wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6: CỘNG TÁC, BÀI 7: AN TOÀN VÀ BẢO MẬT

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Điều nào sau đây là một trong những tiêu chí mà bạn nên cân nhắc khi gửi tập tin đính kèm?

a)

Kích thước của Sent Items folder của bạn

b)

Kích thước của tập tin đính kèm

c)

Kích thước của Inbox của bạn

d)

Khoảng cách từ máy chủ Mail gửi đến máy chủ Mail của người nhận

2.

Bạn có thể làm gì để giảm khả năng nhận thư rác?

a)

Đăng ký các bản tin mà bạn quan tâm từ một trang Web

b)

Không trả lời bất kỳ thư nào mà bạn nhận định là thư rác

c)

Sử dụng Email doanh nghiệp khi đăng ký thông tin từ các trang Web

d)

Có tất cả Email được gửi đến điện thoại di động của bạn làm vị trí trung tâm cho Email

3.

Ưu điểm của việc lưu trữ thư điện tử là gì?

a)

Cho phép bạn giữ lại tất cả các thư, nhưng vẫn giữ cho hộp thư đến của bạn có tổ chức

b)

Tiết kiệm thời gian bằng cách xóa tất cả các tin nhắn của bạn cùng một lúc

c)

Di chuyển các thư cũ đến ở địa khác, chẳng hạn như ổ đĩa mạng

d)

Sao chép tất cả các thư của bạn và lưu trữ các bản sao như chủ đề

4.

Điều nào sau đây là một ví dụ về truyền thông không đồng bộ?

a)

Một cuộc gọi điện thoại VoIP

b)

Một thư điện tử

c)

Một cuộc gọi điện thoại cố định

d)

Một hội nghị truyền hình

5.

Điều nào sau đây là một ví dụ về truyền thông đồng bộ?

a)

Một bài đăng Blog

b)

Một cuộc gọi điện thoại

c)

Một tin nhắn văn bản

d)

Một bài đăng trên một diễn đàn thảo luận

6.

Công cụ Office 365 nào sau đây cung cấp cho việc quản lý nội dung và đồng tác giả của tài liệu?

a)

Outlook Web App (OWA)

b)

Office Online

c)

SharePoint

d)

Skype

7.

Bạn hãy cho biết, điều nào sau đây là đúng đối với một cuộc hội nghị truyền hình?

a)

Yêu cầu một chiếc điện thoại chuyên dụng

b)

Chỉ giới hạn ở âm thanh

c)

Liên quan đến ba hoặc nhiều bên

d)

Có thể được thực hiện chỉ trên điện thoại cố định

8.

Điều nào sau đây là đúng của hội nghị truyền hình?

a)

Có thể làm cho nhân viên từ xa cảm thấy gần gũi với các thành viên khác trong công ty

b)

Có thể làm chủ nhân viên từ xa cảm thấy gắn kết hơn như một nhóm

c)

Là một công cụ tốt để chia sẻ các phát biểu trực quan

d)

Tất cả các điều trên là đúng

9.

Bạn có thể sử dụng các công cụ nào sau đây để tiến hành hội nghị truyền hình?

a)

Skype

b)

Google Hangouts

c)

FaceTime

d)

Tất cả các công cụ trên

10.

Mật khẩu nào sau đây là mạnh nhất?

a)

NeXt-Chg9917A!

b)

PaSW0rd

c)

Nextchg9917

d)

pA$$word003

11.

Máy tính của bạn bắt đầu hiển thị các thông báo lỗi lạ và sau đó mọi thứ trong thư mục Documents của bạn bị xóa. Nguyên nhân của sự cố này có thể là gì?

a)

Virus

b)

Cấu hình sai hệ thống

c)

Spyware

d)

Phishing

12.

Ứng dụng phần mềm nào sau đây tự động tải quảng cáo?

a)

Spyware

b)

Adware

c)

Desktop firewall

d)

Monitoring software

13.

Điều nào sau đây không nguy hiểm nhưng có thể được sử dụng để lưu trữ tên người dùng và mật khẩu?

a)

Cookie

b)

Spyware

c)

Adware

d)

Trojan

14.

Bạn muốn kết nối với mạng Wi-Fi tại flip sân bay. Hãy cho biết loại kết nối mạng nào sau đây là phù hợp?

a)

Work Network

b)

Home Network

c)

Public Network

d)

Private Network

15.

