wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính sáng tạo như vẽ tranh.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính tự động như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe.

c)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính giải trí như chơi game.

d)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính xã hội như giao tiếp với con người.

2.

Thuật ngữ AI được đánh dấu sự ra đời vào năm nào?

a)

1950

b)

1956

c)

1970

d)

2016

3.

Hệ thống chẩn đoán bệnh dựa vào triệu chứng để đưa ra kết luận về bệnh nhân là ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học hỏi từ dữ liệu.

b)

Khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Khả năng vận dụng logic và trí tuệ.

d)

Khả năng tự động hóa.

4.

AI hẹp (AI yếu) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thực hiện được nhiều nhiệm vụ khác nhau.

b)

Có khả năng tự học từ dữ liệu mới.

c)

Thực hiện một hoặc một số lượng giới hạn các nhiệm vụ.

d)

Khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

5.

Phần mềm dịch máy (Machine Translation) có khả năng gì?

a)

Dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

b)

Tự động sửa lỗi chính tả trong văn bản.

c)

Phân tích dữ liệu để đưa ra dự đoán.

d)

Tạo ra các đoạn văn bản mới dựa trên dữ liệu đầu vào.

6.

Hệ chuyên gia MYCIN được phát triển bởi tổ chức nào và vào năm nào?

a)

Đại học Stanford, năm 1972

b)

Đại học Harvard, năm 1980

c)

Đại học Oxford, năm 1975

d)

Đại học Cambridge, năm 1982

7.

Robot Asimo được xuất hiện lần đầu tiên vào năm nào?

a)

Năm 1986

b)

Năm 1990

c)

Năm 1980

d)

Năm 1995

8.

Google Dịch được ra đời vào năm nào?

a)

Năm 2006

b)

Năm 2000

c)

Năm 2010

d)

Năm 2005

9.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt sử dụng để phân biệt các khuôn mặt khác nhau nhằm mục đích gì?

a)

Xác định danh tính cá nhân

b)

Phân tích dữ liệu tài chính

c)

Tìm kiếm thông tin trên mạng

d)

Chỉnh sửa hình ảnh

10.

Trí tuệ AI hỗ trợ người dùng thông qua các công cụ nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby

b)

Excel, Word, PowerPoint

c)

Photoshop, Illustrator, Premiere

d)

Facebook, Instagram, Twitter

11.

Chức năng chính của ứng dụng AI nhận dạng khuôn mặt là gì?

a)

Xác định và nhận diện khuôn mặt của con người trong hình ảnh hoặc video.

b)

Dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

c)

Tạo ra âm nhạc mới dựa trên dữ liệu có sẵn.

d)

Phân tích cảm xúc qua giọng nói.

12.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục.

b)

Y học.

c)

Hoá học.

d)

Giao thông.

13.

Trợ lý ảo của Samsung là?

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

14.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là?

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Sophia.

15.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla.

b)

Honda.

c)

NASA.

d)

Toshiba.

16.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Dartmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

17.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

18.

Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên YouTube là ví dụ về đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

19.

Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

20.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

21.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chở cơ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt.

d)

Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ.

22.

Trợ lý ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

23.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

b)

Google dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển.

c)
d)
24.

Các robot thông minh được coi là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.

a)

Dịch thuật.

b)

Bảo mật thông tin.

c)

Nhận dạng biển số xe.

d)

Xác định các bất thường trên hình ảnh CT/MRI.

25.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

26.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

27.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lý tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

28.

AI có lợi ích như thế nào đối với khoa học và nghiên cứu?

a)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lý của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

c)

Các hệ thống AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi.

d)

AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực như thời tiết, tác động của biến đổi khí hậu và địa chất học.

29.

Thị giác máy tính (Computer vision) sử dụng các thuật toán và mô hình học máy để phân tích và rút trích thông tin từ dữ liệu hình ảnh. Vậy theo em, thị giác máy tính thực hiện được tác vụ nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Tăng độ nét và làm mịn ảnh.

c)

Phân tích hình ảnh y tế.

d)

Nhận dạng giọng nói.

30.

