NEW
Font size
WorksheetsAcid Nucleic Hoá Sinh Dược
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Gen được định nghĩa là:
A. Một phân tử protein tham gia hoạt động sống của tế bào
B. Một đơn vị cấu trúc của màng tế bào
C. Một trình tự nucleotide chứa thông tin di truyền mã hóa cho sản phẩm cần thiết cho hoạt động sống của tế bào
D. Một phân tử lipid dự trữ năng lượng
Thông tin di truyền được hiểu là:
A. Số lượng gen có trong tế bào
B. Trình tự sắp xếp các acid nucleotide trên phân tử ADN
C. Thành phần hóa học của nhiễm sắc thể
D. Sự phân bố gen trong nhân tế bào
Chức năng quan trọng nhất của acid nucleic là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
C. Lưu giữ và truyền thông tin di truyền
D. Tham gia cấu tạo màng tế bào
Acid nucleic tham gia truyền thông tin di truyền thông qua con đường nào?
A. Tổng hợp lipid
B. Kiểm soát quá trình tổng hợp protein
C. Phân giải carbohydrate
D. Điều hòa pH tế bào
Về mặt cấu tạo, acid nucleic được xem là:
A. Các phân tử lipid phức tạp
B. Các protein hình cầu
C. Polyme cao phân tử tạo từ nhiều nucleotide
D. Các phân tử đường đơn
Thành phần cấu tạo cơ bản của acid nucleic bao gồm:
A. Acid amin, lipid và đường
B. Base nitơ, đường pentose và nhóm phosphat
C. Đường hexose, acid béo và base nitơ
D. Protein và nhóm phosphat
Đơn phân cấu tạo nên acid nucleic là:
A. Acid amin
B. Nucleoside
C. Nucleotide
D. Base nitơ
Trong cấu trúc của một nucleotide, thành phần nào giúp các nucleotide liên kết với nhau tạo chuỗi?
A. Base nitơ
B. Đường pentose
C. Nhóm phosphat
D. Liên kết hydro
Bazơ nitơ trong acid nucleic là dẫn xuất của những hợp chất vòng nào?
A. Benzene và cyclohexane
B. Purine và pyrimidin
C. Imidazol và indol
D. Phenol và anilin
Đường pentose là loại đường có bao nhiêu nguyên tử carbon?
4
5
6
7
Loại đường pentose nào có trong cấu trúc của ARN?
A. Deoxyribose
B. Ribulose
C. Ribose
D. Glucose
Điểm khác nhau cơ bản giữa ribose và deoxyribose là:
A. Ribose có thêm nhóm CH₃
B. Deoxyribose thiếu một nhóm OH ở carbon số 2
C. Ribose có ít hơn một nguyên tử carbon
D. Deoxyribose có thêm nhóm phosphat
Liên kết glycosid nối bazơ nitơ với đường pentose thông qua:
A. Nguyên tử N của bazơ và C1′ của đường
B. Nguyên tử O của bazơ và C5′ của đường
C. Nguyên tử C của bazơ và C2′ của đường
D. Nguyên tử H của bazơ và nhóm OH của đường
Liên kết nối các nucleotide với nhau tạo chuỗi acid nucleic là:
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosid
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro
Vai trò chung quan trọng nhất của các nucleotide trong tế bào là:
A. Cấu tạo màng sinh học
B. Dự trữ và vận chuyển năng lượng sinh học
C. Tổng hợp lipid
D. Điều hòa áp suất thẩm thấu
Nucleotide nào sau đây có vai trò dự trữ và vận chuyển năng lượng trực tiếp
AMP
ATP
CMP
GMP
NAD⁺ tham gia vào quá trình nào sau đây với vai trò là coenzyme?
A. Tổng hợp protein
B. Phản ứng oxy hóa – khử
C. Sao chép ADN
D. Phiên mã ARN
Vai trò của nucleotide như một yếu tố truyền thông tin nội bộ trong tế bào được thể hiện rõ nhất qua:
A. ADN
B. ARN
C. AMP
D. ATP
Đầu nào của chuỗi polynucleotide mang nhóm phosphate tự do?
A. Đầu 3’
B. Đầu 2’
C. Đầu 1’
D. Đầu 5’
Tính phân cực của chuỗi polynucleotide có ý nghĩa chủ yếu trong:
A. Cấu tạo màng tế bào
B. Hướng tổng hợp và sao chép acid nucleic
C. Dự trữ năng lượng
D. Phản ứng trao đổi ion
A
B
C
D
Câu 1. Các phân tử DNA khác nhau chủ yếu ở đặc điểm nào sau đây?
