc của giai đoạn trước

c)

Lặp lại tất cả các công việc của giai đoạn trước

d)

Lặp lại tất cả các công việc của giai đoạn sau

88.

K-NN là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

K-Nearest Neighbors Algorithm

b)

K-Node Neighbors

c)

K-Nearest Neighbors

d)

K-Nearest Network

89.

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là gì?

a)

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là sử dụng hồi quy tuyến tính

b)

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là tìm kiếm dữ liệu theo thứ tự thời gian

c)

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là phân tích hồi quy đa biến

d)

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là tìm k điểm gần nhất để phân loại hoặc hồi quy

90.

Điều khiển học là gì?

a)

Nghiên cứu giao tiếp giữa hai máy

b)

Nghiên cứu giao tiếp giữa người và máy

c)

Nghiên cứu về giao tiếp giữa hai người

d)

Nghiên cứu các giá trị Boolean

91.

Chức năng heuristic là gì?

a)

Một hàm để giải các bài toán

b)

Hàm lấy tham số của chuỗi kiểu và trả về giá trị nguyên

c)

Một hàm có kiểu trả về là không có gì

d)

Một chức năng ánh xạ từ mô tả trạng thái bài toán đến các giải thuật xử lý như mong muốn

92.

Điểm mạnh lớn nhất của giải thuật A* so với các giải thuật tìm kiếm khác là gì?

a)

A* chỉ tìm kiếm theo chiều rộng

b)

A* luôn tìm kiếm đường đi dài nhất

c)

A* không sử dụng ước lượng trong quá trình tìm kiếm

d)

A* tìm kiếm đường đi ngắn nhất hiệu quả hơn nhờ kết hợp chi phí thực tế và ước lượng

93.

Giải thuật tìm kiếm nhánh cận là một dạng của tiến của giải thuật nào?

a)

Giải thuật quay lui

b)

Giải thuật leo đồi

c)

Giải thuật tham lam

d)

Tất cả các ý trên

94.

Đâu là ưu điểm của giải thuật tìm kiếm nhánh cận?

a)

Quét qua toàn bộ nghiệm có thể có của bài toán

b)

Chỉ quét qua một nửa nghiệm có thể có của bài toán

c)

Không quét qua toàn bộ nghiệm có thể có của bài toán

d)

Quét qua toàn bộ nghiệm có thể không có của bài toán

95.

Trong giải thuật tìm kiếm beam?

a)

Không phát triển một đỉnh K tốt nhất

b)

Phát triển nhiều đỉnh K tốt nhất

c)

Chỉ phát triển một đỉnh K tốt nhất

d)

Phát triển nhiều đỉnh K nhưng không tốt nhất

96.

Giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng có tính chất vét cạn vậy có nên áp dụng vào đồ thị có số đỉnh lớn không?

a)

Nên

b)

Không nên

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

97.

Đâu là ưu điểm của giải thuật tìm kiếm beam?

a)

Khả năng làm tăng tính toán

b)

Khả năng làm giảm tính toán

c)

Khả năng tiêu thụ nhiều bộ nhớ

d)

Khả năng làm tăng tính toán và tiêu thụ nhiều bộ nhớ

98.

Xác định chân trị của biểu thức (p → q) hội (q → r) và (p → r) khi p = r = 0, q = 1?

a)

1 và 1

b)

0 và 0

c)

0 và 1

d)

1 và 0

99.

Xác định chân trị của biểu thức (x → y) hội (y → z) và (x → z) khi x = y = z = 1?

a)

0 và 0

b)

0 và 1

c)

1 và 0

d)

1 và 1

100.

Giải thuật Minimax có tính chất gì?

a)

Vét cạn

b)

Rà soát

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

101.

Mục tiêu của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Để giải quyết các vấn đề trong thế giới thực

b)

Để giải quyết vấn đề nhân tạo

c)

Để giải thích các loại trí thông minh

d)

Trích xuất nguyên nhân khoa học

102.

Nhận định nào sau đây đúng với thuật giải BFS (Breadth First Search)?

a)

BFS sẽ bị mắc kẹt trong khi tìm đường đi

b)

Toàn bộ cây được tạo ra trong quá trình đã duyệt phải được lưu trữ trong BFS

c)

BFS không được bảo đảm tìm lời giải nếu tồn tại lời giải

d)

BFS không khác gì thuật toán Tìm kiếm nhị phân

103.

