wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Dữ liệu lớn

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Ba loại nguồn dữ liệu đa dạng là gì?

a)

Có cấu trúc, Bán cấu trúc, Không cấu trúc

b)

Văn bản, Số, Hình ảnh

c)

Cơ sở dữ liệu, Tệp, Nhật ký

d)

Nội bộ, Bên ngoài, Kết hợp

2.

Lý do thuyết phục nhất tại sao quảng cáo di động liên quan đến dữ liệu lớn?

a)

Nó sử dụng tập dữ liệu nhỏ

b)

Nó tích hợp dữ liệu vị trí, tận dụng dữ liệu lớn

c)

Nó tránh xử lý thời gian thực

d)

Nó tập trung vào quảng cáo tĩnh

3.

Amazon đã thu thập dữ liệu đánh giá... điều nào sau đây đúng?

a)

Nó có độ tin cậy cao

b)

Nó có thể có vấn đề độ tin cậy do tính xác thực

c)

Nó có khối lượng thấp

d)

Nó hoàn toàn có cấu trúc

4.

Những thách thức với dữ liệu lớn có khối lượng lớn là gì?

a)

Sự đa dạng hạn chế

b)

Nhu cầu lưu trữ và xử lý cao

c)

Tốc độ chậm

d)

Giá trị thấp

5.

Đâu là yếu tố KHÔNG thuộc 5P của khoa học dữ liệu?

a)

Con người

b)

Vấn đề

c)

Lợi nhuận

d)

Quy trình

6.

Bước đầu tiên để tìm ra vấn đề phù hợp trong khoa học dữ liệu là gì?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Xác định vấn đề

c)

Xử lý dữ liệu

d)

Xây dựng mô hình

7.

Đặc điểm nào mô tả tốt nhất thách thức từ số cạnh tăng liên tục?

a)

Khối lượng

b)

Tốc độ

c)

Sự đa dạng

d)

Độ tin cậy

8.

Đặc điểm nào dẫn đến thách thức từ đa dạng định dạng và nguồn dữ liệu?

a)

Khối lượng

b)

Tốc độ

c)

Sự đa dạng

d)

Giá trị

9.

Spark khác Hadoop như thế nào về lưu trữ và tốc độ xử lý?

a)

Spark chậm hơn do dùng đĩa

b)

Spark sử dụng bộ nhớ, làm cho

10.

Spark khác Hadoop như thế nào về lưu trữ và tốc độ xử lý?

a)

Spark chậm hơn do dùng đĩa

b)

Spark dùng bộ nhớ, nhanh hơn

c)

Cả hai đều nhanh như nhau

d)

Hadoop dùng bộ nhớ

11.

Apache Hadoop là gì?

a)

Hệ thống cơ sở dữ liệu

b)

Khung cho lưu trữ và xử lý phân tán

c)

Công cụ thời gian thực

d)

Thư viện học máy

12.

Hóa đơn ở PDF, hình ảnh, tài liệu quét là loại dữ liệu nào?

a)

Có cấu trúc

b)

Bán cấu trúc

c)

Không cấu trúc

d)

Quan hệ

13.

Ví dụ nào về dữ liệu lớn do máy tạo ra?

a)

Bài đăng mạng xã hội

b)

Dữ liệu cảm biến

c)

Đánh giá khách hàng

d)

Thư điện tử

14.

Nguồn nào đóng góp vào dữ liệu lớn do con người tạo ra?

a)

Cảm biến thời tiết

b)

Hoạt động mạng xã hội

c)

Nhật ký máy

d)

Camera giao thông

15.

Ví dụ nào về dữ liệu lớn được sử dụng hiện nay?

a)

Ghi chép thủ công

b)

Phân tích giao thông thời gian thực

c)

Khảo sát trên giấy

d)

Bảng tính cá nhân

16.

Giá trị thực sự của dữ liệu lớn thường đến từ đâu?

a)

Khối lượng dữ liệu

b)

Thông tin chi tiết và mẫu dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tốc độ dữ liệu

17.

Độ tin cậy của dữ liệu lớn là gì?

a)

Tốc độ tạo dữ liệu

b)

Độ tin cậy và chính xác

c)

Sự đa dạng của loại dữ liệu

d)

Khối lượng dữ liệu

18.

