wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “philosophia” trong tiếng Hy Lạp cổ thường được hiểu theo nghĩa nào?

a)

Nghệ thuật cai trị bằng đạo đức

b)

Sự sợ hãi trước chân lý tuyệt đối

c)

Tình yêu đối với sự thông thái

d)

Khoa học về các hiện tượng siêu hình

2.

Karl Marx sinh ra tại thành phố nào thuộc nước Đức?

a)

Jena ở Thüringen miền Trung

b)

Trier ở vùng Rheinland-Pfalz

c)

Bonn ở Nordrhein-Westfalen

d)

Leipzig ở Sachsen hiện nay

3.

Friedrich Engels nổi bật với vai trò học thuật nào trong sự hình thành chủ nghĩa Mác?

a)

Người bảo trợ tài chính thuần túy

b)

Nhà phê bình bên ngoài hệ tư tưởng

c)

Đồng sáng lập và cộng sự lý luận

d)

Nhà xuất bản trung lập các bản thảo

4.

V.I. Lenin có đóng góp triết học then chốt nào mở rộng tư tưởng của Marx và Engels?

a)

Xây dựng chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Phát triển chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Phủ định phép biện chứng cổ điển

d)

Thay thế phép duy vật bằng trực giác

5.

Khái niệm “vật chất” trong triết học Mác – Lênin được xác định chủ yếu như thế nào?

a)

Tổng thể cảm giác do chủ thể tạo ra

b)

Ý niệm phổ quát trong tư duy tuyệt đối

c)

Cấu trúc logic của ngôn ngữ khoa học

d)

Thực tại khách quan tồn tại độc lập ý thức

6.

Tác phẩm nào do Marx và Engels cùng viết đã trình bày cô đọng lập trường duy vật lịch sử?

a)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

b)

Biện chứng của Tự nhiên mới

c)

Bút ký Paris về kinh tế triết

d)

Hệ tư tưởng Đức toàn tập

7.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng hình thức phản ánh đặc trưng cho vật chất vô sinh là gì?

a)

Phản ánh năng động, sáng tạo

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh vật lý, hóa học

d)

Phản ánh tâm lý

8.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng hình thức phản ánh đặc trưng cho giới tự nhiên hữu sinh là gì?

a)

Phản ánh năng động, sáng tạo

b)

Phản ánh vật lý, hóa học

c)

Phản ánh sinh học

d)

Phản ánh tâm lý

9.

Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là mối quan hệ giữa những vấn đề nào?

a)

Cả A,B,C đều đúng

b)

Giữa tư duy và tồn tại

c)

Giữa tự nhiên và tinh thần

d)

Giữa vật chất và ý thức

10.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động nào thể hiện sự di chuyển vị trí của các vật thể?

a)

Vận động cơ giới

b)

Vận động sinh học

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động vật lý

11.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mọi sự tồn tại khách quan của vật chất đều trong trạng thái không ngừng biến đổi nhanh, chậm, kế tiếp và chuyển hóa nhau. Hình thức tồn tại đó gọi là gì?

a)

Vật thể

b)

Thời gian

c)

Vật chất

d)

Không gian

12.

Theo Ph.Ăngghen tính thống nhất thực sự của thế giới là gì?

a)

Tính vật chất

b)

Tính hiện thực

c)

Tính khách quan

d)

Sự tồn tại cả trong tự nhiên và cả xã hội

13.

Ai là những người sáng lập triết học Mác – Lênin?

a)

V.I.Lênin và Hêghen

b)

C.Mác và Ph.Ăngghen

c)

Ph.Ăngghen và L.Phơbắc

d)

C.Mác và A.Xmith

14.

Khám phá khoa học nào thế kỷ XIX tác động mạnh đến thế giới quan duy vật biện chứng?

a)

Thuyết địa tâm cải tiến thời trung cổ

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng

c)

Thuyết lượng tử và hạt cơ bản muộn

d)

Định luật Kepler về quỹ đạo hành tinh

15.

Lênin đã phát triển triết học Mác chủ yếu ở phương diện nào?

a)

Hệ hình duy tâm mới về lịch sử xã hội

b)

Phủ định kinh tế chính trị cổ điển hoàn toàn

c)

Lý luận nhận thức và phép biện chứng duy vật

d)

Lý thuyết tôn giáo học và mỹ học hiện đại

16.

Trường phái triết học nào ảnh hưởng sâu đến sự hình thành phép biện chứng của Mác?

a)

Chủ nghĩa hiện tượng luận Husserl

b)

Thuyết hoài nghi cổ đại Hy Lạp

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm thuần tuý Anh

d)

Chủ nghĩa duy tâm biện chứng của Hêghen

17.

Từ L.Phơbắc, Mác tiếp thu chủ yếu điểm nào để xây dựng duy vật lịch sử?

a)

Học thuyết trực giác như nguồn chân lý

b)

Chủ nghĩa nhị nguyên đối lập tinh thần vật chất

c)

Lập trường duy vật về tự nhiên và con người

d)

Quan niệm duy tâm về bản chất tôn giáo

18.

Thành tựu nào của sinh học góp phần củng cố thế giới quan duy vật vào thế kỷ XIX?

a)

Giả thuyết trái đất là trung tâm sinh học

b)

Thuyết phát sinh sự sống tự phát trung cổ

c)

Thuyết sinh mệnh luận cổ điển duy tâm

d)

Thuyết tiến hóa của Đácuyn về chọn lọc tự nhiên

19.

Theo Mác, đóng góp nền tảng nhất của ông đối với triết học là gì?

a)

Phát triển chủ nghĩa duy tâm biện chứng hệ thống

b)

Xây dựng chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử

c)

Khôi phục thuyết nguyên tử của Đêmôcrít

d)

Hoàn thiện chủ nghĩa kinh nghiệm cổ điển Anh

20.

