wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Worksheet on Housing and Nutrition (Multiple Choice Questions)

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Đáp án nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về vai trò của nhà ở đối với con người?

a)

Là nơi trú ngụ của con người.

b)

Là nơi đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hằng ngày của con người.

c)

Bảo vệ con người tránh khỏi ảnh hưởng xấu của tệ nạn xã hội.

d)

Bảo vệ con người tránh khỏi những ảnh hưởng xấu của thiên nhiên, môi trường.

2.

Kiểu nhà nào dưới đây được xây dựng trên các cột phía trên mặt đất?

a)

Nhà chung cư.

b)

Nhà sàn.

c)

Nhà nông thôn truyền thống.

d)

Nhà mặt phố.

3.

Quy trình xây dựng nhà ở gồm các bước là:

a)

Hoàn thiện → Chuẩn bị → Thi công.

b)

Thi công → Hoàn thiện → Chuẩn bị.

c)

Chuẩn bị → Thi công → Hoàn thiện.

d)

Chuẩn bị → Hoàn thiện → Thi công.

4.

Công việc nào sau đây phải làm trong bước thiết kế?

a)

Lập bản vẽ.

b)

Xây tường.

c)

Lát nền.

d)

Cán nền.

5.

Phát biểu nào sau đây mô tả KHÔNG đúng về ngôi nhà thông minh?

a)

Các thiết bị được điều khiển bởi hệ thống trung tâm điều khiển của ngôi nhà.

b)

Được thiết kế để tận dụng được năng lượng gió tự nhiên và ánh sáng mặt trời.

c)

Được thiết kế để sử dụng nhiều năng lượng điện và chất đốt.

d)

Được trang bị hệ thống điều khiển tự động hoặc bán tự động theo ý muốn chủ nhà.

6.

Vật dụng nào phù hợp với ngôi nhà thông minh?

a)

Đèn tắt/mở tự động.

b)

Quạt máy tắt, mở bằng công tắc.

c)

Rèm cửa kéo tự động.

d)

A và C là những đồ vật thuộc ngôi nhà thông minh.

7.

Thực phẩm được phân làm bao nhiêu nhóm?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

Các yếu tố của bữa ăn dinh dưỡng hợp lí là gì?

a)

Có đầy đủ 2 nhóm thực phẩm và 3 loại món ăn chính.

b)

Có đầy đủ 3 nhóm thực phẩm và 3 loại món ăn chính

c)

Có đầy đủ 4 nhóm thực phẩm và 3 loại món ăn chính

d)

Có đầy đủ 5 nhóm thực phẩm và 3 loại món ăn chính

9.

Vai trò của nhóm thực phẩm giàu chất đường, bột là:

a)

Tạo ra tế bào mới.

b)

Cung cấp năng lượng.

c)

Tăng sức đề kháng.

d)

Bảo vệ cơ thể.

10.

Vai trò của nhóm thực phẩm giàu chất khoáng và vitamin là:

a)

Tạo ra tế bào mới.

b)

Cung cấp năng lượng.

c)

Tăng sức đề kháng.

d)

Bảo vệ cơ thể.

11.

Nhóm thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chất đạm?

a)

Gạo, đậu xanh, ngô, khoai.

b)

Bắp cải, cà rốt, táo, cam.

c)

Thịt, trứng, sữa.

d)

Mỡ, bơ, dầu đậu nành.

12.

Nhóm thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp chất béo?

a)

Gạo, đậu xanh, ngô, khoai.

b)

Bắp cải, cà rốt, táo, cam.

c)

Thịt, trứng, sữa.

d)

Mỡ, bơ, dầu đậu nành.

13.

Nếu ăn uống thiếu chất thì cơ thể sẽ:

a)

Suy dinh dưỡng.

b)

Bị béo phì.

c)

Vận động khó khăn.

d)

Dễ mắc các bệnh: tim mạch, huyết áp,…

14.

Vai trò của việc bảo quản thực phẩm?

a)

Ngăn chặn sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật.

b)

Ngăn chặn sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật gây hại, làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm.

c)

Ngăn chặn sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật gây hại.

d)

Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm.

15.

Vai trò của việc chế biến thực phẩm?

a)

Giúp thực phẩm chín mềm.

b)

Giúp thực phẩm dễ tiêu hóa.

c)

Tăng tính đa dạng của món ăn.

d)

Giúp thực phẩm chín mềm, dễ tiêu hóa, đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm

16.

Kể tên một số phương pháp bảo quản thực phẩm:

a)

Kho, nướng.

b)

Chiên, xào.

c)

Phơi khô, muối chua.

d)

Luộc, rang.

17.

Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây KHÔNG sử dụng nhiệt?

a)

Hấp.

b)

Muối chua.

c)

Nướng.

d)

Kho.

18.

Trong các quy trình dưới đây, đâu là thứ tự các bước chính xác trong quy trình chung chế biến thực phẩm?

a)

Chế biến thực phẩm → Sơ chế món ăn → Trình bày món ăn.

b)

Sơ chế thực phẩm → Chế biến món ăn → Trình bày món ăn.

c)

Lựa chọn thực phẩm → Sơ chế món ăn → Chế biến món ăn.

d)

Sơ chế thực phẩm → Lựa chọn thực phẩm → Chế biến món ăn.

19.

Món ăn nào dưới đây áp dụng phương pháp làm chín thực phẩm bằng sức nóng trực tiếp của nguồn nhiệt?

a)

Chả giò.

b)

Sườn nướng.

c)

Gà rán.

d)

Canh chua.

20.

Phương pháp cấp đông thực phẩm có khuyết điểm là:

a)

Thực phẩm mềm, tươi ngon.

b)

Thực phẩm có màu sắc tươi mới.

c)

Tốn thời gian để rã đông thực phẩm.

d)

Thời gian bảo quản thực phẩm được lâu.

21.

Vai trò của việc chế biến thực phẩm?

a)

Giúp thực phẩm chín mềm.

b)

Giúp thực phẩm dễ tiêu hóa.

c)

Giúp thực phẩm chín mềm, dễ tiêu hóa, đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm.

d)

Tăng tính đa dạng của món ăn.

22.

Thực phẩm được phân làm bao nhiêu nhóm?

a)

4

b)

3

c)

5

d)

2

23.

Xây dựng những ngôi nhà lớn, nhiều tầng cần sử dụng các vật liệu chính như:

a)

Xi măng, thép, đá.

b)

Gỗ, lá dừa, trúc.

c)

Tre, nứa, lá.

d)

Đất sét, tre, lá.

24.

Trong các quy trình dưới đây, đâu là thứ tự các bước chính xác trong quy trình chung chế biến thực phẩm?

a)

Chế biến thực phẩm → Sơ chế món ăn → Trình bày món ăn.

b)

Sơ chế thực phẩm → Chế biến món ăn → Trình bày món ăn.

c)

Lựa chọn thực phẩm → Sơ chế món ăn → Chế biến món ăn.

d)

Sơ chế thực phẩm → Lựa chọn thực phẩm → Chế biến món ăn.

25.

Câu nào KHÔNG phải là ý nghĩa của việc bảo quản thực phẩm?

a)

Tạo ra nhiều sản phẩm có thời hạn sử dụng lâu dài.

b)

Tạo sự thuận tiện cho việc chế biến thực phẩm thành nhiều món khác nhau.

c)

Làm tăng tính đa dạng của thực phẩm.

d)

Làm thực phẩm trở nên dễ tiêu hóa.

26.

Vitamin A có vai trò chủ yếu là gì?

a)

Làm chậm quá trình lão hoá.

b)

Tốt cho da và bảo vệ tế bào.

c)

Kích thích ăn uống.

d)

Cùng với canxi giúp kích thích sự phát triển của hệ xương.

27.

Phương pháp luộc có ưu điểm là:

a)

Chế biến từ những thực phẩm thông dụng.

b)

Dễ chế biến.

c)

Không tốn nhiều gia vị.

d)

Dễ chế biến, không tốn nhiều gia vị, chế biến từ những thực phẩm thông dụng.

28.

Yêu cầu kĩ thuật của món trộn hỗn hợp là:

a)

Món ăn ráo nước, có độ giòn.

b)

Hương vị thơm ngon, màu sắc hấp dẫn.

c)

Vị vừa ăn.

d)

Món ăn ráo nước, có độ giòn, hương vị thơm ngon, màu sắc hấp dẫn, vừa ăn.

29.

Bệnh suy dinh dưỡng làm cho cơ thể phát triển chậm, cơ bắp yếu ớt bụng phình to, tóc mọc lưa thưa là do đâu?

a)

Thừa chất đạm.

b)

Thiếu chất đạm trầm trọng.

c)

Thiếu chất đường bột.

d)

Thiếu chất béo.

30.

Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có sử dụng nhiệt?

a)

Trộn hỗn hợp.

b)

Luộc.

c)

Trộn dầu giấm.

d)

Muối chua.

31.

Nguyên tắc hoạt động của hệ thống trong ngôi nhà thông minh là gì?

a)

Tự động điều khiển và giám sát các thiết bị trong nhà

b)

Chỉ hoạt động khi có người điều khiển trực tiếp

c)

Chỉ sử dụng cho mục đích giải trí

d)

Không kết nối với internet

32.

