wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 - Bài 12

Total questions: 119

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

trang web

a)

블로그

b)

홈페이지

c)

웹문서

d)

사이트

2.

blog

a)

사이트

b)

홈페이지

c)

웹문서

d)

블로그

3.

trang chủ

a)

사이트

b)

블로그

c)

웹문서

d)

홈페이지

4.

bài trên web

a)

사이트

b)

블로그

c)

홈페이지

d)

웹문서

5.

đoạn phim hình

a)

이미지

b)

검색

c)

댓글

d)

동영상

6.

hình ảnh

a)

동영상

b)

검색

c)

댓글

d)

이미지

7.

tìm kiếm

a)

동영상

b)

이미지

c)

댓글

d)

검색

8.

bình luận

a)

동영상

b)

이미지

c)

검색

d)

댓글

9.

gửi

a)

답장

b)

받기

c)

전달하기

d)

보내기

10.

thư trả lời

a)

보내기

b)

받기

c)

전체 메일

d)

답장

11.

nhận

a)

보내기

b)

답장

c)

전달하기

d)

받기

12.

thư gửi cho nhiều người

a)

보내기

b)

답장

c)

전달하기

d)

전체 메일

13.

chuyển tiếp

a)

보내기

b)

답장

c)

받기

d)

전달하기

14.

địa chỉ email

a)

전체 메일

b)

답장

c)

받기

d)

이메일 주소

15.

sao chép

a)

잘라내기

b)

불러오기

c)

삭제하기

d)

복사하기

16.

cắt

a)

복사하기

b)

불러오기

c)

삭제하기

d)

잘라내기

17.

mở

a)

복사하기

b)

잘라내기

c)

삭제하기

d)

불러오기

18.

cỡ chữ

a)

글씨 모양

b)

문단 모양

c)

인쇄하기

d)

글씨 크기

19.

bỏ, xóa

a)

복사하기

b)

잘라내기

c)

불러오기

d)

삭제하기

20.

cắt (văn bản)

a)

복사하기

b)

삭제하기

c)

불러오기

d)

오려두기

21.

quay lại

a)

삭제하기

b)

불러오기

c)

저장하기

d)

되돌리기

22.

phông chữ

a)

글씨 크기

b)

문단 모양

c)

인쇄하기

d)

글씨 모양

23.

lưu

a)

불러오기

b)

복사하기

c)

삭제하기

d)

저장하기

24.

dán

a)

복사하기

b)

잘라내기

c)

저장하기

d)

붙이기

25.

in

a)

불러오기

b)

삭제하기

c)

저장하기

d)

인쇄하기

26.

kiểu đoạn văn

a)

글씨 크기

b)

글씨 모양

c)

인쇄하기

d)

문단 모양

27.

cung vua

a)

민속박물관

b)

한식당

c)

찻집

d)

궁궐

28.

cho vay, cho mượn

a)

돌리다

b)

제출하다

c)

추천하다

d)

대출

29.

quay lại, quay

4 lines
30.

장하기

a)

글씨 크기

b)

글씨 모양

c)

인쇄하기

d)

문단 모양

31.

cung vua

a)

민속박물관

b)

한식당

c)

찻집

d)

궁궐

32.

cho vay, cho mượn

a)

돌리다

b)

제출하다

c)

추천하다

d)

대출

33.

quay lại, quay

a)

연기되다

b)

취소되다

c)

마무리하다

d)

돌리다

34.

kết thúc

a)

취소되다

b)

연기되다

c)

제출하다

d)

마무리하다

35.

bảo tàng dân tộc

a)

궁궐

b)

분실물 센터

c)

찻집

d)

민속박물관

36.

rơi, đánh rơi

a)

돌리다

b)

제출하다

c)

취소되다

d)

빠뜨리다

37.

làm, viết báo cáo

a)

설문조사

b)

요약

c)

연기되다

d)

보고서 작성

38.

trung tâm khai báo mất đồ

a)

민속박물관

b)

신청서

c)

유인물

d)

분실물 센터

39.

câu hỏi điều tra, khảo sát

a)

보고서 작성

b)

신청서

c)

요약

d)

설문조사

40.

đơn xin

a)

유인물

b)

참고 자료

c)

참가비

d)

신청서

41.

cảnh đêm

a)

궁궐

b)

찻집

c)

한식당

d)

야경

42.