Nhân tố kinh tế – xã hội nào tạo điều kiện cho sự ra đời của triết học Mác?

a)

Chiến tranh nông dân Đức thế kỷ XVI

b)

Sự bành trướng thuộc địa của các đế quốc cổ

c)

Sự phục hưng văn hóa và chủ nghĩa nhân văn Ý

d)

Cách mạng công nghiệp và giai cấp vô sản hiện đại

21.

Điểm cốt lõi của quan điểm duy vật lịch sử về xã hội là gì?

a)

Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội trong mọi thời

b)

Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội và biến đổi

c)

Tôn giáo quyết định đạo đức và cấu trúc giai cấp

d)

Nhà nước quyết định tiến bộ lịch sử bằng pháp luật

22.

Trong triết học Ấn Độ cổ đại, lập trường nào nghiêng về duy tâm?

a)

Số luận coi tự ngã tinh thần là nền tảng tuyệt đối

b)

Phật giáo coi vô ngã và vô thường là bản thể

c)

Kỳ-na giáo đề cao khổ hạnh và không sát sinh

d)

Charvaka đề cao cảm giác và phủ nhận siêu hình

23.

Phép biện chứng duy vật khác với biện chứng cổ đại chủ yếu ở điểm nào?

a)

Xem vận động là ảo tưởng của giác quan con người

b)

Gắn biện chứng với thực tiễn và khoa học hiện đại

c)

Đồng nhất vận động với đứng im trong tự nhiên

d)

Phủ nhận mọi mâu thuẫn và phủ định trong phát triển

24.

Khi phân tích mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, nhận định nào phù hợp hơn?

a)

Cơ sở hạ tầng quyết định nhưng chịu tác động trở lại

b)

Hai yếu tố độc lập, không liên hệ nhân quả lịch sử

c)

Chỉ tôn giáo mới tác động lên cơ sở hạ tầng

d)

Kiến trúc thượng tầng hoàn toàn quyết định cơ sở hạ tầng

25.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là gì?

a)

Nguồn gốc tự nhiên

b)

Nguồn gốc tự nhiên và xã hội

c)

Nguồn gốc xã hội

d)

Nguồn gốc tự nhiên và lao động

26.

Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Ngôn ngữ và nghiên cứu khoa học

b)

Bộ não người và thế giới khách quan

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Lao động trí óc và lao động chân tay

27.

Chọn mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau?

a)

Ý thức tồn tại ở mọi dạng vật chất

b)

Động vật bậc cao cũng có ý thức như con người

c)

Người máy cũng có ý thức như con người

d)

Ý thức chỉ có ở con người

28.

Trường phái triết học nào coi ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

29.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức bao gồm những gì?

a)

Tri thức, tình cảm và ý chí

b)

Tình cảm, tri thức và ý chí

c)

Ý chí, tình cảm và tri thức

d)

Tri thức, ý chí và tình cảm

30.

Tri thức đóng vai trò gì?

a)

Hình ảnh của ý thức

b)

Phương thức tồn tại của ý thức

c)

Nguồn gốc của ý thức

d)

Bản chất của ý thức

31.

Trong triết học Ấn Độ cổ đại, triết học chủ yếu được hiểu là gì?

a)

Con đường giải thoát khổ đau tinh thần

b)

Kỹ thuật hùng biện và lập luận công dân

c)

Hệ thống pháp luật chi phối xã hội

d)

Khoa học tự nhiên về vũ trụ vật chất

32.

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, triết học trước hết là gì?

a)

Tìm kiếm tri thức lý tính về vũ trụ

b)

Bí quyết chính trị của tầng lớp quý tộc

c)

Tôn kính các thần linh tối cao

d)

Thực hành thiền định giải thoát

33.

Vấn đề cơ bản của triết học theo chủ nghĩa Mác – Lênin gồm hai mặt nào?

a)

Quan hệ vật chất – ý thức và khả tri tính

b)

Tồn tại – hư vô và bản thể – hiện tượng

c)

Thiện – ác và tự do – tất yếu

d)

Cá nhân – cộng đồng và tự nhiên – xã hội

34.

Chức năng thế giới quan của triết học Mác – Lênin thể hiện ở đâu?

a)

Tạo lập tín ngưỡng siêu hình tuyệt đối

b)

Thay thế toàn bộ các khoa học cụ thể

c)

Đưa ra công thức tính toán kỹ thuật

d)

Cung cấp quan niệm khoa học về thế giới

35.

Chức năng phương pháp luận của triết học Mác – Lênin chủ yếu có ý nghĩa gì trong nghiên cứu khoa học?

a)

Loại bỏ hoàn toàn vai trò của kinh nghiệm

b)

Bảo đảm mọi kết quả luôn đúng tuyệt đối

c)

Thay thế thí nghiệm bằng suy đoán thuần túy

d)

Định hướng cách tiếp cận và công cụ tư duy

36.

Một sinh viên giải thích: “Ý thức quyết định vật chất, nên muốn đổi xã hội chỉ cần đổi tư tưởng”. Nhận định nào phê bình phù hợp theo quan điểm duy vật biện chứng?

a)

Ý thức và vật chất hoàn toàn tách rời nhau

b)

Ý thức có trước, vật chất chỉ là ảo ảnh tinh thần

c)

Chỉ cần giáo dục tinh thần là đủ thay đổi lịch sử

d)

Vật chất có trước, ý thức tác động thông qua thực tiễn

37.

Trong triết học, 'thế giới quan' được hiểu chính xác là gì?

a)

Tổng hợp niềm tin, tri thức, lý tưởng định hướng sống

b)

Hệ thống tri thức chuyên ngành hẹp về tự nhiên

c)

Tập hợp cảm xúc nhất thời trước hiện thực xã hội

d)

Bộ quy tắc đạo đức áp dụng cho mọi cộng đồng

38.

Điểm cốt lõi phân biệt chủ nghĩa duy vật với chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Thừa nhận ý thức quyết định vật chất trong lịch sử

b)

Khẳng định ý thức và vật chất bình đẳng như nhau

c)

Khẳng định vật chất có trước và quyết định ý thức

d)

Cho rằng vật chất và ý thức tách rời, không liên hệ

39.

