wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kỹ thuật thương mại điện tử

Total questions: 60

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Namespace nào cung cấp các lớp để tạo ứng dụng Web trong .NET Framework?

a)

System.Windows.Forms

b)

System.Web

c)

System.Security

d)

System.Net

2.

Để thực thi giá trị đơn, ta dùng phương thức nào sao đây của đối tượng command:

a)

ExecuteReader()

b)

ExecuteScalar()

c)

ExecuteXmlReader()

d)

ExecuteNoneQuery()

3.

Đâu là một trong những tính năng nổi bật của Visual Studio Code?

a)

Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình

b)

Chỉ chạy được trên Windows

c)

Không thể tích hợp Git

d)

Không hỗ trợ gỡ lỗi (Debugging)

4.

Thành phần nào của ứng dụng Web ASP.NET chứa giao diện hiển thị?

a)

Database

b)

Program logic

c)

Configuration

d)

Content

5.

Thế nào là ứng dụng thương mại điện tử

a)

Là loại hình mua bán hàng hóa thông thường

b)

Là một loại ứng dụng Web

c)

Là giao dịch tiền tệ

d)

Là loại hình trao đổi thư điện tử

6.

Điều khiển nào dùng để hiển thị dữ liệu dạng bảng trong Web Forms?

a)

GridView

b)

TextBox

c)

DropDownList

d)

RadioButton

7.

Phương thức nào sau đây của đối tượng command không thể làm thay đổi dữ liệu:

a)

A. ExecuteReader

b)

B. ExecuteScalar

c)

C. ExecuteNoneQuery

d)

D. ExecuteReadOnly

8.

NET Framework có các thành phần nào sau đây?

a)

Common Language Runtime

b)

NET Framework Base Classes

c)

Giao diện người dùng

d)

Tất cả đều đúng

9.

Trong C# trên WebForm, từ khóa nào được sử dụng để khai báo một biến có thể truy cập từ nhiều phương thức khác nhau trong cùng một trang?

a)

var

b)

static

c)

protected

d)

public

10.

Thành phần nào không phải là thuộc tính của đối tượng Data Adapter:

a)

InsertCommand

b)

DeleteCommand

c)

UpdateCommand

d)

SQLCommand

11.

Trong WebForm ASP.NET, điều khiển nào sau đây được sử dụng để gửi dữ liệu từ form về:

a)

TextBox

b)

CheckBoxList

c)

DropDownList

d)

GridView

12.

server?

a)

Label

b)

Panel

c)

GridView

d)

Button

13.

Tệp Web User control có đuôi gì?

a)

.asmx

b)

.ascx

c)

.aspx

d)

.uct

14.

Đối tượng Page trong ASP.NET là gì?

a)

Một lớp của hệ điều hành Windows

b)

Một phần của .NET Framework để kết nối cơ sở dữ liệu

c)

Một đối tượng đại diện cho một trang Web Form trong ASP.NET

d)

Một công cụ thiết kế đồ họa

15.

ASP.Net là

a)

Kỹ thuật lập trình phía server

b)

Ngôn ngữ lập trình

c)

Kỹ thuật lập trình phía client

d)

Ngôn ngữ lập trình cơ sở dữ liệu tương tự như SQL

16.

Sự kiện nào của trang WebForm được kích hoạt đầu tiên khi trang được tải?

a)

A. Page_Load

b)

B. Page_PreRender

c)

C. Page_Init

d)

D. Page_Unload

17.

Control dùng để hiển thị và cập nhật dữ liệu kiểu ngày tên là:

a)

DateTimePicker

b)

TextBox

c)

ComboBox

d)

ListBox

18.

A. DateTimePicker B. Calendar C. DateTime D. Tất cả đều đúng

a)

A. DateTimePicker

b)

B. Calendar

c)

C. DateTime

d)

D. Tất cả đều đúng

19.

Để thực thi giá trị đơn, ta dùng phương thức nào sau đây của đối tượng command:

a)

ExecuteReader()

b)

ExecuteScalar()

c)

ExecuteXmlReader()

d)

ExecuteNoneQuery()

20.

Các đối tượng ngoại lệ được bắt nguồn từ class?

a)

Try

b)

Catch

c)

Exception

d)

Event

21.

