wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chiến tranh thế giới thứ hai

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hệ thống xã hội chủ nghĩa hình thành ở khu vực nào?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Nam Á

d)

Mỹ Latinh

2.

Quốc gia đi đầu trong công cuộc khôi phục kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai là:

a)

Trung Quốc

b)

Đức

c)

Liên Xô

d)

Ba Lan

3.

Năm 1949, nước nào tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân?

a)

Triều Tiên

b)

Cuba

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

4.

Liên Xô bắt đầu công cuộc khôi phục kinh tế sau chiến tranh vào năm:

a)

1945

b)

1946

c)

1950

d)

1953

5.

Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất của Liên Xô sau chiến tranh được thực hiện trong các năm:

a)

1945-1948

b)

1946-1950

c)

1951-1955

d)

1950-1953

6.

Người đầu tiên bay vào vũ trụ thuộc quốc gia:

a)

Mỹ

b)

Trung Quốc

c)

Liên Xô

d)

Pháp

7.

Sự kiện đánh dấu Trung Quốc bước vào thời kỳ xây dựng CNXH là:

a)

Cải cách ruộng đất

b)

Đại nhảy vọt

c)

Chiến tranh Triều Tiên

d)

Thành lập nước CHND Trung Hoa năm 1949

8.

Năm 1959, cách mạng Cuba thành công dưới sự lãnh đạo của:

a)

Che Guevara

b)

Raúl Castro

c)

Fidel Castro

d)

Martí

9.

Hiệp ước Warszawa được thành lập năm:

a)

1949

b)

1952

c)

1955

d)

1960

10.

Tổ chức tương trợ kinh tế giữa các nước XHCN có tên viết tắt là:

a)

NATO

b)

ASEAN

c)

SEV

d)

EU

11.

Tổ chức Hiệp ước quân sự giữa Liên Xô và các nước Đông Âu là:

a)

NATO

b)

Vacxava

c)

SEV

d)

Liên hợp quốc

12.

SEV được thành lập vào năm:

a)

1947

b)

1949

c)

1951

d)

1955

13.

Sau chiến tranh, Liên Xô phát triển chủ yếu dựa trên ngành:

a)

Công nghiệp nhẹ

b)

Dịch vụ

c)

Công nghiệp nặng

d)

Nông nghiệp xuất khẩu

14.

Cách mạng Cuba thành công vào:

a)

1956

b)

1957

c)

1958

d)

1959

15.

Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên năm:

a)

1955

b)

1957

c)

1961

d)

1965

16.

Sau chiến tranh, mục tiêu hàng đầu của Liên Xô là:

a)

Chuẩn bị chiến tranh mới

b)

Khôi phục kinh tế

c)

Tăng dân số

d)

Tự do hóa thương mại

17.

Thành tựu nổi bật của Liên Xô trong KHKT sau 1945 là:

a)

Đi đầu công nghệ in 3D

b)

Chế tạo ô tô hiện đại

c)

Thành tựu vũ trụ

d)

Sản xuất hàng tiêu dùng

18.

Trung Quốc bắt đầu cải cách mở cửa từ năm:

a)

1976

b)

1978

c)

1980

d)

1982

19.

Khối quân sự Vacxava giải thể vào:

a)

1989

b)

1990

c)

1991

d)

1992

20.

Chủ trương phát triển của SEV là:

a)

Tự do hóa thương mại

b)

Hợp tác kinh tế - kỹ thuật

c)

Tự do hàng hải

d)

Phát triển nông nghiệp

21.

Chiến tranh Lạnh khiến các nước XHCN:

a)

Mở cửa mạnh mẽ

b)

Thu hẹp hợp tác nội bộ

c)

Tăng cường đoàn kết

d)

Tập trung phát triển du lịch

22.

Quốc gia Mỹ Latinh đầu tiên theo con đường XHCN là:

a)

Argentina

b)

Chile

c)

Cuba

d)

Brazil

23.

Năm 1961, Liên Xô đưa người đầu tiên vào vũ trụ là:

a)

Gagarin

b)

Titov

c)

Tereshkova

d)

Leonov

24.

Đặc điểm của hệ thống XHCN sau 1945 là:

a)

Cách mạng khoa học yếu

b)

Kinh tế lạc hậu

c)

Đồng loạt ra đời tại châu Á, Âu, Mĩ

d)

Được Mỹ hỗ trợ

25.

