Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về lịch sử công nghệ và cách mạng công nghiệp

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba khởi đầu tại quốc gia nào?

a)

Anh.

b)

Liên Xô.

c)

Mỹ.

d)

Nhật Bản.

2.

Một trong những bối cảnh lịch sử dẫn đến Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là:

a)

Cuộc phát kiến địa lí.

b)

Chiến tranh thế giới lần thứ hai đặt ra nhu cầu vũ khí mới.

c)

Sự xuất hiện của các công trường thủ công.

d)

Nhu cầu tìm kiếm thị trường của các nước đế quốc.

3.

Đặc điểm lớn nhất của Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là gì?

a)

Máy móc thay thế lao động chân tay.

b)

Điện năng trở thành nguồn năng lượng chính.

c)

Khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.

d)

Sự xuất hiện của máy hơi nước.

4.

Máy tính ENIAC được thiết kế bởi giáo sư Mô-sò-ly và học trò vào năm nào?

a)

1943.

b)

1946.

c)

1957.

d)

1969.

5.

Đặc điểm kỹ thuật của máy tính ENIAC là gì?

a)

Chạy bằng pin năng lượng mặt trời.

b)

Nặng hơn 30 tấn, tiêu thụ 140 KW/giờ.

c)

Sử dụng chip vi xử lý hiện đại.

d)

Có kích thước nhỏ gọn cầm tay.

6.

Internet lần đầu tiên được phát minh tại văn phòng nào của Mỹ?

a)

NASA.

b)

ARPA.

c)

CIA.

d)

FBI.

7.

Bước ngoặt của Internet diễn ra vào năm 1990 gắn liền với sự kiện nào?

a)

Sự ra đời của máy tính cá nhân.

b)

Sự xuất hiện của điện thoại thông minh.

c)

Tim Béc-nơ-ly sáng tạo ra World Wide Web (WWW).

d)

Việc sử dụng cáp quang biển.

8.

Theo đề cương, công nghệ thông tin là một nhánh ngành kỹ thuật nhằm:

a)

Chế tạo các loại vật liệu siêu bền.

b)

Chuyển đổi, lưu giữ, xử lý và truyền tải thông tin.

c)

Thám hiểm không gian vũ trụ.

d)

Sản xuất các loại thuốc chữa bệnh mới.

9.

Thiết bị điện tử có đặc điểm gì quan trọng?

a)

Không chứa linh kiện bán dẫn.

b)

Cho phép tự động hóa quy trình công nghệ và kiểm tra sản phẩm.

c)

Chỉ phục vụ trong ngành y tế.

d)

Hoàn toàn chạy bằng năng lượng gió.

10.

Loại vật liệu nào đang giữ vị trí hàng đầu trong đời sống và công nghiệp hiện nay?

a)

Thép không gỉ.

b)

Đồng.

c)

Polime.

d)

Nhôm.

11.

Thành tựu "chinh phục vũ trụ" tiêu biểu của con người là:

a)

Chế tạo máy bay siêu âm.

b)

Đưa con người đặt chân lên Mặt Trăng.

c)

Xây dựng đường hầm xuyên biển.

d)

Phát minh ra kính hiển vi.

12.

Năng lượng nào sau đây không được nhắc đến là nguồn năng lượng mới trong Cách mạng lần 3?

4 lines
13.

"Cách mạng xanh" trong nông nghiệp có ý nghĩa gì?

a)

Bảo vệ môi trường rừng.

b)

Khắc phục nạn thiếu lương thực và thực phẩm.

c)

Phát triển các loại cây cảnh.

d)

Sử dụng máy cày thay trâu bò.

14.

Ý nghĩa lớn nhất của Cách mạng lần thứ ba đối với nền văn minh nhân dân là:

a)

Đưa loài người sang nền văn minh nông nghiệp.

b)

Đưa loài người sang nền văn minh công nghiệp.

c)

Đưa loài người sang nền "văn minh trí tuệ".

d)

Đưa loài người trở lại thời kỳ đồ đá.

