wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập kiểm tra cuối kì I – Tin học 11

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Dựa vào bảng so sánh bộ nhớ, phát biểu nào mô tả đúng về RAM: lưu trữ dữ liệu tạm thời khi chương trình đang chạy và dữ liệu sẽ mất khi máy tính tắt nguồn.

a)

RAM lưu trữ dữ liệu lâu dài, không mất khi tắt máy

b)

RAM lưu trữ dữ liệu tạm thời khi chương trình chạy và mất dữ liệu khi tắt máy

c)

RAM chỉ cho phép đọc, không thể ghi

d)

RAM chứa các dữ liệu hệ thống cố định và chương trình kiểm tra khởi động

2.

Theo mô tả trong bảng, đặc điểm nổi bật của ROM là gì.

a)

ROM cho phép ghi và đọc như RAM

b)

ROM là bộ nhớ chỉ đọc, lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

ROM là bộ nhớ tạm thời, mất dữ liệu khi khởi động lại

d)

ROM dùng để lưu chương trình đang chạy

3.

Thiết bị nào sau đây thuộc bộ nhớ ngoài, dùng để lưu trữ lâu dài dữ liệu khi máy tính tắt nguồn.

a)

RAM

b)

Đĩa cứng (HDD) hoặc đĩa rắn (SSD)

c)

Bộ vi xử lí (CPU)

d)

Bộ nhớ đệm (cache)

4.

Theo bảng cộng nhị phân, kết quả của phép cộng 1+11+1 là gì.

a)

10 (bằng 0, nhớ 1)

b)

11 (bằng 1, nhớ 1)

c)

01 (bằng 1, nhớ 0)

d)

00 (bằng 0, nhớ 0)

5.

Phát biểu nào đúng về CPU theo phần mô tả: có nhiều lõi (core) cho phép thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ.

a)

CPU chỉ có một lõi nên không thể chạy đa nhiệm

b)

CPU có thể có nhiều lõi, mỗi lõi là một đơn vị xử lí, cho phép thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ

c)

CPU là bộ nhớ ngoài dùng để lưu trữ lâu dài

d)

CPU chỉ thực hiện phép cộng logic, không điều khiển chương trình

6.

Trong Windows, tổ hợp phím nào cho phép chuyển sang màn hình nền.

a)

Ctrl + Win + O

b)

Alt + Tab

c)

Win + D

d)

Win + H

7.

Theo liệt kê về phím tắt, tổ hợp nào bật/tắt micro.

a)

Win + H

b)

Win + . (hoặc ;)

c)

Ctrl + Win + O

d)

Win + D

8.

Hệ điều hành cung cấp những chức năng nào sau đây.

a)

Quản lí tệp trên bộ nhớ ngoài

b)

Quản lí và khai thác các thiết bị như CPU, bộ nhớ, thiết bị ngoại vi

c)

Thực hiện các chương trình và điều phối tài nguyên

d)

Tăng dung lượng RAM bằng phần cứng

9.

Theo phân loại các thế hệ máy tính dựa trên hệ điều hành, nhận định nào đúng.

a)

Thế hệ thứ 1: Không có hệ điều hành

b)

Thế hệ thứ 3: Mỗi loại máy tính có loại hệ điều hành tương ứng

c)

Thế hệ thứ 4: Hệ điều hành theo chế độ đa nhiệm

d)

Thế hệ thứ 2: Bắt đầu có hệ điều hành, cho phép thực hiện một chương trình của người dùng

10.

Trong mục thực hành sử dụng thiết bị số, nhận định nào phù hợp với thao tác kết nối.

a)

Không thể kết nối bàn phím, chuột, màn hình với thân máy tính

b)

Có thể kết nối các thiết bị số thông dụng như máy in, điện thoại thông minh, máy ảnh số với PC

c)

Chỉ có thể kết nối màn hình, không kết nối được chuột

d)

Kết nối thiết bị số làm mất dữ liệu hệ thống

11.

Theo bảng so sánh, công cụ nào thường thuộc phần mềm nguồn mở.

a)

Word, Excel và PowerPoint

b)

Windows, iOS

c)

Photoshop (Adobe)

d)

Writer, Calc và Impress (Bộ OpenOffice)

12.