Khối SEV gồm chủ yếu các nước thuộc

a)

Tây Âu

b)

Châu Á-Phi

c)

Mỹ Latinh

d)

Liên Xô và Đông Âu

26.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, quốc gia phương Tây đi đầu trong việc xâm lược Đông Nam Á là

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

27.

Quốc gia Đông Nam Á đầu tiên bị thực dân phương Tây xâm lược là

a)

Mi-an-ma

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Phi-líp-pin

d)

Việt Nam

28.

Thực dân Tây Ban Nha áp đặt ách cai trị ở Phi-líp-pin từ thế kỉ

a)

XV

b)

XVI

c)

XVII

d)

XVIII

29.

Quốc gia Đông Nam Á trở thành thuộc địa của Hà Lan là

a)

Mi-an-ma

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

ma-lai-xi-a

d)

Lào

30.

Quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không bị thực dân phương Tây đô hộ là

a)

Lào

b)

Xiêm

c)

Cam-pu-chia

d)

Mi-an-ma

31.

Từ thế kỉ XIX, Anh hoàn thành việc xâm chiếm

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Mi-an-ma

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Việt Nam

32.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Phi-líp-pin giành được độc lập năm

a)

1945

b)

1946

c)

1947

d)

1948

33.

Hà Lan xâm chiếm và thiết lập chế độ thuộc địa ở In-đô-nê-xi-a nhằm mục đích chủ yếu

a)

truyền đạo

b)

khai thác thuộc địa

c)

mở rộng thương mại hòa bình

d)

liên minh quân sự

34.

Thái Lan giữ được độc lập nhờ

a)

chính sách "đu dây" ngoại giao

b)

quân đội mạnh

c)

liên minh với Hà Lan

d)

có vũ khí hiện đại

35.

Pháp tiến hành xâm lược Việt Nam vào năm

a)

1858

b)

1862

c)

1884

d)

1897

36.

Anh đặt ách cai trị ở Ma-lai-xi-a bằng hình thức

a)

đô hộ trực tiếp

b)

bảo hộ

c)

liên minh quân sự

d)

tự trị

37.

Chính sách nổi bật của Pháp trong cai trị Đông Dương là

a)

khai thác thuộc địa

b)

xây dựng quân đội bản xứ

c)

mở rộng giáo dục đại học

d)

tự do kinh tế

38.

Trước khi bị xâm lược, phần lớn quốc gia Đông Nam Á có thiết chế

a)

quân chủ chuyên chế

b)

cộng hòa

c)

phong kiến phân quyền

d)

liên minh bộ lạc

39.

Thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á chủ yếu vì

a)

lãnh thổ rộng lớn

b)

vị trí chiến lược quan trọng

c)

ít dân cư

d)

dễ truyền đạo

40.

Công ty Đông Ấn Hà Lan đóng vai trò lớn trong việc xâm chiếm

a)

Mã Lai

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

An-nam

d)

Phi-líp-pin

41.

Phi-líp-pin trở thành thuộc địa của Mỹ sau chiến tranh

a)

Anh - Hà Lan

b)

Nga - Nhật

c)

Mĩ - Tây Ban Nha

d)

Pháp - Xiêm

42.

Cuộc khởi nghĩa của nhân dân Phi-líp-pin chống Tây Ban Nha cuối thế kỉ XIX do

a)

A-guinal-đô

b)

Rí-dan

c)

Su-các-nô

d)

Aung San

43.

Việt Nam, Lào, Campuchia trở thành thuộc địa của

a)

Hà Lan

b)

Bồ Đào Nha

c)

Pháp

d)

Anh

44.

Mi-an-ma trở thành thuộc địa của Anh sau

a)

ba lần chiến tranh

b)

một lần chiến tranh

c)

thỏa thuận ngoại giao

d)

liên minh quân sự

45.

Vương quốc Xiêm tiến hành cải cách mạnh mẽ dưới thời

a)

Rama IV - Rama V

b)

Rama II - Rama III

c)

Rama I - Rama II

d)

Rama V - Rama VI

46.