Khi sử dụng máy tính công cộng, bạn nên làm gì ngoài việc đăng xuất khỏi tài khoản trực tuyến của mình?

a)

Xóa bộ nhớ Cache và Cookie

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Tắt nguồn máy tính

d)

Khóa hệ thống

16.

Bạn gọi hành vi lừa mọi người để có thể truy cập trái phép vào toà nhà hoặc hệ thống máy tính là gì?

a)

Spyware

b)

Hack

c)

Social Engineering

d)

Phishing

17.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào sau đây là phù hợp để loại bỏ Virus khỏi máy tính của mình?

a)

Antivirus Software

b)

Desktop Firewall

c)

Network Monitoring Software

d)

Hardware Firewall

18.

Điều nào sau đây ngăn chặn lưu lượng mạng nguy hiểm tiềm ẩn xâm nhập vào mạng LAN?

a)

Modem

b)

Antivirus Software

c)

Browser Cache

d)

Firewall

19.

Giao thức nào sau đây giúp bạn biết được mình đang truy cập vào một trang Web an toàn cho các giao dịch thương mại điện tử?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

20.

Bạn đang đi du lịch và phải kết nối an toàn với mạng công ty của mình để lấy một số tài liệu nhạy cảm. Bạn nên thực hiện loại kết nối nào sau đây?

a)

Sử dụng VPN

b)

Sử dụng điểm truy cập Wi-Fi

c)

Sử dụng trình duyệt Web

d)

Sử dụng trình duyệt Web và nhập HTTPS làm giao thức

21.

Trong các tuỳ chọn sau, tuỳ chọn nào được sử dụng để thay đổi định dạng tập tin tài liệu tương thích với Ms Word 2000?

a)

Trường Save as type

b)

Trường File name

c)

Lựa chọn khác

d)

Nút Save

22.

Chế độ xem nào xuất hiện khi mở một tài liệu được gửi dưới dạng tập tin đính kèm?

a)

Chế độ đọc (Read Mode)

b)

Bố cục In (Print Layout)

c)

Bố cục Web (Web Layout)

d)

Bản nháp (Draft)

23.

Khi nào Ms Word sẽ tự động mở một tài liệu trong Chế độ bảo vệ (Protected Mode)?

a)

Khi mở một tài liệu được tạo bởi người khác

b)

Khi mở một tài liệu được đính kèm và gửi qua thư điện tử

c)

Khi mở một tài liệu từ một vị trí lưu trữ đám mây

d)

Khi mở một tài liệu được lưu trên một ổ đĩa Jump

24.

Sự khác biệt chính giữa lệnh cắt (Cut) và lệnh (Copy) là gì?

a)

Cắt chỉ thể được sử dụng một lần trong khi sao chép có thể sử dụng nhiều lần khi bạn cần.

b)

Bạn chỉ có thể cắt hoặc di chuyển các mục bằng phương pháp kéo và thả.

c)

Cắt là di chuyển các mục sử dụng từ vị trí ban đầu sang một vị trí khác; Sao chép là tạo một bản sao của các mục ban đầu tại một vị trí khác.

d)

Không có khác biệt gì, chúng làm việc theo cách tương tự.

25.

Bạn phải làm gì trước khi áp dụng định dạng cho văn bản hiện có trong tài liệu?

a)

Bạn phải chọn văn bản hiện có

b)

Bạn phải hiển thị hộp thoại Font and Paragraph

c)

Bạn phải lưu tài liệu

26.

Phím tắt nào hiển thị các tuỳ chọn in (Print Option) trong chế độ xem hậu trường (Backstage View) cho tất cả các chương trình ứng dụng Office?

a)

Ctrl+A

b)

Ctrl+R

c)

Ctrl+P

d)

Ctrl+V

27.

Một bài trình chiếu điển hình chứa loại nội dung nào trong các Slide đầu tiên và thứ hai?

a)

Title and Introduction

b)

Title and Agenda

c)

Title and Contacts

d)

Title and Summary

28.

Chế độ xem nào xuất hiện khi bạn khởi động Ms PowerPoint?

a)

Backstage

b)

Edit

c)

Read

d)

Normal

29.

