wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm YK: Cấu trúc hóa học cơ bản

Total questions: 153

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Tên đầy đủ của công thức sau đây là gì?

a)

α D Glucofuranose

b)

β D Glucopyranose

c)

β D Glucofuranose

d)

α D Glucopyranose

2.

Tên của công thức sau đây là gì?

a)

Maltose

b)

Saccarose

c)

Pentose

d)

Lactose

3.

Tên của công thức sau đây là gì?

a)

Lactose

b)

Pentose

c)

Saccarose

d)

Maltose

4.

Tên của công thức sau đây là gì?

a)

Triglycerid

b)

Glycin

c)

Glycerol

d)

Alanin

5.

Tên đầy đủ của công thức sau đây là gì?

a)

β D Glucofuranose

b)

α D Glucopyranose

c)

α D Glucofuranose

d)

β D Glucopyranose

6.

Tên đầy đủ của công thức sau đây là gì?

a)

β D Glucopyranose

b)

α D Glucopyranose

c)

α D Glucofuranose

d)

β D Fructofuranose

7.

Tên của công thức sau đây là gì?

a)

Alanin

b)

Glycin

c)

Glycerol

d)

Triglycerid

8.

Tên của công thức sau đây là gì?

a)

Aspartic

b)

Glutamic

c)

Glycin

d)

Alanin

9.

Tên của công thức sau đây là gì?

a)

Alanin

b)

Glutamat

c)

Glycin

d)

Aspartic

10.

Công thức: CH3–CO~SCoA là chất nào sau đây?

a)

Vitamin B12

b)

Là sản phẩm thoái hóa các acid amin

c)

Là chất được đốt cháy trong chu trình Krebs

d)

Là sản phẩm thoái hóa của acid nucleic

11.

Công thức: CH3–CO~SCoA là chất nào sau đây?

a)

Vitamin B1

b)

Là sản phẩm của chu trình β oxy hóa acid béo bão hòa

c)

Là sản phẩm thoái hóa của acid nucleic

d)

Là sản phẩm thoái hóa các acid amin

12.

Glycogen có những đặc điểm nào sau đây? Chọn tập hợp đúng.

1.  Là polyme của alpha D glucose

2.  Là polyme của beta glucose 

3.  Cấu tạo mạch thẳng có liên kết beta 1-4 glucosid

4.  Cấu tạo mạch nhánh có chứa liên kết α 1 -4, α 1-6 glucosid 

5.  Được tổng hợp ở gan và cơ của động vật

6.  Cấu tạo mạch thẳng có liên kết alpha 1-4 glucosid

a)

D: 1, 4, 5

b)

B: 2, 3, 5

c)

C: 1, 5, 6

d)

A: 1, 3, 5

13.

Những đặc điểm nào sau đây là của Amylopectin? Chọn tập hợp đúng.

a)

A: 1, 3, 5

b)

B: 2, 3, 5

c)

D: 1, 4, 7

d)

C: 1, 5, 6

14.

Đặc điểm nào sau đây là của cellulose?

a)

Là polyme của alpha D glucose

b)

Là polyme của beta glucose

c)

Có cấu tạo mạch nhánh, chứa liên kết α1-4, α1-6

d)

Mạch thẳng có liên kết alpha 1-4 glucosid

15.

Đặc điểm nào sau đây là của cellulose?

a)

Mạch thẳng có liên kết alpha 1-4 glucosid

b)

Là polyme của alpha D glucose

c)

Là chất có cấu tạo mạch thẳng, có liên kết beta 1-4 glucosid

d)

Có cấu tạo mạch nhánh, chứa liên kết α1-4, α1-6

16.

Đặc điểm nào sau đây là của Amylose?

a)

Là chất có cấu tạo mạch nhánh, có liên kết α1-4, α1-6

b)

Là thức ăn của người và động vật

c)

Là polyme của beta glucose

d)

Là polyme của alpha D glucose, có cấu tạo mạch thẳng

17.

Đặc điểm nào sau đây là của Amylose?

a)

Mạch nhánh có chứa liên kết α1-4, α1-6 glucosid

b)

Cấu tạo mạch thẳng có liên kết alpha 1-4 glucosid

c)

Mạch thẳng có liên kết beta 1-4 glucosid

d)

Không có giá trị dinh dưỡng với người

18.

Tập hợp nào sau đây là các acid béo bão hòa?

a)

Butyric, palmitic, stearic

b)

Oleic, palmitic, pyruvic

c)

Linoleic, stearic, oleic

d)

Glutamic, linolenic, palmitic

19.

Tập hợp nào sau đây là các acid béo không bão hòa?

a)

Oleic, linoleic, linolenic

b)

Oleic, palmitic, pyruvic

c)

Glutamic, linolenic, palmitic

d)

Linoleic, stearic, oleic

20.