A. Thành phần đường pentose
B. Thành phần base nitơ
C. Số lượng nhóm phosphat
D. Kiểu liên kết peptide
A
B
C
D
Thành phần base của DNA được nhận xét đúng là:
A. Giống nhau ở mọi loài sinh vật
B. Thay đổi theo tuổi và môi trường
C. Khác nhau giữa các loài
D. Phụ thuộc vào mô lấy mẫu
A
B
C
D
Các mẫu DNA lấy từ những mô khác nhau trong cùng một loài sẽ:
A. Có thành phần base khác nhau
B. Có trình tự base hoàn toàn khác
C. Có thành phần base giống nhau
D. Chỉ giống nhau về số lượng nucleotide
A
B
C
D
Thành phần base của DNA của một loài:
A. Thay đổi theo tuổi và dinh dưỡng
B. Thay đổi theo môi trường sống
C. Không thay đổi theo tuổi, dinh dưỡng và môi trường
D. Chỉ thay đổi trong giai đoạn phát triển
A
B
C
D
Quy luật nào sau đây đúng với DNA mạch kép?
A. A + T = G + C
B. A = G và T = C
C. A = T và G = C
D. A + C = G + T
A
B
C
D
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cấu trúc tổng quát của phân tử ADN?
A. ADN là chuỗi xoắn đơn theo chiều phải
B. ADN là chuỗi xoắn kép theo chiều trái
C. ADN là chuỗi xoắn kép theo chiều phải
D. ADN là chuỗi mạch thẳng song song
Trong cấu trúc xoắn kép của ADN, các nhóm deoxyribose và phosphate
A. Nằm ở trung tâm phân tử
B. Nằm xen kẽ giữa các base
C. Nằm bên ngoài chuỗi xoắn kép
D. Gắn trực tiếp với nhau không theo trật tự
A
B
C
D
Thành phần nào sau đây tạo nên khung xương của phân tử ADN?
A. Các base purine và pyrimidine
B. Các liên kết hydro
C. Deoxyribose và phosphate
D. Các cặp base bổ sung
A
B
C
D
Các base purine và pyrimidine trong phân tử ADN có đặc điểm nào sau đây?
A. Ưa nước và nằm bên ngoài chuỗi xoắn
B. Không ưa nước và nằm bên trong hai chuỗi
C. Ưa nước và gắn với phosphate
D. Nằm xen kẽ trên khung đường–phosphate
A
B
C
D
Thông tin di truyền được lưu trữ trong phân tử DNA nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?
A. Tạo năng lượng cho tế bào
B. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
C. Tổng hợp protein và truyền đạt di truyền
D. Điều hòa áp suất thẩm thấu của tế bào
A
B
C
D
Trong quá trình tổng hợp protein, sợi DNA có vai trò gì?
A. Trực tiếp tham gia dịch mã
B. Làm khuôn mẫu để tổng hợp mRNA
C. Làm khuôn mẫu để tổng hợp tRNA
D. Bị phân hủy sau khi tổng hợp protein
A
B
C
D
Việc truyền đạt thông tin di truyền cho tế bào con hoặc thế hệ con được thực hiện thông qua quá trình nào?
A. Phiên mã
B. Dịch mã
C. Nhân đôi DNA
D. Biến tính protein
A
B
C
D
Trong quá trình nhân đôi DNA, đặc điểm nào sau đây là đúng?
A. Chỉ một sợi DNA làm khuôn
B. Hai sợi DNA đều làm khuôn mẫu
C. DNA không cần khuôn mẫu
D. Chỉ xảy ra ở tế bào sinh dưỡng
A
B
C
D
RNA thông tin (mRNA) có vai trò chủ yếu nào sau đây?
A. Cấu tạo nên ribosome
B. Vận chuyển acid amin
C. Làm khuôn cho sự tổng hợp protein
D. Xúc tác phản ứng sinh hóa
A
B
C
D
RNA thường được tìm thấy ở vị trí nào trong tế bào?
A. Chỉ trong nhân tế bào
B. Chỉ trong bào tương
C. Trong nhân và bào tương
D. Chỉ trong ribosome
A
B
C
D
Loại RNA nào có chức năng vận chuyển acid amin đến ribosome?
A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. snRNA
A
B
C
D
RNA ribosome (rRNA) có vai trò nào sau đây?
A. Mang thông tin di truyền
B. Vận chuyển acid amin
C. Cấu tạo nên ribosome và tham gia tổng hợp protein
D. Điều hòa hoạt động gen
A
B
C
D
Mỗi phân tử mRNA mang thông tin di truyền để quy định
A. Cấu trúc không gian của ribosome
B. Trình tự nucleotide của DNA
C. Trình tự acid amin của một chuỗi polypeptide
D. Sự nhân đôi của DNA
A
B
C
D
mRNA chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng lượng RNA trong tế bào sống?
A. Khoảng 1%
B. Khoảng 5%
C. Khoảng 20%
D. Khoảng 80%
A
B
C
D
Thông tin di truyền trên mRNA được mã hóa dưới dạng
A. Cặp base bổ sung
B. Đơn vị exon
C. Bộ đôi nucleotide
D. Bộ ba mã di truyền (codon)
A
B
C
D
Một codon trên mRNA được cấu tạo từ
A. 2 ribonucleotide
B. 3 ribonucleotide
C. 4 ribonucleotide
D. 5 ribonucleotide
A
B
C
D
Phát biểu nào sau đây là đúng khi so sánh mRNA ở sinh vật nhân sơ và nhân thực?