Theo tháp dinh dưỡng hằng ngày chúng ta cần sử dụng loại thực phẩm nào nhiều nhất trong các thực phẩm dưới đây?

a)

Dầu, mỡ.

b)

Rau, củ, quả.

c)

Thịt, cá.

d)

Muối.

33.

Các loại thực phẩm nào thường dùng phương pháp bảo quản kín?

a)

Trái cây tươi.

b)

Hành tươi.

c)

Thóc.

d)

Thịt.

34.

Nhà ở được phân chia thành các khu vực chức năng sinh hoạt như:

a)

Khu vực thờ cúng, khu vực nấu ăn, khu vực vệ sinh.

b)

Khu vực sinh hoạt chung, khu vực nghỉ ngơi.

c)

Khu vực sinh hoạt chung, khu vực nghỉ ngơi, khu vực thờ cúng, khu vực nấu ăn, khu vực vệ sinh.

d)

Khu vực nghỉ ngơi, khu vực nấu ăn, khu vực vệ sinh.

35.

Trong 4 nhóm chất dinh dưỡng nhóm chất nào là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

A. Chất đường, bột.

b)

B. Chất đạm.

c)

C. Chất béo.

d)

D. Vitamin.

36.

Mô tả sau đây thể hiện đặc điểm gì của ngôi nhà thông minh: “Mỗi buổi sáng Nam thức dậy, chiếc rèm cửa được tự động kéo ra, đèn ngủ trong phòng tắt dần”

a)

Tiện ích.

b)

Tiết kiệm năng lượng.

c)

An toàn và an ninh.

d)

Cả 3 đáp án trên.

37.

Chế độ ăn uống khoa học cần đảm bảo những yêu cầu nào?

a)

Xây dựng bữa ăn dinh dưỡng hợp lí.

b)

Phân chia số bữa ăn hợp lí.

c)

Không có nguyên tắc nào cả.

d)

A và B đều đúng.

38.

Công việc nào sau đây phải làm trong bước thiết kế?

a)

Lát nền.

b)

Cán nền.

c)

Xây tường.

d)

Lập bản vẽ.

39.

Thực phẩm nào sau đây giàu vitamin, chất khoáng?

a)

Rau.

b)

Khoai.

c)

Thịt.

d)

Nước cam.

40.

Kiến trúc nhà nào sau đây đặc trưng ở khu vực thành phố?

a)

Nhà chung cư, nhà liền kề, nhà sàn.

b)

Nhà biệt thự, nhà nổi, nhà sàn.

c)

Nhà xây riêng lẻ một hay nhiều tầng, mái ngói hoặc bê tông, có sân vườn.

d)

Nhà chung cư, nhà liền kề, nhà biệt thự.

41.

Nhà ở giúp bảo vệ con người trước các hiện tượng thiên nhiên là:

a)

Mưa, nắng, gió, bão.

b)

Gió, bão, lũ lụt.

c)

Tuyết, lũ lụt.

d)

Mưa, nắng, gió, bão, tuyết, lũ lụt.

42.

Kiến trúc nhà nào sau đây KHÔNG PHẢI là kiến trúc nhà ở đặc trưng ở Việt Nam?

a)

Nhà trên xe.

b)

Nhà nổi.

c)

Nhà liền kề.

d)

Nhà ba gian.

43.

Vật liệu nào sau đây KHÔNG dùng để xây dựng những ngôi nhà lớn, kiên cố hoặc các chung cư?

a)

Thép.

b)

Xi măng, cát.

c)

Gạch, đá.

d)

Lá (tre, tranh, dừa....).

44.

Các bước chính khi xây dựng nhà ở gồm:

a)

Thiết kế, chuẩn bị vật liệu.

b)

Vẽ thiết kế, xây tường, sơn, lợp mái.

c)

Chọn vật liệu, xây tường, làm mái.

d)

Thiết kế, xây dựng phần thô, hoàn thiện.

45.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về ngôi nhà thông minh?

a)

Ngôi nhà thông minh được trang bị nhiều thiết bị, đồ dùng phục vụ cho việc vui chơi, giải trí.

b)

Ngôi nhà thông minh được trang bị hệ thống điều khiển tự động, từ xa hoặc bán tự động đối với các thiết bị, đồ dùng trong nhà.

c)

Ngôi nhà thông minh được xây dựng bằng những vật liệu đặc biệt.

d)

Ngôi nhà thông minh được trang bị nhiều đồ dùng đắt tiền.

46.