Trong phân tử adenosin triphosphate, liên kết giàu năng lượng là liên kết nào?

a)

Liên kết amid phosphate (phosphamide)

b)

Liên kết acyl phosphate

c)

Liên kết anhydride phosphate (pyrophosphate)

d)

Liên kết enol phosphate

21.

Trong phân tử Phosphoenolpyruvic có liên kết nào giàu năng lượng?

a)

Liên kết Enol phosphate

b)

Liên kết anhydride phosphate (pyrophosphate)

c)

Liên kết acyl phosphat

d)

Liên kết amid phosphate (phosphamide)

22.

Trong phân tử Phosphocreatinin có liên kết giàu năng lượng nào?

a)

Liên kết Enol phosphate

b)

Liên kết anhydride phosphate (pyrophosphate)

c)

Liên kết acyl phosphat

d)

Liên kết amid phosphate (phosphamide)

23.

Trong phân tử acid 1-3 diphosphoglyceric có liên kết giàu năng lượng nào?

a)

Liên kết anhydride phosphate (pyrophosphate)

b)

Liên kết acyl phosphat

c)

Liên kết Enol phosphate

d)

Liên kết amid phosphate (phosphamide)

24.

Trong cấu tạo của DNA thường không có base có nito nào sau đây:

a)

Adenin

b)

Uracyl

c)

Guanin

d)

Thymin

25.

Trong cấu tạo của RNA thường không có base có nito nào sau đây:

a)

Guanin

b)

Thymin

c)

Uracyl

d)

Adenin

26.

Đặc điểm nào sau đây có trong cấu trúc của phân tử DNA.

a)

Trong thành phần có các base Adenin, Guanin, Uracil, Cytosin

b)

Là chất vận chuyển acid amin đến nơi tổng hợp protein

c)

Là 2 chuỗi polyme của các deoxyribonucleotide vòng xoắn theo chiều ngược nhau

d)

Là một chuỗi polyme của các ribonucleotide liên kết với nhau bằng liên kết 3’ – 5’- phosphodieste

27.

Đặc điểm nào sau đây có trong cấu trúc của phân tử DNA.

a)

Trong thành phần có các base Adenin, Guanin, Thymin, Cytosin

b)

Là chất vận chuyển acid amin đến nơi tổng hợp protein

c)

Trong thành phần có các base Adenin, Guanin, Uracil, Cytosin

d)

Là một chuỗi polyme của các ribonucleotide liên kết với nhau bằng liên kết 3’ – 5’- phosphodieste

28.

Đặc điểm nào sau đây là của phân tử DNA.

a)

Là chất vận chuyển acid amin đến nơi tổng hợp protein

b)

Là một chuỗi polyme của các ribonucleotide liên kết với nhau bằng liên kết 3’ – 5’- phosphodieste

c)

Là cơ sở vật chất di truyền, chứa các gen mã hóa thông tin cho việc tổng hợp protein

d)

Trong thành phần có các base Adenin, Guanin, Uracil, Cytosin

29.

Thành phần cấu tạo của AMP là:

a)

Adenin, Ribose, acid phosphoric

b)

Adenosin, Ribose, acid phosphoric

c)

Adenosin, deoxyribose, acid phosphoric

d)

Adenin, deoxyribose, acid phosphoric

30.

Thành phần cấu tạo của dAMP là:

a)

Adenosin, Ribose, acid phosphoric

b)

Adenin, Ribose, acid phosphoric

c)

Adenosin, deoxyribose, acid phosphoric

d)

Adenin, deoxyribose, acid phosphoric

31.

Đặc điểm nào sau đây là của phân tử tRNA

a)

Là RNA có trọng lượng phân tử rất lớn

b)

Là thành phần cấu tạo của ribosom

c)

Không có đoạn xoắn kép

d)

Có chứa bộ ba đối mã

32.

Đặc điểm nào sau đây là của phân tử tRNA

a)

Là RNA có trọng lượng phân tử lớn

b)

Có chứa bộ ba mã

c)

Có chức năng vận chuyển acid amin đến nơi tổng hợp protein

d)

Là thành phần cấu tạo của ribosom

33.

Đặc điểm nào sau đây là của phân tử tRNA

a)

Là RNA có trọng lượng phân tử lớn

b)

Có chứa bộ ba mã

c)

Có 6 vị trí chức năng

d)

Là thành phần cấu tạo của ribosom

34.

Đặc điểm nào sau đây là của phân tử rRNA

a)

Không có cấu trúc xoắn kép

b)

Có chức năng vận chuyển acid amin đến nơi tổng hợp protein

c)

Có chứa bộ ba đối mã

d)

Là thành phần cấu tạo của ribosom

35.

