wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM TIN HỌC 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần cơ bản của một hệ thống máy tính gồm:

a)

Phần mềm và con người

b)

Phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, quy trình

c)

CPU và RAM

d)

Internet và mạng LAN

2.

Ai được xem là “cha đẻ của máy tính”?

a)

A. Charles Babbage

b)

B. Bill Gates

c)

C. Alan Turing

d)

D. Steve Jobs

3.

Khi máy tính khởi động nhưng không nhận ổ cứng, điều này liên quan nhiều nhất đến:

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Bộ nhớ RAM

c)

Hệ điều hành

d)

Phần cứng lưu trữ

4.

Vì sao RAM được gọi là bộ nhớ tạm thời?

a)

Dữ liệu lưu vĩnh viễn

b)

Dữ liệu mất đi khi tắt nguồn

c)

Dung lượng lớn hơn ổ cứng

d)

Không thể đọc ghi

5.

Trong máy tính, tại sao CPU được coi là “bộ não”?

a)

Lưu trữ toàn bộ dữ liệu

b)

Điều khiển màn hình hiển thị

c)

Thực hiện xử lý và điều khiển mọi hoạt động

d)

Giúp lưu trữ lâu dài

6.

Khi soạn thảo văn bản, để có thể nhập dữ liệu, cần sự phối hợp giữa:

a)

CPU và RAM

b)

Bàn phím và màn hình

c)

Phần mềm ứng dụng và thiết bị nhập

d)

Ổ cứng và mạng LAN

7.

Nếu một phần mềm chỉ chạy trên Windows nhưng không chạy trên macOS, nguyên nhân chính là do:

a)

Khác biệt về CPU

b)

Khác biệt hệ điều hành

c)

RAM không đủ

d)

Không có mạng Internet

8.

Nếu máy tính không có hệ điều hành thì:

a)

Vẫn chạy ứng dụng bình thường

b)

Không cần thiết vì có phần mềm ứng dụng

c)

Truy cập mạng Internet dễ dàng

d)

Chỉ khởi động được BIOS, không điều khiển được phần cứng để chạy ứng dụng

9.

Người dùng muốn gõ văn bản, in ra giấy → cần kết hợp:

a)

Phần mềm ứng dụng + thiết bị nhập + thiết bị xuất

b)

Phần cứng lưu trữ + CPU

c)

Mạng Internet + chuột

d)

RAM + BIOS

10.

Vì sao hệ điều hành đa nhiệm (multitasking) được ưa chuộng hơn hệ điều hành đơn nhiệm?

a)

Chạy được nhiều chương trình cùng lúc

b)

Tốc độ CPU nhanh hơn

c)

RAM tiêu thụ ít hơn

d)

Không cần ổ cứng

11.

Máy tính của bạn khởi động chậm do hệ điều hành và ứng dụng mở lâu. Giải pháp hợp lý nhất:

a)

Thay bàn phím mới

b)

Nâng cấp HDD lên SSD

c)

Tắt chuột không dây

d)

Giảm kích thước màn hình

12.

Một công ty muốn chạy phần mềm quản trị dữ liệu lớn. Bộ phận cần ưu tiên nâng cấp:

a)

RAM và CPU

b)

Loa và màn hình

13.

Người dùng bị lỗi "Out of Memory" khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc. Giải pháp:

a)

Cài lại Windows

b)

Nâng cấp RAM

c)

Đổi chuột mới

d)

Mua thêm màn hình

14.

Bạn cần gửi báo cáo văn bản cho sếp, nhưng máy tính chỉ có trình duyệt. Giải pháp hợp lý:

a)

Viết văn bản trực tiếp bằng Google Docs trên web

b)

Cài thêm RAM

c)

Cài phần mềm diệt virus

d)

Mua ổ cứng mới

15.

Máy tính bị virus làm hỏng file Word. Giải pháp:

a)

Gỡ bỏ tất cả phần mềm

b)

Cài phần mềm diệt virus và quét toàn bộ hệ thống

c)

Tăng độ sáng màn hình

d)

Gắn thêm USB

16.

