wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN THI GKI TIN 11 TRẮC NGHIỆM

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Bên trong thân máy tính, các bộ phận chính bao gồm những gì?

a)

Bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

b)

Bảng mạch chính, GPU, SSD, BIOS, bộ nhớ đệm

c)

Bảng mạch chính, RAM, ổ cứng, nguồn điện, loa

d)

Bảng mạch chính, CPU, hệ điều hành, màn hình, ổ đĩa CD/DVD

2.

Bảng mạch chính của máy tính có chức năng gì?

a)

Tạo ra tín hiệu âm thanh cho máy tính

b)

Điều khiển việc ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

c)

Tương tác với các thiết bị ngoại vi và điều khiển CPU, RAM

d)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh trên màn hình

3.

CPU (Central Processing Unit) trong máy tính có vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Điều khiển hoạt động của các thiết bị ngoại vi

d)

Ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

4.

RAM (Random Access Memory) trong máy tính có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi máy tính tắt nguồn

b)

Lưu trữ các chương trình khởi động của máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

d)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh trên màn hình

5.

ROM (Read Only Memory) trong máy tính được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ chương trình khởi động và các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

d)

Ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

6.

Loại thiết bị lưu trữ nào được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính?

a)

Ổ cứng HDD

b)

Ổ cứng SSD

c)

USB

d)

RAM

7.

Đâu là vai trò chính của bảng mạch chính trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Tạo ra tín hiệu âm thanh cho máy tính

d)

Điều khiển việc ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

8.

Hiệu năng của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Cấu hình đồ họa và âm thanh

b)

Kích thước màn hình và độ phân giải

c)

Loại hệ điều hành và ổ cứng

d)

Tốc độ CPU và dung lượng bộ nhớ RAM

9.

Đơn vị đo tốc độ CPU là gì?

a)

Megabyte (MB)

b)

Hertz (Hz)

c)

Gigahertz (GHz)

d)

Kilobyte (KB)

10.

Số lượng nhân (core) của CPU ảnh hưởng như thế nào đến hiệu năng của máy tính?

a)

Càng nhiều nhân, hiệu năng càng cao

b)

Càng ít nhân, hiệu năng càng cao

c)

Số lượng nhân không liên quan đến hiệu năng

d)

Chỉ cần có một nhân là đủ để đạt hiệu năng cao

11.

Đơn vị đo dung lượng RAM là gì?

a)

Byte

b)

Gigabyte (GB)

c)

Kilobyte (KB)

d)

Terabyte (TB)

12.

Máy tính có RAM với dung lượng lớn hơn thì hiệu năng thế nào?

a)

Hiệu năng cao hơn

b)

Hiệu năng thấp hơn

c)

Không ảnh hưởng đến hiệu năng

d)

Tùy thuộc vào tốc độ CPU

13.

Đơn vị đo tốc độ CPU GHz tương ứng với bao nhiêu Hz?

a)

10^3 Hz

b)

10^6 Hz

c)

10^9 Hz

d)

10^12 Hz

14.

Thông số kĩ thuật của CPU gồm những yếu tố nào?

a)

Tốc độ và số lượng nhân

b)

Dung lượng và loại ổ cứng

c)

Độ phân giải và kích thước màn hình

d)

Hệ điều hành và RAM

15.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số giúp người dùng lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị?

a)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

b)

Vận hành (Operation)

c)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

d)

Bảo trì (Maintenance)

16.

Em sẽ làm gì trong các trường hợp sau: “Tự nhận thấy dạo này bản thân thường thức rất khuya để vào mạng xã hội”.

a)

Vẫn tiếp tục vào mạng xã hội như trước đó.

b)

Ý thức được hậu quả của việc thức khuya vào mạng xã hội để tự điều chỉnh thời gian hợp lý hơn.

c)

Xóa luôn mạng xã hội và không bao giờ sử dụng nữa.

d)

Rủ rê bạn bè cùng vào mạng xã hội để trò chuyện đêm khuya.

17.