Đặc điểm nào sau đây là của phân tử rRNA

a)

Là thành phần cấu tạo của ribosom

b)

Có chức năng vận chuyển acid amin đến nơi tổng hợp protein

c)

Có chứa bộ ba mã

d)

Là RNA có trọng lượng phân tử lớn

36.

Đặc điểm nào sau đây là của phân tử mRNA?

a)

Có chức năng vận chuyển acid amin đến ribosom

b)

Là polyme của các deoxyribonucleotide

c)

Là chuỗi đơn polyme của các ribonucleotide, được tổng hợp ở trong nhân tế bào

d)

Có chứa bộ ba đối mã

37.

Đặc điểm nào sau đây là của phân tử mRNA

a)

Có chứa bộ ba đối mã

b)

Trên phân tử có chứa các bộ ba mã

c)

Có chức năng vận chuyển acid amin đến nơi tổng hợp protein

d)

Là chuỗi polyme của các deoxyribonucleotide

38.

Lactatdehydrogenase thuộc loại enzyme nào?

a)

Oxydoreductase

b)

Hydrolase

c)

Isomerase

d)

Synthetase

39.

Lactatdehydrogenase có coenzym nào sau đây?

a)

FMN

b)

FAD

c)

NADH

d)

Coenzym A

40.

Succinat dehydrogenase thuộc loại enzyme nào?

a)

Hydrolase

b)

Oxydoreductase

c)

Synthetase

d)

Isomerase

41.

Succinat dehydrogenase có coenzym nào sau đây?

a)

FAD

b)

NADH

c)

Coenzym A

d)

FMN

42.

Phản ứng: Glucose → Glucose 6(P) do enzym nào sau đây xúc tác:

a)

Phosphatase

b)

Lipase

c)

Hexokinase

d)

Phosphorylase

43.

Chuỗi vận chuyển hydro và điện tử ở trong thành phần nào của tế bào?

a)

Màng trong của ty thể

b)

Matrix của ty thể

c)

Bào tương của tế bào

d)

Ty thể

44.

Trong chuỗi vận chuyển hydro và điện tử của chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp I có tên là gì?

a)

NADH – Coenzym Q reductase

b)

Succinat- Coenzym Q reductase

c)

Coenzym Q - cytochrom C reductase

d)

Cytochrom oxydase

45.

Trong chuỗi vận chuyển hydro và điện tử của chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp II có tên là gì?

a)

NADH – Coenzym Q reductase

b)

Succinat- Coenzym Q reductase

c)

Cytochrom oxydase

d)

Coenzym Q - cytochrom C reductase

46.

Trong chuỗi vận chuyển hydro và điện tử của chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp III có tên là gì?

a)

Cytochrom oxydase

b)

NADH – Coenzym Q reductase

c)

Coenzym Q - cytochrom C reductase

d)

Succinat- Coenzym Q reductase

47.

Trong chuỗi vận chuyển hydro và điện tử của chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp IV có tên là gì?

a)

Coenzym QH - cytochrom C reductase

b)

Cytochrom oxydase

c)

NADH – Coenzym Q reductase

d)

Succinat- Coenzym Q reductase

48.

Chọn trình tự đúng của sự vận chuyển hydro và điện tử trong chuỗi vận chuyển điện tử từ Succinat đến Oxy: 1. Phức hợp I, 2. Phức hợp II, 3. Phức hợp III, 4. Phức hợp IV, 5. Cytochrom C, 6. Coenzym Q, 7. Oxy

a)

2 → 6 → 3 → 5 → 4 → 7

b)

2 → 3 → 4 → 5 → 6 → 7

c)

1 → 3 → 4 → 5 → 6 → 7

d)

1 → 2 → 3 → 4 → 5 → 7

49.

Chọn trình tự đúng của sự vận chuyển hydro và điện tử trong chuỗi vận chuyển điện tử từ NADH đến Oxy: 1. Phức hợp I, 2. Phức hợp II, 3. Phức hợp III, 4. Phức hợp IV, 5. Cytochrom C, 6. Coenzym Q, 7. Oxy

a)

1 → 3 → 4 → 5 → 6 → 7

b)

2 → 3 → 4 → 5 → 6 → 7

c)

1 → 6 → 3 → 5 → 4 → 7

d)

1 → 2 → 3 → 4 → 5 → 7

50.

Chuỗi vận chuyển hydro và điện tử từ NADHH+ đến oxy đẩy được bao nhiêu proton hydro từ matrix ra mặt ngoài của màng trong ty thể?

a)

3H+

b)

2H+

c)

6H+

d)

10 H+

51.