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan diễn giải thế giới như thế nào?

a)

Thế giới là tổng hòa các quan hệ sản xuất vật chất

b)

Thế giới do các quy luật tự nhiên cơ học chi phối

c)

Thế giới tồn tại khách quan, độc lập với ý thức

d)

Thế giới chỉ là cảm giác hay tri giác của chủ thể

40.

Nội dung nào thể hiện đúng tinh thần triết học cổ điển Đức?

a)

Đề xuất phủ định mọi mối liên hệ giữa tư duy và hiện thực

b)

Phủ nhận toàn bộ vai trò của lý tính trong khoa học tự nhiên

c)

Đề cao phương pháp biện chứng trong nhận thức và lịch sử

d)

Đồng nhất chân lý với kinh nghiệm cảm tính thuần túy

41.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, ý thức có thể tác động trở lại hiện thực thông qua điều gì?

a)

Sự im lặng nội tâm và trực giác tinh thần

b)

Sự cầu nguyện và mặc khải của cá nhân

c)

Hoạt động thực tiễn có mục đích của con người

d)

Các nghi lễ biểu tượng tập thể cổ truyền

42.

Khái niệm 'vật chất' theo quan điểm duy vật hiện đại được xác định chủ yếu bằng gì?

a)

Danh sách tất cả dạng vật thể quan sát được

b)

Các tính chất cảm tính do chủ thể tri giác

c)

Thuộc tính tồn tại khách quan, độc lập với ý thức

d)

Tập hợp các hạt cơ bản trong vật lý lượng tử

43.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, vấn đề cơ bản của triết học bao gồm hai mặt nào?

a)

Sự hình thành ngôn ngữ và tư duy trừu tượng

b)

Bản chất con người và tự do ý chí

c)

Nguồn gốc xã hội và chức năng của nhận thức

d)

Quan hệ giữa vật chất và ý thức, khả tri thế giới

44.

Tác phẩm nào được xem là đặt nền móng cho chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử?

a)

Tư bản, quyển I của Mác

b)

Lútvích Phoiơbắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức

c)

Biện chứng pháp tự nhiên của Ăngghen

d)

Hệ tư tưởng Đức của Mác và Ăngghen

45.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan là gì?

a)

Niềm tin tôn giáo cá nhân

b)

Kinh nghiệm thường ngày

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Phép biện chứng duy vật

46.

Thế giới quan khoa học khác với thế giới quan phi khoa học chủ yếu ở điểm nào?

a)

Dựa trên tri thức kiểm chứng và phương pháp khoa học

b)

Dựa trên trực giác và truyền thống văn hóa

c)

Dựa trên thẩm mỹ và cảm xúc cá nhân

d)

Dựa trên quyền uy và giáo điều bất biến

47.

Trong nhận thức, cảm giác và tri giác giữ vai trò gì theo duy vật biện chứng?

a)

Hình thức suy luận và diễn dịch thuần túy

b)

Bằng chứng tuyệt đối và không cần kiểm tra

c)

Mục tiêu cuối cùng và sản phẩm tối hậu của tư duy

d)

Nguồn gốc tri thức và cơ sở của nhận thức lý tính

48.

Trường phái triết học nào khẳng định ý thức quyết định tồn tại xã hội và xem thế giới như sản phẩm của tinh thần?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa thực chứng logic

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

49.

Hình thức duy vật cổ đại được gọi là “duy vật ngây thơ” vì lý do nào sau đây?

a)

Dựa hoàn toàn vào toán học trừu tượng khắt khe

b)

Khẳng định ý niệm là bản thể tuyệt đối

c)

Phủ nhận hoàn toàn thế giới vật chất khách quan

d)

Dựa trực tiếp vào kinh nghiệm cảm tính đơn giản

50.

Điểm phân biệt cơ bản giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Thừa nhận vật chất có trước và quyết định ý thức

b)

Thừa nhận ý thức quyết định hoàn toàn vật chất

c)

Coi vật chất và ý thức hoàn toàn đồng nhất

d)

Phủ nhận cả vật chất lẫn ý thức tồn tại

51.

Trong lịch sử triết học, dạng phát triển cao hơn của duy vật so với duy vật cổ đại là gì?

a)

Nhị nguyên luận tinh thần và vật chất

b)

Duy tâm khách quan của Platon cổ điển

c)

Duy vật cơ giới của Đêcác trong toán học

d)

Duy vật biện chứng của Mác và Ăngghen

52.

Theo quan niệm vật chất của các nhà duy vật cổ đại, bản nguyên của vạn vật được hiểu như thế nào?

a)

Là những yếu tố tự nhiên cụ thể có tính vật thể

b)

Là ý chí siêu nhiên tạo ra mọi hiện hữu

c)

Là những ý niệm vĩnh cửu tồn tại ngoài thế giới

d)

Là cấu trúc logic thuần túy của tư duy

53.

Học thuyết Ngũ hành trong triết học cổ phương Đông đề cập đến bộ yếu tố nào?

a)

Kim, Lửa, Khí, Nắng, Thổ

b)

Vàng, Gỗ, Nước, Gió, Đất

c)

Kim, Mộc, Khí, Quang, Thổ

d)

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ

54.

Trong Ngũ hành, quy luật tương sinh phản ánh điều gì về tự nhiên và xã hội?

a)

Các yếu tố tách rời và hoàn toàn cô lập nhau

b)

Các yếu tố vừa nương tựa vừa thúc đẩy lẫn nhau

c)

Mọi yếu tố luôn phủ định và hủy hoại lẫn nhau

d)

Chỉ tồn tại quan hệ một chiều không tương tác

55.