Khi nào bạn có thể tạo một bài trình chiếu mới bằng cách sử dụng một Template?

a)

Khi muốn sử dụng các trang trình chiếu trong bài trình chiếu hiện tại, nơi sẽ chỉ cần thay đổi nội dung văn bản khi cần thiết.

b)

Khi muốn sử dụng một bài trình chiếu được thiết kế theo mẫu có sẵn như một hướng dẫn về nội dung hoặc cách thức nội dung nên được thiết lập trong bài trình chiếu.

c)

Khi muốn lưu một bản sao của màu sắc và thiết kế được sử dụng trong một mẫu mà sau đó có thể sử dụng cho các yêu cầu của riêng bạn.

d)

Khi muốn bắt đầu một trình hướng dẫn sẽ hướng dẫn bạn thông qua việc tạo bài trình chiếu từng bước một.

30.

Layout Slide nào được tự động chèn sau Layout Slide Title?

a)

A. Title Only

b)

B. Title and Content

c)

C. Two Content

d)

D. Comparison

31.

Tuỳ chọn nào sau đây, bạn có thể sử dụng để thay đổi bố cục của một Slide?

a)

New Slide

b)

Insert Slide

c)

Section

d)

Layout

32.

Chế độ xem nào được sử dụng để sắp xếp lại thứ tự các Slide?

a)

Normal

b)

Slide Sorter

c)

Reading View

d)

Slide Show

33.

Phím nào sau đây được sử dụng để kích hoạt công cụ kiểm tra chính tả cho mọi Slide trong bài trình chiếu?

a)

F1

b)

F5

c)

F7

d)

F10

34.

Khi tìm kiếm hình ảnh trực tuyến với Bing, bạn nên cân nhắc điều gì trước khi đặt tùy chọn Creative Commons Only?

a)

Sử dụng hình ảnh thực tế hoặc hình ảnh Clip Art khi bạn đang tìm kiếm một hình ảnh

b)

Số lượng đối tượng bạn có thể chọn từ một tìm kiếm trên Web

c)

Bản quyền của hình ảnh tìm kiếm được trên Web

d)

Tốc độ kết nối Internet nhanh như thế nào trước khi kích hoạt bất kỳ tìm kiếm nào

35.

Bạn phải làm gì trước khi có thể thao tác với một hình ảnh?

a)

Bạn phải trích dẫn nguồn nơi bạn tìm thấy hình ảnh này

b)

Đảm bảo hình ảnh phải có bản quyền cho bạn hoặc công ty của bạn

c)

Đảm bảo hình ảnh phải là một bức ảnh thực sự

d)

Bạn phải chọn hình ảnh

36.

Mạng xã hội nào sau đây mà hình ảnh và Video sẽ biến mất sau khi chúng được xem?

a)

Vine

b)

YouTube

c)

Snapchat

d)

Facebook

37.

Các mạng xã hội nào sau đây được tạo ra đặc biệt để thực hiện và duy trì các kết nối kinh doanh chuyên nghiệp?

a)

Facebook

b)

Instagram

c)

LinkedIn

d)

Twitter

38.

Trong địa chỉ Email sau bv_thorpe@mycable.com, phần nào là tên của tổ chức?

a)

bv_thorpe

b)

com

c)

mycable

d)

mycable.com

39.

Tại sao bạn luôn phải kiểm tra và đọc lại Email của bạn ngay cả sau khi hoàn thành kiểm tra chính tả?

a)

Để tìm bất kỳ lỗi nào mà bạn có thể đã sử dụng từ sai

b)

Để đảm bảo bạn đang sử dụng các ngôn từ thích hợp

c)

Để đảm bảo rằng thông điệp của bạn là rõ ràng

d)

Tất cả những lí do trên đều đúng

40.

Chọn lý do tại sao bạn muốn chuyển tiếp một Email thay vì chỉ đơn giản là trả lời nó.

a)

Để chia sẻ nội dung Email với người khác không có trong danh sách nhận ban đầu.

b)

Để trả lời trực tiếp người gửi Email.

c)

Để xóa Email khỏi hộp thư đến.

d)

Để lưu Email vào thư mục khác.

41.