Một quán cà phê muốn cung cấp Wi-Fi cho khách hàng. Thiết bị cần mua:

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router Wi-Fi

d)

CPU

17.

Công ty có nhiều phòng ban, cần chia sẻ dữ liệu nhanh chóng. Mô hình mạng phù hợp:

a)

LAN

b)

WAN

c)

Internet

d)

Bluetooth

18.

Câu 18. Một người muốn truy cập website ngân hàng an toàn cần kiểm tra điều gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ website có bắt đầu bằng 'https://'

b)

Kiểm tra màu sắc của trang web

c)

Kiểm tra số lượng quảng cáo trên trang web

d)

Kiểm tra tốc độ tải trang web

19.

Trường ĐHTCNHHN cần xây dựng hệ thống dạy học trực tuyến cho toàn bộ học sinh. Giải pháp CNTT phù hợp:

a)

Cài đặt hệ thống E-learning trên server

b)

Tăng dung lượng ổ cứng của giáo viên

c)

Tăng tốc độ CPU

d)

Đổi màn hình LCD sang LED

20.

Một cửa hàng muốn bán hàng online trên Facebook và Zalo. Đây là ứng dụng của CNTT trong lĩnh vực:

a)

Quản trị cơ sở dữ liệu

b)

Thương mại điện tử

c)

Hệ điều hành

d)

Truyền hình số

21.

Trong soạn thảo văn bản, thao tác Ctrl + C có chức năng gì?

a)

Dán văn bản

b)

Sao chép văn bản

c)

Cắt văn bản

d)

Chọn tất cả văn bản

22.

Để lưu văn bản với tên mới, ta dùng lệnh:

a)

Save As

b)

Save

c)

Open

d)

New

23.

Đơn vị đo lường lề văn bản (margins) trong Word thường là:

a)

Pixel

b)

Inch hoặc Centimeter

c)

Kilobyte

d)

Point

24.

Trong Excel, để xuống dòng trong cùng một ô, dùng tổ hợp phím:

(a)  

25.

Khi muốn căn giữa một tiêu đề trong Word, ta chọn:

a)

Align Left

b)

Align Right

c)

Align Center

d)

Justify

26.

Tại sao trong văn bản hành chính không nên dùng nhiều loại font chữ khác nhau?

a)

Làm văn bản khó lưu

b)

Làm văn bản thiếu tính thống nhất, khó đọc

c)

Làm giảm tốc độ gõ phím

d)

Làm hỏng định dạng file

27.

Khi cần tạo danh sách có số thứ tự, người dùng chọn:

a)

Bullets

b)

Numbering

c)

Columns

d)

Symbols

28.

Vì sao cần đặt khoảng cách dòng (line spacing) hợp lý trong văn bản?

a)

Giúp in nhanh hơn

b)

Giúp văn bản tự động căn lề

c)

Giúp văn bản ít tốn dung lượng

d)

Giúp văn bản dễ đọc, trình bày rõ ràng

29.

Để ngắt sang trang mới mà không cần Enter nhiều lần, ta dùng:

a)

Page Layout → Breaks → Page Break

b)

Ctrl + Enter

c)

Cả A và B

d)

Insert → Table

30.

Để phân biệt tiêu đề và nội dung chính, ta nên:

a)

Đổi màu chữ đỏ cho toàn bộ văn bản

b)

In đậm hoặc tăng cỡ chữ cho tiêu đề

31.

Nếu một đoạn văn bản quá sát lề trái, người dùng cần thao tác:

a)

Căn phải đoạn văn

b)

Đổi font chữ

c)

Tăng thụt đầu dòng (Indent)

d)

Giảm line spacing

32.

Khi muốn tạo bảng điểm cho lớp học trong Word, thao tác phù hợp là:

a)

Insert → Picture

b)

Insert → Table

c)

Insert → Symbol

d)

Insert → Shape

33.