Giải thuật Minimax là gì?

a)

Là một giải thuật đệ quy

b)

Là một giải thuật không đệ quy

c)

Là một giải thuật đệ quy và không đệ quy

d)

Tất cả các đáp án đều sai

104.

Cho 2 bình có dung tích lần lượt là m và n (lít). Với nguồn nước không hạn chế, dùng 2 bình trên để đo được k lít nước. Giả sử sử dụng bộ (x, y) để biểu diễn lượng nước đang có ở bình 1 và bình 2. Đâu là một trạng thái kết thúc của bài toán?

a)

(x, k)

b)

(m, n)

c)

(k, y)

d)

(x, k) hoặc (k, y)

105.

Ưu điểm chính của suy diễn lùi là gì?

a)

Tập trung vào đích đã cho

b)

Tìm ra tập sự kiện đúng cực đại

c)

Kết luận luôn được chứng minh

d)

Cả A và B

106.

Cho 2 bình có dung tích lần lượt là m và n (lít). Với nguồn nước không hạn chế, dùng 2 bình trên để đo được k lít nước. Giả sử sử dụng bộ (x, y) để biểu diễn lượng nước đang có ở bình 1 và bình 2. Đâu là một trạng thái bắt đầu của bài toán?

a)

(0, y)

b)

(0, 0)

c)

(n, m)

d)

(x, 0)

107.

Tìm kiếm theo giá thành thấp nhất là tối ưu vì sao?

a)

Con đường có chi phí cao nhất được chọn

b)

Con đường có chi phí thấp nhất được chọn

c)

Con đường có chi phí cao nhất và thấp nhất được chọn

d)

Con đường có chi phí thấp nhất không được chọn

108.

Phát biểu nào chính xác với giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng?

a)

Kỹ thuật tìm kiếm rộng là tìm kiếm trên tất cả các nút của một mức trong không gian bài toán trước khi chuyển sang các nút của mức tiếp theo

b)

Kỹ thuật tìm kiếm rộng là tìm kiếm từ nút gốc và lựa chọn nút hứa hẹn nhất để đi tiếp

c)

Kỹ thuật tìm kiếm rộng có độ phức tạp là O(k * d) với k là số đỉnh kề và d là độ sâu

d)

Kỹ thuật tìm kiếm rộng phù hợp với bài toán có không gian lớn

109.

Trong giải thuật leo đồi?

a)

Khi phát triển một đỉnh u thì bước tiếp theo ta chọn trong số các đỉnh con của u, đỉnh có hứa hẹn nhiều nhất để phát triển, đỉnh này được xác định bởi hàm đánh giá

b)

Khi phát triển một đỉnh u thì bước tiếp theo ta chọn trong số các đỉnh con của u, đỉnh có hứa hẹn nhiều nhất để phát triển, đỉnh này được xác định bởi hàm đánh giá

c)

Khi phát triển một đỉnh u thì bước tiếp theo ta chọn trong số các đỉnh con của u, đỉnh có hứa hẹn nhiều nhất để phát triển, đỉnh này không được xác định bởi hàm đánh giá

d)

Khi phát triển một đỉnh u thì bước tiếp theo ta không chọn trong số các đỉnh con của u, đỉnh có hứa hẹn nhiều nhất để phát triển, đỉnh này không được xác định bởi hàm đánh giá

110.

Phát biểu nào sau đây không phải là ứng dụng của giải thuật tìm kiếm theo chiều rộng trong lý thuyết đồ thị?

a)

Tìm đường đi ngắn nhất giữa 2 đỉnh u và v

b)

Tìm các thành phần liên thông

c)

Tìm tất cả các đỉnh trong một thành phần liên thông

d)

Tìm kiếm có giới hạn

111.

Làm thế nào để đánh giá hiệu suất của mô hình học máy giám sát?

a)

Sử dụng số lượng mẫu huấn luyện để đánh giá

b)

So sánh các mô hình không giám sát

c)

Chỉ dựa vào thời gian huấn luyện của mô hình

d)

Sử dụng các chỉ số như độ chính xác, độ nhạy, độ đặc biệt, F1-score và ma trận nhầm lẫn

112.

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là gì?

a)

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là sử dụng hồi quy tuyến tính

b)

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là tìm kiếm dữ liệu theo thứ tự thời gian

c)

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là phân tích hồi quy đa biến

d)

Nguyên lý chính của thuật toán K-NN là tìm k đến điểm gần nhất để phân loại hoặc hồi quy