Theo Thales, nguyên lý đầu tiên (archê) cấu tạo nên mọi sự vật là gì?

a)

Nguyên tử và khoảng không tạo nên vạn vật

b)

Lửa vận động liên tục tạo ra thế giới

c)

Nước là yếu tố cơ bản của mọi sự vật

d)

Không khí vô định hình bao trùm vạn vật

56.

Heraclitus khẳng định bản chất của thế giới là gì?

a)

Do ý niệm tuyệt đối chi phối

b)

Bất biến và tĩnh tại theo trật tự vũ trụ

c)

Lửa là nguyên tử bất động và vĩnh cửu

d)

Vận động và biến dịch thường xuyên

57.

Anaximenes khác Thales ở điểm nào khi giải thích nguồn gốc thế giới?

a)

Khẳng định vật chất gồm nguyên tử bất biến

b)

Đưa ra nguyên lý là không khí thay vì nước

c)

Bác bỏ hoàn toàn vận động của sự vật

d)

Cho rằng thế giới do thần linh sáng tạo

58.

Điểm cốt lõi trong học thuyết của Democritus về cấu trúc thế giới là gì?

a)

Nước kết tụ thành các dạng sự vật khác nhau

b)

Ý niệm tuyệt đối quyết định mọi tồn tại

c)

Lửa là hình tượng của biến dịch và lý tính

d)

Nguyên tử và chân không tạo nên vạn vật

59.

Hạn chế chung của chủ nghĩa duy vật cổ đại thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Phủ nhận hoàn toàn tính khách quan của thế giới

b)

Đồng nhất vật chất với một chất cụ thể duy nhất

c)

Xem ý thức là nguồn gốc sinh ra tự nhiên

d)

Cho rằng vận động là ảo giác của cảm giác

60.

Ưu điểm cơ bản của chủ nghĩa duy vật chất phác so với duy tâm là gì?

a)

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại khách quan

b)

Khẳng định ý thức quyết định tồn tại xã hội

c)

Thừa nhận linh hồn là thực tại tối cao

d)

Xem bản chất sự vật là các ý niệm thuần túy

61.

Ai KHÔNG phải là đại biểu tiêu biểu của chủ nghĩa duy tâm chủ quan?

a)

René Descartes với nhị nguyên luận tâm vật

b)

David Hume với học thuyết ấn tượng cảm giác

c)

George Berkeley với thuyết tồn tại là được cảm giác

d)

Ernst Mach với quan điểm yếu tính cảm giác

62.

Phát hiện khoa học nào góp phần mở rộng khái niệm vật chất vượt khỏi phạm vi hữu hình, trực quan?

a)

Định luật bảo toàn năng lượng cơ học

b)

Khám phá electron và bức xạ hạt nhân

c)

Định luật vạn vật hấp dẫn cổ điển

d)

Khám phá số pi trong hình học phẳng

63.

Khi nói vận động là phương thức tồn tại của vật chất, nội dung nào là đúng nhất?

a)

Vận động là mọi biến đổi trong tự nhiên xã hội

b)

Vận động là sự phủ định nói chung

c)

Vận động là hiện tượng siêu hình bất biến

d)

Vận động chỉ là thay đổi vị trí không gian

64.

Hình thức vận động nào gắn với sự biến đổi của cấu trúc xã hội và ý thức xã hội?

a)

Vận động vật lý vi mô lượng tử

b)

Vận động cơ học của vật thể vĩ mô

c)

Vận động hóa học phân tử nguyên tử

d)

Vận động xã hội lịch sử con người

65.

Sai lầm chủ yếu của các hình thức duy vật trước Mác khi giải thích ý thức là gì?

a)

Đồng nhất ý thức với linh hồn bất tử

b)

Quy ý thức về thuộc tính thần thánh

c)

Tách ý thức khỏi thực tiễn xã hội lịch sử

d)

Tuyệt đối hóa vật chất sinh học não bộ

66.

Nhận định nào thể hiện đúng mối liên hệ giữa triết học và khoa học cụ thể?

a)

Triết học thay thế mọi khoa học chuyên ngành

b)

Triết học tổng kết phát hiện khoa học ở mức khái quát

c)

Triết học chỉ nghiên cứu các công thức toán học

d)

Khoa học cụ thể quyết định mọi vấn đề triết học

67.

Nguồn gốc trực tiếp dẫn đến sự ra đời của triết học trong xã hội cổ đại là gì?

a)

Ảnh hưởng của các triều đại phong kiến

b)

Sự phát triển của nghệ thuật và tôn giáo

c)

Nhu cầu quân sự và mở rộng lãnh thổ

d)

Sự phân công lao động và dư thừa sản phẩm

68.

Quan điểm cơ bản của thế giới quan duy tâm về mối quan hệ vật chất – ý thức là gì?

a)

Ý thức có trước và quyết định vật chất

b)

Vật chất có trước và quyết định ý thức

c)

Vật chất và ý thức đồng tồn tại ngang nhau

d)

Vật chất và ý thức đều không tồn tại

69.

Trong tư tưởng của Tuân Tử (Xunzi), nhận định nào phản ánh đúng quan điểm về bản tính con người?

a)

Tính người do Trời định, không thể can thiệp

b)

Tính người vốn ác, cần giáo hóa và pháp trị

c)

Tính người vốn thiện, cần khơi dậy tiềm năng

d)

Tính người vừa thiện vừa ác, khó thay đổi

70.

Học thuyết Ngũ hành trong triết học Trung Hoa cổ đại gồm những yếu tố nào?

a)

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ

b)

Thần, Trời, Địa, Nhân, Pháp

c)

Nước, Lửa, Không khí, Đất, Kim

d)

Âm, Dương, Khí, Lý, Đạo

71.

Điều kiện kinh tế – xã hội chủ yếu cho sự xuất hiện của triết học Mác – Lênin ở châu Âu thế kỷ XIX là gì?

a)

Sự suy tàn của thương mại đường bộ Á – Âu

b)

Sự bành trướng của các đế quốc phong kiến châu Âu

c)

Sự phát triển của đại công nghiệp tư bản chủ nghĩa

d)

Phong trào phục hưng văn hóa và tôn giáo

72.