15.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư bắt đầu từ khi nào?

a)

Nửa sau thế kỷ XX.

b)

Cuối thế kỷ XX.

c)

Đầu thế kỷ XXI.

d)

Năm 2020.

16.

Đặc điểm mới trọng tâm của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là:

a)

Tập trung vào máy hơi nước.

b)

Tập trung vào công nghệ kỹ thuật số và kết nối vạn vật.

c)

Tập trung vào sản xuất dây chuyền điện năng.

d)

Tập trung vào việc khai thác thuộc địa.

17.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng gì?

a)

Chỉ hoạt động theo lập trình sẵn có, không thể thay đổi.

b)

Nhận dạng giọng nói, học tập và giải quyết vấn đề.

c)

Thay thế hoàn toàn tình cảm của con người.

d)

Chỉ dùng để chơi trò chơi điện tử.

18.

Internet kết nối vạn vật (IoT) là sự kết hợp của:

a)

Thiết bị, mạng và phần mềm

b)

Chỉ phần mềm

c)

Chỉ thiết bị điện tử

d)

Chỉ mạng Internet

19.

Dữ liệu lớn (Big Data) được định nghĩa là:

a)

Một quyển sách có rất nhiều trang.

b)

Tập hợp dữ liệu rất lớn và phức tạp, bao gồm cả tính riêng tư.

c)

Chỉ gồm các hình ảnh và video trên mạng.

d)

Các thư viện sách truyền thống.

20.

Ba công nghệ sinh học chủ yếu tác động đến cuộc sống con người là:

a)

Chọn giống, lai tạo và tưới tiêu.

b)

Công nghệ gen, nuôi cấy mô và nhân bản.

c)

Sản xuất phân bón, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ.

d)

Trồng rừng, bảo vệ đất và nước.

21.

"Nhà máy thông minh" là ứng dụng của thành tựu nào?

a)

Năng lượng nguyên tử.

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI).

c)

Cách mạng xanh.

d)

Vật liệu Polime.

22.

Một trong những trụ cột của toàn cầu hóa theo Cách mạng 4.0 là:

a)

Mạng lưới chợ truyền thống.

b)

Hệ thống tài chính toàn cầu.

c)

Các quốc gia tự cung tự cấp.

d)

Sự biến mất của các công ty xuyên quốc gia.

23.

Cách mạng công nghiệp hiện đại ảnh hưởng thế nào đến giai cấp công nhân?

a)

Số lượng công nhân phổ thông tăng lên.

b)

Công nhân không cần phải học tập thêm.

c)

Tăng số công nhân có trí thức, kĩ năng và trình độ chuyên môn cao.

d)

Giai cấp công nhân hoàn toàn biến mất.

24.

Tác động tiêu cực của Cách mạng công nghiệp về mặt văn hóa là gì?

a)

Mở rộng giao lưu văn hóa quốc tế.

b)

Nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa truyền thống và văn hóa "lai căng".

c)

Thúc đẩy các dân tộc gần nhau hơn.

d)

Đưa tri thức vào sản xuất vật chất.

25.

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư giúp con người thực hiện bước nhảy vọt về:

a)

Chi phí sản xuất tăng cao.

b)

Năng suất lao động.

c)

Số lượng công nhân lao động tay chân.

d)

Sự phụ thuộc vào thiên nhiên.

26.

Cư dân Đông Nam Á biết sử dụng đồ sắt từ thời gian nào?

a)

Thế kỷ X.

b)

Từ đầu Công nguyên.

c)

Thế kỷ XV.

d)

Thế kỷ XIX.

27.

Ngành kinh tế sản xuất chính của cư dân Đông Nam Á cổ đại là:

a)

Công nghiệp đóng tàu.

b)

Thương nghiệp đường biển.

c)

Nông nghiệp.

d)

Khai thác mỏ.

28.