Thách thức của dữ liệu có tính đa dạng cao là gì?

a)

Nhu cầu lưu trữ thấp

b)

Khó tích hợp định dạng đa dạng

c)

Tốc độ xử lý chậm

d)

Khối lượng dữ liệu giảm

19.

Cách nào mô tả tốt nhất tại sao xử lý dữ liệu thời gian thực quan trọng?

a)

Nó giảm chi phí lưu trữ

b)

Nó cho phép ra quyết định tức thì

c)

Nó đơn giản hóa sự đa dạng dữ liệu

d)

Nó giảm khối lượng dữ liệu

20.

Tại sao "Con người" được coi là khía cạnh quan trọng của Khoa học Dữ liệu?

a)

Họ tạo ra tất cả dữ liệu

b)

Họ cung cấp chuyên môn và bối cảnh

c)

Họ thay thế thuật toán

d)

Họ giảm khối lượng dữ liệu

21.

Vai trò của "Vấn đề" trong 5P của Khoa học Dữ liệu là gì?

a)

Nó xác định việc thu thập dữ liệu

b)

Nó dẫn dắt mục tiêu phân tích

c)

Nó xử lý dữ liệu

d)

Nó lưu trữ kết quả

22.

Trong 5P, "Quy trình" là gì?

a)

Công cụ được sử dụng

b)

Các bước để phân tích dữ liệu

c)

Sản phẩm cuối cùng

d)

Đội ngũ tham gia

23.

Điều nào KHÔNG phải lợi thế của MapReduce?

a)

Khả năng mở rộng

b)

Khả năng chịu lỗi

c)

Xử lý thời gian thực

d)

Xử lý song song

24.

Loại dữ liệu nào đang được xử lý từ phản hồi email?

a)

Có cấu trúc

b)

Bán cấu trúc

c)

Không cấu trúc

d)

Nhị phân

25.

Hồ sơ người dùng JSON với thuộc tính khác nhau là loại dữ liệu nào?

a)

Có cấu trúc

b)

Bán cấu trúc

c)

Không cấu trúc

d)

Quan hệ

26.

Cài đặt cấu hình trong XML là loại dữ liệu nào?

a)

Có cấu trúc

b)

Bán cấu trúc

c)

Không cấu trúc

d)

Nhị phân

27.

Thu thập hàng triệu bài đăng mỗi ngày thể hiện đặc điểm nào?

a)

Khối lượng

b)

Tốc độ

c)

Đa dạng

28.

Cial media platform collecting millions of posts daily reflects which characteristic? (Thu thập hàng triệu bài đăng mỗi ngày thể hiện đặc điểm nào?)

a)

Volume (Khối lượng)

b)

Velocity (Tốc độ)

c)

Variety (Sự đa dạng)

d)

Veracity (Độ tin cậy)

29.

A stock trading system processing thousands of transactions per second represents which characteristic? (Xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây thể hiện đặc điểm nào?)

a)

Volume (Khối lượng)

b)

Velocity (Tốc độ)

c)

Variety (Sự đa dạng)

d)

Value (Giá trị)

30.

Missing values and inconsistent formats in feedback challenge which characteristic? (Giá trị thiếu và định dạng không nhất quán thách thức đặc điểm nào?)

a)

Volume (Khối lượng)

b)

Variety (Sự đa dạng)

c)

Veracity (Độ tin cậy)

d)

Velocity (Tốc độ)

31.

Which is NOT one of the 6Vs of Big Data? (Cái nào KHÔNG phải 6V của dữ liệu lớn?)

a)

Volume (Khối lượng)

b)

Velocity (Tốc độ)

c)

Vision (Tầm nhìn)

d)

Variety (Sự đa dạng)

32.

Which framework uses in-memory computation for faster performance? (Khung nào dùng tính toán trong bộ nhớ để hiệu suất nhanh hơn?)

a)

Apache Hadoop (Apache Hadoop)

b)

Apache Spark (Apache Spark)

c)

Apache Hive (Apache Hive)

d)

Apache Pig (Apache Pig)

33.

