wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BUỔI 1 - Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao đảm bảo an toàn thông tin trên không gian mạng là kỹ năng cần thiết đối với sinh viên?

a)

Vì sinh viên cần bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin học tập trong môi trường Internet và mạng xã hội.

b)

Vì giảng viên yêu cầu sinh viên phải biết kỹ năng này khi học trực tuyến.

c)

Vì an toàn thông tin giúp sinh viên bảo vệ tài khoản ngân hàng.

d)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên sử dụng máy tính hiệu quả hơn.

2.

Mạng máy tính trong gia đình thuộc loại nào?

a)

Mạng cục bộ LAN

b)

Mạng diện rộng WAN

c)

Mạng toàn cầu GAN

d)

Mạng Internet

3.

Kỹ năng tìm kiếm thông tin trên Internet có thể được hỗ trợ bởi công cụ nào sau đây?

a)

Word và Powerpoint

b)

Google và Bing

c)

Microsoft Office và Google Docs

d)

Google Docs và AI

4.

Trong môi trường hiện đại, sinh viên cần biết sử dụng dịch vụ điện toán đám mây để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu, cộng tác, học và làm việc trực tuyến

b)

Thiết kế phần cứng máy tính

c)

Cài đặt phần mềm chuyên ngành

d)

Đảm bảo an toàn thông tin

5.

Trong mạng LAN, để chia sẻ tập tin và thư mục giữa các máy tính chạy Windows, bạn cần cấu hình gì?

a)

Chỉ cần kết nối cả hai máy tính vào cùng một mạng LAN.

b)

Bật tính năng File and Printer Sharing và cấu hình quyền truy cập chia sẻ.

c)

Cài đặt phần mềm bên thứ ba để chia sẻ tập tin.

d)

Cấu hình firewall để chặn tất cả các kết nối.

6.

Giao diện Connection của Windows hiển thị trạng thái Wi‑Fi tắt. Điều gì xảy ra?

a)

Máy tính vẫn kết nối mạng Wi‑Fi bình thường.

b)

Máy tính sẽ không thể kết nối với mạng không dây.

c)

Card mạng của máy tính đã bị hỏng và cần thay thế.

d)

Tất cả các phương án trả lời khác đều đúng.

7.

Khi kết nối với mạng không dây, bạn thấy cửa sổ yêu cầu nhập User name và Password của mạng Wi‑Fi ICTU (Secured). Đâu là phát biểu đúng?

a)

User name là ICTU, mật khẩu là Secured

b)

Người dùng đang đăng nhập bằng khoản là “User name”

c)

Lỗi không thể kết nối với mạng không dây này

d)

Mạng Wi‑Fi ICTU là một mạng được bảo mật

8.

Đâu là phát biểu đúng về lệnh Invert selection trong nhóm lệnh Select của File Explorer?

a)

Chọn tất cả các đối tượng trong thư mục đang mở

b)

Hủy chọn tất cả các đối tượng trong thư mục đang mở

c)

Đối tượng đang chọn sẽ bị hủy chọn, và chọn tất cả các đối tượng còn lại

d)

Không thay đổi việc lựa chọn

9.

Trong Windows, bạn cần chia sẻ một thư mục trên mạng nội bộ và cấp quyền chỉ đọc cho người dùng. Bạn thực hiện như thế nào?

a)

Kích chuột phải vào thư mục, chọn Properties, chọn tab Sharing, chọn Share this folder, và đặt quyền Read.

b)

Mở Command Prompt, sử dụng lệnh net share [tên_thư_mục]=[đường_dẫn] /grant:everyone,change

c)

Kích chuột phải vào thư mục, chọn Properties, chọn tab Sharing, chọn Share, sau đó thêm Everyone với quyền Read.

d)

Mở Command Prompt, sử dụng lệnh net share [tên_thư_mục]=[đường_dẫn] /grant:everyone,read

10.

Kỹ năng cơ bản liên quan đến dữ liệu là gì?

a)

Cài đặt và sử dụng phần mềm

b)

Cấu hình hệ điều hành

c)

Thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu

d)

Cài đặt mạng máy tính

11.

Cấu hình hiển thị của File Explorer trong Windows 10 cho thấy các hộp chọn đối với Item check boxes, File name extensions và Hidden items đều được bật. Đâu là phát biểu SAI về cách thức hiển thị của file và thư mục?

a)

Mỗi file hoặc thư mục sẽ có một hộp chọn trước tên gọi

b)

Các file và thư mục sẽ hiển thị đầy đủ phần mở rộng

c)

Các file/thư mục ẩn được hiển thị

d)

Không hiển thị các file và thư mục ẩn

12.

Phần cứng bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Hệ điều hành

b)

Ổ cứng

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Trình duyệt web

13.

Phần mềm là gì?

a)

Các bộ phận vật lý của máy tính

b)

Các chương trình hoạt động trên máy tính

c)

Các thiết bị ngoại vi

d)

Các thành phần điện tử

14.

Kỹ năng chính liên quan đến phần cứng là gì?

a)

Khả năng cài đặt phần mềm

b)

Khả năng sử dụng phần mềm chuyên ngành

c)

Khả năng đọc hiểu cấu hình thiết bị

d)

Khả năng thiết kế đồ họa

15.

Kỹ năng liên quan đến phần mềm chủ yếu bao gồm gì?

a)

Khả năng đọc hiểu cấu hình thiết bị

b)

Khả năng lựa chọn phần cứng phù hợp

c)

Khả năng cài đặt và sử dụng phần mềm cơ bản

d)

Khả năng sửa chữa phần cứng

16.

Phần cứng của máy tính bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Hệ điều hành, phần mềm ứng dụng

b)

Bộ nhớ, ổ cứng, màn hình

c)

Trình duyệt web, phần mềm diệt virus

d)

Các chương trình điều khiển

17.

Hệ điều hành là gì?

a)

Các bộ phận vật lý của máy tính

b)

Các chương trình hoạt động trên máy tính

c)

Các thiết bị ngoại vi

d)

Chương trình dùng để điều hành, quản lí toàn bộ tất cả các thành phần của máy tính

18.

Kỹ năng liên quan đến hệ điều hành là gì?

a)

Khả năng đọc hiểu cấu hình thiết bị

b)

Khả năng cài đặt hệ điều hành, cấu hình hệ thống

c)

Khả năng cài đặt và sử dụng phần mềm cơ bản

d)

Khả năng sửa chữa phần cứng

19.

Kỹ năng liên quan đến dữ liệu bao gồm gì?

a)

Khả năng cài đặt phần mềm

b)

Khả năng sử dụng phần mềm chuyên ngành

c)

Khả năng thu thập, xử lý, lưu trữ, chia sẻ dữ liệu

d)

Khả năng thiết kế đồ họa

20.

Mạng máy tính là gì?

a)

Các bộ phận vật lý của máy tính

b)

Sự kết hợp các máy tính lại với nhau để trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên

c)

Các thiết bị ngoại vi

d)

Các thành phần điện tử

21.