Mô hình Client/Server hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

Máy chủ gửi yêu cầu đến máy khách và chờ phản hồi

b)

Máy khách gửi yêu cầu đến máy chủ và nhận phản hồi từ máy chủ

c)

Cả hai máy khách và máy chủ đều gửi yêu cầu đồng thời

d)

Không có sự phân biệt giữa máy khách và máy chủ

22.

Điều khiển nào trong Web Form dùng để tạo danh sách thả xuống?

a)

b)

c)

d)

23.

Thuộc tính nào giúp kiểm tra giá trị hợp lệ của người dùng nhập vào TextBox?

(a)  

24.

Điều khiển nào dùng để nhập dữ liệu từ người dùng?

a)

b)

c)

d)

25.

Chỉ hướng @Page trong ASP.NET có tác dụng gì?

a)

Chỉ định các thuộc tính và thông tin biên dịch cho một trang Web Forms

b)

Định nghĩa không gian tên cho trang Web

c)

Chỉ thị cho trình duyệt cách hiển thị trang Web

d)

Kết nối đến cơ sở dữ liệu

26.

Trong tập tin Web.config, phần tử nào được sử dụng để chỉ định quyền truy cập của người dùng?

a)

b)

c)

d)

27.

Ứng dụng web không sử dụng các control nào

a)

Validation controls

b)

Windows controls

c)

User controls

d)

Data controls

28.

Trong ngôn ngữ lập trình, đâu là kiểu dữ liệu tham chiếu:

4 lines
29.

Đâu là một trong những tính năng nổi bật của Visual Studio Code?

a)

Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình

b)

Chỉ chạy được trên Windows

c)

Không thể tích hợp Git

d)

Không hỗ trợ gỡ lỗi (Debugging)

30.

Thành phần nào của ứng dụng Web ASP.NET chứa giao diện hiển thị?

a)

Database

b)

Program logic

c)

Configuration

d)

Content

31.

Để thực thi giá trị đơn, ta dùng phương thức nào sau đây của đối tượng command:

a)

ExecuteReader()

b)

ExecuteScalar()

c)

ExecuteXmlReader()

d)

ExecuteNoneQuery()

32.

Dòng nào tuân theo đúng cú pháp của CSS?

a)

A. body {color: black}

b)

B. {body;color:black}

c)

C. body:color=black

d)

D. {body:color=black(body)}

33.

Trong C#, phương thức ToString() dùng để làm gì?

a)

Chuyển số sang dạng ngày tháng

b)

Chuyển dữ liệu thành chuỗi ký tự

c)

Thực hiện phép tính

34.

.NET Framework cung cấp một môi trường runtime được gọi là gì?

a)

RMT

b)

CLR

c)

RCT

d)

RC

35.

Để hiển thị ngày trong Label mà không có giờ, cú pháp Eval đúng là?

a)

Eval("date", "{0:dd/MM/yyyy}")

b)

Eval("date", "{0/dd/MM/yyyy}")

c)

Eval("date").Format("dd/MM/yyyy")

d)

Format(Eval("date"), "dd/MM/yyyy")

36.

Giả sử ta có lớp SinhVien(), cú pháp tạo đối tượng sinh viên nào sau đây là đúng?

a)

SinhVien sv = new SinhVien;

b)

SinhVien sv = new SinhVien();

c)

SinhVien() new sv = SinhVien;

d)

SinhVien new sv = SinhVien();

37.

Session trong ASP.NET dùng để?

a)

Lưu trữ dữ liệu người dùng trong một phiên làm việc

b)

Hiển thị View

c)

Ghi vào database

d)

Tạo layout

38.

Sự kiện nào xảy ra khi người dùng tương tác với một Button?

a)

A. Page_Load

b)

B. PostBack_Init

c)

C. Input_Change

d)

D. Button_Click

39.

.NET Framework là gì?

a)

Một công cụ thiết kế đồ họa

b)

Một hệ điều hành

c)

Một nền tảng phát triển ứng dụng của Microsoft

d)

Một phần mềm cơ sở dữ liệu

40.

Thành phần nào không phải là thuộc tính của đối tượng Data Adapter:

a)

SQLCommand

b)

DeleteCommand

c)

UpdateCommand

d)

InsertCommand

41.

Từ khóa this trong C# dùng để làm gì?

a)

Gọi lớp cha

b)

Truy cập biến toàn cục

c)

Gọi chính đối tượng hiện tại

d)

Khởi tạo đối tượng mới

42.