Mục tiêu chính của các thế lực phương Tây khi mở rộng sang phương Đông là

a)

làm bạn hữu

b)

truyền đạo Kitô

c)

mở rộng thị trường và tài nguyên

d)

chia sẻ văn minh

47.

Mỹ chính thức đặt ách thống trị ở Phi-líp-pin vào năm

a)

1898

b)

1899

c)

1901

d)

1910

48.

Phần lớn các quốc gia Đông Nam Á trở thành thuộc địa vào

a)

Thế kỉ XV-XVI

b)

Thế kỉ XVII

c)

Thế kỉ XVIII

d)

Thế kỉ XIX

49.

Các quốc gia Đông Nam Á chịu tác động mạnh của cách mạng

a)

Công nghiệp

b)

Xanh

c)

Tin học

d)

Tư sản Pháp

50.

Đặc điểm nổi bật của khu vực Đông Nam Á trước khi bị xâm lược là

a)

kinh tế tư bản

b)

kinh tế nông nghiệp phong kiến

c)

kinh tế công nghiệp

d)

kinh tế hàng hải phát triển mạnh

51.

Qua việc Xiêm thực hiện chính sách "đu dây", bài học rút ra cho các nước nhỏ là

a)

theo một cường quốc

b)

lợi dụng mâu thuẫn giữa các đế quốc để bảo vệ mình

c)

tránh tiếp xúc bên ngoài

d)

dựa vào nội chiến

52.

Việc Hà Lan áp đặt "chế độ trồng trọt bắt buộc" khiến nông dân In-đô-nê-xi-a rơi vào tình cảnh nào?

a)

Tăng sản xuất tự do

b)

Bị bóc lột nặng nề

c)

Giảm lao động

d)

Tăng thu nhập

53.

Chính sách khai thác của Pháp - Anh đã kìm hãm sự phát triển kinh tế các nước Đông Nam Á ở chỗ

a)

chỉ chú trọng lợi nhuận thuộc địa

b)

xây nhiều nhà máy

c)

khuyến khích công nghiệp bản xứ

d)

giảm nhập khẩu

54.

Điểm chung trong quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á là

a)

diễn ra hòa bình

b)

sử dụng vũ lực quân sự

c)

thông qua mua bán lãnh thổ

d)

không gặp kháng cự

55.

Quá trình thuộc địa hóa giúp các nước châu Âu

a)

phát triển công nghiệp

b)

kiểm soát thương mại toàn cầu

c)

có thêm lao động giá rẻ và tài nguyên

d)

mở rộng giáo dục

56.

Nhờ hệ thống thuế khóa, thực dân phương Tây

a)

phát triển kinh tế bản địa

b)

tăng nguồn thu phục vụ chính quốc

c)

hỗ trợ nông dân

d)

tăng dân số

57.

Sự xuất hiện các giai cấp mới tạo điều kiện cho phong trào đấu tranh sau này vì

a)

họ giàu có hơn

b)

có tư tưởng mới, tri thức mới

c)

ít bị áp bức

d)

được ưu đãi

58.

Việc Mỹ chiếm Phi-líp-pin thể hiện quy luật

a)

đế quốc chuyển sang giành giật thuộc địa

b)

châu Á vươn lên

c)

chủ nghĩa phong kiến phục hồi

d)

liên minh các nước nhỏ

59.

Bài học từ thất bại của các phong trào chống xâm lược cuối thế kỉ XIX là

a)

phải có sự đoàn kết và lãnh đạo thống nhất

b)

phải dựa hoàn toàn vào ngoại viện

c)

tránh sử dụng vũ lực

d)

chỉ đấu tranh ôn hòa

60.

Nếu Xiêm không tiến hành cải cách vào nửa cuối thế kỉ XIX, khả năng cao nhất là

a)

vẫn giữ độc lập

b)

bị chia cắt giữa Anh và Pháp

c)

trở thành đế quốc

d)

áp đặt cai trị lên láng giềng

61.

Khi phân tích lí do thất bại của phong trào chống ngoại xâm cuối thế kỉ XIX, yếu tố cần nhấn mạnh là

a)

tương quan lực lượng chênh lệch

b)

thiếu tài nguyên

c)

không có đường sắt

d)

nông dân ít tham gia

62.

