wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3.1. Giới thiệu chung về Incoterms

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Theo hình ảnh, phiên bản Incoterms nào đầu tiên được ban hành và có bao nhiêu điều kiện?

a)

Incoterms 1953 với 9 điều kiện

b)

Incoterms 1936 với 7 điều kiện

c)

Incoterms 1967 với 11 điều kiện

d)

Incoterms 1980 với 14 điều kiện

2.

Phiên bản Incoterms 1990 được mô tả có đặc điểm gì về cấu trúc nhóm điều kiện?

a)

Chia làm 3 nhóm X,Y,Z

b)

Chia làm 4 nhóm C,D,E,F

c)

Chia làm 2 nhóm A,B

d)

Không chia thành nhóm nào

3.

Theo hình ảnh, Incoterms 2010 và 2020 có điểm chung nào về số lượng nhóm?

a)

Đều chia làm 2 nhóm

b)

Đều chia làm 3 nhóm

c)

Đều chia làm 4 nhóm

d)

Không chia nhóm nào

4.

Mục đích chính của Incoterms là gì trong quá trình chuyển hàng từ người bán đến người mua?

a)

Bắt buộc dùng một phương thức vận tải

b)

Xác định tỷ giá thanh toán ngoại tệ

c)

Quy định mức thuế nhập khẩu cụ thể

d)

Làm rõ phân chia trách nhiệm, chi phí, rủi ro

5.

Phạm vi áp dụng của Incoterms được giới hạn trong vấn đề nào giữa các bên?

a)

Quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng mua bán

b)

Xác định giá trị hải quan hàng hóa

c)

Thiết lập tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm

d)

Quy định luật lao động quốc tế

6.

Theo dòng thời gian trong hình, phiên bản nào có số điều kiện nhiều nhất?

a)

Incoterms 1976 với 13 điều kiện

b)

Incoterms 1980 với 14 điều kiện

c)

Incoterms 2000 với 13 điều kiện

d)

Incoterms 1967 với 11 điều kiện

7.

Một doanh nghiệp muốn giảm tranh chấp về rủi ro trong logistics quốc tế. Lựa chọn phù hợp là áp dụng điều khoản theo bộ quy tắc nào?

a)

Công ước Viên 1980 về mua bán

b)

ISO quản lý chất lượng

c)

Bộ luật thuế quan quốc tế

d)

Incoterms hiện hành 2020

8.

Khi sử dụng Incoterms, yếu tố nào KHÔNG thuộc phạm vi mà bộ quy tắc này điều chỉnh?

a)

Nghĩa vụ giao nhận hàng hóa

b)

Điều khoản chuyển quyền sở hữu

c)

Phân chia chi phí vận tải

d)

Phân định điểm chuyển rủi ro

9.

Quan sát các mốc thời gian, xu hướng tiến hóa của Incoterms thể hiện qua điều gì?

a)

Thuế suất tăng dần theo phiên bản

b)

Điều kiện thay đổi, nhóm được tái cấu trúc

c)

Thêm quy định về tỷ giá ngoại tệ

d)

Bỏ hoàn toàn điều kiện vận tải biển

10.

Trong đàm phán hợp đồng xuất nhập khẩu, Incoterms giúp các bên đạt được điều gì?

a)

Chuẩn hóa hiểu biết về trách nhiệm

b)

Cam kết mức lợi nhuận tối thiểu

c)

Đảm bảo bao tiêu sản phẩm

d)

Quy định độc quyền phân phối

11.

Theo thông tin, Incoterms 2000 có bao nhiêu điều kiện và cách chia nhóm như thế nào?

a)

9 điều kiện, chia 3 nhóm

b)

13 điều kiện, chia 4 nhóm

c)

11 điều kiện, chia 2 nhóm

d)

14 điều kiện, không nhóm

12.

Lựa chọn phát biểu đúng về phạm vi áp dụng của Incoterms trong hợp đồng mua bán hàng hóa.

a)

Điều chỉnh mọi vấn đề pháp lý hợp đồng

b)

Chỉ điều chỉnh giao nhận hàng hóa bán

c)

Chỉ quy định giá bán và thanh toán

d)

Chỉ điều chỉnh tiêu chuẩn chất lượng

13.

Theo hình, vai trò nào phản ánh Incoterms như một "ngôn ngữ quốc tế" trong giao nhận và vận chuyển?

a)

Chuẩn hóa tập quán thương mại toàn cầu

b)

Thiết lập thuật ngữ chung cho giao nhận hàng

c)

Làm căn cứ pháp lý giải quyết tranh chấp

d)

Tăng tốc độ thương lượng giữa các bên

14.