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.

a)

Khả năng lọc là khả năng vận dụng logic và trí thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

b)

Các dây chuyền lắp ráp là các hệ thống có ứng dụng AI.

c)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát hay Trí tuệ nhân tạo mạnh có khả năng tự học, tự thích nghi và thực hiện được nhiều công việc giống như con người.

d)

Các máy tìm kiếm thông tin trên Internet như Google, Bing có thể hiểu yêu cầu tra cứu của người dùng được đưa vào bằng văn bản hay bằng tiếng nói.

31.

Ngày nay, các ứng dụng AI đang trở thành phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

a)

Robot Asimo của hãng Tesla là robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI như tự động điều khiển, nhận dạng hình ảnh, nhận dạng tiếng nói.

b)

Phiên bản Google dịch được ứng dụng phổ biến hiện nay cho phép dịch nhiều dạng văn bản như các từ, cụm từ, tệp văn bản, trang web.

c)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kỹ thuật học máy.

d)

Facebook ứng dụng nhận dạng khuôn mặt để xác định và gắn nhãn tên khả chính xác những người quen xuất hiện trong ảnh của người dùng đưa lên trang cá nhân.

32.

Trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe bằng cách nào?

a)

Hỗ trợ đưa ra các phương pháp điều trị bệnh chính xác và kịp thời.

b)

Tự động hóa các hoạt động giao thông vận tải.

c)

Phân tích đặc điểm khu vực đất trồng trọt.

d)

Thay thế giao dịch viên trong ngân hàng.

33.

Chatbot AI được sử dụng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Phân tích đặc điểm khu vực đất trồng trọt.

b)

Thực hiện các giao dịch đơn giản như rút tiền mặt, thanh toán thương mại.

c)

Hỗ trợ sửa các phát âm trong việc học ngoại ngữ.

d)

Tự động hóa các hoạt động giao thông vận tải.

34.

AI tạo sinh (Generative AI) có khả năng làm gì?

a)

Tự động hóa các hoạt động giao thông vận tải.

b)

Viết bài luận, làm thơ, soạn nhạc, vẽ hình, tạo video, thiết kế.

c)

Hỗ trợ giám sát cây trồng và phun thuốc diệt côn trùng.

d)

Thay thế giao dịch viên trong ngân hàng.

35.

Một cảnh báo về sự phát triển của AI là gì?

a)

AI có thể tạo ra những công việc mới nhưng cũng sẽ thay thế nhiều công việc hiện tại.

b)

AI hỗ trợ sửa các phát âm trong việc học ngoại ngữ.

c)

AI giúp tiết kiệm nhân lực và chi phí trong giao thông vận tải.

d)

AI hỗ trợ giám sát cây trồng và phun thuốc diệt côn trùng.

36.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác máy tính.

37.

Một thành tựu của xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là:

a)

hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

hệ thống lập ráp tự động.

d)

hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

38.

ChatGPT được phát triển bởi:

a)

Apple.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

Meta.

39.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lý chuỗi cung ứng.

40.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

b)

Giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lý chuỗi cung ứng.

c)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

Mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.

41.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

42.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

c)

AI có khả năng tự động hóa nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

d)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

43.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI có khả năng sáng tạo các tác phẩm âm nhạc?

a)

Beatoven.

b)

DALL-E.

c)

Playment.

d)

PaleBlue.

44.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI giúp xây dựng trải nghiệm giao tiếp tự nhiên?

a)

TensorFlow.

b)

Dialogflow.

c)

Rainbird.

d)

Origami.

45.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả văn bản hoặc lời nói?

a)

Codex.

b)

Midjourney.

c)

Whisper.

d)

Rytr.

46.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hóa cập nhật chứng từ, hóa đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lý giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.

c)

Các trợ lý ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hóa quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

47.

Phần mềm IBM Watson for Oncology góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gì?

a)

Bệnh ung thư.

b)

Bệnh tim.

c)

Bệnh tiểu đường.

d)

Bệnh phổi.

48.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của hệ chuyên gia về Toán học?

a)

DENDRAL.

b)

MYCIN.

c)

HEARSAY.

d)

MACSYMA.

49.

Mô hình Chat GPT được xây dựng dựa trên kiến trúc nào?

a)

Convolutional Neural Network (CNN).

b)

Recurrent Neural Network (RNN).

c)

Transformer.

d)

Feedforward Neural Network.