Raw video footage from surveillance cameras is what type of data? (Đoạn phim video thô từ camera giám sát là loại dữ liệu nào?)

a)

Structured (Có cấu trúc)

b)

Semi-structured (Bán cấu trúc)

c)

Unstructured (Không cấu trúc)

d)

Relational (Quan hệ)

34.

What is the biggest challenge for a self-driving car processing real-time sensor data? (Thách thức lớn nhất khi xe tự lái xử lý dữ liệu cảm biến thời gian thực là gì?)

a)

Volume (Khối lượng)

b)

Velocity (Tốc độ)

c)

Variety (Sự đa dạng)

d)

Veracity (Độ tin cậy)

35.

If a dataset is 5 terabytes (TB), how many gigabytes (GB) is it approximately? (Nếu tập dữ liệu là 5 TB, nó khoảng bao nhiêu GB?)

a)

500 GB (500 GB)

b)

5,000 GB (5,000 GB)

c)

50,000 GB (50,000 GB)

d)

500,000 GB (500,000 GB)

36.

How is structured data typically stored? (Dữ liệu có cấu trúc thường được lưu trữ như thế nào?)

a)

In JSON files (Trong tệp JSON)

b)

In relational databases (Trong cơ sở dữ liệu quan hệ)

c)

As raw text (Dưới dạng văn bản thô)

d)

In images (Trong hình ảnh)

37.

Which NoSQL database supports ACID transactions by default? (Cơ sở dữ liệu NoSQL nào hỗ trợ giao dịch ACID mặc định?)

a)

MongoDB (MongoDB)

b)

Cassandra (Cassandra)

c)

CouchDB (CouchDB)

d)

FaunaDB (FaunaDB)

38.

What is the primary characteristic of a relational database? (Đặc điểm chính của cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?)

a)

Flexible schema (Lược đồ linh hoạt)

b)

Key-value storage (Lưu trữ khóa-giá trị)

c)

Tabular structure with relationships (Cấu trúc bảng với mối quan hệ)

d)

Document-based

39.

Sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Flexible schema (Lược đồ linh hoạt)

b)

Key-value storage (Lưu trữ khóa-giá trị)

c)

Tabular structure with relationships (Cấu trúc bảng với mối quan hệ)

d)

Document-based storage (Lưu trữ dựa trên tài liệu)

40.

Nhược điểm chính của Schema on Read là gì?

a)

High storage cost (Chi phí lưu trữ cao)

b)

Processing overhead at query time (Gánh nặng xử lý lúc truy vấn)

c)

Rigid structure (Cấu trúc cứng nhắc)

d)

Slow data ingestion (Nhập dữ liệu chậm)

41.

Khi nào công ty thích Data Warehouse hơn Data Lake?

a)

For raw, unstructured data (Cho dữ liệu thô, không cấu trúc)

b)

For structured, analytical reporting (Cho báo cáo phân tích có cấu trúc)

c)

For real-time streaming (Cho truyền dữ liệu thời gian thực)

d)

For machine learning models (Cho mô hình học máy)

42.

Phương pháp nào cải thiện độ chính xác thu thập dữ liệu?

a)

Increase data volume (Tăng khối lượng dữ liệu)

b)

Use validation checks (Sử dụng kiểm tra xác thực)

c)

Reduce data variety (Giảm sự đa dạng dữ liệu)

d)

Process data slower (Xử lý dữ liệu chậm hơn)

43.

Công nghệ nào thường dùng cho lưu trữ và xử lý phân tán dữ liệu lớn?

a)

MySQL (MySQL)

b)

Hadoop (Hadoop)

c)

Excel (Excel)

d)

SQLite (SQLite)

44.

Quá trình làm sạch, chuẩn hóa, chuyển đổi dữ liệu thô là gì?

a)

Data modeling (Mô hình hóa dữ liệu)

b)

Data preprocessing (Tiền xử lý dữ liệu)

c)

Data visualization (Hiển thị dữ liệu)

d)

Data storage (Lưu trữ dữ liệu)

45.

Cơ sở dữ liệu đồ thị khác RDBMS như thế nào?

a)

It uses tables instead of nodes (Nó dùng bảng thay vì nút)

b)

It focuses on relationships with nodes and edges (Nó tập trung vào mối quan hệ với nút và cạnh)

c)

It enforces rigid schema (Nó áp dụng lược đồ cứng nhắc)

d)

It avoids indexing (Nó tránh lập chỉ mục)

46.