Giấy phép cộng cộng GNU GPL mô tả điều gì đối với phần mềm nguồn mở.

a)

Cấm sao chép và cấm sửa đổi mã nguồn

b)

Cho phép người sử dụng đổi với mã nguồn để dùng, thay đổi hoặc phân phối lại và đảm bảo quyền miễn trừ của tác giả

c)

Chỉ cho phép dùng miễn phí, không được phân phối lại

d)

Chỉ cấp phép cho phần mềm thương mại

13.

Dịch vụ nào sau đây là ví dụ của lưu trữ trực tuyến.

a)

Google Drive

b)

CPU

c)

RAM

d)

SSD nội bộ

14.

Lợi ích nào là đặc trưng của lưu trữ trực tuyến.

a)

Truy cập dữ liệu mọi nơi mọi lúc

b)

Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị

c)

Chia sẻ tập tin với nhiều người dùng

d)

Tăng tốc độ xử lí của CPU

15.

Rủi ro nào có thể xảy ra khi dùng lưu trữ trực tuyến theo mô tả.

a)

Không thể mất dữ liệu do mọi thứ an toàn tuyệt đối

b)

Phụ thuộc vào tốc độ đường truyền Internet

c)

Luôn đảm bảo máy chủ không bao giờ hỏng

d)

Tự động tăng dung lượng RAM

16.

Trong các toán tử tìm kiếm, A-B được dùng để làm gì.

a)

Tìm trang chứa chính xác từ khoá A

b)

Tìm trang chứa từ khoá A nhưng không chứa từ khoá B

c)

Tìm trang kết quả chứa cả A và B

d)

Tìm trang chứa A hoặc B

17.

Trong các toán tử tìm kiếm, A+B cho kết quả như thế nào theo mô tả.

a)

Chỉ chứa A, không chứa B

b)

Chứa A hoặc B

c)

Chứa cả A và B nhưng thứ tự không quan trọng

d)

Loại bỏ cả A lẫn B

18.

Toán tử AOR B (A | B) dùng để.

a)

Tìm trang chứa A và B đồng thời

b)

Tìm trang chứa A hoặc B; hữu ích khi từ đồng nghĩa hoặc một từ có nhiều cách viết

c)

Tìm trang loại trừ A khỏi B

d)

Tìm đúng cụm từ trong ngoặc kép

19.

Bộ lọc filetype giúp.

a)

Tìm chính xác theo loại tệp như “txt”, “doc”, “pdf”

b)

Tăng dung lượng lưu trữ trên Google Drive

c)

Tối ưu tốc độ CPU khi tìm kiếm

d)

Loại bỏ mọi kết quả ngoài trang chủ Google

20.

Theo khuyến cáo về đạo đức và văn hoá trong môi trường số, hành vi nào thể hiện ứng xử văn hoá.

a)

Gây chiến trên mạng để bảo vệ ý kiến

b)

Tôn trọng quyền riêng tư và thời gian, công sức của người khác; không lợi dụng vị thế để làm việc xấu

c)

Đưa thông tin cá nhân lên mọi trang web để kết bạn

d)

Không kiểm tra nguồn trước khi chuyển tiền

21.

Những bộ phận chính bên trong máy tính bao gồm:

a)

Bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

b)

Bảng mạch chính, RAM, ổ cứng, nguồn điện, loa

c)

Bảng mạch chính, CPU, hệ điều hành, ổ đĩa CD/DVD

d)

Bảng mạch chính, CPU, SSD, BIOS, bộ nhớ đệm

22.

Bộ phận nào dưới đây đóng vai trò làm nền giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện điện tử phục vụ cho việc kết nối với các thiết bị ngoại vi?

a)

ROM

b)

Thiết bị lưu trữ

c)

Main board

d)

Dung lượng lưu trữ

23.

Ý nào sau đây đúng khi nói về bộ nhớ RAM?

a)

Lưu trữ chương trình giúp khởi động các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Lưu trữ tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính, dữ liệu sẽ bị mất khi máy tính bị mất điện hoặc khởi động lại

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất đi khi máy tính tắt nguồn

d)

Lưu trữ tổng dung lượng của ổ cứng HDD, ổ cứng SSD

24.

CPU đảm nhiệm công việc gì trong máy tính?

a)

Thực hiện các chương trình tính toán

b)

Tìm nạp lệnh, giải mã lệnh và thực thi lệnh cho máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính

d)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài trong máy tính

25.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0A=0B=1B=1 , giá trị của hai biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

26.