Khi vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận định nào phù hợp nhất với sự phát triển của các hình thức chủ nghĩa duy vật qua lịch sử?

a)

Từ chất phác cổ đại đến siêu hình cận đại rồi biện chứng hiện đại

b)

Từ siêu hình cổ đại đến chất phác trung đại rồi biện chứng hiện đại

c)

Các hình thức xuất hiện đồng thời, không theo trật tự lịch sử

d)

Từ biện chứng cổ đại đến siêu hình trung đại rồi chất phác cận đại

73.

Thời kỳ lịch sử chủ yếu gắn với sự hình thành vật chất luận ngây thơ là khi nào?

a)

Thời hiện đại sau cách mạng khoa học

b)

Thời cận đại với khoa học cơ giới

c)

Thời Trung cổ châu Âu phong kiến

d)

Thời cổ đại phương Đông và Hy Lạp cổ

74.

Đặc trưng cơ bản của vật chất luận ngây thơ là gì?

a)

Giải thích vận động bằng các quy luật biện chứng

b)

Khẳng định vật chất như phạm trù triết học trừu tượng

c)

Đồng nhất vật chất với những vật thể cảm tính cụ thể

d)

Đặt ý niệm tuyệt đối làm cơ sở tồn tại thế giới

75.

Ai là đại diện tiêu biểu của duy tâm khách quan?

a)

Bacon với chủ nghĩa kinh nghiệm duy vật

b)

Plato với thế giới ý niệm vĩnh cửu

c)

Democritus với học thuyết nguyên tử

d)

Epicurus với khoái lạc luận tự nhiên

76.

Chủ nghĩa hoài nghi trong nhận thức luận khẳng định điều nào sau đây?

a)

Tri thức là phản ánh đúng khách thể khách quan

b)

Chân lý chỉ là trực giác bẩm sinh bất biến

c)

Con người không thể biết chắc bản chất sự vật

d)

Nhận thức hình thành từ thực tiễn cải biến

77.

Bối cảnh xuất hiện của vật chất luận siêu hình gắn với đặc điểm nào của khoa học tự nhiên cận đại?

a)

Vật lý lượng tử đề cao bất định và xác suất

b)

Sinh học tiến hóa nhấn mạnh biến dị lịch sử

c)

Cơ học cổ điển tuyệt đối hóa phân tích tĩnh tại

d)

Hóa học hiện đại nhấn mạnh cấu trúc phức hợp

78.

Một hạn chế cốt lõi của vật chất luận siêu hình là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với cảm giác chủ quan

b)

Phủ nhận vai trò của kinh nghiệm khoa học

c)

Tuyệt đối hóa mâu thuẫn nội tại và phủ định

d)

Xem xét sự vật tách rời, bất biến, phi mâu thuẫn

79.

Duy vật biện chứng xuất hiện gắn liền trước hết với thành tựu khoa học tự nhiên nào vào thế kỷ XIX?

a)

Hình học phi Euclid thuần túy trừu tượng

b)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

c)

Thuyết nguyên tử cổ đại của Đề-mô-crít

d)

Thuyết tiến hóa bằng chọn lọc nhân tạo

80.

Trong triết học, chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng nguồn gốc tối cao của thế giới là gì?

a)

Thượng đế nhân hình tạo ra vạn vật

b)

Tinh thần tuyệt đối tồn tại độc lập con người

c)

Vật chất và ý thức đồng nguyên vĩnh cửu

d)

Ý thức cá nhân sinh ra vật chất cụ thể

81.

Học thuyết nhất nguyên (Monism) khẳng định điều nào sau đây?

a)

Thế giới do nhiều thực thể không liên hệ

b)

Thế giới chỉ là hiện tượng cảm giác thoáng qua

c)

Thế giới có một bản thể duy nhất tối hậu

d)

Thế giới gồm hai nguyên lý ngang hàng

82.

Chủ trương lưỡng nguyên (Dualism) trong triết học mô tả đúng nhất như thế nào?

a)

Chỉ vật chất là bản thể duy nhất của thực tại

b)

Vật chất và tinh thần chỉ là tên gọi quy ước

c)

Chỉ tinh thần là nền tảng của mọi tồn tại

d)

Vật chất và tinh thần là hai thực thể độc lập

83.

Khả tri luận (Gnosticism, theo nghĩa rộng trong nhận thức luận) chủ yếu khẳng định điều gì?

a)

Con người có thể nhận thức được thế giới

b)

Tri thức chỉ là ý kiến chủ quan thay đổi liên tục

c)

Mọi tri thức đều không thể kiểm chứng được

d)

Chân lý chỉ có nhờ mặc khải thần linh đặc biệt

84.

Bất khả tri luận (Agnosticism) thường lập luận theo hướng nào khi bàn về bản chất tối hậu của thế giới?

a)

Thực tại tối hậu chính là vật chất cảm tính

b)

Chân lý tuyệt đối đã được trực giác nắm bắt

c)

Con người nhận thức hoàn toàn đầy đủ vạn vật

d)

Con người không thể biết chắc bản thể tối hậu

85.

Hoài nghi luận trong triết học chủ yếu khẳng định điều nào?

a)

Chân lý tuyệt đối đã có sẵn trong trực giác

b)

Mọi tri thức đều tạm thời cần kiểm chứng

c)

Không thể biết thế giới tồn tại khách quan

d)

Khả năng tri thức đạt chân lý chắc chắn

86.

Theo Kant, “vật tự nó” (Ding an sich) được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Thực tại tồn tại độc lập, vượt khỏi khả năng nhận thức

b)

Ý niệm do lý tính sáng tạo, không có đối tượng

c)

Bản thể có thể biết qua kinh nghiệm thuần túy

d)

Hiện tượng hiện ra trước giác quan và lý trí

87.