Từ khóa using trong C# có chức năng gì?

a)

Gọi hàm từ JavaScript

b)

Khai báo không gian tên (namespace)

c)

Định nghĩa biến toàn cục

d)

Gọi CSDL từ HTML

43.

ASP.Net là

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Kỹ thuật lập trình phía server

c)

Kỹ thuật lập trình phía client

d)

Ngôn ngữ lập trình cơ sở dữ liệu tương tự như SQL

44.

Tệp Web User Control có đuôi gì?

a)

.ascx

b)

.aspx

c)

.cs

d)

.html

45.

Đâu là phần mở rộng của User Control trong ASP.NET?

a)

.asmx

b)

.ascx

c)

.aspx

d)

.uct

46.

Đâu là tên một loại vòng lặp trong lập trình?

a)

start-end

b)

if-then

c)

while

d)

match

47.

ViewState trong ASP.NET có chức năng gì?

a)

Lưu trữ trạng thái của các điều khiển trên trang Web giữa các yêu cầu (requests)

b)

Kết nối đến cơ sở dữ liệu SQL Server

c)

Tạo bộ nhớ đệm cho toàn bộ trang Web

d)

Lưu trữ thông tin trên trình duyệt của người dùng

48.

Thế nào là ứng dụng thương mại điện tử?

a)

Là loại hình mua bán hàng hóa thông thường

b)

Là một loại ứng dụng Web

c)

Là giao dịch tiền tệ

d)

Là loại hình trao đổi thư điện tử

49.

Điều khiển nào dùng để hiển thị dữ liệu dạng bảng trong Web Forms?

a)

TextBox

b)

CheckBoxList

c)

DropDownList

d)

GridView

50.

Sự khác nhau giữa Web Forms và MVC trong ASP.NET là gì?

a)

MVC không hỗ trợ lập trình web

b)

Web Forms hỗ trợ mô hình hướng sự kiện

c)

MVC hỗ trợ mô hình phân lớp rõ ràng

d)

MVC không hỗ trợ giao diện người dùng

51.

Sự khác biệt giữa Web Forms và MVC là gì?

a)

Web Forms nhanh hơn MVC

b)

Web Forms nhanh hơn MVC

c)

MVC tách biệt rõ Model, View, Controller

d)

Web Forms chỉ dùng cho Winform

52.

Sự kiện Page_Load trong Web Forms xảy ra khi nào?

a)

Khi client gửi dữ liệu

b)

Khi trang được tải lần đầu hoặc postback

c)

Khi trình duyệt mở

d)

Khi user click

53.

Điều khiển nào được dùng để hiển thị danh sách trong ASP.NET?

a)

TextBox

b)

Button

c)

DropDownList

d)

Label

54.

Câu lệnh nào được dùng để truy vấn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu trong ADO.NET?

a)

SqlInsertCommand

b)

SqlDeleteAdapter

c)

SqlCommand

d)

SqlDataTable

55.

Để class sử dụng interface nó phải:

a)

Kế thừa các đặc tính của interface

b)

Chứa các phương thức giống như interface

c)

Tạo một interface object

d)

Tất cả các đáp án trên

56.

Lệnh nào trong C# dùng để chuyển hướng đến trang khác trong ASP.NET?

a)

Response.Redirect()

b)

RedirectPage()

57.

.NET Framework có các thành phần nào sau đây?

a)

Common Language Runtime

b)

NET Framework Base Classes

c)

Giao diện người dùng

d)

Tất cả đều đúng

58.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Một lớp con chỉ có thể kế thừa từ 1 lớp cha

b)

Một lớp con có thể kế thừa từ nhiều Interface

c)

Một lớp con có thể kế thừa từ nhiều lớp cha

d)

Interface có thể kế thừa từ nhiều Interface

59.

Khi chọn dịch vụ Web Hosting cần lưu ý đến các tính năng mà nhà cung cấp đưa ra

a)

Dung lượng đĩa cứng, Băng thông, UpTime.

b)

Các ngôn ngữ lập trình, Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu hỗ trợ.

c)

Hỗ kỹ thuật.

d)

Tất cả đều đúng.

60.

Ứng dụng web

a)

Chỉ chạy trên một máy đơn

b)

Có kiến trúc Client/Server

c)

Là tất cả ứng dụng có sử dụng Internet

d)

Tất cả đều sai