Cho biểu thức logic A AND B và A XOR B. Với A=1A=1B=1B=1 , giá trị của hai biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

27.

Kết quả đúng của phép toán cộng hai số nhị phân 1111+11011111+1101 là:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

28.

Bằng cách kết hợp các cổng logic ……, ……… , máy tính có thể thực hiện được phép tính cộng nhị phân. Hãy chọn đáp án đúng để hoàn thành vào chỗ trống.

a)

AND, OR

b)

AND, NOT

c)

AND, XOR

d)

OR, XOR

29.

Kí hiệu nào đúng cho cổng logic AND?

a)

Hình cổng có cạnh trái phẳng, cạnh phải dạng nửa tròn, hai ngõ vào A, B và một ngõ ra F

b)

Hình cổng có vòng tròn nhỏ ở ngõ ra (NAND)

c)

Hình cổng có cạnh trái cong, cạnh phải nhọn (OR)

d)

Sơ đồ chữ A, B → F

30.

Đơn vị đo tốc độ mới nhất hiện nay của CPU là đơn vị:

a)

Hz

b)

GB

c)

GHz

d)

KHz

31.

Đâu là bảng chân lí của cổng OR?

a)

Bảng cho F=1 chỉ khi A=1 và B=1

b)

Bảng cho F=0 chỉ khi A=0 và B=0; các trường hợp còn lại F=1

c)

Bảng cho F luôn bằng 0

d)

Bảng cho F luôn bằng 1

32.

Kích thước của màn hình được đo bằng:

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

33.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng:

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

34.

Dung lượng lưu trữ của máy tính hiện đại nhất hiện nay có thông số kĩ thuật là:

a)

Hàng TB

b)

Hàng trăm GB

c)

Hàng chục GB

d)

Hàng GB

35.

Trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số, mục “Hướng dẫn an toàn” nhằm mục đích gì?

a)

Hướng dẫn lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị

b)

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị

c)

Hướng dẫn sử dụng các tính năng chính của thiết bị

d)

Hướng dẫn ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đúng cách

36.

Trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số, mục “Xử lí sự cố” nhằm mục đích gì?

a)

Hướng dẫn lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị

b)

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị

c)

Hướng dẫn sử dụng các tính năng chính của thiết bị

d)

Hướng dẫn ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đúng cách

37.

Khi mua thiết bị số, ta thường quan tâm đến những thông số kĩ thuật quan trọng nào?

a)

Tốc độ CPU, dung lượng lưu trữ, độ phân giải màn hình

b)

Dung lượng RAM, dung lượng lưu trữ

c)

Kích thước màn hình, tốc độ CPU

d)

Tốc độ CPU, dung lượng RAM, dung lượng lưu trữ

38.

Một inch bằng bao nhiêu cm?

a)

2,54 cm

b)

2,54 cm.

c)

5,4 cm

d)

2 cm

39.

Phát biểu nào sai khi nói về chức năng của hệ điều hành?

a)

Hệ điều hành cung cấp phương tiện giao tiếp để người dùng điều khiển máy tính thông qua giao diện đồ họa

b)

Hệ điều hành có chức năng quản lí và khai thác các thiết bị của hệ thống

c)

Hệ điều hành tạo và tổ chức lưu trữ các tệp trên bộ nhớ ngoài

d)

Hệ điều hành đảm nhận vai trò tìm nạp lệnh, giải mã lệnh và thực thi lệnh cho máy tính

40.

Phiên bản Windows 11 phát hành vào năm nào?

a)

2020

b)

2021

c)

2022

d)

2023

41.

Đặc điểm hệ điều hành của máy tính thế hệ thứ ba là:

a)

Máy tính thế hệ thứ ba không có hệ điều hành

b)

Hệ điều hành tương ứng với mỗi loại máy tính: cá nhân và siêu máy tính

c)

Hệ điều hành theo chế độ đa nhiệm, cho phép tại mỗi thời điểm có nhiều chương trình được thực hiện

d)

Hệ điều hành tại mỗi thời điểm chỉ cho phép thực hiện một chương trình của người dùng

42.

Hệ điều hành mã nguồn mở nào được ra mắt vào năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

MacOS

d)

Android

43.