Lợi ích nào của Incoterms giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thống nhất điều kiện giao dịch?

a)

Căn cứ pháp lý xử lý tranh chấp

b)

Hệ thống hóa tập quán thương mại chuẩn

c)

Đẩy nhanh tốc độ đàm phán hợp đồng

d)

Ngôn ngữ quốc tế cho vận chuyển hàng

15.

Trong định giá mua bán hàng hóa quốc tế, Incoterms được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm

b)

Phân loại thuế nhập khẩu và xuất khẩu

c)

Quy định phương thức thanh toán ngân hàng

d)

Xác định trách nhiệm giao nhận và rủi ro

16.

Tình huống: Hai bên tranh chấp vì hư hỏng hàng trên đường. Biện pháp nào dựa trên Incoterms là phù hợp nhất để giải quyết?

a)

Đàm phán lại giá để chia sẻ tổn thất

b)

Áp dụng căn cứ pháp lý của Incoterms liên quan

c)

Chuyển sang phương thức giao hàng khác ngay

d)

Yêu cầu nhà vận chuyển bồi thường vô điều kiện

17.

Trong Incoterms 2020, A1/B1 đề cập đến nội dung nào trong giao dịch?

a)

Chứng từ giao nhận hàng hóa

b)

Chuyển rủi ro trong quá trình vận tải

c)

Kiểm tra đóng gói và ký mã hiệu

d)

Nghĩa vụ chung của người bán/người mua

18.

A3/B3 trong Incoterms 2020 liên quan trực tiếp đến yếu tố nào?

a)

Thông báo cho các bên liên quan

b)

Hợp đồng vận tải và bảo hiểm

c)

Giấy phép kiểm tra an ninh

d)

Phân chia chi phí tốn/chi phí

19.

Ở Incoterms 2020, mục nào quy định việc giao hàng và nhận hàng?

a)

A4/B4

b)

A2/B2

c)

A8/B8

d)

A10/B10

20.

Mục A5/B5 được sử dụng để xác định điều gì giữa người bán và người mua?

a)

Thời điểm chuyển rủi ro

b)

Yêu cầu về chứng từ

c)

Nghĩa vụ chung mỗi bên

d)

Quy định về thông báo

21.

Theo cấu trúc Incoterms 2020, A2/B2 nhấn mạnh đến nội dung nào?

a)

Giấy phép kiểm tra an ninh và các thủ tục khác

b)

Phân chia chi phí tốn/chi phí

c)

Chứng từ giao nhận/ Bằng chứng giao nhận

d)

Kiểm tra hàng hóa và đóng gói

22.

Bộ mục nào hướng dẫn việc phân bổ chi phí giữa các bên?

a)

A6/B6

b)

A8/B8

c)

A7/B7

d)

A9/B9

23.

Trong giao dịch, mục nào yêu cầu bên liên quan thực hiện thông báo cho đối tác?

a)

A7/B7

b)

A10/B10

c)

A4/B4

d)

A5/B5

24.

Nội dung nào quy định về chứng từ/bằng chứng liên quan đến giao nhận?

a)

A6/B6

b)

A3/B3

c)

A8/B8

d)

A2/B2

25.

Kiểm tra đóng gói, ký mã hiệu và kiểm tra hàng hóa thuộc mục nào?

a)

A9/B9

b)

A7/B7

c)

A1/B1

d)

A4/B4

26.

Hỗ trợ thông tin và các chi phí liên quan nằm ở bộ mục nào?

a)

A2/B2

b)

A6/B6

c)

A8/B8

d)

A10/B10

27.

Trong điều kiện EXW, điểm chuyển rủi ro từ người bán sang người mua là khi nào?

a)

Khi hàng đến cảng đích

b)

Khi hàng qua lan can tàu

c)

Khi hàng rời kho người bán

d)

Khi hàng hoàn tất thông quan XK

28.

Nghĩa vụ chính của người bán theo EXW là gì?

a)

Làm thủ tục thông quan nhập khẩu

b)

Chuẩn bị hàng đúng hợp đồng

c)

Thanh toán cước vận tải quốc tế

d)

Chịu phí bốc xếp lên xe người mua

29.

Theo EXW, ai chịu chi phí bốc xếp hàng lên phương tiện tại cơ sở người bán?

a)

Hai bên chia đều chi phí

b)

Người bán chịu toàn bộ chi phí

c)

Hãng vận tải chịu chi phí

d)

Người mua chịu chi phí bốc xếp

30.

Trong EXW, trách nhiệm làm thủ tục thông quan xuất khẩu thuộc về ai?

a)

Cơ quan hải quan hỗ trợ miễn phí

b)

Người bán thực hiện toàn bộ

c)

Người mua chịu và thực hiện

d)

Đại lý vận tải chịu trách nhiệm

31.