Đâu không phải là quốc gia sơ khai ở Đông Nam Á giai đoạn đầu Công nguyên đến thế kỷ VII?

a)

Chăm-pa.

b)

Phù Nam.

c)

Ta-ru-ma.

d)

Lan Xang.

29.

Sự suy yếu của quốc gia nào vào thế kỷ VII đã tạo điều kiện cho các quốc gia khác hình thành?

(a)  

30.

Giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của văn minh Đông Nam Á là:

a)

Từ đầu Công nguyên đến thế kỷ VII.

b)

Thế kỷ VII - X.

c)

Thế kỷ X - XV.

d)

Thế kỷ XVI - XIX.

31.

Quốc gia nào được hình thành ở vùng đất Myanmar ngày nay?

a)

Chăm-pa.

b)

Pa-gan.

c)

Lan Xang.

d)

Ấng-co.

32.

Đặc điểm của văn minh Đông Nam Á trong giai đoạn thế kỷ X - XV là:

a)

Bị thực dân phương Tây đô hộ.

b)

Hình thành bản sắc với thành tựu đặc sắc và sáng tạo.

c)

Chỉ tiếp thu văn hóa Ấn Độ mà không có sáng tạo.

d)

Hoàn toàn chưa có chữ viết.

33.

Sự xâm nhập của Hồi giáo vào Đông Nam Á bắt đầu mạnh mẽ từ giai đoạn nào?

a)

Thế kỷ X - XV.

b)

Đầu Công nguyên.

c)

Thế kỷ XIX.

d)

Sau Thế chiến II.

34.

Giai đoạn thế kỷ XVI - XIX gắn liền với quá trình nào ở Đông Nam Á?

a)

Mở rộng lãnh thổ sang châu Phi.

b)

Sự xâm nhập của các nước phương Tây.

c)

Sự ra đời của máy tính điện tử.

d)

Sự hình thành các quốc gia sơ khai.

35.

Loại chữ viết mới nào xuất hiện ở Việt Nam vào giai đoạn XVI - XIX?

a)

Chữ Quốc ngữ.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ Nôm.

d)

Chữ La-tinh.

36.

Cư dân Đông Nam Á đã tiếp thu những tôn giáo nào từ Ấn Độ?

a)

Nho giáo và Đạo giáo.

b)

Ấn Độ giáo và Phật giáo.

c)

Thiên Chúa giáo và Hồi giáo.

d)

Thần đạo.

37.

Chữ viết của người Chăm và người Khmer cổ được sáng tạo dựa trên cơ sở chữ nào?

a)

Chữ Hán.

b)

Chữ Phạn.

c)

Chữ Hy Lạp.

d)

Chữ Latinh.

38.

Tác phẩm "Tứ thư, Ngũ kinh" được truyền bá vào Đông Nam Á từ quốc gia nào?

a)

Ấn Độ.

b)

Trung Quốc.

c)

Nhật Bản.

d)

Ả Rập.

39.

Đâu là loại hình kiến trúc phổ biến ở Đông Nam Á chịu ảnh hưởng Ấn Độ giai đoạn đầu?

a)

Nhà thờ mái vòm.

b)

Đền Tháp.

c)

Cung điện gỗ.

d)

Kim tự tháp.

40.

Nghệ thuật điêu khắc truyền thống Đông Nam Á chủ yếu là:

a)

Điêu khắc các vị thần Hy Lạp.

b)

Tượng Thần, tượng Phật và phù điêu.

c)

Điêu khắc chân dung các vị hoàng đế phương Tây.

d)

Điêu khắc các loài vật trong rừng rậm.

41.

Một trong những tín ngưỡng bản địa quan trọng của người Đông Nam Á là:

a)

Thờ các vị thần trên đỉnh Olympus.

b)

Thờ phồn thực và thờ cúng tổ tiên.

c)

Thờ các vị vua phương Tây.

d)

Không có tín ngưỡng nào.

42.