Phương pháp nào để phát hiện loại khách hàng dựa trên mức sử dụng?

a)

Clustering (Phân cụm)

b)

Regression (Hồi quy)

c)

Classification (Phân loại)

d)

Association (Liên kết)

47.

Bệnh viện thu thập hồ sơ và X-quang thể hiện đặc điểm nào?

a)

Volume (Khối lượng)

b)

Velocity (Tốc độ)

c)

Variety (Sự đa dạng)

d)

Veracity (Độ tin cậy)

48.

thu thập hồ sơ và X-quang thể hiện đặc điểm nào?)

a)

Volume (Khối lượng)

b)

Velocity (Tốc độ)

c)

Variety (Sự đa dạng)

d)

Veracity (Độ tin cậy)

49.

Which processing type handles data in real-time as events arrive? (Loại xử lý nào xử lý dữ liệu thời gian thực khi sự kiện đến?)

a)

Batch processing (Xử lý hàng loạt)

b)

Stream processing (Xử lý luồng)

c)

MapReduce (MapReduce)

d)

ETL processing (Xử lý ETL)

50.

Which processing method has higher latency due to scheduled intervals? (Phương pháp nào có độ trễ cao hơn do xử lý theo lịch?)

a)

Stream processing (Xử lý luồng)

b)

Batch processing (Xử lý hàng loạt)

c)

In-memory processing (Xử lý trong bộ nhớ)

d)

Real-time processing (Xử lý thời gian thực)

51.

Which processing type is ideal for real-time fraud detection in banking? (Loại xử lý nào lý tưởng cho phát hiện gian lận thời gian thực trong ngân hàng?)

a)

Batch processing (Xử lý hàng loạt)

b)

Stream processing (Xử lý luồng)

c)

MapReduce (MapReduce)

d)

Offline processing (Xử lý ngoại tuyến)

52.

Which database type prioritizes ACID properties? (Loại cơ sở dữ liệu nào ưu tiên thuộc tính ACID?)

a)

NoSQL (NoSQL)

b)

Relational (Quan hệ)

c)

Graph (Đồ thị)

d)

Key-value (Khóa-giá trị)

53.

When should you choose BASE over ACID? (Khi nào nên chọn BASE hơn ACID?)

a)

For strict consistency (Cho tính nhất quán nghiêm ngặt)

b)

For high availability and scalability (Cho tính khả dụng và khả năng mở rộng cao)

c)

For small datasets (Cho tập dữ liệu nhỏ)

d)

For offline processing (Cho xử lý ngoại tuyến)

54.

What does "C" stand for in CAP Theorem? ("C" trong Định lý CAP là gì?)

a)

Consistency (Tính nhất quán)

b)

Capacity (Dung lượng)

c)

Concurrency (Đồng thời)

d)

Connectivity (Kết nối)

55.

Which cloud service provides scalable infrastructure for data engineering? (Dịch vụ đám mây nào cung cấp cơ sở hạ tầng mở rộng cho kỹ thuật dữ liệu?)

a)

AWS S3 (AWS S3)

b)

Microsoft Word (Microsoft Word)

c)

Google Sheets (Google Sheets)

d)

Adobe Photoshop (Adobe Photoshop)

56.

Which defines data transformation? (Cái nào định nghĩa chuyển đổi dữ liệu?)

a)

Storing data (Lưu trữ dữ liệu)

b)

Converting data into a usable format (Chuyển đổi dữ liệu thành định dạng sử dụng được)

c)

Collecting data (Thu thập dữ liệu)

d)

Deleting data (Xóa dữ liệu)

57.

Reading from the database is synonymous with which process? (Đọc từ cơ sở dữ liệu đồng nghĩa với quá trình nào?)

a)

Data insertion (Chèn dữ liệu)

b)

Data retrieval (Truy xuất dữ liệu)

c)

Data deletion (Xóa dữ liệu)

d)

Data update (Cập nhật dữ liệu)

58.

Which query finds users where age is greater than 18? (Truy vấn nào tìm người dùng có tuổi lớn hơn 18?)

a)

SELECT * FROM users WHERE age > 18

b)

SELECT * FROM users WHERE age < 18

c)

SELECT age FROM u

59.