Phần mềm nguồn mở có cấu thành từ những gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ lập trình bậc cao.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

c)

Phần mềm thương mại.

d)

Phần mềm miễn phí.

18.

Kích thước màn hình ti vi thường nằm trong khoảng nào?

a)

30 inch - 40 inch

b)

40 inch - 65 inch

c)

40 inch - 50 inch

d)

24 inch - 30 inch

19.

Phần mềm khai thác trực tuyến miễn phí có nhược điểm gì?

a)

Không thể sử dụng trên máy tính cá nhân.

b)

Không có bất kỳ nhược điểm nào.

c)

Chỉ có thể truy cập từ các thiết bị di động.

d)

Bị hạn chế một số tính năng.

20.

Phát biểu nào sau đây không phải là lợi ích của việc sử dụng Internet đối với học sinh?

a)

Giúp tiết kiệm thời gian và cung cấp nhiều tư liệu làm bài tập dự án.

b)

Giúp mở rộng giao lưu kết bạn với các bạn ở nước ngoài.

c)

Giúp nâng cao kiến thức bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến.

d)

Giúp giải trí bằng cách xem mạng xã hội và chơi điện tử suốt cả ngày.

21.

Hành động nào sau đây là đúng?

a)

Luôn chấp nhận lời mời kết bạn của người lạ.

b)

Chia sẻ cho các bạn những video bạo lực.

c)

Nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng.

d)

Đăng thông tin không đúng về một người bạn cùng lớp lên mạng xã hội.

22.

Đặc điểm nào sau đây không phải là ưu điểm của thư điện tử?

a)

Ít tốn kém.

b)

Có thể gửi kèm tệp.

c)

Có thể gửi và nhận thư mà không gặp phiền phức gì.

d)

Gửi và nhận thư nhanh chóng.

23.

Nếu bị đe dọa trên mạng, em sẽ làm như thế nào?

a)

Không dám nói ra cho ai biết.

b)

Viết trong nhật ký riêng.

c)

Tự một mình giải quyết.

d)

Dũng cảm nói ra với bố mẹ, thầy cô hoặc người thân giúp đỡ.

24.

Cách để giữ an toàn trên mạng xã hội?

a)

Không cung cấp thông tin cho người lạ

b)

Dùng nhiều tài khoản.

c)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

d)

Kết bạn không chọn lọc

25.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây?

(A) Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính

(B) Gõ phím nhẹ, dứt khoát.

(C) Di chuyển chuột ở bề mặt gồ ghề hoặc mặt phẳng trơn bóng (ví dụ như mặt kính).

(D) Đóng các chương trình ứng dụng rồi tắt máy tính bằng chức năng Shut down.

(E) Tắt máy tính bằng cách ngắt nguồn điện cấp cho máy tính hoặc nhấn giữ nút nguồn điện trên thân máy.

(G) Vừa ăn, uống vừa sử dụng máy tính.

a)

Việc làm nên làm: A, B, D, việc không nên làm: C, E, G.

b)

Việc làm nên làm: A, B, C, việc không nên làm: D, E, G.

c)

Việc làm nên làm: C, E, G, việc không nên làm: A, B, D.

d)

Việc làm nên làm: A, G, D, việc không nên làm: C, E, B.

26.

Đây là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ nào?

a)

UC Brown

b)

Opera

c)

Microsoft 365

d)

MiLine

27.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

28.

CPU là gì

a)

Trung tâm điều khiển máy tính

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Bộ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành

29.

CPU làm nhiệm vụ gì

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

30.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

31.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

32.

Kết quả của phép toán nhị phân 101+1101 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

33.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

c)

Có CPU

d)

Có mạch điều khiển tự động

34.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

35.

Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/ SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

36.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

37.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

38.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

39.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lí danh bạ

d)

Tất cả các chức năng.

40.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

41.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

42.

Khi bị bắt nạt trên mạng xã hội chúng ta nên làm gì?

a)

Chặn và báo cho người lớn.

b)

Cảm thấy buồn vì bị bắt nạt.

c)

Kệ, không quan tâm.

d)

Khiêu khích lại.

