wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP DƯỢC LÝ 2

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Ho là phản xạ tự nhiên của cơ thể nhằm mục đích gì?

a)

Làm ấm không khí trước khi vào phổi

b)

Tổng các chất nhầy, đờm ra khỏi đường hô hấp

c)

Phản xạ tự nhiên của cơ thể để loại bỏ các chất độc hại trong không khí

d)

Phản ứng miễn dịch của cơ thể để chống lại vi khuẩn và virus

2.

Theo quan điểm y học, tại sao thuốc ho thường chỉ giảm triệu chứng chứ không trị dứt điểm nguyên nhân gây bệnh?

a)

Ho là phản xạ tự nhiên, không thể chữa trị

b)

Thuốc ho chỉ có tác dụng ức chế trung tâm ho ở não

c)

Nguyên nhân gây ho rất đa dạng và cần điều trị riêng biệt

d)

Các loại thuốc ho hiện nay chưa đủ mạnh để trị dứt bệnh

3.

Thuốc ho nào có tác dụng ức chế trung tâm ho ở hành tuỷ?

a)

Natri benzoat

b)

Terpin hydrat

c)

Codein

d)

Alimemazin

4.

Loại thuốc ho nào sau đây giúp làm loãng đờm?

a)

Thuốc giảm ho kháng histamin

b)

Thuốc làm dịu cơn ho

c)

Thuốc long đờm

d)

Kháng sinh

5.

Dextromethorphan thuộc nhóm thuốc ho nào?

a)

Thuốc long đờm

b)

Kháng sinh

c)

Thuốc làm dịu cơn ho

6.

Captopril KHÔNG gây tác dụng nào sau đây:

a)

Khi kết hợp với beta – blocker hoặc thuốc lợi tiểu tác dụng sẽ tốt hơn

b)

Hạ huyết áp nặng khi sử dụng liều đầu

c)

Ức chế Angiotensin II tại receptor

d)

Ngăn cản sự biến angiotensin I thành angiotensin II thông qua ức chế men chuyển

7.

Thuốc nào làm chậm nhịp tim?

a)

Bisoprolol

b)

Hydralazin

c)

Minoxidil

d)

Diazoxil

8.

Nhóm β – Blocker KHÔNG chỉ định trong trường hợp sau:

a)

Tăng huyết áp nhẹ đến trung bình

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Loạn nhịp tim chậm

d)

Đau thắt ngực mãn tính do gắng sức

9.

Propranolon hạ huyết áp do:

a)

Ức chế β – adrenergic

b)

Chẹn kênh calci gây giãn mạch

c)

Giảm giải phóng catecholamin

d)

Phong toả α – adrenergic

10.

Thuốc nào sau đây KHÔNG có tác dụng giãn mạch:

a)

Enalapril

b)

Acebutolol

c)

Nitrate

d)

Hydralazin

11.

Triệu chứng gây loét dạ dày, NGOẠI TRỪ là:

a)

Đau vùng thượng vị

b)

Buồn nôn và nôn

c)

Sốt cao

d)

Ăn mất ngon

12.

Thuốc nào sau đây có chỉ định điều trị đau do loét dạ dày – tá tràng?

a)

Antacid

b)

Cimetidin

c)

Sucralfat

d)

Misoprostol

13.

Tác dụng phụ gây nhuyễn xương là của thuốc nào sau đây?

a)

Al(OH)3

b)

Mg(OH)2

c)

CaCO3

d)

Cimetidin

14.

Tác dụng phụ gây tiêu chảy do thuốc nào gây ra?

a)

Al(OH)3

b)

Mg(OH)2

c)

CaCO3

d)

Tất cả đều sai

15.

Maalox tạo phức chelat với thuốc nào sau đây?

a)

Ciprofloxacin

b)

Cimetidin

c)

Al(OH)3

d)

Mg(OH)2

16.