Tổ hợp phím Alt + Tab có tác dụng:

a)

Bật cửa sổ chứa các biểu tượng cảm xúc

b)

Chuyển sang màn hình nền

c)

Chuyển cửa sổ đang hoạt động

d)

Bật/tắt bàn phím ảo trên màn hình

44.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi tập đoàn nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

45.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi tập đoàn nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

46.

Để chuyển sang màn hình nền, em sử dụng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + Win + O

b)

Alt + Tab

c)

Win + D

d)

Win + H

47.

Những hệ điều hành nào sau đây thuộc hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Linux, MacOs, Android, Windows

b)

Linux, Android

c)

Linux, Windows

d)

MacOS, Android

48.

Những hệ điều hành nào sau đây thuộc hệ điều hành thương mại?

a)

Linux, Windows, MacOS

b)

Android, Windows, MacOS

c)

MS DOS, Windows, MacOS

d)

Linux, Android, Windows

49.

Để kết nối có dây giữa màn hình/máy chiếu với thân máy tính của máy tính để bàn hoặc laptop, người ta thường sử dụng những chuẩn kết nối nào?

a)

Chuẩn USB

b)

Cổng tròn 3.5 mm

c)

Chuẩn HDMI hoặc Chuẩn VGA

d)

Chuẩn Type C

50.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi một trong hai điện thoại có kết nối

b)

Không chuyển được

c)

Chuyển được khi giữa hai điện thoại có kết nối

d)

Chuyển được mọi lúc

51.

Máy tính được kết nối với máy in thông qua cổng nào?

a)

Cổng tròn 3.5mm

b)

Cổng HDIM

c)

Cổng VGA

d)

Cổng USB

52.

Hãy sắp xếp các bước để kết nối máy tính với máy in dưới đây để có thứ tự hợp lí nhất: 1. Trên máy tính, tìm cài đặt máy in (Printer settings). 2. Mở tài liệu và lựa chọn máy in vừa cài đặt để in thử. 3. Kết nối máy in với máy tính bằng kết nối USB. 4. Bật nguồn cho máy tính và máy in. 5. Tìm tuỳ chọn Add a printer để cài đặt máy in. Hãy chọn phương án đúng.

a)

1,2,3,4,5

b)

4,3,1,5,2

c)

4,2,3,1,5

d)

5,4,3,2,1

53.

Chọn phương án đúng khi nói về phần mềm thương mại?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

54.

Phương án nào sau đây là đúng khi nói về phần mềm mã nguồn mở?

a)

Được cung cấp dưới dạng các mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Được cung cấp dưới dạng các mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Được cung cấp dưới dạng các mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Được cung cấp dưới dạng các phần mềm khai thác trực tuyến.

55.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

56.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

57.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về vai trò của hệ điều hành?

a)

Quản lý các thành phần trong hệ thống máy tính bao gồm phần cứng, phần mềm.

b)

Trung gian trong việc giao tiếp giữa người sử dụng và thiết bị.

c)

Tổ chức và quản lý các thông tin trong máy tính.

d)

Thực hiện các chức năng bằng cách ghi các chỉ thị trực tiếp đến phần cứng.

58.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

59.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

60.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

61.

Giấy phép cộng cộng GNU GPL là?

a)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn mở.

b)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn đóng.

c)

Giấy phép điển hình với phần nguồn mở và đóng.

d)

Giấy phép bản quyền.

62.

Đối lập với phần mềm thương mại là

a)

Phần mềm nguồn mở.

b)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

c)

Phần mềm cài trên máy tính cá nhân.

d)

Phần mềm miễn phí.

63.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi.

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây.

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB.

64.

OneDrive là gì?

a)

Ứng dụng văn bản của Microsoft.

b)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Microsoft.

c)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google.

d)

Công cụ tìm kiếm của Google.

65.

Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tệp văn bản.

b)

Tệp âm thanh.

c)

Tệp hình ảnh.

d)

Tất cả các loại tệp.

66.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google.

b)

Trình duyệt web của Google.

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google.

d)

Công cụ tìm kiếm của Google.

67.

Đâu không phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Google Drive.

b)

OneDrive.

c)

Fshare.

d)

Google Chrome.

68.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập phụ thuộc vào tốc độ Internet.

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập.

c)

Giá cả đắt đỏ.

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

69.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây.

b)

Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa.

c)

Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây.

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất.

70.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây.

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng.

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác.

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây.

71.