Tùy chọn nào sau đây sẽ không được xem là tài sản trí tuệ và có thể được sử dụng bởi bất cứ ai mà không cần sự cho phép?

a)

Logo công ty

b)

Sứ mệnh công ty (bản in và bản trực tuyến)

c)

Hình ảnh của một thiết bị được tạo ra bởi một công ty

d)

Sản phẩm do công ty tạo ra

e)

Danh sách các mặt hàng được ghi chú trên ứng dụng Sticky Note

42.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là chế độ xem xuất hiện khi khởi động bất kỳ các chương trình Microsoft Office?

a)

Trình đơn tập tin (File menu)

b)

Tập tin mới (New file)

c)

Hậu trường (Backstage)

d)

Các chế độ xem (Views)

43.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào khi nhấp chuột vào sẽ hiển thị một bộ các lựa chọn trên Ribbon?

a)

Nút More

b)

Nút khởi động hộp thoại

c)

Tùy chỉnh thanh công cụ truy cập nhanh

d)

Nút tùy chọn hiển thị Ribbon

44.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là phím có thể sử dụng để chọn cả một từ trong một đoạn văn và tiêu đề văn bản trên trang tiếp theo?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift

d)

F8

45.

Thành phần nào bên trong thực hiện tính toán và hoạt động Logic?

a)

A. Microprocessor

b)

B. RAM Chips

c)

C. System Board

d)

D. Power Supply

46.

Tại sao RAM được sử dụng để lưu trữ tạm thời?

a)

Dung lượng không đủ lớn để sử dụng cho việc lưu trữ vĩnh viễn.

b)

Dữ liệu biến mất khi tắt máy tính.

c)

Tốc độ quá chậm nên không được sử dụng cho việc lưu trữ vĩnh viễn.

d)

Bị mòn sau một vài lần sử dụng.

47.

Phần cứng nào của điện thoại thông minh xác định điện thoại GSM vào mạng của nhà mạng?

a)

Màn hình khóa

b)

Các Widget

c)

Thẻ SIM

d)

Bộ phát hồng ngoại

48.

Điều nào sau đây là một bước cần phải thực hiện để kết nối tai nghe Bluetooth với máy tính xách tay?

a)

Kết nối tai nghe với cổng USB

b)

Thay đổi tùy chọn sử dụng năng lượng trên máy tính xách tay thành High Performance.

c)

Đặt tai nghe vào chế độ khám phá (Discovery).

d)

Tắt Card mạng không dây vì nó cản trở Bluetooth.

49.

Công nghệ băng thông nào sau đây là nhanh nhất?

a)

A. DSL

b)

B. Vệ tinh.

c)

C. Cáp băng thông rộng.

d)

D. Cable Service.

50.

Khả năng cho những người khác nhau sử dụng cùng một máy tính được thực hiện thông qua:

a)

Phần mềm mã nguồn mở.

b)

Các thành phần của màn hình Desktop.

c)

Tài khoản người dùng (User Accounts).

51.

Điều nào sau đây là một chức năng của Hệ điều hành?

a)

Soạn và gửi Email.

b)

Chỉnh sửa hình ảnh và độ phân giải cao khác.

c)

Chỉnh sửa Video.

d)

Kiểm soát giao tiếp và quản lí tập tin.

52.

Tùy chọn nào sau đây là tập hợp các cài đặt được lưu trữ để đảm bảo các tùy chỉnh của người dùng có hiệu lực mỗi khi đăng nhập?

a)

Hồ sơ người dùng (User Profile)

b)

Tên miền (Domain)

c)

Màn hình khóa (Lock Screen)

d)

Các mức độ cấp phép (Permission Level)

53.

Điều nào sau đây là đúng với phần mềm được cài đặt cục bộ?

a)

Được cài đặt và chạy trực tiếp trên thiết bị.

b)

Được truyền đến thiết bị của bạn bất cứ khi nào bạn sử dụng nó

c)

Được lưu trữ trên đám mây

d)

Được tự động cập nhật

54.

Điều nào sau đây định nghĩa những gì bạn có thể làm với phần mềm bạn đã mua?

a)

Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (EULA)

b)

Quy định Dịch vụ Thỏa thuận Đám bảo Phần mềm (SaaS)

c)

Windows Registry

d)

Đạo luật sử dụng hợp lý

55.

Mạng xã hội nào sau đây chuyên để tạo và duy trì các mối quan hệ nghề nghiệp?

a)

Facebook

b)

Instagram

c)

LinkedIn

d)

Twitter

56.

Một tập hợp các dữ liệu về bạn trong quá trình bạn tham gia trực tuyến được gọi là gì?

a)

Hồ sơ trực tuyến của bạn

b)

Blog của bạn

c)

Danh tính kĩ thuật số của bạn

d)

Lịch sử các bài đăng của bạn trên mạng xã hội

57.

