wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Học Căn Bản: Phần Cứng và Phần Mềm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Phím tắt thường dùng để tạo khoảng cách giữa các chữ là gì?

a)

ESC

b)

Ctrl+C

c)

Ctrl+Ins

d)

Space bar

2.

Máy tính là gì?

a)

Là công cụ chơi nhạc

b)

Là công cụ dùng lưu trữ và xử lý thông tin

c)

Là công cụ để quan sát

d)

Là công cụ dùng để điều khiển các thiết bị khác

3.

1 byte bằng bao nhiêu bit?

a)

32 bits

b)

16 bits

c)

8 bits

d)

4 bits

4.

Bộ nhớ máy tính bao gồm những phần nào?

a)

C1

b)

A2

c)

A1

d)

B1

5.

Phần mềm là gì?

a)

Là những bộ máy móc thực hiện tính toán

b)

Là những chương trình chạy trên phần cứng

c)

Là các thiết bị kết nối với máy tính

d)

Là các thiết bị lưu trữ di động

6.

Phần cứng máy tính gồm những gì?

a)

Software

b)

Hardware

c)

Program

d)

System

7.

Tên phần mềm máy tính là gì?

a)

Là nơi nối giữa người dùng và máy tính

b)

Là những tập tin lưu trong thư mục

c)

Là các Folder

d)

Là những chương trình chạy trên phần cứng máy tính hoạt động

8.

Hệ thống máy tính được gọi là?

a)

Program

b)

Software

c)

Hardware

d)

System

9.

Operating System là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Phần mềm cơ sở

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm thiết kế

10.

Phần mềm nào không phải là ngôn ngữ lập trình?

a)

Pascal

b)

C++

c)

C

d)

Microsoft Office

11.

Phần mềm nào không phải là phần mềm hệ thống?

a)

Corel Draw

b)

Windows XP

c)

Photoshop

d)

Norton Antivirus

12.

FreeHand là phần mềm gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ứng dụng trị trình cho máy hoạt động

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm đồ họa

13.

Orcad là phần mềm gì?

a)

Ứng dụng cho máy tính hoạt động

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm thiết kế

d)

Ngôn ngữ lập trình

14.

Cái nào sau đây là phần mềm căn bản điện tử?

a)

Photoshop

b)

Delphi

c)

PageMaker

d)

AutoCad

15.

Phần mềm nào thuộc dạng đồ thiết kế trang web?

a)

ProPascal

b)

AutoCAD

c)

Corel

d)

FrontPage

16.

Phần mềm nào sau đây dùng để quản lý dữ liệu?

a)

Delphi

b)

SQL Server

c)

Access

d)

Visual Forpro

17.

Tên tập tin gồm mấy phần?

a)

4

b)

1

c)

2

d)

3

18.

Trong môi trường Windows tên tập tin thường tối đa bao nhiêu ký tự?

a)

80

b)

255

c)

1000

d)

400

19.

Thư mục là gì?

a)

Là nơi chứa danh sách những tập tin

b)

Là một lắp trình cơ bản

c)

Là phần quan trọng của máy tính

d)

Là phần mềm ứng dụng

20.

Đường dẫn là gì?

a)

Là phần mềm ứng dụng

b)

Là phần quan trọng của máy tính

c)

Là tập hợp các dấu liên tiếp tên các thư mục được phân cách bởi dấu /

d)

Là một lập trình cơ bản

21.

Path là gì?

a)

Đường dẫn tương đối, bắt đầu là tên thư mục, kết thúc là tập tin

b)

Là đường dẫn tuyệt đối, bắt đầu là tên thư mục, kết thúc là thư mục

c)

Tập tin tùy chọn

d)

Là đường dẫn trung bình, bắt đầu là tên thư mục, kết thúc là tên tập tin

22.

Path name là gì?

a)

Là đường dẫn tùy biến, kết thúc là thư mục

b)

Là đường dẫn tương đối, bắt đầu là tên thư mục, kết thúc là thư mục

c)

Là đường dẫn tuyệt đối, bắt đầu là tên thư mục, kết thúc là tên tập tin

d)

Là đường dẫn trung bình, kết thúc là tên tập tin

23.

CPU là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Center Process Unit

b)

Prince link Uk

c)

Control Program unit

d)

Central Processing Unit

24.