Dịch vụ nào không phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Dropbox.

b)

Mega.

c)

Zoom meeting.

d)

OneDrive.

72.

Cách lưu trữ nào sau đây không phải là lưu trữ vật lí?

a)

Lưu trữ qua ổ đĩa cứng.

b)

Lưu trữ qua ổ đĩa cứng thể rắn.

c)

Lưu trữ qua ổ đĩa USB flash.

d)

Lưu trữ trên Fshare.

73.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail.

b)

Cloud.

c)

Google.

d)

Python.

74.

Máy tìm kiếm google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng anh.

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng việt.

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.

d)

Tìm kiếm theo bằng cả tiếng anh và tiếng việt.

75.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus.

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn.

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet.

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW.

76.

Từ khóa là gì?

a)

Là từ mô tả chiếc chìa khóa.

b)

Là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp.

c)

Là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước.

d)

Là một biểu tượng trong máy tìm kiếm.

77.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm

a)

Google.

b)

Word.

c)

Excel.

d)

Windows Explorer.

78.

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm thì?

a)

Đặt từ khóa cần tìm trong dấu nháy kép.

b)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc đơn.

c)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông.

d)

Rút gọn từ khóa.

79.

Khi gõ “tin học ứng dụng*” ta được kết quả là các trang

a)

Chứa chính xác từ khóa tin học ứng dụng.

b)

Chứa từ khóa tin học nhưng không chứa từ khóa tin học ứng dụng.

c)

Chứa từ khóa tin học ứng dụng và các từ khác liên quan.

d)

Chứa từ khóa tin học hoặc ứng dụng.

80.

Cách để giữ an toàn trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

b)

Dùng nhiều tài khoản.

c)

Kết bạn không chọn lọc.

d)

Không cung cấp thông tin cho người lạ.

81.

Chúng ta nên làm gì khi tham gia vào mạng xã hội?

a)

Không chia sẻ thông tin cá nhân về người khác.

b)

Không phỉ báng, vu khống người khác.

c)

Không nên làm các trò đùa cợt gây tổn thương cho người khác.

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

82.

Bạn của em đăng địa chỉ nhà và hình ảnh cá nhân lên Facebook. Nếu em đứng bên cạnh bạn trước lúc bạn đăng ảnh thì em sẽ làm gì?

a)

Kệ không quan tâm.

b)

Ủng hộ bạn đăng ảnh.

c)

Khuyên bạn không nên đăng, nếu đăng thì để chế độ riêng tư chỉ bạn bè, người trong gia đình mới có thể xem.

d)

Chia sẻ thông tin bạn đăng.

83.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào là sai?

a)

Mọi người tham gia mạng xã hội đều đọc được tất cả các thông tin đăng trên trang cá nhân của em ở chế độ công khai.

b)

Trên mạng xã hội, em có thể lựa chọn những người bạn được xem thông tin mà em đăng trên trang cá nhân của mình.

c)

Em không thể hạn chế được người xem thông tin của em đăng trên mạng xã hội.

d)

Trên mạng xã hội, em có thể đăng thông tin lên trang cá nhân của mình và cài đặt chỉ cho một mình em xem.

84.

Bảo mật hai lớp là

a)

Thêm một bước xác thực.

b)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên.

c)

Dùng mật khẩu mạnh.

d)

Sử dụng mật khẩu 6 số.

85.

Đánh dấu một email là "Quan trọng" có ý nghĩa gì?

a)

Email đó đã được gửi đi thành công.

b)

Email đó cần được lưu trữ lâu dài.

c)

Email đó cần được xử lý ưu tiên.

d)

Email đó là quảng cáo hoặc thư rác.

86.

Để quản lý email hiệu quả, người dùng nên làm gì?

a)

Xóa toàn bộ email không cần thiết.

b)

Sắp xếp email theo thư mục và nhãn.

c)

Không bao giờ trả lời email.

d)

Để tất cả email trong hộp thư đến.

87.

Bạn của em nói cho em biết một số thông tin riêng tư không tốt về một bạn khác cùng lớp. Em nên làm gì?

a)

Đăng thông tin đó lên mạng để mọi người đều đọc được.

b)

Đăng thông tin đó lên mạng nhưng giới hạn chỉ để bạn bè đọc được.

c)

Đi hỏi thêm thông tin, nếu đúng thì sẽ đăng lên mạng cho mọi người biết.

d)

Bỏ qua không để ý vì thông tin đó có thể không đúng, nếu đúng thì cũng không nên xâm phạm vào những thông tin riêng tư của bạn.