43.

Điện thoại thông minh có thể nhắn tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

44.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xứ Ií thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

45.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

46.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân

c)

Ổ cắm.

d)

Khóa đa năng.

47.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel” nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

48.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây? 1) Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính. 2) Gõ phím nhẹ, dứt khoát. 3) Di chuyển chuột ở bề mặt gồ ghề hoặc mặt phẳng trơn bóng (ví dụ như mặt kính.. 4) Đóng các chương trình ứng dụng rồi tắt máy tính bằng chức năng Shut down. 5) Tắt máy tính bằng cách ngắt nguồn điện cấp cho máy tính hoặc nhấn giữ nút nguồn điện trên thân máy. 6) Vừa ăn, uống vừa sử dụng máy tính.

a)

Việc làm nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc làm nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6

c)

Việc làm nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.

d)

Việc làm nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.

49.

Vì sao việc mở các tệp không rõ nguồn gốc đính kèm theo thư điện tử có thể có những tác hại nguy hiểm?

a)

Vì khi mở tệp đính kèm, em phải trả thêm tiền dịch vụ.

b)

Vì các tệp đính kèm theo thư điện tử chiếm dung lượng trên đĩa cứng.

c)

Vì các tệp đính kèm theo thư điện tử thường là nguồn lây nhiễm của virus máy tính.

d)

Vì việc mở tệp đính kèm sẽ chiếm hết dung lượng đường truyền, từ lúc đó trở đi em không thể truy cập thêm 1 trang web nào khác nếu không khởi động lại máy tính hoặc kết nối lại Internet.

50.

Em hãy chọn phương án đúng nêu thứ tự các bước thực hiện để cài đặt quyền riêng tư cho thông tin chia sẻ trên facebook.

a)

Đăng nhập tài khoản facebook, chọn Friends\Specific friends, tạo bài đăng.

b)

Đăng nhập tài khoản facebook, tạo bài đăng, chọn Friends\Specific friends.

c)

Đăng nhập tài khoản facebook, chọn Setting & privacy\Security and login, chọn Edit.

d)

Đăng nhập tài khoản facebook, tạo bài đăng, chọn Setting & privacy, chọn Security and login.

51.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

52.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

53.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

54.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

55.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

56.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

57.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho nó các tài nguyên như

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

58.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau.

59.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

60.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

61.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

62.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

63.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

64.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

65.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

66.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm miễn phí.

c)

Phần mềm nguồn mở.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

67.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

68.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

69.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

70.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu

71.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL. đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính.

72.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

73.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

74.

Khi có một email được gửi đi, email này sẽ được chuyển?

a)

trực tiếp từ máy tính của người gửi thông qua mạng Internet rồi đến thẳng máy tính của người nhận sau khi người nhận đăng nhập hộp thư.

b)

đến máy chủ quản lý thư điện tử của người gửi. Khi người nhận đăng nhập hộp thư, máy chủ thư điện tử này sẽ gửi thư về máy tính của người nhận.

c)

thẳng đến máy chủ quản lý thư điện tử của người nhận. Khi người nhận đăng nhập hộp thư, máy chủ thư điện tử này sẽ gửi thư về máy tính của người nhận.

d)

đến máy chủ thư điện tử mà người gửi đăng ký tài khoản trên đó. Sau đó máy chủ thư điện tử điện tử sẽ gửi thư này đến máy chủ quản lý thư điện tử của người nhận. Khi người nhận đăng nhập hộp thư, máy chủ quản lý thư điện tử của người nhận sẽ gửi thư về máy tính của người nhận.

75.