Ngừng clonidin đột ngột sẽ có hiện tượng?

a)

Nhiễm độc tuỷ xương

b)

Suy tuỷ

17.

Chọn phát biểu đúng về cặp thuốc – cơ chế tác động:

a)

Valsartan - ức chế kênh calci

b)

Nifedipin - Ức chế receptor α – adrenergic

c)

Phenoxybenzamin - Ức chế α – adrenergic

d)

Propranolol – Kích thích receptor β – adrenergic

18.

Chọn câu SAI về cặp thuốc – cơ chế tác động:

a)

Losartan – Đối kháng tại receptor angiotensin II

b)

Enalapril – Ngăn thành lập angiotensin II

c)

Methyldopa – Kích thích receptor α2 – adrenergic

d)

Prazosin – Ức chế receptor α1 – adrenergic

19.

Thuốc thuộc nhóm chẹn α1 chọn lọc?

a)

Phentolamin

b)

Phenoxybenzamin

c)

Propranolol

d)

Prazosin

20.

Thuốc điều trị tăng huyết áp thường gây ho khan?

a)

Propranolol

b)

Nifedipin

c)

Captopril

d)

Valsartan

21.

Đặc điểm đúng của nhóm thuốc chẹn kênh calci, NGOẠI TRỪ:

a)

Giảm sức cản ngoại biên

b)

Tăng nhu cầu sử dụng oxy ở tim

c)

Giảm nhịp tim

d)

Giãn mạch ngoại biên

22.

Thuốc nào sau đây có chỉ định điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính?

a)

Phentolamin

b)

Phenoxybenzamin

c)

Propranolol

d)

Prazosin

23.

Chọn câu đúng về cặp thuốc – tác dụng phụ?

a)

Captopril – Phù mạch

b)

Nifedipin – Co mạch

c)

Bisoprolol – Hen suyễn

d)

Propranolol – Tim mạch

24.

Tác dụng phụ của thuốc chẹn beta?

a)

Tăng nhịp tim

b)

Tăng huyết áp kịch phát

c)

Giãn khí quản

d)

Che dấu hiệu hạ đường huyết

25.

Tác dụng của Dextromethorphan là gì?

a)

Làm loãng đờm, dễ khạc

b)

Ức chế trung tâm ho ở hành tuỷ

c)

Kháng histamin, giảm dị ứng

d)

Diệt vi khuẩn gây bệnh

26.

Thuốc Dextromethorphan được sử dụng như thế nào trong điều trị ho?

a)

Dextromethorphan tác động trực tiếp vào các vi khuẩn và virus gây ra ho để loại bỏ chúng

b)

Dextromethorphan tăng tiết dịch ở phế quản để làm dịu cơn ho

c)

Dextromethorphan ức chế trung tâm hoạt động trong hành tuỷ, giảm triệu chứng ho mà không gây ngủ hoặc giảm đau

27.

Terpin codein được chỉ định sử dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Ho có đờm vàng đặc

b)

Hen suyễn cấp tính

c)

Đau bụng do viêm ruột thừa

d)

Ho khan do kích ứng

28.

Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Terpin codein là gì?

a)

Tiêu chảy

b)

Táo bón

c)

Đau đầu, chóng mặt

d)

B và C đều đúng

29.

Bromhexin có tác dụng gì đối với hệ hô hấp?

a)

Giảm ho

b)

Kháng viêm

c)

Tiêu nhầy

d)

Giãn phế quản

30.

“Phân đen, lưỡi đen” là tác dụng phụ của thuốc nào?

a)

Bismuth subcitrate

b)

Mentronidazol

c)

Amoxicillin

d)

Tất cả đều sai

31.

Thuốc nào sau đây ảnh hưởng đến quá trình hình thành xương và răng của trẻ em?

a)

Metronidazol

b)

Amoxicillin

c)

Tetracyclin

32.

Gây rối loạn vị giác là tác dụng phụ của thuốc nào sau đây?

a)

A. Penicillin

b)

B. Amoxicillin

c)

C. Tetracyclin

d)

D. Ciprofloxacin

33.