88.

Em thường xuyên nhận được các tin nhắn trên mạng có nội dung như: “mày là một đứa ngu ngốc, béo ú”, “mày là một đứa xấu xa, không đáng làm bạn”,… từ một người lớn mà em quen. Em nên làm gì?

a)

Nói chuyện với thầy cô giáo, bố mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết.

b)

Bỏ qua, chắc họ chỉ trêu thôi.

c)

Nhắn tin lại cho người đó các nội dung tương tự.

d)

Gặp thẳng người đó hỏi tại sao lại làm thế và yêu cầu dừng ngay.

89.

Nếu em nhận được một tin nhắn hoặc cuộc gọi từ người lạ báo người thân của em bị tai nạn cần chuyển khoản gấp số tiền để họ đưa người thân mình đi cấp cứu gấp. Trong tình huống này em nên làm gì?

a)

Tìm cách chuyển tiền ngay.

b)

Xác minh độ tin cậy của thông tin, thông báo cho người thân trong gia đình biết để có hướng giải quyết.

c)

Gọi điện thoại cho người thân bị tai nạn, nếu người đó không bắt máy thì làm theo yêu cầu của người lạ đó.

d)

Không làm gì cả, không thông báo cho bất kỳ ai về tin nhắn hoặc cuộc gọi này.

90.

Để thay đổi kích thước ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

91.

Để di chuyển ảnh nhưng không di chuyển khung ảnh ta sử dụng công cụ nào?

a)

Công cụ Move

b)

Sử dụng thanh cuộn dọc và thanh cuộn ngang

c)

Công cụ Zoom

d)

Công cụ Crop

92.

Để cắt ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Rotate

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

93.

Đâu là cách để thu nhỏ/phóng to ảnh trong GIMP?

a)

Giữ phím Ctrl rồi lăn nút cuộn chuột theo chiều tiến hoặc lùi.

b)

Gõ trực tiếp giá trị vào ô tỉ lệ thu/phóng ở góc dưới bên trái thanh trạng thái.

c)

Sử dụng công cụ Zoom.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

94.

Để hiệu chỉnh màu sắc cho một đối tượng nào đó trong ảnh, trước tiên ta cần làm gì?

a)

Dùng chuột đánh dấu vùng cần chỉnh màu sắc.

b)

Dùng công cụ Free Select kết hợp với các thao tác hỗ trợ để chọn chính xác đối tượng cần hiệu chỉnh màu sắc.

c)

Phóng to vùng cần hiệu chỉnh màu để lấy chính xác vùng đỏ.

d)

Cắt đi những phần không cần hiệu chỉnh màu sắc.

95.

Để chọn vùng tự do trên ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Rotate

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

96.

Sau khi cắt ảnh thường dùng lệnh nào sau đây để khung ảnh khớp với kích thước ảnh sau khi cắt?

a)

Free Select

b)

Move

c)

Space

d)

Fit Canvas to Layers

97.

Để lật ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Rotate

c)

Flip

d)

Perspective

98.

Để xoay ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Rotate

c)

Flip

d)

Perspective

99.

Sắp xếp các bước bên dưới để chỉnh sửa ảnh từ hình a thành hình b.

a)

1 - 2 - 3

b)

2 - 1 - 3

c)

2 - 3 - 1

d)

3 - 1 - 2

100.

Phát biểu nào sau đây đúng với công cụ Healing?

a)

Được sử dụng để loại bỏ các khuyết điểm trên ảnh một cách tự động và mịn màng.

b)

Được sử dụng để sao chép và nhân bản một vùng chọn.

c)

Được sử dụng để tạo một bản sao đồng dạng phối cảnh với hình mẫu.

d)

Tất cả các phương án trên.

101.

Tại sao phải hòa trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích?

a)

Để làm cho những điểm ảnh được chỉnh sửa không có sự khác biệt với những điểm ảnh còn lại.

b)

Để bức ảnh được rõ nét, đặc sắc hơn.

c)

Để bức ảnh nhìn chân thực hơn.

d)

Để màu sắc của bức ảnh được hài hòa hơn.