Kỹ năng chính liên quan tới mạng máy tính là gì?

a)

Khả năng kết nối máy tính vào mạng và đảm bảo an toàn trong môi trường mạng

b)

Khả năng cài đặt phần mềm

c)

Khả năng sử dụng phần mềm cơ bản và chuyên ngành

d)

Khả năng thiết kế đồ họa

22.

Tại sao kỹ năng tìm kiếm thông tin trên Internet lại là kỹ năng hàng đầu cho sinh viên đại học?

a)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên làm việc nhóm dễ dàng hơn

b)

Vì sinh viên cần tra cứu nhanh chóng và tìm đúng thông tin cần thiết để phục vụ cho việc học tập

c)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên sử dụng internet hiệu quả hơn so với người bình thường

d)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên giải quyết bài tập một cách nhanh chóng mà không cần đọc tài liệu

23.

Sinh viên cần nắm vững kỹ năng tin học văn phòng dành cho xây dựng, tài liệu khoa học vì lý do gì?

a)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên làm báo cáo nhanh hơn

b)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên xây dựng các văn bản phức tạp như báo cáo thực tập, đồ án, khóa luận

c)

Vì sinh viên cần sử dụng kỹ năng này để tạo các tài liệu học tập đơn giản

d)

Vì các tài liệu khoa học luôn yêu cầu định dạng đẹp và dễ đọc

24.

Hai công cụ AI (Trí tuệ nhân tạo) phổ biến hiện nay là gì?

a)

Bing AI và ChatGPT

b)

Google và Bing

c)

Tiktok và WeChat

d)

Messenger và Instagram

25.

Để bảo vệ thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ

c)

Đăng nhập vào các trang web không an toàn

d)

Lưu mật khẩu trên máy tính công cộng

26.

Làm thế nào để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Không tải phần mềm từ nguồn không tin cậy

c)

Cập nhật hệ điều hành và phần mềm thường xuyên

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Tại sao sinh viên cần có kỹ năng tin học văn phòng dành cho trình bày báo?

a)

Vì kỹ năng này sử dụng cho việc viết báo cáo thực tập, đồ án, khóa luận

b)

Vì kỹ năng này giúp xây dựng bài thuyết trình với PowerPoint trước hội đồng

c)

Vì kỹ năng này cần thiết cho việc cộng tác

d)

Vì kỹ năng này giúp hoàn thành bài kiểm tra hơn

28.

Khi nhiều ứng dụng chạy cùng lúc, hệ điều hành có vai trò gì?

a)

Ngăn chặn các ứng dụng xung đột với nhau

b)

Chạy tất cả các ứng dụng với cùng tốc độ

c)

Tự động tắt các ứng dụng không cần thiết

d)

Không có vai trò gì trong trường hợp này

29.

Hệ điều hành cung cấp gì cho người dùng và các ứng dụng?

a)

Một giao diện để tương tác với máy tính

b)

Các ứng dụng phần mềm miễn phí

c)

Một kho lưu trữ dữ liệu khổng lồ

d)

Khả năng kết nối với bất kỳ thiết bị nào

30.

Một trong những ưu điểm của hệ điều hành Windows là gì?

a)

Bảo mật cao

b)

Độ ổn định cao

c)

Tính tương thích cao

d)

Giá thành cao

31.

Windows Store được Microsoft phát triển nhằm mục đích gì?

a)

Cung cấp các ứng dụng miễn phí cho người dùng

b)

Giúp người dùng dễ dàng tìm và cài đặt ứng dụng

c)

Cạnh tranh với các cửa hàng ứng dụng khác

d)

Tạo ra một hệ sinh thái ứng dụng độc quyền

32.

Ưu điểm nổi bật nhất của macOS so với Windows là gì?

a)

Tính tương thích cao với phần mềm

b)

Bảo mật cao

c)

Khả năng tùy biến cao

d)

Giá thành rẻ

33.

Ưu điểm nổi bật nhất của hệ điều hành Linux là gì?

a)

Giao diện đẹp mắt

b)

Tính tương thích cao với phần mềm

c)

Mã nguồn mở và miễn phí

d)

Dễ sử dụng

34.

Hệ điều hành Android có ưu điểm gì?

a)

Bảo mật cao

b)

Nền tảng ổn định

c)

Dễ nhiễm virus, phần mềm độc hại

d)

Hệ điều hành có mã nguồn mở

35.

Truy cập File Explorer bằng cách nào?

a)

Nhấp chuột vào biểu tượng phần mềm File Explorer trên taskbar

b)

Tìm kiếm “File Explorer” trong start menu và click chọn

c)

Sử dụng phím tắt Windows + E

d)

Tất cả phương án trên

36.

Trong cửa sổ Windows Explorer, chọn View → Layout → Details. Thao tác này có tác dụng gì?

a)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file và thư mục trong thư mục gốc

b)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file và thư mục con trong thư mục hiện tại

c)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các thư mục con trong thư mục hiện tại

d)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file trong thư mục hiện tại

37.

Trong cửa sổ Windows Explorer, tại ô Search gõ chuỗi "tư" như hình. Thao tác này dùng để làm gì?

a)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi "tư"

b)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên chứa chuỗi "tư"

c)

Tìm kiếm các file trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi "tư"

d)

Tìm kiếm các file và thư mục con trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi "tư"

38.

Các bước để thêm lối tắt vào Start menu là gì?

a)

Nhấp chuột trái vào file/thư mục (danh sách bên phải) và chọn Pin to Start

b)

Nhấp chuột phải vào file/thư mục (danh sách bên phải) và chọn Pin to Start

c)

Nhấp chuột phải vào file/thư mục (danh sách bên phải) và chọn Pin to Taskbar

d)

Nhấp chuột phải vào file/thư mục (danh sách bên phải), chọn App setting → Pin to Start

39.

Để kết nối máy tính với mạng gia đình cần dùng loại cáp nào?

a)

Cáp xoắn

b)

Cáp điện

c)

Cáp quang

d)

Cáp đồng trục

40.

Trong Windows, để mở Task Manager nhanh chóng, bạn dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Alt + Delete

b)

Ctrl + Shift + Esc

c)

Ctrl + Shift + T

d)

Ctrl + Alt + T

41.

Hình minh họa cho thấy đang thực hiện thao tác gì?

a)

Kết nối máy tính với mạng không dây của gia đình

b)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cáp đồng trục

c)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cáp xoắn UTP

d)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cáp quang

42.

Cáp Ethernet (cáp đôi xoắn) dùng đầu cắm nào để kết nối các cổng Ethernet?

a)

RJ30

b)

RJ40

c)

RJ50

d)

RJ45

43.

Bạn chạy lệnh ping tới google.com và kết quả trả về 4 gói tin nhận đủ, 0% mất gói, độ trễ khoảng 25–27 ms như hình. Kết luận nào sau đây đúng?

a)

Kết nối Internet không ổn định, vì chỉ 4 lần ping không thành công

b)

Không có kết nối internet, vì không thấy địa chỉ IP của Google

c)

Đang rất chậm, vì phải mất 25 giây để tải gói tin từ Google

d)

Kết nối internet đang hoạt động ổn định

44.