Khi muốn hợp nhất nhiều ô trong bảng, ta dùng lệnh:

a)

Merge Cells

b)

Split Cells

c)

Delete Cells

d)

Insert Cells

34.

Bạn được giao soạn một báo cáo dài 20 trang với nhiều tiêu đề phụ. Để dễ quản lý và tạo mục lục tự động, bạn nên:

a)

Định dạng thủ công bằng cách in đậm các tiêu đề

b)

Dùng Styles (Heading 1, 2, 3) cho các tiêu đề

c)

Tô màu khác nhau cho mỗi tiêu đề

d)

Viết hoa toàn bộ tiêu đề

35.

Bạn muốn đặt tiêu đề "BÁO CÁO TỔNG KẾT" ở chính giữa trang, to và nổi bật. Cách làm nhanh nhất là:

a)

Chèn một bảng rồi viết tiêu đề vào giữa

b)

Viết hoa rồi Enter nhiều lần để căn giữa

c)

Dùng căn giữa (Ctrl + E), tăng cỡ chữ, in đậm

d)

Vẽ Textbox rồi chèn tiêu đề

36.

Trong báo cáo có nhiều đoạn trích dẫn, để phân biệt bạn nên:

a)

Căn đều hai bên

b)

Tăng kích thước font

37.

Một văn bản cần số trang bắt đầu từ trang 3 (bỏ qua bìa và mục lục). Bạn nên:

a)

Xóa số trang ở 2 trang đầu

b)

Chèn ảnh số trang thay cho đánh số tự động

c)

In từ trang 3 trở đi

d)

Dùng Section Break để chia văn bản thành 2 phần và đánh số trang từ Section2

38.

Bạn cần trình bày văn bản có 2 cột song song (ví dụ: tờ rơi quảng cáo). Cách làm đúng là:

a)

Tạo bảng rồi xóa đường viền

b)

Dùng Textbox

c)

Dùng Tab để chia đôi văn bản

d)

Page Layout → Columns → Two

39.

Khi chèn hình ảnh minh họa, bạn muốn hình nằm giữa trang và không che chữ, cách làm là:

a)

Wrap Text → In line with text

b)

Wrap Text → Behind text

c)

Wrap Text → Square, rồi căn giữa

d)

Copy ảnh sang Paint rồi dán lại

40.

Bạn cần chèn hình dấu mộc "BÍ MẬT" mờ phía sau văn bản. Công cụ nên dùng là:

a)

Watermark

b)

Header

c)

Footer

d)

Textbox

41.

Khi in văn bản dài 50 trang, bạn chỉ muốn in các trang chẵn. Bạn sẽ chọn:

a)

Print All Pages

b)

Print Odd Pages Only

c)

Print Even Pages Only

d)

Custom Print (1,3,5,...)

42.

Bạn muốn nhiều người cùng góp ý trực tiếp trên văn bản. Công cụ phù hợp nhất trong Word là:

a)

Track Changes và Comments

b)

Mail Merge

c)

Macro

d)

Watermark

43.

Bạn có một văn bản chứa nhiều lỗi chính tả. Công cụ nào trong Word giúp phát hiện và sửa nhanh nhất?

a)

Mail Merge

b)

Spelling & Grammar Check (F7)

c)

Track Changes

d)

AutoText

44.

Bạn đang soạn luận văn, muốn tự động tạo mục lục nhưng chỉ áp dụng cho các tiêu đề được định dạng dạng Heading 1, Heading 2. Bạn cần:

a)

Định dạng văn bản bằng Bold và gạch chân

b)

Áp dụng Styles (Heading 1, Heading 2), sau đó References → Table of Contents

c)

Insert → Bookmark → Hyperlink

d)

Review → Track Changes

45.

Nếu muốn tạo một bảng trong Word với 4 cột và 10 hàng, bạn sẽ thao tác:

a)

Insert → Table → Kéo chọn 4 cột × 10 hàng

b)

Insert → Picture → Table

c)

Layout → Columns

d)

References → Insert Table of Figures

46.