50.

Chat GPT có khả năng học từ dữ liệu mới như thế nào?

a)

Học trực tiếp từ người dùng.

b)

Học từ dữ liệu được cập nhật trong các phiên bản mới.

c)

Học từ sách vở cổ xưa.

d)

Học từ các phần mềm diệt virus.

51.

Tại sao Chat GPT cần được huấn luyện với một lượng lớn dữ liệu?

a)

Để có thể xử lý các lỗi hệ thống.

b)

Để nâng cao khả năng hiểu và sinh ngôn ngữ.

c)

Để giảm thời gian phản hồi.

d)

Để cải thiện tốc độ truy cập internet.

52.

Một trong các hạn chế của Chat GPT là gì?

a)

Không thể thực hiện các phép toán phức tạp

b)

Không thể hiểu ngữ nghĩa trong tất cả các ngữ cảnh

c)

Không thể sử dụng trong các ứng dụng di động

d)

Không thể tạo nội dung văn bản

53.

Chat GPT có thể tạo ra nội dung văn bản như thế nào?

a)

Bằng cách sao chép từ tài liệu có sẵn

b)

Bằng cách tạo ra văn bản dựa trên ngữ cảnh và kiến thức được huấn luyện

c)

Bằng cách dịch văn bản từ một ngôn ngữ khác

d)

Bằng cách tự động viết mã nguồn

54.

Để Chat GPT có thể trả lời câu hỏi chính xác hơn, điều gì cần được thực hiện?

a)

Cập nhật kiến thức của mô hình thường xuyên

b)

Tăng tốc độ máy tính

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ

d)

Giảm thời gian phản hồi

55.

Một ứng dụng phổ biến của trí tuệ nhân tạo trong đời sống hằng ngày là gì?

a)

Máy giặt tự động

b)

Hệ thống định vị GPS

c)

Bút bi

d)

Máy photocopy

56.

Một ví dụ điển hình của trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe là:

a)

Máy phân tích máu tự động

b)

Thiết bị đo huyết áp

c)

Máy tập thể dục

d)

Ứng dụng theo dõi chế độ ăn uống

57.

Chương trình nào sau đây là một ví dụ điển hình về trí tuệ nhân tạo trong trò chơi điện tử?

a)

IBM Watson

b)

AlphaGo

c)

Siri

d)

Google Translate

58.

Trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo, cái nào sau đây không phải là một phương pháp học máy?

a)

Học có giám sát (Supervised Learning)

b)

Học không giám sát (Unsupervised Learning)

c)

Học tăng cường (Reinforcement Learning)

d)

Học phân tích văn bản (Text Analysis)

59.

AI đã và đang phát triển nhanh chóng, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế số, ngày càng trở nên “thông minh” và có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp. Câu nào sau đây đúng?

a)

“AI có thể giúp doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu hiệu quả hơn và giảm lãng phí trong quá trình sản xuất” là một thành tựu của Trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính.

b)

Thị giác máy tính góp phần phát triển các hệ thống AI để điều khiển phương tiện tự lái.

c)

Trong ngành sản xuất công nghiệp, AI có thể dự đoán thời tiết và tác động của nó đối với sản xuất cây trồng, giúp nông dân quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.

d)

Trong lĩnh vực y tế, AI được sử dụng để phát triển các hệ thống chẩn đoán bệnh, giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và nhanh chóng.

60.

Sự phát triển của AI đã và đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khoa học và đời sống nhưng cũng có thể gây ra một số vấn đề cần được cảnh báo. Câu nào sau đây đúng?

a)

Một ví dụ về hệ thống AI có tri thức, khả năng suy luận và khả năng học là ứng dụng ChatGPT dựa trên GPT-3.5.

b)

ChatGPT được phát triển bởi IBM.

c)

“AI có thể thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân của mỗi người dùng mạng xã hội, sau đó rút ra những thông tin riêng tư của từng người” là một cảnh báo về sự phát triển của AI trong tương lai liên quan đến đạo đức.

d)

AI hiện tại đã đạt được khả năng suy nghĩ và quyết định như con người.

61.