File là tập hợp các mục như thế nào?

a)

Các tên hợp nhau cùng một quy tắc

b)

Các tập hợp danh mục cùng một hệ thống

c)

Các tập hợp duy nhất theo một cách nào đó

d)

Các nhóm duy nhất cùng một thư mục

25.

Thiết bị nào không phải là phần mềm?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Phần mạng cao

d)

Phần đặc biệt

26.

Thiết bị hiệp thuộc phần nào của máy tính?

a)

Phần đặc biệt

b)

Phần mềm

c)

Phần mạng cao

d)

Phần cứng

27.

Phím Tab dùng để làm gì?

a)

Sử dụng cho chữ in hoa

b)

Di chuyển con trỏ

c)

Lưu dữ liệu

d)

Kí tự dấu chấm

28.

Chuột có chức năng gì?

a)

Dịch chuyển con trỏ

b)

Nạp chương trình

c)

Sử dụng cho chữ in hoa

d)

Gõ các phím ký tự

29.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị nhập?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Máy in

30.

Bộ nhớ trong của máy tính gồm?

a)

USB

b)

CD

c)

Rom và Ram

d)

A1

31.

Dữ liệu lưu ở đâu sẽ bị mất khi mất điện?

a)

ROM

b)

Ram

c)

Recycle

d)

Rom và Ram

32.

Trong Windows, tiện ích nào dùng để thay đổi các thiết lập hệ thống như biểu tượng, chuột, âm thanh?

a)

Control Panel

b)

Task Manager

c)

Microsoft Paint

d)

System Tools

33.

Trong Windows Explorer, khi dùng thanh địa chỉ (Address Bar) để chuyển thư mục nhanh, thao tác cơ bản là gì?

a)

Kéo thả biểu tượng ổ đĩa

b)

Nhấn F1 để trợ giúp

c)

Nhập đường dẫn thư mục

d)

Nhấp chuột phải thư mục

34.

Nút Minimize làm gì với cửa sổ đang mở?

a)

Đóng hoàn toàn cửa sổ

b)

Thu nhỏ xuống taskbar

c)

Phóng to toàn màn hình

d)

Ẩn cửa sổ và dừng ứng dụng

35.

Thanh Title Bar thể hiện thông tin nào của cửa sổ?

a)

Tên chương trình hoặc tài liệu

b)

Dung lượng ổ đĩa còn trống

c)

Danh sách tiến trình nền

d)

Đường dẫn thư mục gốc

36.

Thanh Status Bar trong Explorer thường hiển thị gì?

a)

Số mục đã chọn

b)

Các phím tắt toàn hệ thống

c)

Mức pin của laptop

d)

Lịch sử duyệt web

37.

Phím tắt nào mở nhanh Start menu hoặc Start screen?

a)

Ctrl+Shift

b)

Ctrl+Esc

c)

Alt+Tab

d)

Shift+F10

38.

Tổ hợp phím nào đóng nhanh cửa sổ ứng dụng hiện hành?

a)

Ctrl+W

b)

Alt+F4

c)

Ctrl+X

d)

Shift+Del

39.

Trong Windows, thao tác Delete khác Shift+Delete như thế nào?

a)

Shift+Delete đưa vào Recycle Bin

b)

Shift+Delete chỉ đổi tên tệp

c)

Delete xóa vĩnh viễn

d)

Delete đưa vào Recycle Bin

40.

Trong Explorer, đổi tên tệp nhanh bằng phím nào?

a)

F7

b)

F2

c)

F12

d)

F5

41.

Tổ hợp phím nào chuyển đổi nhanh giữa các cửa sổ đang mở?

a)

Win+Tab

b)

Shift+Tab

c)

Alt+Tab

d)

Ctrl+Tab

42.

Để tạo shortcut trên Desktop trỏ tới ứng dụng, thao tác cơ bản là gì?

a)

Nhấp phải chọn New > Shortcut

b)

Copy file thực thi vào Desktop

c)

Kéo tệp vào Recycle Bin

d)

Mở file bằng Notepad

43.

Trong cửa sổ, thanh Scroll Bar dùng để làm gì?

a)

Chọn theme hệ thống

b)

Thay đổi chế độ mạng

c)

Cuộn nội dung theo trục

d)

Điều chỉnh âm lượng

44.

Phím tắt nào mở nhanh hộp thoại Run?

a)

Shift+R

b)

Alt+R

c)

Ctrl+R

d)

Win+R

45.