Internet là gì?

a)

Một loại phần mềm máy tính

b)

Mạng toàn cầu kết nối các máy tính với nhau

c)

Một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu

d)

Một chương trình chống virus

47.

Trong một địa chỉ email, ký hiệu nào được dùng để phân tách tên người dùng và tên miền?

a)

@

b)

#

c)

$

d)

%

48.

Ký tự nào sau đây thường được dùng trong địa chỉ email?

a)

#

b)

$

c)

@

d)

&

49.

Nếu một trang web có đuôi “.edu.vn”, điều này cho biết trang web thuộc:

a)

Tổ chức giáo dục tại Việt Nam

b)

Doanh nghiệp thương mại

c)

Trang web cá nhân

d)

Mạng xã hội

50.

Bạn nhận được một email thông báo “trúng thưởng” yêu cầu cung cấp mật khẩu tài khoản. Bạn nên làm gì?

a)

Gửi lại ngay thông tin để nhận thưởng

b)

Xóa email hoặc báo cáo spam

c)

Chia sẻ email cho bạn bè để tham gia

d)

Tải file đính kèm để xem chi tiết

51.

Khi tải phần mềm miễn phí trên Internet, cách an toàn nhất là:

a)

Tải từ trang web chính thức của nhà cung cấp

b)

Tải từ bất kỳ link chia sẻ nào trên mạng

c)

Tải từ email người lạ gửi đến

d)

Tải từ các trang quảng cáo không rõ nguồn gốc

52.

Nếu trình duyệt hiển thị cảnh báo “Trang web này không an toàn”, bạn nên:

a)

Vẫn truy cập để thử xem sao

b)

Đóng trang và không nhập thông tin cá nhân

c)

Gửi mật khẩu để kiểm tra

d)

Dùng máy khác để truy cập lại

53.

Khi muốn gửi tài liệu dung lượng lớn qua Internet, công cụ nào phù hợp nhất?

a)

Email kèm tệp đính kèm nhỏ

b)

USB

c)

Dịch vụ lưu trữ đám mây (Google Drive, OneDrive)

d)

Tin nhắn SMS

54.

Khi muốn tìm tài liệu nghiên cứu học thuật, công cụ tìm kiếm nào phù hợp nhất?

a)

Facebook

b)

Google Scholar

c)

YouTube

d)

TikTok

55.

Bạn muốn nộp bài tập nhóm dung lượng 200MB cho giảng viên. Cách làm phù hợp nhất là:

a)

Gửi qua email trực tiếp

b)

Nén file lại và gửi bằng USB

c)

Tải file lên Google Drive rồi chia sẻ link

d)

Gửi bằng tin nhắn Facebook

56.

Khi tham gia lớp học online qua Zoom, đường truyền mạng chập chờn, bạn nên:

a)

Tắt camera để tiết kiệm băng thông

b)

Dùng thêm điện thoại để vào song song

c)

Không cần quan tâm, cứ để nguyên

d)

Thoát ra và vào lại

57.

Bạn cần tìm hình ảnh minh họa chất lượng cao, được phép sử dụng trong bài thuyết trình. Công cụ nào nên dùng?

a)

Google Images với bộ lọc Creative Commons

b)

Mạng xã hội Facebook

c)

Zalo cá nhân

d)

Ảnh chụp màn hình từ video YouTube

58.

Khi tìm kiếm tài liệu học tập, để giới hạn kết quả từ các trường đại học, bạn nên dùng cú pháp:

a)

keyword filetype:doc

b)

keyword site:.edu

c)

keyword site:.gov

d)

keyword intitle:pdf

59.

Câu 58. Cách nào an toàn hơn khi sử dụng Wi-Fi công cộng để thanh toán online?

a)

Sử dụng VPN khi thanh toán

b)

Kết nối trực tiếp không cần bảo mật

c)

Chia sẻ thông tin thẻ qua email

d)

Lưu mật khẩu trên trình duyệt

60.