ấn phẩm

a)

신청서

b)

참고 자료

c)

보고서 작성

d)

유인물

43.

tóm lược

a)

설문조사

b)

보고서 작성

c)

연기되다

d)

요약

44.

bị hoãn lại, được kéo dài

a)

취소되다

b)

마무리하다

c)

제출하다

d)

연기되다

45.

mặn

a)

적응

b)

숙소

c)

추천하다

d)

짜다

46.

sự thích ứng

a)

적응하다

b)

숙소

c)

참가비

d)

적응

47.

chỗ ở, chỗ nghỉ

a)

참가비

b)

찻집

c)

한식당

d)

숙소

48.

thích ứng

a)

적응

b)

숙소

c)

추천하다

d)

적응하다

49.

đưa ra, nộp

a)

추천하다

b)

마무리하다

c)

취소되다

d)

제출하다

50.

phí tham gia

a)

참고 자료

b)

신청서

c)

유인물

d)

참가비

51.

tài liệu tham khảo

a)

유인물

b)

보고서 작성

c)

신청서

d)

참고 자료

52.

quán trà

a)

한식당

b)

민속박물관

c)

궁궐

d)

찻집

53.

tiến cử

a)

제출하다

b)

취소되다

c)

연기되다

d)

추천하다

54.

bị hủy bỏ

a)

연기되다

b)

마무리하다

c)

제출하다

d)

취소되다

55.

nhà hàng Hàn Quốc

4 lines
56.

신청서

4 lines
57.

참고 자료

a)

a) 한식당

b)

b) 민속박물관

c)

c) 궁궐

d)

d) 찻집

58.

tiến cử

a)

a) 제출하다

b)

b) 취소되다

c)

c) 연기되다

d)

d) 추천하다

59.

bị hủy bỏ

a)

a) 연기되다

b)

b) 마무리하다

c)

c) 제출하다

d)

d) 취소되다

60.

nhà hàng Hàn Quốc

a)

a) 찻집

b)

b) 궁궐

c)

c) 민속박물관

d)

d) 한식당

61.

사이트

a)

a) blog

b)

b) trang chủ

c)

c) bài trên web

d)

d) trang web

62.

블로그

a)

a) trang web

b)

b) trang chủ

c)

c) bài trên web

d)

d) blog

63.

홈페이지

a)

a) trang web

b)

b) blog

c)

c) bài trên web

d)

d) trang chủ

64.

웹문서

a)

a) trang web

b)

b) blog

c)

c) trang chủ

d)

d) bài trên web

65.

동영상

a)

a) hình ảnh

b)

b) tìm kiếm

c)

c) bình luận

d)

d) đoạn phim hình

66.

이미지

a)

a) đoạn phim hình

b)

b) tìm kiếm

c)

c) bình luận

d)

d) hình ảnh

67.

검색

a)

a) đoạn phim hình

b)

b) hình ảnh

c)

c) bình luận

d)

d) tìm kiếm

68.

댓글

a)

a) đoạn phim hình

b)

b) hình ảnh

c)

c) tìm kiếm

d)

d) bình luận

69.

보내기

a)

a) thư trả lời

b)

b) nhận

c)

c) chuyển tiếp

d)

d) gửi

70.

답장

a)

a) gửi

b)

b) nhận

c)

c) thư 보내기

d)

d) thư trả lời

71.

받기

a)

a) gửi

b)

b) thư trả lời

c)

c) chuyển tiếp

d)

d) nhận

72.

전체 메일

a)

a) gửi

b)

b) thư trả lời

c)

c) chuyển tiếp

d)

d) thư gửi cho nhiều người

73.

전달하기

a)

a) gửi

b)

b) thư trả lời

c)

c) nhận

d)

d) chuyển tiếp

74.

이메일 주소

a)

a) thư gửi cho nhiều người

b)

b) thư trả lời

c)

c) nhận

d)

d) địa chỉ email

75.

복사하기

a)

a) cắt

b)

b) mở

c)

c) bỏ, xóa

d)

d) sao chép

76.

잘라내기

a)

a) sao chép

b)

b) mở

c)

c) bỏ, xóa

d)

d) cắt

77.

불러오기

a)

a) sao chép

b)

b) cắt

c)

c) bỏ, xóa

d)

d) mở

78.

글씨 크기

a)

a) phông chữ

b)

b) kiểu đoạn văn

c)

c) in

d)

d) cỡ chữ

79.

