wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập cuối học kì 1 – Môn Tin học 12

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây là đúng khi nói về Trí tuệ nhân tạo – AI?

a)

AI chỉ có khả năng thực hiện các tác vụ đơn giản mà không cần học hỏi.

b)

AI có khả năng phân tích dữ liệu, học từ kinh nghiệm và cải thiện theo thời gian.

c)

AI không thể được sử dụng trong các lĩnh vực y tế và giáo dục.

d)

AI chủ yếu được phát triển để thay thế hoàn toàn con người trong mọi công việc.

2.

Phương án nào sau đây là đúng khi nói về Trí tuệ nhân tạo – AI?

a)

Khả năng làm cho máy tính thực hiện các nhiệm vụ trí tuệ của con người.

b)

Một công cụ phân tích dữ liệu được sử dụng trong ngành tài chính.

c)

Một loại phần mềm chuyên dụng để lưu trữ dữ liệu số lớn.

d)

Một hệ thống hỗ trợ tự động hóa các quy trình sản xuất công nghiệp.

3.

Tác động tiêu cực nào sau đây là một cảnh báo về sự phát triển của AI?

a)

AI có thể gây mất việc làm của lao động con người.

b)

AI giúp tăng hiệu quả sản xuất trong nhà máy.

c)

AI chỉ được sử dụng trong giáo dục.

d)

AI không thay đổi cách làm việc của con người.

4.

Phương án nào sau đây là đúng khi nói về Trí tuệ nhân tạo – AI?

a)

Công nghệ giúp máy học hỏi và giải quyết vấn đề một cách tự động.

b)

Một công cụ hỗ trợ vẽ đồ họa 3D dành cho nhà thiết kế chuyên nghiệp.

c)

Một phần mềm quản lý lịch trình làm việc cho các nhóm dự án lớn.

d)

Một hệ thống kiểm tra lỗi chính tả trong văn bản kỹ thuật số.

5.

Ứng dụng nào dưới đây thể hiện rõ nhất AI trong lĩnh vực điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô tự lái tự động điều chỉnh tốc độ và làn đường dựa trên dữ liệu cảm biến.

b)

Hệ thống điều khiển máy bay tự động theo lịch trình đã lập trình sẵn.

c)

Hệ thống phanh tự động dựa trên việc ước tính khoảng cách với xe phía trước.

d)

Đèn giao thông thông minh tự động điều chỉnh chu kỳ theo thời gian.

6.

Phương án nào sau đây là đúng khi nói về Trí tuệ nhân tạo – AI?

a)

Một ngành khoa học giúp phát triển các hệ thống có khả năng suy luận.

b)

Một hệ thống lưu trữ thông tin phục vụ cho các công ty công nghệ lớn.

c)

Một phần mềm được thiết kế để quản lý các máy chủ trực tuyến.

d)

Một thiết bị thông minh chuyên dùng trong hệ thống nhà ở tự động.

7.

Thẻ HTML nào sau đây dùng để tạo danh sách có thứ tự?

a)

  • <ul>

b)

  1. <ol>

c)

  • <li>

d)

<list>

8.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo liên kết trong HTML?

a)

<link><href>

b)

<href>

c)

<a>

d)

<iframe>

9.

Thuộc tính nào dưới đây dùng để thay đổi kích thước chữ trong HTML?

a)

style="size-font"

b)

style="size"

c)

style="fontsize"

d)

style="font-size"

10.

Để chèn hình ảnh vào trang web, cần dùng thẻ nào dưới đây?

a)

<image>

b)

<img>

c)

<src>

d)

<pic>

11.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo một bảng trong HTML?

a)

<table>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<tr>

12.

Thuộc tính nào sau đây trong thẻ để chỉ định đường dẫn đến file ảnh?

a)

alt

b)

href

c)

src

d)

link

13.

Thẻ HTML nào dưới đây dùng để tạo video vào trang web?

a)

<video>

b)

<media>

c)

<audio>

d)

<source>

14.

Trong một biểu mẫu HTML, thẻ nào sau đây dùng để tạo một nút gửi dữ liệu?

a)

<input type = “button”>

b)

<input type = submit>

c)

<input type="submit">

d)

<input type = send>

15.

Để tạo một mẫu biểu (form), thẻ nào sau đây được sử dụng?

a)

<input>

b)

<form>

c)

<table>

d)

<fieldset>

16.

Trong thẻ , thuộc tính nào dưới đây dùng để thiết lập chiều rộng khung?

a)

size

b)

width

c)

length

d)

scale

17.

Thuộc tính CSS nào dưới đây được dùng để thay đổi màu nền của trang web?

a)

color

b)

background-color

c)

font-color

d)

text-color

18.

Thẻ nào sau đây dùng để định dạng tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)

<h6>

b)

<p>

c)

<h1>

d)

<title>

19.

Thuộc tính CSS nào sau đây dùng để thay đổi kiểu chữ trong trang web?

a)

font-family

b)

text-align

c)

font-style

d)

text-transform

20.

Trong HTML, để chèn video vào trang web, bạn sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

<audio>

b)

<video>

c)

<source>

d)

<img>

21.

Khi muốn tạo danh sách không thứ tự, thẻ HTML nào sau đây được sử dụng?

a)

  • <ul>

b)

  1. <ol>

c)

  • <li>

d)

<list>

22.

Trong CSS, để thay đổi kích thước phông chữ, thuộc tính nào sau đây được sử dụng?

a)

font-size

b)

font-weight

c)

text-size

d)

text-font

23.

Để tạo một biểu mẫu với trường nhập liệu và nút gửi, thẻ HTML nào được sử dụng?

a)

<form> và <button>

b)

<form> và <input type="submit">

c)

<input> và <textarea>

d)

<form> và <textarea>

24.