Bạn chạy chương trình ping và nhận thông báo "Ping request could not find host google.com. Please check the name and try again" như hình. Điều gì đã xảy ra?

a)

Mạng của bạn không kết nối với internet

b)

Bạn gõ sai cú pháp lệnh ping

c)

Máy chủ Google của Việt Nam đã tạm dừng hoạt động

d)

Bạn đã gõ sai địa chỉ Google

45.

Nhận xét nào sau đây đúng về trạng thái mạng trong hình?

a)

Máy tính đang kết nối với mạng có dây

b)

Mạng TAN là mạng không bảo mật (không nhập mật khẩu)

c)

Máy tính đang mất kết nối với mạng không dây

d)

Máy tính đang kết nối với mạng không dây TAN và mạng được bảo mật

46.

Google Chrome, Notepad++, Foxit Reader được gọi chung là gì?

a)

Phần mềm đa năng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm quản lí

47.

Phần mềm Notepad++ có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Xử lí văn bản odt

b)

Xử lí văn bản plain text

c)

Xử lí văn bản docx

d)

Xử lí văn bản ảnh

48.

Nén dữ liệu bằng 7‑zip và Winrar có tác dụng gì?

a)

Thu gom nhiều file/thư mục vào một file duy nhất để lưu trữ hoặc truyền

b)

Làm giảm kích thước dữ liệu

c)

Bảo vệ file bằng mật khẩu

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

49.

Một Megabyte bằng bao nhiêu byte?

a)

10.000

b)

10.000.000

c)

1.000.000

d)

100.000

50.

Nhóm nào không chứa các định dạng dùng để lưu trữ dữ liệu văn bản?

a)

TXT, DOCX, ODT

b)

DOCX, TXT, PDF

c)

DOC, TXT, PDF

d)

TXT, BMP, DOC

51.

Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu ảnh?

a)

BMP, GIF, JPEG

b)

BMP, PNG, JPEG

c)

BMP, JPEG, ODT

d)

BMP, PNG, GIF

52.

Một Gigabit bằng bao nhiêu bit?

a)

1.000.000

b)

1.000.000.000.000

c)

1.000

d)

1.000.000.000

53.

Phần mềm nén file như 7-Zip và WinRAR có thể nén được những loại tệp nào?

a)

Chỉ có thể nén các tệp văn bản, hình ảnh, video.

b)

Bất kỳ loại tệp nào, nhưng có thể không hiệu quả với một số định dạng

c)

Chỉ có thể nén các tệp hình ảnh.

d)

Chỉ có thể nén các tệp văn bản.

54.

Để nén một thư mục thành một file .zip bằng phần mềm 7-Zip, bạn sẽ thực hiện theo cách nào dưới đây?

a)

Mở thư mục, chọn tất cả các tệp và kéo vào cửa sổ 7-Zip.

b)

Chọn thư mục, nhấn chuột phải, chọn "7-Zip" > "Add to archive..." rồi chọn định dạng .zip ở Archive Format.

c)

Mở 7-Zip, chọn "Tệp" > "New archive", sau đó chọn định dạng .zip.

d)

Kéo thư mục vào cửa sổ 7-Zip, sau đó chọn "Compress".

55.

Để xóa bộ nhớ cache trong Google Chrome, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Nhấn Ctrl+H, sau đó vào "History" > "Clear browsing data".

b)

Nhấn Ctrl+Shift+H, sau đó vào "Settings" > "Clear browsing data".

c)

Nhấn Ctrl+T, sau đó vào "Settings" > "Clear cache".

d)

Nhấn Ctrl+Shift+Delete, sau đó chọn "Cached images and files" và nhấn "Clear data".

56.

Trong WinRAR, để tạo một tệp tin tự giải nén (self-extracting archive), bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, chọn "Add to archive...", sau đó chọn "Create SFX archive".

b)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "Create Self-Extracting Archive".

c)

Kéo tệp tin vào cửa sổ WinRAR, sau đó chọn "Create SFX".

d)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "SFX".

57.

Trong Google Chrome, để thêm một tiện ích mở rộng (extension) từ Chrome Web Store, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở Chrome, chọn "Settings" > "Extensions" > "Add extension".

b)

Mở Chrome, vào Chrome Web Store, tìm kiếm tiện ích và nhấn "Add to Chrome".

c)

Mở Chrome, chọn "More tools" > "Add extension".

d)

Mở Chrome, vào Chrome Web Store và kéo tiện ích vào cửa sổ Chrome.

58.

Phần mềm là gì?

a)

Là các thiết bị vật lý của máy tính.

b)

Là tập hợp các lệnh điều khiển máy tính, thường tồn tại dưới dạng tệp tin.

c)

Là các chương trình cài đặt sẵn trong máy tính.

d)

Là bộ nhớ trong của máy tính.

59.

Chức năng chính của phần mềm là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Điều khiển phần cứng và thực hiện các nhiệm vụ theo yêu cầu người dùng.

c)

Cung cấp năng lượng cho máy tính.

d)

Truyền thông tin.

60.

Phần mềm được chia thành mấy loại chính?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

61.

Phần mềm hệ thống có chức năng gì?

a)

Thực hiện các công việc cụ thể theo yêu cầu người dùng.

b)

Quản lý và điều khiển phần cứng của máy tính.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Kết nối máy tính với mạng.

62.

Ví dụ nào sau đây không phải là phần mềm ứng dụng?

a)

Trình duyệt web

b)

Phần mềm kế toán

c)

Hệ điều hành MacOS

d)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

63.

Nếu tính năng nào đó không có sẵn trên trình duyệt chrome, bạn sẽ làm gì?

a)

Tìm và cài đặt Extension phù hợp.

b)

Tìm và cài đặt qua Play Store

c)

Tìm và cài đặt các phần mềm khác với tính năng cần thiết

d)

Tìm và cài đặt qua Microsoft Store.

64.

Photoshop và Paint có thể mở định dạng nào sau đây?

a)

PNG

b)

ODT

c)

WAV

d)

Tất cả các đáp án trên

65.

Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu âm thanh?

a)

WAV,MP3,AAC

b)

AAC, FLAC, OGG

c)

WAV,MP3,PNG

d)

WAV,AAC, FLAC

66.

Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu video?

a)

MP4,AVI,AAC

b)

MP4,AVI,MOV

c)

MP4,AVI,WMV

67.

Trong WinRAR, để giải nén một tệp tin .rar vào một thư mục cụ thể, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Nhấp đúp vào tệp tin .rar và chọn Extract to Current Folder

b)

Kéo tệp tin .rar vào thư mục đích

c)

Nhấp chuột phải vào tệp tin .rar, chọn "Extract to" sau đó chọn thư mục đích

d)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn Extract here

68.