A. Ở cả hai loại sinh vật, mRNA đều chỉ mã hóa một chuỗi polypeptide
B. Ở sinh vật nhân sơ, mRNA luôn chỉ mã hóa một chuỗi polypeptide
C. Ở sinh vật nhân sơ, một phân tử mRNA có thể mã hóa cho một hoặc vài chuỗi polypeptide
D. Ở sinh vật nhân thực, một mRNA có thể mã hóa cho nhiều chuỗi polypeptide
A
B
C
D
Ở sinh vật nhân thực, mRNA mới được tổng hợp từ DNA ban đầu được gọi là
A. mRNA trưởng thành
B. tRNA
C. rRNA
D. mRNA sơ khai (pre-mRNA)
A
B
C
D
Đặc điểm nào sau đây là đúng đối với pre-mRNA ở Eukaryote?
A. Chỉ gồm exon
B. Chỉ gồm intron
C. Gồm exon và intron
D. Không mang thông tin di truyền
A
B
C
D
Thành phần nào của pre-mRNA mang thông tin mã hóa chuỗi polypeptide?
A. Intron
B. Exon
C. Codon kết thúc
D. Vùng không dịch mã
A
B
C
D
Quá trình biến đổi pre-mRNA thành mRNA trưởng thành bao gồm chủ yếu
A. Nhân đôi mRNA
B. Cắt bỏ exon
C. Cắt bỏ intron
D. Thay thế ribonucleotide
A
B
C
D
Sau khi trở thành mRNA trưởng thành, phân tử mRNA sẽ
A. Ở lại trong nhân để nhân đôi
B. Bị phân hủy ngay lập tức
C. Ra bào tương và làm khuôn tổng hợp chuỗi polypeptide
D. Tham gia cấu tạo ribosome
A
B
C
D
RNA ribosome (rRNA) chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng lượng RNA của tế bào, khoảng
A. 5–10%
B. 20–30%
C. 50–60%
D. 80–90%
A
B
C
D
Vai trò chủ yếu của rRNA trong tế bào là
A. Mang thông tin di truyền
B. Vận chuyển acid amin
C. Tham gia tổng hợp protein
D. Điều hòa biểu hiện gen
A
B
C
D
rRNA là thành phần cấu tạo của
A. Nhân tế bào
B. Ribosome
C. Ty thể
D. Lưới nội chất trơn
A
B
C
D
Phát biểu nào sau đây là đúng về vai trò xúc tác của rRNA?
A. rRNA xúc tác hình thành liên kết glycosid
B. rRNA xúc tác hình thành liên kết hydro
C. rRNA xúc tác hình thành liên kết peptide
D. rRNA xúc tác hình thành liên kết phosphodiester
A
B
C
D
Dung dịch acid nucleic có đặc điểm nào sau đây?
A. Độ nhớt thấp, không có hoạt tính quang học
B. Độ nhớt cao và có hoạt tính quang học
C. Không hấp thụ ánh sáng tử ngoại
D. Chỉ hấp thụ ánh sáng khả kiến
A
B
C
D
Acid nucleic hấp thụ mạnh ánh sáng tử ngoại trong vùng bước sóng nào sau đây?
A. 200–220 nm
B. 230–240 nm
C. 250–280 nm
D. 300–320 nm
A
B
C
D
Bước sóng hấp thụ cực đại của DNA được dùng để định lượng acid nucleic là
A. 240 nm
B. 250 nm
C. 260 nm
D. 280 nm
A
B
C
D
Công thức tính nồng độ DNA theo phương pháp đo hấp thụ UV là
A. [DNA] = A280 × n × 50
B. [DNA] = A260 × n × 25
C. [DNA] = A260 × n × 50
D. [DNA] = A260 / A280
A
B
C
D
DNA được xem là tinh sạch khi tỷ lệ A260/A280 nằm trong khoảng
A. 1,2 – 1,5
B. 1,5 – 1,7
C. 1,8 – 2,0
D. 2,1 – 2,5
A
B
C
D
Dung dịch DNA có tính keo và tính acid chủ yếu là do
A. DNA có khối lượng phân tử nhỏ và chứa base nitơ
B. DNA có phân tử lượng lớn và chứa gốc acid phosphoric
C. DNA chứa nhiều liên kết hydro
D. DNA tan hoàn toàn trong dung môi hữu cơ
A
B
C
D
Hiện tượng biến tính DNA xảy ra khi
A. Các liên kết phosphodiester bị phá vỡ
B. Các liên kết peptide bị phá vỡ
C. Các liên kết hydro giữa các base bổ sung bị phá vỡ
D. Các base nitơ bị oxy hóa
A
B
C
D
Hiện tượng hồi tính DNA là
A. DNA bị phân hủy hoàn toàn
B. Hai mạch DNA tách rời vĩnh viễn
C. Hai mạch DNA bắt cặp trở lại khi điều kiện thích hợp
D. DNA bị cắt thành nhiều đoạn nhỏ
A
B
C
D
DNA bị thủy phân dưới tác dụng của
A. Enzyme polymerase
B. Enzyme ligase
C. Enzyme nuclease
D. Enzyme helicase
A
B
C
D