Khi áp dụng EXW, người mua cần lên kế hoạch vận chuyển như thế nào để giảm rủi ro?

a)

Sắp xếp phương tiện lấy hàng sớm

b)

Chờ người bán thuê vận tải

c)

Đợi hàng đến cảng mới mua bảo hiểm

d)

Yêu cầu người bán bốc hàng miễn phí

32.

Mục tiêu của EXW là gì trong phân bổ chi phí và trách nhiệm?

a)

Tối đa hóa trách nhiệm người bán

b)

Tối thiểu hóa trách nhiệm người bán

c)

Phân bổ đều cho hai bên

d)

Chuyển hết chi phí cho hãng tàu

33.

Theo EXW, người bán cần cung cấp gì cho người mua liên quan đến hàng hóa?

a)

Các chứng từ liên quan hàng hóa

b)

Vận đơn đường biển gốc

c)

Giấy chứng nhận bảo hiểm

d)

Hóa đơn cước của hãng tàu

34.

Người mua theo EXW chịu những rủi ro nào từ thời điểm nào?

a)

Mọi rủi ro kể từ khi nhận hàng tại cơ sở người bán

b)

Rủi ro sau khi hàng lên tàu quốc tế

c)

Rủi ro khi hàng đến kho đích

d)

Rủi ro sau khi thông quan nhập khẩu

35.

Trong trường hợp người mua không thể làm thủ tục xuất khẩu, giải pháp hợp lý theo EXW là gì?

a)

Nhờ người bán hỗ trợ thủ tục XK

b)

Yêu cầu hải quan miễn trừ quy định

c)

Chuyển sang điều kiện CIF ngay

d)

Hủy hợp đồng giao dịch

36.

Khi đàm phán EXW, yếu tố 'Named Place' có ý nghĩa gì?

a)

Xác định điểm chuyển sở hữu pháp lý

b)

Xác định địa điểm giao hàng sẵn sàng

c)

Chỉ định cảng bốc hàng quốc tế

d)

Nêu rõ kho đến của người mua

37.

Trong điều kiện FCA, người bán phải thực hiện việc nào liên quan đến giao hàng tại địa điểm thuộc cơ sở của mình?

a)

Tự bốc hàng lên phương tiện tại điểm giao

b)

Thuê kho ngoài để lưu trữ hàng dài hạn

c)

Chỉ giao hàng khi người mua đã nhập khẩu

d)

Chuyển quyền sở hữu sau khi hàng đến đích

38.

Theo FCA, ai chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu và nộp các loại thuế, lệ phí xuất khẩu?

a)

Người chuyên chở chịu toàn bộ chi phí thuế

b)

Người mua chịu thủ tục và chi phí xuất khẩu

c)

Hai bên chia đều mọi chi phí xuất khẩu

d)

Người bán chịu thủ tục và chi phí xuất khẩu

39.

Trong FCA, người mua phải chỉ định phương tiện chuyên chở và chịu khoản chi phí nào?

a)

Chi phí vận tải chính do mình chỉ định

b)

Chi phí bốc hàng tại cảng đến cuối cùng

c)

Chi phí lưu kho tại cơ sở người bán lâu dài

d)

Chi phí bảo hiểm bắt buộc do người bán mua

40.

Khi nào rủi ro chuyển từ người bán sang người mua theo FCA?

a)

Khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên

b)

Khi tàu cập cảng đến và dỡ hàng xong

c)

Khi người mua thanh toán toàn bộ hóa đơn

d)

Khi hàng vượt qua biên giới quốc gia người bán

41.

Trong FCA, ai chịu trách nhiệm làm thủ tục nhập khẩu, nộp thuế và lệ phí nhập khẩu?

a)

Người mua chịu thủ tục và chi phí nhập khẩu

b)

Người bán chịu thủ tục và chi phí nhập khẩu

c)

Người chuyên chở lo toàn bộ thủ tục nhập khẩu

d)

Cơ quan hải quan nước đến chịu chi phí nhập khẩu

42.

Giả sử điểm giao hàng được chỉ định đặt tại một nhà kho của người bán. Theo FCA, hoạt động bốc hàng lên phương tiện tại điểm giao do ai thực hiện?

a)

Người bán thực hiện nếu địa điểm thuộc cơ sở mình

b)

Người mua luôn tự bốc hàng tại mọi địa điểm

c)

Người chuyên chở bắt buộc bốc không tính phí

d)

Bên thứ ba do hải quan chỉ định bắt buộc

43.