Trong Notepad++, để thay thế tất cả các từ "apple" bằng "orange" trong một tệp tin văn bản, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở tệp tin, chọn "Edit" > "Replace All".

b)

Mở tệp tin, nhấn Ctrl+H, nhập "apple" vào ô "Find what", nhập "orange" vào ô "Replace with", và nhấn "Find All".

c)

Mở tệp tin, nhấn Ctrl+H, nhập "apple" vào ô "Find what", nhập "orange" vào ô "Replace with", và nhấn "Replace All".

d)

Mở tệp tin, chọn "Search" > "Replace", nhập "apple" vào "orange", sau đó nhấn "Replace All".

69.

Trong 7-zip, để thêm mật khẩu cho một tập tin nén, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở 7-zip, chọn tệp tin và chọn Add Password

b)

Kéo tệp tin vào cửa sổ 7-zip, sau đó chọn Encrypt

c)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, chọn 7-zip → Add to Archive sau đó nhập mật khẩu trong mục Encryption

d)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, chọn Properties và thêm mật khẩu

70.

Để đánh dấu văn bản trong Notepad++ ta thực hiện theo bước nào?

a)

Vào Search → Mark, nhập từ cần tìm vào mục Find What, chọn Clear All marks.

b)

Vào Search → Mark, nhập từ cần tìm vào mục Find What, chọn Copy Marked Text.

c)

Vào View → Mark, nhập từ cần tìm vào mục Find What, chọn Mark All.

d)

Vào Search → Mark, nhập từ cần tìm vào mục Find What, chọn Mark All.

71.

Dữ liệu nào được tạo thành từ các điểm ảnh (pixel)?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu âm thanh

c)

Dữ liệu ảnh

d)

Dữ liệu video

72.

Dữ liệu nào được sử dụng để tạo thành các từ, câu và đoạn văn?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu âm thanh

c)

Dữ liệu ảnh

d)

Dữ liệu video

73.

Định dạng nào lưu trữ văn bản thô như mã, kịch bản, email:

a)

DOCX

b)

PDF

c)

RTF

d)

TXT

74.

Định dạng nào của Microsoft Word được dùng sau phiên bản bộ Microsoft Office 2013?

a)

doc

b)

docx

c)

odtx

d)

xlsx

75.

Một kilobit bằng bao nhiêu bit?

a)

100100

b)

10001000

c)

100021000^2

d)

100041000^4

76.

Một petabit bằng bao nhiêu bit?

a)

100051000^5

b)

100041000^4

c)

100071000^7

d)

100031000^3

77.

Một terabyte bằng bao nhiêu byte?

a)

100051000^5

b)

10001000

c)

100021000^2

d)

100041000^4

78.

Định dạng video nào là định dạng độc quyền của Apple?

a)

AVI

b)

MP4

c)

WMV

d)

MOV

79.

Những nội dung nào mà Google có thể tìm thấy?

a)

Tin tức

b)

Video

c)

Giá sản phẩm

d)

Tất cả nội dung trên

80.

ChatGPT được thiết kế để tương tác với loại ngôn ngữ nào?

a)

Mã Morse

b)

Ngôn ngữ tự nhiên

c)

Ngôn ngữ ký hiệu

d)

Ngôn ngữ lập trình

81.

Bing là công cụ tìm kiếm phát triển bởi?

a)

Facebook

b)

Microsoft

c)

Yahoo

d)

Google

82.

Để tìm kiếm tài liệu ở dạng PDF về học lập trình Java, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào sau đây?

a)

học lập trình !Java filetype PDF

b)

học lập trình &Java filetype PDF

c)

học lập trình +Java filetype PDF

d)

học lập trình -Java filetype PDF

83.

Trong Google Search, để loại bỏ một từ hoặc cụm từ khỏi kết quả tìm kiếm, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào?

a)

Thêm dấu sao (*) trước từ hoặc cụm từ

b)

Thêm dấu cộng (+) trước từ hoặc cụm từ

c)

Thêm dấu trừ (-) trước từ hoặc cụm từ

d)

Thêm dấu chấm hỏi (?) trước từ hoặc cụm từ

84.

Sử dụng site:[URL] trong Google Search để?

a)

Tìm kiếm nội dung trong một trang web cụ thể

b)

Tìm kiếm trang web có địa chỉ cụ thể

c)

Bỏ qua nội dung trong một trang web cụ thể

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

85.

Sử dụng dấu hoa thị * trong Google Search để?

a)

Cho phép Google thay thế bằng bất kì cụm từ nào

b)

Không có ý nào đúng

c)

Tìm kiếm chính xác từ đã nhập

d)

Thu hẹp kết quả tìm kiếm

86.

Khi sử dụng ChatGPT để dịch một đoạn văn từ tiếng Anh sang tiếng Việt, bạn nên làm gì để đảm bảo bản dịch chính xác?

a)

Chỉ yêu cầu dịch mà không cung cấp ngữ cảnh

b)

Cung cấp đoạn văn và yêu cầu dịch cả đoạn với ngữ cảnh rõ ràng

c)

Yêu cầu dịch theo từng từ riêng lẻ

d)

Sử dụng ngôn ngữ không chuẩn

87.

Để viết một đoạn văn phong cách học thuật, bạn nên làm gì?

a)

Yêu cầu viết một đoạn văn chung chung

b)

Yêu cầu viết một cách tự do và không ràng buộc

c)

Cung cấp chỉ tiêu về số từ

d)

Đưa ra chủ đề, ngữ cảnh và yêu cầu sử dụng phong cách học thuật

88.

Bạn cần sử dụng ChatGPT để viết email phản hồi khách hàng. Để đảm bảo phản hồi chính xác và lịch sự, bạn nên làm gì?

a)

Nhờ ChatGPT viết email theo phong cách tự do

b)

Cung cấp ngữ cảnh cụ thể về vấn đề khách hàng và yêu cầu văn phong lịch sự

c)

Nhờ ChatGPT viết email với nội dung ngắn gọn

d)

Nhờ ChatGPT viết email một cách chung chung

89.

Bạn đang tìm kiếm thông tin từ một website cụ thể, nhưng không muốn kết quả tìm kiếm từ các trang khác, bạn nên làm gì?

a)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông

b)

Sử dụng cú pháp filetype: để chỉ định loại file trên trang web

c)

Tìm kiếm bình thường và chỉ chọn kết quả từ trang web mong muốn

d)

Sử dụng cú pháp site:tên_trang_web trước từ khóa tìm kiếm

90.

Bạn muốn tìm kết quả liên quan đến một từ khóa nhưng chỉ từ các trang web được cập nhật trong vòng một tuần qua. Bạn nên sử dụng phương pháp nào trên Google?

a)

Thêm từ update vào cụm từ tìm kiếm

b)

Sử dụng cú pháp before: và nhập ngày hôm nay

c)

Sử dụng cú pháp recent: trước từ khóa tìm kiếm

d)

Chọn bộ lọc Tools trên Google và thiết lập thời gian là Past week

91.