Tuần trước, bạn đã đăng một hình ảnh lên Facebook. Bây giờ, bạn muốn xóa hình ảnh đó. Làm thế nào bạn có thể chắc chắn rằng hình ảnh đó sẽ bị xóa hoàn toàn khỏi Internet?

a)

Xóa bài đăng có hình ảnh đó là đủ, bất kì hình ảnh nào được đăng có thể được gỡ bỏ khỏi Internet bất cứ lúc nào.

b)

Nếu bạn xóa hình ảnh đó khỏi Facebook trong vòng một tháng sau khi đăng thì nó sẽ bị xóa vĩnh viễn.

c)

Bạn không thể chắc chắn hình ảnh đó sẽ bị xóa hoàn toàn khỏi Internet vì người khác có thể đăng lại và chia sẻ khiến hình ảnh đó có thể tồn tại mãi mãi trên Internet.

d)

Bạn có thể gọi cho nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của mình và yêu cầu xóa hoàn toàn hình ảnh đó khỏi Internet.

58.

Tùy chọn nào sau đây là nguyên nhân tích cực cho việc sử dụng bí danh (Alias) khi tham gia trực tuyến?

a)

Để duy trì danh tính cá nhân và danh tính nghề nghiệp của bạn tách biệt với nhau.

b)

Để không ai biết bạn là ai khi bạn có những nhận xét không lịch sự về các bài đăng của người khác.

c)

Để bạn bắt nạt một ai đó và khiến họ phải tò mò để đoán bạn là ai.

d)

Để bạn tham gia rút thăm trúng thưởng nhiều lần.

59.

Điều nào sau đây giúp bạn xây dựng danh tính trực tuyến tích cực?

a)

Chia sẻ các câu chuyện hoặc bài báo về các buổi bạn tham gia tình nguyện lên các trang mạng truyền thông xã hội.

b)

Nhận xét tinh tế và thận trọng về các bài đăng của người khác.

c)

Tạo một Blog và đăng các bài viết có nội dung tích cực về tính cách của bạn.

d)

Tất cả những ý trên đều đúng.

60.

Những loại trang Web nào chứa các ý kiến hoặc thông tin theo các chủ đề cụ thể?

a)

Các trang mạng xã hội (Social Networking)

b)

Các trang Wiki

c)

Các trang Blog

d)

Các trang News Feed

61.

Tùy chọn nào sau đây là cách nhanh nhất để tìm kiếm thông tin trên một trang Web cụ thể?

a)

Sử dụng một công cụ tìm kiếm như: https://www.google.com/search?q=Google.com hoặc Bing.com

b)

Sử dụng trường tìm kiếm của trình duyệt Web

c)

Sử dụng trường tìm kiếm trên trang Web đó

d)

Sử dụng trường tìm kiếm từ trình đơn Start

62.

Để tìm kiếm thông tin hiệu quả, công cụ tìm kiếm duy trì những dữ liệu nào sau đây?

a)

Cơ sở dữ liệu về các URL Internet

b)

Cơ sở dữ liệu về tất cả các trang Web trong quốc gia của bạn

c)

Cơ sở dữ liệu về tất cả các trang Web trên Internet

d)

Cơ sở dữ liệu về tất cả các tập tin nhạc trên Internet

63.

Khi thực hiện tìm kiếm thông tin trên công cụ tìm kiếm, làm thế nào để bạn chọn một mục xuất hiện trong một danh sách thả xuống trong khi bạn đang nhập từ khóa vào trường tìm kiếm?

a)

Nhấn phím F2 để di chuyển đến mục đó

b)

Nhấn phím PgUp hoặc PgDn để di chuyển đến mục đó

c)

Nhấp đúp chuột vào trường tìm kiếm

d)

Nhấp chuột vào mục đó

e)

Tất cả các đáp án đều đúng

64.

Lợi ích của việc sử dụng Hashtag để tìm kiếm thông tin là gì?

a)

Kết quả hiển thị sẽ chứa các bài đăng của mạng truyền thông xã hội

b)

Giới hạn chỉ tìm kiếm trên các trang mạng truyền thông xã hội

c)

Có thể nhập bất kì văn bản nào cho Hashtag để tìm các bài đăng hiện có

d)

Giới hạn việc tìm kiếm các bài được đăng trong tuần gần nhất

65.