Theo FCA, người bán phải cung cấp loại chứng từ nào cho người mua?

a)

Chứng từ bảo hiểm toàn bộ hành trình

b)

Chứng từ giao hàng phù hợp yêu cầu

c)

Chứng chỉ xuất xứ do người mua cấp

d)

Hóa đơn vận tải do hãng tàu phát hành

44.

Trong FCA, nhiệm vụ nào thuộc về người mua tại điểm đi?

a)

Chỉ cung cấp bảo hiểm cho người bán

b)

Làm thủ tục xuất khẩu thay người bán

c)

Bốc hàng tại cảng đến cuối hành trình

d)

Bốc hoặc dỡ hàng tại địa điểm đi

45.

Hình minh họa FCA với mũi tên chỉ tại Terminal de Carga thể hiện điều gì?

a)

Điểm kết thúc vận tải nội địa

b)

Điểm hoàn thành thủ tục nhập khẩu

c)

Điểm thanh toán và chuyển sở hữu

d)

Điểm giao hàng và chuyển rủi ro

46.

Nếu người mua không chỉ định kịp thời người chuyên chở đầu tiên theo FCA, rủi ro sẽ xử lý thế nào?

a)

Người mua vẫn chịu rủi ro từ khi hàng sẵn sàng

b)

Người bán tiếp tục chịu rủi ro đến cảng đến

c)

Rủi ro chuyển khi hợp đồng được ký kết

d)

Rủi ro thuộc về nhà vận chuyển mặc định

47.

Theo điều kiện CPT, nghĩa vụ chính của người bán là gì?

a)

Chỉ giao hàng tại kho người bán

b)

Thuê phương tiện và trả cước đến điểm đích

c)

Bảo hiểm hàng đến khi người mua nhận

d)

Thanh toán thuế nhập khẩu tại nước đến

48.

Điều nào sau đây mô tả đúng mối quan hệ giữa CPT và FCA?

a)

CPT và FCA đều bắt buộc bảo hiểm

b)

CPT khác FCA ở việc người bán thuê tàu

c)

CPT yêu cầu người mua trả cước đến đích

d)

CPT tương tự FCA về chuyển rủi ro

49.

Trong giao dịch CPT, người mua thường phải làm gì khi hàng đến điểm đích chỉ định?

a)

Mua bảo hiểm cho chặng xuất khẩu

b)

Thanh toán phí bốc hàng tại nơi gửi

c)

Làm thủ tục nhập và nhận hàng

d)

Trả cước chính tuyến còn lại

50.

Một doanh nghiệp xuất khẩu chọn CPT đến kho người mua tại Hà Nội. Hãy chọn phương án phân bổ chi phí phù hợp nhất.

a)

Người bán trả thuế nhập khẩu tại Hà Nội

b)

Người mua trả cước quốc tế đến Hà Nội

c)

Người bán trả cước vận tải đến Hà Nội

d)

Người mua trả chi phí thuê phương tiện toàn tuyến

51.

Trong điều kiện CIP, nghĩa vụ chính của người bán là gì đối với vận tải và bảo hiểm?

a)

Chỉ hỗ trợ chứng từ, không chịu chi phí vận tải

b)

Thanh toán thuế nhập khẩu và phí thông quan

c)

Chỉ giao hàng tại nơi đi, không mua bảo hiểm

d)

Sắp xếp vận tải, trả cước và mua bảo hiểm tối thiểu

52.

Theo CIP, mức bảo hiểm mà người bán thường phải mua tương ứng với yêu cầu chuẩn là gì?

a)

Theo bảo hiểm trách nhiệm dân sự, 100% giá bán

b)

Theo ICC(A), tối đa 200% giá trị hợp đồng

c)

Theo ICC(C) hoặc FPA, khoảng 110% giá trị hàng hóa

d)

Theo nội bộ doanh nghiệp, không quy định tỷ lệ

53.

Người mua trong CIP cần chuẩn bị gì để nhận hàng khi rủi ro chuyển sang họ tại điểm giao cho người chuyên chở đầu tiên?

a)

Tiếp nhận chứng từ bảo hiểm do người bán cung cấp

b)

Mua bảo hiểm bổ sung bắt buộc từ đầu

c)

Tự sắp xếp vận tải quốc tế toàn bộ

d)

Thanh toán cước trước khi người bán giao

54.

Một lô hàng theo CIP đến nơi đích nhưng xảy ra tổn thất trong hành trình. Bên nào sẽ đưa bằng chứng bảo hiểm để yêu cầu bồi thường và vì sao?

a)

Hãng vận tải, vì họ cấp vận đơn

b)

Cả hai, vì bảo hiểm luôn đứng tên chung

c)

Người mua, vì người bán đã giao chứng từ bảo hiểm

d)

Người bán, vì vẫn chịu rủi ro đến nơi đích

55.