Truy vấn nào tìm người dùng có tuổi lớn hơn 18?

a)

SELECT * FROM users WHERE age > 18

b)

SELECT * FROM users WHERE age < 18

c)

SELECT age FROM users WHERE age = 18

d)

SELECT * FROM users WHERE age >= 18

60.

Hàm Pandas nào đúng để tải tệp CSV vào DataFrame?

a)

pd.read_csv()

b)

pd.load_csv()

c)

pd.import_csv()

d)

pd.csv_read()

61.

Cái nào mô tả tốt nhất khái niệm cốt lõi của truy xuất dữ liệu?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Lấy dữ liệu từ nguồn

c)

Chuyển đổi dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

62.

MongoDB là loại cơ sở dữ liệu nào?

a)

Quan hệ

b)

Hướng tài liệu

c)

Đồ thị

d)

Khóa-giá trị

63.

SQL là viết tắt của gì?

a)

Ngôn ngữ Truy vấn Có cấu trúc

b)

Logic Truy vấn Đơn giản

c)

Ngôn ngữ Truy vấn Hệ thống

d)

Mức Truy vấn Tiêu chuẩn

64.

NoSQL nghĩa là gì?

a)

Không có Ngôn ngữ Truy vấn Có cấu trúc

b)

Không Chỉ SQL

c)

Logic Truy vấn Không Tiêu chuẩn

d)

SQL Mới

65.

Hậu quả tiềm ẩn của việc thu thập nhiều dữ liệu hơn cần thiết là gì?

a)

Cải thiện độ chính xác

b)

Tăng chi phí lưu trữ và xử lý

c)

Phân tích nhanh hơn

d)

Giảm sự đa dạng

66.

Dữ liệu được xử lý như thế nào trong giai đoạn chuẩn bị?

a)

Lưu trữ không thay đổi

b)

Làm sạch và chuyển đổi

c)

Hiển thị

d)

Xóa

67.

Mục đích chung của việc mô hình hóa dữ liệu dưới dạng vector là gì?

a)

Để lưu trữ dữ liệu

b)

Để hỗ trợ phân tích toán học

c)

Để hiển thị dữ liệu

d)

Để xóa trùng lặp

68.

Kiến trúc Lambda là gì?

a)

Hệ thống chỉ xử lý hàng loạt

b)

Hệ thống kết hợp xử lý hàng loạt và luồng

c)

Loại cơ sở dữ liệu

d)

Công cụ hiển thị

69.

Schema on Read là gì?

(a)  

70.

What is Schema on Read? (Schema on Read là gì?)

a)

Defining structure before storing (Xác định cấu trúc trước khi lưu)

b)

Applying structure during querying (Áp dụng cấu trúc khi truy vấn)

c)

Storing data in tables (Lưu trữ dữ liệu trong bảng)

d)

Deleting unstructured data (Xóa dữ liệu không cấu trúc)

71.

What database suits a wholesale company's product search engine? (Cơ sở dữ liệu nào phù hợp cho công cụ tìm kiếm sản phẩm của công ty bán buôn?)

a)

MySQL (MySQL)

b)

Elasticsearch (Elasticsearch)

c)

MongoDB (MongoDB)

d)

Cassandra (Cassandra)

72.

What is in-memory processing? (Xử lý trong bộ nhớ là gì?)

a)

Processing data on disk (Xử lý dữ liệu trên đĩa)

b)

Processing data in RAM for speed (Xử lý dữ liệu trong RAM để nhanh)

c)

Storing data permanently (Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn)

d)

Deleting data (Xóa dữ liệu)

73.

What does df.filter(df["teamlevel"] > 10) do in Pandas? (df.filter(df["teamlevel"] > 10) làm gì trong Pandas?)

a)

Filters rows where teamlevel > 10 (Lọc hàng có teamlevel > 10)

b)

Sorts teamlevel descending (Sắp xếp teamlevel giảm dần)

c)

Deletes rows where teamlevel > 10 (Xóa hàng có teamlevel > 10)

d)

Counts teamlevel values (Đếm giá trị teamlevel)

74.