Khái niệm “phép biện chứng” trong triết học chỉ điều nào sau đây?

a)

Phương pháp nhận thức nhấn mạnh liên hệ, vận động, phát triển

b)

Hệ thống tư duy xem xét sự vật trong tĩnh tại

c)

Nghệ thuật tranh luận để thuyết phục người khác

d)

Lý thuyết trực giác thấy bản chất ngay lập tức

88.

Đặc trưng của tư duy siêu hình đối lập với tư duy biện chứng là gì?

a)

Tập trung vào mâu thuẫn nội tại và phủ định

b)

Phân tích vận động như nguồn gốc của cái mới

c)

Nhấn mạnh mối liên hệ phổ biến và chuyển hóa

d)

Nhìn sự vật trong cô lập, bất biến, phi lịch sử

89.

“Nhìn thấy cây mà không thấy rừng” minh họa cho hạn chế nhận thức nào?

a)

Cô lập hiện tượng, bỏ qua chỉnh thể và quan hệ

b)

Khách quan tuyệt đối của tri thức kinh nghiệm

c)

Phủ định sạch trơn mọi tri thức đã có

d)

Đồng nhất hiện tượng với bản chất ngay tức thì

90.

Phát biểu nào sau đây phân biệt đúng biện chứng và siêu hình trong nhận thức xã hội?

a)

Biện chứng xem xã hội bất biến, siêu hình nhấn mạnh mâu thuẫn

b)

Biện chứng nhấn mạnh liên hệ lịch sử, siêu hình tách rời và bất động

c)

Biện chứng phủ nhận quy luật, siêu hình khẳng định tất định

d)

Biện chứng đồng nhất hiện tượng, siêu hình chỉ coi bản chất

91.

Phương pháp biện chứng nhấn mạnh điều nào khi xem xét sự vật hiện tượng?

a)

Sự bất biến tuyệt đối của thuộc tính

b)

Sự vận động, phát triển và liên hệ

c)

Sự cô lập các mặt và bộ phận

d)

Sự quyết định thuần túy của ý niệm

92.

Hình thức biện chứng nào xuất hiện sớm nhất trong lịch sử tư duy?

a)

Biện chứng thực chứng thế kỷ XIX

b)

Biện chứng tự phát thời cổ đại

c)

Biện chứng siêu hình hệ thống Hêghen

d)

Biện chứng duy vật khoa học hiện đại

93.

Nguồn gốc chủ yếu của biện chứng tự phát là gì?

a)

Quan sát tự nhiên và đời sống xã hội

b)

Chiêm nghiệm tôn giáo khắc kỷ khắt khe

c)

Thực nghiệm khoa học hiện đại sâu rộng

d)

Suy diễn logic hình thức thuần túy

94.

Điểm mới căn bản của triết học cổ điển Đức đối với biện chứng là gì?

a)

Tách biệt triệt để khỏi lịch sử cụ thể

b)

Phủ nhận mọi mâu thuẫn trong phát triển

c)

Xây dựng phép biện chứng dưới dạng hệ thống

d)

Đồng nhất biện chứng với cảm giác tức thời

95.

Trong phép biện chứng, khái niệm 'mâu thuẫn' được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Sự đối lập loại trừ mọi khả năng vận động

c)

Một sai lầm do nhận thức chủ quan gây nên

d)

Hai yếu tố đồng nhất hoàn toàn bất biến

96.

Hình thức biện chứng duy tâm của Hêghen có hạn chế cơ bản nào?

a)

Đặt ý niệm lên trước hiện thực vật chất

b)

Đồng nhất vận động với tuần hoàn máy móc

c)

Xem vật chất quyết định tuyệt đối ý thức

d)

Phủ nhận vai trò của lịch sử xã hội

97.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng của Mác – Ăngghen đã khắc phục hạn chế nào của triết học cổ điển Đức?

a)

Loại bỏ hoàn toàn phạm trù mâu thuẫn khách quan

b)

Tách lý luận triết học khỏi thực tiễn cách mạng

c)

Biến biện chứng duy tâm thành duy vật khoa học

d)

Thay thế biện chứng bằng siêu hình luận tuyến tính

98.

Theo Ăngghen, đánh giá chính xác nhất về C.Mác là gì?

a)

Nhà kinh tế học cổ điển xuất sắc

b)

Nhà đạo đức học phê phán sắc sảo

c)

Nhà tư tưởng cách mạng thiên tài

d)

Nhà logic học hình thức hàng đầu

99.

Ai là những người sáng lập chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Đêcáctơ và Xpinoza

b)

Hêghen và Phoiơbắc

c)

C.Mác và Ph.Ăngghen

d)

Lênin và Xtalin

100.

Vai trò của Lênin đối với chủ nghĩa duy vật biện chứng được xác định đúng nhất là gì?

a)

Phê phán và thay thế bằng duy tâm

b)

Phát triển và bảo vệ trong thời đế quốc

c)

Sáng lập từ nền triết học Hy Lạp

d)

Chỉ vận dụng vào toán học logic

101.

Thuật ngữ 'bất khả tri' (agnostic) có nguồn gốc như thế nào?

a)

Bắt đầu từ trường phái Khắc Kỷ Hy Lạp

b)

Do T.H. Huxley đề xuất thế kỷ XIX

c)

Xuất hiện trong Cộng hòa La Mã cổ

d)

Do Kant đặt ra trong Phê phán lý tính

102.

C.Mác bảo vệ luận án tiến sĩ vào năm nào?

a)

Năm 1841 tại Đại học Jena

b)

Năm 1835 tại Bonn

c)

Năm 1848 tại Berlin

d)

Năm 1867 tại London

103.

Điểm khác giữa Phoiơbắc và Mác về vật chất là gì?

a)

Phoiơbắc đồng nhất vật chất với toán học

b)

Mác gắn vật chất với thực tiễn xã hội

c)

Phoiơbắc coi vật chất là thuần tinh thần

d)

Mác xem vật chất là ý niệm tuyệt đối

104.