DAP trong Incoterms mô tả điều gì quan trọng nhất?

a)

Giao hàng tại cảng xếp định trước

b)

Giao hàng tại nơi đến được chỉ định

c)

Giao hàng kèm bảo hiểm người mua

d)

Giao hàng sau khi thông quan nhập khẩu

56.

Trong DAP, người bán có nghĩa vụ nào liên quan đến vận tải?

a)

Sắp xếp vận tải đến biên giới xuất khẩu

b)

Ký hợp đồng vận tải đến nơi đến chỉ định

c)

Chỉ chịu phí nội địa phía người mua

d)

Trả tiền dỡ hàng tại nơi đến cuối

57.

Nghĩa vụ thủ tục nào thuộc về người bán trong DAP?

a)

Xin giấy phép dỡ hàng của cảng đến

b)

Khai báo thuế tiêu thụ tại nơi đến

c)

Làm thủ tục nhập khẩu cho hàng hóa

d)

Làm thủ tục xuất khẩu cho hàng hóa

58.

Trong DAP, chi phí dỡ hàng tại điểm đến thường do ai chịu nếu chưa bao gồm trong cước?

a)

Người bán chịu mọi chi phí dỡ hàng

b)

Người mua chịu chi phí dỡ hàng

c)

Hai bên chia đôi chi phí dỡ hàng

d)

Hãng vận tải chịu phí dỡ hàng

59.

Người mua phải làm gì về thời gian và địa điểm nhận hàng dưới DAP?

a)

Không cần thông báo chi tiết

b)

Chờ vận tải xác nhận lịch

c)

Chỉ xác nhận khi hàng đến

d)

Thông báo sớm cho người bán

60.

Khi nào rủi ro chuyển sang người mua theo DAP?

a)

Khi hàng đặt dưới quyền định đoạt của người mua trên phương tiện vận tải tại nơi đến

b)

Khi người mua thanh toán đủ tiền hàng

c)

Khi hàng vượt qua lan can tàu

d)

Khi hàng được thông quan nhập khẩu

61.

Trong DAP, bảo hiểm hàng hóa theo mặc định do ai mua?

a)

Người bán bắt buộc mua bảo hiểm

b)

Người mua bắt buộc mua bảo hiểm

c)

Hãng vận tải mua bảo hiểm bắt buộc

d)

Không bên nào bắt buộc; người bán cung cấp thông tin để người mua mua nếu cần

62.

Nếu hợp đồng không quy định rõ điểm đến dưới DAP, người bán nên làm gì?

a)

Chuyển sang điều kiện CIF

b)

Hỏi hãng vận tải tự chọn điểm

c)

Chọn điểm đến phù hợp nhất

d)

Dừng giao hàng tại biên giới

63.

DPU nghĩa là gì trong Incoterms?

a)

Giao hàng trên boong tàu tại cảng xếp

b)

Giao hàng đã thông quan nhập khẩu tại kho

c)

Giao hàng đã dỡ tại nơi đến chỉ định

d)

Giao hàng đến cửa khẩu không dỡ

64.

Theo DPU, ai chịu trách nhiệm dỡ hàng tại nơi đến?

a)

Người bán chịu trách nhiệm dỡ hàng

b)

Người mua chịu trách nhiệm dỡ hàng

c)

Cùng thuê bên thứ ba dỡ hàng

d)

Hãng tàu tự động dỡ hàng miễn phí

65.

Trong DPU, thời điểm chuyển rủi ro từ người bán sang người mua là khi nào?

a)

Khi người mua hoàn tất thủ tục nhập khẩu

b)

Khi hàng đã dỡ xuống tại nơi đến quy định

c)

Khi hàng qua lan can tàu tại cảng xếp

d)

Khi hàng rời kho người bán trên xe

66.

Một nghĩa vụ chính của người bán theo DPU là gì?

a)

Ký hợp đồng vận tải tới nơi đến chỉ định

b)

Trả thuế nhập khẩu và phí hải quan

c)

Chọn hãng kiểm định của người mua

d)

Cấp giấy phép nhập khẩu cho hàng hóa

67.

Người mua theo DPU phải thực hiện thủ tục nào?

a)

Làm thủ tục xuất khẩu tại nước người bán

b)

Xin giấy phép vận tải quốc tế

c)

Tổ chức bốc xếp tại cảng xếp

d)

Làm thủ tục nhập khẩu cho hàng hóa

68.

Trong DPU, bên mua cần thông báo điều gì cho bên bán?

a)

Yêu cầu bảo hiểm mọi rủi ro

b)

Số container và seal dự kiến

c)

Mã HS và trị giá hải quan

d)

Thời gian và địa điểm nhận hàng

69.