Which is a benefit of data integration? (Lợi ích nào của tích hợp dữ liệu?)

a)

Reduced variety (Giảm sự đa dạng)

b)

Improved decision-making with unified data (Cải thiện ra quyết định với dữ liệu thống nhất)

c)

Increased latency (Tăng độ trễ)

d)

Lower volume (Giảm khối lượng)

75.

Which is NOT a type of NoSQL database? (Cái nào KHÔNG phải loại cơ sở dữ liệu NoSQL?)

a)

Document (Tài liệu)

b)

Key-value (Khóa-giá trị)

c)

Relational (Quan hệ)

d)

Graph (Đồ thị)

76.

How many megabytes (MB) are in 1 gigabyte (GB)? (Có bao nhiêu MB trong 1 GB?)

a)

100 MB (100 MB)

b)

1,000 MB (1,000 MB)

c)

10,000 MB (10,000 MB)

d)

1,000,000 MB (1,000,000 MB)

77.

A 5 TB hard drive has approximately how many megabytes (MB)? (Ổ cứng 5 TB có khoảng bao nhiêu MB?)

a)

5,000 MB (5,000 MB)

b)

5,000,000 MB (5,000,000 MB)

c)

50,000 MB (50,000 MB)

d)

500,000 MB (500,000 MB)

78.

Which NoSQL database is best known for high availability and fault tolerance? (Cơ sở dữ liệu NoSQL nào nổi tiếng với tính khả dụng cao và chịu lỗi?)

a)

MongoDB (MongoDB)

b)

Cassandra (Cassandra)

c)

Redis (Redis)

d)

CouchDB (CouchDB)

79.

Which NoSQL database is used for key-value storage and caching? (Cơ sở dữ liệu NoSQL nào dùng cho lưu trữ khóa-giá trị và bộ nhớ đệm?)

a)

Cassandra (Cassandra)

b)

Redis (Redis)

c)

MongoDB (MongoDB)

d)

Neo4j (Neo4j)

80.

NoSQL nào dùng cho lưu trữ khóa-giá trị và bộ nhớ đệm?

a)

Cassandra (Cassandra)

b)

Redis (Redis)

c)

MongoDB (MongoDB)

d)

Neo4j (Neo4j)

81.

Cơ sở dữ liệu NoSQL nào dùng mô hình hướng tài liệu với cấu trúc giống JSON?

a)

Redis (Redis)

b)

MongoDB (MongoDB)

c)

Cassandra (Cassandra)

d)

Neo4j (Neo4j)

82.

Loại xử lý nào thường dễ thực hiện và gỡ lỗi hơn?

a)

Xử lý luồng

b)

Xử lý hàng loạt

c)

Xử lý thời gian thực

d)

Xử lý trong bộ nhớ

83.

Công ty xử lý đơn hàng mỗi đêm là loại xử lý nào?

a)

Luồng

b)

Hàng loạt

c)

Thời gian thực

d)

Trong bộ nhớ

84.

Công nghệ nào dùng để xử lý luồng từ nhiều camera thời gian thực?

a)

Hadoop (Hadoop)

b)

Spark Streaming (Spark Streaming)

c)

MySQL (MySQL)

d)

Excel (Excel)

85.

Apache Spark có thể dùng cho:

a)

Xử lý hàng loạt và luồng

b)

Chỉ xử lý hàng loạt

c)

Chỉ xử lý luồng

d)

Quản lý cơ sở dữ liệu

86.

Thuộc tính ACID nào đảm bảo giao dịch hoàn thành hoặc khôi phục?

a)

Tính nguyên tử

b)

Tính nhất quán

c)

Tính cô lập

d)

Tính bền vững

87.

Thuộc tính ACID nào đảm bảo trạng thái hợp lệ trước và sau giao dịch?

a)

Tính nguyên tử

b)

Tính nhất quán

c)

Tính cô lập

d)

Tính bền vững

88.

Thuộc tính ACID nào đảm bảo giao dịch đồng thời không can thiệp?

a)

Tính nguyên tử

b)

Tính nhất quán

c)

Tính cô lập

d)

Tính bền vững

89.

Thuộc tính nào đảm bảo giao dịch đã cam kết tồn tại dù có lỗi?

a)

Tính nguyên tử

b)

Tính nhất quán

c)

Tính cô lập

d)

Tính bền vững

90.