Bạn cần phân tích một bài toán lập trình phức tạp và muốn nhờ AI hỗ trợ. Làm thế nào để bạn đặt câu hỏi với ChatGPT để nhận được câu trả lời chính xác nhất?

a)

Miêu tả vấn đề lập trình, cung cấp thông tin cụ thể về lỗi hoặc đoạn mã bạn đã viết để ChatGPT hỗ trợ giải quyết vấn đề

b)

Yêu cầu ChatGPT tự động sửa lỗi trong mã, không cần miêu tả vấn đề

c)

Đưa ra yêu cầu viết mã mới, không cần giải thích rõ ràng

d)

Yêu cầu ChatGPT viết đoạn mã hoàn chỉnh

92.

Bạn cần sử dụng ChatGPT để hỗ trợ viết báo cáo thực tập. Làm thế nào để bạn tận dụng công cụ này hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng ChatGPT để dịch báo cáo từ tiếng Việt sang tiếng Anh

b)

Sử dụng ChatGPT để kiểm tra lỗi chính tả trong báo cáo

c)

Sử dụng ChatGPT để viết toàn bộ báo cáo

d)

Đưa ra yêu cầu cụ thể, sau đó sử dụng thông tin được cung cấp để bổ sung, chỉnh sửa theo phong cách và mục tiêu của bạn

93.

Bạn muốn GPT giải quyết một bài toán kỹ thuật. Làm thế nào để cung cấp đầy đủ thông tin trong prompt để nhận được câu trả lời chính xác?

a)

Cung cấp tất cả thông tin cần thiết bao gồm dữ liệu, điều kiện và yêu cầu cụ thể

b)

Đặt câu hỏi chung chung và để GPT tự tìm hiểu vấn đề

c)

Chỉ đưa ra vấn đề mà không cung cấp dữ liệu cụ thể

d)

Yêu cầu GPT tự phân tích dữ liệu mà không cần hướng dẫn

94.

Để tìm kiếm hiệu quả trên Google, chúng ta nên?

a)

Sử dụng từ khóa phức tạp

b)

Không nên sử dụng các gợi ý

c)

Sử dụng các từ khóa tự nhiên

d)

Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật

95.

Trên Google Search, để tìm kiếm các tệp Excel liên quan đến “phân tích dữ liệu” từ các trang web chính phủ .gov, bạn thực hiện như thế nào?

a)

filetype “phân tích dữ liệu” site

b)

“phân tích dữ liệu” filetype domain.gov

c)

“phân tích dữ liệu” filetype xlsx site *.gov

d)

filetype “phân tích dữ liệu” domain

96.

Bạn muốn sử dụng Google Search để tìm kiếm các trang web mà tiêu đề chứa cả từ "cloud" và "storage", nhưng không chứa từ "backup". Bạn sẽ thực hiện như thế nào?

a)

intitle storage -backup

b)

intitle "cloud storage" -backup

c)

intitle storage +backup

d)

intitle "cloud" + "storage" -backup

97.

Sử dụng dấu ngoặc kép (“ ”) trong Google Search để?

a)

Loại trừ từ khóa trong dấu ngoặc kép ra khỏi kết quả tìm kiếm

b)

Tìm kiếm theo định dạng

c)

Tìm kiếm nội dung trong một trang web cụ thể

d)

Tìm kiếm chính xác từ đã nhập

98.

Để tối ưu hóa câu trả lời từ ChatGPT cho một câu hỏi phức tạp, bạn nên thực hiện bước nào sau đây?

a)

Đặt câu hỏi cách tổng quát và khái quát kết quả

b)

Chia nhỏ câu hỏi thành các phần cụ thể và yêu cầu từng phần

c)

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu

d)

Đặt câu hỏi dưới dạng câu duy nhất, ngắn gọn và chi tiết

99.

Để ChatGPT hỗ trợ trong việc lập kế hoạch một sự kiện, bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp kế hoạch mà không cần thông tin chi tiết

b)

Đưa ra ngày giờ và yêu cầu lập kế hoạch

c)

Cung cấp thông tin về loại sự kiện, địa điểm, ngân sách và yêu cầu cụ thể

d)

Đặt câu hỏi kèm theo mẫu sự kiện mà không điều chỉnh

100.

Bạn muốn nhận được câu trả lời từ ChatGPT theo định dạng bảng, làm cách nào để yêu cầu GPT thực hiện điều này?

a)

Để GPT tự quyết định định dạng tốt nhất cho câu trả lời

b)

Chỉ định câu trả lời mà không cần xác định định dạng bảng

c)

Yêu cầu GPT liệt kê các thông tin dưới dạng danh sách

d)

Yêu cầu GPT sắp xếp thông tin dưới dạng bảng với các cột và hàng rõ ràng

101.

Bạn muốn GPT giải quyết một bài toán kỹ thuật. Làm thế nào để cung cấp đầy đủ thông tin trong prompt để nhận được câu trả lời chính xác?

a)

Cung cấp tất cả thông tin cần thiết bao gồm vấn đề, yêu cầu và dữ liệu cụ thể

b)

Chỉ đưa ra vấn đề mà không cung cấp dữ liệu cụ thể

c)

Yêu cầu GPT tự phân tích dữ liệu mà không cung cấp thông tin

d)

Đặt câu hỏi chung chung để GPT tự tìm hiểu vấn đề

102.

Công ty Google Inc. thành lập vào năm nào?

a)

1999

b)

1989

c)

1998

d)

2008

103.

Khi sử dụng các thông số tìm kiếm trên Google, ý nghĩa của các từ khóa "site", "related" và "filetype" là gì?

a)

"site" dùng để tìm kiếm trên một trang web cụ thể; "related" tìm các trang web tương tự; "filetype" chỉ định loại tệp cần tìm

b)

"site" tìm kiếm tất cả các trang web trên Internet; "related" chỉ định các từ khóa liên quan; "filetype" không có tác dụng

c)

"site" chỉ định loại tệp cần tìm; "related" tìm kiếm tất cả các trang web; "filetype" chỉ định trang web cụ thể

d)

"site" tìm kiếm dữ liệu trong một tệp; "related" chỉ định miền cụ thể; "filetype" không thể sử dụng trên Google

104.

Khi sử dụng từ khóa "related:[URL]", người dùng có thể làm gì?

a)

Tìm kiếm các trang web có nội dung tương tự với trang web đã chỉ định

b)

Tìm kiếm thông tin chi tiết trên trang web đã chỉ định

c)

Giới hạn tìm kiếm chỉ trong một loại tệp

d)

Tìm kiếm các trang web mà không cần chỉ định URL

105.

Từ khóa "contains" trong tìm kiếm Bing có ý nghĩa gì?

a)

Tìm kiếm các trang web có chứa một loại tệp nhất định

b)

Tìm kiếm các trang web chứa một từ hoặc cụm từ cụ thể trong nội dung

c)

Tìm kiếm các trang web từ một miền cụ thể

d)

Tìm kiếm các liên kết đến một trang web

106.