Hệ thống các thiết bị số được kết nối với nhau để làm gì?

a)

Để lưu trữ dữ liệu

b)

Để chia sẻ tài nguyên và giao tiếp

c)

Để bảo mật thông tin

d)

Để tăng tốc độ xử lý

62.

Mô hình kết nối mạng kiểu sao có đặc điểm gì?

a)

Tất cả các thiết bị đều kết nối trực tiếp với nhau

b)

Các thiết bị kết nối với một thiết bị trung tâm

c)

Các thiết bị kết nối theo vòng tròn

d)

Các thiết bị kết nối không dây

63.

Mạng có dây khác mạng không dây ở điểm nào?

a)

Mạng có dây sử dụng cáp để kết nối, mạng không dây sử dụng sóng

b)

Mạng có dây nhanh hơn mạng không dây

c)

Mạng không dây chỉ dành cho thiết bị di động

d)

Mạng không dây không cần thiết bị kết nối

64.

Thiết bị đầu cuối trong mạng là gì?

a)

Thiết bị trung tâm kết nối

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

c)

Thiết bị cuối cùng nhận hoặc gửi dữ liệu

d)

Thiết bị phát sóng không dây

65.

Thiết bị nào trong mạng LAN thường xuyên xảy ra xung đột tín hiệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Wireless access point

66.

Switch trong mạng LAN gửi dữ liệu đến thiết bị đích dựa vào yếu tố nào?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ MAC

c)

Tên thiết bị

d)

Tốc độ mạng

67.

Wireless access point truyền dữ liệu bằng phương thức nào?

a)

Dây cáp

b)

Sóng vô tuyến

c)

Địa chỉ MAC

d)

Địa chỉ IP

68.

Router chọn đường đi dựa vào yếu tố nào?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Tên thiết bị

d)

Tốc độ mạng

69.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và hủy kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

70.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lý nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

71.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Router

72.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wifi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

73.

Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dạng.

b)

Số cổng.

c)

Cách thức hoạt động.

d)

Màu sắc.

74.

Mạng cục bộ còn được gọi là?

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

75.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ định tuyến.

d)

Bộ chia tín hiệu.

76.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ

b)

Sóng vô tuyến điện

c)

Sóng ánh sáng

d)

Sóng mang

77.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP

b)

Cổng WAN

c)

Cổng LAN

d)

Cổng AP

78.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,...

c)

Modem ADSL

d)

Modem quang

79.

Switch hoạt động chủ yếu ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng vật lý

b)

Tầng liên kết dữ liệu

c)

Tầng mạng

d)

Tầng vận chuyển

80.

Hub khác với Switch ở điểm nào?

a)

Hub chỉ hoạt động ở tầng mạng.

b)

Hub không thể kết nối nhiều thiết bị cùng lúc.

c)

Hub phát sóng dữ liệu tới tất cả các cổng, còn Switch chỉ gửi đến cổng đích.

d)

Hub có khả năng định tuyến lưu lượng mạng.

81.

Access Point có chức năng gì?

a)

Kết nối các thiết bị không dây với mạng có dây.

b)

Mã hóa dữ liệu mạng.

c)

Định tuyến lưu lượng mạng.

d)

Giám sát và bảo vệ mạng.

82.

Thiết bị nào thường được sử dụng để chia sẻ kết nối Internet trong gia đình?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Access Point

83.

Modem có nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Kết nối các mạng khác nhau.

b)

Mã hóa dữ liệu truyền tải.

c)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

d)

Giám sát lưu lượng mạng.

84.

Thiết bị nào có thể làm tăng phạm vi phủ sóng Wi-Fi trong nhà?

a)

Router

b)

Hub

c)

Repeater

d)

Switch

85.

Firewall là gì?

a)

Thiết bị định tuyến lưu lượng mạng.

b)

Thiết bị giám sát và lọc các gói dữ liệu ra vào mạng để bảo vệ mạng.

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu.

d)

Thiết bị phát sóng Wi-Fi.

86.

Trong các thiết bị mạng sau, thiết bị nào chủ yếu dùng để kết nối các thiết bị trong cùng một mạng nội bộ?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

87.