Trong Phật giáo nguyên thủy, khái niệm Anatta mô tả điều gì về con người?

a)

Tự ngã hòa tan vào bản thể tuyệt đối Brahman

b)

Tự ngã do thần linh ban cho và bảo hộ

c)

Tự ngã tồn tại vĩnh viễn trong mọi kiếp sống

d)

Không có một tự ngã thường hằng bất biến

105.

Anicca được hiểu đúng nhất là gì trong triết học Ấn Độ cổ đại?

a)

Mọi pháp luôn biến đổi vô thường liên tục

b)

Mọi pháp chỉ thay đổi khi có nghiệp lực mạnh

c)

Mọi pháp bất biến theo luật vũ trụ vĩnh cửu

d)

Mọi pháp do Thượng đế tạo ra cố định

106.

Trường phái Ấn Độ nào thường được xếp vào nhóm ‘không chính thống’ (Nāstika)?

a)

Phật giáo phủ nhận thẩm quyền Veda

b)

Mīmāṃsā bảo vệ nghi lễ theo Veda

c)

Nyāya khẳng định luận lý và Veda

d)

Vedānta tôn vinh kinh Veda tối thượng

107.

Trong Bà-la-môn giáo, mối quan hệ Brahman – Atman được hiểu như thế nào ở cấp độ giải thoát?

a)

Atman do Brahman tạo nhưng không liên hệ

b)

Atman hoàn toàn tách biệt Brahman vĩnh viễn

c)

Atman mạnh hơn Brahman trong luân hồi

d)

Atman đồng nhất với Brahman tối hậu

108.

Phát biểu nào diễn đạt đúng mối quan hệ giữa triết học và thế giới quan?

a)

Triết học cung cấp nền tảng lý luận cho thế giới quan

b)

Thế giới quan tạo ra mọi học thuyết triết học cụ thể

c)

Triết học chỉ mô tả cảm tính về thế giới quan đời thường

d)

Thế giới quan không cần đến khái niệm triết học nào

109.

Con đường Bát Chính đạo trong Phật giáo chủ yếu nhằm mục tiêu gì trong tu dưỡng con người?

a)

Chấm dứt khổ đau qua chuyển hóa nhận thức

b)

Xây dựng cộng đồng qua luật lệ cưỡng chế

c)

Tăng phúc lộc qua lễ nghi tôn giáo

d)

Đạt tri thức khoa học về vũ trụ vật chất

110.

Trong chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức giữ vai trò nào đối với vật chất trong hoạt động thực tiễn?

a)

Tính độc lập tương đối, định hướng hoạt động

b)

Quyết định tuyệt đối, tạo ra vật chất

c)

Không có vai trò, chỉ phản ánh thụ động

d)

Đồng nhất hoàn toàn, trùng với vật chất

111.

Phát hiện khoa học nào sau đây buộc triết học hiện đại phải điều chỉnh quan niệm về tính tuyệt đối của không gian và thời gian?

a)

Định luật vạn vật hấp dẫn cổ điển

b)

Thuyết tế bào trong sinh học

c)

Định luật bảo toàn năng lượng

d)

Thuyết tương đối hẹp của Einstein

112.

Trong các tác phẩm của V.I.Lênin, tác phẩm nào triển khai sâu vấn đề nhận thức luận duy vật và phê phán chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán?

a)

Làm gì về đảng kiểu mới

b)

Nhà nước và cách mạng của giai cấp vô sản

c)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

d)

Bút ký triết học về lôgíc Hêghen

113.

Quan niệm triết học nào về bản chất con người phù hợp với lập trường Mác – Lênin?

a)

Ý chí tự do tách rời mọi điều kiện

b)

Tổng hòa các quan hệ xã hội lịch sử

c)

Bản năng sinh học thuần túy tự nhiên

d)

Một tinh thần bất biến siêu cá nhân

114.

Bản chất của triết học Mác - Lênin được xác định chủ yếu là gì?

a)

Bộ sưu tập tư tưởng rời rạc của các nhà kinh điển

b)

Tập hợp các quan điểm chính trị và đạo đức thuần túy

c)

Hệ thống thế giới quan và phương pháp luận khoa học

d)

Một học thuyết kinh tế thuần túy về sản xuất hàng hóa

115.

Trong tác phẩm Nhà nước và cách mạng, Lênin tập trung làm rõ vấn đề nào?

a)

Vai trò của thị trường tự do trong chủ nghĩa xã hội

b)

Bản chất giai cấp và chuyên chính vô sản của nhà nước

c)

Nguồn gốc thần quyền của quyền lực chính trị

d)

Tính tất yếu của phân công lao động trong sản xuất

116.

Theo quan điểm Mác - Lênin, tư tưởng xã hội chịu quy định trực tiếp bởi yếu tố nào của giai cấp?

a)

Lợi ích giai cấp và địa vị kinh tế - xã hội

b)

Sở thích văn hóa và phong tục truyền thống

c)

Số lượng dân cư và mật độ cư trú

d)

Khả năng quân sự và khí tài vũ trang

117.

Chức năng cơ bản nào KHÔNG thuộc về triết học Mác - Lênin?

a)

Dự báo phương hướng phát triển xã hội có cơ sở

b)

Giải thích khoa học về thế giới và con người

c)

Đề xuất quy trình kỹ thuật chi tiết cho sản xuất

d)

Định hướng phương pháp luận cho nhận thức và thực tiễn

118.

Quan điểm duy tâm về vận động thường cho rằng điều gì?

a)

Vận động tồn tại độc lập với mọi ý thức con người

b)

Vận động là sự biến đổi do tinh thần hay ý niệm chi phối

c)

Vận động là kết quả của tương tác vật chất thuần túy

d)

Vận động là thuộc tính cố hữu của vật chất khách quan

119.