Chuỗi vận chuyển hydro và điện tử từ FADH2 hoặc succinat đến oxy đẩy được bao nhiêu proton hydro từ matrix ra mặt ngoài của màng trong ty thể?

a)

6H+

b)

3H+

c)

2H+

d)

10 H+

52.

Quá trình chuyển Pyruvate thành Acetyl CoA xảy ra ở đâu và dưới tác dụng của enzyme nào?

a)

Trong matrix, dưới tác dụng của Pyruvat dehydrogenase

b)

Trong bào tương, dưới tác dụng của Pyruvat dehydrogenase

c)

Trong matrix, dưới tác dụng của Pyruvat carboxylase

d)

Trong nhân tế bào, dưới tác dụng của Pyruvat dehydrogenase

53.

Thoái hóa glucose theo con đường đường phân trong điều kiện yếm khí tạo sản phẩm cuối cùng là chất gì và bao nhiêu ATP?

a)

Acetyl CoA, 2ATP

b)

Lactat, 2ATP

c)

Pyruvat, 2ATP

d)

Lactat, 3ATP

54.

Phản ứng pyruvate ↔ lactate xảy ra ở bộ phận nào của tế bào và được xúc tác bởi enzyme gì?

a)

Trong ty thể, được xúc tác bởi lactat dehydrogenase

b)

Trong nhân tế bào, được xúc tác bởi Pyruvat dehydrogenase

c)

Trong bào tương, được xúc tác bởi lactat dehydrogenase

d)

Trong ty thể, được xúc tác bởi Pyruvat carboxylase

55.

Đặc điểm nào sau đây là của thoái hóa glucose theo con đường hexose monophosphat (chu trình pentose)?

a)

Hai lần phosphoryl hóa để tạo thành Fructose 1,6 diphosphate

b)

Cung cấp 12 ATP

c)

Cung cấp 2 ATP

d)

Chỉ phosphoryl hóa 1 lần

56.

Đặc điểm nào sau đây là của thoái hóa glucose theo con đường hexose monophosphat (chu trình pentose)?

a)

Hai lần phosphoryl hóa để tạo thành Fructose 1,6 diphosphate

b)

Chỉ xảy ra trong một số mô chuyên biệt

c)

Cung cấp 12 ATP

d)

Cung cấp 2 ATP

57.

Đặc điểm nào sau đây là của thoái hóa glucose theo con đường hexose monophosphat (chu trình pentose)?

a)

Cung cấp 2 ATP

b)

Hai lần phosphoryl hóa để tạo thành Fructose 1,6 diphosphate

c)

Cung cấp 12 ATP

d)

Cung cấp năng lượng dưới dạng NADPH

58.

Thoái hóa glucose theo con đường đường phân (hexosediphosphat) trong điều kiện ái khí có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ phosphoryl hóa 1 lần

b)

Hai lần phosphoryl hóa để tạo thành Fructose 1,6 diphosphate

c)

Cung cấp 12 ATP

d)

Cung cấp 2 ATP

59.

Những đặc tính nào sau đây là của enzyme amylase?

a)

Thủy phân cellulose

b)

Thủy phân glycogen

c)

Được tiết ra từ niêm mạc dạ dày

d)

Được tiết ra từ tuyến tụy và tuyến nước bọt

60.

Acetyl CoA kết hợp với Oxaloacetat tạo thành citrate dưới tác dụng của enzyme nào sau đây?

a)

Thioloase

b)

Citrate synthetase

c)

Acyl CoA synthetase

d)

Isocitrat dehydrogenase

61.

Malat dehydrogenase có coenzyme nào sau đây?

a)

FMN

b)

FAD

c)

NAD+

d)

NADP

62.

Isocitrat dehydrogenase có coenzyme nào sau đây?

a)

FMN

b)

FAD

c)

NAD+

d)

NADP

63.

Amylase thuộc loại enzym nào trong bảng phân loại enzym Quốc tế?

a)

Enzym tổng hợp

b)

Enzym oxy hóa khử

c)

Enzym đồng phân hóa

d)

Enzym thủy phân

64.

Tên của chất có công thức R-CH2-CO~SCoA là chất gì?

a)

Vitamin B12

b)

Là sản phẩm thoái hóa các acid amin

c)

Acyl CoA

d)

Acetyl CoA

65.

Acetyl CoA được đốt cháy hoàn toàn trong chu trình Citric tạo được bao nhiêu ATP?

a)

38 ATP

b)

12 ATP

c)

3 ATP

d)

2 ATP

66.

Tên enzyme xúc tác phản ứng chuyển nhóm amin giữa L-alanin và α-ketoglutarat tạo pyruvat và L-glutamat là gì?

a)

Glutamat dehydrogenase

b)

ALT

c)

AST

d)

NADH

67.