삭제하기

4 lines
80.

sao chép

a)

sao chép

b)

mở

c)

bỏ, xóa

d)

cắt

81.

cắt

a)

sao chép

b)

cắt

c)

bỏ, xóa

d)

mở

82.

mở

a)

sao chép

b)

cắt

c)

bỏ, xóa

d)

mở

83.

cỡ chữ

a)

phông chữ

b)

kiểu đoạn văn

c)

in

d)

cỡ chữ

84.

bỏ, xóa

a)

sao chép

b)

cắt

c)

mở

d)

bỏ, xóa

85.

cắt (văn bản)

a)

sao chép

b)

bỏ, xóa

c)

mở

d)

cắt (văn bản)

86.

quay lại

a)

bỏ, xóa

b)

mở

c)

lưu

d)

quay lại

87.

phông chữ

a)

cỡ chữ

b)

kiểu đoạn văn

c)

in

d)

phông chữ

88.

lưu

a)

mở

b)

sao chép

c)

bỏ, xóa

d)

lưu

89.

dán

a)

sao chép

b)

cắt

c)

lưu

d)

dán

90.

in

a)

mở

b)

bỏ, xóa

c)

lưu

d)

in

91.

kiểu đoạn văn

a)

cỡ chữ

b)

phông chữ

c)

in

d)

kiểu đoạn văn

92.

cung vua

a)

bảo tàng dân tộc

b)

nhà hàng Hàn Quốc

c)

quán trà

d)

cung vua

93.

cho vay, cho mượn

a)

quay lại

b)

nộp

c)

tiến cử

d)

cho vay, cho mượn

94.

quay lại

a)

bị hoãn lại

b)

bị hủy bỏ

c)

kết thúc

d)

quay lại

95.

kết thúc

a)

bị hủy bỏ

b)

bị hoãn lại

c)

nộp

d)

kết thúc

96.

bảo tàng dân tộc

a)

cung vua

b)

trung tâm khai báo mất đồ

c)

quán trà

d)

bảo tàng dân tộc

97.

rơi, đánh rơi

a)

quay lại

b)

nộp

c)

bị hủy bỏ

d)

rơi, đánh rơi

98.

làm, viết báo cáo

a)

khảo sát

b)

tóm lược

c)

bị hoãn lại

d)

làm, viết báo cáo

99.

trung tâm khai báo mất đồ

a)

bảo tàng dân tộc

b)

đơn xin

c)

ấn phẩm

d)

trung tâm khai báo mất đồ

100.

câu hỏi điều tra, khảo sát

a)

làm báo cáo

b)

đơn xin

c)

tóm lược

d)

câu hỏi điều tra, khảo sát

101.

đơn xin

a)

ấn phẩm

b)

tài liệu tham khảo

c)

phí tham gia

d)

đơn xin

102.

야경

a)

cung vua

b)

quán trà

c)

nhà

103.

설문조사

a)

làm báo cáo

b)

đơn xin

c)

tóm lược

d)

câu hỏi điều tra, khảo sát

104.

신청서

a)

ấn phẩm

b)

tài liệu tham khảo

c)

phí tham gia

d)

đơn xin

105.

야경

a)

cung vua

b)

quán trà

c)

nhà hàng Hàn Quốc

d)

cảnh đêm

106.

유인물

a)

đơn xin

b)

tài liệu tham khảo

c)

báo cáo

d)

ấn phẩm

107.

요약

a)

khảo sát

b)

báo cáo

c)

bị hoãn lại

d)

tóm lược

108.

연기되다

a)

bị hủy bỏ

b)

kết thúc

c)

nộp

d)

bị hoãn lại, được kéo dài

109.

짜다

a)

sự thích ứng

b)

chỗ ở

c)

tiến cử

d)

mặn

110.

적응

a)

thích ứng

b)

chỗ ở

c)

phí tham gia

d)

sự thích ứng

111.

숙소

a)

phí tham gia

b)

quán trà

c)

nhà hàng Hàn Quốc

d)

chỗ ở, chỗ nghỉ

112.

적응하다

a)

sự thích ứng

b)

chỗ ở

c)

tiến cử

d)

thích ứng

113.

제출하다

a)

tiến cử

b)

kết thúc

c)

bị hủy bỏ

d)

đưa ra, nộp

114.

참가비

a)

tài liệu tham khảo

b)

đơn xin

c)

ấn phẩm

d)

phí tham gia

115.

참고 자료

a)

ấn phẩm

b)

báo cáo

c)

đơn xin

d)

tài liệu tham khảo

116.

찻집

a)

nhà hàng Hàn Quốc

b)

bảo tàng dân tộc

c)

cung vua

d)

quán trà

117.

추천하다

a)

nộp

b)

bị hủy bỏ

c)

bị hoãn lại

d)

tiến cử

118.

취소되다

a)

bị hoãn lại

b)

kết thúc

c)

nộp

d)

bị hủy bỏ

119.

한식당

a)

quán trà

b)

cung vua

c)

bảo tàng dân tộc

d)

nhà hàng Hàn Quốc