Vì sao việc mở các tệp không rõ nguồn gốc đính kèm theo thư điện tử có thể có những tác hại nguy hiểm?

a)

Vì khi mở tệp đính kèm, em phải trả thêm tiền dịch vụ.

b)

Vì các tệp đính kèm theo thư điện tử chiếm dung lượng trên đĩa cứng.

c)

Vì các tệp đính kèm theo thư điện thường là nguồn lây nhiễm của virus máy tính.

d)

Vì việc mở tệp đính kèm sẽ chiếm hết dung lượng đường truyền, từ lúc đó trở đi em không thể truy cập thêm 1 trang web nào khác nếu không khởi động lại máy tính hoặc kết nối lại Internet.

76.

Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên ____________?

a)

Trình duyệt web.

b)

Hệ điều hành.

c)

Máy chủ web.

d)

Mạng Internet.

77.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

78.

Cách nào dưới đây là cách tốt nhất để biết địa chỉ thư điện tử của Lan, nếu em và Lan có trao đổi thư điện tử với nhau?

a)

Gọi điện cho bạn Lan để hỏi

b)

Tìm trong danh bạ địa chỉ của hệ thống thư điện tử.

c)

Thử một địa chỉ thư điện tử bất kì.

d)

Sử dụng máy tìm kiếm Google để tìm kiếm trên Internet.

79.

Sau khi gửi email cho bạn Lan, em nhận được thông báo từ hệ thống thư điện tử cho biết không thể chuyển email em đã gửi tới người nhận. Hãy chọn những lí do đúng?

a)

Em ghi sai địa chỉ email của người nhận mà địa chỉ này không tồn tại trên mạng.

b)

Người nhận đã sử dụng một địa chỉ email khác.

c)

Người nhận chưa mở thư để đọc.

d)

Hộp thư điện tử của người nhận bị đầy.

80.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

c)

Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần.

d)

Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin.

81.

Trong số các địa chỉ dưới đây, địa chỉ nào là thư điện tử?

a)

hoclieu@vief.edu.vn

b)

tuoitre.vn

c)

http://mail.google.com

d)

tinhoctqt2025@gmail.com

82.

Với thư điện tử, em có thể đính kèm thông tin thuộc dạng nào?

a)

Văn bản và hình ảnh.

b)

Văn bản và âm thanh.

c)

Văn bản và phim

d)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh và phim.

83.

Các trang web nào sau đây KHÔNG cho phép đăng kí tài khoản thư điện tử?

84.

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.

b)

Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm ứng dụng thường có giá cả cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.

d)

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.

85.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

86.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google

d)

Công cụ tìm kiếm của Google

87.

Đối tượng nào sau đây giúp tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Mạng xã hội

b)

Máy tìm kiếm

c)

Lưu trữ trực tuyến

d)

Thư điện tử

88.

Trong Internet, dịch vụ nào không hỗ trợ truyền tệp tin, dữ liệu từ nơi này đến nơi khác?

a)

Mạng xã hội

b)

E-mail

c)

Lưu trữ trực tuyến

d)

Máy tìm kiếm

89.

Địa chỉ E-mail được viết theo qui tắc?

a)

Tên truy cập + @ + địa chỉ máy chủ của hộp thư

b)

Tên truy cập + địa chỉ máy chủ của hộp thư

c)

Tên máy tính + địa chỉ máy chủ của hộp thư

d)

Tên máy tính + @ + địa chỉ máy chủ của hộp thư

90.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây

b)

Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất.

91.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây.

92.

Tài khoản của một địa chỉ thư điện tử gồm:

a)

Địa chỉ giao thức Internet

b)

Tên truy cập và password

c)

Địa chỉ của máy cũ và password

d)

Địa chỉ E-mail và password

93.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (...) trong câu sau: Những ứng dụng như email cho phép người dùng trao đổi ... một cách ... và hiệu quả.

a)

Thông tin, nhanh chóng

b)

Dữ liệu, nhanh chóng

c)

Thiết bị, nhanh chóng

d)

Nhanh chóng, thông tin

94.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

95.

Máy tìm kiếm google có thể sử dụng

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng anh

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng việt

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng anh và tiếng việt.

96.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW

97.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

98.