Trong chuyển khoản ngân hàng, thuộc tính ACID nào đảm bảo tiền di chuyển đúng?

a)

Tính nguyên tử

b)

Tính nhất quán

c)

Tính cô lập

d)

Tính bền vững

91.

Trong chuyển khoản ngân hàng, thuộc tính ACID nào đảm bảo tiền di chuyển đúng?

a)

Atomicity (Tính nguyên tử)

b)

Consistency (Tính nhất quán)

c)

Isolation (Tính cô lập)

d)

Durability (Tính bền vững)

92.

Nếu cơ sở dữ liệu lỗi sau cam kết, thuộc tính nào giữ dữ liệu nguyên vẹn?

a)

Atomicity (Tính nguyên tử)

b)

Consistency (Tính nhất quán)

c)

Isolation (Tính cô lập)

d)

Durability (Tính bền vững)

93.

Trên trang thương mại điện tử, thuộc tính nào ngăn không nhất quán cho món cuối?

a)

Atomicity (Tính nguyên tử)

b)

Consistency (Tính nhất quán)

c)

Isolation (Tính cô lập)

d)

Durability (Tính bền vững)

94.

BASE trong NoSQL là gì?

a)

Basic Availability, Soft State, Eventual Consistency (Tính khả dụng cơ bản, Trạng thái mềm, Nhất quán cuối cùng)

b)

Balanced Access, Simple Storage, Efficiency (Truy cập cân bằng, Lưu trữ đơn giản, Hiệu quả)

c)

Broad Availability, Strict Enforcement (Khả dụng rộng, Thực thi nghiêm ngặt)

d)

Basic Atomicity, Strong Execution (Nguyên tử cơ bản, Thực thi mạnh)

95.

BASE khác ACID như thế nào?

a)

BASE ưu tiên tính nhất quán

b)

BASE ưu tiên khả dụng hơn nhất quán nghiêm ngặt

c)

BASE chậm hơn

d)

BASE dùng xử lý dựa trên đĩa

96.

"Trạng thái mềm" trong BASE nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu luôn nhất quán

b)

Dữ liệu có thể tạm thời không nhất quán

c)

Dữ liệu được lưu vĩnh viễn

d)

Dữ liệu bị xóa sau khi dùng

97.

"Nhất quán cuối cùng" trong NoSQL nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu nhất quán ngay lập tức

b)

Dữ liệu trở nên nhất quán theo thời gian

c)

Dữ liệu không bao giờ nhất quán

d)

Dữ liệu bị xóa sau cập nhật

98.

"P" trong Định lý CAP là gì?

a)

Hiệu suất

b)

Khả năng chịu phân vùng

c)

Tính bền vững

d)

Sức mạnh

99.

Trong Định lý CAP, Khả dụng nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu luôn nhất quán

b)

Mọi yêu cầu nhận phản hồi

100.

Theorem, what does Availability mean? (Trong Định lý CAP, Khả dụng nghĩa là gì?)

a)

Data is always consistent (Dữ liệu luôn nhất quán)

b)

Every request receives a response (Mọi yêu cầu nhận phản hồi)

c)

Data is partitioned (Dữ liệu được phân vùng)

d)

Data is durable (Dữ liệu bền vững)

101.

A banking system ensuring consistent balances prioritizes which CAP properties? (Hệ thống ngân hàng đảm bảo số dư nhất quán ưu tiên thuộc tính CAP nào?)

a)

Consistency and Availability (Nhất quán và Khả dụng)

b)

Consistency and Partition Tolerance (Nhất quán và Chịu phân vùng)

c)

Availability and Partition Tolerance (Khả dụng và Chịu phân vùng)

d)

Consistency and Durability (Nhất quán và Bền vững)

102.

What is the purpose of a primary key in a relational database? (Mục đích của khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?)

a)

To store data (Để lưu trữ dữ liệu)

b)

To uniquely identify records (Để xác định duy nhất bản ghi)

c)

To link tables (Để liên kết bảng)

d)

To sort data (Để sắp xếp dữ liệu)

103.