Theo DPU, chi phí và rủi ro sau khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại nơi đến sẽ thuộc về ai?

a)

Thuộc về người mua từ thời điểm đó

b)

Tiếp tục thuộc về người bán

c)

Chia đều cho hai bên

d)

Thuộc về hãng vận tải

70.

Tình huống: Nơi đến chỉ định không có cơ sở dỡ hàng. Theo DPU, bên nào phải sắp xếp phương tiện để dỡ hàng an toàn?

a)

Nhà bảo hiểm cử đội dỡ hàng

b)

Người bán phải sắp xếp dỡ hàng

c)

Người mua phải sắp xếp dỡ hàng

d)

Hải quan địa phương sẽ dỡ

71.

Trong điều kiện DDP, trách nhiệm tối đa của người bán thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Chỉ mua bảo hiểm cho chặng biển quốc tế

b)

Giao hàng, nộp thuế, chịu rủi ro đến điểm đến

c)

Chỉ làm thủ tục xuất khẩu tại nước bán

d)

Chỉ giao hàng đến biên giới quốc gia

72.

Một lô hàng theo DDP đến kho của người mua. Ai chịu chi phí dỡ hàng nếu phí này đã nằm trong cước vận tải đã mua?

a)

Cơ quan hải quan vì đây là thủ tục nhập

b)

Người mua vì dỡ hàng là trách nhiệm mua

c)

Bên vận tải vì họ thu phí riêng lẻ

d)

Người bán vì phí dỡ đã gộp trong cước

73.

Giả sử người mua muốn giảm tổng chi phí dưới DDP. Kế hoạch hợp lý nhất là gì?

a)

Yêu cầu đổi sang EXW để tự lo tất cả

b)

Giữ DDP và yêu cầu bao gồm lưu kho dài hạn

c)

Giữ DDP nhưng chọn điểm đến gần cảng

d)

Đổi sang CIF để người bán trả thuế nhập

74.

Trong DDP, nghĩa vụ chính của người mua là gì?

a)

Thanh toán tiền hàng theo hợp đồng

b)

Trả bảo hiểm cho chặng đường dài

c)

Tổ chức thông quan xuất khẩu

d)

Chịu mọi rủi ro đến điểm đến

75.

Trong điều kiện FAS, điểm chuyển rủi ro từ người bán sang người mua là khi nào?

a)

Khi hàng được đặt dọc mạn tàu tại cảng đi

b)

Khi hàng vượt qua lan can tàu tại cảng đi

c)

Khi hàng đến cảng đích và thông quan

d)

Khi người mua thanh toán toàn bộ tiền hàng

76.

Đặc trưng chính của FAS là gì?

a)

Người bán chịu chi phí vận tải đường biển đến cảng đích

b)

Người mua nhận hàng tại kho người bán

c)

Người bán giao hàng trên boong tàu tại cảng đi

d)

Người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng đi

77.

Nghĩa vụ nào thuộc người bán theo FAS?

a)

Chịu mọi rủi ro sau khi bốc lên tàu

b)

Thuê tàu và trả cước vận tải chính

c)

Trả chi phí dỡ hàng tại cảng đích

d)

Đưa hàng ra cảng và đặt dọc mạn tàu

78.

Theo FAS, ai thực hiện thủ tục xuất khẩu và nộp thuế, lệ phí xuất khẩu?

a)

Hãng tàu chịu trách nhiệm xuất khẩu

b)

Cảng vụ thực hiện thay các bên

c)

Người mua chịu trách nhiệm xuất khẩu

d)

Người bán chịu trách nhiệm xuất khẩu

79.

Người bán phải cung cấp gì cho người mua theo FAS?

a)

Vận đơn đã ghi nhận bốc lên tàu

b)

Các chứng từ liên quan đến lô hàng

c)

Hợp đồng thuê tàu chi tiết

d)

Bảo hiểm hàng hóa toàn chặng

80.

Theo FAS, nghĩa vụ nào thuộc người mua?

a)

Cung cấp chứng từ xuất xứ cho hải quan xuất

b)

Đưa hàng ra cảng đi để xếp lên tàu

c)

Làm thủ tục xuất khẩu tại nước người bán

d)

Thuê tàu và trả cước vận tải chính

81.

Trong FAS, người mua chịu rủi ro từ thời điểm nào?

a)

Từ khi ký hợp đồng ngoại thương

b)

Chỉ khi hàng đến cảng dỡ hàng

c)

Sau khi hàng vượt qua lan can tàu tại cảng đi

d)

Sau khi hàng đã đặt dưới quyền định đoạt tại cảng bốc

82.