Cách làm nào sau đây giúp em tiết kiệm điện khi sử dụng tủ lạnh?

a)

Cất thức ăn còn nóng vào tủ lạnh.

b)

Hạn chế số lần và thời gian mở cửa tủ lạnh.

c)

Sử dụng tủ lạnh có dung tích lớn cho gia đình ít người.

d)

Không đóng chặt cửa tủ lạnh khiến hơi lạnh thất thoát ra ngoài.

47.

Theo em hậu quả của việc sử dụng quá nhiều chất đốt như dầu, than, củi, gas sẽ là:

a)

Ô nhiễm môi trường.

b)

Gia tăng lượng rác thải

c)

Cạn kiệt nguồn tài nguyên.

d)

Ô nhiễm môi trường, gia tăng lượng rác thải, cạn kiệt nguồn tài nguyên.

48.

Đâu KHÔNG PHẢI là tên gọi của nhóm thực phẩm chính?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo.

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất xơ.

c)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin.

d)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm.

49.

Các thực phẩm nào sau đây thuộc nhóm thực phẩm giàu chất đạm?

a)

Gạo, đậu xanh, ngô, khoai.

b)

Bắp cải, cà rốt, táo, cam.

c)

Thịt, trứng, sữa.

d)

Mỡ, bơ, đậu đậu nành.

50.

Nhóm thực phẩm nào giúp cho sự phát triển của xương, điều hòa hệ tim mạch, tuần hoàn máu?

a)

Thịt.

b)

Rau xanh.

c)

Trứng.

d)

Nước cam.

51.

Loại vitamin nào có tác dụng tăng cường thị lực cho mắt?

a)

Vitamin K.

b)

Vitamin A.

c)

Vitamin D

d)

Vitamin E.

52.

Các thực phẩm nào sau đây thuộc nhóm thực phẩm giàu chất béo?

a)

Gạo, đậu xanh, ngô, khoai.

b)

Bắp cải, cà rốt, táo, cam.

c)

Thịt, trứng, sữa.

d)

Mỡ, bơ, dầu đậu nành.

53.

Ý nào sau đây KHÔNG PHẢI là vai trò, ý nghĩa của bảo quản thực phẩm?

a)

Đảm bảo chất dinh dưỡng của thực phẩm.

b)

Kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm.

c)

Đảm bảo chất lượng của thực phẩm.

d)

Tạo ra các món ăn đa dạng hơn.

54.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Nướng và muối chua.

b)

Luộc và trộn hỗn hợp.

c)

Xào và muối chua.

d)

Làm lạnh và đông lạnh.

55.

Rau, quả sau khi mua về chưa sử dụng ngay nên bảo quản:

a)

Bảo quản ở nhiệt độ thường.

b)

Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.

c)

Bảo quản ở nhiệt độ cao.

d)

Cất vào trong hộp kín.

56.

Biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm là gì?

a)

Rau, quả, thịt, cá... phải mua tươi hoặc bảo quản ở nhiệt độ thích hợp.

b)

Lựa chọn thực phẩm đóng hộp bị phồng, rộp.

c)

Tránh để lẫn lộn thực phẩm ăn sống với thực phẩm cần nấu chín.

d)

Rau, quả, thịt, cá... phải mua tươi hoặc bảo quản ở nhiệt độ thích hợp; tránh để lẫn lộn thực phẩm ăn sống với thực phẩm cần nấu chín.

57.

Vai trò của chế biến thực phẩm là:

a)

Giúp món ăn thơm ngon, hấp dẫn.

b)

Giúp thực phẩm chín mềm, dễ tiêu hóa.

c)

Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

d)

Giúp món ăn thơm ngon, hấp dẫn; giúp thực phẩm chín mềm, dễ tiêu hóa; đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

58.

Món ăn nào dưới đây được chế biến bằng phương pháp không sử dụng nhiệt?

a)

Canh cua mồng tơi.

b)

Dưa cải muối chua.

c)

Rau muống luộc.

d)

Trứng tráng.

59.

Bước nào không có trong quy trình chế biến món rau xà lách trộn dầu giấm?

a)

Luộc rau xà lách

b)

Pha hỗn hợp dầu giấm

c)

Nhặt, rửa rau xà lách.

d)

Trộn rau xà lách với hỗn hợp dầu giấm

60.

Trong những biện pháp sau, biện pháp nào đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm?

a)

Sử dụng chung thớt để chế biến thực phẩm sống và thực phẩm chín trong cùng một thời điểm.

b)

Chỉ sử dụng thực phẩm đóng hộp có ghi rõ thông tin cơ sở sản xuất, thành phần dinh dưỡng, còn hạn sử dụng.

c)

Để lẫn thực phẩm sống và thực phẩm đã chế biến với nhau trong tủ lạnh.

d)

Thực phẩm sau khi nấu chín để trên bàn ăn không cần che đậy