Which approach is better for unstructured or semi-structured data? (Phương pháp nào tốt hơn cho dữ liệu không cấu trúc hoặc bán cấu trúc?)

a)

Schema on Write (Schema on Write)

b)

Schema on Read (Schema on Read)

c)

Relational databases (Cơ sở dữ liệu quan hệ)

d)

Batch processing (Xử lý hàng loạt)

104.

In which scenario is Schema on Read more suitable? (Kịch bản nào Schema on Read phù hợp hơn?)

a)

Structured reporting (Báo cáo có cấu trúc)

b)

Real-time analytics (Phân tích thời gian thực)

c)

Unstructured data analysis (Phân tích dữ liệu không cấu trúc)

d)

Small datasets (Tập dữ liệu nhỏ)

105.

What is a common use case for a Data Lake? (Trường hợp sử dụng phổ biến cho Data Lake là gì?)

a)

Structured reporting (Báo cáo có cấu trúc)

b)

Raw data storage for analytics (Lưu trữ dữ liệu thô cho phân tích)

c)

Real-time transactions (Giao dịch thời gian thực)

d)

Small-scale processing (Xử lý quy mô nhỏ)

106.

What type of schema does a Data Warehouse use? (Data Warehouse dùng loại lược đồ nào?)

a)

Schema on Read (Schema on Read)

b)

Schema on Write (Schema on Write)

c)

No schema (Không có lược đồ)

d)

Flexible schema (Lược đồ linh hoạt)

107.

What is a schema in a database? (Lược đồ trong cơ sở dữ liệu là gì?)

a)

A data visualization (Hiển thị dữ liệu)

b)

A structure defining data organization (Cấu trúc xác định tổ chức dữ liệu)

c)

A processing method (Phương pháp xử lý)

d)

A backup system (Hệ thống sao lưu)

108.

What is fault tolerance? (Khả năng chịu lỗi là gì?)

a)

Speeding up processing (Tăng tốc xử lý)

b)

Continuing operation despite failures (Tiếp tục hoạt động dù có lỗi)

c)

Reducing data volume (Giảm khối lượng dữ liệu)

d)

Storing data securely (Lưu trữ dữ liệu an toàn)

109.

Hadoop đạt khả năng chịu lỗi như thế nào?

a)

Dùng một máy chủ

b)

Sao chép dữ liệu qua các nút

c)

Tránh sao lưu

d)

Xử lý thời gian thực

110.

Tầm quan trọng của ETL đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Nó xóa dữ liệu

b)

Nó trích xuất, chuyển đổi, tải dữ liệu để phân tích

c)

Nó hiển thị dữ liệu

d)

Nó giảm sự đa dạng

111.

Mục đích của truy vấn GROUP BY là gì?

a)

Để sắp xếp dữ liệu

b)

Để tổng hợp dữ liệu theo danh mục

c)

Để xóa trùng lặp

d)

Để nối bảng

112.

Trong MongoDB, id:0 trong truy vấn nghĩa là gì?

a)

Bao gồm trường _id

b)

Loại trừ trường _id

c)

Đặt _id thành 0

d)

Xóa trường _id

113.

Hàm nào trả về một tài liệu trong MongoDB?

a)

find()

b)

findOne()

c)

get()

d)

retrieve()

114.

Truy vấn nào tìm tài liệu có "FIFA" nhưng không có "Texas"?

a)

{ "text": "FIFA", "text": { "$ne": "Texas" } }

b)

{ "text": { "$in": ["FIFA"], "$nin": ["Texas"] } }

c)

{ "text": { "$eq": "FIFA", "$ne": "Texas" } }

d)

{ "text": "FIFA" AND "text": "!Texas" }

115.

Dòng mã nào trả về 10 hàng đầu tiên của DataFrame df?

a)

df.head(10)

b)

df.top(10)

c)

df.first(10)

d)

df.slice(10)

116.

Trong Pandas, hàm nào xóa hàng dữ liệu trùng lặp?

a)

drop_duplicates()

b)

remove_duplicates()

c)

delete_repeats()

d)

unique()

117.

Hàm nào điền giá trị thiếu bằng trung bình cột trong Pandas?

a)

fillna(df.mean())

b)

replace(df.avg())

c)

fill(df.mean())

d)

impute(df.average())