wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

education 3

Total questions: 57

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

(Adj) – điện tử

(a)  

2.

(Adj) – tiện lợi

(a)  

3.

(Adj) – hiệu quả

(a)  

4.

(N) – đam mê

(a)  

5.

(N) – cao đẳng

(a)  

6.

(N) – học sau đại học

(a)  

7.

(N) – chỗ ở

(a)  

8.

(N) – bảng điểm

(a)  

9.

(N) – bằng tiến sĩ

(a)  

10.

(N) – kỳ thực tập

(a)  

11.

(N) – học bổng

(a)  

12.

(N) – nghề nghiệp

(a)  

13.

(N) – trưởng khoa, chủ nhiệm khoa, trường đại học

(a)  

14.

(N) – khả năng,tiềm lực

(a)  

15.

(N) – thạc sĩ

(a)  

16.

(N) –kỳ thi tú tài, tốt nghiệp trung học phổ thông

(a)  

17.

(N) – học phí

(a)  

18.

(N) – cơ sở giáo dục, viện, trường đại học

(a)  

19.

(N) –lựa chọn khác

(a)  

20.

(N) – chuyên ngành

(a)  

21.

(N) – sự hợp tác

(a)  

22.

(N) – khuôn viên trường

(a)  

23.

(N) – sinh viên đại học

(a)  

24.

(N) – chứng chỉ, trình độ, tiểu chuẩn năng lực ( khái niệm chung nhất)

(a)  

25.

(N) – bằng cấp học thuật

(a)  

26.

(N) – văn bằng, bằng nghề, bằng trung cấp, cao đẳng

(a)  

27.

(N) – khóa học

(a)  

28.

(N) – điều phối viên

(a)  

29.

(N) – khoa (trong trường)

(a)  

30.

(N) – sơ yếu lý lịch

(a)  

31.

(V) – mở rộng

(a)  

32.

(V) – theo đuổi

(a)  

33.

(V) – tham khảo / hỏi ý kiến

(a)  

34.

(V) – đạt được

(a)  

35.

(Adj) – bắt buộc

(a)  

36.

(Adj) – mang tính phê phán / phê bình

(a)  

37.

adj- thuộc về/ liên quan đến hướng nghiệp học nghề

(a)  

38.

(Adj) – thuộc phân tích

(a)  

39.

(Adj) – học thuật

(a)  

40.

(Adj) – đủ điều kiện

(a)  

41.

Adv– ở nước ngoài

(a)  

42.

(N) – thiên tài

(a)  

43.

(N) – học trực tuyến

(a)  

44.

(N) – sáng kiến

(a)  

45.

(N) – lòng hiếu khách

(a)  

46.

(N) – sự cám dỗ

(a)  

47.

(N) – sự theo đuổi

(a)  

48.

N-sự ảnh hưởng lẫn nhau, sự tạc động qua lại

(a)  

49.

(N) – cơ hội

(a)  

50.

(V) – tạo điều kiện

(a)  

51.

(Adv) – một cách tự nguyện

(a)  

52.

(Adj) – đầy đủ

(a)  

53.

(Adj) – có khả năng được tuyển dụng

(a)  

54.

(Adj) – suốt đời

(a)  

55.

(Adj) – tự tạo động lực

(a)  

56.

(Adj) – tự định hướng

(a)  

57.

(Adj) – choáng ngợp

(a)