Để bảo vệ thông tin cá nhân khi giao dịch ngân hàng trực tuyến, bạn nên:

a)

Dùng HTTPS và VPN

b)

Nhập thẳng số thẻ ngân hàng

c)

Lưu mật khẩu trên trình duyệt

d)

Cho người lạ mượn thiết bị để đăng nhập hộ

61.

Khi gặp lỗi “404 – Page not found” trên một trang web, bạn nên:

a)

Đổi sang trình duyệt khác

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Kiểm tra lại địa chỉ URL

d)

Thoát Internet

62.

Khi sử dụng Google để tìm “Công nghệ Blockchain”, để kết quả chính xác hơn bạn nên:

a)

Gõ Blockchain thôi

b)

Gõ “Công nghệ Blockchain” trong dấu ngoặc kép

c)

Gõ nhiều từ khóa không liên quan

d)

Gõ Blockchain công nghệ hay không?

63.

Khi nghi ngờ một link tải file có thể chứa virus, bạn nên:

a)

Nhấp ngay để kiểm tra

b)

Tải về và mở thử

c)

Quét link bằng dịch vụ trực tuyến như VirusTotal trước khi tải

d)

Gửi link cho bạn bè tải hộ

64.

Khi làm việc từ xa, bạn cần truy cập vào hệ thống nội bộ công ty qua Internet. Để đảm bảo an toàn, bạn nên:

a)

Dùng tài khoản Gmail cá nhân để đăng nhập

b)

Truy cập trực tiếp bằng Wi-Fi công cộng

c)

Kết nối qua VPN do công ty cung cấp

d)

Cài phần mềm chat để trao đổi riêng tư

65.

Trong quá trình học online, bạn bị mất kết nối Internet. Để tránh gián đoạn, giải pháp nào nên chuẩn bị trước?

a)

Ghi âm bài giảng từ bạn học

b)

Sử dụng 2 đường truyền Internet (Wi-Fi + 4G dự phòng)

c)

Đề nghị giảng viên dạy lại khi xong

d)

Không cần làm gì vì sự cố là bình thường

66.

Thanh công cụ chính trong Word 2016 nằm ở phía trên cửa sổ làm việc được gọi là gì?

a)

Thanh Menu

b)

Thanh Ribbon

c)

Thanh Status Bar

d)

Thanh Taskbar

67.

Lệnh Ctrl + Z trong Word 2016 dùng để:

a)

Sao chép nội dung

b)

Hoàn tác thao tác vừa thực hiện

c)

Lưu tài liệu

d)

Phóng to trang văn bản

68.

Trong Word 2016, vùng hiển thị số trang, số từ, ngôn ngữ… nằm ở đâu?

a)

Ribbon

b)

Thanh Title Bar

c)

Thanh Status Bar (Thanh trạng thái)

d)

Quick Access Toolbar

69.

Khi khởi động Word 2016, tài liệu mặc định được đặt tên là:

a)

Document 1

b)

File 1

c)

New File

d)

Untitled

70.

Điểm khác nhau giữa Save và Save As trong Word 2016 là gì?

a)

Cả hai đều lưu tệp nhưng "Save As" cho phép lưu với tên khác hoặc định dạng khác

b)

"Save" chỉ lưu tạm thời, "Save As" lưu vĩnh viễn

c)

"Save" lưu trên máy tính, "Save As" lưu trên Internet

d)

Không có sự khác biệt

71.

Để định dạng văn bản vừa in đậm vừa in nghiêng, ta thực hiện như thế nào?

a)

Nhấn Ctrl + B rồi Ctrl + I

b)

Nhấn Ctrl + U

c)

Nhấn Ctrl + D

d)

Không thể kết hợp hai định dạng cùng lúc

72.

Nếu muốn chèn thêm một trang mới vào tài liệu Word 2016, bạn chọn thao tác nào?

a)

Insert → Page Number

b)

Insert → Blank Page

c)

Layout → Breaks

d)

View → New Window

73.