Coenzyme của enzym Alanin aminotransferase là gì?

a)

FMN và FAD

b)

Coenzym A

c)

Pyridoxal phosphate và Pyridoxamine phosphate

d)

NADH và FADH2

68.

Tên enzyme xúc tác phản ứng chuyển nhóm amin giữa L-aspartat và α-ketoglutarat là gì?

a)

NADH

b)

AST

c)

Glutamat dehydrogenase

d)

ALT

69.

Coenzyme của enzym Aspartat aminotransferase là gì?

a)

Pyridoxal phosphate và Pyridoxamine phosphate

b)

FADH2

c)

Coenzym A

d)

Nicotinamid adenin dinucleotid

70.

Phản ứng khử amin oxy hóa của acid amin (không phải glutamat) dưới đây chịu tác dụng của các enzyme nào? Chọn tập hợp đúng.

a)

2 và 3

b)

1 và 4

c)

1 và 3

d)

2 và 4

71.

Acyl CoA dehydrogenase thuộc loại enzyme nào?

a)

Oxidoreductase

b)

Isomerase

c)

Hydrolase

d)

Transaminase

72.

Kể đầy đủ tên các acid amin cần thiết ở người trưởng thành?

a)

Glycine, Proline, Tyrosine

b)

Aspartate, Glutamate, Serine

c)

Leucine, Lysine, Valine

d)

Alanine, Glycine, Glutamic

73.

Kể đầy đủ tên các acid amin cần thiết ở trẻ em? Chọn tổ hợp đúng:

a)

2: Valin, Isoleucin, Leucin

b)

4: Tryptophan, Threonin, Arginin, Histidin

c)

1: Alanin, Glycin, Glutamic

d)

3: Lysin, Methionin, Phenylalanin,

e)

5: Aspartic , Aspartic, Prolin

74.

Quá trình tổng hợp ure diễn ra ở những nơi nào trong tế bào gì?

a)

Màng trong của ty thể tế bào gan

b)

Bào tương và ty thể của tế bào gan

c)

Bào tương của tế bào thận

d)

Ty thể của tế bào gan

75.

Kể đầy đủ các chất bất thường trong nước tiểu. Chọn tổ hợp đúng:

a)

4: Dưỡng chấp, Nitrit, Protein

b)

3: Hồng cầu và Hemoglobin

c)

2: Glucose, Sắc tố mật, muối mật

d)

1: Ure, acid uric, Muối phosphate

76.

Những chất nào sau đây được gọi là các chất cetonic (thể cetonic)?

a)

Citric, Butyric, Stearic

b)

Aceton, acetyl coenzyme A, succinat

c)

Malonyl CoA, Alanin, α cetoglutarat

d)

Aceton, acetoacetic acid, β hydroxybutyric acid

77.

Hormon nào có tác dụng làm hạ nồng độ glucose huyết?

a)

Thyroxin

b)

Adrenalin

c)

Insulin

d)

Glucagon

78.

Tập hợp các hormone nào sau đây có bản chất đều là dẫn xuất của acid amin?

a)

Oxytocin, Calcitonin, Parathyroid hormone

b)

Glucagon, Thyroxin, Triiodothyronin, Vasopressin

c)

Adrenalin, Noradrenalin, Insulin, Glucagon

d)

Noradrenalin, Thyroxin, Triiodothyronin, Adrenalin

79.

Tập hợp các hormone nào sau đây có bản chất đều là peptid?

a)

Glucagon, Thyroxin, Triiodothyronin, Vasopressin

b)

Insulin, Vasopressin, Oxytocin

c)

Adrenalin, Noradrenalin, Insulin, glucagon

d)

Noradrenalin, Thyroxin, Triiodothyronin, Adrenalin

80.

Acid uric là sản phẩm thoái hóa cuối cùng của chất nào sau đây?

a)

AMP

b)

CMP

c)

TMP

d)

UMP

81.

Sản phẩm thoái hóa cuối cùng của các pyrimidin nucleotid là chất nào sau đây?

a)

Ure

b)

Các chất cetonic

c)

β Alanin, β aminoisobutyrat

d)

Acetyl CoA

82.

Cấu trúc bậc 1 của protein được tạo nên nhờ liên kết nào?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết peptid

c)

Tương tác kị nước

d)

Liên kết disulfua

83.

Cấu trúc bậc 2 của protein (xoắn α và nếp gấp β) được tạo nên nhờ liên kết nào sau đây?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết disulfua và tương tác không đồng hóa trị

c)

Tương tác kị nước giữa các nhóm bên của acid amin

d)

Liên kết peptid

84.

Cấu trúc bậc 3 của protein được tạo nên nhờ liên kết nào sau đây?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết peptid

c)

Liên kết disulfua

d)

Tương tác kị nước giữa các nhóm bên của acid amin

85.