Phác đồ trong 3 thuốc điều trị loét (+) HP gồm có:

a)

PPI + Amoxicilline + Tetracyline

b)

PPI + Amoxicilline + Clarithromycine

c)

PPI + Metronidazol + Clarithromycine

d)

PPI + Metronidazol + Tetracyline

34.

Khi dùng đồng thời với Sucralfat với các thuốc khác, chọn ý đúng?

a)

Thuốc dùng đồng thời phải uống trước Sucralfat 2 giờ vì Sucralfat làm giảm hấp thu của nhiều thuốc

b)

Dùng đồng thời Sucralfat với các thuốc dùng kèm vì Sucralfat không làm giảm hấp thu của thuốc còn lại

c)

Thuốc dùng đồng thời phải uống trước Sucralfat 12 giờ vì Sucralfat làm giảm hấp thu của nhiều thuốc

d)

Tất cả đều sai

35.

Propranolol hạ huyết áp do:

a)

Ức chế β – adrenergic

b)

Chẹn kênh calci gây giãn mạch

c)

Giảm giải phóng catecholamin

d)

Phong toả α – adrenergic

36.

Thuốc nào sau đây không có tác dụng giãn mạch:

a)

Enalapril

b)

Acebutolol

c)

Nitrate

d)

Hydralazin

37.

Thuốc nào sau đây làm chậm nhịp tim, NGOẠI TRỪ:

a)

Propranolol

b)

Diltiazem (CHẸN KÊNH CA (CCB))

c)

Acebutalol

d)

Captopril (ức chế men chuyển (ACEI)) giãn mạch và hạ HA

38.

Một bệnh nhân bị cao huyết áp kèm đái tháo đường, thuốc nào sau đây ưu tiên lựa chọn:

a)

Propranolol

b)

Captopril

c)

Dizoicd

d)

Chlorothiazide

39.

Các thuốc sau có tác dụng hạ huyết áp thuộc nhóm chẹn kênh calci, NGOẠI TRỪ:

a)

Amlodipin

b)

Nifedipin

c)

Diltiazem

d)

Phentolamin

40.

Methyldopa có tác dụng hạ huyết áp do:

a)

Ức chế receptor α1 ở mạch máu

b)

Ức chế receptor α2 ở trung ương

c)

Kích thích chọn lọc receptor α2 ở trung ương

d)

Làm cạn kho dự trữ Noradrenalin

41.

Cấu tạo của nephron theo thứ tự?

a)

Cầu thận, ống thận

b)

Cầu thận, ống lượn gần, ống lượn xa, quai henle, ống góp

c)

Cầu thận, ống lượn gần, quai henle, ống lượn xa, ống góp

d)

Tiểu động mạch đến, cầu thận, ống thận

42.

Tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazid là gì?

a)

Tăng thải natri và nước qua thận

b)

Giảm hấp thu glucose ở ruột

c)

Tăng tiết insulin từ tuyến tụy

d)

Giảm huyết áp bằng cách giãn mạch trực tiếp

43.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm lợi tiểu thẩm thấu?

a)

Triamteren

b)

Indapamid

c)

Mannitol

d)

Hydroclothiazid

44.

Tác dụng của các thuốc ức chế men chuyển?

a)

Ức chế men chuyển làm ức chế angiotensin I thành angiotensin II

b)

Ức chế thụ thể AT1 angiotensin II

c)

Ức chế men chuyển làm ức chế angiotensin II thành angiotensin I

d)

Tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên trung tâm vận mạch, giảm hoạt tính giao cảm

45.

Tác dụng của các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II?

a)

Ức chế men chuyển làm ức chế angiotensin I thành angiotensin II

b)

Ức chế thụ thể AT1 angiotensin II

c)

Ức chế men chuyển làm ức chế angiotensin II thành angiotensin I

d)

Tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên trung tâm vận mạch, giảm hoạt tính giao cảm

46.