Sự khác biệt giữa Copy (Ctrl + C) và Cut (Ctrl + X) là gì?

a)

Copy xóa văn bản gốc, Cut giữ lại văn bản gốc

b)

Copy giữ nguyên văn bản gốc, Cut xóa văn bản gốc

c)

Copy và Cut đều xóa văn bản gốc

d)

Copy và Cut hoàn toàn giống nhau

74.

Trong Word 2016, khi bạn thấy dấu gạch đỏ dưới một từ, điều đó có nghĩa gì?

a)

Văn bản đang được chọn để in đậm

b)

Word nhận diện lỗi chính tả hoặc từ chưa có trong từ điển

c)

Văn bản đang được sao chép

d)

Văn bản được chèn liên kết

75.

Nếu bạn muốn tạo danh sách có dấu chấm tròn đầu dòng, bạn cần sử dụng công cụ nào?

a)

Numbering

b)

Alignment

c)

Indent

d)

Bullets

76.

Khi soạn thảo văn bản, để dễ dàng thay đổi toàn bộ định dạng văn bản (phông chữ, cỡ chữ, màu sắc...) theo cùng một kiểu, bạn nên sử dụng gì?

a)

Styles

b)

Paragraph

c)

Format Painter

d)

Font

77.

Chức năng Format Painter (biểu tượng chổi quét) trong Word 2016 dùng để:

a)

Xóa định dạng văn bản

b)

Sao chép định dạng từ đoạn văn bản này sang đoạn văn bản khác

78.

Khi cần tạo một bảng biểu với số hàng và cột xác định trong Word 2016, cách nào hiệu quả nhất?

a)

Insert → Shapes → Table

b)

Insert → Table → chọn số hàng và cột

c)

Layout → Columns

d)

References → Insert Table

79.

Bạn có một đoạn văn dài, muốn chia thành 2 cột giống như báo/tạp chí, bạn chọn:

a)

Layout → Columns

b)

Insert → Page Break

c)

Design → Page Color

d)

Format → Paragraph

80.

Để tạo mục lục tự động trong Word 2016, yêu cầu đầu tiên là gì?

a)

Đánh số trang trước

b)

Sử dụng Styles (Heading 1, Heading 2, Heading 3) cho các tiêu đề

c)

Đặt Bookmark

d)

Chèn bảng Table

81.

Bạn cần chèn một chú thích (Footnote) cuối trang cho một từ trong đoạn văn, bạn chọn:

a)

References → Insert Footnote

b)

References → Insert Endnote

c)

Insert → Text Box

d)

Review → New Comment

82.

Bạn có một bảng lớn, muốn cố định tiêu đề hàng đầu bảng lặp lại khi sang trang mới, bạn chọn:

a)

Layout → Split Table

b)

Layout → Repeat Header Rows

c)

Insert → Caption

d)

Design → Header Row Style

83.

Bạn muốn tạo một liên kết siêu văn bản (Hyperlink) từ một từ trong văn bản tới một website, bạn chọn:

a)

Review → Link

b)

Insert → Hyperlink

84.

Nếu bạn cần so sánh hai phiên bản tài liệu Word khác nhau, bạn sẽ dùng công cụ nào?

a)

Review → Track Changes

b)

Review → Compare

c)

File → Options

d)

View → Split

85.

Bạn cần tạo chữ cái đầu tiên của đoạn văn bản to hơn và chiếm nhiều dòng (Drop Cap), bạn chọn:

a)

Insert → WordArt

b)

Insert → Drop Cap

c)

Home → Font → Capitalize

d)

Layout → Text Box Layout

86.

Trong Word 2016, để chèn chỉ số dưới (ví dụ H₂O), bạn dùng phím tắt nào?

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + Shift + =

c)

Ctrl + =

d)

Ctrl + 2

87.