Vì sao bạn nên so sánh thông tin ở nhiều trang Web khác nhau khi tìm kiếm thông tin?

a)

Để cho phép bạn đặt biểu tượng © bản quyền ở cuối báo cáo của mình

b)

Để bạn so sánh các thông tin được trình bày trên nhiều trang Web khác nhau. Từ đó, giúp bạn xác định độ chính xác và tính hợp lệ của chúng.

c)

Vì bạn cần liệt kê ít nhất năm tài nguyên trong danh sách các tài liệu tham khảo (Bibliography).

d)

Để kiểm tra xem mỗi trang Web mà bạn tìm kiếm có được tạo ở cùng một vị trí hay không.

66.

Tùy chọn nào sau đây sẽ không được xem là tài sản trí tuệ và có thể được sử dụng bởi bất cứ ai mà không cần sự cho phép?

a)

Logo công ty

b)

Sứ mệnh công ty (bản văn bản trực tuyến)

c)

Hình ảnh của một thiết bị được tạo ra bởi một công ty

d)

Sản phẩm do công ty tạo ra

e)

Danh sách các mặt hàng được ghi chú trên ứng dụng Sticky Note

67.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là chế độ xem xuất hiện khi khởi động bất kì các chương trình Microsoft Office?

a)

Trình đơn tập tin (File menu)

b)

Tập tin mới (New file)

c)

Hậu trường (Backstage)

d)

Các chế độ xem (Views)

68.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào khi nhấp chuột vào sẽ hiện thị một bộ các lựa chọn trên Ribbon?

a)

Nút More

b)

Nút khởi động hộp thoại

c)

Tùy chỉnh thanh công cụ truy cập nhanh

d)

Nút tùy chọn hiển thị Ribbon

69.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là phím có thể sử dụng để chọn cả một từ trong một đoạn văn và tiêu đề văn bản trên trang tiếp theo?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift

d)

F8

70.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào được sử dụng để thay đổi định dạng tập tin tài liệu tương thích với Ms Word 2000?

a)

A. Trường Save as type

b)

B. Trường File name

c)

C. Lựa chọn khác

d)

D. Nút Save

71.

Chế độ xem nào xuất hiện khi mở một tài liệu được gửi dưới dạng tập tin đính kèm?

a)

Chế độ đọc (Read Mode)

b)

Bố cục In (Print Layout)

c)

Bố cục Web (Web Layout)

d)

Bản nháp (Draft)

72.

Khi nào Ms Word sẽ tự động mở một tài liệu trong Chế độ bảo vệ (Protected Mode)?

a)

Khi mở một tài liệu được tạo bởi người khác

b)

Khi mở một tài liệu được đính kèm và gửi qua thư điện tử

c)

Khi mở một tài liệu từ một vị trí lưu trữ đám mây

d)

Khi mở một tài liệu được lưu trên một ổ đĩa Jump

73.

Sự khác biệt chính giữa lệnh cắt (Cut) và lệnh sao chép (Copy) là gì?

a)

Cắt chỉ có thể được sử dụng một lần trong khi sao chép có thể sử dụng nhiều lần khi bạn cần.

b)

Bạn chỉ có thể cắt hoặc di chuyển các mục bằng phương pháp kéo và thả.

c)

Cắt là di chuyển các mục từ vị trí ban đầu sang một vị trí khác; Sao chép là tạo một bản sao của các mục bạn đầu tại một vị trí khác.

d)

Không có khác biệt gì, chúng làm việc theo cách tương tự.

74.

Bạn phải làm gì trước khi áp dụng định dạng cho văn bản hiện có trong tài liệu?

a)

Bạn phải chọn văn bản hiện có

b)

Bạn phải hiển thị hộp thoại Font and Paragraph

c)

Bạn phải lưu tài liệu

75.

Phím tắt nào hiển thị các tùy chọn in (Print Option) trong chế độ xem hậu trường (Backstage View) cho tất cả các chương trình ứng dụng Office?

a)

Ctrl+A

b)

Ctrl+R

c)

Ctrl+P

d)

Ctrl+V

76.

Một bản trình chiếu điển hình chứa loại nội dung nào trong các Slide đầu tiên và thứ hai?

a)

Title and Introduction

b)

Title and Agenda

c)

Title and Contacts

d)

Title and Summary

77.