Qua việc Hà Lan, Anh, Pháp cùng mở rộng thuộc địa vào thế kỉ XIX, em nhận xét đặc điểm cạnh tranh của các nước tư bản là

a)

hòa bình

b)

quyết liệt, bằng vũ lực

c)

thỏa hiệp hoàn toàn

d)

tránh đối đầu

63.

Nguyên nhân sâu xa khiến phong trào chống ngoại xâm trong khu vực khó liên minh là

a)

chưa có ý thức dân tộc khu vực

b)

khoảng cách địa lí

c)

khác biệt tôn giáo

d)

chưa muốn hợp tác

64.

Nếu các nước Đông Nam Á có nền công nghiệp mạnh từ trước, quá trình xâm lược của phương Tây sẽ

a)

vẫn không thay đổi

b)

gặp khó khăn hơn

c)

diễn ra sớm hơn

d)

diễn ra hòa bình

65.

Qua thực tế thuộc địa, có thể thấy mục tiêu quan trọng nhất của thực dân phương Tây là

a)

đưa văn minh đến châu Á

b)

bóc lột kinh tế và mở rộng thị trường

c)

xây dựng nền giáo dục tiên tiến

d)

thúc đẩy dân chủ

66.

Vai trò của tầng lớp trí thức mới trong xã hội thuộc địa quan trọng vì

a)

được Pháp - Anh trọng dụng

b)

tiếp thu tư tưởng dân chủ và truyền bá cho quần chúng

c)

có tài chính mạnh

d)

được miễn thuế

67.

Nhìn chung, sự can thiệp của phương Tây khiến cấu trúc xã hội Đông Nam Á

a)

ổn định lâu dài

b)

phân hóa mạnh và biến đổi theo hướng tư bản

c)

giữ nguyên

d)

phát triển hài hòa

68.

Bài học lớn nhất từ sự mất nước của nhiều quốc gia Đông Nam Á là

a)

phải hạn chế quan hệ quốc tế

b)

cần đổi mới và củng cố nội lực

c)

cấm buôn bán với nước ngoài

d)

phát triển nông nghiệp thuần túy

69.

Trong thế kỉ XIX, quốc gia nào ở Đông Nam Á giữ được độc lập?

a)

Phi-líp-pin.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Xiêm.

d)

Việt Nam.

70.

Sự thất bại của phong trào dân tộc cuối thế kỉ XIX cho thấy

a)

Đg lối pk đã lỗi thời

b)

ko cần cải cách

c)

chỉ cần qh ngoại giao

d)

ko cần CN hóa

71.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập vào ngày 17/8/1945?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Phi-líp-pin.

d)

In-đô-nê-xi-a.

72.

Người anh hùng nào đã lãnh đạo phong trào đấu tranh chống Pháp ở Việt Nam từ năm 1858 đến cuối thế kỉ XIX?

a)

Phan Bội Châu.

b)

Phan Châu Trinh.

c)

Nguyễn Trường Tộ.

d)

Không phải các đáp án trên.

73.

Thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Truyền bá văn hóa, tôn giáo.

b)

Vơ vét tài nguyên, khai thác nhân công giá rẻ.

c)

Mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa.

d)

Cả B và C.

74.

Cuộc khởi nghĩa nào được coi là tiêu biểu nhất trong phong trào đấu tranh chống thực dân Tây Ban Nha ở Phi-líp-pin cuối thế kỉ XIX?

a)

Khởi nghĩa Pa-ti.

b)

Khởi nghĩa Đa-gô-hô.

c)

Khởi nghĩa Ca-ti-pu-nan.

d)

Khởi nghĩa Bô-ni-pha-xi-ô.

75.

Lãnh đạo phong trào đấu tranh theo xu hướng cải cách, gắn với phong trào “Xi-a-rê-cát I-xlam” ở In-đô-nê-xi-a là ai?

a)

Xu-các-nô.

b)

Hô-chi-minh.

c)

Đa-ca.

d)

Không có đáp án đúng.

76.

Sự kiện nào đánh dấu sự chấm dứt của chế độ phong kiến và mở ra kỉ nguyên mới cho Việt Nam vào năm 1945?

a)

Cách mạng tháng Tám thành công.

b)

Khởi nghĩa Nam Kì.

c)

Khởi nghĩa Bắc Sơn.

d)

Khởi nghĩa Ba Tơ.

77.

Phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai chủ yếu do lực lượng nào lãnh đạo?

a)

Giai cấp địa chủ phong kiến.

b)

Giai cấp tư sản dân tộc.

c)

Giai cấp vô sản và đảng cộng sản.

d)

Cả B và C.

78.

Năm 1945, quốc gia nào ở Đông Nam Á giành được độc lập sớm nhất?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Việt Nam.

c)

Lào.

d)

Cả A và B.

79.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á giành được độc lập thông qua cuộc đấu tranh quân sự kéo dài và hiệp định ngoại giao (Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954)?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Việt Nam.

c)

Phi-líp-pin.

d)

Mi-an-ma.

80.

Người đã tuyên bố độc lập cho In-đô-nê-xi-a vào năm 1945 là ai?

a)

Xu-các-nô.

b)

Hô-xê Ri-đan.

c)

Xi-ha-núc.

d)

Cả A và B.

81.

Mi-an-ma giành được độc lập vào năm nào?

a)

1945.

b)

1948.

c)

1954.

d)

1965.

82.

Quá trình giành độc lập của Phi-líp-pin sau Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra như thế nào?

a)

Đấu tranh vũ trang.

b)

Đấu tranh ngoại giao.

c)

Được đế quốc Mỹ trao trả độc lập.

d)

Kết hợp đấu tranh vũ trang và ngoại giao.

83.

Ma-lai-xi-a giành được độc lập vào năm nào?

a)

1946.

b)

1957.

c)

1963.

d)

1965.

84.

Năm 1965, quốc gia nào sau đây tách ra khỏi Liên bang Ma-lai-xi-a để trở thành quốc gia độc lập?

a)

Bru-nây

b)

Đông Ti-mo

c)

Xin-ga-po

d)

Mi-an-ma

85.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á giành được độc lập cuối cùng vào năm 2002?

a)

Xin-ga-po

b)

Bru-nây

c)

Đông Ti-mo

d)

Lào

86.

Hình thức đấu tranh chủ yếu của nhân dân Đông Nam Á chống lại ách đô hộ của thực dân phương Tây trong thế kỉ XIX là gì?

a)

Đấu tranh vũ trang

b)

Đấu tranh chính trị

c)

Đấu tranh ngoại giao

d)

Kết hợp chính trị và ngoại giao

87.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng nào của phương Tây?

a)

Chủ nghĩa xã hội

b)

Chủ nghĩa cộng sản

c)

Chủ nghĩa dân tộc và dân chủ

d)

Chủ nghĩa thực dân

88.

Ở Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào năm nào?

a)

1929

b)

1930

c)

1935

d)

1945

89.

Sự kiện nào tạo điều kiện khách quan cho các nước Đông Nam Á đứng lên giành độc lập vào năm 1945?

a)

Sự suy yếu của các nước đế quốc Anh, Pháp

b)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện

c)

Sự thất bại của các nước đế quốc Đức, Ý

d)

Phong trào giải phóng dân tộc lan rộng khắp thế giới

90.

Lào tuyên bố độc lập vào thời điểm nào?

a)

12/10/1945

b)

2/9/1945

c)

17/8/1945

d)

1/1/1946

91.

Giải thích vì sao phong trào đấu tranh giành độc lập của các nước Đông Nam Á trong thế kỉ XIX chủ yếu là đấu tranh vũ trang nhưng cuối cùng đều thất bại?

a)

Các phong trào diễn ra lẻ tẻ, thiếu sự thống nhất và thiếu đường lối mới.

b)

Nhân dân Đông Nam Á không đoàn kết.

c)

Lực lượng thực dân phương Tây quá mạnh.

d)

Các lãnh đạo không có kinh nghiệm.

92.

Nước Lào giành được độc lập thông qua hình thức đấu tranh nào?

a)

Đấu tranh chính trị và ngoại giao.

b)

Đấu tranh vũ trang.

c)

Tổng khởi nghĩa.

d)

Kết hợp đấu tranh vũ trang và chính trị.

e)

Khích lệ tinh thần đấu tranh của các dân tộc.

93.

Bru-nây giành được độc lập vào năm nào?

a)

1980.

b)

1984.

c)

1990.

d)

2002.

94.