Phương án đúng nêu thứ tự các bước thực hiện lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trực tuyến trên Google Drive.

a)

Đăng nhập tài khoản Gmail, chia sẻ dữ liệu, tải các tệp dữ liệu xuống từ Google Drive, tải dữ liệu lên Google Drive.

b)

Tải các tệp dữ liệu xuống từ Google Drive, tải dữ liệu lên Google Drive, chia sẻ dữ liệu, đăng nhập tài khoản Gmail.

c)

Đăng nhập tài khoản Gmail, tải dữ liệu lên Google Drive, chia sẻ dữ liệu, tải các tệp dữ liệu xuống từ Google Drive

d)

Tải các tệp dữ liệu lên Google Drive, đăng nhập tài khoản Gmail, tải dữ liệu lên Google Drive, chia sẻ dữ liệu.

99.

Em hãy sắp xếp lại các thao tác sau cho đúng trình tự cần thực hiện khi tìm thông tin bằng máy tìm kiếm. (1) Nhập địa chỉ máy tìm kiếm

(2) Lựa chọn kết quả tìm kiếm

(3) Mở trình duyệt web.

(4) Nhập từ khóa tìm kiếm

Trật tự sắp xếp đúng là:

a)

(3) – (4) – (1) - (2)

b)

(3) – (1) – (4) – (2)

c)

(3) – (1) – (2) – (4)

d)

(3) – (2) – (1) – (4)

100.

Phím tắt Alt + tab có tác dụng

a)

bật cửa sổ chứa các biểu tượng cảm xúc

b)

chuyển sang màn hình nền

c)

chuyển cửa sổ đang hoạt động

d)

bật/tắt bàn phím ảo trên màn hình

101.

Để tìm kiếm thông tin về virus Corona, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm

a)

Corona

b)

Virus Corona

c)

"Virus Corona”

d)

“Virus”+”Corona”

102.

Muốn tìm kiếm lời bài hát nhanh và chuẩn xác nhất, em nên nhập từ khóa tìm kiếm là

a)

“Tên bài hát”

b)

“Tên bài hát” + “Karaoke”

c)

“Tên bài hát” + “Lời bài hát”

d)

Một đoạn trong lời bài hát

103.

Cho các bước sau:

(1) Mở trình duyệt Google Chrome.

(2) Chọn dạng Video.

(3) Nháy vào liên kết đến các video muốn xem.

(4) Gõ từ khoá “cách làm gà quay" vào ô tìm kiếm, nhấn phim Enter.

(5) Truy cập máy tìm kiếm Google Trình tự sắp xếp đúng là:

a)

1-2-3-5-4

b)

1-5-4-2-3

c)

1-4-5-2-3

d)

1-3-5-4-2

104.

Khẳng định nào sau đây là sai khi nói về mạng xã hội?

a)

Mạng xã hội là để kết nối các thành viên để trao đổi và chia sẻ thông tin, không phân biệt không gian và thời gian.

b)

Mạng xã hội là ứng dụng trên internet.

c)

Các thành viên trong một mạng xã hội có thể trò chuyện trực tiếp, kết nối với nhau.

d)

Mạng xã hội chỉ mang lại lợi ích chứ không có tác hại gì.

105.

Biết một màn hình có kích thước chiều dài và chiều rộng là 33.1 cm * 20.7 cm, hỏi màn hình có kích thước bao nhiêu inch?

a)

15.4 inch.

b)

15 inch.

c)

16.2 inch.

d)

16 inch.

106.

Điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội là gì?

a)

Xao lãng mục tiêu cá nhân.

b)

Giảm tương tác giữa người với người.

c)

Tiếp nhận thông tin, học hỏi kiến thức và kỹ năng.

d)

Thiếu riêng tư.

107.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Youtube?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

108.

Đâu không phải là điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội?

a)

Bày tỏ quan niệm cá nhân.

b)

Kết nối bạn bè.

c)

Giới thiệu bản thân mình với mọi người.

d)

Chia sẽ mọi thông tin cá nhân.