Các thuốc hạ huyết áp ức chế men chuyển (ACEI):

a)

Captopril, enalapril, benazepril

b)

Propranolol, nadolol, labetalol (β-blocker)

c)

Veparamil, diltiazem, nifedipin (chẹn kênh Ca)

d)

Phentolpamin, Clonidin, Methyldopa

47.

Tác dụng phụ của nhóm ức chế men chuyển (ACEI):

a)

Gây ho

b)

Suy thận

48.

Dị ứng là phản ứng của cơ thể khi:

a)

Tiếp xúc với vi khuẩn gây bệnh

b)

Tiếp xúc với dị nguyên

c)

Ăn phải thức ăn quá hạn sử dụng

d)

Hít phải khói bụi, ô nhiễm

49.

Chất trung gian hoá học nào đóng vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng?

a)

Estrogen

b)

Histamin

c)

Prostagladin E2

d)

Bradykinin

50.

Histamin gây tác động nào sau đây trên hệ tim mạch?

a)

Co mạch, tăng huyết áp

b)

Giãn mạch, tăng huyết áp

c)

Co mạch, hạ huyết áp

d)

Giãn mạch, hạ huyết áp

51.

Trên hệ hô hấp, histamin gây ra những tác động nào sau đây?

a)

Giãn phế quản, giảm tiết dịch

b)

Co thắt phế quản, giãn phế quản

c)

Giãn phế quản, ức chế ho

d)

Co thắt phế quản, gây viêm

52.

Histamin tác động lên hệ tiêu hoá như thế nào?

a)

Ức chế co bóp cơ trơn hệ tiêu hoá

b)

Giảm tiết dịch vị dạ dày

c)

Kích thích nhu động ruột, giảm tiết dịch mật

d)

Tăng co bóp dạ dày, ruột và tăng tiết dịch vị

53.

Thuốc ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn:

a)

Vancomycin

b)

Tobramycin

c)

Spiramycín

d)

Doxycyclin

54.

Kháng sinh trị tiêu chảy cho người đi du lịch:

a)

Penicillin

b)

Spiramycin

c)

Cefuroxim

d)

Doxycyclin

55.

Kháng sinh chỉ định dùng bằng đường tiêm:

a)

Penicillin G

b)

Erythromycin

c)

Spiramycin

d)

Ciprofloxacin

56.

Azithromycin thuộc nhóm kháng sinh này sau đây:

a)

Beta – lactam

b)

Aminosid

c)

Cyclin

d)

Macrolid

57.

Kháng sinh gây độc tính suy tuỷ và hội chứng xám:

a)

Steptomycin

b)

Doxycyclin

c)

Cloramphenicol

d)

Sulfamethoxazol

58.

Trong nhóm thuốc nhuận tràng thẩm thấu, thuốc nào được sử dụng cho PNCT, TE?

a)

Sorbitol

b)

Lactulose

c)

Magnesi sulfat

d)

Polyethylene glycol

59.

Nước tiểu màu hồng là do thuốc nào gây ra?

a)

Bismuth subcitrate

b)

Metronidazol

c)

Phenolthalein

d)

Paracetamol

60.

Thuốc long đờm nào sau đây được FDA công nhận là sử dụng an toàn – hiệu quả mà không cần kê đơn?

a)

Guaifenesin

b)

Natri benzoate

c)

Terpin hydrat

d)

Bromhexin

61.

Thuốc nào sau đây vừa tác động lên quá trình tiêu chảy, vừa dùng giải độc paracetamol?

a)

Acetylcysteine

b)

Bromhexin

c)

Glyceryl

d)

Tất cả đều sai

62.

Dextromethorphan thuộc nhóm thuốc nào sau đây?

a)

Thuốc tiêu nhầy

b)

Thuốc long đờm

c)

Thuốc tác động trung ương

d)

Thuốc tác động ngoại biên

63.