Vì sao nói sự ra đời của các Đảng Cộng sản ở Việt Nam, In-đô-nê-xi-a, Phi-líp-pin... là bước chuyển biến quan trọng của phong trào giải phóng dân tộc?

a)

Đánh dấu sự thắng thế của khuynh hướng vô sản.

b)

Tập hợp được đông đảo tầng lớp nhân dân.

c)

Cung cấp một lực lượng chính trị mới mạnh mẽ.

d)

Cả A và B.

95.

Trong những năm 1926-1927, cuộc khởi nghĩa nào ở In-đô-nê-xi-a đã thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ chống lại thực dân Hà Lan?

a)

Khởi nghĩa Gia-va

b)

Khởi nghĩa Xu-ma-tra

c)

Khởi nghĩa ở Ban-đung

d)

Khởi nghĩa của Đảng Cộng sản In-đô-nê-xi-a

96.

Phong trào đấu tranh của nhân dân Đông Nam Á trong giai đoạn 1945-2002 nhằm mục tiêu cao nhất là gì?

a)

Đổi mới kinh tế.

b)

Chống chủ nghĩa phát xít.

c)

Giành độc lập dân tộc.

d)

Xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa.

97.

Từ hành trình giành độc lập của các nước Đông Nam Á, bài học kinh nghiệm quan trọng nhất có thể rút ra là gì?

a)

Phải dựa vào sự giúp đỡ của các nước lớn.

b)

Phải kết hợp đấu tranh vũ trang và đấu tranh chính trị.

c)

Phải có sự lãnh đạo của một chính đảng cách mạng với đường lối đúng đắn.

d)

Phải có lực lượng quân sự mạnh.

98.

Việc các nước Đông Nam Á lần lượt giành được độc lập từ năm 1945 đến năm 2002 đã có tác động như thế nào đến trật tự thế giới?

a)

Khiến trật tự hai cực I-an-ta tan rã.

b)

Góp phần làm sụp đổ hoàn toàn hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc.

c)

Tạo nên sự phân cực mới về chính trị.

d)

Thúc đẩy chủ nghĩa xã hội phát triển.

99.

Ý nghĩa của sự kiện In-đô-nê-xi-a (1945) và Việt Nam (1945) giành độc lập trước khi thực dân cũ quay lại là gì?

a)

Tạo ra thế và lực mới để đàm phán với thực dân cũ.

b)

Buộc thực dân cũ phải công nhận độc lập ngay lập tức.

c)

Tạo ra cơ sở pháp lí vững chắc cho nền độc lập.

d)

Cả A và C.

100.

Sự kiện nào thể hiện rõ nhất việc Đông Nam Á trở thành một "mảnh đất màu mỡ" cho phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Việt Nam và Lào thực hiện Tổng khởi nghĩa.

b)

Indonesia tuyên bố độc lập.

c)

Sự kiện Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, tạo ra khoảng trống quyền lực.

d)

Các nước đế quốc Anh, Pháp bị suy yếu nghiêm trọng.

101.

Từ quá trình giành độc lập của Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Bru-nây, có thể rút ra nhận xét gì về vai trò của đấu tranh ngoại giao và chính trị trong việc giành độc lập?

a)

Đấu tranh vũ trang là con đường duy nhất để giành độc lập.

b)

Đấu tranh chính trị, ngoại giao có thể là con đường chính yếu trong điều kiện nhất định.

c)

Không có ý nghĩa quyết định trong quá trình giành độc lập.

d)

Phải dựa vào sự thỏa hiệp của đế quốc.

102.

Vì sao nói, trong giai đoạn sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á đã hoàn thành triệt để nhiệm vụ giải phóng dân tộc?

a)

Vì tất cả các nước đã giành được độc lập.

b)

Vì tất cả các nước đã thoát khỏi ách đô hộ của thực dân phương Tây.

c)

Vì các nước đã xây dựng được nền kinh tế tự chủ.

d)

Vì các nước đã tham gia vào Liên Hợp Quốc.

103.

Nguyên nhân nào là cơ bản nhất dẫn đến thắng lợi của công cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á (1945-2002)?

a)

Lực lượng vũ trang cách mạng lớn mạnh.

b)

Sự lãnh đạo đúng đắn của chính đảng và khối đoàn kết dân tộc.

c)

Sự suy yếu của các nước đế quốc.

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô và Trung Quốc.