Người Chăm sáng tạo ra chữ Chăm cổ vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ thứ IV.

b)

Thế kỷ thứ VII.

c)

Thế kỷ thứ X.

d)

Thế kỷ thứ XV.

43.

Kho tàng văn học dân gian Đông Nam Á bao gồm các thể loại nào?

a)

Chỉ có tiểu thuyết hiện đại.

b)

Truyền thuyết, sử thi, truyện cổ tích, ca dao...

c)

Chỉ có thơ Đường luật.

d)

Kịch bản điện ảnh.

44.

Tác phẩm "Đẻ đất đẻ nước" thuộc nền văn học của quốc gia nào?

a)

Lào.

b)

Campuchia.

c)

Việt Nam.

d)

Thái Lan.

45.

"Po-rắc Thon" là truyền thuyết tiêu biểu của dân tộc nào?

a)

Thái.

b)

Campuchia.

c)

Việt Nam.

d)

Lào.

46.

Biểu tượng kiến trúc nhà ở của cư dân Đông Nam Á là:

a)

Nhà biệt thự cổ điển.

b)

Nhà sàn.

c)

Nhà chung cư.

d)

Nhà bằng tuyết.

47.

Kiến trúc chùa Thạt Luổng là thành tựu tiêu biểu của quốc gia nào?

a)

Việt Nam.

b)

Campuchia.

c)

Lào.

d)

Thái Lan.

48.

Quần thể tháp Pa-gan là di tích kiến trúc nổi tiếng ở:

a)

Việt Nam.

b)

Myanmar.

c)

Indonesia.

d)

Campuchia.

49.

Di tích kiến trúc Borobudur nằm ở quốc gia nào?

a)

Việt Nam.

b)

Indonesia.

c)

Campuchia.

d)

Thái Lan.

50.

Thành tựu văn minh nào sau đây của Việt Nam được nhắc đến như một kiến trúc cung đình điển hình?

a)

Kinh đô A-giút-thay-a.

b)

Thăng Long.

c)

Luông Pha Băng.

d)

Phnôm Pênh.

51.

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba, lĩnh vực nào được coi là "hệ thần kinh" giúp kết nối và điều khiển các quy trình sản xuất tự động?

a)

Công nghệ sinh học.

b)

Năng lượng nguyên tử.

c)

Công nghệ thông tin và điện tử.

d)

Công nghệ vật liệu mới.

52.

Việc phát minh ra cừu Đô-li (1996) là thành tựu đột phá của lĩnh vực nào trong Cách mạng lần thứ ba?

a)

Trí tuệ nhân tạo.

b)

Công nghệ sinh học (Sinh sản vô tính).

c)

Internet kết nối vạn vật.

d)

Chế tạo vật liệu Polime.

53.

Điểm khác biệt cơ bản giữa robot trong Cách mạng lần thứ ba và robot trong Cách mạng lần thứ tư (4.0) là gì?

a)

Robot 4.0 có khả năng tư duy, học tập và ra quyết định nhờ AI.

b)

Robot lần thứ ba chạy bằng năng lượng mặt trời.

c)

Robot 4.0 chỉ làm được các công việc tay chân đơn giản.

d)

Robot lần thứ ba có thể giao tiếp cảm xúc như con người.

54.

Ở khu vực Đông Nam Á, quốc gia nào được mệnh danh là "đất nước triệu voi" với nền văn minh đặc sắc gắn liền với chùa Thạt Luổng?

a)

Thái Lan.

b)

Campuchia.

c)

Lào (Lan Xang).

d)

Myanmar.

55.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là "cầu nối" đưa các thành tựu văn hóa Ấn Độ vào sâu trong đời sống tinh thần của cư dân Đông Nam Á?

a)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của Ấn Độ.

b)

Con đường giao thương đường biển và sự truyền bá của các nhà sư.

c)

Sự ép buộc của các triều đại phong kiến Trung Quốc.

d)

Việc sử dụng chung một loại ngôn ngữ duy nhất là tiếng Anh.