Chế độ xem nào xuất hiện khi bạn khởi động Ms PowerPoint?

a)

A. Backstage

b)

B. Edit

c)

C. Read

d)

D. Normal

78.

Khi nào bạn có thể tạo một bài trình chiếu mới bằng cách sử dụng một Template?

a)

Khi muốn sử dụng các trang trình chiếu trong bài trình chiếu hiện tại, nơi sẽ chỉ cần thay đổi nội dung văn bản khi cần thiết.

b)

Khi muốn sử dụng một bài trình chiếu được thiết kế theo mẫu có sẵn như một hướng dẫn về nội dung hoặc cách thức nội dung nên được thiết lập trong bài trình chiếu.

c)

Khi muốn lưu một bản sao của màu sắc và thiết kế được sử dụng trong một mẫu mà sau đó có thể sử dụng cho các yêu cầu của riêng bạn.

d)

Khi muốn bắt đầu một trình hướng dẫn sẽ hướng dẫn bạn thông qua việc tạo bài trình chiếu từng bước một.

79.

Layout Slide nào được tự động chèn sau Layout Slide Title?

a)

Title Only

b)

Title and Content

c)

Two Content

d)

Comparison

80.

Tùy chọn nào sau đây, bạn có thể sử dụng để thay đổi bố cục của một Slide?

a)

New Slide

b)

Insert Slide

c)

Section

d)

Layout

81.

Chế độ xem nào được sử dụng để sắp xếp lại thứ tự các Slide?

a)

Normal

b)

Slide Sorter

c)

Reading View

d)

Slide Show

82.

Phím nào sau đây được sử dụng để kích hoạt công cụ kiểm tra chính tả cho mọi Slide trong bài trình chiếu?

a)

F1

b)

F5

c)

F7

d)

F10

83.

Khi tìm kiếm hình ảnh trực tuyến với Bing, bạn nên cân nhắc điều gì trước khi tất tùy chọn Creative Commons Only?

a)

Sử dụng hình ảnh thực tế hoặc hình ảnh Clip Art khi bạn đang tìm kiếm một hình ảnh

b)

Số lượng đối tượng bạn có thể chọn từ một tìm kiếm trên Web

c)

Bản quyền của hình ảnh tìm kiếm được trên Web

d)

Tốc độ kết nối Internet nhanh như thế nào trước khi kích hoạt bất kỳ tìm kiếm nào

84.

Bạn phải làm gì trước khi có thể thao tác với một hình ảnh?

a)

Bạn phải trích dẫn nguồn nơi bạn tìm thấy hình ảnh này

b)

Đảm bảo hình ảnh phải có bản quyền cho bạn hoặc công ty của bạn

c)

Đảm bảo hình ảnh phải là một bức ảnh thực sự

d)

Bạn phải chọn hình ảnh

85.

Mạng xã hội nào sau đây mà hình ảnh và Video sẽ biến mất sau khi chúng được xem?

a)

Vine

b)

YouTube

c)

Snapchat

d)

Facebook

86.

Các mạng xã hội nào sau đây được tạo ra đặc biệt để thực hiện và duy trì các kết nối kinh doanh chuyên nghiệp?

a)

Facebook

b)

Instagram

c)

LinkedIn

d)

Twitter

87.

Trong địa chỉ Email sau bv_thorpe@mycable.com, phần nào là tên của tổ chức?

a)

bv_thorpe

b)

com

c)

mycable

d)

mycable.com

88.

Tại sao bạn luôn phải kiểm tra và đọc lại Email của bạn ngay cả sau khi hoàn thành kiểm tra chính tả?

a)

Để tìm bất kỳ lỗi nào mà bạn có thể đã sử dụng từ sai

b)

Để đảm bảo bạn đang sử dụng các ngôn từ thích hợp

c)

Để đảm bảo rằng thông điệp của bạn là rõ ràng

d)

Tất cả những lý do trên đều đúng

89.

Chuyển tiếp một Email thay vì chỉ trả lời nó giúp bạn làm gì?

a)

Gửi nội dung Email cho người khác không có trong danh sách nhận ban đầu

b)

Trả lời trực tiếp cho người gửi Email

c)

Xóa Email khỏi hộp thư đến

d)

Lưu Email vào thư mục khác