104.

Đâu là biểu hiện của xu hướng đấu tranh hòa bình, ngoại giao trong phong trào giành độc lập ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Chiến thắng Điện Biên Phủ 1954.

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954.

c)

Việt Nam thực hiện Tổng khởi nghĩa 1945.

d)

Kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

105.

So sánh hành trình giành độc lập của Việt Nam và In-đô-nê-xi-a năm 1945, điểm khác biệt nào mang tính chất quyết định đến cục diện chính trị sau này?

a)

Việt Nam: Tổng khởi nghĩa; In-đô-nê-xi-a: Tuyên bố độc lập.

b)

Việt Nam: Lãnh đạo là Đảng Cộng sản; In-đô-nê-xi-a: Lãnh đạo là Tổng thống Xu-các-nô.

c)

Việt Nam: Độc lập gắn liền với cuộc kháng chiến lâu dài; In-đô-nê-xi-a: Độc lập thông qua đấu tranh ngoại giao sau chiến tranh.

d)

Việt Nam: Thiết lập chính quyền dân chủ cộng hòa; In-đô-nê-xi-a: Thiết lập chính quyền cộng hòa.

106.

Giả sử nếu Nhật Bản không đầu hàng Đồng minh vào tháng 8/1945, cục diện giành độc lập ở Đông Nam Á có thể diễn ra như thế nào?

a)

Các nước vẫn giành độc lập nhưng phải đối mặt với sự đàn áp của Nhật.

b)

Các nước không thể giành độc lập vì không có khoảng trống quyền lực.

c)

Phong trào giành độc lập sẽ bị trì hoãn và kéo dài hơn.

d)

Sẽ có sự hợp tác giữa Nhật và nhân dân Đông Nam Á để chống lại Đồng minh.

107.

Việc Xiêm giữ được độc lập đã có tác động như thế nào đến các nước xung quanh?

a)

Trở thành bàn đạp cho thực dân Pháp xâm lược Việt Nam.

b)

Trở thành "vùng đệm" làm giảm xung đột trực tiếp giữa Anh và Pháp.

c)

Giúp đỡ các nước xung quanh giành độc lập.

d)

Không có tác động đáng kể.

108.

Theo bạn, vai trò của tầng lớp phong kiến, quý tộc trong phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trong thế kỉ XIX được đánh giá như thế nào?

a)

Lãnh đạo tuyệt đối và thành công.

b)

Đóng vai trò hạt nhân, nhưng hạn chế về đường lối nên thất bại.

c)

Hoàn toàn đi ngược lại lợi ích dân tộc.

d)

Không có vai trò gì đáng kể.

109.

Phân tích điểm chung cơ bản nhất trong hành trình đi đến độc lập của các nước Đông Nam Á trong giai đoạn 1945-2002?

a)

Đều thiết lập chế độ cộng hòa.

b)

Đều có sự lãnh đạo của chính đảng vô sản.

c)

Đều phải tiến hành đấu tranh để giành và bảo vệ thành quả độc lập.

d)

Đều giành độc lập bằng con đường đấu tranh vũ trang.

110.

Nếu không có Cách mạng Tháng Tám (1945) ở Việt Nam thắng lợi, điều gì có thể xảy ra với cuộc đấu tranh giành độc lập của Lào?

a)

Lào sẽ giành được độc lập thông qua đấu tranh vũ trang.

b)

Lào sẽ không thể giành được độc lập vào năm 1945.

c)

Lào sẽ giành được độc lập nhưng bị Pháp và Mỹ kiểm soát.

d)

Lào sẽ phải đấu tranh độc lập hoàn toàn, không có sự hỗ trợ của Việt Nam.

111.

Ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất của việc Đông Nam Á hoàn thành quá trình giành độc lập (1945-2002) là gì?

a)

Xóa bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến.

b)

Mở ra kỉ nguyên phát triển kinh tế mới.

c)

Các quốc gia Đông Nam Á có điều kiện để phát triển, hội nhập khu vực và quốc tế

112.