Mục đích của từ khóa "define" trong tìm kiếm Bing là gì?

a)

Tìm kiếm thông tin về các trang web có chứa tệp PDF

b)

Tìm kiếm định nghĩa của một từ hoặc cụm từ nhất định

c)

Tìm kiếm các liên kết đến các trang web RSS

d)

Tìm kiếm các trang web tương tự từ một miền

107.

Từ khóa "domain" được sử dụng để làm gì trong tìm kiếm Bing?

a)

Tìm kiếm thông tin về một tệp cụ thể trong một trang web

b)

Tìm kiếm các trang web theo địa chỉ miền cụ thể

c)

Tìm kiếm các tệp PDF trên một trang web

d)

Tìm kiếm các liên kết đến các trang web có chứa từ khóa

108.

Khi sử dụng từ khóa "filetype" trong Bing, bạn có thể tìm kiếm điều gì?

a)

Tìm kiếm tất cả các loại tệp trên Internet

b)

Tìm kiếm các trang web chứa một từ khóa cụ thể

c)

Tìm kiếm các trang web theo định dạng tệp cụ thể như PDF hoặc DOC

d)

Tìm kiếm các định nghĩa của các từ cụ thể

109.

Điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập tài nguyên qua đâu?

a)

Mạng Internet

b)

Mạng LAN

c)

Ở cùng nơi bồ

d)

Một máy tính trung tâm

110.

Tại sao điện toán đám mây lại được coi là linh hoạt?

a)

Vì có thể hoạt động mà không cần máy chủ

b)

Vì không yêu cầu kết nối mạng

c)

Người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh chất lượng tài nguyên theo nhu cầu

d)

Yêu cầu phần mềm riêng cho mỗi ứng dụng

111.

Ứng dụng nào dưới đây là ví dụ của điện toán đám mây? (chọn 2 đáp án)

a)

Trình duyệt web: Firefox, Chrome, Edge

b)

Google Drive

c)

Microsoft OneDrive

d)

Bộ phần mềm Microsoft Office cài đặt trên máy tính cá nhân

112.

Google Classroom hỗ trợ giáo viên và học sinh trong quá trình học tập trực tuyến như thế nào?

a)

Nó giúp học sinh nộp bài tập bằng cách gửi email cho giáo viên

b)

Nó giúp giáo viên tạo bài tập, chia sẻ tài liệu, quản lý lớp học

c)

Nó hỗ trợ việc tổ chức các buổi học trực tuyến

d)

Nó chỉ giúp giáo viên quản lý điểm số của học sinh

113.

Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Forms?

a)

Google Forms chỉ có thể sử dụng cho các khảo sát đơn giản, không hỗ trợ các câu hỏi phức tạp

b)

Google Forms cho phép tạo khảo sát trực tuyến nhưng không hỗ trợ thu thập phản hồi từ người dùng

c)

Google Forms giúp giáo viên tạo bài kiểm tra, khảo sát và tự động xử lý kết quả, giúp tiết kiệm thời gian trong việc đánh giá và thu thập phản hồi từ học sinh

d)

Google Forms không tích hợp với các công cụ khác của Google để lưu trữ kết quả

114.

Bạn là trưởng nhóm một dự án và cần thu thập thông tin phản hồi từ các thành viên trong nhóm. Công cụ nào của Google Suite là phù hợp nhất để bạn tạo bảng khảo sát và tự động thu thập kết quả?

a)

Google Forms

b)

Google Docs

c)

Google Sheets

d)

Google Slides

115.

Giáo viên muốn tổ chức một lớp học trực tuyến và giao bài tập cho học sinh theo lịch trình cụ thể. Công cụ nào trong Google Suite nên được sử dụng để đáp ứng việc giảng dạy và theo dõi tiến độ của học sinh?

a)

Sử dụng Google Classroom để tổ chức lớp học trực tuyến, giao bài tập và theo dõi tiến độ của học sinh.

b)

Sử dụng Google Meet để tổ chức buổi giảng trực tuyến mà không cần theo dõi bài tập.

c)

Sử dụng Google Docs để viết bài giảng và gửi email cho học sinh.

d)

Sử dụng Google Drive để lưu trữ bài giảng và ý kiến của học sinh từ tài liệu.

116.

Bạn cần lên lịch cho một chuỗi các cuộc họp giữa các nhóm khác nhau trong công ty và muốn gửi lời mời tự động đến từng thành viên. Công cụ nào của Google Suite sẽ giúp bạn quản lý việc lập kế hoạch và gửi lời mời này?

a)

Sử dụng Google Drive để chia sẻ lịch trình họp với các thành viên qua thư mục chia sẻ.

b)

Sử dụng Google Calendar để lên lịch, mời các thành viên tham gia họp trực tuyến.

c)

Sử dụng Google Docs để tạo danh sách cuộc họp và gửi email.

d)

Sử dụng Google Forms để thu thập thông tin tham dự từ các thành viên.

117.

Bạn cần chia sẻ một tệp tài liệu với một số đồng nghiệp và muốn họ có thể chỉnh sửa nó. Đâu là cách tốt và an toàn hơn để thực hiện việc này trong Google Drive?

a)

Nhấp chuột phải vào tệp tài liệu, chọn "Chia sẻ - Chia sẻ" (Share - Share), nhập địa chỉ email của đồng nghiệp và cấp quyền như sau: Editor (Người chỉnh sửa).

b)

Nhấp chuột phải vào tệp tài liệu, chọn "Chia sẻ - Chia sẻ" (Share - Share), nhập địa chỉ email của đồng nghiệp và cấp quyền như sau: Commenter (Người nhận xét).

c)

Nhấp chuột phải vào tệp tài liệu, chọn "Chia sẻ - Chia sẻ" (Share - Share), và thiết lập chi sẻ như sau: Anyone with the link can edit.

d)

Nhấp chuột phải vào tệp tài liệu, chọn "Chia sẻ - Chia sẻ" (Share - Share), nhập địa chỉ email của đồng nghiệp và cấp quyền như sau: Viewer (Người xem).

118.

Bạn muốn tổ chức một cuộc họp GẤP với nhóm phát triển để bàn về các vấn đề khẩn cấp. Đâu là lựa chọn để bạn bắt đầu cuộc họp nhanh lập tức từ Google Meet và chia sẻ chi tiết cuộc họp cho nhóm của mình?

a)

Truy cập Google Meet, nhấp vào "New meeting", chọn "Create a meeting for later", sau đó chia sẻ liên kết cuộc họp và gửi qua email hoặc chat nhóm.

b)

Truy cập Google Meet, nhấp vào "New meeting", chọn "Start an instant meeting", sau đó chia sẻ liên kết cuộc họp và gửi qua email hoặc chat nhóm.

c)

Tạo sự kiện trong Google Calendar và mời các thành viên tham gia nhóm.

d)

Truy cập Google Meet, nhấp vào "New meeting", chọn "Schedule in Google Calendar", sau đó chia sẻ liên kết cuộc họp và gửi qua email hoặc chat nhóm.