Tập hợp các chất nào sau đây đều có cấu trúc bậc 3?

a)

Globulin, myoglobin, albumin

b)

Globin β, Globin δ, Myoglobin

c)

γ globulin, lipoprotein, Albumin

d)

Globin α, Globulin, Insulin

86.

Tập hợp các chất nào sau đây đều có cấu trúc bậc 2?

a)

Globin α, Insulin

b)

α Keratin, β Keratin

c)

γ globulin, peptid C

d)

Globulin, α Keratin

87.

Cấu trúc bậc 4 của protein được tạo nên nhờ liên kết nào sau đây?

a)

Liên kết disulfua và tương tác không đồng hóa trị

b)

Liên kết hydro

c)

Tương tác kị nước giữa các nhóm bên của acid amin

d)

Liên kết peptid

88.

Trong cấu tạo phân tử lipid, alcol được liên kết với acid béo bằng liên kết nào sau đây?

a)

Liên kết peptid

b)

Liên kết Glucosid

c)

Liên kết este phosphate

d)

Liên kết este

89.

Những chất nào sau đây là hormone của tuyến tủy thượng thận?

a)

Oxytocin, Vasopressin

b)

Insulin, Glucagon

c)

Adrenalin, Noradrenalin

d)

Thyroxin, Triiodothyronin

90.

Những chất nào sau đây là hormone của tuyến tụy?

a)

Oxytocin, Vasopressin

b)

Thyroxin, Triiodothyronin

c)

Insulin, Glucagon

d)

Adrenalin, Noradrenalin

91.

Những chất nào sau đây là hormone của tuyến yên sau?

a)

Insulin, Glucagon

b)

Adrenalin, Noradrenalin

c)

Thyroxin, Triiodothyronin

d)

Oxytocin, Vasopressin

92.

Những chất nào sau đây là hormone của tuyến cận giáp?

a)

Insulin, Glucagon

b)

Calcitonin, Parathyoid hormone

c)

Oxytocin, Vasopressin

d)

Thyroxin, Triiodothyronin

93.

Enzym có đặc tính nào sau đây?

a)

Đa số các enzyme hoạt động trong môi trường pH acid

b)

Tạo ra phản ứng và làm thay đổi chiều của phản ứng

c)

Hoạt động mạnh ở môi trường có nhiệt độ >80°C

d)

Hầu hết enzym có bản chất là protein, một số rất ít có bản chất là RNA

94.

Enzym có đặc tính nào sau đây?

a)

Đa số các enzyme hoạt động trong môi trường pH acid

b)

Tạo ra phản ứng và làm thay đổi chiều của phản ứng

c)

Hoạt động mạnh ở môi trường có nhiệt độ >80°C

d)

Không bị tiêu hao hoặc sản sinh thêm trong quá trình phản ứng

95.

Enzym có đặc tính nào sau đây?

a)

Tạo ra phản ứng và làm thay đổi chiều của phản ứng

b)

Làm tăng tốc độ phản ứng đến 106101110^6 - 10^{11} lần

c)

Hoạt động mạnh ở môi trường có nhiệt độ >80°C

d)

Đa số các enzyme hoạt động trong môi trường pH acid

96.

Tập hợp nào sau đây thể hiện đúng các đặc tính của hormone?

a)

1 và 2

b)

2 và 3

c)

3 và 4

d)

1 và 4

97.

Tập hợp nào sau đây thể hiện đúng các tác dụng sinh lý của hormone?

a)

1, 2, 3

b)

2, 3, 5

c)

1, 3, 4

d)

1, 4, 5

98.

Chọn tập hợp đúng: 1, 3, 4; 1, 2, 3; 2, 3, 5; 1, 2, 5

a)

B: 1, 2, 3

b)

A: 1, 3, 4

c)

D: 1, 2, 5

d)

C: 2, 3, 5

99.

Tập hợp nào sau đây là các hệ đệm của  huyết tương và dịch gian bào ?

1.     Hệ đệm bicarbonate ( HCO3- / H2CO3)

2.     Hệ đệm hemoglobinat / hemoglobin (KHb/HHb)

3.     Hệ đệm phosphate ( HPO4 2- /H2PO4- )

4.     Hệ đệm Oxyhemoglobinat / Oxyhemoglobin ( KHbO2 /HHbO2)

5.     Hệ đệm protein (proteinat / protein)

a)

D: 1, 2, 5

b)

B: 1, 2, 3

c)

A: 1, 3, 5

d)

C: 2, 3, 5

100.

Acid béo được hoạt hóa nhờ phản ứng nào sau đây?

a)

Kết hợp với HS~CoA

b)

Kết hợp với phosphate

c)

Kết hợp với CH3CO–S~CoA

d)

Kết hợp với ATP

101.