Sự khác biệt trong con đường bảo vệ thành quả độc lập của Việt Nam và In-đô-nê-xi-a sau năm 1945 là gì?

a)

Việt Nam: Dùng đấu tranh quân sự là chính; In-đô-nê-xi-a: Kết hợp đấu tranh quân sự và ngoại giao.

b)

Việt Nam: Chống thực dân Pháp; In-đô-nê-xi-a: Chống thực dân Hà Lan.

c)

Việt Nam: Kéo dài nhiều năm; In-đô-nê-xi-a: Nhanh chóng kết thúc.

d)

Cả A và B.

113.

Sự kiện Phi-líp-pin được Mỹ "trao trả" độc lập năm 1946 có bản chất là gì?

a)

Hành động nhân đạo của Mỹ.

b)

Sự nhượng bộ có điều kiện, biến Phi-líp-pin thành đồng minh chiến lược.

c)

Kết quả của cuộc đấu tranh vũ trang mạnh mẽ.

d)

Việc Mỹ từ bỏ hoàn toàn lợi ích ở Phi-líp-pin.

114.

Vì sao các cuộc đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX chủ yếu nổ ra ở nông thôn, vùng núi mà không phải là ở các đô thị?

a)

Nông thôn là nơi có điều kiện địa hình hiểm trở, dễ phòng thủ.

b)

Nông thôn là nơi tập trung chủ yếu của lực lượng nông dân, dễ tổ chức.

c)

Các đô thị là trung tâm cai trị của thực dân, dễ bị đàn áp.

d)

Cả A, B và C.

115.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa chiến lược nào sau đây?

a)

Là cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á.

b)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Lãnh thổ gồm cả Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

116.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống Pháp của triều đình nhà Nguyễn.

117.

Cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống quân Triệu của An Dương Vương.

118.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa chiến lược nào sau đây?

a)

Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

b)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Lãnh thổ gồm cả Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

119.

Nội dung nào sau đây không phải là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống giặc ngoại xâm?

a)

Lòng yêu nước tha thiết.

b)

Tinh thần đoàn kết keo sơn.

c)

Tinh thần quân hiếu chiến.

d)

Trí thông minh sáng tạo.

120.

Nội dung nào sau đây không phải là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống giặc ngoại xâm?

a)

Lòng yêu nước tha thiết.

b)

Tinh thần đoàn kết keo sơn.

c)

Giải quyết tranh chấp bằng bạo lực.

d)

Trí thông minh sáng tạo.

121.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống quân Minh xâm lược của nhà Hồ.

122.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Tiên phát chế nhân.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

123.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Chủ động kết thúc chiến tranh.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

124.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Giảng hòa trên thế thắng.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

125.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Chủ động tiến công.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

126.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi-Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

127.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Thanh (1789), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi-Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

128.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Thanh (1785), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi-Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

129.

Thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông- Nguyên ở thế kỉ XIII gắn liền với sự lãnh đạo của vương triều nào?

a)

Nhà Tiền Lê.

b)

Nhà Lý.

c)

Nhà Trần.

d)

Nhà Hồ.

130.

Sau cuộc tập kích trên đất nhà Tống, Lý Thường Kiệt nhanh chóng rút quân về nước để

a)

chuẩn bị lực lượng tiến công tiếp.

b)

kêu gọi Chăm-pa cùng đánh Tống.

c)

chuẩn bị phòng tuyến chặn giặc.

d)

kêu gọi nhân dân rút lui, sơ tán.

131.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên (1258-1288), quân và dân nhà Trần đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi-Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

132.

Nội dung nào sau đây không thể hiện đúng cách thức xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc trong cuộc kháng chiến chống quân Mông-Nguyên dưới triều Trần?

a)

Tổ chức các hội nghị để thăm dò ý kiến nhân dân.

b)

Bắt giam sứ giả, chủ động tấn công tiêu diệt địch.

c)

Khích lệ tinh thần đấu tranh của binh sĩ bằng thơ văn.

d)

Trọng dụng nhân tài góp sức chống giặc ngoại xâm.

133.

Thực tiễn các chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam đã để lại bài học kinh nghiệm quý báu nào sau đây?

a)

Duy trì chính sách đối ngoại hòa bình, láng giềng thân thiện.

b)

Chủ động hòa hiếu với các nước lớn để tránh nguy cơ chiến tranh.

c)

Lấy sức mạnh nội tại của quốc gia làm nền tảng duy trì hòa bình.

d)

Giữ gìn bản sắc văn hóa, không hòa nhập