Thuốc tác động ngoại biên nào sau đây được dùng an toàn cho trẻ em sơ sinh?

a)

Menthol

b)

Eucalyptol

c)

Thuốc gây tê

d)

Mentol

64.

Tiền chất của histamin?

a)

Histidine

b)

Histamin

c)

Decartidin

d)

Là các amin

65.

Thiamin còn có tên gọi khác là:

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B6

c)

Vitamin B9

d)

Vitamin B12

66.

Niacin còn có tên gọi khác là:

a)

Vitamin C

b)

Vitamin H

c)

Vitamin K

d)

Vitamin PP (Vit B3)

67.

Vitamin tan trong nước:

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B

68.

Vitamin B1 được chỉ định trong bệnh:

a)

Bệnh Beri – beri

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Chán ăn, suy nhược cơ thể

d)

Nhiễm trùng kéo dài

69.

Vitamin B6 được chỉ định trong bệnh:

a)

Viêm dây thần kinh, suy nhược cơ thể

b)

Co giật

c)

Ngộ độc rượu

d)

Nhiễm trùng kéo dài

70.

Người bị thiếu glucose – 6 – phosphat dehydrogenase không nên dùng:

a)

Vitamin E

b)

Vitamin C

c)

Vitamin A

d)

Vitamin B1

71.

Pyridoxin còn có tên gọi khác là:

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B2

c)

Vitamin B6

d)

Vitamin B9

72.

Vitamin B9 được chỉ định trong trường hợp nào sau đây:

a)

Chán ăn

b)

Thiếu máu hồng cầu to

c)

Loét giác mạc

d)

Tăng đề kháng

73.

Số đo huyết áp nào tốt nhất (được lấy theo giá trị hai lần do liên tiếp tại cùng 1 thời điểm)

a)

180/110 mmHg

b)

140/80 mmHg

c)

130/90 mmHg

d)

120/80 mmHg

74.

Captopril thuộc nhóm:

a)

Ức chế men chuyển

b)

Đối kháng receptor angiotensin

c)

Ức chế kênh Ca

d)

Giãn mạch trực tiếp

75.

Các thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm đối kháng receptor angiotensin II:

a)

Hydralazin, minoxidil, diazoxid

b)

Veparamil, Diltiazem, Nifedipin

c)

Losartan, Candesartan, Valsartan

d)

Phentolamin, Clonidin, Methyldopa

76.

Enalaprilat là sản phẩm?

a)

Oxy hoá của enalapril

b)

Thuỷ phân enalapril

c)

Ecetyl hoá enalapril

d)

Decarboxyl enalapril

77.

MIC là gì?

a)

Là nồng độ thấp nhất mà kháng sinh ức chế sự phát triển của vi khuẩn

b)

Là nồng độ cao nhất mà kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn

c)

Là nồng độ cao nhất mà kháng sinh ức chế sự phát triển của vi khuẩn

d)

Là nồng độ thấp nhất mà kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn

78.

Cơ chế tác dụng của kháng sinh Penicillin là gì?

a)

Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn

b)

Ức chế tổng hợp acid nucleic của vi khuẩn

c)

Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn

d)

Tăng tính thấm màng tế bào vi khuẩn

79.

Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn

a)

Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn

b)

Ức chế tổng hợp acid nhân

c)

Ức chế tổng hợp protein

d)

Thay đổi tính thấm của màng tế bào

80.

Các kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm kháng sinh ức chế tổng hợp acid nucleic?

a)

Beta – lactam, macrolides, phenicol

b)

Quinolon, nitroimidazole, rifamycine

c)

Aminoglycosides, tetracycline, beta – lactam

d)

Macrolides, quinolon, tetracycline

81.

Erythromycin thuộc nhóm kháng sinh nào sau đây?

a)

Lincosamid

b)

Aminoglycosid

c)

Macrolid

d)

Sulfonamid

82.