Trong Bút ký triết học, Lênin liên hệ bọt nổi trên sông và luồng nước sâu để minh họa cho mối quan hệ nào?

a)

Nội dung và hình thức của sự vật tự nhiên

b)

Cái chung và cái riêng trong nhận thức khoa học

c)

Nguyên nhân và kết quả của biến đổi xã hội

d)

Hiện tượng và bản chất trong quá trình vận động

120.

Hạn chế cốt lõi trong quan niệm về vận động của triết học phương Tây cận, hiện đại là gì?

a)

Giải thích vận động bằng ý chí cá nhân siêu hình

b)

Phủ nhận mọi hình thức biến đổi tự nhiên xã hội

c)

Đồng nhất vận động với thay đổi cơ học thuần túy

d)

Tuyệt đối hóa tĩnh tại của bản thể bất biến

121.

Theo Mác, điểm phê phán trung tâm với chủ nghĩa duy vật trước Mác là gì?

a)

Phủ nhận tồn tại khách quan của thế giới vật chất

b)

Đồng nhất ý thức với vật chất của tự nhiên

c)

Quá đề cao khoa học tự nhiên thực nghiệm

d)

Thiếu lập trường thực tiễn cách mạng của con người

122.

Tác phẩm ‘Biện chứng của Tự nhiên’ của Ăngghen nhằm khẳng định điều gì?

a)

Vai trò quyết định của niềm tin tôn giáo với tự nhiên

b)

Ưu thế tuyệt đối của tư duy siêu hình trong khoa học

c)

Sự bất biến của trật tự vũ trụ theo cơ học cổ điển

d)

Tính phổ biến của các quy luật biện chứng trong tự nhiên

123.

Câu nói của Hàn Phi Tử về pháp trị thường gợi mở điều gì cho nhận thức xã hội?

a)

Ưu tiên lễ nghi hơn luật lệ trong quản trị

b)

Tính tất yếu của đạo đức nhân ái trong chính trị

c)

Tính quy phạm của luật pháp đối với hành vi con người

d)

Sự vô ích của chế tài đối với trật tự xã hội

124.

Hêraclít quan niệm vũ trụ được đặc trưng bởi điều nào sau đây?

a)

Sự biến dịch liên tục theo quy luật Logos

b)

Sự tĩnh tại tuyệt đối của nguyên thể đầu tiên

c)

Tính tuần hoàn bất động của các hình thái

d)

Sự sáng tạo tức thời bởi ý chí thần linh

125.

Vì sao quan niệm đồng nhất mọi vận động với cơ học là hạn chế?

a)

Bỏ qua các hình thức vận động sinh học xã hội phức tạp

b)

Phủ định hoàn toàn vai trò của quy luật lượng đổi

c)

Cho rằng ý thức chi phối trực tiếp mọi chuyển động

d)

Xem tự nhiên chỉ gồm các hạt bất biến không tương tác

126.

Theo Hêraclít, bản chất của thế giới là gì?

a)

Ý niệm siêu hình bất biến

b)

Sự bất biến của các thực thể

c)

Sự biến đổi liên tục của vạn vật

d)

Sự sáng tạo của chủ thể nhận thức

127.

Thế giới quan theo chủ nghĩa Mác – Lênin có đặc trưng nào?

a)

Kinh nghiệm cảm tính thuần túy

b)

Duy vật biện chứng khoa học

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Tâm linh huyền bí cứu rỗi

128.

Phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin yêu cầu cách tiếp cận nào khi nghiên cứu hiện tượng xã hội?

a)

Phân tích cô lập, tĩnh tại

b)

Quy nạp thuần túy từ cảm giác

c)

Xem xét lịch sử–cụ thể, biện chứng

d)

Suy diễn từ tiên đề siêu hình

129.

Thời thanh niên, Lênin nổi bật với hoạt động nào?

a)

Khởi xướng một tôn giáo mới

b)

Tham gia phong trào sinh viên cách mạng

c)

Sáng lập trường phái duy tâm chủ quan

d)

Làm chủ ngân hàng tư bản lớn

130.

Khái niệm thế giới quan trong triết học dùng để chỉ điều gì?

a)

Tài liệu lịch sử về các triều đại cổ

b)

Hệ thống quan điểm về thế giới và vị trí con người

c)

Tổng hợp các cảm giác sinh lý của con người

d)

Tập hợp quy tắc ứng xử lễ nghi xã hội

131.

Theo V.I. Lênin, định nghĩa nào diễn đạt đúng nhất về vật chất?

a)

Bản chất tinh thần quyết định mọi tồn tại khác

b)

Những thuộc tính toán học của không gian và thời gian

c)

Tổng hợp các cảm giác do chủ thể tạo ra

d)

Thực tại khách quan được phản ánh bởi ý thức con người

132.

Mối quan hệ giữa vật chất và vận động được hiểu như thế nào?

a)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

b)

Vận động do tinh thần thuần túy gây ra

c)

Vật chất và vận động tách rời độc lập nhau

d)

Vật chất chỉ tồn tại khi có ý thức

133.

Khẳng định nào đúng về tính khách quan của vật chất?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân

b)

Tồn tại độc lập với ý thức con người

c)

Chỉ tồn tại khi có tri giác cảm tính

d)

Do tư duy lôgic tạo ra nội dung

134.

Hình thức phản ánh nào thuộc mức cao nhất trong tự nhiên – xã hội?

a)

Phản xạ sinh học của cơ thể sống

b)

Phản ánh ý thức xã hội của con người

c)

Phản ánh cảm tính của động vật bậc thấp

d)

Phản ánh vật lý hóa học của vật vô cơ

135.

Trong lập luận triết học, vì sao nói ý thức không thể tồn tại nếu tách khỏi vật chất?

a)

Vì ý thức tồn tại trước rồi quyết định tự nhiên

b)

Vì ý thức sản sinh ra vật chất và tự tiêu tan

c)

Vì ý thức là năng lượng không cần cơ sở vật chất

d)

Vì ý thức là thuộc tính của dạng vật chất có tổ chức cao