Năng lượng nào cần cho tổng hợp acid béo bão hòa trong bào tương?

a)

Creatin phosphat

b)

NADH

c)

ATP

d)

NADPH

102.

Tập hợp nào sau đây là các lipid thuần?

a)

Sphingosin, Monoglycerid

b)

Triglycerid, Lecithin

c)

Diglycerid, Cholesterid

d)

Cholesterol, Cholesterid

103.

Tập hợp nào sau đây là lipid tạp?

a)

Sphingolipid, lecithin

b)

Diglycerid, Cholesterid

c)

Triglycerid, Lecithin

d)

Cholesterol, Cholesterid

104.

Xét nghiệm nào sau đây để theo dõi chức năng thận?

a)

Định lượng triglycerid huyết tương

b)

Định lượng acid uric niệu 24 giờ

c)

Định lượng cholesterol huyết tương

d)

Định lượng nồng độ ure trong huyết thanh

105.

Trong quá trình tổng hợp protein, tRNA có vai trò gì?

a)

Chuyển thông tin di truyền từ DNA đến ribosom

b)

Vận chuyển acid amin đến ribosom

c)

Tham gia vào quá trình sao chép DNA

d)

Tham gia vào quá trình phân giải protein

106.

Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chu trình Krebs?

a)

Acetyl-CoA

b)

NADH

c)

ATP

d)

CO2

107.

Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp ATP?

a)

ATP synthase

b)

Dehydrogenase

c)

Hexokinase

d)

Phosphatase

108.

Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men rượu?

a)

Etanol

b)

Acid lactic

c)

Glucose

d)

Acid acetic

109.

Trong chu trình Krebs, chất nào sau đây được tạo ra từ Citrate?

a)

Alpha-ketoglutarate

b)

Succinyl-CoA

c)

Isocitrate

d)

Fumarate

110.

Enzym nào sau đây có vai trò trong quá trình chuyển hóa glucose thành pyruvate?

a)

Hexokinase

b)

Glycogen phosphorylase

c)

Phosphofructokinase

d)

Pyruvate kinase

111.

Trong chu trình Krebs, sản phẩm nào được tạo ra từ phản ứng giữa Acetyl-CoA và Oxaloacetate?

a)

Succinyl-CoA

b)

Alpha-ketoglutarate

c)

Malate

d)

Citrate

112.

Phân tử nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men lactic?

a)

Acetaldehyde

b)

Ethyl alcohol

c)

Lactic acid

d)

Acetic acid

113.

Trong quá trình tổng hợp protein, ribosome có vai trò gì?

a)

Tham gia vào quá trình dịch mã

b)

Tham gia vào quá trình phân giải protein

c)

Tham gia vào quá trình phiên mã

d)

Chuyển hóa glucose

114.

Chất nào sau đây là sản phẩm của quá trình lên men rượu?

a)

Etanol

b)

Glucose

c)

Acid lactic

d)

Acid acetic

115.

Enzyme nào có vai trò trong quá trình tổng hợp DNA?

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

116.

Chất nào sau đây không phải là một loại lipid?

a)

Triglyceride

b)

Phospholipid

c)

Cholesterol

d)

Glucose

117.

Quá trình nào sau đây diễn ra trong ti thể?

a)

Quá trình lên men

b)

Chu trình Krebs

c)

Quá trình tổng hợp protein

d)

Quá trình phân giải glucose

118.

Chất nào sau đây là một loại vitamin tan trong nước?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin E

c)

Vitamin A

d)

Vitamin D

119.

Trong cấu trúc của protein, liên kết nào giữ vai trò chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai?

a)

Liên kết peptide

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết hydrogen

d)

Liên kết disulfide

120.

Chất nào sau đây là sản phẩm của quá trình quang hợp?

a)

Acid citric

b)

Carbon dioxide

c)

Oxy

d)

Glucose

121.

Trong tế bào, ribosom có chức năng gì?

a)

Chuyển hóa năng lượng

b)

Tổng hợp protein

c)

Phân giải glucose

d)

Tổng hợp lipid

122.

ATP được tạo ra chủ yếu trong quá trình nào của hô hấp tế bào?

a)

Glycolysis

b)

Chu trình Krebs

c)

Chuỗi vận chuyển điện tử

d)

Quá trình lên men

123.

Chất nào sau đây không phải là một loại enzyme?

a)

Protease

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Glucose

124.

Trong quá trình quang hợp, chlorophyll hấp thụ ánh sáng ở bước sóng nào?

a)

400-500 nm

b)

600-700 nm

c)

700-800 nm

d)

500-600 nm

125.

Phân tử nào là sản phẩm cuối cùng của chu trình Krebs?

a)

Fumarate

b)

Citric acid

c)

Oxaloacetate

d)

Acetyl-CoA

126.