Nếu bạn muốn chuyển đổi toàn bộ văn bản thường thành chữ in hoa, bạn làm thế nào?

a)

Home → Font → Change Case → UPPERCASE

b)

Ctrl + Shift + A

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Không thực hiện được

88.

Nếu muốn tất cả các đoạn văn bản trong tài liệu có khoảng cách dòng là 1,5, bạn phải:

a)

Chọn văn bản → Ctrl + 1,5

b)

Chọn văn bản → Layout → Line Spacing Options → chọn 1,5 lines

c)

Dùng Tab để giãn dòng

d)

Ctrl + 2

89.

Khi cần đánh số trang nhưng bỏ qua trang bìa, bạn phải:

a)

Chèn Page Number từ trang 2 và xóa trang 1

b)

Vào Insert → Page Number → Different First Page

c)

Vào Layout → Breaks → Continuous

d)

Chèn Section Break

90.

Để chèn ngày tháng tự động cập nhật theo hệ thống, bạn sẽ chọn:

a)

Insert > Date and Time (với tuỳ chọn Update automatically)

b)

Insert > Symbol

c)

Insert > Picture

d)

Insert > Object

91.

Để chèn ngày tháng tự động cập nhật vào văn bản Word, bạn chọn:

a)

Insert → Date & Time → chọn Update Automatically

b)

Gõ trực tiếp ngày tháng vào văn bản

c)

Insert → Header/Footer

d)

Layout → Date

92.

Khi muốn tạo nhanh danh sách liệt kê theo số thứ tự hoặc ký hiệu gạch đầu dòng, bạn dùng:

a)

Numbering hoặc Bullets trong nhóm Paragraph

b)

Multilevel List

c)

Styles → Heading

d)

Insert → Symbols

93.

Khi soạn thảo hợp đồng, bạn muốn các chỗ trống (………) có thể điền nhanh thông tin bằng cách nhấn Tab, bạn sẽ sử dụng công cụ nào?

a)

Table

b)

Tab Stop với dấu chấm (Leader)

c)

Bullet List

d)

Track Changes

94.

Bạn muốn bảo vệ tài liệu bằng mật khẩu, thao tác nào là đúng?

a)

File → Info → Protect Document → Encrypt with Password

b)

Review → Restrict Editing

c)

File → Save As → Add Password

d)

Tất cả các cách trên đều có thể

95.

Bạn cần chèn số trang bắt đầu từ trang số 5 với số "1", cách làm đúng là:

a)

Insert Page Number và chỉnh Format

b)

Tạo Section Break tại trang 4, ngắt liên kết (Link to Previous) rồi Format Page Number từ 1

c)

Xóa các trang trước đó

d)

Chèn Header mới

96.

Bạn có một bảng trong Word, cần gộp 3 cột đầu tiên của hàng thứ 2 thành 1 ô duy nhất, bạn chọn:

a)

Merge Cells

b)

Split Cells

c)

Split Table

d)

Insert Column

97.

Trong một tài liệu, bạn muốn tìm tất cả từ "computer" và thay thế bằng "computer system". Bạn dùng:

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + Shift + L

d)

Review → Replace All

98.

Để tạo danh sách đa cấp (Multilevel List) và chọn định dạng "Heading" trong Microsoft Word, bạn chọn:

a)

A. Home → Numbering → Multilevel List → Chọn định dạng "Heading"

b)

B. References → Add Text

c)

C. Layout → Section Break

d)

D. View → Outline

99.

Bạn muốn định dạng nhanh nhiều đoạn văn bản khác nhau theo cùng một kiểu (phông chữ, kích thước, màu, giãn dòng). Giải pháp tối ưu là gì?

a)

Format Painter

b)

Styles

c)

Apply Theme

d)

Copy & Paste Formatting

100.

Bạn muốn chèn một chú thích cuối văn bản (Endnote) thay vì cuối trang, bạn chọn:

a)

References → Insert Footnote

b)

References → Cross-reference

c)

References → Insert Endnote

d)

Review → Comment