Trong Explorer, cách chọn nhiều tệp liền kề bằng chuột là gì?

a)

Giữ Alt rồi kéo

b)

Giữ Shift rồi nhấp

c)

Giữ Win rồi nhấp

d)

Giữ Ctrl rồi cuộn

46.

Trong Explorer, cách chọn nhiều tệp không liền kề là gì?

a)

Giữ Tab rồi nhấp

b)

Giữ Alt rồi chọn

c)

Giữ Shift rồi kéo

d)

Giữ Ctrl rồi nhấp

47.

Phím tắt nào mở nhanh Windows Explorer/File Explorer?

a)

Win+E

b)

Ctrl+E

c)

Alt+E

d)

Shift+E

48.

Khi double-click một biểu tượng ứng dụng trên Desktop, điều gì xảy ra?

a)

Mở trình quản lý tệp

b)

Khởi chạy ứng dụng đó

c)

Đổi tên biểu tượng ngay

d)

Mở hộp thoại thuộc tính

49.

Trong cửa sổ, nút Close có chức năng gì?

a)

Đóng cửa sổ hiện tại

b)

Ẩn xuống taskbar

c)

Phóng to toàn màn hình

d)

Khóa máy tính ngay

50.

Nguyên tắc tạo thư mục mới bằng chuột trong Explorer là gì?

a)

Nhấn Alt để tạo tự động

b)

Right-click > New > Folder

c)

Kéo thả từ Recycle Bin

d)

Double-click để sinh thư mục

51.

Trong Word 2007, thẻ Home chủ yếu chứa nhóm lệnh nào?

a)

Insert, References, Mailings

b)

Office Button, Quick Access

c)

Clipboard, Font, Paragraph

d)

Page Layout, View, Review

52.

Nút Office Button trong Word 2007 dùng để thực hiện thao tác nào?

a)

Định dạng đoạn văn

b)

Chèn bảng biểu

c)

Mở, lưu, in tài liệu

d)

Xem bố cục trang

53.

Thanh Quick Access Toolbar cho phép người dùng làm gì nhanh nhất?

a)

Gán phím tắt tùy chọn

b)

Chèn hình SmartArt

c)

Tạo mục lục tự động

d)

Bật chế độ so sánh

54.

Tab Insert dùng để thực hiện tác vụ nào?

a)

Thiết lập lề, khổ giấy

b)

Định dạng phông, cỡ chữ

c)

Kiểm tra chính tả

d)

Chèn bảng, hình, Header

55.

Tab Page Layout hỗ trợ công việc nào?

a)

Quản lý trích dẫn nguồn

b)

Kiểm tra chính tả ngữ pháp

c)

Chèn ảnh và biểu đồ

d)

Thiết lập lề, khổ giấy, ngắt trang

56.

Bộ mã TCVN3 thường đi kèm với kiểu font nào?

a)

Tahoma và Verdana

b)

.VnTimes và .VnArial

c)

Times New Roman

d)

Calibri và Cambria

57.

Bộ mã VNI thường tương ứng với kiểu font nào?

a)

Calibri, Cambria

b)

Courier New

c)

VNI-Times, VNI-Arial

d)

Times New Roman

58.

Phím PgDn giúp thực hiện thao tác nào?

a)

Cuộn xuống một màn hình

b)

Di chuyển con trỏ cuối dòng

c)

Xóa đoạn văn bản

d)

Chèn ngắt trang

59.

Phím Home đưa con trỏ đến vị trí nào trong dòng hiện tại?

a)

Đầu dòng văn bản

b)

Cuối tài liệu

c)

Cuối dòng văn bản

d)

Đầu tài liệu

60.

Phím End đưa con trỏ đến vị trí nào?

a)

Cuối dòng hiện tại

b)

Đầu dòng hiện tại

c)

Đầu tài liệu

d)

Đầu đoạn trước

61.

Tổ hợp Ctrl + Shift + = dùng để định dạng văn bản theo kiểu nào?

a)

Đặt chỉ số trên (Superscript)

b)

Gạch dưới đậm ký tự

c)

Chuyển sang hoa toàn bộ

d)

Đặt chỉ số dưới (Subscript)

62.

Để chọn nhanh một từ, thao tác chuột nào phù hợp?

a)

Nhấp ba lần vào từ

b)

Nhấp một lần vào từ

c)

Nhấp đúp vào từ

d)

Giữ chuột kéo qua từ

63.

Để chọn cả dòng, thao tác nhanh bằng chuột là gì?

a)

Nhấp ba lần trên dòng

b)

Nhấp đúp trên dòng

c)

Kéo từ giữa ra mép

d)

Nhấp phải trên dòng

64.