Chất nào sau đây là một loại vitamin tan trong nước?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Vitamin E

127.

Quá trình nào sau đây xảy ra trong ty thể?

a)

Glycolysis

b)

Chu trình Krebs

c)

Quá trình quang hợp

d)

Quá trình lên men

128.

Chất nào sau đây là một loại axit amin thiết yếu?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Serine

d)

Leucine

129.

Trong quá trình hô hấp tế bào, O2 được sử dụng ở giai đoạn nào?

a)

Chu trình Krebs

b)

Glycolysis

c)

Chuỗi vận chuyển điện tử

d)

Quá trình lên men

130.

Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình glycolysis?

a)

Acid citric

b)

Acid acetic

c)

Acid lactic

d)

Acid pyruvic

131.

Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp DNA?

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Helicase

d)

Ligase

132.

Chất nào sau đây không phải là một loại vitamin?

a)

Vitamin B12

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Glucose

133.

Quá trình nào sau đây diễn ra trong ti thể?

a)

Quá trình lên men

b)

Quá trình phân giải glucose

c)

Quá trình hô hấp hiếu khí

d)

Quá trình tổng hợp protein

134.

Chất nào sau đây là một loại hormone steroid?

a)

Thyroxine

b)

Adrenaline

c)

Testosterone

d)

Insulin

135.

Trong chu trình Krebs, chất nào là sản phẩm đầu tiên được hình thành từ acetyl-CoA?

a)

Oxaloacetic acid

b)

Succinic acid

c)

Alpha-ketoglutarate

d)

Citric acid

136.

Chất nào sau đây là một loại acid amin thiết yếu?

a)

Alanine

b)

Serine

c)

Valine

d)

Glycine

137.

Quá trình nào sau đây liên quan đến sự tổng hợp protein?

a)

Replication

b)

Transcription

c)

Translation

d)

Translocation

138.

Phân tử nào sau đây không phải là một loại carbohydrate?

a)

Glucose

b)

Glycogen

c)

Fructose

d)

Amino acid

139.

Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì?

a)

Tổng hợp lipid

b)

Tổng hợp protein

c)

Phân giải glucose

d)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

140.

Đặc điểm nào sau đây là của phân tử mRNA?

a)

Không có đoạn mã hóa

b)

Có chứa thông tin di truyền

c)

Là thành phần cấu tạo của ribosom

d)

Có cấu trúc xoắn kép

141.

Chất nào sau đây là sản phẩm của quá trình lên men?

a)

Alcohol

b)

Vitamin

c)

Protein

d)

Glucose

142.

Enzyme nào sau đây có vai trò trong quá trình tiêu hóa carbohydrate?

a)

Amylase

b)

Protease

c)

Lipase

d)

Cellulase

143.

Đặc điểm nào sau đây là của lipid?

a)

Chỉ có một loại acid béo

b)

Tan trong nước

c)

Có năng lượng cao

d)

Có cấu trúc xoắn kép

144.

Chất nào sau đây là một loại vitamin tan trong dầu?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B12

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin C

145.

Quá trình nào sau đây diễn ra trong ti thể?

a)

Quá trình lên men

b)

Quá trình hô hấp tế bào

c)

Quá trình tổng hợp protein

d)

Quá trình phân giải lipid

146.

Enzyme nào sau đây có vai trò trong quá trình tổng hợp DNA?

a)

Ligase

b)

RNA polymerase

c)

DNA polymerase

d)

Helicase

147.

Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chu trình Krebs?

a)

CO2

b)

Acetyl-CoA

c)

NADH

d)

ATP

148.

Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men rượu?

a)

CO2

b)

Acid lactic

c)

Etanol

d)

Acid acetic

149.

Chọn câu đúng về vai trò của ATP trong tế bào.

a)

ATP không tham gia vào quá trình tổng hợp protein

b)

ATP chỉ được sản xuất trong ti thể

c)

ATP là nguồn năng lượng chính cho các phản ứng sinh hóa trong tế bào

d)

ATP là một loại enzyme

150.

Chất nào sau đây không phải là một loại lipid?

a)

Triglycerid

b)

Phospholipid

c)

Cholesterol

d)

Glucose

151.

Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men rượu?

a)

Glucose

b)

CO2

c)

Etanol

d)

Acid acetic

152.

Enzym nào sau đây có vai trò trong quá trình tổng hợp DNA?

a)

Helicase

b)

Ligase

c)

DNA polymerase

d)

RNA polymerase

153.

Trong chu trình Krebs, chất nào là sản phẩm đầu tiên được hình thành từ Acetyl-CoA?

a)

Alpha-ketoglutarat

b)

Fumarat

c)

Citrat

d)

Oxaloacetat