Để thiết lập kết nối không dây (Wi-Fi) giữa máy tính và Router, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên trên máy tính?

a)

Kết nối cáp mạng từ Router tới máy tính.

b)

Bật chế độ máy bay.

c)

Mở danh sách mạng Wi-Fi khả dụng và chọn mạng của bạn.

d)

Tắt bộ định tuyến (Router).

88.

Khi kết nối máy tính với một router bằng cáp mạng, đầu cáp nào sẽ được cắm vào cổng mạng của máy tính?

a)

Cổng USB

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng Ethernet (RJ-45)

d)

Cổng VGA

89.

Giao thức mạng là gì?

a)

Là cách thức giao tiếp giữa các đối tượng tham gia mạng.

b)

Là một thiết bị phần cứng trong mạng LAN.

c)

Là một phần mềm dùng để quản lý dữ liệu trong mạng.

d)

Là một loại dữ liệu được truyền tải qua mạng.

90.

Địa chỉ MAC trong giao thức Ethernet có vai trò gì?

a)

Xác định địa chỉ của thiết bị trong mạng.

b)

Kiểm tra lỗi trong quá trình truyền dữ liệu.

c)

Đảm bảo dữ liệu được truyền theo từng gói (frame).

d)

Kiểm tra đường truyền có đang được sử dụng hay không.

91.

Mã kiểm tra trong giao thức Ethernet có chức năng gì?

a)

Xác định địa chỉ của thiết bị trong mạng.

b)

Kiểm tra và phát hiện lỗi trong quá trình truyền dữ liệu.

c)

Đảm bảo dữ liệu được truyền theo từng gói (frame).

d)

Kiểm tra đường truyền có đang được sử dụng hay không.

92.

Khung truyền dữ liệu trong giao thức Ethernet có đặc điểm gì?

a)

Được truyền theo từng gói (frame) có độ dài xác định.

b)

Được truyền theo cách ngẫu nhiên.

c)

Được truyền mà không cần kiểm tra lỗi.

d)

Được truyền mà không cần địa chỉ MAC.

93.

Xử lý xung đột tín hiệu trong giao thức Ethernet nhằm mục đích gì?

a)

Kiểm tra đường truyền có đang được sử dụng hay không.

b)

Xác định địa chỉ của thiết bị trong mạng.

c)

Đảm bảo dữ liệu được truyền theo từng gói (frame).

d)

Kiểm tra và phát hiện lỗi trong quá trình truyền dữ liệu.

94.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên web một cách bảo mật?

a)

Giao thức truyền file

b)

Giao thức điều khiển truyền dữ liệu trong mạng

c)

Giao thức truyền tải dữ liệu trên web (có bảo mật)

d)

Giao thức gửi email

95.

Địa chỉ IPv4 có đặc điểm nào sau đây?

a)

6 byte, gắn với phần cứng, không thay đổi được

b)

4 byte, được gán cho thiết bị, có thể thay đổi

c)

16 byte, dùng để cung cấp địa chỉ toàn cầu

d)

Số IP tối đa của mạng LAN là 255.255.255.0

96.

Giao thức TCP có cơ chế nào để đảm bảo dữ liệu được truyền tải chính xác và hiệu quả?

a)

Chia dữ liệu thành nhiều gói nhỏ và đánh số thứ tự

b)

Đảm bảo dữ liệu được mã hóa trước khi gửi

c)

Sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu

d)

Tăng tốc độ truyền tải bằng cách giảm kích thước gói tin

97.

Subnet Mask có vai trò gì trong mạng LAN?

a)

Xác định địa chỉ MAC của thiết bị

b)

Xác định số lượng thiết bị có thể kết nối

c)

Xác định phạm vi địa chỉ IP trong mạng

d)

Xác định tốc độ truyền tải dữ liệu

98.

Địa chỉ IP nào sau đây thuộc mạng 192.168.1.0/24?

a)

192.168.2.1

b)

192.168.1.254

c)

192.168.0.1

d)

192.168.3.1

99.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

Giao thức HTTPS

b)

Giao thức TCP/IP

c)

Giao thức DNS

d)

Giao thức Ethernet

100.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ cần có vào địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ MAC

c)

Địa chỉ LAN

d)

Địa chỉ Server