Phím Backspace trong Word có chức năng chính nào?

a)

Lặp lại thao tác gần nhất

b)

Chèn khoảng trắng

c)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

d)

Xóa ký tự bên trái con trỏ

65.

Phím Delete có tác dụng gì?

a)

Quay lại thao tác trước

b)

Chèn ngắt trang mềm

c)

Xóa ký tự bên trái con trỏ

d)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

66.

Tổ hợp Ctrl + Y trong Word 2007 dùng để làm gì?

a)

Làm lại thao tác vừa hoàn tác

b)

Chuyển đổi chữ hoa thường

c)

Hoàn tác hành động vừa làm

d)

Mở hộp thoại Replace

67.

Trong nhóm Font ở thẻ Home, nút Clear Formatting dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra chính tả tiếng Việt

b)

Xóa mọi định dạng văn bản

c)

Chuyển phông chữ Unicode

d)

Tạo kiểu Heading tự động

68.

Trong MS Word 2007, phím tắt Ctrl+L thực hiện thao tác nào về căn đoạn?

a)

Căn phải đoạn văn

b)

Căn trái đoạn văn

c)

Căn giữa đoạn văn

d)

Căn đều hai biên đoạn

69.

Trong MS Word 2007, phím tắt Ctrl+E có chức năng gì?

a)

Căn phải đoạn văn

b)

Căn giữa đoạn văn

c)

Căn trái đoạn văn

d)

Căn đều hai biên đoạn

70.

Phím tắt Ctrl+R trong MS Word 2007 dùng để làm gì?

a)

Căn giữa đoạn văn

b)

Căn đều hai biên đoạn

c)

Căn phải đoạn văn

d)

Căn trái đoạn văn

71.

Phím tắt Ctrl+J trong MS Word 2007 có tác dụng?

a)

Căn trái đoạn văn

b)

Căn đều hai biên đoạn

c)

Căn phải đoạn văn

d)

Căn giữa đoạn văn

72.

Tổ hợp Ctrl+1 trong Word 2007 đặt khoảng cách dòng là mức nào?

a)

Giãn dòng 2.5

b)

Giãn dòng đôi (Double)

c)

Giãn dòng 1.5

d)

Giãn dòng đơn (Single)

73.

Tổ hợp Ctrl+2 trong Word 2007 tương ứng với mức giãn dòng nào?

a)

Giãn dòng đôi (Double)

b)

Giãn dòng 1.25

c)

Giãn dòng đơn (Single)

d)

Giãn dòng 1.5

74.

Tổ hợp Ctrl+5 trong Word 2007 đặt giãn dòng ở mức nào?

a)

Giãn dòng đôi (Double)

b)

Giãn dòng đơn (Single)

c)

Giãn dòng 1.5

d)

Giãn dòng 1.25

75.

Muốn hiển thị Ruler trong Word 2007, vào thẻ View và chọn gì?

a)

Check vào Gridlines

b)

Chọn Margins

c)

Chọn Page Color

d)

Check vào Ruler

76.

Để đổi đơn vị thước đo của Ruler trong Word 2007, thao tác nào đúng?

a)

Home > Styles > Manage Styles

b)

Insert > Footer > Edit Footer

c)

Word Options > Advanced > Show measurements in units of

d)

Page Layout > Size > A4

77.

Tabs trong Word 2007 được đặt chủ yếu thông qua thành phần nào trên màn hình?

a)

Ribbon nhóm Review

b)

Hộp thoại Font

c)

Thanh trạng thái

d)

Thước (Ruler) ngang

78.

Muốn thiết lập lề trái, phải, trên, dưới của trang trong Word 2007, vào thẻ nào?

a)

View > Zoom

b)

Home > Paragraph

c)

Insert > Page Number

d)

Page Layout > Margins

79.

Nút Increase Indent trong nhóm Paragraph có tác dụng chính là gì?

a)

Tăng độ thụt đầu dòng

b)

Căn giữa đoạn văn

c)

Đặt giãn dòng đôi

d)

Tạo danh sách đánh số

80.

Muốn bật/ẩn ký tự điều khiển (¶) để quan sát định dạng đoạn, dùng nút nào?

a)

Clear Formatting

b)

Change Case

c)

Justify Text

d)

Show/Hide ¶

81.