102.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “Việc loại bỏ một chi tiết trên ảnh bằng công cụ Clone làm lộ ra dấu vết ... của vùng ảnh bị tẩy xóa. Cần sử dụng công cụ ... to lên đường biên này ...”.

a)

Tẩy xóa đường biên/ Healing/ vét tẩy xóa

b)

Tẩy xóa đường biên/ vét tẩy xóa/ Healing

c)

Healing/ tẩy xóa đường biên/ vét tẩy xóa

d)

Vết tẩy xóa/ tẩy xóa đường biên/ Healing

103.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Clone?

a)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu với điểm ảnh ở vùng đích.

b)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu để tạo một bản sao đồng dạng phối cảnh với vùng mẫu.

c)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích.

d)

Tất cả nhận định trên đều đúng.

104.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP được phát triển ban đầu dựa trên nền tảng hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Linux

d)

Android

105.

Phát biểu nào sau đây đúng với tác dụng của công cụ Perspective Clone?

a)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu với điểm ảnh ở vùng đích

b)

Tạo một bản sao đồng dạng phối cảnh với hình mẫu

c)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

d)

Tất cả nhận định trên đều đúng

106.

Em hãy sắp xếp thứ tự các bước dưới đây sao cho phù hợp với cách sử dụng công cụ Clone? (1) Nhấn, giữ phím Ctrl khi nháy chuột vào một điểm ảnh cần lấy mẫu để áp dụng vào vùng ảnh cần tẩy xóa. (2) Phóng to ảnh và di chuyển ảnh để tập trung vào vùng ảnh cần xử lí. Nháy chuột chọn công cụ Clone. Ở bảng tùy chọn của công cụ, mở danh sách Brush và chọn kiểu của bút lông tùy theo độ phỏng to và màu sắc của vùng ảnh được xử lí. Chọn các tham số cho công cụ: Size (độ lớn của đầu bút lông), Hardness (độ sắc cạnh) và Force (độ ấn mạnh). (3) Nháy chuột vào những điểm ảnh cần tẩy xóa. Sau mỗi lần nháy chuột, điểm ảnh tại chỗ vừa nháy chuột sẽ có màu sắc như điểm ảnh mẫu. Khi thấy thích hợp có thể kéo thả chuột lên vùng ảnh cần xóa để tốc độ tẩy xóa nhanh hơn và tăng độ trơn tương đối vùng ảnh mẫu. (4) Lặp lại Bước 2 và 3 nếu cần thay đổi điểm ảnh mẫu. Như vậy, công cụ Clone (gọi là vùng mẫu) lấy mẫu của một vùng ảnh để áp dụng vào cùng cần tẩy xóa trong ảnh (gọi là vùng đích).

a)

(2) – (3) – (4) – (1)

b)

(1) – (2) – (3) – (4)

c)

(2) – (1) – (3) – (4)

d)

(3) – (1) – (4) – (2)

107.

Ảnh động là gì?

a)

Các khung hình trong ảnh tĩnh.

b)

Các hình ảnh chuyển động.

c)

Các hình ảnh tĩnh.

d)

Các hình ảnh động vật.

108.

Các khung hình trong ảnh động được gọi là gì?

a)

Ảnh tĩnh.

b)

Khung hình tĩnh.

c)

Đối tượng trong ảnh.

d)

Hiệu ứng tự thiết kế.

109.

Lệnh nào được sử dụng để xuất ảnh động (.gif) trong GIMP?

a)

File|Open As Layers.

b)

Filters Animation\Playback.

c)

File|Export As..

d)

Filters Animation\Export Image.

110.

Đuôi tệp của tệp ảnh động khi xuất là gì?

a)

.jpg

b)

.png

c)

.gif

d)

.bmp

111.

Khi nào nội dung trong ảnh động thay đổi liên tục và tạo ra cảm giác đối tượng chuyển động?

a)

Khi các khung hình xuất hiện trong khoảng thời gian xác định.

b)

Khi các khung hình được chuẩn bị độc lập.

c)

Khi kịch bản hoạt động của đối tượng được thể hiện qua các khung hình.

d)

Khi ảnh động được tạo bằng GIMP.

112.

Sự sai khác lớn giữa hai khung hình liên tiếp trong ảnh động sẽ dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Chuyển động mềm mại.

b)

Hiệu ứng tự thiết kế.

c)

Chuyển động giật.

d)

Đối tượng trong ảnh không di chuyển.