Thuộc tính CSS nào dùng để căn giữa nội dung văn bản trong trang web?

a)

font-align

b)

text-align

c)

align-content

d)

content-align

25.

Thuộc tính nào của thẻ <video> được sử dụng để tự động phát nội dung khi tải trang?

a)

autoplay

b)

controls

c)

loop

d)

muted

26.

Bạn muốn hiển thị ảnh nền cho toàn bộ trang web. Thuộc tính CSS nào phù hợp nhất?

a)

background-image

b)

image-src

c)

background-color

d)

image-link

27.

Phương án nào sau đây nói đúng về Thẻ <iframe> trong mã HTML?

a)

Tạo một liên kết tới video YouTube

b)

Nhúng một video từ YouTube vào trang web.

c)

Tạo một bảng hiển thị video

d)

Thêm một video dưới dạng hình ảnh.

28.

Thuộc tính nào trong thẻ <iframe> xác định kích thước chiều rộng của video?

a)

height

b)

src

c)

width

d)

frameborder

29.

URL trong thuộc tính src của thẻ <iframe> là gì?

a)

Địa chỉ trang web nơi video YouTube được lưu trữ.

b)

Địa chỉ của video YouTube cần nhúng vào trang web.

c)

Địa chỉ của tệp video được tải lên máy chủ.

d)

Địa chỉ của một hình ảnh.

30.

Kích thước của video trong thẻ <iframe> được thiết lập thông qua các thuộc tính nào?

a)

width và height

b)

src và alt

c)

frameborder và style

d)

title và src

31.

Xem xét thẻ HTML sau:

<img src="pic.jpg" alt="Lung linh đêm hội trăng rằm">

Phương án nào sau đây nêu đúng ý nghĩa của thẻ HTML trên?

a)

Chèn một liên kết đến trang web.

b)

Chèn một hình ảnh vào trang web.

c)

Chèn một video vào trang web.

d)

Chèn một âm thanh vào trang web.

32.

Thẻ

<a href="https://www.example.com">Click here</a>

có tác dụng gì?

a)

Tạo một bảng trên trang web

b)

Tạo một liên kết dẫn đến một URL

c)

Thêm một hình ảnh từ URL

d)

Chèn một đoạn văn bản

33.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo chỉ số trên trong văn bản?

a)

<sub>

b)

<sup>

c)

<script>

d)

<style>

34.

Dòng mã HTML nào sau đây hiển thị chính xác công thức hóa học của Carbon Dioxide (CO2)?

a)

CO<sup>2</sup>

b)

CO<sub>2</sub>

c)

<sub>CO</sub>2

d)

CO2<sub></sub>

35.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo trường nhập liệu văn bản trong biểu mẫu HTML?

a)

<textarea>

b)

<input type="text">

c)

<input type="password">

d)

<form>

36.

Trong biểu mẫu HTML, thẻ <input type="password"> có tác dụng nào sau đây?

a)

Hiển thị mật khẩu dưới dạng văn bản thông thường.

b)

Ẩn ký tự khi người dùng nhập mật khẩu.

c)

Tạo trường nhập liệu cho số nguyên.

d)

Tạo nút gửi dữ liệu của biểu mẫu.

37.

Cách nào sau đây sử dụng đúng thẻ để tạo một nút radio với nhãn "Nam"?

a)

<input type="radio" name="gender" value="male">Nam

b)

Nam <radio name="gender" value="male">Nam

c)

<input type="checkbox" name="gender" value="male">Nam

d)

<input type="button" name="gender" value="Nam">

38.

Đoạn mã HTML nào dưới đây tạo một checkbox với nhãn "Tôi đồng ý điều khoản"?

a)

<input type="checkbox" name="agree" value="yes">Tôi đồng ý điều khoản

b)

<checkbox name="agree" value="yes">Tôi đồng ý điều khoản

c)

<input type="text" name="agree" value="yes">Tôi đồng ý điều khoản

d)

<button type="checkbox" name="agree" value="yes">Tôi đồng ý điều khoản

39.

Phương án nào sau đây nêu đúng ý nghĩa thẻ <select> trong HTML?

a)

Tạo một danh sách nút bấm.

b)

Tạo một danh sách tùy chọn.

c)

Tạo một danh sách checkbox.

d)

Tạo một nút gửi dữ liệu.

40.

Thuộc tính CSS nào sau đây dùng để thay đổi màu nền của một phần tử HTML?

a)

color

b)

background-color

c)

font-color

d)

border-color

41.

Thuộc tính CSS nào sau đây dùng để thay đổi kích thước phông chữ?

a)

font-size

b)

text-size

c)

font-weight

d)

size

42.

Thuộc tính nào dưới đây dùng để đặt màu chữ cho nội dung văn bản?

a)

text-color

b)

font-color

c)

color

d)

background-color

43.

Để áp dụng CSS cho một tệp HTML, phương pháp nào sau đây là KHÔNG đúng?

a)

CSS nội tuyến.

b)

CSS trong.

c)

CSS ngoài.

d)

CSS trên server

44.

Trong CSS, phương án nào sau đây nêu đúng ý nghĩa của thuộc tính font-weight: bold

a)

Làm chữ nghiêng.

b)

Tăng kích thước phông chữ.

c)

Tô đậm chữ.

d)

Làm chữ có đường gạch ngang.

45.

Thuộc tính CSS nào sau đây giúp căn lề cho nội dung văn bản?

a)

margin

b)

text-align

c)

padding

d)

line-height

46.

Phương án nào sau đây nêu đúng điểm khác biệt giữa inline CSS và internal CSS?

a)

inline CSS viết trong tệp riêng, còn internal CSS viết trong thẻ