Trong Word 2007, muốn đặt điểm dừng Tab phải (Right Tab) trên Ruler, thao tác đầu tiên?

a)

Chọn kiểu tab trên thanh chọn Tab

b)

Nhấn Ctrl+R rồi click Ruler

c)

Chọn Page Layout > Tabs

d)

Nhấn Ctrl+E rồi kéo lề

82.

Khi nhấn phím Tab trong đoạn văn có Tab stop ở 5 cm, con trỏ sẽ di chuyển như thế nào?

a)

Căn giữa đoạn

b)

Tạo khoảng cách dòng

c)

Chèn ký tự ¶

d)

Nhảy tới vị trí 5 cm

83.

Để căn đều hai biên một đoạn văn, bạn nên dùng lựa chọn nào trong nhóm Paragraph?

a)

Align Right

b)

Justify

c)

Align Left

d)

Align Center

84.

Tùy chọn Line Spacing trong Paragraph cho phép điều chỉnh gì?

a)

Màu nền trang

b)

Kiểu đánh số trang

c)

Cỡ chữ của font

d)

Khoảng cách giữa các dòng

85.

Chức năng Margins trong Page Layout chủ yếu dùng để?

a)

Thay đổi Theme

b)

Tạo bảng biểu

c)

Chèn Header

d)

Thiết lập lề trang

86.

Trong Word 2007, phím tắt nào nhanh nhất để căn đoạn sang phải?

a)

Ctrl+L

b)

Ctrl+J

c)

Ctrl+E

d)

Ctrl+R

87.

Trong MS Word 2007, để tạo chữ thụt cấp đầu dòng, chọn công cụ nào?

a)

Letter size

b)

Drop Cap

c)

Column

d)

Line counter

88.

Trong MS Word 2007, mở chức năng cho biết danh số trang dưới dạng văn bản, ta chọn?

a)

Trên thanh Ribbon / Chọn thẻ View / chọn Page Number

b)

Trên thanh Ribbon / Chọn thẻ Insert / chọn Font

c)

Trên thanh Ribbon / Chọn thẻ Insert / chọn Page Number

d)

Trên thanh Ribbon / Chọn thẻ View / chọn Font

89.

Trong MS Word 2007, để tô viền quanh văn bản ta thực hiện:

a)

Page Border

b)

D: Page Number

c)

B: Font

d)

C: Page Set

90.

Trong MS Word 2007, chèn bảng biểu đã được tạo, thao tác Insert Above có nghĩa là:

a)

Chèn dòng trống về phía dưới dòng đặt con trỏ

b)

Chèn một cột trống về phía bên phải vị trí con trỏ

c)

Chèn một cột trống về phía bên trái vị trí con trỏ

d)

Chèn dòng trống về phía trên dòng đặt con trỏ

91.

Trong MS Word 2007, khi bảng biểu đã được tạo muốn xóa cột hay hàng ta vào thẻ:

a)

Layout

b)

Design

c)

Insert

d)

Home

92.

Trong MS Word 2007, khi bảng biểu đã được tạo thao tác Delete Column có nghĩa là:

a)

Xóa bảng đang chọn

b)

Xóa dòng đang chọn

c)

Xóa cột đang chọn

d)

Xóa ô đang chọn

93.

Trong MS Word 2007, khi bảng biểu đã được tạo thao tác Delete Row có nghĩa là:

a)

Xóa ô đang chọn

b)

Xóa cột đang chọn

c)

Xóa hàng đang chọn

d)

Xóa bảng đang chọn

94.

Trong MS Word 2007, để chèn thêm một cột bên trái, thao tác Insert Left có nghĩa là:

a)

Chèn một cột trống về phía bên trái vị trí con trỏ

b)

Chèn một cột trống về phía bên phải vị trí con trỏ

c)

Chèn một dòng trống về phía trên vị trí con trỏ

d)

Chèn một dòng trống về phía dưới vị trí con trỏ

95.

Trong MS Word 2007, khi bảng biểu đã được tạo, thao tác Insert Right có nghĩa là:

a)

Chèn dòng trống về phía dưới vị trí con trỏ

b)

Chèn cột trống về phía bên trái vị trí con trỏ

c)

Chèn cột trống về phía bên phải vị trí con trỏ

d)

Chèn dòng trống về phía trên vị trí con trỏ

96.

