wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam13 - Test 4 - L1,2 R1

Total questions: 55

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

ban đầu

(a)  

2.

bằng cấp, chứng chỉ

(a)  

3.

thực tâm sinh

(a)  

4.

nhiều

(a)  

5.

nhiều, quan trọng

(a)  

6.

đa dạng

(a)  

7.

thông thường, không trịnh trọng

(a)  

8.

kinh hoàng

(a)  

9.

hàng đầu

(a)  

10.

dốc

(a)  

11.

rời đi

(a)  

12.

lướt đi, lượn

(a)  

13.

xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)

(a)  

14.

tiếp sức

(a)  

15.

huy chương

(a)  

16.

vòng chạy, vòng đua

(a)  

17.

thám hiểm

(a)  

18.

bắt đầu, rời đi

(a)  

19.

thợ mỏ

(a)  

20.

đường dốc

(a)  

21.

túp lều

(a)  

22.

đèn hiệu, người dẫn đường

(a)  

23.

bất kể

(a)  

24.

nơi ẩn náu

(a)  

25.

thung lũng

(a)  

26.

phơi ra, bày ra

(a)  

27.

tàu

(a)  

28.

thuyền cao tốc

(a)  

29.

cột buồm

(a)  

30.

sự đẩy đi, đẩy tới, động cơ

(a)  

31.

thống trị, kiềm chế

(a)  

32.

gần như

(a)  

33.

còn nguyên vẹn

(a)  

34.

phù thủy

(a)  

35.

vẽ, mô tả

(a)  

36.

hình chạm ở đầu mũi tàu, hình nhân

(a)  

37.

chạm khắc

(a)  

38.

uy tín

(a)  

39.

đầu tiên

(a)  

40.

chất đầy, nặng trĩu

(a)  

41.

đáp ứng mong đợi hoặc tiêu chuẩn

(a)  

42.

bất hạnh, không may

(a)  

43.

bánh lái, đuôi lái

(a)  

44.

nghiêm trọng

(a)  

45.

đáng sợ, khó khăn, làm nản chí

(a)  

46.

mối đe dọa, nguy hiểm

(a)  

47.

tận dụng

(a)  

48.

hàng hóa vận chuyển

(a)  

49.

cuối cùng

(a)  

50.

thiếu khả năng, kém cỏi, bất tài

(a)  

51.

đình chỉ, tạm ngưng

(a)  

52.

bán cầu

(a)  

53.

được đền đáp, thành công

(a)  

54.

tuổi thọ

(a)  

55.

quyết tâm, khao khát

(a)