CO – Trimoxazol thuộc nhóm kháng sinh nào sau đây?

a)

Lincosamid

b)

Aminoglycosid

c)

Macrolid

d)

Sulfonamid

83.

ADR điển hình của nhóm Penicillin?

a)

Nhược cơ

b)

Loét dạ dày – tá tràng

c)

Dị ứng, sốc phản vệ

d)

Ảnh hưởng trên răng và xương

84.

Acetylcystein chống chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

a)

Hen phế quản

b)

Lao phổi

85.

Dextromethorphan là thuốc loại nào?

a)

Giảm ho ngoại biên không gây nghiện

b)

Giảm ho ngoại biên gây nghiện

c)

Giảm ho trung ương không gây nghiện

d)

Giảm ho trung ương gây nghiện

86.

Caffeine is stronger than theophylline in which of the following pharmacological effects?

a)

Giãn phế quản

b)

Kích thích tim

c)

Lợi tiểu

d)

Tăng cường co bóp cơ hô hấp

87.

Chỉ định nào sau đây của Paracetamol?

a)

Khi viêm khi dùng liều cao

b)

Tác dụng giảm đau kém hơn Aspirin

c)

Đau đầu, đau cơ, sốt, cảm cúm

d)

Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

88.

Tác dụng nào sau đây của Ibuprofen?

a)

Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

b)

Hạ sốt

c)

Chống kết tập tiểu cầu

d)

Giảm đau, hạ sốt

89.

Chỉ định nào sau đây KHÔNG đúng của diclofenac:

a)

Đau do viêm khớp, thắt lưng

b)

Đau bụng kinh

c)

Hạ sốt

d)

Bôi giảm đau tại chỗ

90.

Các NSAID nào có tác dụng giảm đau và chống viêm, NGOẠI TRỪ:

a)

Paracetamol

b)

Clecoxib

c)

Nimesulid

d)

Diclofenac

91.

Thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm là dẫn xuất của acid propionic:

a)

Ibuprofen

b)

Nimesulid

c)

Aspirin

d)

Paracetamol

92.

Meloxicam thuộc nhóm thuốc nào sau đây?

a)

An thần

b)

Kháng viêm

c)

Động kinh

d)

Trầm cảm

93.

Thiếu vitamin C sẽ gây ra bệnh

a)

Scorbut

b)

Beri – beri

c)

Còi xương

d)

Quáng gà

94.

Metronidazol là thuốc:

a)

Chỉ điều trị lỵ amid cấp và mãn tính

b)

Trị lỵ amid cấp và mãn tính, viêm âm đạo, viêm niệu đạo do trùng roi

c)

Trị tiêu chảy

d)

Trị nôn

95.

Thuốc đặc trị nhiễm sán:

(a)  

96.

Đối tượng nào được dùng Zentel:

a)

Suy thận

b)

Phụ nữ có thai

c)

Người lớn, trẻ em > 2 tuổi

d)

Xơ gan, cho con bú

97.

Thuốc trị lao nào dưới đây gây teo thần kinh thị giác, giảm thị lực, loạn thị, không phân biệt được màu đỏ và xanh lá cây?

a)

Pyrazinamid

b)

Steptomycin

c)

Rifapicin

d)

Ethambutol

98.

Thuốc nào chống chỉ định với người suy gan, thận nặng?

a)

Primaquin (sốt rét)

b)

Fansidar

c)

Mefloquin

d)

Pyrimethamin

99.

Mục đích sử dụng kháng sinh trong điều trị loét dạ dày – tá tràng:

a)

Làm cho ổ loét chóng liền sẹo

b)

Diệt xoắn khuẩn HP

c)

Làm giảm vài tiết HCl ở dạ dày

d)

Chống bội nhiễm sau khi dùng cimetidin kéo dài

100.

Hormon tuyến yên, chọn câu SAI:

a)

A. ACTH

b)

B. Cortison (vỏ tuyến thượng thận)

c)

C. GH

d)

D. TSH