Trong MS Word 2007, khi bảng biểu đã được tạo, thao tác Insert Below có nghĩa là:

a)

Chèn dòng trống về phía dưới dòng đặt con trỏ

b)

Chèn dòng trống về phía trên dòng đặt con trỏ

c)

Chèn một cột trống về phía bên trái vị trí con trỏ

d)

Chèn một cột trống về phía bên phải vị trí con trỏ

97.

Trong MS Word 2007, muốn tách ô trong các bảng biểu, ta thực hiện:

a)

Vào Table Tools> Layout -> Chọn Tools

b)

Vào Table Tools> Layout -> Chọn Sort

c)

Vào Table Tools> Layout -> Chọn Split Cell

d)

Vào Table Tools> Layout -> Chọn Split Table

98.

Trong MS Word 2007, muốn chuyển bảng văn bản ta chọn lệnh:

a)

Formula

b)

Header Row

c)

Convert to Text

d)

Comment Test

99.

Trong MS Word 2007, thao tác Shift + Tab trong bảng biểu có chức năng:

a)

Đưa con trỏ về ô trước của dòng hiện tại

b)

Đưa con trỏ về ô sau của dòng hiện tại

c)

Đưa con trỏ trở về ô cuối của cột hiện tại

d)

Đưa con trỏ trở về ô đầu tiên của cột hiện tại

100.

Trong MS Word 2007, thao tác Alt + Home trong bảng biểu có chức năng:

a)

Đưa con trỏ đến ô tiếp theo

b)

Đưa con trỏ vào ô cuối của dòng hiện tại

c)

Đưa con trỏ về ô đầu của dòng hiện tại

d)

Đưa con trỏ về ô trước của dòng hiện tại

101.

Trong MS Word 2007, thao tác Alt + End trong bảng biểu có chức năng:

a)

Đưa con trỏ đến ô tiếp theo

b)

Đưa con trỏ về ô trước của dòng hiện tại

c)

Đưa con trỏ vào ô cuối của dòng hiện tại

d)

Đưa con trỏ về ô đầu của dòng hiện tại

102.

Trong MS Word 2007, thao tác Alt + page up trong bảng biểu có chức năng:

a)

Đưa con trỏ trở về ô đầu của cột hiện tại

b)

Đưa con trỏ đến ô tiếp theo

c)

Đưa con trỏ trở về ô đầu của dòng hiện tại

d)

Đưa con trỏ trở về ô cuối của cột hiện tại

103.

Trong MS Word 2007, muốn tính tổng trên hàng trong Word, ta tiến hành Vào Table Tools -> chọn Layout -> chọn Formula. Chức năng của lệnh Paste Function là:

a)

Gọi lệnh hiện hiển thị chức năng

b)

Tính tổng các ô trong một hàng

c)

Điền phép liên kết quá trình tính

d)

Lựa chọn hàm

104.

Trong MS Word 2007, để bẻ chèn object thuộc vào văn bản, ta chọn chức năng:

a)

Picture

b)

Clip Art

c)

Word Art

d)

Smart Art

105.

Trong MS Word 2007, để chèn một Picture từ tệp vào văn bản, lệnh nào đúng nhất?

a)

Trên thanh Ribbon chọn Insert rồi Picture

b)

Trên thanh Home chọn Insert rồi Picture

c)

Nhấp phải chuột chọn Add Picture

d)

Vào tab Design rồi Add Image

106.

Khi chèn Clip Art trong Word 2007, hộp thoại cho phép tìm theo từ khóa ở ngăn nào?

a)

Clip Art task pane

b)

Format pane

c)

Selection pane

d)

Navigation pane

107.

Tác vụ nào thay đổi độ sáng ảnh trong Word 2007?

a)

Reset Picture chỉnh độ sáng

b)

Contrast chỉnh độ sáng

c)

Recolor chỉnh độ sáng

d)

Brightness chỉnh độ sáng

108.

Muốn đặt ảnh nằm giữa dòng văn bản, kiểu Text Wrapping nào nên chọn?

a)

In Line with Text

b)

Behind Text

c)

Square

d)

Tight

109.

Kiểu gói chữ nào cho phép văn bản bao quanh hình theo khung vuông?

a)

In Front of Text bao quanh vuông

b)

Square bao quanh vuông

c)

Top and Bottom bao quanh vuông

d)

Behind Text bao quanh vuông

110.

Chức năng Reset Picture dùng để làm gì?

a)

Khôi phục lại định dạng ảnh gốc

b)

Xóa ảnh khỏi tài liệu

c)

Tăng kích thước ảnh tối đa

d)

Chuyển ảnh thành WordArt

111.