119.

Bạn nhận được mã lớp từ giáo viên và muốn tham gia lớp học trên Google Classroom từ máy tính. Quy trình nào dưới đây là đúng để bạn có thể tham gia lớp?

a)

Truy cập Google Drive, chọn "Thêm mới", sau đó chọn "Nhập mã lớp".

b)

Truy cập classroom.google.com, chọn "Tạo lớp học mới", nhập mã lớp vào phần mở tài lớp.

c)

Truy cập classroom.google.com, chọn "Tham gia lớp học", nhập mã lớp và nhấn "Tham gia".

d)

Truy cập Gmail, tạo email mới, nhập mã lớp vào chủ đề email.

120.

Làm thế nào để sinh viên có thể kiểm tra điểm số của mình cho các bài tập trên Google Classroom?

a)

Điền thông tin vào Google Form để nhận điểm.

b)

Kiểm tra điểm số qua Google Meet.

c)

Hỏi trực tiếp giáo viên qua email.

d)

Vào mục "Grade" để xem điểm số của mình cho các bài tập.

121.

Sinh viên cần làm gì nếu muốn sửa lại bài tập đã nộp trên Google Classroom?

a)

Vào bài tập đã nộp, nhấp vào Unsubmit, chỉnh sửa tài liệu và sau đó nộp lại bài.

b)

Không thể chỉnh sửa bài tập sau khi đã nộp.

c)

Tạo lại bài tập mới và gửi qua email.

d)

Gửi email cho giáo viên để xin phép chỉnh sửa.

122.

Làm thế nào Google Drive giúp người dùng lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến hiệu quả?

a)

Chia sẻ tệp tin qua email và tải xuống khi cần.

b)

Lưu trữ tệp tin và yêu cầu tài xuồng để chia sẻ cho người khác.

c)

Lưu trữ tệp tin trên đám mây, cho phép người dùng chia sẻ liên kết truy cập và cấp quyền chỉnh sửa, xem hoặc nhận xét.

d)

Lưu trữ tệp tin và chỉ có thể truy cập từ một máy tính duy nhất.

123.

Google Forms có thể được sử dụng trong các tình huống nào dưới đây?

a)

Tạo các cuộc họp trực tuyến.

b)

Lưu trữ tài liệu cho người làm việc.

c)

Chỉnh sửa tài liệu và bảng tính trực tuyến.

d)

Thu thập dữ liệu thông qua các biểu mẫu khảo sát, đánh giá sự kiện, hoặc thu thập phản hồi từ người dùng.

124.

Điện toán đám mây là gì?

a)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu ngoại vi có dung lượng lớn.

b)

Một loại phần cứng có khả năng lưu trữ và tính toán mạnh.

c)

Mạng nội bộ trong một công ty với băng thông cao.

d)

Mô hình cung cấp các tài nguyên máy tính qua Internet.

125.

Điện toán đám mây hoạt động như thế nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu và tài nguyên trên máy chủ từ xa và truy cập qua Internet.

b)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân.

c)

Tạo ra phần mềm chạy trực tiếp trên phần cứng người dùng.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị ngoại vi.

126.

Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Calendar?

a)

Google Calendar chỉ cho phép quản lý các sự kiện cá nhân, không hỗ trợ việc chia sẻ lịch trình.

b)

Google Calendar chỉ có thể hiển thị lịch sự kiện mà không có tùy chọn chia sẻ với người khác.

c)

Google Calendar cho phép người dùng tạo sự kiện, nhắc nhở, chia sẻ lịch trình với người khác và tích hợp với các ứng dụng khác trong bộ Google Suite.

d)

Google Calendar hỗ trợ các sự kiện nhưng không thể đồng bộ với các thiết bị di động.

127.

Giáo viên muốn tổ chức một lớp học trực tuyến và giao bài tập cho học sinh theo lịch trình cụ thể. Công cụ nào trong Google Suite nên được sử dụng để đáp ứng việc giảng dạy và theo dõi tiến độ của học sinh?

a)

Sử dụng Google Classroom để tổ chức lớp học trực tuyến, giao bài tập và theo dõi tiến độ của học sinh.

b)

Sử dụng Google Docs để viết bài giảng và gửi qua email cho học sinh.

c)

Sử dụng Google Meet để tổ chức buổi giảng trực tuyến mà không cần theo dõi bài tập.

d)

Sử dụng Google Drive để lưu trữ bài giảng và yêu cầu học sinh tự tải về.

128.

Bạn vừa tạo một thư mục mới trong Google Drive và muốn tải lên một số tệp tin từ máy tính cá nhân vào thư mục này. Bạn nên thực hiện những bước nào sau đây để tải tệp lên đúng thư mục đã tạo?

a)

Mở thư mục, nhấp vào nút "Mới" (New) ở góc trên trái, chọn "Tải thư mục lên" (Folder upload), chọn tệp tin từ máy tính.

b)

Mở thư mục, nhấp chuột phải vào thư mục, chọn "Tải thư mục lên" (Folder upload) và chọn thư mục từ máy tính.

c)

Mở thư mục, nhấp chuột phải vào trỗ trống, chọn "Tải tệp lên" (File upload), chọn tệp tin từ máy tính.

d)

Mở thư mục, nhấp vào nút "Mới" (New) ở góc trên trái, chọn "Tải tệp lên" (File upload), chọn tệp tin từ máy tính.

129.

Làm thế nào để bạn tạo một sự kiện mới vào ngày 5/9 trên Google Calendar? (chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp chuột phải vào ngày mong muốn và chọn "Create -> Event" (Tạo → Sự kiện).

b)

Chọn một ngày ngẫu nhiên trong lịch và điền thông tin vào.

c)

Nhấp vào biểu tượng "Create -> Event" (Tạo → Sự kiện) ở góc trên trái, chọn ngày mong muốn và nhập thông tin sự kiện.

d)

Nhấp trái chuột vào ngày bạn muốn tạo sự kiện và điền thông tin vào của sự kiện bật lên.

130.

Hình ảnh dưới đây hiển thị phần thiết lập quyền truy cập cho một sự kiện. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để bạn chia sẻ sự kiện với đồng nghiệp và cho phép họ chỉnh sửa sự kiện đó?

a)

Nhấp vào tên sự kiện và chọn "Chia sẻ sự kiện qua liên kết".

b)

Gửi email cho đồng nghiệp với thông tin sự kiện và yêu cầu họ tự thêm vào lịch của mình.

c)

Nhập địa chỉ email của họ vào ô "Thêm khách" (Add guests), sau đó thiết lập quyền "Modify event".

d)

Chỉ cần nhập địa chỉ email của họ vào ô "Thêm khách" (Add guests) và sự kiện sẽ tự động được chia sẻ.

131.