Nhiệm vụ nào là của người mua liên quan đến thủ tục nhập khẩu theo FAS?

a)

Hãng tàu tự động thực hiện thông quan

b)

Không cần thủ tục nhập khẩu vì FAS

c)

Nhờ người bán làm thủ tục nhập khẩu

d)

Làm thủ tục nhập khẩu và trả chi phí liên quan

83.

Trong tình huống thực tế: nếu người mua chưa kịp thuê tàu đến cảng bốc hàng, giải pháp hợp lý nhất để giảm rủi ro theo FAS là gì?

a)

Thông báo lịch tàu và phối hợp đặt hàng dọc mạn

b)

Yêu cầu người bán bốc hàng lên boong tàu

c)

Chuyển sang điều kiện CIF ngay lập tức

d)

Trì hoãn thanh toán cho đến khi hàng đến

84.

So sánh nhanh: điểm khác biệt chính giữa FAS và FOB là gì?

a)

FOB buộc người bán thuê tàu và trả cước

b)

FAS gồm bảo hiểm, FOB không có bảo hiểm

c)

FAS giao dọc mạn tàu, FOB giao qua lan can

d)

FAS yêu cầu người mua làm xuất khẩu

85.

FOB mô tả điểm giao hàng và chuyển rủi ro là lúc nào?

a)

Khi hàng qua lan can tàu tại cảng xếp

b)

Khi hàng thông quan nhập khẩu xong

c)

Khi hàng rời kho người bán nội địa

d)

Khi tàu đến cảng dỡ cuối cùng

86.

Trong FOB, ai chỉ định tàu và chịu chi phí vận tải đường biển?

a)

Cả hai cùng chỉ định và chia chi phí

b)

Hãng tàu chỉ định và thu phí sau

c)

Người bán chỉ định và chịu chi phí

d)

Người mua chỉ định và chịu chi phí

87.

Nghĩa vụ người bán theo FOB về thủ tục hải quan là gì?

a)

Chỉ nộp phí vận tải quốc tế

b)

Không làm thủ tục nào liên quan

c)

Làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế

d)

Làm thủ tục xuất khẩu và nộp phí

88.

Theo FOB, người mua phải thực hiện nghĩa vụ nào liên quan đến chứng từ?

a)

Nhận chứng từ liên quan hàng hóa

b)

Lập hóa đơn thương mại cho lô hàng

c)

Phát hành vận đơn cho người bán

d)

Cấp giấy chứng nhận xuất xứ

89.

Tình huống: Người bán đã bốc hàng lên tàu do người mua chỉ định tại cảng Hải Phòng. Sau đó xảy ra tổn thất do sóng lớn trên hành trình. Theo FOB, ai chịu rủi ro?

a)

Người mua chịu rủi ro phát sinh

b)

Người bán chịu rủi ro phát sinh

c)

Cảng vụ chịu toàn bộ rủi ro

d)

Hãng tàu chịu rủi ro theo hợp đồng

90.

Trong FOB, nghĩa vụ giao hàng cụ thể của người bán là gì?

a)

Giao hàng tới bãi container trung chuyển

b)

Giao hàng tới kho người mua nội địa

c)

Giao hàng tới cảng đích người mua

d)

Giao hàng lên tàu được chỉ định

91.

Người mua trong FOB chịu các khoản chi phí nào sau khi giao hàng?

a)

Chi phí bao bì tái sử dụng

b)

Chi phí kiểm định xuất khẩu

c)

Chi phí bốc xếp tại nhà máy

d)

Chi phí rủi ro và vận tải tiếp theo

92.

Phân biệt: Dưới FOB, điểm giao hàng là "on board". Điều này hàm ý gì về trách nhiệm bốc xếp?

a)

Hãng tàu chịu bốc xếp lên tàu

b)

Người mua chịu bốc xếp lên tàu

c)

Người bán chịu bốc xếp lên tàu

d)

Cảng vụ chịu bốc xếp lên tàu

93.

Một doanh nghiệp muốn giảm trách nhiệm rủi ro trước khi hàng qua lan can tàu. Lựa chọn FOB có phù hợp với vai trò nào?

a)

Phù hợp với người bán muốn giới hạn rủi ro

b)

Chỉ phù hợp khi giao hàng nội địa

c)

Phù hợp với người mua muốn kiểm soát vận tải

d)

Không phù hợp với cả người bán lẫn mua

94.

Theo FOB, sau khi hàng đã được xếp lên tàu, người mua còn phải làm thủ tục nào?

a)

Thủ tục hoàn thuế tại nguồn

b)

Thủ tục kiểm dịch tại nhà máy

c)

Thủ tục xuất khẩu bổ sung

d)

Thủ tục nhập khẩu và nộp thuế

95.