Để xoay ảnh một góc tùy ý bằng chuột, bạn dùng phần nào trên ảnh?

a)

Nút xoay tròn trên ảnh

b)

Thanh trạng thái dưới cùng

c)

Điểm neo góc dưới

d)

Nút Crop bên cạnh

112.

Khi cần cắt bớt viền ngoài của ảnh, công cụ nào phù hợp?

a)

Rotate để cắt viền

b)

Recolor để cắt viền

c)

Crop để cắt viền

d)

Compress để cắt viền

113.

Trong Shapes, muốn vẽ mũi tên thẳng, bạn chọn loại nào?

a)

Line Arrow thẳng

b)

Curve thẳng

c)

Freeform thẳng

d)

Scribble thẳng

114.

Tạo Text Box nhằm mục đích gì?

a)

Gắn macro tự động

b)

Chứa văn bản độc lập

c)

Chèn bảng dữ liệu

d)

Chèn công thức tính

115.

WordArt khác Text Box ở điểm nào?

a)

Định dạng bảng dữ liệu

b)

Tạo số trang tự động

c)

Chứa ảnh có viền

d)

Trang trí chữ nghệ thuật

116.

Hiệu ứng WordArt nào thay đổi chiều cao đều cho các ký tự?

a)

Shadow Depth đều ký tự

b)

Outline Stroke đều ký tự

c)

Transform Warp đều ký tự

d)

Even Height đều ký tự

117.

Trong vẽ Sơ đồ khối, mũi tên nối giữa hai khối thuộc nhóm nào?

a)

Basic Shapes Connectors

b)

Flowchart Connectors

c)

Block Arrows Connectors

d)

Stars and Banners Connectors

118.

Muốn bảo đảm các hình có cùng chiều cao, bạn dùng công cụ nào?

a)

Match Height by Grid

b)

Distribute Height

c)

Align Top Height

d)

Size Same Height

119.

Chức năng Align Middle dùng để làm gì với nhiều đối tượng?

a)

Căn giữa theo trục dọc

b)

Căn trái theo lề

c)

Căn đều khoảng cách

d)

Nhóm đối tượng chung

120.

Nhóm các đối tượng để di chuyển cùng nhau dùng lệnh nào?

a)

Group các đối tượng

b)

Join các đối tượng

c)

Merge các đối tượng

d)

Bind các đối tượng

121.

Để chèn SmartArt biểu diễn quy trình, bạn vào đâu?

a)

View rồi SmartArt

b)

Insert rồi SmartArt

c)

Layout rồi SmartArt

d)

Home rồi SmartArt

122.

Muốn chuyển ảnh sang tông màu đơn (xanh lam, xám), dùng lệnh nào?

a)

Recolor đổi tông đơn

b)

Compress đổi tông đơn

c)

Brightness đổi tông đơn

d)

Contrast đổi tông đơn

123.

Trong Microsoft Excel 2007, để khởi động Excel ta thực hiện thao tác nào?

a)

Programs/Microsoft Office Excel 2007/Open

b)

Insert/Microsoft Excel 2007

c)

Start/Programs/Microsoft Office/Microsoft Office

d)

Open/Microsoft Excel 2007

124.

Trong Microsoft Excel 2007, bảng tính có bao nhiêu cột?

a)

IV256 cột

b)

16384 cột

c)

257 cột

d)

256 cột

125.

Trong Microsoft Excel 2007, mỗi tệp tin bảng tính được gọi là gì?

a)

Sheet

b)

Workbook

c)

Template

d)

Document

126.

Trong Microsoft Excel 2007, phần nào hiển thị tên các cột từ trái sang phải?

a)

Dãy ký tự A,B,...,Z,AA,...

b)

Thanh trạng thái

c)

Thanh công thức

d)

Dòng tiêu đề cột

127.

Trong Microsoft Excel 2007, thanh trạng thái nằm ở vị trí nào?

a)

Trên cùng cửa sổ

b)

Giữa vùng làm việc

c)

Dưới cùng cửa sổ

d)

Bên trái cửa sổ

128.

Trong Microsoft Excel 2007, để tạo một bảng tính mới (trắng) ta chọn?

a)

Blank Workbook

b)

New Workbook

c)

Existing

d)

My Templates

129.

Trong Excel 2007, thao tác nào để lưu bảng tính phối hợp với các phiên bản trước?

a)

Save as type

b)

Browser Folder

c)

File name

d)

Save

130.