Điện toán đám mây (cloud computing) là gì?

a)

Một loại máy tính cá nhân có cấu hình cao.

b)

Một mô hình cung cấp tài nguyên máy tính qua mạng Internet.

c)

Một phần mềm giúp tăng tốc độ máy tính.

d)

Một dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên USB.

132.

Điện toán đám mây cho phép người dùng làm gì?

a)

Chỉ truy cập dữ liệu từ máy tính cá nhân.

b)

Truy cập và sử dụng các tài nguyên máy tính từ xa qua mạng Internet.

c)

Sửa chữa các thiết bị máy tính từ xa.

d)

Tạo ra các phần mềm mới.

133.

Khi sử dụng điện toán đám mây, người dùng KHÔNG cần phải làm gì?

a)

Kết nối với mạng Internet.

b)

Cài đặt phần mềm trên máy tính cá nhân.

c)

Mua một chiếc máy tính mới.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ đám mây.

134.

Lợi ích chính của điện toán đám mây là gì?

a)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn không phải lưu trữ quá nhiều dữ liệu.

b)

Cho phép truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối Internet.

c)

Giúp người dùng tiết kiệm chi phí mua phần cứng.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

135.

Tài nguyên máy tính bao gồm những gì?

a)

Chỉ bao gồm phần mềm.

b)

Chỉ bao gồm dữ liệu.

c)

Bao gồm phần mềm, lưu trữ và các dịch vụ khác.

d)

Chỉ bao gồm phần cứng máy tính.

136.

Nếu bạn nhận được bài tập từ giáo viên trên Google Classroom nhưng bạn không chắc chắn về nội dung bài tập, bạn nên làm gì?

a)

Gửi email cho giáo viên để hỏi thêm chi tiết.

b)

Chờ đến khi giáo viên nhắc lại bài tập trên lớp.

c)

Đăng câu hỏi vào mục "Stream" để nhờ giáo viên hoặc các bạn giải đáp.

d)

Bỏ qua bài tập và làm các bài tập khác trước.

137.

Vì sao điện toán đám mây lại được sử dụng rộng rãi trong giáo dục trực tuyến?

a)

Vì điện toán đám mây cho phép truy cập tài nguyên học tập từ nhiều thiết bị, và hỗ trợ việc mở rộng các nền tảng học trực tuyến một cách hiệu quả.

b)

Vì điện toán đám mây cho phép giảm bớt sự phụ thuộc vào kết nối Internet trong học trực tuyến.

c)

Vì điện toán đám mây giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào thiết bị cá nhân trong học trực tuyến.

d)

Vì điện toán đám mây cho phép sinh viên tham gia lớp học trực tiếp của giảng viên theo một cách đơn giản.

138.

Tại sao Google Drive là lựa chọn phù hợp cho việc lưu trữ và chia sẻ tài liệu trong môi trường giáo dục?

a)

Vì nó có thể lưu trữ dữ liệu lớn không giới hạn.

b)

Vì nó cho phép giáo viên và học sinh truy cập tài liệu từ bất kỳ đâu và dễ dàng chia sẻ chúng một cách trực tuyến, hỗ trợ việc học tập và làm việc nhóm hiệu quả.

c)

Vì nó không yêu cầu kết nối Internet để truy cập tài liệu.

d)

Vì không có giới hạn dung lượng lưu trữ miễn phí.

139.

Đơn đề nghị phải có những phần nào?

a)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

b)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, thời gian

c)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm

d)

Cơ quan / đơn vị, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

140.

Phần nội dung một lá đơn có những gì (theo thứ tự)?

a)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

b)

Thông tin người nhận đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

c)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị

d)

Thông tin người làm đơn, yêu cầu / đề nghị, lý do viết đơn, lời cảm ơn

141.

Chữ ký trong lá đơn đặt ở vị trí nào?

a)

Nằm trên địa điểm và thời gian

b)

Nằm bên phải địa điểm và thời gian

c)

Có thể không cần chữ ký

d)

Nằm ngay dưới địa điểm và thời gian

142.

Phần thông tin về địa điểm viết đơn cần tạo chữ in nghiêng và căn lề phải. Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng cho nhanh?

a)

Ctrl + R, Ctrl + Y

b)

Ctrl + R, Ctrl + L

c)

Ctrl + I, Ctrl + R

d)

Ctrl + L, Ctrl + R

143.

Quốc hiệu cần in đậm, căn giữa, viết chữ in hoa. Đâu là tổ hợp phím tắt phù hợp?

a)

Ctrl + C, Ctrl + E, Shift + F3

b)

Ctrl + B, Ctrl + J, Shift + F3

c)

Ctrl + B, Ctrl + E, Shift + F3

d)

Ctrl + E, Ctrl + V, Shift + F3

144.

Kỹ thuật nào có thể sử dụng để tạo ô gạch để chân điền thông tin trong mẫu đơn sau?

a)

Sử dụng hình ảnh

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng theme

d)

Sử dụng bảng

145.

Tại sao phần tiêu đề của đơn đề nghị thường được viết hoa toàn bộ và sử dụng cỡ chữ lớn hơn so với phần nội dung?

a)

Để làm nổi bật mục đích của đơn và thu hút sự chú ý cho người đọc.

b)

Để tuân thủ quy định về định dạng trong văn bản hành chính.

c)

Để phân biệt tiêu đề với quốc hiệu và tiêu ngữ.

d)

Để tránh nhầm lẫn với các phần khác của văn bản.

146.

Thao tác trên hình sau có tác dụng gì?

a)

In giấy ra theo chiều dọc

b)

Chỉnh hướng giấy về dạng đứng

c)

Chỉnh hướng giấy về dạng ngang

d)

In ra giấy theo chiều ngang

147.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước mặc định của Word

b)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước mặc định của Word

c)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

d)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

148.

Vị trí bôi vàng trong các hình dưới đây thể hiện điều gì?

a)

Đánh dấu vị trí kết thúc của văn bản

b)

Đánh dấu vị trí kết thúc của trang giấy in

c)

Đánh dấu vị trí bắt đầu của vùng kí tự đặc biệt

d)

Đánh dấu vị trí dừng của dấu tab

149.

Tại sao kiểm tra cài đặt khổ giấy trước khi in là quan trọng trong quá trình in ấn văn bản hành chính?

a)

Để đảm bảo chất lượng hình ảnh trong tài liệu

b)

Để kiểm tra xem máy in có hoạt động hay không

c)

Để giúp in nhanh hơn và tiết kiệm mực

d)

Để đảm bảo văn bản in ra phù hợp với khổ giấy tiêu chuẩn, tránh việc nội dung bị cắt bớt hoặc không căn chỉnh đúng.

150.

Trong giao diện Export với lệnh Create a PDF/XPS Document, thao tác này dùng để làm gì?

a)

Xuất ra file PDF rồi in qua máy in

b)

Chuyển đổi file docx đang mở thành file PDF và xóa bỏ file docx

c)

Tạo file PDF, thay vì in ra giấy

d)

Đồng thời in ra giấy và xuất ra file XPS