Trong điều kiện CFR, điểm chuyển giao rủi ro giữa người bán và người mua là khi nào?

a)

Khi hàng rời cảng đến chỉ định

b)

Khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi

c)

Khi người mua hoàn tất thủ tục nhập khẩu

d)

Khi ký hợp đồng thuê tàu và trả cước

96.

Nghĩa vụ nào thuộc về người bán theo CFR?

a)

Ký hợp đồng vận tải và trả cước đến cảng đích

b)

Trả tiền hàng theo hợp đồng mua bán

c)

Làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế nhập khẩu

d)

Chịu mọi rủi ro sau khi hàng rời cảng đích

97.

Theo CFR, ai chịu chi phí bốc hàng lên tàu nếu khoản này nằm trong cước vận tải chính?

a)

Người bán chịu khoản phí đó

b)

Người mua chịu toàn bộ khoản phí

c)

Hãng tàu chịu khoản phí theo luật

d)

Cả hai bên chia đều khoản phí

98.

Trong CFR, nghĩa vụ nào KHÔNG thuộc về người bán?

a)

Thanh toán thuế và lệ phí nhập khẩu

b)

Cung cấp chứng từ liên quan đến hàng hóa

c)

Nộp thuế và lệ phí xuất khẩu (nếu có)

d)

Giao hàng lên tàu tại cảng đi

99.

Theo CFR, người mua phải làm gì liên quan đến chi phí dỡ hàng tại cảng đến?

a)

Trả chi phí dỡ nếu chưa nằm trong cước chính

b)

Không bao giờ phải trả chi phí dỡ hàng

c)

Luôn luôn phải tự thanh toán chi phí dỡ

d)

Chỉ trả chi phí dỡ khi có rủi ro phát sinh

100.

Trong CFR, khi nào người mua bắt đầu chịu rủi ro về hàng hóa?

a)

Ngay khi ký hợp đồng mua bán

b)

Sau khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi

c)

Khi tàu đến cảng đích được chỉ định

d)

Sau khi hoàn tất thủ tục nhập khẩu

101.

Trong khuôn khổ CFR, trách nhiệm nào là của người mua?

a)

Bốc xếp hàng lên tàu tại cảng đi

b)

Làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế nhập khẩu

c)

Ký hợp đồng thuê tàu và trả cước chính

d)

Trả chi phí xuất khẩu và lệ phí hải quan

102.

Câu nào mô tả đúng bản chất điều kiện CFR?

a)

Người bán chịu chi phí và rủi ro đến cảng đến

b)

Người mua trả cước vận tải chính và rủi ro muộn

c)

Người mua chịu chi phí và rủi ro từ cảng đi

d)

Người bán trả chi phí vận tải chính, rủi ro chuyển sớm

103.

Theo điều kiện CIF, bên nào chịu trách nhiệm mua bảo hiểm tối thiểu cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển biển đến cảng đích chỉ định?

a)

Cả hai cùng chia sẻ phí bảo hiểm

b)

Người mua tự mua bảo hiểm đầy đủ

c)

Người bán chịu trách nhiệm mua bảo hiểm

d)

Hãng tàu cung cấp bảo hiểm tiêu chuẩn

104.

Trong CIF, mức bảo hiểm tối thiểu thường được yêu cầu là bao nhiêu phần trăm giá trị hàng hóa giao dịch?

a)

Khoảng 110% giá trị hàng hóa

b)

Chính xác 100% giá trị hợp đồng

c)

Tùy thỏa thuận, không có mức chuẩn

d)

Tối đa 90% giá trị thị trường

105.

Giả sử lô hàng theo CIF gặp rủi ro sau khi bốc hàng lên tàu. Ai phải cung cấp chứng từ bảo hiểm hợp lệ cho người mua để họ có thể khiếu nại bồi thường?

a)

Người giao nhận phát hành giấy xác nhận rủi ro

b)

Ngân hàng phát hành L/C phát hành chứng từ

c)

Người mua xin chứng nhận từ hãng tàu

d)

Người bán cung cấp chứng từ bảo hiểm

106.

Một nhà xuất khẩu cân nhắc giữa CFR và CIF. Để chuyển từ CFR sang CIF, nghĩa vụ bổ sung quan trọng nào họ phải đảm nhận?

a)

Trả thuế nhập khẩu tại nước đến

b)

Mua và xuất trình bảo hiểm cho hàng hóa

c)

Thanh toán chi phí dỡ hàng tại cảng

d)

Chịu rủi ro sau khi hàng đến kho