Trong Excel 2007, để cố định dòng/ cột ta thực hiện ở tab nào?

a)

Insert/Freeze Panes

b)

References/Freeze Panes

c)

Review/Freeze

d)

View/Freeze Panes

131.

Trong Excel 2007, để đổi tên bảng tính, ta thực hiện:

a)

Vào Home/Name

b)

Click phải chuột lên vùng Rename

c)

Click chuột lên tên sheet

d)

Vào Home/Rename

132.

Trong Excel 2007, để giãn chiều cao dòng ta chọn?

a)

Home/Format/Auto Hide

b)

Home/Format/AutoFit

c)

Column Height

d)

Home/Format/Row Height

133.

Trong Excel 2007, muốn sao chép định dạng ô ta chọn?

a)

All

b)

Formats

c)

Formulas

d)

Value

134.

Trong Excel 2007, muốn sao chép công thức trong 1 ô ta chọn?

a)

Value

b)

All

c)

Formats

d)

Formulas

135.

Trong Excel 2007, muốn sao chép dữ liệu trong 1 ô ta chọn?

a)

All

b)

Formulas

c)

Value

d)

Formats

136.

Trong Excel 2007, muốn chèn thêm vùng ô ta chọn?

a)

Insert/Cells

b)

Insert/Cells/Value

c)

Formulas/Insert Cells

d)

Home/Insert/Insert Cells

137.

Trong Excel 2007, khi chèn thêm vùng ô, muốn đẩy khối ô hiện hành sang phải thì chọn mục nào?

a)

Shift Cells Right

b)

Entire Row

c)

Shift Cells Down

d)

Entire Column

138.

Trong Excel 2007, khi chèn thêm vùng ô, muốn đẩy khối ô hiện hành xuống dưới thì chọn?

a)

Shift Cells Right

b)

Shift Cells Down

c)

Entire Row

d)

Entire Column

139.

Trong Excel 2007, khi xóa ô, muốn xóa khối ô hiện hành ta cần phải chọn mục nào?

a)

Entire Row

b)

Shift Cells Left

c)

Entire Column

d)

Shift Cells Right

140.

Trong Excel 2007, để đặt chế độ canh lề mặc định của ô là gì?

a)

Left Default

b)

Middle

c)

With Default

d)

Default

141.

Trong Excel 2007, để đánh hàng bọc chữ ta chọn?

a)

Home/Alignment/Wrap Text

b)

Home/Wrap Text

c)

Home/Format/Cells

d)

Home/Insert/Wrap

142.

Trong hộp thoại Format Cells, thẻ nào dùng để định dạng kiểu chữ, căn lề, độ nghiêng, khoảng cách?

a)

Number

b)

Border

c)

Alignment

d)

Font

143.

Trong hộp thoại Format Cells, thẻ nào dùng để định dạng đường viền ô theo độ dày, kiểu đường?

a)

Border

b)

Font

c)

Number

d)

Alignment

144.

Trong hộp thoại Format Cells, thẻ nào định dạng kiểu hiển thị dữ liệu số?

a)

Number

b)

Alignment

c)

Protection

d)

Border

145.

Tổ hợp phím nào mở nhanh hộp thoại Format Cells trong Excel 2007?

a)

Ctrl+Shift+F

b)

Ctrl+1

c)

Alt+F11

d)

Shift+Ctrl+1

146.

Trong thẻ Number của Format Cells, để hiển thị tiền tệ, bạn chọn loại nào?

a)

General

b)

Custom

c)

Time

d)

Currency

147.

Trong thẻ Number, để hiển thị ngày tháng, bạn chọn loại nào?

a)

General

b)

Custom

c)

Date

d)

Currency

148.

Nếu muốn định dạng ngày tháng theo dd/mm/yyyy, bạn nên chọn đường dẫn nào?

a)

Format Cells/General/dd/mm/yyyy

b)

Custom/Format Cells/“dd/mm/yyyy”/ok

c)

Format Cells/Number/Custom/Type=“dd/mm/yyyy”/ok

d)

Format/Currency/Cells/ok

149.

Trong Format Cells, mục nào cho phép xem trước định dạng sẽ áp dụng?

a)

Type

b)

Sample

c)

Text

d)

Preview

150.

Trong Excel 2007, mục nào của thẻ Format Cells cho phép chọn màu nền của ô?

a)

Pattern

b)

Background

c)

Color

d)

Sample